Luận văn: Thực trạng quản lý môi trường tại mỏ than Đông Bắc Ngã Hai

Tài liệu luận văn phân tích thực trạng quản lý môi trường tại mỏ than Đông Bắc, đánh giá tác động và đề xuất các giải pháp khả thi.

Trường đại học

Đại học Thủy Lợi

Chuyên ngành

Quản lý môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÔNG TÁC QUẢN LÝ MÔI TRƯỜNG TẠI CÁC CƠ SỞ KHAI THÁC KHOÁNG SẢN

1.1. Cơ sở lý luận về công tác quản lý môi trường tại các cơ sở khai thác khoáng sản

1.1.1. Vai trò của công tác quản lý môi trường tại các cơ sở khai thác khoáng sản

1.1.2. Nội dung công tác quản lý môi trường

1.1.3. Các lĩnh vực Quản lý môi trường tại cơ sở khai thác than

1.1.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản lý môi trường trong khai thác khoáng sản

1.2. Các văn bản pháp lý quy định đối với quản lý môi trường

1.2.1. Các văn bản pháp lý quy định

1.2.2. Các Thông tư, văn bản hướng dẫn về công tác Bảo vệ môi trường

1.2.3. Các tiêu chuẩn, quy chuẩn Việt Nam trong xử lý chất thải nguy hại

1.3. Các công cụ trong quản lý môi trường

1.3.1. Thuế và phí môi trường

1.3.2. Thuế tài nguyên

1.3.3. Một số công cụ khác

1.4. Cơ sở thực tiễn về công tác quản lý môi trường trong khai thác khoáng sản

1.4.1. Những bài học kinh nghiệm

1.4.2. Các nghiên cứu liên quan tới công tác quản lý môi trường trong khai thác khoáng sản ở Việt Nam

1.5. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ MÔI TRƯỜNG TẠI MỎ THAN ĐÔNG BẮC NGÃ HAI TỈNH QUẢNG NINH

2.1. Khái quát về đơn vị khai thác - Công ty Than Quang Hanh

2.2. Phân tích thực trạng công tác vận hành, khai thác khoáng sản tại mỏ

2.2.1. Vị trí địa lý, ranh giới, địa chất mỏ

2.2.2. Biên giới và trữ lượng khai thác:

2.2.3. Hiện trạng khai thác

2.2.4. Trữ lượng và thời gian khai thác còn lại

2.3. Phân tích thực trạng công tác quản lý môi trường tại mỏ

2.3.1. Việc thực hiện các quy chuẩn, quy định quản lý môi trường trong khai thác khoáng sản

2.3.2. giá công tác bảo vệ môi trường trong quá trình khai thác, vận hành mỏ

2.4. Đánh giá chung về công tác quản lý môi trường tại Mỏ than Đông Bắc Ngã Hai

2.4.1. Kết quả đạt được

2.4.2. Tồn tại, hạn chế và nguyên nhân

2.5. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP CẢI TẠO, PHỤC HỒI MÔI TRƯỜNG MỎ THAN ĐÔNG BẮC NGÃ HAI

3.1. Căn cứ để xây dựng phương án cải tạo phục hồi môi trường

3.2. Đánh giá rủi ro, dự báo sự cố, tác động xấu đến môi trường:

3.2.1. Đánh giá, dự báo trong giai đoạn đang khai thác:

3.2.2. Nội dung cải tạo, phục hồi môi trường (CPM)

3.2.3. Tính toán khối lượng các công trình cải tạo, phục hồi môi trường

3.2.4. Thiết kế tính toán khối lượng các hạng muc công việc cải tạo, phục hồi môi trường

3.2.5. Công tác duy tu bảo trì công trình cải tạo, phục hồi môi trường

3.2.6. Đánh giá sự bền vững và hiệu quả cải thiện môi trường của các công trình

3.2.7. Kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố trong quá trình thực hiện

3.3. Nguyên tắc đề xuất giải pháp

3.4. Đề xuất giải pháp nâng cao công tác quản lý môi trường

3.4.1. Đề xuất một số mô hình quản lý môi trường trong môi trường khai thác khoáng sản

3.4.2. Đề xuất một số giải pháp, áp dụng công nghệ mới trong quá trình khai thác vận hành

3.4.3. Tăng cường công tác quản lý, nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường

3.5. Các giải pháp hỗ trợ

3.6. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vì sao quản lý môi trường mỏ than Đông Bắc là cấp thiết

Khai thác than là ngành kinh tế trụ cột, đóng góp lớn vào an ninh năng lượng quốc gia và GDP của tỉnh Quảng Ninh. Tuy nhiên, hoạt động này cũng đi kèm với những thách thức nghiêm trọng về môi trường. Việc xây dựng một hệ thống quản lý môi trường mỏ than Đông Bắc hiệu quả không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là yêu cầu cấp bách để đảm bảo phát triển bền vững, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và gìn giữ các giá trị sinh thái đặc biệt của khu vực.

1.1. Vai trò chiến lược của ngành than tại vùng Đông Bắc

Ngành công nghiệp than đóng góp tới 1/3 GDP và hơn một nửa ngân sách tỉnh Quảng Ninh, đồng thời cung cấp nguồn nguyên liệu chủ yếu cho các ngành công nghiệp, điện lực và xuất khẩu. Tại các khu vực như Cẩm Phả, Uông Bí, ngành than tạo ra hàng chục nghìn việc làm, thúc đẩy phát triển dịch vụ và thu hút đầu tư. Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) giữ vai trò nòng cốt trong việc điều phối và vận hành các mỏ lớn, đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Theo tài liệu nghiên cứu, Mỏ than Đông Bắc Ngã Hai, dù chỉ là một đơn vị, cũng đóng góp sản lượng đáng kể và tạo việc làm cho gần 500 lao động. Sự phát triển của ngành than gắn liền mật thiết với sự ổn định kinh tế - xã hội của toàn vùng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì hoạt động sản xuất một cách ổn định và lâu dài.

1.2. Những thách thức môi trường từ hoạt động khai thác

Hoạt động khai thác than, đặc biệt là khai thác lộ thiên và hầm lò, gây ra những tác động tiêu cực đa chiều đến môi trường. Quá trình bóc tách đất đá, vận chuyển và sàng tuyển than phát sinh một lượng bụi khổng lồ, gây ra tình trạng ô nhiễm không khí do khai thác than một cách trầm trọng. Nước thải từ các mỏ thường có độ axit cao và chứa nhiều kim loại nặng, trực tiếp gây ô nhiễm nguồn nước Quảng Ninh. Các bãi thải khổng lồ không chỉ làm thay đổi cảnh quan mà còn tiềm ẩn nguy cơ sạt lở. Nghiêm trọng hơn, khai thác hầm lò có thể dẫn đến hiện tượng sụt lún đất do khai thác hầm lò. Đặc biệt, các hoạt động này còn đe dọa trực tiếp đến hệ sinh thái nhạy cảm của Vịnh Hạ Long, một di sản thiên nhiên thế giới.

II. Thực trạng báo động về môi trường tại các mỏ than hiện nay

Thực trạng môi trường tại các khu vực khai thác than vùng Đông Bắc, đặc biệt là Quảng Ninh, đã đến mức báo động. Các số liệu quan trắc cho thấy nhiều chỉ số ô nhiễm vượt ngưỡng cho phép nhiều lần, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Việc phân tích cụ thể các tác động lên không khí, nước và đất là cơ sở để nhận diện quy mô của vấn đề và tìm kiếm giải pháp phù hợp.

2.1. Phân tích tình trạng ô nhiễm không khí và bụi than

Ô nhiễm không khí là vấn đề nhức nhối nhất tại các khu vực khai thác than. Nồng độ bụi, đặc biệt là bụi than và sức khỏe con người, luôn là mối lo ngại hàng đầu. Theo các báo cáo, "khu vực khai thác hầm lò bị ô nhiễm nặng khí thải CO và NO2 và trên toàn vùng khai thác than bị ô nhiễm khí thải CO, NO2, SO2. Tất cả đều vượt ngưỡng cho phép từ 1,5 đến 3 lần". Hàm lượng bụi tại các khu dân cư lân cận có thể vượt tiêu chuẩn cho phép tới 3,3 lần. Bụi không chỉ gây ra các bệnh về đường hô hấp mà còn làm giảm chất lượng sống, ảnh hưởng đến nông nghiệp và du lịch. Các hoạt động vận chuyển than bằng đường bộ và đường sắt cũng góp phần làm gia tăng mức độ ô nhiễm bụi trong khu vực.

2.2. Đánh giá hiện trạng ô nhiễm nguồn nước và chất thải

Nguồn nước tại vùng Đông Bắc đang chịu áp lực nặng nề. Nước thải mỏ, với đặc tính axit và chứa kim loại nặng như asen, chì, mangan, là nguồn ô nhiễm chính. Tài liệu gốc chỉ rõ: "mỗi trận mưa, nước tràn vào bãi thải, hầm lò... kéo trôi cả các hóa chất, xăng dầu, các chất thải nguy hại... làm biến đổi không khí, đất, đặc biệt là nước biển". Hoạt động xử lý nước thải mỏ than hiện nay vẫn còn nhiều hạn chế, chưa đáp ứng được quy mô và tính chất phức tạp của nguồn thải. Bên cạnh đó, việc quản lý chất thải rắn mỏ than, chủ yếu là đất đá, cũng là một thách thức lớn. Các bãi thải khổng lồ, như tại Cẩm Phả, Uông Bí, không chỉ chiếm dụng diện tích đất lớn mà còn là nguồn gây ô nhiễm bụi và nước ngầm lâu dài.

2.3. Vấn đề suy thoái đất và thay đổi cảnh quan tự nhiên

Khai thác khoáng sản đã làm thay đổi sâu sắc cảnh quan và cấu trúc đất đai. Để sản xuất 1 tấn than, cần bóc đi từ 8 – 10 m³ đất phủ. Năm 2006, toàn ngành than đã thải ra môi trường 182,6 triệu m³ đất đá. Các moong mỏ sau khai thác trở thành những hố sâu khổng lồ, các bãi thải biến thành những "ngọn núi nhân tạo" dễ bị xói mòn, rửa trôi. Tình trạng sụt lún đất do khai thác hầm lò cũng xảy ra ở nhiều khu vực, gây mất ổn định nền móng các công trình và nhà dân. Quá trình này không chỉ làm mất đi thảm thực vật tự nhiên mà còn làm suy giảm đa dạng sinh học, phá vỡ các hệ sinh thái nguyên bản vốn có của vùng Đông Bắc.

III. Top giải pháp quản lý chính sách bảo vệ môi trường mỏ than

Để giải quyết các thách thức môi trường, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ từ quản lý vĩ mô đến thực thi tại doanh nghiệp. Việc hoàn thiện hành lang pháp lý, tăng cường vai trò của các cơ quan quản lý và áp dụng các công cụ kinh tế là những yếu tố then chốt. Đây là nền tảng để hướng tới một ngành công nghiệp khai thác than bền vững.

3.1. Hoàn thiện hệ thống chính sách môi trường ngành than

Nền tảng của công tác quản lý là một hệ thống pháp luật chặt chẽ và phù hợp thực tiễn. Chính sách môi trường ngành than cần được cập nhật liên tục, đặc biệt là các quy định trong Luật Bảo vệ môi trường 2020, Luật Khoáng sản 2010 và các nghị định, thông tư hướng dẫn. Cần có các chế tài đủ mạnh để xử lý các vi phạm, đồng thời xây dựng các chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch. Một trong những công cụ quan trọng là ký quỹ môi trường, được quy định tại Quyết định số 18/2013/QĐ-TTg, bắt buộc doanh nghiệp phải có trách nhiệm tài chính cho việc phục hồi môi trường sau khai thác. Bên cạnh đó, việc áp dụng hiệu quả thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường sẽ tạo động lực kinh tế để doanh nghiệp giảm thiểu phát thải.

3.2. Nâng cao vai trò của TKV và cơ quan quản lý nhà nước

Với vai trò là tập đoàn kinh tế nhà nước chủ lực, Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) có trách nhiệm tiên phong trong việc thực hiện các quy định về môi trường. TKV cần chỉ đạo quyết liệt các đơn vị thành viên tuân thủ nghiêm ngặt quy trình sản xuất an toàn, đầu tư hệ thống xử lý chất thải và thực hiện các dự án hoàn nguyên. Về phía cơ quan quản lý nhà nước, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra đột xuất và định kỳ. Lực lượng thanh tra chuyên ngành cần được củng cố về cả số lượng và chuyên môn để giám sát chặt chẽ hoạt động của các mỏ. Sự phối hợp giữa Bộ Tài nguyên và Môi trường, UBND tỉnh và các Sở, ban, ngành địa phương phải được thực hiện một cách đồng bộ và hiệu quả, tránh tình trạng đùn đẩy trách nhiệm.

3.3. Tối ưu hóa công cụ đánh giá tác động môi trường ĐTM

Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là công cụ tiền kiểm quan trọng nhất, giúp nhận diện và đề xuất các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực ngay từ giai đoạn lập dự án. Tuy nhiên, chất lượng của các báo cáo ĐTM cần được nâng cao hơn nữa, tránh tình trạng làm mang tính hình thức. Quá trình thẩm định báo cáo ĐTM cần có sự tham gia của các chuyên gia độc lập và đại diện cộng đồng bị ảnh hưởng. Quan trọng hơn, công tác hậu kiểm, tức là giám sát việc thực hiện các cam kết trong báo cáo ĐTM đã được phê duyệt, phải được thực hiện nghiêm túc. Việc này đảm bảo các công trình bảo vệ môi trường được xây dựng và vận hành đúng theo thiết kế, góp phần vào công cuộc bảo vệ môi trường mỏ than một cách thực chất.

IV. Các phương pháp công nghệ xử lý ô nhiễm mỏ than hiệu quả

Bên cạnh các giải pháp quản lý, việc áp dụng khoa học công nghệ là con đường tất yếu để giải quyết tận gốc các vấn đề ô nhiễm. Đầu tư vào các công nghệ xử lý chất thải hiện đại, tự động hóa quan trắc và áp dụng các mô hình khai thác tiên tiến sẽ giúp giảm thiểu tác động môi trường, hướng tới mục tiêu sản xuất sạch hơn.

4.1. Công nghệ xử lý nước thải mỏ than và nước mưa chảy tràn

Công nghệ xử lý nước thải mỏ than đóng vai trò quyết định trong việc bảo vệ nguồn nước mặt và nước ngầm. Các phương pháp xử lý phổ biến bao gồm trung hòa axit bằng vôi, keo tụ tạo bông để loại bỏ kim loại nặng, và lọc sinh học. Nhiều mỏ đã xây dựng các trạm xử lý nước thải tập trung với công suất lớn. Tuy nhiên, cần nghiên cứu áp dụng các công nghệ mới, hiệu quả hơn như công nghệ màng, trao đổi ion hoặc các hệ thống xử lý đất ngập nước nhân tạo. Đối với nước mưa chảy tràn qua bãi thải, cần xây dựng hệ thống đê bao, hồ lắng và các rãnh thu gom để xử lý sơ bộ trước khi xả ra môi trường, ngăn chặn bùn đất và chất ô nhiễm lan rộng.

4.2. Kỹ thuật kiểm soát bụi và quản lý chất thải rắn hiệu quả

Để giảm thiểu bụi, các mỏ cần áp dụng đồng bộ nhiều giải pháp. Hệ thống phun sương cao áp tại các điểm phát sinh bụi như khu vực sàng tuyển, bãi chứa và trên các tuyến đường vận chuyển là giải pháp hiệu quả. Việc che chắn băng tải, xe vận chuyển và trồng vành đai cây xanh cách ly cũng góp phần hạn chế bụi phát tán. Đối với quản lý chất thải rắn mỏ than, đặc biệt là đất đá, cần quy hoạch bãi thải một cách khoa học. Các bãi thải phải được đổ theo từng tầng, lu lèn chặt và có hệ thống thoát nước hợp lý để đảm bảo ổn định. Việc nghiên cứu tái sử dụng đất đá thải làm vật liệu san lấp, vật liệu xây dựng cũng là một hướng đi quan trọng theo mô hình kinh tế tuần hoàn.

4.3. Ứng dụng giám sát tự động và thu hồi khí mỏ Methane

Hiện đại hóa công tác quản lý môi trường đòi hỏi phải có dữ liệu chính xác và kịp thời. Việc lắp đặt các trạm giám sát môi trường tự động, liên tục đo đạc các thông số về chất lượng không khí, nước thải và truyền dữ liệu trực tiếp về cơ quan quản lý giúp phát hiện sớm các sự cố và vi phạm. Một giải pháp công nghệ mang lại lợi ích kép là thu hồi khí mỏ (methane - CH4). Khí methane không chỉ là khí nhà kính mạnh mà còn là nguyên nhân gây ra các vụ nổ hầm lò. Việc thu hồi và sử dụng khí methane để phát điện không chỉ giảm thiểu ô nhiễm, tăng cường an toàn mà còn tạo ra một nguồn năng lượng tại chỗ, góp phần vào việc phát triển công nghệ khai thác than sạch.

V. Kinh nghiệm thực tiễn từ dự án mỏ than Đông Bắc Ngã Hai

Nghiên cứu điển hình tại một đơn vị cụ thể như Mỏ than Đông Bắc Ngã Hai cung cấp cái nhìn sâu sắc về những nỗ lực và tồn tại trong công tác quản lý môi trường. Việc phân tích mô hình hoạt động và các giải pháp được đề xuất tại đây mang lại những bài học kinh nghiệm quý báu có thể nhân rộng cho các mỏ khác trong khu vực.

5.1. Mô hình quản lý và hiện trạng môi trường tại mỏ

Mỏ than Đông Bắc Ngã Hai, thuộc Công ty Than Quang Hanh, là một ví dụ điển hình về khai thác hầm lò với công suất thiết kế khoảng 150.000 tấn/năm. Mặc dù được đánh giá là một trong những đơn vị thực hiện tương đối tốt công tác bảo vệ môi trường mỏ than, mỏ vẫn đối mặt với các vấn đề như phát sinh hơn 2 triệu m³ đất đá thải và 1,6 triệu m³ nước thải mỗi năm. Công ty đã xây dựng mô hình tổ chức quản lý môi trường, thực hiện quan trắc định kỳ theo quy định và đăng ký chủ nguồn thải nguy hại. Tuy nhiên, các báo cáo vẫn chỉ ra những tồn tại, hạn chế trong việc kiểm soát toàn diện các nguồn tác động, đòi hỏi phải có các giải pháp cải thiện mạnh mẽ hơn nữa.

5.2. Kế hoạch cải tạo và phục hồi môi trường sau khai thác

Một trong những nội dung quan trọng trong luận văn nghiên cứu về mỏ Đông Bắc Ngã Hai là việc đề xuất các giải pháp cải tạo, phục hồi môi trường (CPM). Kế hoạch này bao gồm việc tháo dỡ các công trình không còn sử dụng, san gạt, hạ độ cao các bãi thải để đảm bảo ổn định, và che phủ bề mặt bằng một lớp đất màu. Đây là bước chuẩn bị quan trọng cho giai đoạn tiếp theo. Kế hoạch cũng tính toán chi tiết khối lượng các hạng mục công việc, đảm bảo tính khả thi về mặt kỹ thuật và tài chính. Việc lập kế hoạch chi tiết cho phục hồi môi trường sau khai thác thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp và là yêu cầu bắt buộc theo pháp luật hiện hành.

5.3. Bài học về hoàn nguyên bãi thải mỏ và trồng cây xanh

Giải pháp cuối cùng và bền vững nhất cho các bãi thải là hoàn nguyên bãi thải mỏ bằng thảm thực vật. Kinh nghiệm từ mỏ than Mạo Khê cho thấy, việc trồng cây trên bãi thải không chỉ giúp chống xói mòn, giảm thiểu bụi mà còn cải tạo cảnh quan, trả lại màu xanh cho những vùng đất đã bị tác động. Các loài cây tiên phong như keo, bạch đàn được lựa chọn vì khả năng sinh trưởng tốt trên đất nghèo dinh dưỡng. Tại mỏ Đông Bắc Ngã Hai, việc áp dụng mô hình này sau khi san gạt bãi thải sẽ là bước đi quan trọng để hoàn thành chu trình khai thác một cách có trách nhiệm, góp phần vào mục tiêu chung về khai thác than bền vững của toàn ngành.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÔNG TÁC QUẢN LÝ MÔI TRƯỜNG TẠI CÁC CƠ SỞ KHAI THÁC KHOÁNG SẢN 1.1 Cơ sở lý luận về công tác quản lý môi trường tại các cơ sở khai thác khoáng sản 1.1 Các khái niệma Theo Wikipedia, khoáng sản là từ Hán - Việt, bính âm là Kuàng chăn. Trong đó theo Hán Việt Thiều Chửu thì quáng/ khoáng nghĩa là quặng mỏ và phàm vật gì lấy ra ở mỏ đều gọi là quáng, người Việt quen đọc là khoáng. Còn sản là nơi sinh ra. Khoáng sản có nghĩa là nơi sinh ra quặng mỏ.

Còn theo Luật Khoáng sản năm 2010 quy định: "Khoáng sản là khoáng vật, khoáng chất có ích được tích tụ tự nhiên ở thể rắn, thể lỏng, thể khí tồn tại trong lòng đất, trên mặt bao gồm cả khoáng vật, khoáng chất ở bãi thải của mỏ". Theo quy định tại Khoản 7 Điều 2 Luật Khoáng sản 2010 thì khai thác khoáng sản là hoạt động nhằm thu hồi khoáng sản, bao gồm xây dựng cơ bản mỏ, khai đào, phân loại, làm giàu và các hoạt động khác có liên quan. Theo Wikipedia, môi trường là một tổ hợp các yếu tố tự nhiên và xã hội bao quanh bên ngoài của một hệ thống hoặc một cá thể, sự vật nào đó. Chúng tác động lên hệ thống này và xác định xu hướng và tình trạng tồn tại của nó.

Môi trường có thể coi là một tập hợp, trong đó hệ thống đang xem xét là một tập hợp con. Một định nghĩa rõ ràng hơn như: Môi trường là tập hợp tất cả các yếu tố tự nhiên và xã hội bao quanh con người, ảnh hưởng tới con người và tác động đến các hoạt động sống của con người như: không khí, nước, độ ẩm, sinh vật, xã hội loài người và các thể chế. Nói chung, môi trường của một khách thể bao gồm các vật chất, điều kiện hoàn cảnh, các đối tượng khác hay các điều kiện nào đó mà chúng bao quanh khách thể này hay các hoạt động của khách thể diễn ra trong chúng. Quản lý môi trường là sử dụng tổng hợp các biện pháp, luật pháp, chính sách kinh tế, kỹ thuật thích hợp để tác động và điều chỉnh các hoạt động của con người nhằm làm hài hòa mối quan hệ giữa phát triển và môi trường, sao cho vừa thỏa mãn nhu cầu của 5 con người, vừa bảo đảm được chất lượng của môi trường và không quá khả năng chịu đựng của hành tinh chúng ta.

Quản lý môi trường trong khai thác khoáng sản là việc sử dụng các biện pháp thích hợp để tác động vào quá trình khai thác nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm sự hài hòa giữa môi trường nhân tạo và môi trường tự nhiên, giữ gìn đa dạng sinh học khu vực khai thác.2 Vai trò của công tác quản lý môi trường tại các cơ sở khai thác khoáng sản - Khai thác và sử dụng có hiệu quả nguồn tài nguyên, hạn chế những ảnh hưởng xấu tới cảnh quan và hình thái môi trường khu vực khai thác khoáng sản. - Nâng cao ý thg cao ýchành pháp luvà sử dụng có hiệ huh pháp luvà sử dụng có hiệu quả nguồn tài nguyên, hạn chế những ảnh hưởng xấu tới cảnh quan và hình thái môi tkhoáng sp l - Mang lại những lợi ích thiết thực về mặt kinh tế xã hội, tạo công ăn việc làm và nguồn thu nhập ổn định cho cán bộ công nhân viên của công ty cũng như dân cư trong khu vực đồng thời góp phần tích cực vào sự phát triển kinh tế chung của khu vực khai thác khoáng sản.3 Nội dung công tác quản lý môi trường 1.1 Nội dung quản lý nhà nước về môi trường Quản lý Nhà nước về môi trường là sự tác động có tổ chức và bằng quyền lực của Nhà nước lên đối tượng quản lý để phối hợp sử dụng có hiệu quả nhất các nguồn lực nhằm thực hiện mục tiêu đất nước đặt ra trong điều kiện môi trường biến đổi. Ở Việt Nam, nội dung quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường được quy định ở điều 139, Chương XIV Luật Bảo vệ môi trường số 55/2014 của Quốc Hội cụ thể: 1. Xây dựng, ban hành theo thẩm quyền và tổ chức thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật về bảo vệ môi trường, ban hành hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật môi trường.

Xây dựng, chỉ đạo thực hiện chiến lược, chính sách, chương trình, đề án, quy hoạch, kế hoạch về bảo vệ môi trường. Tổ chức, xây dựng, quản lý hệ thống quan trắc; định kỳ đánh giá hiện trạng môi trường, dự báo diễn biến môi trường. Xây dựng, thẩm định và phê duyệt quy hoạch bảo vệ môi trường; thẩm định báo cáo đánh giá môi trường chiến lược; thẩm định, phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường và kiểm tra, xác nhận các công trình bảo vệ môi trường; tổ chức xác nhận kế hoạch bảo vệ môi trường. Chỉ đạo, hướng dẫn và tổ chức thực hiện các hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học; quản lý chất thải; kiểm soát ô nhiễm; cải thiện và phục hồi môi trường.

Cấp, gia hạn, thu hồi giấy phép, giấy chứng nhận về môi trường. Thanh tra, kiểm tra việc chấp hành pháp luật về bảo vệ môi trường; thanh tra trách nhiệm quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường; giải quyết khiếu nại, tố cáo về bảo vệ môi trường; xử lý vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường. Đào tạo nhân lực khoa học và quản lý môi trường; giáo dục, tuyên truyền, phổ biến kiến thức, pháp luật về bảo vệ môi trường. Tổ chức nghiên cứu, áp dụng tiến bộ khoa học, công nghệ trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.

Chỉ đạo, hướng dẫn, kiểm tra và đánh giá việc thực hiện ngân sách nhà nước cho các hoạt động bảo vệ môi trường. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực bảo vệ môi trường. Quản lý tài nguyên gắn liền với bảo vệ môi trường là một nội dung quan trọng trong Quản lý nhà nước về môi trường được nêu chi tiết dưới đây.2 Nội dung công tác quản lý tài nguyên gắn liền với bảo vệ môi trường: Hệ thống quản lý môi trường dựa trên nguyên tắc liên tục hoàn thiện bắt đầu với lập kế hoạch và phát triển một chính sách môi trường, sau đó thông qua thực hiện và vận hành hệ thống quản lý môi trường để kiểm tra tính hiệu quả và sửa chữa sai sót của hệ thống, tiến hành kiểm tra định kỳ công tác quản lý hệ thống trên cơ sở tính ổn định toàn diện và hiệu quả thực hiện quản lý môi trường. Khi tiến hành xây dựng một hệ 7 thống quản lý môi trường cần tiến hành đủ các nội dung chính gồm: Chính sách môi trường; Lập kế hoạch; Thực hiện; Đo và đánh giá; Xem xét và cải tiến.

- Chính sách môi trường; + Chính sách môi trường là nền tảng cho hệ thống quản lý môi trường; nó là cơ sở dựa vào đó để định hướng và hiệu chỉnh tất cả các quyết định và hoạt động của đơn vị khai thác; + Một chính sách môi trường phải chuyển tải được thông tin về giá trị và cam kết của đơn vị khai thác khoáng sản liên quan tới hoạt động bảo vệ môi trường; + Một chính sách cần rõ ràng, ngắn gọn, thực tế và có tác dụng khuyến khích, phản ánh được nguyên tắc, giá trị và định hướng về môi trường của đơn vị khai thác; + Chính sách môi trường cần được bổ sung bên cạnh các chính sách khác của đơn vị khai thác, như chính sách về chất lượng, sức khoẻ và an toàn, và các nguyên tắc kinh doanh cơ bản; - Công tác quản lý môi trường thể hiện trên một số góc độ, khía cạnh: kinh tế, pháp luật, khoa học công nghệ, ý thức cộng đồng. + Kinh tế: Quản lý hoạt động khai thác tài nguyên gắn với bảo vệ môi trường được hình thành trong bối cảnh của nền kinh tế thị trường và thực hiện điều tiết xã hội thông qua các công cụ kinh tế. Trong nền kinh tế thị trường hiện nay, hoạt động phát triển và sản xuất của cải vật chất diễn ra dưới sức ép của sự trao đổi hàng hoá theo qui luật giá trị. Loại hàng hoá có chất lượng tốt và giá thành rẻ sẽ được tiêu thụ nhanh.

Ngược lại, loại hàng hoá kém chất lượng và đắt sẽ không có chỗ đứng. Vì vậy, dựa vào qui luật khách quan đó, chúng ta có thể chủ quan dùng các phương pháp và công cụ kinh tế để đánh giá và định hướng hoạt động quản lý khai thác tài nguyên gắn được với bảo vệ môi trường. + Pháp luật: Cơ sở luật pháp của quản lý hoạt động khai thác tài nguyên gắn với bảo vệ môi trường là các văn bản của luật quốc tế và luật quốc gia về lĩnh vực khai thác và bảo vệ môi trường. Ở Việt Nam, Luật Bảo vệ Môi trường đầu tiên được quốc hội nước 8 Việt Nam thông qua ngày 27/12/1993 là văn bản quan trọng nhất.

Bên cạnh đó, chính phủ đã ban hành Nghị định 175/CP ngày 18/10/1994 về hướng dẫn thi hành Luật Bảo vệ Môi trường và Nghị định 26/CP ngày 26/4/1996 về Xử phạt vi phạm hành chính về bảo vệ môi trường. Ngoài ra, Bộ Luật hình sự, hàng loạt các thông tư, quy định, quyết định của các ngành chức năng về thực hiện luật môi trường cũng đã được ban hành. Đến nay, Luật Bảo vệ Môi trường đã nhiều lần được sửa đôi cho phù hợp thực tiễn và gần đây nhất là Luật Bảo vệ Môi trường sửa đổi năm 2010. Cùng với luật là các pháp lệnh và các văn bản hướng dẫn thực hiện.

Căn cứ các văn bản của luật pháp quốc tế đã được nhà nước Việt Nam phê duyệt và hệ thông pháp luật Việt Nam làm cơ sở quan trọng cho việc thực hiện công tác quản lý môi trường. + Cộng đồng: Hiện nay, ở Việt Nam việc tăng cường công tác truyền thông nhằm nâng cao ý thức trong việc bảo vệ môi trường được thực hiện qua một số phương thức sau: Truyền thông tin tới từng nhóm qua hội thảo, tập huấn, huấn luyện, họp nhóm, tham quan, khảo sát. Truyền thông qua các phương tiện truyền thông đại chúng: báo chí, tivi, radio, pano, áp phích, tờ rơi, phim ảnh,. Tiếp cận truyền thông qua những buổi biểu diễn lưu động, tham gia hội diễn, các chiến dịch, tham gia các lễ hội, các ngày kỷ niệm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ