Đánh giá quản lý môi trường tại các xí nghiệp của Nhà máy Z131

Đánh giá hiện trạng và công tác quản lý môi trường tại các xí nghiệp thuộc nhà máy quốc phòng Z131. Phân tích chi tiết, đề xuất giải pháp cải thiện.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN

1.2. TỔNG QUAN VỀ CHẤT THẢI CÔNG NGHIỆP

1.2.1. Phân loại chất thải công nghiệp

1.2.2. Chất thải rắn công nghiệp

1.2.3. Chất thải nguy hại

1.2.4. Ảnh hưởng của chất thải công nghiệp đến sức khỏe con người và môi trường

1.2.5. Xử lý chất thải công nghiệp

1.2.6. Hệ thống quản lý chất thải công nghiệp

1.2.7. Chiến lược quản lý chất thải công nghiệp

1.3. TÌNH HÌNH Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG TRONG SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP TRÊN THẾ GIỚI VÀ TẠI VIỆT NAM

1.3.1. Ô nhiễm môi trường trong sản xuất công nghiệp trên thế giới

1.3.2. Ô nhiễm môi trường do sản xuất công nghiệp tại Việt Nam

1.4. CÁC VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT LIÊN QUAN ĐẾN QUẢN LÝ MÔI TRƯỜNG TẠI VIỆT NAM

1.5. CÁC NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

1.5.1. Các nghiên cứu trên thế giới về đánh giá hiện trạng môi trường của xí nghiệp quốc phòng

1.5.2. Các nghiên cứu trong nước về đánh giá hiện trạng môi trường của xí nghiệp quốc phòng

2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Phạm vi nghiên cứu

2.2. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU

2.2.1. Thời gian nghiên cứu

2.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU VÀ CÁC CHỈ TIÊU THEO DÕI

2.3.1. Sơ lược về nhà máy

2.3.2. Hoạt động sản xuất kinh doanh tại các Xí nghiệp của Nhà máy Z131

2.3.3. Diễn biến chất lượng môi trường khu vực Nhà máy Z131 huyện Phổ Yên - Tỉnh Thái Nguyên

2.3.4. Đánh giá công tác quản lý môi trường tại các xí nghiệp của Nhà máy Z131

2.3.5. Đánh giá mức độ ảnh của hoạt động sản xuất của Nhà máy Z131 tới đời sống của cộng đồng dân cư và đề xuất biện pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý môi trường của Nhà máy

2.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.4.1. Phương pháp thu thập tài liệu, số liệu, thông tin thứ cấp

2.4.2. Phương pháp điều tra khảo sát thực địa

2.4.3. Phương pháp phỏng vấn

2.4.4. Phương pháp thu thập mẫu nghiên cứu; đo đạc, phân tích mẫu và đánh giá kết quả

2.4.5. Phương pháp lựa chọn địa điểm lấy mẫu

2.4.6. Kế hoạch lấy mẫu quan trắc chất lượng môi trường 6 tháng đầu năm 2015 Nhà máy Z131

2.4.7. Thiết bị sử dụng và phương pháp lấy mẫu, phương pháp phân tích

2.4.8. Phương pháp tổng hợp và so sánh

2.4.9. Phương pháp xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. SƠ LƯỢC VỀ NHÀ MÁY Z131

3.1.1. Lịch sử thành lập và quá trình phát triển Nhà máy Z131

3.1.2. Nhân sự cho công tác quản lý và giám sát môi trường

3.2. HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT, KINH DOANH TẠI NHÀ MÁY Z131

3.3. DIỄN BIẾN CHẤT LƯỢNG MÔI TRƯỜNG NHÀ MÁY Z131 – HUYỆN PHỔ YÊN – TỈNH THÁI NGUYÊN, GIAI ĐOẠN 2013 - 2015

3.3.1. Diễn biến chất lượng môi trường nước

3.3.2. Đánh giá diễn biến chất lượng nước ngầm

3.3.3. Đánh giá diễn biến chất lượng nước mặt

3.3.4. Đánh giá diễn biến chất lượng nước thải

3.3.5. Diễn biến chất lượng môi trường không khí

3.3.6. Đánh giá diễn biến chất lượng khí thải

3.3.7. Đánh giá chất lượng không khí xung quanh khu vực Nhà máy Z131

3.3.8. Diễn biến chất lượng môi trường đất

3.4. ĐÁNH GIÁ CÔNG TÁC QUẢN LÝ MÔI TRƯỜNG TẠI CÁC XÍ NGHIỆP CỦA NHÀ MÁY Z131

3.4.1. Đơn vị chuyên trách quản lý môi trường của Nhà máy

3.4.2. Các hệ thống xử lý môi trường

3.4.3. Đối với nước thải

3.4.4. Đối với khí thải, tiếng ồn

3.4.5. Đối với chất thải rắn và chất thải nguy hại

3.4.6. Giải pháp kiến trúc và kết cấu công trình

3.4.7. Các chương trình quản lý, giám sát chất lượng môi trường hàng năm của Nhà máy

3.5. ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ ẢNH HƯỞNG CỦA HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT CỦA NHÀ MÁY Z131 TỚI ĐỜI SỐNG CỘNG ĐỒNG DÂN CƯ VÀ ĐỀ XUẤT BIỆN PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ CÔNG TÁC QUẢN LÝ MÔI TRƯỜNG CỦA NHÀ MÁY

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục 1: Phiếu điều tra

Phụ lục 2: Một số hình ảnh của đề tài

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quản Lý Môi Trường Nhà Máy Z131 Hiện Trạng

Ô nhiễm môi trường đang trở thành vấn đề toàn cầu, ảnh hưởng đến mọi quốc gia và vùng lãnh thổ. Phát triển kinh tế bền vững đòi hỏi bảo vệ môi trường là yếu tố then chốt. Tại Việt Nam, song song với thành tựu kinh tế - xã hội, ngành công nghiệp quốc phòng (CNQP) đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ tổ quốc và phát triển kinh tế. Tuy nhiên, các yếu tố độc hại trong môi trường lao động của CNQP vẫn tiềm ẩn nguy cơ gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người. Theo báo cáo của Bộ Tài Nguyên & Môi trường năm 2009, ô nhiễm môi trường tại các khu công nghiệp làm tăng gánh nặng bệnh tật cho người lao động và cộng đồng dân cư. Bảo vệ môi trường nói chung và môi trường lao động nói riêng là trách nhiệm chung của xã hội. Các hoạt động nghiên cứu, chế tạo, sản xuất, bảo quản vũ khí, trang bị kỹ thuật phục vụ quốc phòng cần đi đôi với chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe bộ đội. Luận văn "Đánh giá hiện trạngcông tác quản lý môi trường tại một số Xí nghiệp của Nhà máy sản xuất Quốc phòng Z131" tập trung giải quyết vấn đề giảm thiểu tác hại phát sinh trong quá trình sản xuất đối với người lao động.

1.1. Vai trò quan trọng của Quản Lý Môi Trường Nhà Máy

Quản lý môi trường hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của nhà máy Z131. Điều này bao gồm việc tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường nhà máy hiện hành, giảm thiểu chất thải công nghiệp và áp dụng các biện pháp phòng ngừa ô nhiễm môi trường hiệu quả. Quản lý môi trường không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là yếu tố quan trọng để xây dựng hình ảnh nhà máy xanh, thân thiện với môi trường, góp phần vào sự phát triển bền vững của cộng đồng và xã hội.

1.2. Tầm quan trọng của Đánh Giá Tác Động Môi Trường ĐTM

Việc đánh giá tác động môi trường Z131 định kỳ là vô cùng cần thiết để xác định các nguy cơ tiềm ẩn và có biện pháp ứng phó kịp thời. Báo cáo đánh giá tác động môi trường cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình ô nhiễm môi trường trong khu vực nhà máy, giúp nhà máy và các cơ quan chức năng có thể đưa ra các quyết định và quy trình quản lý môi trường phù hợp.

II. Thách Thức Quản Lý Môi Trường ở Nhà Máy Z131 Hiện Nay

Nhà máy Z131 đối mặt với nhiều thách thức trong công tác quản lý môi trường do đặc thù sản xuất. Việc sản xuất vũ khí và vật liệu nổ tạo ra nhiều loại chất thải công nghiệp, bao gồm chất thải rắn, nước thảikhí thải. Các loại chất thải này có thể chứa các chất độc hại, gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động và cộng đồng dân cư. Bên cạnh đó, các hoạt động sản xuất cũng có thể gây ra tiếng ồn công nghiệp, ảnh hưởng đến an toàn môi trường xung quanh. Một số khó khăn đến từ hạ tầng kỹ thuật, quy trình công nghệ sản xuất quốc phòng còn lạc hậu, nguồn lực còn hạn chế.

2.1. Vấn đề Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp Nhà Máy Z131

Nước thải từ các hoạt động sản xuất chứa nhiều chất độc hại như kim loại nặng, hóa chất và các hợp chất hữu cơ. Nếu không được xử lý chất thải nhà máy Z131 đúng cách, nước thải có thể gây ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng đến sức khỏe người dân và hệ sinh thái. Cần có các giải pháp xử lý nước thải hiệu quả, đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường nhà máy.

2.2. Kiểm Soát Khí Thải và Bụi Công Nghiệp tại Z131

Khí thải từ các lò đốt và quá trình sản xuất có thể chứa các chất ô nhiễm như SO2, NOx, CO và bụi mịn. Các chất này có thể gây ô nhiễm không khí, ảnh hưởng đến sức khỏe hô hấp của người dân. Cần có các biện pháp kiểm soát ô nhiễm môi trường hiệu quả, đảm bảo khí thải đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường nhà máy. Việc sử dụng công nghệ hiện đại và bảo trì hệ thống lọc khí thường xuyên là cần thiết.

2.3. Quản Lý và Phân Loại Chất Thải Rắn Công Nghiệp

Chất thải rắn từ hoạt động sản xuất bao gồm nhiều loại khác nhau, từ phế liệu kim loại đến bao bì nhựa và các vật liệu khác. Việc phân loại và xử lý chất thải rắn đúng cách là rất quan trọng để giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Cần có các quy trình quản lý chất thải công nghiệp chặt chẽ, đảm bảo chất thải được thu gom, vận chuyển và xử lý an toàn và hiệu quả.

III. Hướng Dẫn Quản Lý Chất Thải Nhà Máy Z131 Theo ISO 14001

Để nâng cao hiệu quả quản lý môi trường, Nhà máy Z131 nên áp dụng hệ thống quản lý môi trường (EMS) theo tiêu chuẩn ISO 14001. Tiêu chuẩn này cung cấp một khung quản lý toàn diện, giúp nhà máy xác định, kiểm soát và giảm thiểu các tác động môi trường. ISO 14001 cũng giúp nhà máy tuân thủ các quy định pháp luật về môi trường và nâng cao hình ảnh thương hiệu. ISO 14001 nhấn mạnh vào việc cải tiến liên tục, đảm bảo rằng nhà máy luôn tìm kiếm các cách thức mới để giảm thiểu tác động môi trường.

3.1. Xây Dựng Chính Sách Môi Trường và Mục Tiêu Rõ Ràng

Bước đầu tiên trong việc áp dụng ISO 14001 là xây dựng một chính sách môi trường rõ ràng, thể hiện cam kết của lãnh đạo nhà máy đối với việc bảo vệ môi trường. Chính sách này cần được phổ biến đến toàn thể cán bộ, công nhân viên. Sau đó, cần xác định các mục tiêu môi trường cụ thể, có thể đo lường được và phù hợp với chính sách môi trường. Ví dụ, mục tiêu có thể là giảm lượng nước thải ra môi trường, giảm lượng khí thải hoặc tăng tỷ lệ tái chế chất thải.

3.2. Thực Hiện Đánh Giá Rủi Ro Môi Trường và Lập Kế Hoạch Ứng Phó

Đánh giá rủi ro môi trường là một bước quan trọng để xác định các hoạt động sản xuất có thể gây ra các tác động tiêu cực đến môi trường. Sau khi đánh giá rủi ro, cần lập kế hoạch ứng phó để giảm thiểu hoặc ngăn chặn các sự cố môi trường có thể xảy ra. Kế hoạch ứng phó cần được thử nghiệm và cập nhật thường xuyên.

3.3. Thiết Lập Quy Trình Kiểm Soát và Giám Sát Môi Trường

Cần thiết lập các quy trình kiểm soát và giám sát môi trường để đảm bảo rằng các hoạt động sản xuất tuân thủ các quy định về môi trường. Các quy trình này cần bao gồm việc đo đạc và phân tích chất lượng nước thải, khí thải và chất thải rắn. Kết quả giám sát cần được ghi lại và báo cáo cho lãnh đạo nhà máy.

IV. Biện Pháp Cải Thiện Hiện Trạng Môi Trường Nhà Máy Z131

Để cải thiện hiện trạng môi trường nhà máy Z131, cần áp dụng các biện pháp đồng bộ, bao gồm nâng cấp hệ thống xử lý chất thải, áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn và tăng cường tuân thủ pháp luật môi trường. Các biện pháp này cần được thực hiện một cách bài bản, có kế hoạch và có sự tham gia của toàn thể cán bộ, công nhân viên.

4.1. Nâng Cấp Hệ Thống Xử Lý Nước Thải và Khí Thải

Đầu tư vào công nghệ xử lý nước thải và khí thải tiên tiến, đảm bảo các chất ô nhiễm được loại bỏ trước khi thải ra môi trường. Sử dụng các phương pháp xử lý sinh học, hóa học và vật lý kết hợp để đạt hiệu quả cao nhất. Thường xuyên bảo trì và kiểm tra hệ thống để đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả.

4.2. Áp Dụng Công Nghệ Sản Xuất Sạch Hơn và Tiết Kiệm Năng Lượng

Tìm kiếm và áp dụng các công nghệ sản xuất sử dụng ít nguyên liệu, năng lượng và tạo ra ít chất thải hơn. Thay thế các hóa chất độc hại bằng các hóa chất thân thiện với môi trường hơn. Tái sử dụng và tái chế chất thải để giảm thiểu lượng chất thải cần xử lý.

4.3. Đảm Bảo Tuân Thủ Pháp Luật và Tăng Cường Đào Tạo

Thường xuyên cập nhật và tuân thủ các quy định pháp luật về môi trường. Tổ chức các khóa đào tạo về môi trường cho cán bộ, công nhân viên để nâng cao nhận thức và trách nhiệm. Thiết lập hệ thống kiểm tra và xử lý vi phạm về môi trường một cách nghiêm minh.

V. Kết Quả Đánh Giá Tác Động Đến Cộng Đồng Kiến Nghị

Việc đánh giá mức độ ảnh hưởng của hoạt động sản xuất của Nhà máy Z131 tới đời sống cộng đồng dân cư là vô cùng quan trọng. Kết quả đánh giá sẽ cung cấp thông tin về tác động của nhà máy đến sức khỏe, kinh tế và sinh kế của người dân. Dựa trên kết quả đánh giá, có thể đề xuất các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực và nâng cao hiệu quả công tác quản lý môi trường. Đồng thời, nhà máy có thể chủ động phối hợp với chính quyền địa phương để giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình sản xuất, bảo đảm quyền lợi của người dân.

5.1. Phân Tích Ảnh Hưởng Đến Sức Khỏe Cộng Đồng Xung Quanh

Thu thập thông tin về các bệnh tật phổ biến trong cộng đồng, đặc biệt là các bệnh liên quan đến ô nhiễm môi trường. Tiến hành các xét nghiệm sức khỏe cho người dân để phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. Phân tích mối liên hệ giữa hoạt động sản xuất của nhà máy và tình hình sức khỏe của người dân.

5.2. Đánh Giá Tác Động Kinh Tế và Sinh Kế Của Người Dân

Khảo sát về tác động của nhà máy đến thu nhập, việc làm và các hoạt động kinh tế của người dân. Đánh giá ảnh hưởng của ô nhiễm môi trường đến các ngành nghề như nông nghiệp, thủy sản và du lịch. Phân tích chi phí mà người dân phải gánh chịu do ô nhiễm môi trường.

5.3. Đề Xuất Các Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Quản Lý Môi Trường

Dựa trên kết quả đánh giá, đề xuất các giải pháp cụ thể để giảm thiểu tác động tiêu cực của nhà máy đến cộng đồng. Các giải pháp có thể bao gồm việc nâng cấp hệ thống xử lý chất thải, thay đổi quy trình sản xuất, hỗ trợ người dân bị ảnh hưởng và tăng cường công tác truyền thông về môi trường.

VI. Tương Lai Quản Lý Môi Trường Bền Vững tại Nhà Máy Z131

Để đảm bảo phát triển bền vững, Nhà máy Z131 cần tiếp tục đầu tư vào công tác quản lý môi trường. Điều này bao gồm việc áp dụng các công nghệ tiên tiến, nâng cao năng lực quản lý và tăng cường sự tham gia của cộng đồng. Tuân thủ pháp luật môi trường, công khai minh bạch thông tin về môi trường và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với cộng đồng là những yếu tố then chốt để xây dựng một tương lai bền vững cho nhà máy. Việc sử dụng năng lượng tái tạo cũng là một giải pháp lâu dài.

6.1. Đầu Tư vào Nghiên Cứu và Phát Triển Công Nghệ Xanh

Hợp tác với các viện nghiên cứu và trường đại học để phát triển các công nghệ xử lý chất thải và sản xuất sạch hơn. Hỗ trợ các dự án nghiên cứu về cải thiện môi trường nhà máyphòng ngừa ô nhiễm môi trường. Khuyến khích cán bộ, công nhân viên tham gia vào các hoạt động sáng tạo về môi trường.

6.2. Tăng Cường Hợp Tác Với Cộng Đồng và Chính Quyền Địa Phương

Thường xuyên tổ chức các buổi đối thoại với cộng đồng để lắng nghe ý kiến và giải quyết các vấn đề phát sinh. Tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường do chính quyền địa phương tổ chức. Hỗ trợ các dự án phát triển cộng đồng bền vững.

6.3. Xây Dựng Văn Hóa Doanh Nghiệp Thân Thiện Với Môi Trường

Phát động các phong trào tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu chất thải và tái chế chất thải trong toàn nhà máy. Tổ chức các hoạt động trồng cây xanh và vệ sinh môi trường. Khuyến khích cán bộ, công nhân viên sử dụng các phương tiện giao thông công cộng hoặc xe đạp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/09/2025
Đánh giá hiện trạng và công tác quản lý môi trường tại một số xí nghiệp của nhà máy sản xuất quốc phòng z131

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN Luật Bảo vệ môi trường đã được Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam khoá XIII, kỳ họp thứ 7 thông qua ngày 23 tháng 6 năm 2014, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2015 định nghĩa như sau: * Môi trường: Là hệ thống các yếu tố vật chất tự nhiên và nhân tạo, có tác động đối với sự tồn tại và phát triển của con người và sinh vật. * Quy chuẩn kỹ thuật môi trường: Là mức giới hạn của các thông số về chất lượng môi trường xung quanh, hàm lượng của các chất gây ô nhiễm có trong chất thải, các yêu cầu kỹ thuật và quản lý được cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành dưới dạng văn bản bắt buộc áp dụng để bảo vệ môi trường.

* Tiêu chuẩn môi trường: Là mức giới hạn của các thông số về chất lượng môi trường xung quanh, hàm lượng của chất gây ô nhiễm trong chất thải, các yêu cầu kỹ thuật và quản lý được cơ quan nhà nước và các tổ chức công bố dưới dạng văn bản tự nguyện áp dụng để bảo vệ môi trường. * Ô nhiễm môi trường: Là sự biến đổi của các thành phần môi trường không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật môi trường và tiêu chuẩn môi trường, gây ảnh hưởng xấu đến con người và sinh vật. * Chất gây ô nhiễm: Là các chất hóa học, các yếu tố vật lý và sinh học khi xuất hiện trong môi trường cao hơn ngưỡng cho phép làm môi trường bị ô nhiễm. * Quản lý môi trường: Là tổng hợp các biện pháp, luật pháp, chính sách kinh tế, kỹ thuật, xã hội thích hợp nhằm bảo vệ chất lượng môi trường sống và phát triển bền vững kinh tế xã hội quốc gia.

Các mục tiêu chủ yếu của công tác quản lý môi trường bao gồm: Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 13 http://www.vn  Khắc phục và phòng chống suy thoái, ô nhiễm môi trường phát sinh trong hoạt động sống của con người.  Phát triển bền vững kinh tế và xã hội quốc gia theo 9 nguyên tắc của một xã hội bền vững do hội nghị Rio-92 đề xuất. Các khía cạnh của phát triển bền vững bao gồm: Phát triển bền vững kinh tế, bảo vệ các nguồn tài nguyên thiên nhiên, không tạo ra ô nhiễm và suy thoái chất luợng môi trường sống, nâng cao sự văn minh và công bằng xã hội.  Xây dựng các công cụ có hiệu lực quản lý môi trường quốc gia và các vùng lãnh thổ.

Các công cụ trên phải thích hợp cho từng ngành, từng địa phương và cộng đồng dân cư. * Công cụ quản lý môi trường: Là các biện pháp hành động thực hiện công tác quản lý môi trường của nhà nước, các tổ chức khoa học và sản xuất. Mỗi một công cụ có một chức năng và phạm vi tác động nhất định, liên kết và hỗ trợ lẫn nhau. Công cụ quản lý môi trường có thể phân loại theo chức năng gồm: Công cụ điều chỉnh vĩ mô, công cụ hành động và công cụ hỗ trợ.

Công cụ điều chỉnh vĩ mô là luật pháp và chính sách. Công cụ hành động là các công cụ có tác động trực tiếp tới hoạt động kinh tế - xã hội, như các quy định hành chính, quy định xử phạt,. và công cụ kinh tế. Công cụ hành động là vũ khí quan trọng nhất của các tổ chức môi trường trong công tác bảo vệ môi trường.

Thuộc về loại này có các công cụ kỹ thuật như: GIS, mô hình hoá, đánh giá môi trường, kiểm toán môi trường, quan trắc môi trường. Công cụ quản lý môi trường có thể phân loại theo bản chất thành các loại cơ bản sau:  Công cụ luật pháp chính sách bao gồm các văn bản về luật quốc tế, luật quốc gia, các văn bản khác dưới luật, các kế hoạch và chính sách môi trường quốc gia, các ngành kinh tế, các địa phương. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 14 http://www.vn  Các công cụ kinh tế gồm các loại thuế, phí đánh vào thu nhập bằng tiền của hoạt động sản xuất kinh doanh. Các công cụ này chỉ áp dụng có hiệu quả trong nền kinh tế thị trường.

 Các công cụ kỹ thuật quản lý thực hiện vai trò kiểm soát và giám sát nhà nước về chất lượng và thành phần môi trường, về sự hình thành và phân bố chất ô nhiễm trong môi trường. Các công cụ kỹ thuật quản lý có thể gồm các đánh giá môi trường, minitoring môi trường, xử lý chất thải, tái chế và tái sử dụng chất thải. Các công cụ kỹ thuật quản lý có thể được thực hiện thành công trong bất kỳ nền kinh tế phát triển như thế nào [3]. TỔNG QUAN VỀ CHẤT THẢI CÔNG NGHIỆP 1.

Định nghĩa * Chất thải: Là vật chất được thải ra từ sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc các hoạt động khác. Chất thải là mọi thứ mà con người, thiên nhiên và quá trình con người tác động vào thiên nhiên thải ra môi trường. Thiên nhiên, cỏ cây, các loài động vật thải ra môi trường từ các loại lá rụng đến xác chết của động vật. Con người cùng với hoạt động sản xuất của mình đã thải ra môi trường vô số các cặn bã và các loại chất thải khác nhau.

Sự phát triển của nền sản xuất công nghiệp hiện đại cùng với quá trình đô thị hoá trên phạm vi rộng khiến cho việc khai thác và sử dụng tài nguyên của con người cũng ngày một lớn hơn do vậy làm tăng lượng chất thải thải ra môi trường. Bên cạnh đó sự tiến bộ về khoa học công nghệ đã tạo ra nhiều vật liệu mới như đồ nhựa, các loại vật liệu dẻo,… kéo theo hàng loạt chất thải mới, khó phân huỷ [6]. Tùy theo những mục đích nghiên cứu khác nhau mà người ta có thể chia chất thải ra thành nhiều loại. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 15 http://www.vn - Theo nguồn gốc phát sinh chất thải có thể phân ra: Chất thải sinh hoạt, chất thải công nghiệp và chất thải có nguồn gốc khác trong lĩnh vực nông – lâm – ngư nghiệp và dịch vụ.

- Theo tính chất và mức độ nguy hại có thể phân thành chất thải nguy hại (CTNH) và chất thải không nguy hại. -Theo tính chất vật lý của chất thải có thể phân thành: chất thải rắn (CTR), chất thải lỏng (nước), chất thải khí. * Chất thải công nghiệp: Là các chất thải phát sinh từ các hoạt động sản xuất các nhà máy, xí nghiệp. Đây là dạng chất thải cần được đặc biệt quan tâm trong phạm vi đề tài này.

* Quản lý chất thải: Là quá trình phòng ngừa, giảm thiểu, giám sát, phân loại, thu gom, vận chuyển, tái sử dụng, tái chế và xử lý chất thải. Phân loại chất thải công nghiệp Chất thải công nghiệp gồm: 1. Chất thải rắn nguy hại: Dễ cháy nổ, gây ngộ độc cho sức khỏe con người và dễ ăn mòn nhiều vật chất khác. Chất thải rắn không nguy hại.

Chất thải rắn công nghiệp CTR công nghiệp phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau tùy thuộc quy mô, dây chuyền, loại hình công nghiệp, đầu vào thường được xác định là lượng chất thải phát sinh trên một tấn sản phẩm. Đối với chất thải trong một nhà máy được xác định bằng phương thức sau: Lượng chất thải rắn phát sinh/1 đơn vị sản phẩm  công suất nhà máy. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 16 http://www.vn Ngoài ra lượng chất thải phát sinh có thể xác định thông qua cân bằng vật chất giữa đầu vào và đầu ra của dây chuyền sản xuất [5]. Chất thải nguy hại o Định nghĩa Khái niệm về thuật ngữ “Chất thải nguy hại” (Hazardous Waste) lần đầu tiên xuất hiện vào thập niên 70 của thế kỷ trước tại các nước Âu – Mỹ, sau đó mở rộng ra nhiều quốc gia.

Sau một thời gian nghiên cứu phát triển, tùy thuộc vào sự phát triển khoa học kỹ thuật và xã hội cũng như quan điểm của mỗi nước mà hiện nay trên thế giới có nhiều cách định nghĩa khác nhau về chất thải nguy hại trong luật và các văn bản dưới luật về môi trường. Chẳng hạn như sau: - Định nghĩa của Philipine: Chất thải nguy hại là chất có độc tính, ăn mòn, gây kích thích, hoạt tính, có thể cháy, nổ mà gây nguy hiểm cho con người và động vật. - Định nghĩa của Canada: Chất thải nguy hại là những chất mà do bản chất và tính chất của chúng có khả năng gây nguy hại đến sức khỏe con người hoặc môi trường, và những chất này yêu cầu các kỹ thuật xử lý đặc biệt để loại bỏ hoặc giảm đặc tính nguy hại của nó. - Định nghĩa theo UNEP (1985): CTNH là các chất thải (không bao gồm các chất phóng xạ) có khả năng phản ứng hóa học hoặc có khả năng gây độc, gây cháy, ăn mòn, có khả năng gây nguy hại cho sức khỏe con người hay môi trường khi tồn tại riêng lẻ, hoặc khi tiếp xúc với các chất khác.

- Trong đạo luật RCRA (Resource Conservation and Recovery Act – 1976: Đạo luật về bảo tồn và phục hồi tài nguyên) của Mỹ: CTNH là chất thải rắn hoặc tổ hợp các chất thải rắn do lượng hoặc nồng độ hay do đặc tính vật lý, hóa học hoặc truyền nhiễm mà chúng có thể: (1) Tạo ra hoặc góp phần đáng kể vào việc tăng khả năng tử vong hay là nguyên nhân dẫn đến tình trạng nguy kịch Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 17 http://www.vn không thể cứu chữa; (2) Tạo ra sự nguy hại đến sức khỏe con người hoặc môi trường trong khi xử lý, bảo quản, vận chuyển [12, tr. Công ước Basel không đưa ra một định nghĩa cụ thể về CTNH mà đưa ra các phụ lục trong Công ước, trong đó xác định những chất thuộc Phụ lục I và có ít nhất một thuộc tính trong Phụ lục III, hoặc các chất do nước sở tại quy định trong luật pháp của nước đó, được coi là CTNH. Nhìn chung, định nghĩa CTNH ở các nước tuy có khác nhau về cách diễn đạt nhưng bản chất đều nhấn mạnh đến tính chất độc hại của loại chất thải này đến môi trường và sức khỏe con người. Ở Việt Nam, lần đầu tiên khái niệm CTNH được đề cập đến một cách chính thức tại quy chế quản lý CTNH ban hành kèm theo quyết định số 155/1999/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ