Quản lý nhà nước về đăng ký kinh doanh đối với doanh nghiệp trong nước

Luận văn thạc sỹ luật phân tích quản lý nhà nước về đăng ký kinh doanh. Thực trạng và giải pháp hoàn thiện pháp luật cho doanh nghiệp trong nước.

Chuyên ngành

Luật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2007

136
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. Chương 1: ĐĂNG KÝ KINH DOANH VÀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐĂNG KÝ KINH DOANH ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP TRONG NƯỚC

1.1. Khái niệm và bản chất của đăng ký kinh doanh

1.1.1. Khái niệm ĐKKD

1.1.2. Bản chất của ĐKKD

1.2. Các điều kiện pháp lý khung của đăng ký kinh doanh

1.2.1. Điều kiện về chủ thể ĐKKD

1.2.2. Điều kiện về vốn trong ĐKKD

1.2.3. Điều kiện về ngành nghề ĐKKD

1.2.4. Điều kiện về chuyên môn trong ĐKKD

1.3. Các quy định về nội dung đăng ký kinh doanh

1.3.1. Quy định về trụ sở, địa chỉ và tên gọi của DN

1.3.2. Quy định về mô hình DN

1.3.3. Quy định về cơ quan thực hiện việc ĐKKD

1.3.4. Quy định các biện pháp chế tài trong ĐKKD

1.4. Nội dung, đặc trưng, vai trò, ý nghĩa của quản lý nhà nước về đăng ký kinh doanh đối với doanh nghiệp trong nước

1.4.1. Nội dung của QLNN về ĐKKD đối với DN trong nước

1.4.2. Đặc trưng của QLNN về ĐKKD đối với DN trong nước

1.4.3. Vai trò, ý nghĩa của QLNN về ĐKKD đối với DN trong nước

1.5. Một số kết luận

2. Chương 2: THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐĂNG KÝ KINH DOANH ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP TRONG NƯỚC

2.1. Thực trạng hướng dẫn về đăng ký kinh doanh đối với doanh nghiệp trong nước

2.1.1. Hệ thống pháp luật về ĐKKD đối với DN trong nước (từ 1990 đến nay)

2.1.2. Thực trạng hướng dẫn về ĐKKD đối với DN trong nước theo LDN 2005

2.2. Thực trạng tổ chức thực hiện các quy định của pháp luật về đăng ký kinh doanh đối với doanh nghiệp trong nước

2.2.1. Thẩm quyền cấp GCN ĐKKD đối với DN trong nước

2.2.2. Tổ chức cơ quan ĐKKD

2.2.3. Thủ tục ĐKKD

2.2.4. Giải quyết các thủ tục để doanh nghiệp trong nước đi vào hoạt động

2.2.5. Kiểm tra, thanh tra việc thực hiện những nội dung đã được đăng ký kinh doanh, tình hình chấp hành các quy định pháp luật của doanh nghiệp sau đăng ký kinh doanh; giải quyết khiếu nại, tố cáo và khen thưởng

2.3. Xử lý vi phạm pháp luật trong lĩnh vực đăng ký kinh doanh

2.4. Một số kết luận

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn quản lý nhà nước về ĐKKD

Nghiên cứu về quản lý nhà nước về đăng ký kinh doanh đối với doanh nghiệp trong nước là một đề tài luận văn thạc sỹ luật có tính lý luận và thực tiễn sâu sắc. Về bản chất, đăng ký kinh doanh (ĐKKD) đã chuyển đổi từ cơ chế “xin-cho” sang một thủ tục hành chính nhằm công nhận quyền tự do kinh doanh của công dân và tổ chức, được Hiến pháp ghi nhận. Nhà nước không còn ban phát sự cho phép, mà thực hiện nghĩa vụ ghi nhận và tạo khuôn khổ pháp lý cho doanh nghiệp ra đời và hoạt động. Nội dung cốt lõi của quản lý hành chính nhà nước trong lĩnh vực này là xây dựng một hệ thống pháp luật về đăng ký kinh doanh minh bạch, đơn giản hóa các thủ tục đăng ký doanh nghiệp, và đảm bảo một sân chơi bình đẳng. Hoạt động này không chỉ là việc cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mà còn bao gồm cả quá trình giám sát, kiểm tra sau đăng ký. Theo đó, vai trò của nhà nước trong kinh tế là kiến tạo một môi trường kinh doanh thuận lợi, đồng thời đảm bảo trật tự và kỷ cương xã hội. Một luận văn xuất sắc cần làm rõ được sự chuyển dịch trong tư duy quản lý, từ “tiền kiểm” sang tăng cường “hậu kiểm”, phân tích cơ sở pháp lý từ Luật Doanh nghiệp 2020 và các văn bản liên quan, đồng thời chỉ ra vai trò của cơ quan đăng ký kinh doanh như một đơn vị cung cấp dịch vụ hành chính công, phục vụ cho nhu cầu chính đáng của nhà đầu tư.

1.1. Phân tích cơ sở pháp lý thành lập doanh nghiệp trong nước

Cơ sở pháp lý cho hoạt động ĐKKD được xây dựng trên nền tảng của Hiến pháp và cụ thể hóa trong Luật Doanh nghiệp 2020. Luận văn cần phân tích các điều kiện pháp lý khung, bao gồm: điều kiện về chủ thể (những ai được và không được quyền thành lập doanh nghiệp), điều kiện về vốn (sự thay đổi từ vốn pháp định sang vốn điều lệ tự đăng ký), điều kiện về ngành nghề kinh doanh (phân biệt ngành nghề cấm và kinh doanh có điều kiện), và điều kiện về chuyên môn (yêu cầu chứng chỉ hành nghề). Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng: “Pháp luật về ĐKKD đã xóa bỏ hoàn toàn chế độ xin phép thành lập DN, chuyển sang chế độ đăng ký thành lập DN, coi việc thành lập DN và ĐKKD là quyền của công dân, tổ chức”. Việc phân tích các quy định về tên gọi, trụ sở, và mô hình doanh nghiệp (công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn, doanh nghiệp tư nhân) cũng là một phần không thể thiếu, cho thấy cách nhà nước tạo ra các khuôn khổ pháp lý đa dạng để nhà đầu tư lựa chọn.

1.2. Xác định vai trò của nhà nước trong quản lý kinh tế hiện đại

Vai trò của nhà nước trong quản lý ĐKKD thể hiện ở hai khía cạnh: kiến tạo và giám sát. Một mặt, nhà nước kiến tạo môi trường pháp lý thông qua việc ban hành và hoàn thiện pháp luật kinh tế, đơn giản hóa thủ tục hành chính, và xây dựng hệ thống thông tin quốc gia. Mặt khác, nhà nước thực hiện vai trò giám sát để đảm bảo trật tự, kỷ cương, ngăn chặn các hành vi gian lận thương mại. Luận văn gốc nhấn mạnh: “ĐKKD là hành vi QLNN đối với DN, là việc Nhà nước chính thức thừa nhận tư cách pháp lý của DN và sẽ thực hiện việc giám sát đối với hoạt động của chúng”. Sự giám sát này không nhằm can thiệp vào quyền tự chủ của doanh nghiệp mà để bảo vệ lợi ích hợp pháp của các bên liên quan và lợi ích chung của xã hội, đặc biệt là trong khâu hậu kiểm sau đăng ký kinh doanh.

II. Top thách thức trong quản lý đăng ký kinh doanh hiện nay

Mặc dù đã có những bước tiến vượt bậc trong cải cách thủ tục hành chính, công tác quản lý nhà nước về đăng ký kinh doanh vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Vấn đề nổi cộm nhất, như tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra, là sự mất cân đối nghiêm trọng giữa “tiền kiểm” và “hậu kiểm”. Pháp luật đã chú trọng đơn giản hóa thủ tục gia nhập thị trường, nhưng khâu “hậu kiểm sau đăng ký kinh doanh chưa được coi trọng đúng mức, vì thế không ít sự vi phạm của DN đã vượt khỏi tầm kiểm soát của Nhà nước”. Điều này dẫn đến các hệ lụy như doanh nghiệp “ma” được thành lập chỉ để mua bán hóa đơn, trốn thuế, hoặc không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Thêm vào đó, sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước còn lỏng lẻo. Cơ quan đăng ký kinh doanh (Sở Kế hoạch và Đầu tư) cấp phép, nhưng việc giám sát hoạt động sau đó lại thuộc về cơ quan thuế, quản lý thị trường, và chính quyền địa phương, tạo ra những “khoảng trống” trong quản lý. Một thách thức khác là năng lực và đôi khi là sự tùy tiện của một số cán bộ ở địa phương, tự đặt ra các thủ tục ngoài luật định, gây phiền hà cho nhà đầu tư và làm xói mòn niềm tin vào một môi trường kinh doanh minh bạch.

2.1. Phân tích thực trạng thi hành pháp luật doanh nghiệp

Thực trạng thi hành pháp luật doanh nghiệp cho thấy nhiều bất cập. Mặc dù luật quy định thủ tục đơn giản, thực tế tại một số địa phương vẫn còn tình trạng yêu cầu giấy tờ không cần thiết, kéo dài thời gian xử lý hồ sơ. Năng lực của đội ngũ cán bộ tại các phòng ĐKKD không đồng đều, dẫn đến việc áp dụng pháp luật thiếu thống nhất. Nghiên cứu gốc chỉ rõ: “Ở một số địa phương, cơ quan ĐKKD còn tùy tiện tự đặt ra những thủ tục, hồ sơ giấy tờ trái luật, thậm chí ra lệnh ngừng hoặc không cấp ĐKKD đối với một số ngành nghề không thuộc đối tượng cấm kinh doanh”. Tình trạng này phản ánh một lỗ hổng trong công tác hướng dẫn, đào tạo và giám sát hoạt động của chính các cơ quan công quyền.

2.2. Vấn đề hậu kiểm sau đăng ký kinh doanh còn nhiều lỗ hổng

Hậu kiểm là khâu yếu nhất trong chu trình quản lý. Các vi phạm phổ biến bao gồm doanh nghiệp không góp đủ vốn điều lệ như đã đăng ký, thay đổi trụ sở nhưng không thông báo, hoặc kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi chưa đáp ứng đủ tiêu chuẩn. Nguyên nhân chính là do thiếu một cơ chế phối hợp hiệu quả giữa Sở Kế hoạch và Đầu tư, cơ quan thuế, và các cơ quan quản lý chuyên ngành. Dữ liệu về doanh nghiệp chưa được liên thông một cách đồng bộ. Việc thanh tra, kiểm tra còn mang tính hình thức, chưa đủ sức răn đe. Đây là một vấn đề trọng tâm mà các luận văn thạc sỹ luật cần đi sâu phân tích và đề xuất các giải pháp mang tính đột phá để lấp đầy khoảng trống pháp lý và thực thi này.

III. Phương pháp nghiên cứu luận văn quản lý nhà nước về ĐKKD

Để thực hiện một công trình luận văn thạc sỹ về quản lý nhà nước về đăng ký kinh doanh có chất lượng, người nghiên cứu cần áp dụng một hệ phương pháp khoa học và toàn diện. Nền tảng là phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, giúp nhìn nhận vấn đề trong sự vận động và phát triển của bối cảnh kinh tế - xã hội. Phương pháp phân tích luật viết là công cụ chủ đạo, đòi hỏi phải nghiên cứu sâu các quy định trong Luật Doanh nghiệp 2020, các nghị định hướng dẫn, và văn bản pháp luật chuyên ngành. Bên cạnh đó, phương pháp thống kê và khảo sát thực tiễn đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Việc thu thập số liệu về số lượng doanh nghiệp thành lập mới, số vốn đăng ký, và tỷ lệ doanh nghiệp vi phạm từ Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp hoặc các báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư sẽ cung cấp những bằng chứng xác thực. Phương pháp so sánh luật học, đối chiếu mô hình quản lý của Việt Nam với các quốc gia phát triển, cũng giúp mở ra những góc nhìn mới và đề xuất các giải pháp khả thi, phù hợp với thông lệ quốc tế. Cuối cùng, phương pháp tổng hợp giúp kết nối các luận điểm, từ lý luận đến thực tiễn, để đưa ra những kết luận và kiến nghị có giá trị khoa học cao.

3.1. Nghiên cứu hệ thống pháp luật về đăng ký kinh doanh

Nghiên cứu hệ thống pháp luật về đăng ký kinh doanh đòi hỏi phải phân tích các tầng lớp quy phạm. Bắt đầu từ các nguyên tắc hiến định về quyền tự do kinh doanh, sau đó đi sâu vào các quy định cụ thể của Luật Doanh nghiệp 2020 về thủ tục đăng ký doanh nghiệp, quyền và nghĩa vụ của người thành lập, trách nhiệm của cơ quan nhà nước. Người viết cần hệ thống hóa các văn bản dưới luật, như Nghị định về ĐKKD, các thông tư hướng dẫn của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính. Việc rà soát các quy định về xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực này cũng là nhiệm vụ cốt lõi để đánh giá tính hiệu quả của các biện pháp chế tài.

3.2. Đánh giá hiệu quả hoạt động của cơ quan đăng ký kinh doanh

Để đánh giá hiệu quả, cần xây dựng các tiêu chí cụ thể như: thời gian trung bình cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, mức độ hài lòng của doanh nghiệp, tỷ lệ hồ sơ đăng ký qua mạng thành công, và hiệu quả của công tác cung cấp thông tin. Luận văn có thể tiến hành phỏng vấn sâu các chuyên gia, cán bộ làm việc tại Sở Kế hoạch và Đầu tư, và khảo sát các doanh nghiệp đã thực hiện thủ tục. Việc phân tích các báo cáo tổng kết hàng năm của ngành Kế hoạch và Đầu tư cũng là nguồn dữ liệu quan trọng để đưa ra những nhận định khách quan về những mặt đã làm được và những tồn tại cần khắc phục của cơ quan đăng ký kinh doanh.

IV. Bí quyết hoàn thiện pháp luật về quản lý đăng ký kinh doanh

Hoàn thiện pháp luật về đăng ký kinh doanh là nhiệm vụ trọng tâm nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Một trong những giải pháp quan trọng nhất là xây dựng một cơ chế “hậu kiểm” thực sự hiệu quả. Điều này đòi hỏi phải có sự liên thông dữ liệu mạnh mẽ và theo thời gian thực giữa cơ quan đăng ký kinh doanh, cơ quan thuế, bảo hiểm xã hội, và các cơ quan quản lý chuyên ngành. Khi có sự thay đổi về tình trạng thuế hoặc vi phạm pháp luật, thông tin phải được tự động cảnh báo đến cơ quan ĐKKD để có biện pháp xử lý kịp thời, chẳng hạn như tạm khóa mã số thuế hoặc thu hồi giấy chứng nhận. Bên cạnh đó, cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính thông qua việc số hóa toàn diện. Việc ứng dụng công nghệ như AI để rà soát tính hợp lệ của hồ sơ, xác thực định danh điện tử sẽ giảm thiểu sai sót và sự can thiệp của con người. Hơn nữa, cần quy định rõ ràng và tăng cường trách nhiệm của người đại diện theo pháp luật và chủ sở hữu doanh nghiệp đối với tính trung thực của thông tin kê khai, đi kèm với các chế tài đủ mạnh để răn đe.

4.1. Giải pháp cải cách thủ tục hành chính trong đăng ký doanh nghiệp

Cải cách thủ tục hành chính không chỉ dừng lại ở việc cắt giảm thời gian mà còn phải nâng cao chất lượng dịch vụ công. Giải pháp bao gồm việc chuẩn hóa toàn bộ quy trình trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp, cho phép nộp và nhận kết quả hoàn toàn trực tuyến. Cần có cơ chế khuyến khích mạnh mẽ hơn để doanh nghiệp sử dụng dịch vụ công trực tuyến thay vì nộp hồ sơ giấy. Đồng thời, cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá chất lượng (KPIs) cho từng cán bộ và phòng ĐKKD, công khai kết quả đánh giá để tăng tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Việc đơn giản hóa các thủ tục thay đổi nội dung đăng ký cũng là một yêu cầu cấp thiết.

4.2. Tăng cường cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước

Để khắc phục sự rời rạc trong quản lý, cần xây dựng một quy chế phối hợp liên ngành cấp Chính phủ. Quy chế này phải xác định rõ trách nhiệm của từng cơ quan (KH&ĐT, Tài chính, Công an, Lao động) trong việc chia sẻ thông tin và xử lý vi phạm. Ví dụ, khi một doanh nghiệp nợ thuế kéo dài, cơ quan thuế phải có trách nhiệm thông báo cho cơ quan ĐKKD để xem xét đình chỉ hoạt động. Ngược lại, khi cơ quan ĐKKD thu hồi giấy phép, thông tin này phải được tự động chuyển đến các cơ quan liên quan để ngăn chặn các giao dịch phát sinh. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu doanh nghiệp quốc gia dùng chung, duy nhất là nền tảng cho sự phối hợp này.

V. Cách quản lý nhà nước về ĐKKD cải thiện môi trường kinh doanh

Hiệu quả của công tác quản lý nhà nước về đăng ký kinh doanh có tác động trực tiếp và to lớn đến việc cải thiện môi trường kinh doanh quốc gia. Một hệ thống pháp luật minh bạch, thủ tục đơn giản và thời gian thực hiện nhanh chóng sẽ làm giảm chi phí gia nhập thị trường cho doanh nghiệp, khơi dậy tinh thần khởi nghiệp. Điều này được chứng minh qua số liệu thực tiễn được trích dẫn trong tài liệu gốc: “từ đầu năm 2000 đến hết năm 2005, đã có 160.752 DN ĐKKD, gấp 3,3 lần so với tổng số DN đăng ký thành lập giai đoạn 1991-1999”. Sự tăng vọt này là minh chứng rõ ràng cho tác động tích cực của việc đơn giản hóa thủ tục trong Luật Doanh nghiệp 1999. Khi thủ tục đăng ký doanh nghiệp được chuẩn hóa và áp dụng thống nhất trên toàn quốc, nó sẽ tạo ra một sân chơi bình đẳng cho mọi loại hình doanh nghiệp, từ doanh nghiệp tư nhân đến công ty cổ phần, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh. Hơn nữa, việc công khai thông tin doanh nghiệp trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp giúp tăng cường tính minh bạch, giúp các đối tác, nhà đầu tư và tổ chức tín dụng dễ dàng tra cứu, thẩm định và đưa ra quyết định kinh doanh, qua đó giảm thiểu rủi ro và thúc đẩy các giao dịch thương mại.

5.1. Tạo dựng môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng

Minh bạch hóa thông tin là chìa khóa để xây dựng một môi trường kinh doanh lành mạnh. Khi tất cả thông tin về đăng ký thành lập, thay đổi, người đại diện, tình trạng hoạt động của doanh nghiệp được công khai, các hành vi gian lận sẽ khó có cơ hội tồn tại. Công tác quản lý nhà nước hiệu quả sẽ loại bỏ cơ chế “xin-cho” và các chi phí không chính thức, đảm bảo mọi doanh nghiệp, không phân biệt quy mô hay loại hình, đều được đối xử công bằng trước pháp luật. Điều này giúp củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp vào chính sách của Nhà nước, khuyến khích họ đầu tư dài hạn.

5.2. Thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp trong nước

Một cơ chế ĐKKD thuận lợi chính là bệ phóng cho sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân. Bằng cách giảm thiểu rào cản gia nhập thị trường, nhà nước tạo điều kiện cho các ý tưởng kinh doanh nhanh chóng trở thành hiện thực, góp phần tạo ra hàng triệu việc làm và đóng góp lớn vào ngân sách. Sự phát triển mạnh mẽ về số lượng doanh nghiệp cũng tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng về chất lượng, khi các doanh nghiệp trong nước phải không ngừng đổi mới, nâng cao năng lực cạnh tranh để tồn tại và phát triển trong một thị trường ngày càng sôi động.

01/10/2025
Quản lý nhà nước về đăng ký kinh doanh đối với doanh nghiệp trong nước luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 ĐĂNG KÝ KINH DOANH VÀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐĂNG KÝ KINH DOANH ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP TRONG NƯỚC 1. Khái niệm và bản chất của đăng ký kinh doanh 1. Khái niệm đăng ký kinh doanh: Theo quy định của pháp luật Việt Nam, khi tiến hành kinh doanh, chủ thể phải thực hiện ĐKKD, đây là hành vi mang tính chất tiền đề khá quan trọng. Nhà làm luật tại Việt Nam chưa có định nghĩa khái niệm ĐKKD dù thuật ngữ này được sử dụng khá phổ biến trong các văn bản pháp luật kinh tế như Luật Công ty 1990, Luật Doanh nghiệp tư nhân (DNTN) 1990, LDN 1999, LDN 2005, Luật Đầu tư 2005, Luật Thương mại 2005, các luật chuyên ngành khác (Bộ luật Hình sự, Bộ luật Dân sự, Pháp lệnh xử lý vi phạm hành chính,…) và các văn bản pháp luật hướng dẫn thi hành.

Nhìn chung, có thể thấy khái niệm ĐKKD được các nhà nghiên cứu lý luận và các nhà hoạt động thực tiễn tiếp cận ở hai khía cạnh như sau: - Ở khía cạnh thứ nhất, ĐKKD là hoạt động trong đó nhà đầu tư khai báo với cơ quan QLNN về ĐKKD và giới kinh doanh về dự kiến hoạt động kinh doanh của mình. - Ở khía cạnh thứ hai, ĐKKD là một thủ tục hành chính bắt buộc, là biện pháp để Nhà nước quản lý hoạt động của các DN. Từ hai cách tiếp cận như trên, chúng tôi cho rằng: “Đăng ký kinh doanh là hoạt động của người kinh doanh nhằm khai trình với cơ quan nhà nước và giới kinh doanh về hoạt động kinh doanh của mình và được Nhà nước ghi nhận bằng hình thức cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh”. 11 Thật vậy, theo quy định của LDN hiện hành (2005) trước khi tiến hành ĐKKD người thành lập DN phải dự liệu, kế hoạch những thông tin cơ bản nhất của DN (bao gồm: loại hình DN; tên gọi, địa chỉ trụ sở, vốn điều lệ của DN; các ngành nghề DN kinh doanh; người đại diện DN trước pháp luật; cơ cấu góp vốn, cơ cấu tổ chức hoạt động và các vấn đề cơ bản khác của DN được quy định trong Điều lệ Công ty phù hợp với LDN) và thông báo đăng ký với cơ quan ĐKKD.

Cơ quan ĐKKD xem xét và nếu những thông tin trên về mặt hình thức không trái với quy định của LDN thì sẽ cấp giấy chứng nhận (GCN) ĐKKD cho DN. Thời gian xem xét thông tin và cấp GCN ĐKKD là 10 ngày làm việc kể từ khi nộp đầy đủ hồ sơ thông tin hợp lệ. Theo Khoản 2 Điều 15 của LDN 2005 thì Nhà nước chỉ làm thủ tục công nhận cho sự ra đời của một DN, còn bản thân các DN phải chịu trách nhiệm về tính chính xác của nội dung các thông tin mà mình đăng ký trước pháp luật. Mặt khác, theo từ điển Luật học của Viện khoa học pháp lý, Nhà xuất bản Tư pháp – Bộ Tư pháp phối hợp với Nhà xuất bản Từ điển Bách khoa tháng 11 năm 2006 thì ĐKKD là sự ghi nhận bằng văn bản của CQNN có thẩm quyền về mặt pháp lý sự ra đời của chủ thể kinh doanh.

ĐKKD được thực hiện theo trình tự, thủ tục luật định, áp dụng thống nhất trong cả nước. Khi ĐKKD, các thông tin cần thiết về DN được ghi vào sổ ĐKKD, DN được cấp GCN ĐKKD và có thể bắt đầu hoạt động. Tổ chức, cá nhân được yêu cầu cơ quan ĐKKD hướng dẫn về thủ tục, nội dung ĐKKD, cấp bản sao GCN ĐKKD, GCN thay đổi ĐKKD…và phải trả phí theo quy định của pháp luật. 12 Việc ĐKKD tạo cơ sở pháp lý cho công tác QLNN về kinh tế, xác nhận sự tồn tại và hoạt động của DN, cung cấp thông tin cần thiết về DN nhằm tạo thuận lợi cho các chủ thể tham gia quan hệ với DN.

Bản chất của đăng ký kinh doanh: Có thể nói thủ tục thành lập và ĐKKD đối với DN trong nước ở nước ta đã được thiết lập từ sau khi có Luật Công ty và Luật DNTN 1990. Khi đó, để thành lập DN nhà đầu đư phải tiến hành hai bước: (1) Giai đoạn xin phép thành lập DN ở UBND cấp tỉnh hoặc đơn vị hành chính cấp tương đương, nơi dự định đặt trụ sở chính; (2) Giai đoạn xin cấp GCN ĐKKD tại Sở KH&ĐT. Theo đó, để tiến hành một hoạt động kinh doanh theo hình thức công ty hay DNTN, thì nhà đầu tư phải qua hai giai đoạn thủ tục “xin phép thành lập và ĐKKD”. Mỗi giai đoạn thủ tục này lại cần nhiều loại giấy tờ, con dấu khác nhau (giấy tờ chứng thực trụ sở giao dịch, phương án kinh doanh và những xác nhận khác về nhân thân của chủ đầu tư như GCN sức khoẻ, giấy xác nhận không mắc bệnh tâm thần, xác nhận của UBND xã, phường về hộ khẩu thường trú, xác nhận của công an xã, phường về đối tượng không thuộc loại người bị kết án tù mà chưa được xoá án, đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, xác nhận về vốn của cơ quan, tổ chức có thẩm quyền, v.), do đó để thành lập DNTN hay công ty, nhà đầu tư tốn rất nhiều thời gian (từ 3 tháng đến 14 tháng) cũng như chi phí.

Theo Thông tư liên tịch 05/1998/TTLT-KH&ĐT-TP ngày 10/7/1998, thủ tục thành lập và ĐKKD đối với DNTN và công ty tuy có đơn giản hơn đôi chút nhằm thực hiện chương trình cải cách hành chính theo cơ chế “1 cửa, 1 dấu” nhưng rõ ràng vẫn là thủ tục hành chính 2 bước (xin phép thành lập và ĐKKD). 13 Nhằm khắc phục những hạn chế trên, thực hiện cải cách thủ tục hành chính trong việc thành lập DN, cũng như để cụ thể hoá quyền tự do kinh doanh theo quy định tại Điều 57 Hiến pháp 1992, LDN 1999 ra đời thay thế Luật Công ty và Luật DNTN 1990, quy định: thành lập DN là quyền của công dân, không phải xin phép cơ quan nhà nước (CQNN), CQNN có nghĩa vụ ĐKKD để xác lập quyền kinh doanh của công dân, có nghĩa vụ bảo vệ quyền sở hữu tên DN khi ĐKKD(1); công dân có quyền tự do lựa chọn quy mô, loại hình tổ chức kinh doanh; công dân có quyền tự do lựa chọn thị trường, địa bàn kinh doanh; công dân có quyền tự do lựa chọn ngành, nghề kinh doanh mà pháp luật không cấm. Theo đó, muốn thành lập DN chỉ cần thực hiện ĐKKD. Như vậy, pháp luật về ĐKKD đã xóa bỏ hoàn toàn chế độ xin phép thành lập DN, chuyển sang chế độ đăng ký thành lập DN, coi việc thành lập DN và ĐKKD là quyền của công dân, tổ chức.

Phạm vi kinh doanh của DN không bị bó hẹp trong “những ngành nghề mà Nhà nước cho phép” theo cơ chế “xin-cho” mà được mở rộng sang hình thức “được làm những gì mà Nhà nước không cấm”. LDN 2005 (có hiệu lực từ ngày 01/7/2006) tiếp tục kế thừa LDN 1999 và phát huy tối đa trong việc củng cố và mở rộng quyền tự do kinh doanh, thành lập DN của các nhà đầu tư không phân biệt đó là nhà đầu tư trong nước hay nước ngoài. LDN 2005 đã đơn giản hóa trình tự, thủ tục ĐKKD, hạn chế tối đa các rào cản gia nhập thị trường không cần thiết, tạo thuận lợi cho những người có khả năng thành lập DN biến nguyện vọng kinh doanh của mình thành hiện thực. Điều 15 LDN 2005 quy định người muốn thành lập DN chỉ cần nộp đủ hồ sơ ĐKKD theo quy định của luật thì có quyền kinh doanh và Điều 11, LDN 2005 quy định cơ quan ĐKKD không được “từ chối cấp GCN ĐKKD cho người đủ điều kiện (1): ĐKKD và đăng ký nhãn hiệu hàng hoá là hai việc độc lập ở hai thời điểm khác nhau phục vụ cho hai mục đích khác nhau, ĐKKD để khai sinh ra pháp nhân, còn đăng ký nhãn hiệu hàng hoá là để bảo vệ hình ảnh của pháp nhân, và do vậy, dường như trong nhận thức của hầu hết các doanh nghiệp, hai việc này thường không được tính toán đồng bộ, dẫn đến một số khó khăn cho doanh nghiệp khi tiến hành đăng ký bảo hộ độc quyền nhãn hiệu hàng hoá.

14 theo quy định của Luật này”; không được gây chậm trễ, phiền hà, cản trở, sách nhiễu người yêu cầu ĐKKD và hoạt động kinh doanh của DN”. Không chỉ ở khâu đầu thành lập DN, nếu trong quá trình hoạt động mà chủ đầu tư phát sinh nhu cầu muốn chuyển đổi loại hình DN, chuyển đổi địa chỉ, người đại diện hoặc bất kỳ thông tin cơ bản nào của DN, thì chủ đầu tư cũng có toàn quyền tự do trong việc lựa chọn, quyết định loại hình DN, địa chỉ, người đại diện hoặc các thông tin khác phù hợp hơn để đăng ký chuyển đổi. Trường hợp DN làm ăn thua lỗ, hoặc nhận thấy cần phải chấm dứt hẳn hoạt động kinh doanh, nhà đầu tư có toàn quyền quyết định chấm dứt, hủy bỏ ĐKKD. Quyền tự do của DN trong ĐKKD không chỉ giới hạn ở lúc đầu thành lập DN, mà nó được duy trì dưới sự bảo hộ và bảo vệ của Nhà nước trong suốt quá trình hoạt động, chuyển đổi, chấm dứt của DN.

Đồng thời, thông qua việc ĐKKD, Nhà nước nắm bắt và tổng hợp được tất cả các DN đang hoạt động để thực hiện chức năng thu thuế, đồng thời đặt cơ sở ban đầu cho công tác quản lý trong khâu hậu kiểm, thực hiện việc điều tiết kinh tế vĩ mô và tạo điều kiện đảm bảo sự bình đẳng giữa các DN ngay từ khâu gia nhập thị trường. Như vậy, về bản chất, ĐKKD được xem xét dưới hai góc độ: Thứ nhất, hành vi của chủ thể nhằm thực hiện nhu cầu kinh doanh của mình, đây được coi là việc chủ thể muốn xác lập quyền tự do kinh doanh của mình, đã tự tìm mọi cách để thực hiện nhu cầu của mình; Thứ hai, đó là hành vi quản lý của CQNN có thẩm quyền, đây là sự khẳng định của Nhà nước về tư cách chủ thể kinh doanh: hoặc là tạo cho họ tư cách chủ thể kinh doanh độc lập, hoặc tạo cho họ một tư cách chủ thể mang tính nhân định (pháp nhân). Dù xét ở góc độ nào thì hành vi ĐKKD cũng được thực hiện theo những trình tự và thủ tục mà pháp luật quy định. Điều này có nghĩa là tự do kinh 15 doanh sẽ không thể được xác lập nếu thiếu những quy định pháp luật bảo đảm việc ĐKKD của các cá nhân và tổ chức.

ĐKKD là hành vi QLNN đối với DN, là việc Nhà nước chính thức thừa nhận tư cách pháp lý của DN và các chủ thể kinh doanh khác và sẽ thực hiện việc giám sát đối với hoạt động của chúng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ