I. Quản lý rừng cộng đồng Ba Tơ Tổng quan mô hình tiên phong
Quản lý rừng cộng đồng (QLRCĐ) là một phương thức quản lý tài nguyên rừng tiên tiến, được Đảng và Nhà nước Việt Nam xác định là chủ trương chiến lược nhằm phân cấp, phân quyền cho người dân địa phương. Tại huyện Ba Tơ, Quảng Ngãi, một huyện miền núi với hơn 80% dân số là đồng bào dân tộc thiểu số Ba Tơ (chủ yếu là dân tộc Hrê), mô hình này mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đời sống của người dân nơi đây gắn liền và phụ thuộc sâu sắc vào rừng. Việc triển khai giao rừng cho cộng đồng không chỉ nhằm mục tiêu bảo vệ và phát triển vốn rừng mà còn hướng tới phát triển sinh kế bền vững, cải thiện đời sống kinh tế - xã hội. Nghiên cứu tại xã Ba Bích cho thấy, từ năm 2015, thông qua các dự án như WB3, UBND huyện Ba Tơ đã giao 9.139,26 ha rừng và đất rừng cho 38 cộng đồng dân cư thôn quản lý. Riêng tại xã Ba Bích, 4 cộng đồng đã nhận quản lý 906,55 ha. Đây là bước đi cụ thể hóa chính sách lâm nghiệp của nhà nước, công nhận vai trò của người dân địa phương là những chủ rừng thực sự, góp phần vào công cuộc bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển lâm nghiệp tại một trong những huyện nghèo của cả nước.
1.1. Khái niệm và vai trò của lâm nghiệp cộng đồng
Lâm nghiệp cộng đồng là một thuật ngữ bao trùm các hoạt động gắn kết người dân nông thôn với tài nguyên rừng, từ trồng cây, bảo vệ rừng tự nhiên đến khai thác sản phẩm để cải thiện đời sống. Theo FAO (2000), đây là phương thức giúp tăng cường quản lý và sử dụng các sản phẩm lâm nghiệp một cách bền vững. Tại Việt Nam, QLRCĐ được luật hóa trong Luật Bảo vệ và Phát triển rừng năm 2004, xác định cộng đồng dân cư thôn là một chủ thể quản lý rừng hợp pháp. Vai trò của mô hình này là trao quyền tự chủ cho cộng đồng, phát huy kiến thức bản địa và tinh thần trách nhiệm trong việc bảo vệ tài nguyên quý giá, đồng thời đảm bảo lợi ích kinh tế trực tiếp cho người dân sống gần rừng.
1.2. Tình hình giao rừng cho cộng đồng tại Ba Tơ Quảng Ngãi
Công tác giao rừng cho cộng đồng tại huyện Ba Tơ được đẩy mạnh thông qua hai dự án chính: Dự án Phát triển ngành Lâm nghiệp (WB3) và Phương án giao rừng, cho thuê rừng huyện giai đoạn 2012-2015. Tính đến cuối năm 2016, toàn huyện đã giao 9.139,26 ha cho 38 cộng đồng, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Tại xã Ba Bích, cộng đồng thôn Nước Đang và Đồng Vào là những mô hình thí điểm đầu tiên, nhận quản lý tổng cộng 302,09 ha rừng tự nhiên sản xuất. Quá trình này thể hiện sự nỗ lực của chính quyền địa phương trong việc thực hiện chủ trương xã hội hóa nghề rừng, đảm bảo mỗi khu rừng đều có chủ thể quản lý rõ ràng, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho cộng đồng thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình.
II. Top thách thức trong quản lý rừng cộng đồng tại Ba Tơ
Mặc dù chủ trương giao rừng cho cộng đồng là đúng đắn, quá trình triển khai tại Ba Tơ vẫn đối mặt với nhiều tồn tại và bất cập. Các thách thức trong quản lý rừng không chỉ đến từ yếu tố tự nhiên mà còn xuất phát từ các vấn đề kinh tế, xã hội và năng lực quản lý. Nghiên cứu thực tế tại xã Ba Bích chỉ ra rằng, phần lớn diện tích rừng được giao là rừng tự nhiên nghèo, trữ lượng gỗ thấp, chủ yếu là các nhóm gỗ IV đến VII. Điều này làm hạn chế tiềm năng khai thác và hưởng lợi kinh tế trực tiếp của người dân, dẫn đến hiệu quả kinh tế chưa đáng kể. Bên cạnh đó, sự tham gia của cộng đồng tuy có nhưng chưa thực sự chủ động và “mặn mà”. Tình trạng phá rừng trái pháp luật vẫn diễn biến phức tạp, cho thấy hiệu quả quản lý rừng còn nhiều hạn chế. Sự kết thúc của các dự án hỗ trợ cũng để lại một khoảng trống về nguồn lực và kỹ thuật cho các cộng đồng.
2.1. Hạn chế về hiệu quả kinh tế và phát triển sinh kế
Một trong những thách thức lớn nhất là hiệu quả kinh tế mang lại cho người dân còn rất thấp. Tài liệu nghiên cứu tại thôn Nước Đang và Đồng Vào cho thấy thu nhập từ rừng sau khi được giao là không đáng kể. Nguyên nhân chính là chất lượng rừng nghèo, chưa đủ điều kiện khai thác gỗ. Người dân chủ yếu chỉ được hưởng lợi từ lâm sản ngoài gỗ với giá trị thấp. Điều này chưa tạo ra động lực đủ mạnh để cộng đồng tích cực tham gia bảo vệ rừng. Mục tiêu phát triển sinh kế bền vững từ rừng vẫn còn xa vời, khiến người dân vẫn phải phụ thuộc vào các hoạt động nông nghiệp khác hoặc khai thác tài nguyên rừng trái phép để mưu sinh, tạo ra áp lực lớn lên công tác quản lý.
2.2. Bất cập trong cơ chế và sự tham gia của người dân địa phương
Sự tham gia của cộng đồng vào tiến trình QLRCĐ được đánh giá là “tương đối”. Dù tỷ lệ hộ dân tham gia các cuộc họp triển khai khá cao, nhưng sự tự nguyện và chủ động trong công tác tuần tra, bảo vệ rừng còn hạn chế. Vai trò của người dân địa phương chưa được phát huy tối đa. Cơ chế chia sẻ lợi ích chưa rõ ràng và hấp dẫn. Cách thức tố giác các hành vi vi phạm còn e dè, chưa hiệu quả. Các mâu thuẫn nội bộ trong cộng đồng liên quan đến quyền lợi và trách nhiệm cũng là một rào cản. Tình trạng một số cá nhân “cố ý” vi phạm pháp luật vì lợi ích riêng cho thấy sự gắn kết và tính kỷ luật của cộng đồng chưa thực sự vững chắc.
2.3. Suy giảm tài nguyên và khó khăn trong bảo tồn đa dạng sinh học
Về mặt môi trường, hiệu quả quản lý rừng chưa thực sự rõ nét. Tại thôn Nước Đang, diện tích rừng thậm chí có chiều hướng giảm xuống do tình trạng phá rừng trái pháp luật. Mặc dù chất lượng rừng ở một số khu vực có cải thiện nhẹ, nhưng nhìn chung, các hoạt động quản lý chưa đủ mạnh để ngăn chặn suy thoái. Công tác bảo tồn đa dạng sinh học đối mặt với nhiều khó khăn khi các loài động thực vật quý hiếm vẫn bị săn bắt, khai thác. Áp lực từ việc chuyển đổi đất rừng tự nhiên sang trồng cây nguyên liệu (keo) cũng là một mối đe dọa lớn, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và tính bền vững của tài nguyên rừng được giao.
III. Hướng dẫn hoàn thiện chính sách lâm nghiệp cho cộng đồng
Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc đề xuất các giải pháp đồng bộ về chính sách lâm nghiệp là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp này cần tập trung vào việc tạo ra một khung pháp lý và cơ chế hỗ trợ rõ ràng, minh bạch và thực tiễn, giúp cộng đồng thực sự trở thành người chủ của khu rừng. Cần có sự điều chỉnh trong cơ chế hưởng lợi, không chỉ dựa vào khai thác gỗ mà cần đa dạng hóa các nguồn thu. Việc tích hợp các chính sách mới như chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) sẽ tạo ra nguồn tài chính bền vững cho công tác bảo vệ rừng. Đồng thời, cần trao quyền nhiều hơn cho cộng đồng trong việc xây dựng và thực thi các quy ước bảo vệ rừng, đảm bảo các quy định này phù hợp với văn hóa, tập quán địa phương và có tính khả thi cao. Sự hỗ trợ từ nhà nước và các tổ chức liên quan không nên dừng lại sau khi giao rừng mà cần tiếp tục đồng hành cùng cộng đồng.
3.1. Cải thiện cơ chế hưởng lợi từ việc giao rừng cho cộng đồng
Cần xây dựng một cơ chế hưởng lợi linh hoạt và công bằng hơn. Đối với những khu rừng nghèo chưa thể khai thác gỗ, chính sách nên tập trung hỗ trợ cộng đồng phát triển kinh tế dưới tán rừng, trồng cây dược liệu, hoặc các mô hình nông lâm kết hợp. Cần đơn giản hóa thủ tục cho phép cộng đồng tận thu, tận dụng lâm sản ngoài gỗ và khai thác tỉa thưa hợp lý để cải thiện chất lượng rừng. Đặc biệt, chương trình chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) cần được triển khai mạnh mẽ tại Ba Tơ. Nguồn kinh phí từ PFES sẽ là nguồn thu nhập ổn định, trực tiếp cho các hộ gia đình tham gia bảo vệ rừng dựa vào cộng đồng, tạo động lực tài chính rõ ràng và bền vững.
3.2. Cách xây dựng hương ước quy ước bảo vệ rừng hiệu quả
Hương ước bảo vệ rừng và quy ước bảo vệ rừng là công cụ quản lý cấp cơ sở quan trọng. Để phát huy hiệu quả, quá trình xây dựng quy ước phải có sự tham gia thực chất của mọi thành viên trong cộng đồng, đặc biệt là già làng, trưởng bản và người có uy tín. Nội dung quy ước cần cụ thể, rõ ràng về quyền lợi, nghĩa vụ, các hành vi bị cấm và hình thức xử lý vi phạm. Quan trọng hơn, các quy định này phải dựa trên luật tục truyền thống của đồng bào dân tộc thiểu số Ba Tơ nhưng không trái với pháp luật nhà nước. Việc công nhận và hỗ trợ thực thi các quy ước này từ chính quyền địa phương sẽ nâng cao tính pháp lý và hiệu lực của chúng trong thực tiễn.
IV. Bí quyết nâng cao năng lực cộng đồng để quản lý rừng hiệu quả
Con người là yếu tố cốt lõi quyết định sự thành công của mô hình lâm nghiệp cộng đồng. Do đó, các giải pháp nâng cao năng lực cộng đồng phải được đặt lên hàng đầu. Hoạt động này không chỉ dừng lại ở việc tập huấn kiến thức pháp luật mà cần trang bị cho người dân các kỹ năng thực tiễn về quản lý, kỹ thuật lâm sinh, phòng cháy chữa cháy rừng, và giám sát tài nguyên. Cần xây dựng các mô hình phát triển kinh tế lâm nghiệp thí điểm ngay tại cộng đồng để người dân có thể học hỏi và nhân rộng. Tăng cường vai trò của ban quản lý rừng thôn, tổ bảo vệ rừng thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu và cơ chế đãi ngộ hợp lý. Sự hỗ trợ kỹ thuật từ các cơ quan chuyên môn như Hạt Kiểm lâm, Phòng Nông nghiệp cần được duy trì thường xuyên, giúp cộng đồng giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình quản lý.
4.1. Tăng cường vai trò người dân và đồng bào dân tộc thiểu số
Để vai trò của người dân địa phương thực sự được phát huy, cần trao cho họ quyền ra quyết định nhiều hơn trong việc lập kế hoạch quản lý và sử dụng rừng. Các hoạt động tuyên truyền, tập huấn cần được thiết kế phù hợp với văn hóa và ngôn ngữ của đồng bào dân tộc thiểu số Ba Tơ. Cần khơi dậy niềm tự hào và ý thức trách nhiệm truyền thống của người Hrê đối với rừng. Việc công nhận và tích hợp kiến thức bản địa vào các kế hoạch quản lý hiện đại sẽ giúp các hoạt động bảo vệ rừng dựa vào cộng đồng trở nên hiệu quả và bền vững hơn.
4.2. Hướng dẫn phát triển kinh tế lâm nghiệp bền vững
Giải pháp căn cơ để giảm áp lực lên rừng là tạo ra sinh kế thay thế. Cần hỗ trợ cộng đồng xây dựng các mô hình phát triển kinh tế lâm nghiệp bền vững như: trồng cây dược liệu dưới tán rừng (sa nhân, nấm lim), chăn nuôi gia súc (dê, bò) theo hình thức bán chăn thả có kiểm soát, hoặc phát triển du lịch sinh thái cộng đồng. Các dự án cần cung cấp vốn vay ưu đãi, hỗ trợ kỹ thuật và kết nối thị trường tiêu thụ sản phẩm cho người dân. Khi sinh kế được đảm bảo, người dân sẽ có thêm nguồn lực và động lực để bảo vệ khu rừng được giao một cách tốt hơn.