Luận Văn: Quản Lý Kinh Tế Nông Nghiệp tại Khoái Châu, Hưng Yên

Luận văn thạc sĩ: Quản lý kinh tế nông nghiệp tại huyện Khoái Châu, Hưng Yên. Nghiên cứu chuyên sâu về quản lý kinh tế trong lĩnh vực nông nghiệp địa phương.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan công tác quản lý kinh tế nông nghiệp Khoái Châu

Quản lý kinh tế nông nghiệp tại huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên là một nhiệm vụ trọng tâm, đóng vai trò then chốt trong định hướng phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Nằm trong vùng đồng bằng Bắc Bộ, Khoái Châu sở hữu điều kiện tự nhiên thuận lợi với đất đai phù sa màu mỡ, là tiền đề cho một nền nông nghiệp đa dạng và phát triển. Trong giai đoạn 2007-2014, ngành nông nghiệp huyện đã có những bước chuyển mình đáng kể, đóng góp vào tốc độ tăng trưởng chung và từng bước thực hiện quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Theo luận văn của Hoàng Xuân Cường (2014), nông nghiệp được xác định là lĩnh vực kinh tế thế mạnh của huyện, với tốc độ tăng trưởng kinh tế năm 2012 đạt 8,2% và giá trị thu trên 1ha canh tác đạt 140 triệu đồng/năm. Các hoạt động quản lý nhà nước đã tập trung vào việc định hướng sản xuất, xây dựng các vùng chuyên canh, và áp dụng khoa học kỹ thuật. Tuy nhiên, công tác quản lý vẫn đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi sự đổi mới liên tục để nâng cao hiệu quả kinh tế nông nghiệp và đảm bảo phát triển nông nghiệp bền vững Khoái Châu. Việc phân tích thực trạng và đề ra các giải pháp chiến lược không chỉ giúp khai thác tối đa tiềm năng sẵn có mà còn góp phần cải thiện đời sống người nông dân, xây dựng nền nông nghiệp hàng hóa hiện đại, có sức cạnh tranh cao. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, đặc biệt là vai trò của Phòng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn huyện Khoái Châu, cùng với sự tham gia tích cực của người dân và doanh nghiệp.

1.1. Vị thế và đặc điểm nông nghiệp huyện Khoái Châu Hưng Yên

Huyện Khoái Châu là một huyện thuần nông, sản xuất nông nghiệp giữ vai trò chủ đạo trong nền kinh tế. Với diện tích tự nhiên 13.091,55 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm tới 8.537,51 ha (65%), địa phương có lợi thế lớn để phát triển trồng trọt và chăn nuôi. Các sản phẩm nông nghiệp chủ lực đã tạo nên thương hiệu như nhãn chín muộn, chuối tiêu hồng, và các loại cây có múi, hình thành nên các đặc sản nông nghiệp Khoái Châu nổi tiếng. Toàn huyện đã hình thành 3 vùng sản xuất rõ rệt: Vùng chuyên màu và cây ăn quả, vùng nửa lúa nửa màu, và vùng chuyên lúa. Sự phân vùng này cho thấy nỗ lực trong công tác quy hoạch nhằm tối ưu hóa điều kiện thổ nhưỡng, tạo ra các vùng sản xuất hàng hóa tập trung, nâng cao giá trị sản phẩm. Cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ nông nghiệp như hệ thống thủy lợi, điện, giao thông cũng được đầu tư, tạo nền tảng cho việc cơ giới hóa và ứng dụng công nghệ.

1.2. Thực trạng cơ cấu kinh tế nông nghiệp Hưng Yên tại Khoái Châu

Cơ cấu kinh tế nông nghiệp Hưng Yên tại Khoái Châu đã có sự chuyển dịch tích cực. Giai đoạn 2007-2012 chứng kiến sự thay đổi rõ nét khi tỷ trọng ngành nông nghiệp giảm dần, nhường chỗ cho công nghiệp-xây dựng và thương mại-dịch vụ. Cụ thể, năm 2012, nông nghiệp chiếm 24,1%, công nghiệp-xây dựng chiếm 40,64% và dịch vụ chiếm 34,61%. Trong nội bộ ngành nông nghiệp, cơ cấu cây trồng cũng thay đổi, giảm diện tích lúa năng suất thấp, tăng diện tích cây ăn quả và các loại cây màu có giá trị kinh tế cao. Chăn nuôi phát triển theo hướng trang trại, quy mô lớn, với tổng đàn lợn hơn 100.000 con và đàn gia cầm trên 1 triệu con (năm 2012). Sự chuyển dịch này phản ánh đúng định hướng sản xuất hàng hóa, đáp ứng nhu cầu thị trường và nâng cao thu nhập cho người dân, tuy nhiên vẫn cần các giải pháp đồng bộ để quá trình này diễn ra bền vững và hiệu quả hơn.

II. Những thách thức trong quản lý kinh tế nông nghiệp Khoái Châu

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, công tác quản lý kinh tế nông nghiệp tại Khoái Châu vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Một trong những vấn đề nổi cộm là tình trạng nông dân bỏ ruộng hoặc trả lại ruộng, đặc biệt là đất trồng lúa. Theo báo cáo của UBND huyện Khoái Châu năm 2013, tổng diện tích nông dân bỏ hoặc trả ruộng là 38,4 ha. Nguyên nhân chính là do hiệu quả kinh tế nông nghiệp từ trồng lúa quá thấp, chi phí vật tư, nhân công tăng cao trong khi giá lúa không ổn định. Điều này dẫn đến thu nhập của người nông dân bấp bênh, khiến họ chuyển sang các ngành nghề khác có thu nhập cao hơn. Thách thức thứ hai đến từ những bất cập trong quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng làm suy giảm diện tích đất canh tác. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ trồng lúa sang các mô hình khác còn gặp nhiều khó khăn về mặt chính sách. Bên cạnh đó, sự liên kết sản xuất và tiêu thụ nông sản giữa nông dân và doanh nghiệp còn lỏng lẻo. Hầu hết nông sản vẫn được tiêu thụ qua thương lái, giá cả không ổn định, người nông dân thường xuyên bị ép giá. Việc xây dựng một chuỗi giá trị nông sản Khoái Châu hoàn chỉnh từ sản xuất, chế biến đến tiêu thụ vẫn là một bài toán cần lời giải cấp bách để đảm bảo đầu ra bền vững và nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm.

2.1. Tình trạng nông dân bỏ ruộng và hiệu quả sản xuất thấp

Hiệu quả sản xuất lúa thấp là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tình trạng nông dân không còn mặn mà với đồng ruộng. Luận văn của Hoàng Xuân Cường (2014) chỉ ra, thu nhập thực tế từ trồng lúa của một hộ nông dân chỉ còn gần 13 triệu đồng/năm, một con số rất thấp so với mặt bằng chung. Lao động nông nghiệp chủ yếu là người già và phụ nữ, trong khi lực lượng lao động trẻ có xu hướng ly nông, tìm kiếm việc làm tại các khu công nghiệp. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến an ninh lương thực mà còn gây lãng phí tài nguyên đất đai, tạo ra những thách thức lớn trong công tác quản lý và điều hành sản xuất nông nghiệp tại địa phương.

2.2. Bất cập trong quy hoạch và chuyển đổi cơ cấu cây trồng

Công tác quy hoạch sử dụng đất nông nghiệpchuyển đổi cơ cấu cây trồng còn tồn tại nhiều hạn chế. Mặc dù huyện đã có định hướng, nhưng việc triển khai các mô hình mới, đặc biệt là chuyển đổi từ đất lúa sang các loại hình khác, vấp phải rào cản từ chính sách ổn định đất lúa. Một số vùng quy hoạch chưa thực sự phù hợp với tiềm năng phát triển, hạ tầng chưa đồng bộ gây khó khăn cho sản xuất quy mô lớn. Việc thiếu một quy hoạch chi tiết, dài hạn và có tính pháp lý cao khiến cho các hoạt động đầu tư vào nông nghiệp trở nên rủi ro, làm chậm quá trình hiện đại hóa nông nghiệp của huyện.

2.3. Thiếu liên kết sản xuất và tiêu thụ nông sản bền vững

Mối liên kết "4 nhà" (Nhà nước - nhà nông - nhà khoa học - nhà doanh nghiệp) chưa thực sự phát huy hiệu quả. Hoạt động của các hợp tác xã nông nghiệp Khoái Châu còn mang tính hình thức, chưa đủ năng lực để làm cầu nối giữa nông dân và thị trường. Nông dân chủ yếu sản xuất manh mún, nhỏ lẻ, thiếu thông tin thị trường và phụ thuộc vào thương lái. Điều này khiến cho việc xây dựng các vùng nguyên liệu tập trung, ổn định cho công nghiệp chế biến và xuất khẩu gặp nhiều khó khăn. Để giải quyết vấn đề này, cần có cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp Hưng Yên, đặc biệt là tại Khoái Châu, để hình thành các chuỗi liên kết giá trị.

III. Giải pháp chính sách quản lý kinh tế nông nghiệp Khoái Châu

Để khắc phục những hạn chế và thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững Khoái Châu, việc hoàn thiện hệ thống chính sách quản lý là yêu cầu cấp thiết. Giải pháp trọng tâm đầu tiên là cần rà soát, điều chỉnh và thực hiện hiệu quả quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp đến năm 2020 và các giai đoạn tiếp theo. Quy hoạch phải gắn liền với tiềm năng, lợi thế của từng vùng, xác định rõ các khu vực chuyên canh cây trồng, vật nuôi chủ lực, khu vực ứng dụng công nghệ cao và khu vực chăn nuôi tập trung. Đồng thời, cần có cơ chế linh hoạt, tạo điều kiện thuận lợi cho nông dân thực hiện dồn điền đổi thửa, tích tụ ruộng đất để hình thành các cánh đồng mẫu lớn, thuận lợi cho cơ giới hóa. Giải pháp thứ hai là tăng cường và đa dạng hóa các chính sách hỗ trợ nông dân Khoái Châu. Các chính sách này không chỉ dừng lại ở việc miễn, giảm thuế sử dụng đất nông nghiệp mà cần mở rộng sang hỗ trợ vốn vay ưu đãi, trợ giá giống cây trồng, vật nuôi chất lượng cao, hỗ trợ ứng dụng khoa học công nghệ và xây dựng thương hiệu sản phẩm. Đặc biệt, chính sách tín dụng cần được cải thiện để nông dân và các chủ trang trại dễ dàng tiếp cận nguồn vốn đầu tư mở rộng sản xuất. Cuối cùng, cần nâng cao vai trò quản lý của nhà nước, đặc biệt là cấp huyện và xã, trong việc giám sát thực thi chính sách, giải quyết kịp thời các vướng mắc và bảo vệ quyền lợi chính đáng cho người nông dân.

3.1. Hoàn thiện chính sách đất đai và quy hoạch sử dụng đất

Cần pháp lý hóa và công khai các quy hoạch sử dụng đất, đảm bảo tính ổn định để người dân và doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn. Chính quyền cần có lộ trình rõ ràng cho việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất ở những khu vực trồng lúa kém hiệu quả sang các mô hình kinh tế trang trại Khoái Châu hoặc nuôi trồng thủy sản. Việc khuyến khích tích tụ ruộng đất phải đi đôi với việc giải quyết vấn đề lao động dôi dư, thông qua các chương trình đào tạo nghề và phát triển ngành nghề nông thôn. Đây là bước đi nền tảng để tái cấu trúc lại không gian sản xuất nông nghiệp của huyện theo hướng hiện đại và hiệu quả.

3.2. Tăng cường chính sách hỗ trợ vốn và kỹ thuật cho nông dân

Nhà nước cần đóng vai trò "bà đỡ" thông qua các chính sách hỗ trợ nông dân Khoái Châu một cách thực chất. Cần xây dựng các chương trình hỗ trợ vốn cụ thể cho từng loại mô hình sản xuất, từ trang trại chăn nuôi, vùng cây ăn quả đến các mô hình ứng dụng công nghệ cao. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh hoạt động khuyến nông, chuyển giao tiến bộ kỹ thuật, cung cấp thông tin thị trường, dự báo sâu bệnh. Việc liên kết với các viện nghiên cứu, trường đại học để đưa các giống mới, quy trình canh tác tiên tiến vào sản xuất là rất quan trọng để nâng cao năng suất và chất lượng nông sản.

IV. Bí quyết tái cơ cấu nông nghiệp và ứng dụng công nghệ cao

Tái cơ cấu ngành nông nghiệp là giải pháp đột phá để nâng cao giá trị sản xuất và tạo ra sự phát triển bền vững. Trọng tâm của quá trình này là thực hiện chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi một cách khoa học và phù hợp với tín hiệu thị trường. Thay vì tập trung vào cây lúa, Khoái Châu cần đẩy mạnh phát triển các cây trồng có lợi thế cạnh tranh và giá trị kinh tế cao như nhãn, chuối, cây có múi, và các loại rau màu, dược liệu. Việc xây dựng các vùng sản xuất hàng hóa tập trung, áp dụng quy trình VietGAP không chỉ nâng cao chất lượng mà còn tạo tiền đề cho việc xây dựng thương hiệu và xuất khẩu. Song song với tái cơ cấu, việc đẩy mạnh ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao Hưng Yên là xu thế tất yếu. Huyện cần khuyến khích đầu tư vào các công nghệ sau thu hoạch như bảo quản, sơ chế, chế biến để giảm tổn thất và nâng cao giá trị gia tăng. Ứng dụng công nghệ sinh học trong sản xuất giống, công nghệ tưới tiêu tiết kiệm, và tự động hóa trong chăn nuôi sẽ giúp giảm chi phí sản xuất và tăng năng suất lao động. Theo định hướng của huyện, dự án ứng dụng khoa học công nghệ trong chế biến chuối tiêu hồng là một ví dụ điển hình cho thấy quyết tâm đưa công nghệ vào giải quyết bài toán "được mùa, mất giá", tạo ra sự phát triển ổn định cho các sản phẩm chủ lực.

4.1. Đẩy mạnh chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi hiệu quả

Quá trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng cần được thực hiện một cách đồng bộ. Huyện cần xác định các sản phẩm chủ lực và xây dựng kế hoạch phát triển chi tiết cho từng loại. Đối với chăn nuôi, cần khuyến khích phát triển theo mô hình trang trại quy mô lớn, xa khu dân cư để dễ dàng kiểm soát dịch bệnh và xử lý môi trường. Việc đa dạng hóa vật nuôi, đưa vào các giống mới có năng suất cao, chất lượng tốt sẽ góp phần tạo ra một cơ cấu nông nghiệp cân đối, giảm rủi ro và tăng thu nhập cho người dân.

4.2. Khuyến khích đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao Hưng Yên

Để thúc đẩy nông nghiệp công nghệ cao Hưng Yên tại Khoái Châu, cần có cơ chế, chính sách đủ hấp dẫn để thu hút doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp. Các chính sách này có thể bao gồm ưu đãi về đất đai, thuế, tín dụng và hỗ trợ xây dựng hạ tầng cho các khu nông nghiệp công nghệ cao. Huyện cần tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch, đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc giải quyết các thủ tục hành chính, kết nối thị trường. Việc hình thành các doanh nghiệp "đầu tàu" sẽ dẫn dắt và thúc đẩy toàn bộ nền nông nghiệp của huyện phát triển theo hướng hiện đại.

V. Mô hình thực tiễn kết quả phát triển nông nghiệp bền vững

Những giải pháp và định hướng quản lý kinh tế nông nghiệp đã được Khoái Châu cụ thể hóa thành các mô hình thực tiễn và mang lại kết quả tích cực. Nổi bật là sự phát triển của mô hình kinh tế trang trại Khoái Châu và các hợp tác xã nông nghiệp Khoái Châu kiểu mới. Theo thống kê năm 2013, toàn huyện có khoảng 124 trang trại đạt tiêu chí mới, hoạt động đa dạng trong các lĩnh vực trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản và kinh doanh tổng hợp. Các trang trại này không chỉ tạo ra khối lượng hàng hóa lớn, có chất lượng mà còn tạo việc làm cho nhiều lao động địa phương, góp phần vào chương trình phát triển nông thôn mới Khoái Châu. Bên cạnh đó, việc xây dựng và phát triển chuỗi giá trị nông sản Khoái Châu cho các sản phẩm chủ lực như nhãn và chuối đã bước đầu thành công. Thông qua việc đăng ký thương hiệu, quảng bá sản phẩm và kết nối với các hệ thống siêu thị, doanh nghiệp chế biến, giá trị của các đặc sản nông nghiệp Khoái Châu đã được nâng lên đáng kể. Sự thành công của các mô hình này là minh chứng cho hướng đi đúng đắn trong việc tái cơ cấu nông nghiệp, gắn sản xuất với thị trường, và nâng cao vai trò của các chủ thể kinh tế trong nông thôn.

5.1. Xây dựng chuỗi giá trị nông sản Khoái Châu thành công

Việc xây dựng chuỗi giá trị nông sản Khoái Châu tập trung vào việc nâng cao chất lượng từ khâu sản xuất đến tay người tiêu dùng. Các mô hình liên kết sản xuất theo hợp đồng giữa nông dân và doanh nghiệp được khuyến khích, đảm bảo đầu ra ổn định. Huyện đã hỗ trợ đăng ký nhãn hiệu tập thể cho một số sản phẩm, giúp tăng cường nhận diện thương hiệu và bảo vệ lợi ích của người sản xuất. Đây là nền tảng quan trọng để các sản phẩm nông nghiệp của Khoái Châu không chỉ chiếm lĩnh thị trường nội địa mà còn hướng tới xuất khẩu.

5.2. Hiệu quả từ mô hình kinh tế trang trại và hợp tác xã

Mô hình kinh tế trang trại Khoái Châu đã chứng tỏ được hiệu quả vượt trội so với sản xuất nhỏ lẻ. Các trang trại có điều kiện áp dụng cơ giới hóa, khoa học kỹ thuật, quản lý sản xuất chuyên nghiệp, từ đó tối ưu hóa chi phí và nâng cao lợi nhuận. Cùng với đó, các hợp tác xã nông nghiệp Khoái Châu đang dần đổi mới, chuyển từ vai trò cung cấp dịch vụ đầu vào đơn thuần sang tổ chức sản xuất, kết nối tiêu thụ sản phẩm cho xã viên. Sự phát triển của hai mô hình này đang là động lực chính cho quá trình hiện đại hóa nông nghiệp tại địa phương.

VI. Định hướng quản lý kinh tế nông nghiệp Khoái Châu 2025 2030

Hướng tới tương lai, công tác quản lý kinh tế nông nghiệp huyện Khoái Châu cần tập trung vào các mục tiêu dài hạn, đảm bảo sự phát triển nhanh, hiệu quả và bền vững. Định hướng đến năm 2030 là xây dựng một nền nông nghiệp thịnh vượng, hiện đại, có sức cạnh tranh cao, gắn kết chặt chẽ với công nghiệp chế biến và thị trường. Một trong những nhiệm vụ trọng tâm là tiếp tục đẩy mạnh tái cơ cấu ngành, hình thành các vùng sản xuất hàng hóa quy mô lớn, chuyên môn hóa cao. Quản lý nhà nước sẽ chuyển mạnh từ can thiệp hành chính sang kiến tạo phát triển, tạo môi trường thuận lợi cho mọi thành phần kinh tế tham gia đầu tư vào nông nghiệp Hưng Yên. Đặc biệt, chương trình phát triển nông thôn mới Khoái Châu sẽ được thực hiện theo chiều sâu, trong đó phát triển kinh tế nông nghiệp là hạt nhân để nâng cao thu nhập và chất lượng sống của người dân. Vai trò của Phòng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn huyện Khoái Châu sẽ được nâng cao, trở thành cơ quan tham mưu chiến lược, kết nối các nguồn lực và triển khai hiệu quả các chính sách của trung ương và địa phương, đưa nông nghiệp Khoái Châu hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thị trường.

6.1. Tầm nhìn phát triển nông thôn mới Khoái Châu toàn diện

Chương trình phát triển nông thôn mới Khoái Châu trong giai đoạn tới sẽ không chỉ tập trung vào hạ tầng mà còn chú trọng phát triển sản xuất, nâng cao thu nhập và bảo vệ môi trường. Nông nghiệp được xác định là nền tảng kinh tế của nông thôn. Do đó, mọi kế hoạch phát triển nông nghiệp phải gắn liền với mục tiêu xây dựng nông thôn mới, tạo ra sự phát triển hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường, xây dựng các làng quê đáng sống.

6.2. Thu hút đầu tư và thúc đẩy liên kết sản xuất tiêu thụ

Để tạo đột phá, Khoái Châu cần trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư vào nông nghiệp Hưng Yên. Huyện cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, đơn giản hóa thủ tục hành chính, và có chính sách ưu đãi đặc thù cho các dự án nông nghiệp công nghệ cao, chế biến sâu. Đồng thời, cần xây dựng các cơ chế, chính sách mạnh mẽ để thúc đẩy liên kết sản xuất và tiêu thụ nông sản theo chuỗi giá trị, đảm bảo lợi ích hài hòa giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp, tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế nông nghiệp ở huyện khoái châu tỉnh hưng yên quản lý kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về quản lý kinh tế nông nghiệp. Chương 2: Thực trạng công tác quản lý kinh tế nông nghiệp trên địa bàn huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên giai đoạn 2007 đến nay. Chương 3: Giải pháp nâng cao công tác quản lý kinh tế nông nghiệp của huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên đến năm 2020. Kết luận Tài liệu tham khảo 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ KINH TẾ NÔNG NGHIỆP 1.

Khái niệm về nông nghiệp Theo Bách khoa toàn thư Việt Nam, nông nghiệp là ngành sản xuất vật chất cơ bản của xã hội, sử dụng đất đai để trồng trọt và chăn nuôi, khai thác cây trồng và vật nuôi làm tư liệu và nguyên liệu lao động chủ yếu để tạo ra lương thực thực phẩm và một số nguyên liệu cho công nghiệp. Nông nghiệp là một ngành sản xuất lớn, bao gồm nhiều chuyên ngành: trồng trọt, chăn nuôi, sơ chế nông sản; theo nghĩa rộng, còn bao gồm cả lâm nghiệp, thủy sản. Nông nghiệp là một ngành kinh tế quan trọng trong nền kinh tế nhiều nước, đặc biệt là trong các thế kỷ trước đây khi công nghiệp chưa phát triển và nông nghiệp chiếm tỉ trọng cao trong nền kinh tế. Khái niệm quản lý kinh tế trong nông nghiệp Thuật ngữ quản lý có nội dung rất rộng và phong phú.

Trên thực tiễn khi sử dụng thuật ngữ này người ta thường gắn với đối tượng hay khách thể quản lý tạo nên cụm thuật ngữ kép như: quản lý kinh tế, quản lý văn hóa – an ninh – quốc phòng, quản lý tài chính, quản lý sản xuất kinh doanh, quản lý thiết bị v.v… Như vậy thuật ngữ quản lý phản ánh mối quan hệ biện chứng giữa chủ thể và khách thể quản lý trong quá trình phát triển. Có thể hiểu quản lý kinh tế là sự tác động có mục đích của chủ thể quản lý lên đối tượng quản lý (kinh tế) trong quá trình hoạt động kinh tế nhằm đạt đến mục tiêu kinh tế - xã hội nhất định. Quản lý về kinh tế nói chung hoặc quản lý nhà nước về kinh tế trong nông nghiệp là dạng quản lý bằng quyền nhà nước, mang tính chất thực hiện quyền lực nhà nước trong quản lý. Việc quản lý Nhà nước về kinh 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tế nói chung cũng như về kinh tế trong nông nghiệp nói riêng là do Chính phủ điều hành, thông qua các điều chỉnh bằng pháp luật, chính sách, các công cụ, các lực lượng vật chất, tài chính của Nhà nước… Quản lý Nhà nước về kinh tế trong nông nghiệp là sự quản lý vĩ mô của Nhà nước đối với nông nghiệp thông qua các công cụ kế hoạch, pháp luật và các chính sách để tạo điều kiện và tiền đề, môi trường thuận lợi cho các hoạt động sản xuất – kinh doanh nông nghiệp hướng tới mục tiêu chung của toàn nền nông nghiệp; xử lý những việc ngoài khả năng tự giải quyết của đơn vị kinh tế trong quá trình hoạt động kinh tế trên tất cả các lĩnh vực sản xuất, lưu thông, phân phối, tiêu dùng các sản phẩm nông nghiệp; điều tiết các lợi ích giữa các vùng, các ngành, sản phẩm nông nghiệp, giữa nông nghiệp với toàn bộ nền kinh tế; thực hiện sự kiểm soát đối với tất cả các hoạt động trong nền nông nghiệp và kinh tế nông thôn làm ổn định và lành mạnh hóa mọi quan hệ kinh tế và xã hội… 1.

Đặc điểm của kinh tế nông nghiệp 1. Sản xuất phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên Nông nghiệp là ngành sản xuất phụ thuộc rất nhiều vào tự nhiên. Những điều kiện tự nhiên như đất đai, nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa, bức xạ mặt trời… trực tiếp ảnh hưởng đến năng suất, sản lượng cây trồng vật nuôi. Năm nào mưa thuận, gió hòa thì cho thu hoạch cao, chất lượng tốt, còn nếu có thiên tai, lũ lụt, hạn hán thì năng suất suy giảm và thậm chí thất thu, đời sống của người nông dân do vậy hết sức bấp bênh.

Như vậy, có thể thấy, nông nghiệp là ngành kinh tế chịu sự tác động và chi phối rất mạnh của quy luật tự nhiên và các điều kiện tự nhiên cụ thể của từng vùng, từng miền. Sản xuất mang tính thời vụ Đó là nét đặc thù điển hình nhất của sản xuất nông nghiệp. Tính thời vụ trong nông nghiệp là rất cao và không thể xoá bỏ được, trong quá trình sản xuất 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chỉ có thể tìm cách hạn chế nó. Mặt khác do sự biến thiên về điều kiện thời tiết – khí hậu, mỗi loại cây trồng có sự thích ứng nhất định với điều kiện đó, dẫn đến những mùa vụ khác nhau.

Tính thời vụ có tác động rất quan trọng đối với nông dân. Tạo hoá đã cung cấp nhiều yếu tố đầu vào thiết yếu cho nông nghiệp, như: ánh sáng, ôn độ, độ ẩm, lượng mưa, không khí. Việc thực hiện kịp thời vụ cũng dẫn đến tình trạng căng thẳng về lao động đòi hỏi phải có giải pháp tổ chức lao động hợp lý, cung ứng vật tư – kỹ thuật kịp thời, trang bị công cụ, máy móc thích hợp, đồng thời phải coi trọng việc bố trí cây trồng hợp lý, phát triển ngành nghề dịch vụ, tạo thêm việc làm ở những thời kỳ nông nhàn. Sản xuất lạc hậu, năng suất lao động thấp Nông nghiệp là một ngành sản xuất vật chất có từ lâu đời.

Tuy nhiên, đây vốn là ngành sản xuất tốn nhiều công sức, với lao động chân tay là chính, và quá trình sản xuất dựa nhiều vào kinh nghiệm, kỹ thuật lạc hậu, thấp kém. Chính vì vậy năng suất lao động thấp, sản phẩm thặng dư ít. Đến nay nhờ có khoa học kỹ thuật phát triển nên nông nghiệp đã có nhiều ứng dụng công nghệ mới vào sản xuất, đã đạt trình độ sản xuất hàng hoá cao, nhiều khâu công việc được thực hiện bằng máy móc, một số loại cây con chủ yếu được thực hiện cơ giới hoá tổng hợp hoặc tự động hoá. Năng suất ruộng đất và năng suất lao động đạt trình độ cao, tạo ra sự phân công lao động sâu sắc trong nông nghiệp và toàn bộ nền kinh tế quốc dân.

Tỷ lệ dân số và lao động nông nghiệp giảm xuống cả tương đối và tuyệt đối. Đời sống người dân nông nghiệp và nông thôn được nâng cao ngày càng xích gần với thành thị. Đối với ngành nông nghiệp nước ta, ngoài những đặc điểm chung như trên còn có những đặc điểm cần quan tâm, đó là: - Việt Nam là nước đất chật, người đông, nhất là loại đất dùng cho sản xuất nông nghiệp ít, bình quân sản xuất tính theo đầu người vào loại thấp so với thế giới (điển hình là vùng đồng bằng sông Hồng). 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Nước ta nằm ở khu vực nhiệt đới gió mùa, có thảm thực vật và quần thể động vật phong phú, đa dạng, có khả năng tăng vụ và quay vòng đất nhanh, có thể phát triển mạnh cả chăn nuôi và trồng trọt.

- Sản xuất lương thực cơ bản là cây lúa nước, trong khi việc cơ giới hóa và hiện đại hóa quá trình sản xuất chưa có nhiều kinh nghiệm. - Nông nghiệp nước ta với điểm xuất phát còn rất thấp, cơ sở vật chất còn nghèo nàn, kết cấu hạ tầng nông thôn còn yếu kém, lao động thuần nông còn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng lao động xã hội, năng suất ruộng đất và năng suất lao động còn thấp v.v… Do vậy, để đưa nền nông nghiệp nước ta phát triển thành nền nông nghiệp sản xuất hàng hóa cần phải có sự tính toán và lựa chọn bước đi thích hợp với từng giai đoạn và trên từng vùng cụ thể. Đó là những đặc điểm quan trọng đối với việc hoạch định chính sách phát triển sản xuất cũng như quản lý kinh tế nông nghiệp trong quá trình đổi mới ở nước ta. Vai trò của nông nghiệp trong nền kinh tế quốc dân Xét về mặt lịch sử phát triển, nông nghiệp là ngành sản xuất vật chất hình thành đầu tiên của xã hội loài người.

Cùng với sự phát triển của công nghiệp, nông nghiệp luôn là một ngành kinh tế lớn, có vai trò và vị trí quan trọng trong nền kinh tế quốc dân của hầu hết các quốc gia trên thế giới. Trong tác phẩm của mình, C.Mác đã viết: Việc sản xuất thực phẩm là điều kiện sống đầu tiên của những người sản xuất trực tiếp và của tất cả các dạng sản xuất nói chung Sở dĩ nông nghiệp có vai trò và vị trí quan trọng như vậy là vì: 1. Đảm bảo an ninh lương thực Lương thực, thực phẩm là yếu tố đầu tiên, có tính chất quyết định sự tồn tại phát triển của con người và phát triển kinh tế xã hội của đất nước mà hiện nay, mặc dù trình độ khoa học – công nghệ ngày càng phát triển nhưng vẫn chưa ngành nào có thể thay thế được 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Xã hội càng phát triển, đời sống con người ngày càng cao thì nhu cầu của con người về lương thực, thực phẩm cũng ngày càng tăng về số lượng, chất lượng và chủng loại. Các nhà kinh tế học đều thống nhất cho rằng, điều kiện tiên quyết cho sự phát triển là tăng cung lương thực cho nền kinh tế quốc dân bằng sản xuất hoặc nhập khẩu lương thực.

Có thể chọn con đường nhập khẩu lương thực để giành nguồn lực làm việc khác có lợi hơn, nhưng điều đó chỉ phù hợp với các quốc gia phát triển và có dân số ít như Singapore, Brunei, Ả rập Saudi,… mà không dễ gì với các quốc gia như: Việt Nam, Ấn Độ, Trung Quốc, Indonesia,…là những nước đông dân. Các nước đông dân muốn nền kinh tế phát triển, đời sống của nhân dân ổn định thì phần lớn lương thực tiêu dùng phải sản xuất trong nước. Thực tiễn lịch sử của các nước trên thế giới đã chứng minh, chỉ có thể phát triển kinh tế một cách nhanh chóng, chừng nào quốc gia đó đã có an ninh lương thực. Nếu không đảm bảo an ninh lương thực thì khó có sự ổn định chính trị và thiếu sự đảm bảo cơ sở pháp lý, kinh tế cho sự phát triển thì khó thu hút được đầu tư để phát triển bền vững, lâu dài.

Cung cấp đầu vào (nguyên liệu) cho ngành công nghiệp Đặc biệt ở các nước đang phát triển. Trong giai đoạn đầu của công nghiệp hóa, phần lớn dân cư sống bằng nông nghiệp và tập trung ở khu vực nông thôn. Vì thế khu vực nông nghiệp nông thôn thực sự là nguồn dự trữ nhân lực dồi dào cho phát triển công nghiệp và đô thị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ