Luận văn: Thực hiện chính sách quản lý đô thị tại Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng

Khám phá thực trạng và đề xuất giải pháp cho quản lý đô thị Ngũ Hành Sơn. Bài viết chi tiết về thách thức và tiềm năng phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2018 - 2021

64
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Tính cấp thiết của đề tài

Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

3. Mục đích nghiên cứu

Nhiệm vụ nghiên cứu

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Đối tượng nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu

Cơ sơ lý luận và phương pháp nghiên cứu

5. Cơ sở lý luận

Phương pháp nghiên cứu

Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận văn

6. Ý nghĩa lý luận

Ý nghĩa thực tiễn

Kết cấu luận văn

- Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về thực hiện chính sách quản lý đô thị.

- Chương 2: Thực trạng thực hiện chính sách quản lý đô thị trên địa bàn quận Ngũ Hành Sơn, thành phố Đà Nẵng.

- Chương 3: Giải pháp hoàn thiện thực hiện chính sách quản lý đô thị trên địa bàn quận Ngũ Hành Sơn, thành phố Đà Nẵng.

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC HIỆN VỀ CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ ĐÔ THỊ CỦA NƯỚC TA HIỆN NAY

1.1. Một số khái niệm

1.1.1. Khái niệm chính sách công

1.2. Khái niệm quản lý đô thị

1.3. Chính sách quản lý đô thị

1.4. Thực hiện chính sách

1.5. Mục tiêu của chính sách công

1.6. Chính sách quản lý đô thị quốc gia

1.7. Chính sách quản lý đô thị tại thành phố Đà Nẵng

Tóm tắt

I. Tổng quan Quản lý đô thị Ngũ Hành Sơn Tiềm năng Cơ hội

Quận Ngũ Hành Sơn, tọa lạc tại vị trí chiến lược phía Đông Nam thành phố Đà Nẵng, đang nổi lên như một động lực phát triển kinh tế - xã hội mạnh mẽ. Sau 18 năm thực hiện Nghị quyết 33-NQ/TW, diện mạo quận đã có những chuyển biến tích cực vượt bậc. Với lợi thế giáp biển Đông và là cầu nối du lịch quan trọng giữa Đà Nẵng - Quảng Nam, công tác quản lý đô thị tại đây không chỉ là nhiệm vụ nội tại mà còn mang ý nghĩa chiến lược cho toàn thành phố. Việc phân tích sâu sắc thực trạng và đề ra các giải pháp phù hợp là yêu cầu cấp thiết để khai thác tối đa tiềm năng, hướng tới một đô thị hiện đại và bền vững.

1.1. Vị thế chiến lược và vai trò trong phát triển kinh tế

Quận Ngũ Hành Sơn sở hữu vị trí địa lý đặc biệt quan trọng, là cửa ngõ giao thương phía Đông Nam của Đà Nẵng. Quận giáp biển Đông, kết nối trực tiếp với các trung tâm du lịch lớn và là cầu nối quan trọng trong chuỗi liên kết du lịch Đà Nẵng - Hội An. Hạ tầng giao thông huyết mạch như đường Võ Nguyên Giáp - Trường Sa, Lê Văn Hiến - Trần Đại Nghĩa tạo điều kiện thuận lợi cho việc kết nối vùng. Cơ cấu kinh tế của quận đã chuyển dịch mạnh mẽ theo đúng định hướng, với ngành dịch vụ - du lịch chiếm tới 82,69%. Điều này khẳng định vai trò hạt nhân của Ngũ Hành Sơn trong chiến lược phát triển du lịch và đô thị của thành phố. Môi trường đầu tư kinh doanh liên tục được cải thiện, thu hút nhiều dự án lớn, góp phần thúc đẩy tăng trưởng và tạo công ăn việc làm, đảm bảo an sinh xã hội quận Ngũ Hành Sơn.

1.2. Tăng trưởng kinh tế và sự chuyển dịch cơ cấu ngành

Giai đoạn 2015-2020 chứng kiến sự tăng trưởng ấn tượng của kinh tế Ngũ Hành Sơn, dù đối mặt nhiều thách thức. Tổng thu ngân sách nhà nước tăng bình quân 12,43%/năm. Tốc độ tăng trưởng giá trị tăng thêm giai đoạn 2011-2019 đạt trung bình 6,7%/năm. Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế là điểm sáng nổi bật: tỷ trọng ngành dịch vụ tăng từ 59,4% (2011) lên 80,5% (2020), trong khi công nghiệp - xây dựng giảm từ 39,8% xuống 18,6%. Các lĩnh vực dịch vụ lưu trú, ăn uống, thông tin và truyền thông là động lực chính. Tuy nhiên, theo tài liệu nghiên cứu, sự tăng trưởng này vẫn còn thiếu bền vững, chưa khai thác hết tiềm năng vốn có. Điều này đặt ra yêu cầu phải có những chính sách quản lý đô thị hiệu quả hơn để tạo nền tảng cho phát triển bền vững quận Ngũ Hành Sơn.

II. Phân tích thực trạng quản lý đô thị Những thách thức lớn

Bên cạnh những thành tựu đáng ghi nhận, công tác quản lý đô thị tại Ngũ Hành Sơn đang đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế. Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng đã tạo ra áp lực khổng lồ lên hệ thống hạ tầng và công tác quản lý. Các vấn đề về quy hoạch, trật tự xây dựng, quản lý đất đai và môi trường ngày càng trở nên phức tạp. Báo cáo thực tiễn cho thấy nhiều sai phạm trong xây dựng vẫn còn tồn tại, đặc biệt tại các dự án ven biển. Sự thiếu đồng bộ trong chính sách và nguồn lực hạn chế là những rào cản chính cần được tháo gỡ để đảm bảo sự phát triển hài hòa, bền vững.

2.1. Bất cập trong quy hoạch đô thị và quản lý đất đai Đà Nẵng

Công tác quy hoạch đô thị Ngũ Hành Sơn dù đã có nhiều đồ án được phê duyệt nhưng vẫn tồn tại nhiều bất cập. Việc điều chỉnh quy hoạch chi tiết thường có xu hướng tăng mật độ xây dựng, giảm không gian công cộng, gây quá tải hạ tầng. Nhiều dự án trọng điểm như Làng Đại học, Công viên văn hóa lịch sử Ngũ Hành Sơn triển khai chậm, gây ảnh hưởng đến đời sống người dân. Công tác quản lý đất đai Đà Nẵng tại quận còn phức tạp, tình trạng cơi nới, lấn chiếm đất công trong các khu quy hoạch vẫn xảy ra. Hệ thống cơ sở pháp lý còn chồng chéo, gây khó khăn trong việc thực thi và giám sát, đòi hỏi phải có sự rà soát và điều chỉnh kịp thời.

2.2. Hạn chế về hạ tầng và công tác quản lý trật tự xây dựng

Mặc dù hạ tầng giao thông Ngũ Hành Sơn đã được đầu tư nâng cấp, nhiều khu vực vẫn đối mặt với nguy cơ ùn tắc và tai nạn. Hệ thống cấp thoát nước Ngũ Hành Sơn chưa theo kịp tốc độ phát triển, gây ngập úng cục bộ vào mùa mưa. Đặc biệt, công tác quản lý trật tự xây dựng Ngũ Hành Sơn còn nhiều tồn tại. Nghiên cứu chỉ ra các vi phạm xây dựng không phép, sai phép vẫn còn xảy ra tại các dự án lớn, resort, khách sạn. Việc xử lý các sai phạm tại các dự án như Cocobay, Mường Thanh, The Song... chưa dứt điểm, quyết liệt. Đây là thách thức lớn đối với chính quyền địa phương trong việc thiết lập lại kỷ cương xây dựng.

2.3. Áp lực lên môi trường đô thị và không gian công cộng

Tốc độ phát triển du lịch và đô thị hóa nhanh chóng đang tạo áp lực lớn lên môi trường đô thị Ngũ Hành Sơn. Vấn đề xử lý rác thải Đà Nẵng, đặc biệt là rác thải sinh hoạt và xây dựng, ngày càng trở nên cấp bách. Mặc dù đã có nhiều đợt ra quân và chương trình tuyên truyền, tình trạng ô nhiễm tại một số khu vực vẫn còn. Bên cạnh đó, không gian công cộng Ngũ Hành Sơn như công viên, cây xanh còn hạn chế, chưa đáp ứng được nhu cầu của người dân và du khách. Việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường là bài toán khó, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và sự tham gia của cả cộng đồng.

III. Hướng dẫn giải pháp hoàn thiện chính sách quản lý đô thị

Để giải quyết các tồn tại, việc hoàn thiện hệ thống chính sách quản lý đô thị là nhiệm vụ trọng tâm. Các giải pháp cần tập trung vào việc tạo ra một hành lang pháp lý minh bạch, đồng bộ và hiệu quả. Điều này bao gồm việc đổi mới cơ chế chính sách về đất đai, nâng cao chất lượng công tác quy hoạch, và tăng cường sự tham gia của cộng đồng. Một chính sách tốt không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn phải định hướng cho sự phát triển lâu dài, thích ứng với biến đổi khí hậu và đô thị ven biển.

3.1. Đổi mới cơ chế chính sách về quản lý đất đai đô thị

Cần xây dựng cơ chế chính sách quản lý đô thị về đất đai một cách minh bạch, bình đẳng. Cần công khai cơ sở dữ liệu về quỹ đất và định hướng phát triển để thu hút đầu tư hiệu quả. Các chính sách tài chính về đất đai, như tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, và hệ thống thuế, cần được áp dụng linh hoạt, sát với thực tế thị trường. Đặc biệt, cần có chính sách ưu đãi, khuyến khích đầu tư vào các lĩnh vực xã hội hóa, đồng thời phát huy vai trò giám sát của cộng đồng trong việc sử dụng đất đúng chức năng, tránh lãng phí tài nguyên.

3.2. Nâng cao chất lượng và tính thực thi của quy hoạch đô thị

Chất lượng công tác quy hoạch đô thị Ngũ Hành Sơn phải được đặt lên hàng đầu. Quy hoạch cần có tầm nhìn dài hạn, hài hòa với quy hoạch chung của thành phố và gắn liền với thực tiễn phát triển. Quá trình lập quy hoạch phải được thực hiện một cách khoa học, tránh rập khuôn và phải có sự tham vấn rộng rãi từ chuyên gia, doanh nghiệp và người dân. Việc công khai quy hoạch, cắm mốc giới và giám sát thực hiện quy hoạch phải được thực hiện nghiêm túc để hạn chế tình trạng điều chỉnh tùy tiện, phá vỡ cấu trúc không gian đô thị đã được định hình.

IV. Phương pháp nâng cao hiệu quả quản lý đô thị Ngũ Hành Sơn

Bên cạnh việc hoàn thiện chính sách, việc nâng cao hiệu quả thực thi là yếu tố quyết định sự thành công. Các phương pháp cần tập trung vào việc huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực, từ tài chính đến con người. Tăng cường ứng dụng công nghệ, đẩy mạnh công tác tuyên truyền và phát huy vai trò giám sát của cộng đồng sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, đưa các chủ trương, chính sách vào cuộc sống một cách thực chất. Đây là nền tảng để xây dựng một bộ máy quản lý đô thị chuyên nghiệp, hiện đại và hiệu quả.

4.1. Giải pháp huy động và đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư

Ngân sách nhà nước không thể đáp ứng toàn bộ nhu cầu đầu tư phát triển đô thị. Do đó, quận Ngũ Hành Sơn cần đẩy mạnh việc huy động tối đa các nguồn lực xã hội. Cần cải thiện mạnh mẽ môi trường đầu tư, đơn giản hóa thủ tục hành chính để thu hút vốn từ các thành phần kinh tế. Đa dạng hóa các hình thức đầu tư như PPP (Đối tác công - tư) cho các dự án hạ tầng lớn. Việc sử dụng hiệu quả nguồn vốn thu được từ quỹ đất cũng là một giải pháp quan trọng để tái đầu tư, phát triển hạ tầng giao thông Ngũ Hành Sơn và các công trình công cộng.

4.2. Tăng cường tuyên truyền và vai trò giám sát của cộng đồng

Nâng cao nhận thức và ý thức của người dân là giải pháp nền tảng. Công tác tuyên truyền về pháp luật, quy hoạch cần được thực hiện sâu rộng, đồng bộ. Cần củng cố vai trò giám sát của cả hệ thống chính trị và quần chúng nhân dân trong việc đầu tư xây dựng. Việc công khai thông tin, thiết lập các kênh phản ánh (đường dây nóng) giúp chính quyền kịp thời nắm bắt và xử lý các vi phạm. Sự đồng thuận và tham gia tích cực từ người dân chính là yếu tố đảm bảo cho các chính sách quản lý đô thị được thực thi hiệu quả.

4.3. Ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý đô thị hiện đại

Hướng tới mô hình đô thị thông minh Ngũ Hành Sơn, việc áp dụng chuyển đổi số trong quản lý đô thị là xu thế tất yếu. Cần xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu dùng chung về đất đai, quy hoạch, xây dựng, hạ tầng. Ứng dụng công nghệ GIS trong quản lý quy hoạch, sử dụng các phần mềm để theo dõi, giám sát trật tự xây dựng, quản lý giao thông và môi trường. Chuyển đổi số không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý, giảm thiểu nhân lực mà còn tăng cường tính minh bạch, tạo điều kiện cho người dân và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận thông tin.

V. Tương lai quản lý đô thị Hướng tới đô thị sinh thái thông minh

Với định hướng từ Nghị quyết 43-NQ/TW của Bộ Chính trị, tương lai của Ngũ Hành Sơn gắn liền với mô hình đô thị sinh thái, hiện đại, thông minh và đáng sống. Công tác quản lý đô thị trong giai đoạn tới phải tập trung vào việc hiện thực hóa tầm nhìn này. Điều này đòi hỏi sự đổi mới mạnh mẽ trong tư duy và hành động, từ việc xây dựng hạ tầng đồng bộ, bảo vệ các giá trị tự nhiên, đến việc nâng cao chất lượng sống cho người dân. Ngũ Hành Sơn cần tận dụng cơ hội để trở thành một hình mẫu về sự phát triển hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường.

5.1. Định hướng phát triển Ngũ Hành Sơn đến năm 2030

Mục tiêu đến năm 2030 là xây dựng quận Ngũ Hành Sơn trở thành một trung tâm du lịch, dịch vụ, khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo tầm cỡ khu vực. Để đạt được mục tiêu này, công tác quản lý đô thị phải tập trung vào việc đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng đồng bộ, hiện đại. Cần tổ chức không gian đô thị hài hòa với thiên nhiên, bảo tồn và phát huy bản sắc đặc trưng của đô thị biển - sông - núi. Việc mở rộng không gian và phát triển các khu đô thị mới phải theo hướng sinh thái, xanh, đảm bảo phát triển bền vững quận Ngũ Hành Sơn.

5.2. Hoàn thiện bộ máy và nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ

Con người là yếu tố then chốt. Cần rà soát, kiện toàn tổ chức bộ máy quản lý đô thị từ cấp quận đến phường theo hướng tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả. Chú trọng đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao năng lực chuyên môn, đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ. Đặc biệt, cần xây dựng đội ngũ cán bộ có năng lực dự báo, khả năng phân tích, đánh giá và chủ động ứng phó với các tình huống phát sinh trong thực tiễn quản lý đô thị phức tạp. Đây là yếu tố quyết định để triển khai thành công các mục tiêu phát triển trong giai đoạn mới.

29/09/2025
Luận văn thạc sỹ thực hiện chính sách quản lý đô thị trên địa bàn quận ngũ hành sơn thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, dựa trên các cơ sở lý thuyết đã góp phần làm rõ thêm các vấn đề lý luận, cho thấy những ưu điểm và khuyết điểm, các mặt tồn tại, hạn chế trong quá trình thực hiện chính sách quản lý đô thị tại Việt Nam. 17 CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ ĐÔ THỊ TẠI QUẬN NGŨ HÀNH SƠN, THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG 2. Các yếu tố tác động đến việc thực hiện chính sách quản lý đô thị quận Ngũ Hành Sơn, thành phố Đà Nẵng 2. Yếu tố chủ thể và đội ngũ thực hiện chính sách quản lý đô thị và thực trạng.

Các chủ thể chính sách quản lý đô thị đó là: cơ quan lập, ban hành và thực thi chính sách quản lý đô thị, Quốc hội và ủy ban chuyên trách, Chính phủ và các bộ ngành, chính quyền địa phương và các sở ngành, đội ngũ cán bộ công chức - viên chức, doanh nghiệp, người dân đô thị. Sự tham gia của các bên với tư cách là các chủ thể, đó là quá trình biểu hiện ở mối quan hệ thể chế chính sách quản lý đô thị. Không thể chỉ có khối Nhà nước, chính quyền và đội ngũ cán bộ, mà phải đề cập một cách khách quan đến sự tham gia của cộng đồng cư dân đô thị, các doanh nghiệp, cơ sở đào tạo và nghiên cứu, các nhà khoa học, nhà tư vấn, chuyên gia, báo giới,. Sự tham gia đầy đủ của các bên được xem là biện pháp dân chủ, thông tin công khai và minh bạch, tham vấn, thảo luận/ phản biện, giám sát và trách nhiệm giải trình của chính quyền đô thị để lựa chọn đúng đắn nhằm đưa ra quyết định thành công của chính sách quản lý đô thị.

Hệ thống chính trị ở các cấp. Đây là yếu tố chi phối cả nội dung và hình thức của quy trình xây dựng và triển khai chính sách quản lý đô thị. Ở đó, vai trò của đảng cầm quyền và nhà nước quản lý bằng hệ thống pháp luật là yếu tố quan trọng và mở đường trong hoạch định chính sách quản lý đô thị. Sự đổi mới phương thức và nâng cao năng lực lãnh đạo của Đảng ta đối với hệ thống chính trị; thể chế chính quyền cùng với hệ thống phápluật và chính sách lấy Hiến pháp làm nền tảng 18 theo mục tiêu xây dựng một xã hội dân giàu, nước mạnh, xã hội dân chủ, công bằng, văn minh.

Điều này tạo dựng văn hóa chính trị của tổ chức (chính quyền và cơ quan nhà nước), đội ngũ cán bộ công chức và đảng viên trong quá trình hoạch định chính sách quản lý đô thị. Do vậy, toàn bộ quá trình chính sách quốc gia và quá trình chính sách quản lý đô thịcó mục đích là giải quyết những mâu thuẫn và bất công xã hội, phát huy dân chủ để đảm bảo vì dân mà phục vụ và quyền lợi được đảm bảo thuộc về số đông người dân. Hệ thống chính trị quận Ngũ Hành Sơn dưới sự lãnh đạo của Quận ủy trong bối cảnh thực hiện mô hình chính quyền đô thị. Trong đó, khối UBND quận cùng các phòng, ban, ngành và đội ngũ cán bộ, công chức trên địa bàn quận điều hành hướng dẫn và triển khai thực hiện chính sách quản lý đô thị như: - Phòng quản lý đô thị hiện có 07 cán bộ bao gồm 02 lãnh đạo và 05 chuyên viên.

Với chức năng tham mưu, giúp Ủy ban nhân dân quận thực hiện chức năng quản lý nhà nước về Quy hoạch xây dựng, kiến trúc; hoạt động đầu tư xây dựng; giao thông vận tải; phát triển đô thị; hạ tầng kỹ thuật đô thị, khu công nghiệp, khu kinh tế, khu công nghệ cao (bao gồm: Cấp nước, thoát nước đô thị và khu công nghiệp, khu kinh tế, khu công nghệ cao, cơ sở sản xuất vật liệu xây dựng; chiếu sáng đô thị, cây xanh đô thị; quản lý nghĩa trang, trừ nghĩa trang liệt sĩ; quản lý xây dựng ngầm đô thị; quản lý sử dụng chung cơ sở hạ tầng kỹ thuật đô thị); nhà ở; công sở; thị trường bất động sản; vật liệu xây dựng trên địa bàn quận theo quy định của pháp luật; và phân công, phân cấp của UBND thành phố Đà Nẵng. - Đội Kiểm tra quy tắc đô thị có 45 cán bộ chuyên trách, viên chức, nhân viên, gồm 01 Đội trưởng; 02 Phó Đội trưởng; 42 nhân viên thực hiện công tác chuyên môn. Với chức năng được quy định tại Quyết định số 4307/QĐ-UBND ngày 07/8/2017 của UBND thành phố Đà Nẵng về Đề án 19 kiện toàn tổ chức hoạt động của Đội Kiểm tra quy tắc đô thị quận, huyện và Tổ Kiểm tra quy tắc đô thị phường: Kiểm tra, phát hiện, lập biên bản các hành vi vi phạm về lĩnh vực xây dựng, nhà đất, trật tự đô thị, trật tự vỉa hè, công trình hạ tầng kĩ thuật đô thị, mỹ quan đô thị, vệ sinh môi trường trên địa bàn quận, huyện; báo cáo, tham mưu UBND quận, huyện, Chủ tịch UBND quận, huyện biện pháp xử lý theo đúng thẩm quyền. Tổ chức thực hiện, phối hợp các lực lượng, địa phương có liên quan trong việc cưỡng chế, tháo dỡ công trình xây dụng vi phạm trật tự xây dựng, vi phạm quy định của pháp luật, giải phóng mặt bằng theo chỉ đạo của cơ quan có thẩm quyền.

- Các phòng ban chuyên môn khác như phòng Tài nguyên và Môi trường, phòng Kinh tế, phòng Văn hóa- Thông tin, Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ bản quận, Ban Giải phóng mặt bằng quận… - UBND 04 phường Mỹ An, Khuê Mỹ, Hòa Hải, Hòa Quý mỗi phường có 04 cán bộ địa chính – xây dựng. Đối tượng chịu tác động của chính sách quản lý đô thị. Yếu tố tự nhiên và tình hình kinh tế xã hội Với vị trí địa lý phía Đông giáp biển Đông, phía Tây giáp huyện Hòa Vang, Cẩm Lệ, Hải Châu, phía Bắc giáp quận Sơn Trà, phía Nam giáp Phường Điện Ngọc, Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam, quận Ngũ Hành Sơn có một vị trí chiến lược vô cùng quan trọng đối với sự phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội của thành phố Đà Nẵng, đặc biệt là trong phát triển du lịch của thành phố, là cầu nối trong hoạt động liên kết du lịch giữa Đà Nẵng - Quảng Nam. Với vị trí địa lý chiến lược và hạ tầng kỹ thuật, nhất là hệ thống các tuyến đường giao thông huyết mạch, quận Ngũ Hành Sơn giữ vị trí chiến lược quan trọng đối với phát triển chung của thành phố Đà Nẵng.

Quận Ngũ Hành Sơn có nhiều điều kiện thuận lợi để tạo không gian kết nối với các quận 20 và huyện trong thành phố Đà Nẵng, kết nối Đà Nẵng với phố cổ Hội An và là cầu nối giữa Đà Nẵng với các tỉnh phía Nam miền Trung và Tây Nguyên.Đây là những điều kiện, tiền đề quan trọng để Ngũ Hành Sơn phát triển trở thành một cực tăng trưởng mới của thành phố Đà Nẵng trong thời gian tới. Ngoài ra, Quận giữ một vị trí quan trọng trong vấn đề quốc phòng, an ninh của Thành phố. Trung bình hàng năm có khoảng 14 - 16 đợt gió mùa Đông - Bắc ảnh hưởng đến thời tiết Đà Nẵng nói chung và quận Ngũ Hành Sơn nói riêng. Gió mùa Tây - Nam thường mang theo không khí khô và nóng, xuất hiện sớm nhất vào cuối tháng 2 và kết thúc chậm nhất vào tháng 9, tháng 10, song tập trung chủ yếu vào các tháng 6 - 8.

Chế độ gió mùa này ảnh hưởng nhiều đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của quận. Nhiệt độ trung bình là 27,70C. Nhiệt độ trung bình tháng cao nhất là 31,370C và trung bình tháng thấp nhất là 22,40C. Tổng số giờ nắng là 2.319 giờ, tháng 6 là tháng có số giờ nắng chiếu nhiều nhất và thấp nhất là tháng 12.

Lượng mưa trung bình năm 2019 là 2. Độ ẩm không khí trung bình là 78,3%. Hướng gió chính là gió mùa Đông - Bắc, tốc độ trung bình khoảng 40m/s. Mùa khô thường kéo dài từ tháng 4 đến tháng 8, hướng gió chính là Đông - Nam với tốc độ trung bình khoảng 15 - 20m/s.

Về thủy văn, trên địa bàn Ngũ Hành Sơn có 3 con sông chảy qua, đó là sông Hàn, sông Cổ Cò và sông Vĩnh Điện. Đặc biệt, sông Cổ Cò hiện có vị trí quan trọng đối với sự phát triển kinh tế xã hội và môi trường của vùng đô thị liền kề hai địa phương Quảng Nam và Đà Nẵng, nhất là các khu vực ven sông góp phần gia tăng thêm giá trị, tiềm năng du lịch nghỉ dưỡng ven biển, tăng cường khả năng thoát lũ, giữ gìn môi trường sinh thái cho cả thành phố Đà Nẵng và tỉnh Quảng Nam.1 Bản đồ quy hoạch chi tiết 1/500 quận Ngũ Hành Sơn Trong những năm qua, quận Ngũ Hành Sơnđã đạt được những thành tựu quan trọng trong tăng trưởng kinh tế. Quy mô kinh tếc ủa quận tăng trưởng theo hướng năm sau cao hơn năm trước. Về giá trị tăng thêm (VA), tính theo giá so sánh 2010, giá trị tăng thêm của quận tăng nhanh từ 3.514 tỷ đồng vào năm 2011 lên 4.578 tỷ đồng vào năm 2015, và ước đạt mức 4.925 tỷ đồng vào năm 2020.

Theo đó, tốc độ tăng trưởng giá trị tăng thêm giai đoạn 2011-2015 cao hơn so với tốc độ tăng giai đoạn 2016-2019 với số liệu tương ứng lần lượt là 8,1% và 4,9%, riêng năm 2020 là -11,3%. Điều này cho thấy đại dịch Covid-19 ảnh hưởng nặng nền đến tăng trưởng kinh tế của quận. Quy mô kinh tế của quận ở mức tương đối nhỏ và chiếm tỷ trọng tương đối thấp trong cấu thành nền kinh tế của thành phố Đà Nẵng. Năm 22 2015, quy mô giá trị tăng thêm của quận chiếm khoảng 9,72% tổng giá trị tăng thêm của thành phố, đến năm 2020 giảm nhẹ xuống còn 8,11%.Tốc độ tăng trưởng giá trị tăng thêm của quận trung bình giai đoạn 2011-2019 đạt 6,7%/năm.1: Giá trị tăng thêm, giá trị sản xuất các ngành kinh tế giai đoạn 2011-2020 Đơn vị: Tỷ đồng; % Tốc độ tăng trưởng CHỈ TIÊU 2011 2015 2019 2020 2011-2015 2016-2019 2011-2019 2020 Tổng giá trị tăng thêm (giá SS2010) 3.925 8,1 4,9 6,7 -11,3 - Nông, lâm nghiệp, thủy sản 27.0 34,6 37,2 39,2 5,9 1,8 4,1 5,5 - Công nghiệp, xây dựng 1.006,5 865,2 0,7 -4,4 -1,6 -14,0 Trong đó: + Công nghiệp 596,4 625,0 274,1 224,0 3,5 -18,6 -7,0 -18,3 + Xây dựng 768,2 577,9 732,5 641,3 -1,8 6,1 1,6 -12,5 - Dịch vụ 2.021 11,9 7,8 10,0 -10,8 Tổng giá trị sản xuất (giá SS2010) 4.190 21,26 0,4 6,53 - Nông, lâm nghiệp, thủy sản 86 65 69 72 -5,48 1,5 4,35 - Công nghiệp, xây dựng 2.597 15,05 -11,2 6,04 Trong đó: + Công nghiệp 248 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ