Quản lý hoạt động tự học của sinh viên tại Đại học Quốc gia Hà Nội

Luận văn thạc sĩ phân tích biện pháp quản lý tự học của sinh viên tại trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, đáp ứng học chế tín chỉ.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2008

100
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

1.2. Những khái niệm cơ bản của đề tài

1.3. Hoạt động tự học

1.4. Học chế tín chỉ

1.5. Đặc trưng của việc tự học trong nhà trường Đại học

1.6. Quản lý dạy học theo học chế tín chỉ và sự thúc đẩy sinh viên có ý chí tự học

1.7. Phương pháp kiểm tra, đánh giá trong học chế tín chỉ

1.8. Quản lý dạy học theo học chế tín chỉ

1.9. Yêu cầu quản lý tự học theo học chế tín chỉ đối với sinh viên

1.10. Thực hiện đăng ký môn học của sinh viên có sự hướng dẫn cho sinh viên chọn lựa môn học phù hợp nhu cầu - khả năng

1.11. Quản lý cung cấp học liệu phục vụ tự học theo môn học đăng ký

1.12. Quản lý hoạt động của giảng viên, sinh viên ở trên lớp thực hiện sư phạm cộng tác

1.13. Tổ chức đánh giá chất lượng học tập kịp thời

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG TỰ HỌC CỦA SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN

2.1. Tiến trình phát triển của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn trong Đại học Quốc gia Hà Nội

2.2. Lịch sử phát triển. Chức năng, nhiệm vụ. Mục tiêu chiến lược phát triển trong bối cảnh mới của Trường

2.3. Cơ cấu tổ chức. Phân tích quy mô và chất lượng đào tạo của Trường

2.4. Quy mô đào tạo

2.5. Chất lượng và hiệu quả đào tạo

2.6. Đội ngũ giảng viên và cơ sở vật chất sư phạm của trường

2.7. Đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý. Cơ sở vật chất sư phạm của trường

2.8. Thực trạng công tác quản lý hoạt động tự học của sinh viên ở trường Đại học KHXH & NV trước xu hướng đào tạo theo học chế tín chỉ

2.9. Thực trạng hoạt động tự học của sinh viên

2.10. Thực trạng công tác quản lý hoạt động tự học của sinh viên trước xu hướng đào tạo theo học chế tín chỉ

2.11. Đánh giá công tác quản lý hoạt động tự học của sinh viên trước xu hướng đào tạo theo học chế tín chỉ

3. CHƯƠNG 3: CÁC BIỆN PHÁP QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG TỰ HỌC CỦA SINH VIÊN THEO HỌC CHẾ TÍN CHỈ Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN

3.1. Phương hướng phát triển của trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn trong giai đoạn hiện nay

3.2. Đề xuất các nhóm biện pháp quản lý hoạt động tự học của sinh viên

3.2.1. Nhóm biện pháp 1: Nâng cao nhận thức, bồi dưỡng động cơ đúng đắn và ý chí tự học cho sinh viên

3.2.2. Nhóm biện pháp 2: Tăng cường giúp đỡ sinh viên xây dựng kế hoạch tự học bám sát vào sự đổi mới quy trình đào tạo theo học chế tín chỉ

3.2.3. Nhóm biện pháp 3: Chỉ đạo giáo viên làm tốt việc hướng dẫn sinh viên phương pháp/nội dung tự học theo học chế tín chỉ

3.2.4. Nhóm biện pháp 4: Tăng cường các điều kiện phục vụ tự học của sinh viên

3.2.5. Nhóm biện pháp 5: Đổi mới phương thức kiểm tra, đánh giá thúc đẩy hoạt động tự học của sinh viên để thực hiện đào tạo theo học chế tín chỉ

3.2.6. Nhóm biện pháp 6: Hoàn thiện công tác của phòng Đào tạo và các bộ phận liên quan hướng vào việc nâng cao kết quả hoạt động tự học của sinh viên theo học chế tín chỉ

3.3. Thăm dò sự nhận thức về tính cần thiết, tính khả thi của các nhóm biện pháp đã đề xuất

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC KÍ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quản Lý Tự Học Sinh Viên ĐHQGHN Tại Sao Quan Trọng

Trong bối cảnh Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN) chuyển đổi sang đào tạo theo học chế tín chỉ, việc quản lý tự học sinh viên trở nên vô cùng quan trọng. Hoạt động tự học của sinh viên không chỉ là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng đào tạo mà còn là nền tảng để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại. Theo Luật Giáo dục (2005), phương pháp giáo dục cần phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động, tư duy sáng tạo của người học, bồi dưỡng năng lực tự học, khả năng thực hành và ý chí vươn lên. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh của quản lý tự học sinh viên ĐHQGHN, từ thực trạng đến giải pháp, nhằm góp phần nâng cao hiệu quả đào tạo.

1.1. Tầm quan trọng của tự học trong bối cảnh học chế tín chỉ

Học chế tín chỉ đòi hỏi sinh viên chủ động hơn trong việc lựa chọn môn học, xây dựng kế hoạch học tập cá nhân. Tự học trở thành yếu tố quyết định sự thành công của sinh viên trong môi trường này. Giảng viên đóng vai trò là người hướng dẫn, hỗ trợ, thay vì truyền đạt kiến thức một chiều. Do đó, quản lý hoạt động tự học của sinh viên cần được chú trọng để đảm bảo sinh viên có đủ kỹ năng và động lực để tự học hiệu quả.

1.2. Vai trò của ĐHQGHN trong việc thúc đẩy tự học

Đại học Quốc gia Hà Nội có vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường và điều kiện thuận lợi cho sinh viên tự học. Điều này bao gồm việc cung cấp tài liệu học tập đầy đủ, đa dạng, xây dựng thư viện hiện đại, tổ chức các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ học thuật, và tạo cơ hội cho sinh viên tham gia nghiên cứu khoa học. Chính sách hỗ trợ tự học cần được xây dựng và triển khai một cách hiệu quả để khuyến khích sinh viên tự học và phát triển toàn diện.

II. Thách Thức Quản Lý Tự Học Khó Khăn Sinh Viên ĐHQGHN Gặp Phải

Mặc dù tự học đóng vai trò quan trọng, nhiều sinh viên tại Đại học Quốc gia Hà Nội vẫn gặp khó khăn trong quá trình này. Các vấn đề thường gặp bao gồm thiếu kỹ năng tự học, thiếu động lực, khó khăn trong việc quản lý thời gian, và thiếu sự hỗ trợ từ giảng viên và nhà trường. Khó khăn trong tự học có thể dẫn đến kết quả học tập kém, ảnh hưởng đến cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp. Việc xác định và giải quyết những thách thức này là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động tự học của sinh viên.

2.1. Thiếu kỹ năng tự học và phương pháp học tập hiệu quả

Nhiều sinh viên chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng tự học cho sinh viên, bao gồm kỹ năng đọc hiểu, ghi chép, tìm kiếm thông tin, phân tích, tổng hợp, và đánh giá. Phương pháp tự học hiệu quả cũng là một vấn đề mà nhiều sinh viên còn lúng túng. Việc thiếu kỹ năng và phương pháp tự học khiến sinh viên gặp khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức và hoàn thành nhiệm vụ học tập.

2.2. Thiếu động lực và khả năng quản lý thời gian tự học

Động lực tự học là yếu tố quan trọng để sinh viên vượt qua khó khăn và đạt được thành công. Tuy nhiên, nhiều sinh viên thiếu động lực do không thấy được sự liên hệ giữa kiến thức học được và mục tiêu nghề nghiệp. Quản lý thời gian tự học cũng là một thách thức lớn đối với nhiều sinh viên, đặc biệt là những sinh viên phải làm thêm hoặc tham gia các hoạt động ngoại khóa.

2.3. Hạn chế trong môi trường và công cụ hỗ trợ tự học

Mặc dù ĐHQGHN đã có nhiều nỗ lực trong việc xây dựng môi trường tự học, vẫn còn nhiều hạn chế. Thư viện có thể chưa đáp ứng đủ nhu cầu của sinh viên, đặc biệt là về tài liệu điện tử và không gian học tập yên tĩnh. Công cụ hỗ trợ tự học như phần mềm quản lý học tập, diễn đàn trực tuyến, và hệ thống tư vấn học tập cũng cần được phát triển và sử dụng hiệu quả hơn.

III. Cách Nâng Cao Nhận Thức Tự Học Cho Sinh Viên ĐHQGHN

Để nâng cao hiệu quả tự học, việc thay đổi nhận thức của sinh viên về vai trò và tầm quan trọng của tự học là rất cần thiết. Nhà trường cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục về tự học, giúp sinh viên hiểu rõ lợi ích của tự học đối với sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp. Các hoạt động như hội thảo, tọa đàm, chia sẻ kinh nghiệm tự học thành công cũng có thể giúp sinh viên có thêm động lực và phương pháp tự học hiệu quả.

3.1. Tổ chức các buổi hội thảo chia sẻ kinh nghiệm tự học

Tổ chức các buổi hội thảo với chủ đề về phương pháp tự học hiệu quả, kỹ năng tự học, và kinh nghiệm tự học thành công từ các cựu sinh viên hoặc chuyên gia. Các buổi chia sẻ này nên được tổ chức thường xuyên và có sự tham gia của đông đảo sinh viên.

3.2. Xây dựng các chương trình tư vấn và hỗ trợ tự học

Xây dựng các chương trình tư vấn học tập, cung cấp thông tin về các nguồn tài liệu tự học, và hỗ trợ sinh viên xây dựng kế hoạch tự học cá nhân. Các chương trình này có thể được thực hiện trực tiếp hoặc trực tuyến.

3.3. Tăng cường truyền thông về vai trò của tự học

Sử dụng các kênh truyền thông khác nhau như website, mạng xã hội, bản tin, và poster để tuyên truyền về vai trò và tầm quan trọng của tự học. Nội dung truyền thông nên tập trung vào lợi ích của tự học đối với sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.

IV. Hướng Dẫn Xây Dựng Kế Hoạch Tự Học Hiệu Quả Cho Sinh Viên

Một kế hoạch tự học rõ ràng và cụ thể là chìa khóa để tự học hiệu quả. Sinh viên cần xác định rõ mục tiêu học tập, lựa chọn phương pháp tự học phù hợp, và xây dựng lịch trình tự học hợp lý. Giảng viên và nhà trường có thể hỗ trợ sinh viên trong việc xây dựng kế hoạch tự học bằng cách cung cấp hướng dẫn, tài liệu tham khảo, và các công cụ hỗ trợ.

4.1. Xác định mục tiêu học tập cụ thể và khả thi

Mục tiêu học tập cần được xác định rõ ràng, cụ thể, và có thể đo lường được. Ví dụ, thay vì đặt mục tiêu "học tốt môn Toán", sinh viên nên đặt mục tiêu "giải được 80% bài tập trong sách giáo trình môn Toán".

4.2. Lựa chọn phương pháp tự học phù hợp với bản thân

Có nhiều phương pháp tự học khác nhau, như đọc sách, làm bài tập, xem video bài giảng, tham gia diễn đàn trực tuyến, và học nhóm. Sinh viên cần lựa chọn phương pháp phù hợp với phong cách học tập và sở thích của bản thân.

4.3. Xây dựng lịch trình tự học hợp lý và tuân thủ

Lịch trình tự học cần được xây dựng một cách chi tiết, bao gồm thời gian, địa điểm, và nội dung học tập. Sinh viên cần tuân thủ lịch trình đã đặt ra và điều chỉnh khi cần thiết.

V. Ứng Dụng Công Nghệ Hỗ Trợ Quản Lý Tự Học Tại ĐHQGHN

Trong thời đại công nghệ số, việc ứng dụng công nghệ vào quản lý tự học là một xu hướng tất yếu. Đại học Quốc gia Hà Nội có thể sử dụng các nền tảng học tập trực tuyến, phần mềm quản lý học tập, và các công cụ hỗ trợ tự học khác để nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động tự học của sinh viên. Việc này giúp sinh viên dễ dàng truy cập tài liệu học tập, trao đổi với giảng viên và bạn bè, và theo dõi tiến độ học tập của bản thân.

5.1. Xây dựng hệ thống học tập trực tuyến LMS hiện đại

Hệ thống học tập trực tuyến (Learning Management System - LMS) cần được xây dựng với đầy đủ các chức năng như cung cấp tài liệu học tập, giao bài tập, tổ chức thi trực tuyến, và diễn đàn trao đổi. Hệ thống cần dễ sử dụng và tương thích với nhiều thiết bị khác nhau.

5.2. Sử dụng phần mềm quản lý học tập cá nhân

Sinh viên có thể sử dụng các phần mềm quản lý học tập cá nhân để theo dõi tiến độ học tập, quản lý thời gian, và ghi chú. Các phần mềm này có thể giúp sinh viên tổ chức công việc học tập một cách hiệu quả.

5.3. Phát triển các ứng dụng hỗ trợ tự học trên thiết bị di động

Phát triển các ứng dụng di động cung cấp tài liệu học tập, bài tập trắc nghiệm, và các công cụ hỗ trợ tự học khác. Các ứng dụng này có thể giúp sinh viên tự học mọi lúc mọi nơi.

VI. Đánh Giá Hiệu Quả Quản Lý Tự Học Tiêu Chí Và Phương Pháp

Việc đánh giá hoạt động tự học là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả của các biện pháp quản lý tự học. Các tiêu chí đánh giá cần bao gồm kết quả học tập, mức độ tham gia các hoạt động học thuật, và sự hài lòng của sinh viên. Các phương pháp đánh giá có thể bao gồm khảo sát, phỏng vấn, và phân tích dữ liệu học tập.

6.1. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hoạt động tự học

Bộ tiêu chí đánh giá cần bao gồm các yếu tố như kết quả học tập, mức độ tham gia các hoạt động học thuật, kỹ năng tự học, và sự hài lòng của sinh viên. Các tiêu chí cần được xác định rõ ràng và có thể đo lường được.

6.2. Sử dụng các phương pháp đánh giá đa dạng và khách quan

Sử dụng các phương pháp đánh giá khác nhau như khảo sát, phỏng vấn, và phân tích dữ liệu học tập để có được cái nhìn toàn diện về hoạt động tự học của sinh viên. Các phương pháp cần đảm bảo tính khách quan và tin cậy.

6.3. Phản hồi kết quả đánh giá cho sinh viên và giảng viên

Kết quả đánh giá cần được phản hồi cho sinh viên và giảng viên để họ có thể điều chỉnh phương pháp tự học và giảng dạy. Phản hồi cần cụ thể, chi tiết, và mang tính xây dựng.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ các biện pháp quản lý hoạt động tự học của sinh viên trường đại học khoa học xã hội và nhân văn đại học quốc gia hà nội đáp ứng yêu cầu đào tạo theo học chế tín chỉ

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và khuyến nghị, tài liệu tham khảo, phụ lục, nội dung chính của luận văn được trình bày trong 3 chương: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu. Chƣơng 2: Thực trạng quản lý hoạt động tự học của sinh viên trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Chƣơng 3: Đề xuất các biện pháp quản lý hoạt động tự học của sinh viên theo học chế tín chỉ ở trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. -4- z Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Tổng quan về vấn đề nghiên cứu Trong tiến trình phát triển chung của nhân loại, tri thức có vai trò to lớn thúc đẩy sự tiến bộ của xã hội. Sự phát triển kinh tế xã hội của mọi quốc gia đều dựa trên nền tảng tri thức và muốn có tri thức thì phải phát triển giáo dục. Ý thức sâu sắc về vai trò, tầm quan trọng của tri thức, Đảng và Nhà nước ta luôn coi giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu, Trong giai đoạn hiện nay, chúng ta đang nỗ lực xây dựng một xã hội học tập với phương hướng, con đường thực hiện là kết hợp đến trường, giáo dục từ xa và tự học. Trong đó tự học để trưởng thành là vô cùng quan trọng.

Một trong những đặc trưng cơ bản, quan trọng nhất trong xã hội học tập là tư tưởng tự học tập suốt đời. Vì “việc học không bao giờ là muộn” (Ngạn ngữ), hay “Bác học không có nghĩa là ngừng học” (Đác-uyn). Quan niệm tự học và học tập suốt đời nổi lên trong thời đại ngày nay như một chìa khoá mở cửa đi vào thế kỉ 21 - thế giới của nền kinh tế tri thức. Nhằm đổi mới phương thức tổ chức đào tạo ở đại học trong điều kiện Việt Nam chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hoá tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, sau Hội nghị Hiệu trưởng ở Vũng Tàu năm 1988, Bộ Đại học và Trung học chuyên nghiệp (nay là Bộ Giáo dục và Đào tạo) đã ban hành Qui chế tạm thời về quản lý đào tạo làm cơ sở cho việc triển khai “qui trình đào tạo mới” theo học phần và sau một vài năm áp dụng, qui chế này được chính thức hoá vào tháng 12 năm 1990.

Trên thế giới, đào tạo theo tín chỉ là một phương thức đào tạo không mới. Nó ra đời vào nửa cuối thế kỷ thứ 19, bắt đầu ở Đại học Harvard (Hoa Kỳ) xuất phát từ quan niệm xem sinh viên có thể tìm được cách học thích hợp nhất cho mình, cũng như tư tưởng cho rằng đại học phải nhanh chóng thích nghi và đáp ứng được những nhu cầu của thực tiễn cuộc sống. Trên cơ sở những tư tưởng đó, vào năm 1872 Viện Đại học Harvard quyết định thay thế hệ thống chương trình đào tạo cứng gắn với các lớp học cố định bằng hệ -5- z thống chương trình mềm dẻo cấu thành bởi các modun mà mỗi sinh viên có thể lựa chọn một cách phù hợp. Có thể xem sự kiện đó là mốc khai sinh hệ thống tín chỉ.

Đến đầu thế kỷ 20 hệ thống tín chỉ được áp dụng rộng rãi trong nhiều trường đại học ở Hoa Kỳ. Tiếp sau đó, nhiều nước cũng lần lượt áp dụng hệ thống này như các nước Bắc Mỹ, Nhật Bản, Philippin, Đài Loan, Hàn Quốc, Thái Lan, Trung Quốc… Đây là phương thức đào tạo theo triết lý “Tôn trọng người học, xem người học là trung tâm của quá trình đào tạo” và hiện nay đang là một phương thức đào tạo khá phổ biến ở nhiều quốc gia trên thế giới. Ở Việt Nam, học chế tín chỉ được triển khai ở Trường Đại học Bách Khoa TP Hồ Chí Minh vào năm 1993, sau đó là các trường ĐH Khoa học Tự nhiên TP Hồ Chí Minh, Đại học Xây dựng Hà Nội, Trường Đại học Bách Khoa Đà Nẵng, Đại học Thăng Long Hà Nội, Đại học Đà Lạt, Đại học Thuỷ sản Nha Trang. Trong “Chương trình hành động của chính phủ” thực hiện nghị quyết số 37/2004/QH11 khoá XI, kỳ họp thứ sáu của Quốc hội về giáo dục đã chỉ rõ: “Mở rộng, áp dụng học chế tín chỉ trong đào tạo đại học, cao đẳng, trung học chuyên nghiệp.” Tuy nhiên, cho đến nay, số trường Đại học ở Việt Nam đào tạo theo hệ thống tín chỉ chưa phải là nhiều.

Theo Vụ trưởng Vụ Đại học và sau Đại học, Bộ GD&ĐT Trần Thị Hà, trong tổng số 200 trường Đại học Cao đẳng hiện nay, mới chỉ có 4% số trường chuyển sang hình thức đào tạo này. Điều đó cho thấy phương thức đào tạo này vẫn còn khá mới mẻ đối với hệ thống Đại học và Cao đẳng ở Việt Nam. Chuyển sang phương thức đào tạo theo học chế tín chỉ tạo ra sự thay đổi lớn về phương cách, thói quen dạy - học của người dạy lẫn người học. Đối với hình thức đào tạo này thì khối lượng giờ giảng trên lớp sẽ giảm đi, mà sẽ tăng thời gian tự học, tự nghiên cứu của sinh viên.

Vì vậy khi áp dụng đào tạo theo học chế tín chỉ, việc tự học, tự nghiên cứu của sinh viên có vai trò hết sức quan trọng, mang tính quyết định hiệu quả chất lượng đào tạo. -6- z Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội cũng đang tổ chức thực hiện chuyển đổi hình thức đào tạo từ niên chế sang hình thức đào tạo theo học chế tín chỉ. Có thể thấy, trong nhiều tài liệu nghiên cứu về hoạt động tự học, các nhà nghiên cứu đều khẳng định tự học không phải là một đề tài mới lạ. Tuy nhiên, việc nghiên cứu hoạt động tự học trong học chế tín chỉ vẫn còn là vấn đề mới.

Vì vậy trong luận văn này tác giả tập trung vào việc xây dựng các biện pháp quản lý hoạt động tự học của sinh viên Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tự học, nâng cao chất lượng đào tạo của nhà trường, theo học chế tín chỉ. Những khái niệm cơ bản của đề tài Để xác định rõ cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu, chúng ta sẽ tìm hiểu nội hàm của một số khái niệm có liên quan đến đề tài. Hoạt động tự học 1. Khái niệm hoạt động học Học là quá trình con người lĩnh hội những kiến thức, kỹ năng, kỹ xảo và những phương thức hành vi mới, do vậy ta thấy học chính là hoạt động nhằm tạo ra sự thay đổi kinh nghiệm của người học một cách bền vững.

Để lĩnh hội được những kinh nghiệm xã hội, con người có nhiều cách thức chiếm lĩnh khác nhau. Đó có thể là do được người khác truyền thụ, do tự quan sát, đúc kết từ lao động, môi trường sống… v. Học có thể diễn ra một cách ngẫu nhiên trong cuộc sống hàng ngày và nó diễn ra ở mọi nơi, mọi lúc. Cách học này diễn ra khi tiến hành công việc qua lao động sản xuất, hoạt động vui chơi…, cách học này không có chủ định dẫn đến kết quả tri thức mà người học nắm được sẽ rời rạc và không có hệ thống.

Ở người học chỉ hình thành những năng lực thực tiễn do kinh nghiệm mang lại. Nhưng thực tiễn để có thể tự cải tạo tự nhiên, xã hội và bản thân con người thì đòi hỏi con người phải nắm được các quy luật của tự nhiên, xã hội -7- z và quy luật về sự hình thành, phát triển con người. Nói một cách khác, ngoài việc lĩnh hội những tri thức mang tính kinh nghiệm ra, con người cần phải nắm bắt được những tri thức khoa học, những năng lực thực tiễn mới mà cách học ngẫu nhiên không tạo ra được. Để có được những năng lực đó người ta tiến hành một hoạt động hướng vào để thực hiện mục tiêu đó là hoạt động học (học có chủ định).

Khái niệm tự học Tự học (self-learning) là quá trình nỗ lực chiếm lĩnh tri thức của bản thân người học bằng hành động của chính mình, hướng tới những mục đích nhất định. Đã có nhiều nghiên cứu về vấn đề tự học ở nhiều góc độ khác nhau. Dưới đây là một số quan điểm của các nhà nghiên cứu về vấn đề này: Theo tác giả Lê Khánh Bằng: "Tự học là tự mình suy nghĩ, sử dụng các năng lực trí tuệ và phẩm chất tâm lý để chiếm lĩnh một lĩnh vực khoa học nhất định" [11, Tr. Quan điểm này tác giả cho rằng tự học là việc học của chính bản thân người học, chính họ phải huy động các năng lực trí tuệ, các phẩm chất tâm lý để chiếm lĩnh những tri thức khoa học của loài người và biến những tri thức đó thành vốn kinh nghiệm của bản thân.

Theo tác giả Nguyễn Cảnh toàn, tự học là tự mình động não, suy nghĩ, sử dụng các năng lực trí tuệ và có cả cơ bắp cùng các phẩm chất của mình, cả động cơ tình cảm, nhân sinh quan, thế giới quan để chiếm một lĩnh vực hiểu biết nào đó của nhân loại, biến lĩnh vực đó thành sở hữu của mình. Việc tự học sẽ được tiến hành khi người học có nhu cầu muốn hiểu biết một kiến thức nào đó và bằng nỗ lực của bản thân cố gắng chiếm lĩnh được kiến thức đó [24, Tr. Như vậy tự học là hình thức hoạt động nhận thức của người học nhằm chiếm lĩnh tri thức, tự mình luyện tập các thao tác, hành động để hình thành kỹ năng kỹ xảo. Tự học giúp người học tự tìm ra tri thức mới, cách thức hành -8- z động mới bằng chính nỗ lực của bản thân mình.

Tự học hình thành nên những con người năng động sáng tạo. Sinh viên Thuật ngữ "sinh viên" có nguồn gốc từ tiếng Latinh “Student” có nghĩa là người làm việc, học tập nhiệt tình, người đi tìm kiếm, khai thác tri thức. Nó được dùng cùng nghĩa tương đương với từ “Student” trong tiếng Anh, “Etudiant” trong tiếng Pháp và “Cmgenm” trong tiếng Nga. “Sinh viên” là để chỉ những người theo học ở bậc đại học và phân biệt với học sinh đang theo học ở bậc phổ thông.

Theo ngôn ngữ Hán Việt, từ “sinh viên” được diễn nghĩa ra là người bước vào cuộc sống, cuộc đời. Còn theo Từ điển tiếng Việt, khái niệm “sinh viên” được dùng để chỉ người học ở bậc đại học. Theo Quy chế công tác HSSV trong các trường đào tạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo thì: “ sinh viên” là người đang theo học hệ đại học và cao đẳng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quản lý hoạt động tự học của sinh viên tại Đại học Quốc gia Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức quản lý và phát triển năng lực tự học của sinh viên trong môi trường đại học. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự học trong việc nâng cao chất lượng giáo dục và khuyến khích sinh viên chủ động hơn trong quá trình học tập. Các phương pháp và chiến lược được đề xuất không chỉ giúp sinh viên cải thiện kỹ năng tự học mà còn tạo ra một môi trường học tập tích cực và hiệu quả.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ giáo dục học bồi dưỡng năng lực tự học cho học sinh trong dạy học chương động lực học chất điểm vật lí 10 giáo dục thường xuyên với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin, nơi bạn sẽ tìm thấy những phương pháp cụ thể để phát triển năng lực tự học trong dạy học vật lý.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ phương pháp giảng dạy tiếng anh promoting learner autonomy by using projectbased learning an action research project at a lower secondary school in hai phong cũng sẽ cung cấp những góc nhìn mới về việc khuyến khích tính tự chủ trong học tập qua các dự án học tập.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thực trạng quản lý hoạt động tự học của học sinh trung học cơ sở ở trường phổ thông dân tộc nội trú savannakhet nước cộng hòa dân chủ nhân dân lào, tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về thực trạng tự học trong các trường học khác, từ đó rút ra bài học cho việc quản lý hoạt động tự học tại Đại học Quốc gia Hà Nội.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những phương pháp thực tiễn để nâng cao hiệu quả tự học cho sinh viên.