Luận án tiến sĩ: Quản lý di tích lịch sử - văn hóa phát triển du lịch tại Bến Tre

Phân tích chiến lược quản lý di tích lịch sử văn hóa để phát triển du lịch bền vững tại Bến Tre. Khám phá các giải pháp tối ưu cho bảo tồn và khai thác tiềm

Trường đại học

Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam

Chuyên ngành

Quản lý văn hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

294
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan về Quản lý di tích lịch sử văn hóa phát triển du lịch Bến Tre

Việc quản lý di tích lịch sử văn hóa phát triển du lịch Bến Tre đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn giá trị di sản, đồng thời khai thác hiệu quả tiềm năng du lịch của địa phương. Bến Tre, với đặc thù vùng đất Đồng Khởi, sở hữu kho tàng di tích đa dạng, từ những địa điểm gắn liền với sự kiện lịch sử hào hùng như Di tích Đồng Khởi, đến các công trình kiến trúc, tâm linh và văn hóa dân gian độc đáo. Mục tiêu chính của công tác quản lý là đảm bảo sự bền vững của di tích, tránh những tác động tiêu cực từ hoạt động du lịch quá mức, đồng thời tạo ra nguồn lực phát triển kinh tế-xã hội cho cộng đồng. Công tác này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, cộng đồng địa phương và doanh nghiệp du lịch để phát huy tối đa giá trị di sản Bến Tre. Việc tìm hiểu sâu sắc về thực trạng và tiềm năng của các di tích lịch sử văn hóa tại đây là nền tảng cho mọi chiến lược phát triển.

1.1. Di tích lịch sử văn hóa Bến Tre Điểm nhấn du lịch tiềm năng

Bến Tre tự hào sở hữu hệ thống di tích lịch sử văn hóa phong phú, bao gồm các di tích quốc gia đặc biệt như Di tích Nguyễn Đình ChiểuDi tích Đồng Khởi, cùng hàng chục di tích cấp tỉnh. Những di tích này không chỉ là chứng nhân lịch sử mà còn là tài nguyên vô giá để phát triển du lịch Bến Tre. Giá trị của chúng thể hiện qua khía cạnh lịch sử, kiến trúc, nghệ thuật và ý nghĩa giáo dục sâu sắc. Việc nhận diện đúng và khai thác hợp lý các điểm nhấn này là điều kiện tiên quyết để định vị du lịch Bến Tre trên bản đồ du lịch cả nước. Đặc biệt, Di tích Đồng Khởi là biểu tượng cho tinh thần cách mạng, thu hút du khách tìm hiểu về lịch sử đấu tranh dân tộc. Công tác quản lý văn hóa Bến Tre cần tiếp tục khảo sát, đánh giá và xếp hạng các di tích còn tiềm ẩn giá trị để đưa vào hệ thống quản lý và khai thác du lịch bền vững.

1.2. Mối quan hệ tương hỗ giữa di tích và phát triển du lịch bền vững Bến Tre

Mối quan hệ giữa quản lý di tích lịch sử văn hóaphát triển du lịch Bến Tre là một vòng tròn tương hỗ. Di tích cung cấp sản phẩm độc đáo cho du lịch, thu hút du khách, từ đó tạo nguồn thu cho công tác bảo tồn di tích. Ngược lại, du lịch bền vững, với nguyên tắc tôn trọng di sản và môi trường, góp phần bảo vệ và phát huy giá trị di tích. Tuy nhiên, cần tránh khai thác du lịch một cách thái quá, gây ảnh hưởng tiêu cực đến di tích. Theo Tổ chức quốc tế Bảo tồn thiên nhiên (IUCN) 1998, có 10 nguyên tắc của phát triển du lịch bền vững [97], trong đó bao gồm việc bảo tồn và gìn giữ môi trường, duy trì sự cân bằng sinh thái [108]. Việc áp dụng những nguyên tắc này trong quản lý di tích lịch sử văn hóa phát triển du lịch Bến Tre là điều kiện tiên quyết để đảm bảo sự hài hòa giữa bảo tồn và phát triển.

II. Những thách thức then chốt trong Quản lý di tích lịch sử văn hóa phát triển du lịch Bến Tre

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, công tác quản lý di tích lịch sử văn hóa phát triển du lịch Bến Tre vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Sự biến động của môi trường tự nhiên, áp lực đô thị hóa, và những hạn chế về nguồn lực là những yếu tố gây ảnh hưởng trực tiếp đến việc bảo tồn và khai thác di tích. Việc không giải quyết triệt để những thách thức này có thể dẫn đến suy giảm giá trị di tích, mất đi bản sắc và giảm sức hấp dẫn của du lịch Bến Tre. Nhận diện rõ ràng các vấn đề tồn tại là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp phát triển du lịch bền vững từ di tích Bến Tre hiệu quả và khả thi. Cần có sự đánh giá định kỳ về thực trạng từng di tích, từ đó đưa ra kinh nghiệm quản lý di tích phù hợp.

2.1. Hạn chế về nguồn lực và cơ chế phối hợp quản lý di tích Bến Tre

Một trong những thách thức trong quản lý di tích lịch sử Bến Tre là sự thiếu hụt về nguồn lực, bao gồm cả tài chính và nhân lực chuyên môn. Ngân sách dành cho bảo tồn di tích thường còn hạn chế, trong khi chi phí trùng tu, bảo dưỡng và phát huy giá trị di tích ngày càng tăng. Bên cạnh đó, đội ngũ cán bộ quản lý văn hóa Bến Tre tuy tâm huyết nhưng đôi khi còn thiếu về số lượng và chuyên môn sâu về di sản. Cơ chế phối hợp giữa các sở, ban, ngành, cũng như giữa nhà nước, cộng đồng và doanh nghiệp, đôi khi chưa thực sự nhịp nhàng và hiệu quả. Việc thiếu một khung pháp lý rõ ràng, thống nhất, hoặc sự chồng chéo trong chức năng nhiệm vụ có thể làm chậm quá trình triển khai các dự án phát huy giá trị di tích.

2.2. Áp lực từ biến đổi khí hậu và phát triển kinh tế xã hội tại Bến Tre

Bến Tre, với đặc thù là tỉnh ven biển, chịu tác động mạnh mẽ của biến đổi khí hậu, đặc biệt là xâm nhập mặn và xói lở. Những yếu tố này đe dọa trực tiếp đến sự bền vững của các di tích Bến Tre, đặc biệt là các công trình kiến trúc cổ. Áp lực từ quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế-xã hội cũng đặt ra nhiều vấn đề. Việc mở rộng đô thị, xây dựng cơ sở hạ tầng có thể vô tình ảnh hưởng đến không gian cảnh quan xung quanh di tích hoặc thậm chí là chính bản thân di tích. Việc tìm kiếm sự cân bằng giữa phát triển và bảo tồn di tích là một bài toán khó, đòi hỏi sự quy hoạch tổng thể và tầm nhìn dài hạn. Cần có giải pháp phát triển du lịch bền vững từ di tích Bến Tre để hài hòa các mục tiêu này.

III. Phương pháp bảo tồn di tích lịch sử văn hóa Bến Tre hiệu quả gắn với du lịch

Để thực hiện công tác quản lý di tích lịch sử văn hóa phát triển du lịch Bến Tre một cách bền vững, việc áp dụng các phương pháp bảo tồn hiệu quả là vô cùng cần thiết. Công tác bảo tồn không chỉ dừng lại ở việc trùng tu, tôn tạo mà còn phải hướng đến việc duy trì nguyên vẹn giá trị gốc của di tích, bảo vệ môi trường cảnh quan xung quanh và nâng cao nhận thức cộng đồng. Các giải pháp phải mang tính khoa học, đồng bộ và phù hợp với đặc thù của từng loại hình di tích Bến Tre. Việc học hỏi kinh nghiệm quản lý di tích từ các địa phương khác cũng là một yếu tố quan trọng để cải thiện hiệu quả công tác này. Phát triển du lịch Bến Tre phải dựa trên nền tảng bảo tồn vững chắc.

3.1. Nâng cao năng lực quản lý và hoàn thiện thể chế pháp lý về di tích Bến Tre

Giải pháp cốt lõi cho quản lý di tích lịch sử văn hóa phát triển du lịch Bến Tre là nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý văn hóa Bến Tre. Cần tăng cường đào tạo chuyên sâu về bảo tồn di sản, quản lý du lịch và kỹ năng mềm cho nhân sự. Đồng thời, việc rà soát, bổ sung và hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật, quy chế quản lý di tích là điều cấp thiết. Mục tiêu là tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc, rõ ràng, giảm thiểu sự chồng chéo và tăng cường hiệu quả thực thi. Điều này giúp định hình rõ cách quản lý di tích lịch sử văn hóa hiệu quả ở Bến Tre, đảm bảo mọi hoạt động bảo tồn và khai thác đều tuân thủ các quy định hiện hành, góp phần bảo tồn di tích một cách bền vững.

3.2. Ứng dụng khoa học công nghệ trong bảo tồn và số hóa dữ liệu di tích

Việc ứng dụng khoa học công nghệ là một giải pháp phát triển du lịch bền vững từ di tích Bến Tre đầy tiềm năng. Các công nghệ hiện đại như quét 3D, GIS (Hệ thống thông tin địa lý), và công nghệ thực tế ảo (VR/AR) có thể hỗ trợ đắc lực trong việc khảo sát, ghi lại hiện trạng và giám sát các di tích lịch sử văn hóa. Số hóa dữ liệu di tích giúp tạo ra kho lưu trữ thông tin toàn diện, phục vụ cho công tác nghiên cứu, bảo tồn và quảng bá. Ví dụ, việc tạo các tour du lịch ảo cho Di tích Nguyễn Đình Chiểu hoặc Di tích Đồng Khởi có thể thu hút du khách, đặc biệt là thế hệ trẻ, đồng thời giảm áp lực lên di tích vật lý. Điều này không chỉ giúp bảo tồn di tích mà còn phát huy giá trị di tích một cách sáng tạo.

IV. Bí quyết phát huy giá trị di tích lịch sử văn hóa để thúc đẩy du lịch Bến Tre

Để quản lý di tích lịch sử văn hóa phát triển du lịch Bến Tre thành công, việc phát huy giá trị di tích là yếu tố then chốt. Di tích không chỉ là hiện vật tĩnh mà còn là nguồn cảm hứng, tri thức và trải nghiệm cho du khách. Cần có những chiến lược sáng tạo để biến di tích thành sản phẩm du lịch độc đáo, hấp dẫn, có khả năng cạnh tranh. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa việc kể chuyện lịch sử, trải nghiệm văn hóa và gắn kết cộng đồng địa phương. Các di tích Bến Tre cần được nhìn nhận như những “tài sản sống”, liên tục được làm mới và kết nối với đời sống hiện đại. Đây là cách quản lý di tích lịch sử văn hóa hiệu quả ở Bến Tre, biến di sản thành động lực phát triển.

4.1. Xây dựng sản phẩm du lịch di sản độc đáo và đa dạng hóa trải nghiệm

Một trong những bí quyết phát huy giá trị di tích là xây dựng các sản phẩm du lịch di sản độc đáo, khác biệt. Thay vì chỉ tham quan đơn thuần, du khách cần được trải nghiệm sâu sắc hơn về lịch sử, văn hóa thông qua các hoạt động như kể chuyện di sản, tái hiện sự kiện lịch sử tại Di tích Đồng Khởi, tham gia các lễ hội truyền thống, hoặc trải nghiệm nghề thủ công truyền thống gắn với di sản Bến Tre. Việc kết hợp di tích với các loại hình du lịch khác như du lịch sinh thái sông nước, du lịch ẩm thực sẽ tạo nên một hành trình đa dạng và hấp dẫn cho du lịch Bến Tre. Ví dụ, việc xây dựng các tour trải nghiệm tìm hiểu về cuộc đời và sự nghiệp của Nguyễn Đình Chiểu tại Di tích Nguyễn Đình Chiểu có thể thu hút các nhà nghiên cứu và du khách quan tâm văn hóa.

4.2. Tăng cường quảng bá xúc tiến và liên kết du lịch vùng hiệu quả

Để phát triển du lịch Bến Tre từ di tích, công tác quảng bá, xúc tiến là không thể thiếu. Cần đẩy mạnh truyền thông trên các nền tảng số, sử dụng hình ảnh, video chất lượng cao để giới thiệu vẻ đẹp và giá trị của di tích lịch sử văn hóa Bến Tre. Việc tham gia các hội chợ du lịch quốc tế và trong nước, tổ chức các sự kiện văn hóa-du lịch lớn cũng là kênh quảng bá hiệu quả. Hơn nữa, việc liên kết với các tỉnh, thành phố trong khu vực Đồng bằng sông Cửu Long để hình thành các tuyến du lịch di sản liên vùng sẽ giúp tăng cường sức hấp dẫn và lượng khách. Quản lý văn hóa Bến Tre cần chủ động xây dựng thương hiệu du lịch di sản, gắn liền với bản sắc độc đáo của xứ Dừa, nhằm tối ưu hóa hiệu quả quản lý di tích lịch sử văn hóa phát triển du lịch Bến Tre.

V. Ứng dụng quản lý di tích Nguyễn Đình Chiểu Đồng Khởi trong du lịch Bến Tre

Các di tích quốc gia đặc biệt như Di tích Nguyễn Đình ChiểuDi tích Đồng Khởi là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của công tác quản lý di tích lịch sử văn hóa phát triển du lịch Bến Tre. Những nơi này không chỉ là điểm đến giáo dục lịch sử mà còn là trung tâm phát huy giá trị di tích thông qua các hoạt động văn hóa, du lịch sáng tạo. Việc nghiên cứu thực trạng quản lý và khai thác du lịch tại hai di tích này cung cấp những kinh nghiệm quản lý di tích quý báu, đồng thời chỉ ra những điểm cần cải thiện để tối ưu hóa tiềm năng. Đây là những ví dụ điển hình cho thấy vai trò của di tích trong du lịch Bến Tre và cách thức để biến di sản thành nguồn lực phát triển bền vững.

5.1. Kinh nghiệm từ Di tích Nguyễn Đình Chiểu trong việc thu hút du khách

Di tích Nguyễn Đình Chiểu tại Ba Tri đã và đang được quản lý văn hóa Bến Tre theo hướng kết hợp bảo tồn với phát triển du lịch giáo dục. Các hoạt động như trưng bày hiện vật, tổ chức các buổi ngâm thơ Lục Vân Tiên, và các sự kiện tưởng niệm đã thu hút đông đảo học sinh, sinh viên và du khách yêu văn học. Việc duy trì không gian xanh, yên bình và tổ chức các lễ hội truyền thống đã góp phần tạo nên một điểm đến văn hóa độc đáo. Tuy nhiên, cần tiếp tục đa dạng hóa các trải nghiệm, có thể tích hợp công nghệ thuyết minh tự động hoặc các workshop sáng tạo để tăng cường tương tác với du khách. Phát triển các tour du lịch liên kết với làng nghề truyền thống xung quanh cũng là một cách quản lý di tích lịch sử văn hóa hiệu quả ở Bến Tre.

5.2. Di tích Đồng Khởi Bảo tồn giá trị lịch sử và tiềm năng du lịch cách mạng

Di tích Đồng Khởi là biểu tượng của tinh thần đấu tranh cách mạng, thu hút du khách đến tìm hiểu về một giai đoạn lịch sử hào hùng của dân tộc. Công tác quản lý di tích tại đây tập trung vào việc bảo tồn nguyên trạng các chứng tích lịch sử, đồng thời xây dựng các khu trưng bày, phòng chiếu phim tư liệu. Việc tổ chức các chương trình tham quan có thuyết minh viên chuyên nghiệp, kết hợp với các hoạt động trải nghiệm thực tế (nếu phù hợp) sẽ giúp phát huy giá trị di tích một cách hiệu quả hơn. Để nâng cao hơn nữa vai trò của Di tích Đồng Khởi trong du lịch Bến Tre, cần có thêm các chiến lược quảng bá đặc thù, hướng tới đối tượng du khách có nhu cầu tìm hiểu lịch sử, cũng như liên kết với các trường học để tổ chức các chuyến đi thực tế, tăng cường giáo dục truyền thống.

VI. Định hướng Quản lý di tích lịch sử văn hóa phát triển du lịch Bến Tre bền vững

Để đảm bảo sự phát triển lâu dài cho du lịch Bến Tre thông qua di tích lịch sử văn hóa, việc định hướng quản lý bền vững là hết sức cần thiết. Điều này không chỉ liên quan đến việc bảo tồn vật chất mà còn đến việc duy trì giá trị văn hóa, xã hội và kinh tế của di tích cho các thế hệ tương lai. Phát triển du lịch bền vững Bến Tre cần dựa trên sự tham gia của cộng đồng, tôn trọng bản sắc địa phương và khai thác tài nguyên một cách có trách nhiệm. Theo Luật Du lịch (2017), du lịch bền vững là sự phát triển đáp ứng các nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu về du lịch của tương lai [68]. Áp dụng nguyên tắc này là chìa khóa để quản lý di tích lịch sử văn hóa phát triển du lịch Bến Tre hiệu quả.

6.1. Tăng cường vai trò cộng đồng và giáo dục di sản cho thế hệ trẻ Bến Tre

Cộng đồng địa phương đóng vai trò trung tâm trong quản lý di tích lịch sử văn hóa phát triển du lịch Bến Tre. Việc khuyến khích người dân tham gia vào các hoạt động bảo tồn, giữ gìn và phát huy giá trị di tích không chỉ tạo thêm nguồn lực mà còn nâng cao ý thức trách nhiệm. Cần có các chương trình đào tạo, tập huấn để người dân có thể trở thành hướng dẫn viên du lịch, cung cấp dịch vụ lưu trú, ẩm thực, góp phần tạo sinh kế từ du lịch di sản. Song song đó, việc giáo dục di sản cho thế hệ trẻ là nền tảng để truyền tải tình yêu và trách nhiệm đối với di sản Bến Tre. Các chương trình ngoại khóa, hoạt động trải nghiệm tại di tích Bến Tre sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về lịch sử, văn hóa của quê hương, từ đó ý thức hơn về công tác bảo tồn di tích.

6.2. Hoạch định chính sách và chiến lược dài hạn cho du lịch di sản Bến Tre

Để quản lý di tích lịch sử văn hóa phát triển du lịch Bến Tre bền vững, việc hoạch định chính sách và chiến lược dài hạn là yếu tố quyết định. Cần xây dựng một quy hoạch tổng thể về du lịch Bến Trequản lý văn hóa Bến Tre đến năm 2030, tầm nhìn 2045, trong đó xác định rõ vị trí, vai trò của di tích. Chiến lược này cần bao gồm các mục tiêu cụ thể về bảo tồn, khai thác, quảng bá và đầu tư. Đồng thời, cần thiết lập các chỉ số đánh giá hiệu quả để theo dõi và điều chỉnh chính sách kịp thời. Sự phối hợp đồng bộ giữa chính quyền, các nhà khoa học và doanh nghiệp là điều kiện tiên quyết để biến tiềm năng du lịch di sản Bến Tre thành hiện thực, mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng và địa phương.

20/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề của Max Weber [74] dưới góc nhìn của “mối quan hệ giữa đức tin với hoạt động kinh doanh”; chủ nghĩa tư bản gắn liền với nền tảng đạo 11 đức đề cao giá trị, cống hiến của người kinh doanh. Điểm khác biệt là văn hóa, bên cạnh vai trò của một thành tố chính gắn kết xã hội và tái thiết bản sắc, còn là một trụ cột quan trọng để hình thành sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Giao dịch kinh tế trong văn hóa tạo hiệu ứng tích cực như: quá trình học tập, sáng tạo và tri thức. Cách tiếp cận thứ hai về kinh tế học văn hóa vào cuối thập kỷ 70 đầu những năm 1980, trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế cắt giảm ngân sách của chính phủ châu Âu đã kéo giảm chi tiêu công cho văn hóa, chỉ ưu tiên các lĩnh vực có năng suất cao.

Văn hóa được lưu ý nhiều hơn khi chuyển đổi từ một ngành chỉ được trợ cấp sang ngành có đóng góp cho sự tăng trưởng, tạo việc làm và giá trị gia tăng cho nền kinh tế, trên cơ sở đó có chính sách ưu tiên hỗ trợ sáng tạo văn hóa. Thách thức lớn đối với văn hóa là vừa phát triển, vừa đảm bảo quyền bình đẳng và tính đa dạng văn hóa: từ văn hóa dân gian, văn hóa đại chúng đến văn hóa tinh hoa; duy trì cân bằng giữa hiện đại với truyền thống, giữa hiệu quả và công bằng. Các nghiên cứu đã chỉ ra: mọi hoạt động văn hóa dù chỉ có một phần hay không có phần nào liên quan đến thị trường, vẫn có khía cạnh kinh tế bởi chúng sử dụng tài nguyên như hoạt động kinh tế khác [11]. Nghiên cứu theo cách tiếp cận này, tiêu biểu có David Throsby với Kinh tế và Văn hóa, [125] theo ông: trong thế giới toàn cầu hóa, kinh tế và văn hóa là hai trong số những lực lượng mạnh nhất định hình hành vi con người.

Mối quan hệ giữa kinh tế và văn hóa vừa là lĩnh vực của diễn ngôn trí tuệ, vừa là hệ thống tổ chức xã hội. Từ quan niệm rộng về văn hóa, trên nền tảng của lý thuyết giá trị, David Throsby phát triển các khái niệm song sinh về giá trị kinh tế và văn hóa làm nguyên tắc cơ bản tích hợp hai lĩnh vực này, khám phá các khía cạnh kinh tế của văn hóa và bối cảnh phát triển của kinh tế học văn hóa. Brian Garrod, Alan Fayall khi nghiên cứu về quản lý di sản gắn với du lịch trong Quản lý du lịch di sản [123], chỉ ra cần có sự cân bằng giữa bảo tồn và khai thác, nếu không di sản sẽ bị mất. Hai tác giả này thừa nhận PTDL di sản là cần thiết phải là phát triển bền vững, có sự cân bằng giữa bảo tồn và khai thác bởi nếu di sản không được bảo vệ, giữ gìn sẽ bị mất đi.

12 Theo các nhà nghiên cứu, DTLS-VH không chỉ có giá trị biểu tượng mà cần được sống trong cộng đồng, tức là phải đóng góp vào sự phát triển chung, di sản phải phục vụ cộng đồng.J cho rằng khi khai thác các giá trị di sản cần có cách quản lý phù hợp đặc điểm di sản [122]. Dù chưa có sự thống nhất cao, song đa số các học giả đều cho rằng du lịch là phương thức tốt để bảo tồn và phát huy giá trị di tích [132]. Các nhà nghiên cứu như Randall Manson, Daniel Bluestone hay David Throsby… đều quan tâm đến vấn đề kinh tế trong DTLS-VH, coi di sản là vốn quý của các thế hệ đi trước để lại, nhưng yêu cầu đặt ra là cần khai thác hợp lý để đạt hiệu quả kinh tế, Raymond A. Rosenfel cho rằng di sản và du lịch là công cụ phát triển kinh tế [139].

Arthur Perdersen trong Hướng dẫn thực hành quản lý di sản thế giới [121] đưa ra phương án quản lý di sản trước sự tác động của du lịch là khoanh vùng cho các hoạt động tương thích, giảm bớt số lượng khách, thậm chí đóng cửa ở một số khu vực. Ở công trình Những vị chủ nhà và những vị khách: Nhân chủng học du lịch, Valene L. Smith [141] đề cập nhiều khía cạnh, nhất là quan hệ giữa du khách và văn hóa bản địa, bảo tồn văn hóa bản địa trong PTDL. Đây là kết quả nghiên cứu công phu, là cẩm nang du lịch có giá trị tham khảo cho các nước.Van den Berghe trong Một góc nhìn khác về du lịch dân tộc ở San Cristobal, Mexico [138] cho rằng không nên xem giá trị của di sản là cái “máy đẻ ra tiền”, càng không thể xem du lịch chỉ là hoạt động giải trí thuần túy.

Đây là loại hoạt động hướng vào giáo dục (nhóm cộng đồng là du khách và nhóm cộng đồng là chủ nhân di sản). Vì vậy, du lịch cần được quan tâm phát triển đúng mức, từ đây Pierre đưa ra khái niệm “khách du lịch dân tộc” là cơ sở cho các nghiên cứu về nhân chủng học du lịch. Rypkema trong bài “Bảo tồn di sản là cơ hội phát triển kinh tế” [147] cho rằng: bảo tồn di sản không chỉ mang trong nó một giá trị mà đem lại nhiều giá trị: văn hóa, thẩm mỹ, giáo dục, môi trường, xã hội, lịch sử cùng nhiều giá trị khác… Có giá trị được nhắc đến nhiều trong thời gian gần đây là giá trị kinh tế. Công trình Du lịch văn hóa: Quan điểm toàn cầu và địa phương, Greg Richards [129] thể hiện tính liên ngành giữa du lịch - DTLS - VH - Nhân chủng học 13 du lịch - Kinh tế học văn hóa, là sự đúc kết từ lý luận đến thực tiễn của nhiều chuyên gia du lịch - văn hóa, đã chỉ ra các sự kiện văn hóa là một cách để PTDL.

Năm 2009, Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) xuất bản công trình Tác động của du lịch văn hóa [109] tập trung làm rõ vai trò và tác động của văn hóa và du lịch; các chính sách, chương trình về văn hóa và du lịch; ảnh hưởng của các chính sách văn hóa và thách thức trong PTDL văn hóa với các trường hợp cụ thể: Hàn Quốc, Áo, Ba Lan, Úc, Mexico… khi bảo tồn, phát huy giá trị DTLS- VH gắn với PTDL. Đây là minh chứng sống động, phản ánh quan hệ đa chiều giữa du lịch và văn hóa; cách thức đưa di sản trở thành động lực phát triển kinh tế và gia tăng khả năng cạnh tranh quốc tế ở các nước. Ở một góc nhìn khác có liên quan đến di tích, phần lớn nghiên cứu tác động của du lịch mới tập trung vào vấn đề môi trường và kinh tế, chỉ đến khi có Chương trình 21 (Agenda 21) của Liên Hiệp Quốc (1992), cách tiếp cận mới về phát triển trên thế giới đã đặt ra vấn đề Phát triển bền vững. Từ đây, mối quan tâm của giới nghiên cứu đến tác động của du lịch, tập trung vào tác động xã hội và văn hóa trong đó có di tích của du lịch ở các cộng đồng dân cư vùng có hoạt động du lịch.

Nhiều dự án, đề tài đã đề cập đến chủ đề nóng này, xác định, đánh giá tác động xã hội, xây dựng hệ chỉ báo, tiêu chí đánh giá, dự báo xu hướng… [38]. Ngày nay, các nước đều lấy di sản làm hạt nhân xây dựng chiến lược phát triển KTXH trong đó có du lịch. Trước đây, khai thác sử dụng di sản phục vụ trực tiếp nhu cầu sinh hoạt cộng đồng cư dân bản địa chỉ có di tích là chủ yếu, nguồn thu từ di tích không đáng kể. Hiện nay, di tích không chỉ có chức năng sử dụng kinh phí để duy trì hoạt động thường xuyên, thông qua giá trị chứa đựng ở mỗi di tích còn có hoạt động văn hóa sáng tạo thu hút du khách trong và ngoài nước.

Ở Việt Nam, các công trình nghiên cứu có liên quan đến quản lý DTLS-VH trong mối liên hệ với kinh tế và du lịch, tập trung các vấn đề: lý luận, kinh nghiệm thực tiễn bảo tồn, phát huy giá trị di tích, đề ra giải pháp, kiến nghị cho từng loại hình di tích hướng đến mục tiêu vừa bảo tồn, vừa khai thác, phát huy giá trị di tích. 14 Tác giả Lê Như Hoa với Quản lý văn hóa đô thị trong điều kiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước đề cập một số hoạt động bảo tồn di tích, thực trạng ảnh hưởng của đô thị hóa đối với di tích ở Hà Nội, Huế… và chỉ rõ, “trong thời kỳ đất nước đang phát triển, hội nhập quốc tế mạnh mẽ DTLS-VH đã được xem là một trong những nguồn lực của sự phát triển chung” [43; tr. Công trình Quản lý văn hóa Việt Nam trong tiến trình đổi mới và hội nhập quốc tế, Phan Hồng Giang và Bùi Hoài Sơn (đồng chủ biên) [34] đã đề cập đến quản lý văn hóa ở Việt Nam trong đó có quản lý di sản. Ở lĩnh vực này, các tác giả giới thiệu thực trạng quản lý DTLS-VH, bảo tàng và DTLS-VH, từ đó đưa ra giải pháp cho từng lĩnh vực: đầu tư đồng bộ trong bảo tồn, tôn tạo, triển khai quy hoạch chi tiết các di tích để giải quyết hợp lý, hài hòa bền vững… [34; tr.

Công trình Bảo tồn, phát huy giá trị di sản văn hóa vật thể Thăng Long – Hà Nội, Nguyễn Chí Bền chủ biên [6] đã trình bày, phân tích những vấn đề lý luận, thực tiễn cùng những kinh nghiệm bảo tồn, phát huy giá trị DSVH vật thể Thăng Long – Hà Nội. Trên cơ sở tiếp thu có chọn lọc khuyến nghị của UNESCO, kinh nghiệm và những quan điểm mới bảo vệ DSVH của các nước áp dụng vào thực tiễn bảo tồn DSVH vật thể Thăng Long - Hà Nội, đề xuất các nhóm khuyến nghị bảo tồn và phát huy giá trị di tích của thủ đô nhưng có giá trị cho Bến Tre tham khảo. Vấn đề quản lý, bảo tồn, phát huy giá trị di tích còn được đề cập trong giáo trình Quản lý văn hóa ở bậc Đại học với Lê Hồng Lý, Dương Văn Sáu, Đặng Hoài Thu, Quản lý di sản văn hóa với phát triển du lịch [72]; Hoàng Sơn Cường, Lược sử quản lý văn hóa ở Việt Nam [18]; Nguyễn Thị Kim Loan (chủ biên) và Nguyễn Trường Tân, Giáo trình Quản lý di sản văn hóa [66]… các công trình này cho rằng PTDL là một biện pháp cơ bản, hữu hiệu giúp quản lý di sản đạt hiệu quả cao. Có tác giả đã nhấn mạnh: “Biến di sản thành hàng hóa thông qua hoạt động du lịch là một quan điểm đúng trong giai đoạn xây dựng một nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa hiện nay” [72; tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ