Luận Văn: Quản Lý Lao Động Nhập Cư Trong Phát Triển Kinh Tế Hà Nội - Lê Huy Thành

Quản lý lao động nhập cư tại Hà Nội: Thực trạng và giải pháp hiệu quả. Cập nhật thông tin mới nhất về quy định, chính sách hỗ trợ và những thách thức hiện tại.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý lao động nhập cư Hà Nội sau năm 2008

Sau khi mở rộng địa giới hành chính năm 2008, Hà Nội đối mặt với một làn sóng lao động nhập cư mạnh mẽ, đặt ra những yêu cầu cấp thiết về công tác quản lý. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng và tăng trưởng kinh tế đã biến Thủ đô thành một trung tâm thu hút nhân lực từ khắp cả nước. Việc hiểu rõ bối cảnh và vai trò của lực lượng lao động này là tiền đề quan trọng để xây dựng các chính sách quản lý lao động nhập cư Hà Nội hiệu quả, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của thành phố.

1.1. Bối cảnh kinh tế xã hội Hà Nội và dòng di cư lao động

Sau sự kiện mở rộng địa giới năm 2008, Hà Nội trở thành địa phương có diện tích lớn nhất và dân số đứng thứ hai cả nước. Giai đoạn 2008-2015 chứng kiến tốc độ tăng trưởng kinh tế ấn tượng, với GRDP tăng trưởng bình quân 9,3%/năm, cao gấp 1,5 lần so với mức trung bình cả nước. Sự phát triển này tạo ra lực hút mạnh mẽ, thu hút các dòng di cư lao động từ các tỉnh lân cận. Theo luận văn của Lê Huy Thành (2017), quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng dịch vụ - công nghiệp đã tạo ra nhu cầu lớn về nhân lực, đặc biệt trong các ngành công nghiệp, xây dựng và dịch vụ. Tuy nhiên, sự gia tăng dân số cơ học cũng gây ra áp lực lớn. “Từ năm 2000 đến năm 2009, bình quân mỗi năm dân số Hà Nội tăng thêm khoảng 55.000 người, trong đó lượng nhập cư khoảng 40% và trong số này ¾ di chuyển vào nội thành” [6]. Thực trạng này cho thấy dòng lao động nhập cư là một yếu tố không thể tách rời trong quá trình vận động và phát triển của Thủ đô.

1.2. Vai trò cốt lõi của lao động nhập cư trong phát triển Thủ đô

Lực lượng lao động nhập cư đóng một vai trò không thể thiếu trong sự phát triển kinh tế - xã hội của Hà Nội. Họ bổ sung nguồn nhân lực quan trọng, đáp ứng sự thiếu hụt lao động trong nhiều lĩnh vực, từ lao động phổ thông trong xây dựng, dịch vụ đến lao động có tay nghề cao trong các khu công nghiệp. Nghiên cứu của TS. Đinh Văn Thông chỉ ra rằng, “có 85% [lao động nhập cư] nằm trong độ tuổi từ 15-29, đặc biệt cao nhất trong độ tuổi 20-24 chiếm 37,14%” [15]. Đây là lực lượng lao động trẻ, khỏe, có khả năng tiếp thu nhanh, góp phần tạo ra sức cạnh tranh và sự năng động cho nền kinh tế thành phố. Họ không chỉ là lực lượng sản xuất trực tiếp mà còn là người tiêu dùng, kích thích sự phát triển của các ngành dịch vụ, thương mại. Sự đa dạng văn hóa vùng miền do người nhập cư mang lại cũng làm phong phú thêm đời sống văn hóa của Thủ đô. Do đó, việc quản lý lao động nhập cư Hà Nội không chỉ là kiểm soát mà còn là phát huy tiềm năng của nguồn lực quý giá này.

II. 05 Thách thức lớn trong quản lý lao động nhập cư tại Hà Nội

Sự gia tăng không ngừng của dân số cơ học do lao động di cư đã tạo ra hàng loạt thách thức nghiêm trọng cho công tác quản lý lao động nhập cư Hà Nội. Các vấn đề này không chỉ giới hạn ở việc quá tải hạ tầng cơ sở mà còn lan rộng sang các lĩnh vực an sinh xã hội, việc làm và quản lý hành chính. Nhận diện đúng và đủ các thách thức này là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp quản lý phù hợp, giảm thiểu tác động tiêu cực và hướng tới sự phát triển hài hòa, bền vững cho Thủ đô.

2.1. Sức ép khổng lồ lên hạ tầng cơ sở và an sinh xã hội

Sự tập trung quá lớn của lao động nhập cư tại khu vực nội thành đã gây ra tình trạng quá tải nghiêm trọng cho hệ thống hạ tầng cơ sở. Hệ thống giao thông, điện, nước, trường học và bệnh viện liên tục phải hoạt động vượt công suất thiết kế. Vấn đề nhà ở trở nên đặc biệt nhức nhối, với sự xuất hiện của nhiều khu nhà trọ tạm bợ, thiếu điều kiện vệ sinh và an toàn. Theo số liệu năm 2015, nhiều người lao động nhập cư gặp khó khăn lớn về nhà ở (Bảng 3.4). Bên cạnh đó, hệ thống an sinh xã hội cũng chịu áp lực nặng nề. Tỷ lệ lao động nhập cư có bảo hiểm y tế còn rất thấp, chỉ khoảng 38-40% (Bảng 3.3), khiến họ trở nên脆弱 khi đối mặt với rủi ro sức khỏe. Những gánh nặng này đòi hỏi một chiến lược quy hoạch và đầu tư đồng bộ để giải quyết, nếu không sẽ trở thành rào cản lớn cho sự phát triển bền vững của thành phố.

2.2. Bài toán việc làm và khu vực kinh tế phi chính thức

Một bộ phận lớn lao động nhập cư tham gia vào khu vực kinh tế phi chính thức. Khu vực này, dù tạo ra nhiều việc làm và đáp ứng nhu cầu của xã hội, lại rất khó quản lý. Người lao động thường không có hợp đồng lao động, không được hưởng các chế độ bảo hiểm, và phải đối mặt với điều kiện làm việc không đảm bảo. Luận văn của Lê Huy Thành nhấn mạnh, đây là một “khoảng trống” trong nghiên cứu và quản lý. Việc thiếu thông tin và sự biến động liên tục của lao động trong khu vực này gây khó khăn cho công tác thống kê, hoạch định chính sách. Hơn nữa, sự cạnh tranh gay gắt về việc làm giữa lao động nhập cư và lao động địa phương cũng có thể làm gia tăng tỷ lệ thất nghiệp nếu không được điều tiết hợp lý. Do đó, việc xây dựng chính sách quản lý phù hợp cho khu vực kinh tế phi chính thức là một nhiệm vụ cấp bách.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách quản lý lao động nhập cư

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc hoàn thiện chính sách quản lý là yêu cầu bắt buộc. Một hệ thống chính sách hiệu quả cần tiếp cận đa chiều, không chỉ tập trung vào các biện pháp hành chính mà còn phải kết hợp với quy hoạch đô thị và ứng dụng công nghệ. Mục tiêu là tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng, minh bạch, vừa đảm bảo trật tự xã hội, vừa tạo điều kiện để người lao động nhập cư hòa nhập và phát huy tối đa năng lực, đóng góp cho sự phát triển kinh tế - xã hội của Hà Nội.

3.1. Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước qua quy hoạch đô thị

Một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý là gắn liền công tác quản lý dân cư với quy hoạch phát triển đô thị. Thay vì tập trung phát triển vào khu vực lõi, Hà Nội cần đẩy mạnh xây dựng các đô thị vệ tinh, khu công nghiệp tập trung ở ngoại thành. Điều này giúp phân bổ lại dân cư và lực lượng lao động một cách hợp lý, giảm áp lực cho nội đô. Chính sách quản lý cần khuyến khích doanh nghiệp di dời hoặc mở rộng sản xuất ra các khu vực này thông qua các ưu đãi về thuế, đất đai. Việc quy hoạch chức năng rõ ràng cho từng khu vực sẽ giúp lao động nhập cưviệc làm ổn định gần nơi ở, giảm gánh nặng di chuyển và áp lực lên hạ tầng giao thông. Kinh nghiệm từ các thành phố lớn trên thế giới cho thấy, một quy hoạch đô thị thông minh là nền tảng cho việc quản lý di cư bền vững.

3.2. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu lao động nhập cư toàn diện

Thông tin là yếu tố then chốt trong quản lý. Hiện nay, công tác thống kê lao động nhập cư, đặc biệt là trong khu vực kinh tế phi chính thức, còn nhiều hạn chế. Việc xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, tích hợp thông tin về lao động, nơi ở, trình độ chuyên môn là vô cùng cấp thiết. Hệ thống này giúp các nhà quản lý nắm bắt chính xác quy mô, cơ cấu và xu hướng di chuyển của người lao động. Dựa trên dữ liệu, các chính sách quản lý về việc làm, đào tạo nghề, và hỗ trợ an sinh xã hội sẽ được xây dựng sát với thực tế hơn. Ứng dụng công nghệ thông tin, như quản lý qua mã số định danh cá nhân, sẽ giúp đơn giản hóa thủ tục đăng ký tạm trú, tạm vắng, giảm bớt phiền hà cho người dân và nâng cao hiệu quả quản lý của chính quyền.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng nguồn nhân lực lao động nhập cư

Bên cạnh việc hoàn thiện chính sách, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực lao động nhập cư là giải pháp mang tính chiến lược, quyết định sức cạnh tranh của nền kinh tế Thủ đô. Một lực lượng lao động có kỹ năng, trình độ chuyên môn cao không chỉ tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn mà còn dễ dàng thích ứng với môi trường sống đô thị. Đầu tư vào con người chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững, biến thách thức từ dân số cơ học thành động lực tăng trưởng mạnh mẽ.

4.1. Tăng cường đào tạo nghề và kỹ năng cho người lao động

Thực tế cho thấy, một tỷ lệ lớn lao động nhập cư vào Hà Nội chưa qua đào tạo chuyên môn. “Tỷ lệ lao động qua đào tạo của Hà Nội dù tăng khá nhanh trong những năm qua nhưng hiện vẫn ở mức thấp, còn hơn 53,8% lao động chưa qua đào tạo” (trang 40, Luận văn). Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thành phố cần có chính sách khuyến khích và hỗ trợ công tác đào tạo nghề. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế linh hoạt, bám sát nhu cầu của thị trường lao động, đặc biệt là các ngành dịch vụ chất lượng cao và công nghiệp công nghệ cao. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo để đảm bảo người lao động sau khi học nghề có việc làm ổn định. Hỗ trợ tài chính, cung cấp thông tin hướng nghiệp và tạo điều kiện cho người nhập cư tiếp cận các khóa học kỹ năng mềm cũng là những giải pháp quan trọng.

4.2. Giải pháp đồng bộ cho khu vực xuất cư và khu vực nhập cư

Việc quản lý lao động nhập cư Hà Nội không thể chỉ tập trung giải quyết vấn đề ở “đầu ngọn” (khu vực nhập cư) mà cần có giải pháp cho cả “đầu nguồn” (khu vực xuất cư). Các chính sách phát triển kinh tế vùng, xây dựng nông thôn mới, và tạo việc làm tại các địa phương là giải pháp căn cơ để giảm bớt dòng di cư ồ ạt. Khi người lao động có thu nhập và điều kiện sống ổn định tại quê nhà, áp lực di cư lên các đô thị lớn như Hà Nội sẽ giảm bớt. Đối với khu vực nhập cư, cần tạo ra một môi trường sống bình đẳng và hòa nhập. Các chính sách về y tế, giáo dục, nhà ở cần đảm bảo người nhập cư được tiếp cận các dịch vụ cơ bản, giúp họ an tâm sinh sống và cống hiến. Cách tiếp cận đồng bộ này giúp điều tiết dòng di cư một cách tự nhiên và bền vững.

V. Đánh giá thực trạng quản lý lao động nhập cư Hà Nội 2008 2015

Giai đoạn 2008-2015 là một giai đoạn đầy biến động đối với Hà Nội, đặc biệt trong công tác quản lý lao động nhập cư. Việc đánh giá một cách khách quan những thành tựu đã đạt được cũng như thẳng thắn nhìn nhận các mặt hạn chế và nguyên nhân sẽ cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu. Phân tích thực trạng này là cơ sở thực tiễn vững chắc để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý trong giai đoạn tiếp theo, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội của Thủ đô trong bối cảnh mới.

5.1. Phân tích những thành tựu và đóng góp kinh tế xã hội

Trong giai đoạn 2008-2015, công tác quản lý lao động nhập cư Hà Nội đã đạt được một số thành tựu nhất định. Thành phố đã từng bước hoàn thiện hệ thống văn bản pháp quy về quản lý cư trú, tạo hành lang pháp lý cho hoạt động của người nhập cư. Lực lượng lao động nhập cư đã có những đóng góp to lớn, là nhân tố quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của thành phố. Họ không chỉ đáp ứng nhu cầu lao động cho các ngành thâm dụng lao động mà còn tham gia vào các lĩnh vực đòi hỏi trình độ cao, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Mức thu nhập của người lao động sau khi nhập cư vào Hà Nội được cải thiện rõ rệt (Bảng 3.1), qua đó góp phần xóa đói giảm nghèo cho cả khu vực xuất cư thông qua lượng tiền gửi về gia đình. Những đóng góp này khẳng định vai trò tích cực của dòng di cư đối với sự phát triển chung của Thủ đô.

5.2. Nhận diện hạn chế và nguyên nhân từ thực tiễn quản lý

Bên cạnh những thành tựu, công tác quản lý vẫn bộc lộ nhiều hạn chế. Việc quy hoạch và tổ chức thực hiện quản lý còn thiếu đồng bộ, chưa theo kịp tốc độ gia tăng dân số cơ học. Các chính sách quản lý về nhà ở, an sinh xã hội cho người lao động còn chậm được triển khai và hiệu quả chưa cao. Công tác kiểm tra, đánh giá chưa được thực hiện thường xuyên, dẫn đến nhiều bất cập trong quản lý hành chính và đăng ký cư trú. Nguyên nhân của những hạn chế này bao gồm cả khách quan và chủ quan. Về khách quan, áp lực di cư quá lớn và nhanh chóng đã vượt quá khả năng đáp ứng của thành phố. Về chủ quan, nhận thức về vai trò của lao động nhập cư đôi khi còn phiến diện; sự phối hợp giữa các ban, ngành còn thiếu chặt chẽ; và nguồn lực đầu tư cho công tác quản lý còn hạn chế. Việc khắc phục những yếu kém này là điều kiện tiên quyết để nâng cao hiệu quả quản lý trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý lao động nhập cư trong quá trình phát triển kinh tế xã hội của thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, mục lục, luận văn bao gồm 4 chƣơng nhƣ sau: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý lao động nhập cƣ. Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Thực trạng quản lý lao động nhập cƣ trên địa bàn nội thành Hà Nội sau khi mở rộng địa giới hành chính năm 2008 Chƣơng 4: Các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý lao động nhập cƣ trong quá trình phát triển KT- XH của thành phố Hà Nội 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ LAO ĐỘNG NHẬP CƢ 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về quản lý lao động nhập cƣ 1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến nguyên nhân của hiện tượng lao động nhập cư Sử dụng hiệu quả mọi nguồn lực để phát triển KT-XH là nhiệm vụ quan trọng của các cấp quản lý trong thời kỳ toàn cầu hóa, trong đó việc quản lý nguồn lực lao động nhập cƣ hết sức cần thiết và có tác động tích cực để tạo ra sức mạnh cạnh tranh cũng nhƣ hạn chế tác động tiêu cực, phức tạp hóa đến KT-XH đối với nhiều quốc gia và thành phố.

Việc ngƣời lao động quyết định nhập cƣ đến một nơi mới xuất phát từ nhiều nguyên nhân, một trong những nguyên nhân chính của họ là mong muốn tìm công việc, điều kiện sống tốt hơn. Việc hiểu rõ bản chất nguyên nhân dẫn đến việc ra quyết định thay đổi môi trƣờng sống có ý nghĩa quan trọng trong quá trình đƣa ra các giải pháp quản lý hiệu quả, xây dựng những chính sách phù hợp nhằm thu hút nguồn lực lao động nhập cƣ có năng lực góp phần xây dựng, phát triển KT-XH. Mô hình “lực hút - lực đẩy” của Everett S. Lee đã nghiên cứu nguyên nhân dẫn đến quyết định thay đổi môi trƣờng sống của các dòng lao động nhập cƣ.

Lee đã chia ra làm hai yếu tố tác động trực tiếp đến ngƣời lao động nhập cƣ và ảnh hƣởng đến quá trình ra quyết định đó là lực đẩy và lực hút. “Các yếu tố về lực đẩy đƣợc Everett S. Lee chỉ ra bao gồm những yếu tố chính trị, kinh tế, văn hóa…” [9, tr. Tại các nƣớc đang phát triển có sự tăng trƣởng kinh tế nhanh chóng và đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ, sự gia tăng dân số cơ học liên tục chủ yếu từ các dòng lao động nhập cƣ đã tác động mạnh mẽ đến nhiều mặt của KT – XH và làm mất cân đối trong cơ cấu kinh tế.

Ngoài những tác động tích cực, bên cạnh đó những tác động tiêu cực dẫn đến gia tăng tỷ lệ thất nghiệp, thiếu việc làm và đẩy ngƣời lao động phải thay đổi môi trƣờng sống, tìm kiếm công việc mới để đảm bảo 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thu nhập và cải thiện cuộc sống. Ngoài ra những yếu tố về phong tục tập quán, tôn giáo, công nghệ cũng là những nguyên nhân tạo ra lực đẩy. “Trong xã hội hiện nay, sự thay đổi kinh tế và công nghệ trong khu vực nông nghiệp làm dƣ thừa một lực lƣợng lao động lớn và cũng là nguyên nhân khiến họ ra đi” [9] Lực hút tại những đô thị lớn khiến dòng lao động nhập cƣ từ các vùng ven đô, vùng lân cận di chuyển vào trung tâm thành phố để tìm kiếm những cơ hội mới tốt hơn. Ở nơi nhập cƣ, họ tìm đƣợc những thuận lợi về văn hóa, điều kiện sinh sống, chính sách phát triển kinh tế khu vực,… đó là những thu hút lôi cuốn đối với ngƣời lao động nhập cƣ [9, tr.

Với sự tăng trƣởng nóng về kinh tế tại các trung tâm thành phố lớn với nhiều công việc hấp dẫn đƣợc tạo ra, do đó khu vực này luôn diễn ra sự cạnh tranh gay gắt về việc làm, đòi hỏi ngƣời lao động phải có năng lực cao và kỹ năng chuyên nghiệp. “Cơ hội việc làm đối với ngƣời nhập cƣ: trong các thành phố ở các nƣớc đang phát triển, quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa đòi hỏi một lực lƣợng lao động lớn, lành nghề và giản đơn, phục vụ cho sự phát triển kinh tế. Chính nhu cầu sử dụng nguồn lao động tại các thành phố lớn đã mở ra cơ hội cho ngƣời sống trong các khu vực nông thôn hội nhập vào đô thị” [9, tr. Tại các khu vực trung tâm, luôn có sự tăng trƣởng kinh tế mạnh mẽ, cầu lao động thƣờng thiếu so với cung lao động, đã tạo ra lực hút mạnh mẽ đối với nguồn lao động tại các khu vực ven đô, khu vực có tốc độ phát triển kinh tế chậm hơn.

Những yếu tố về văn hóa ở nơi nhập cƣ nhƣ cuộc sống năng động, hiện đại cũng là yếu tố tạo ra động lực để ngƣời lao động nhập cƣ có quyết định thay đổi môi trƣờng sống. Sự quản lý lao động nhập cƣ dựa trên bản chất của nguyên nhân trong việc ra quyết định của ngƣời lao động nhập cƣ sẽ đem lại hiệu quả cao, những giải pháp đƣợc xây dựng sẽ bám sát thực tiễn, tạo điều kiện phù hợp để ngƣời lao động nhập cƣ phát huy đƣợc tất cả khả năng của mình. Hiểu rõ các yếu tố về lực đẩy và lực hút, từ đó có hƣớng giải quyết đồng thời hai khu vực xuất cƣ và nhập cƣ trong việc nâng cao hiệu quả quản lý nguồn lao động nhập cƣ có chất lƣợng. Đối với khu vực xuất cƣ, để hạn chế việc di chuyển của ngƣời lao động cần tạo sự ổn định cả về mặt vật chất lẫn tinh thần với những chính sách ƣu tiên để ngƣời lao động gắn bó hơn 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com với nơi mình đang sinh sống.

Đối với khu vực nhập cƣ, nguồn lao động cần phải có kỹ năng chuyên môn cao, quản lý quy hoạch, đào tạo, sử dụng nguồn lực này một cách hiệu quả, phát huy các tác động tích cực và hạn chế các tác động tiêu cực. Mô hình “Hai khu vực” của Arthur Lewis đã đƣa ra những lý giải nguyên nhân về quá trình chuyển dịch lao động từ khu vực nông nghiệp sang khu vực công nghiệp ở một nƣớc đang phát triển. Arthur Lewis đã giả định trong nền kinh tế chỉ tồn tại hai khu vực đó là khu vực kinh tế nông nghiệp truyền thống và khu vực thành thị công nghiệp hiện đại. Tại khu vực kinh tế nông nghiệp truyền thống với phổ biến là lao động thủ công, tồn tại rất nhiều lao động dƣ thừa có đặc trƣng năng suất lao động cận biên rất thấp, gần nhƣ bằng 0.

Do đó, có thể rút lao động ra khỏi khu vực nông thôn truyền thống mà sản lƣợng nông nghiệp không giảm. Tại khu vực thành thị công nghiệp hiện đại với sự tập trung nhiều ngành sản xuất chế biến hiện đại, có năng suất lao động cao hơn nên mức lƣơng cao hơn khu vực kinh tế nông nghiệp. Đồng thời, đây cũng là khu vực có nhu cầu tăng thêm lao động để phục vụ tốc độ phát triển sản xuất. Nếu số lƣợng ngƣời lao động di chuyển từ nông nghiệp sang lĩnh vực sản xuất khác bằng với số lƣợng lao động dƣ thừa trong lĩnh vực nông nghiệp, phúc lợi và năng suất chung sẽ đƣợc cải thiện.

Tổng sản phẩm nông nghiệp sẽ vẫn không thay đổi trong khi tổng sản phẩm công nghiệp tăng lên do việc bổ sung lao động. 45-47] Một nghiên cứu nổi bật của Harris – Todaro về “Thu nhập kỳ vọng”. Từ hƣớng tiếp cận kinh tế học đã nghiên cứu hiện tƣợng lao động nhập cƣ từ nông thôn vào thành thị, tác giả giải thích về nguyên nhân quyết định của ngƣời lao động nhập cƣ dựa trên sự khác biệt về mức thu nhập dự kiến có đƣợc trong một khoảng thời gian nhất định ở thành thị so với mức thu nhập trung bình đang có ở nông thôn. “Quá trình di chuyển từ nông thôn vào thành thị là tiền đề, đồng thời là hệ quả tất yếu của quá trình đô thị hóa” [9].

Điều này cho thấy rằng, sự nhập cƣ từ nông thôn vào thành phố lớn trong bối cảnh tỷ lệ thất nghiệp ở thành phố cao có thể đƣợc lý giải về mặt kinh tế. Các dòng nhập cƣ đổ về khu vực thành phố sẽ đẩy dân số cơ học tăng cao, cùng với nó là sự cạnh tranh trong thị trƣờng lao động việc làm càng 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trở nên gay gắt, đòi hỏi ngƣời lao động phải nâng cao trình độ năng lực bản thân, thích nghi đƣợc môi trƣờng sống mới. Đó cũng lý giải giữa việc di chuyển và học vấn có mối quan hệ tỷ lệ thuận, ngƣời học vấn cao thì khả năng di chuyển nhiều hơn. Với trình độ chuyên môn tốt những ngƣời lao động nhập cƣ di chuyển đến những nơi đáp ứng và thỏa mãn nhu cầu của họ.

Trong thời đại thông tin giữ vai trò vô cùng quan trọng trong mọi lĩnh vực cuộc sống, công tác quản lý lao động nhập cƣ cần gắn với các yếu tố về công nghệ số.Barnes đã nhấn mạnh tầm quan trọng của “Mạng lưới xã hội” trong công tác quản lý lao động nhập cƣ, trong đó mạng lƣới thông tin từ các mối quan hệ giữa cộng đồng ngƣời nhập cƣ đƣợc coi là nguyên nhân quyết định đến quá trình ra quyết định thay đổi môi trƣờng sống. Mạng lƣới xã hội có vai trò trực tiếp làm cầu nối và hỗ trợ tìm kiếm việc làm, vì vậy quản lý lao động nhập cƣ dƣới góc độ quản lý công nghệ thông tin là hết sức quan trọng và cần thiết. Công nghệ thông tin sẽ giúp nhà quản lý đƣa ra những nhận định và giải pháp nhanh chóng, chính xác hơn nhờ hệ thống cơ sở dữ liệu, phần mềm quản trị thông minh. Các công trình nghiên cứu liên quan đến quản lý lao động nhập cư Trong nghiên cứu “Từ nông thôn ra thành phố: Tác động KT-XH của di cư ở Việt Nam” của tác giả Lê Bạch Dƣơng và Nguyễn Thanh Liêm đã đề cập đến những tác động tích cực cùng với những tác động tiêu cực của nơi xuất cƣ và nơi nhập cƣ.

Đối với tác động tại nơi xuất cƣ, phần lớn ngƣời nhà của họ tại quê nhà có suy nghĩ tích cực đến các mặt phúc lợi gia đình, bao gồm thu nhập của hộ gia đình, điều kiện sống, sức khỏe và giáo dục của các thành viên trong gia đình cũng nhƣ địa vị xã hội của gia đình. Thu nhập và điều kiện sống đƣợc tăng lên, điều này cũng cho thấy sự quan tâm chủ yếu của gia đình đối với tác động về mặt kinh tế [4, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ