Luận văn: Quản lý, biến động đất lâm nghiệp 3 loại rừng tại Minh Hóa, Quảng Bình

Luận văn phân tích thực trạng quản lý, biến động sử dụng đất lâm nghiệp theo 3 loại rừng tại Minh Hóa, Quảng Bình, đề xuất các giải pháp hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2016

93
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý và sử dụng đất lâm nghiệp tại Minh Hóa

Huyện Minh Hóa, một huyện miền núi cao phía Tây Bắc tỉnh Quảng Bình, sở hữu một nguồn tài nguyên vô cùng quý giá. Đó là quỹ đất lâm nghiệp rộng lớn, chiếm tới 89,38% tổng diện tích tự nhiên toàn huyện. Với diện tích 126.264,7 ha trên tổng số 141.270,94 ha, đất rừng không chỉ định hình cảnh quan mà còn là nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội và an ninh quốc phòng. Việc quản lý và biến động sử dụng đất lâm nghiệp tại Minh Hóa trở thành một bài toán chiến lược, đòi hỏi sự quan tâm sâu sắc từ các cấp chính quyền và người dân. Tài nguyên này được phân chia thành ba loại chính: rừng đặc dụng, rừng phòng hộ và rừng sản xuất, mỗi loại có một vai trò và cơ chế quản lý riêng biệt. Rừng đặc dụng, gắn liền với Vườn Quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng, đóng vai trò then chốt trong bảo tồn đa dạng sinh học. Rừng phòng hộ Minh Hóa có chức năng bảo vệ đầu nguồn, chống xói mòn và giảm thiểu tác động thiên tai. Trong khi đó, rừng sản xuất tại Quảng Bình, đặc biệt là ở Minh Hóa, là nguồn lực chính cho phát triển kinh tế, cung cấp gỗ và các lâm sản ngoài gỗ, tạo sinh kế cho cộng đồng. Hiểu rõ thực trạng, cơ cấu và các yếu tố tác động đến sự thay đổi của quỹ đất này là bước đi đầu tiên để xây dựng các chính sách quản lý đất lâm nghiệp hiệu quả, hướng tới một tương lai phát triển bền vững cho vùng đất này.

1.1. Đặc điểm tự nhiên và kinh tế xã hội ảnh hưởng đất rừng

Minh Hóa có địa hình phức tạp, chủ yếu là đồi núi chiếm trên 90% diện tích, bị chia cắt bởi các dãy núi và sông suối. Đặc điểm này gây nhiều khó khăn cho sản xuất nông nghiệp và quản lý đất đai nhưng lại là lợi thế cho việc trồng và bảo vệ rừng. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, ôn hòa, tạo điều kiện cho nhiều loại cây trồng phát triển, song cũng tiềm ẩn nguy cơ sâu bệnh. Về mặt xã hội, huyện có dân số khoảng 49.988 người (năm 2014) với mật độ thấp, chỉ 35 người/km². Đây là nơi sinh sống của 15 tộc người, trong đó dân tộc Kinh chiếm đa số, bên cạnh các cộng đồng dân tộc Bru, Chứt, Rục... Đời sống của người dân, đặc biệt là các dân tộc thiểu số, phụ thuộc lớn vào rừng. Các hoạt động canh tác truyền thống và khai thác tài nguyên rừng đã và đang tạo ra những áp lực không nhỏ lên công tác quản lý. Do đó, việc nghiên cứu quản lý và biến động sử dụng đất lâm nghiệp tại Minh Hóa phải gắn liền với bối cảnh đặc thù này để đưa ra giải pháp phù hợp.

1.2. Cơ cấu và hiện trạng sử dụng 3 loại đất lâm nghiệp chính

Theo số liệu thống kê đất đai Minh Hóa năm 2014, cơ cấu đất lâm nghiệp của huyện được phân bổ một cách tương đối rõ ràng. Đất rừng sản xuất chiếm tỷ trọng lớn nhất với 41,712% tổng diện tích tự nhiên, là cơ sở cho các hoạt động kinh tế lâm nghiệp. Tiếp theo là đất rừng phòng hộ chiếm 26,026%, giữ vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và điều tiết nguồn nước. Đất rừng đặc dụng chiếm 21,639%, chủ yếu thuộc Vườn Quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng, là khu vực ưu tiên hàng đầu cho bảo tồn. Quỹ đất này được quản lý bởi nhiều chủ thể khác nhau. Ban quản lý Vườn Quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng quản lý 30.570,01 ha rừng đặc dụng. Ban quản lý rừng phòng hộ huyện Minh Hóa quản lý 19.088,21 ha. Các hộ gia đình và cá nhân được giao sử dụng 19.149,73 ha rừng sản xuất. Sự phân chia này cho thấy vai trò của chính sách giao đất giao rừng tại Minh Hóa trong việc xã hội hóa công tác quản lý, bảo vệ và phát triển rừng.

II. Thách thức trong công tác quản lý sử dụng đất lâm nghiệp

Mặc dù có tiềm năng lớn, công tác quản lý và biến động sử dụng đất lâm nghiệp tại Minh Hóa phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Vấn đề lớn nhất xuất phát từ thực tiễn sử dụng đất của người dân. Tập quán canh tác truyền thống, đặc biệt là tình trạng phá rừng làm nương rẫy, vẫn còn tồn tại ở một số khu vực. Việc lấn chiếm đất rừng để sản xuất nông nghiệp hoặc xây dựng trái phép gây áp lực lên tài nguyên và làm phức tạp công tác quản lý. Bên cạnh đó, hiệu quả quản lý đất đai của các cơ quan chức năng đôi khi chưa đáp ứng được yêu cầu thực tế. Quá trình giao đất giao rừng tại Minh Hóa dù đã đạt được những thành tựu nhất định, nhưng vẫn còn tồn tại bất cập. Nhiều hộ gia đình sau khi nhận đất không xác định được ranh giới rõ ràng trên thực địa, dẫn đến tranh chấp và sử dụng sai mục đích. Hơn nữa, việc thiếu quy hoạch tổng thể, đồng bộ và các chính sách hỗ trợ chưa đủ mạnh khiến kinh tế lâm nghiệp phát triển còn manh mún, tự phát. Người dân thiếu vốn đầu tư, khó tiếp cận khoa học kỹ thuật tiên tiến trong canh tác trên đất dốc. Tất cả những yếu tố này tạo ra một bức tranh phức tạp, đòi hỏi các giải pháp căn cơ và toàn diện để nâng cao hiệu quả quản lý, hướng tới định hướng sử dụng đất lâm nghiệp bền vững.

2.1. Phân tích hiện trạng sử dụng đất lâm nghiệp Minh Hóa

Việc phân chia quản lý đất lâm nghiệp ở Minh Hóa cho nhiều chủ thể vừa là cơ hội, vừa là thách thức. Các tổ chức nhà nước như Ban quản lý Vườn Quốc gia, Ban quản lý rừng phòng hộ, và Lâm trường đóng vai trò nòng cốt. Tuy nhiên, một phần lớn diện tích (36.118,67 ha) vẫn do UBND cấp xã quản lý, cho thấy sự phân cấp mạnh mẽ nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nếu năng lực quản lý cấp cơ sở còn hạn chế. Hộ gia đình và cá nhân được giao 19.149,73 ha đất rừng sản xuất, đây là một chủ trương đúng đắn nhằm cải thiện sinh kế người dân vùng đệm. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều hộ thiếu vốn, kỹ thuật và gặp khó khăn trong việc tổ chức sản xuất hiệu quả. Tình trạng chuyển đổi mục đích sử dụng đất rừng tự phát, không theo quy hoạch vẫn diễn ra, gây khó khăn cho việc theo dõi biến động và thực thi pháp luật.

2.2. Vấn đề nan giải phá rừng làm nương rẫy và tranh chấp đất

Tập quán canh tác du canh, phá rừng làm nương rẫy của một bộ phận người dân tộc thiểu số là một trong những nguyên nhân chính gây suy giảm tài nguyên rừng và thoái hóa đất. Dù chính quyền đã có nhiều nỗ lực tuyên truyền và hỗ trợ chuyển đổi mô hình sản xuất, nhưng vấn đề này vẫn chưa được giải quyết triệt để do phụ thuộc vào điều kiện kinh tế và nhận thức. Ngoài ra, việc bàn giao ranh giới đất lâm nghiệp ngoài thực địa sau khi giao đất chưa được coi trọng. Báo cáo nghiên cứu chỉ rõ: "sau khi giao nhiều hộ gia đình, cá nhân không xác định được ranh giới đất của mình ngoài thực địa", dẫn đến tình trạng tranh chấp giữa các hộ dân, giữa người dân và các tổ chức. Việc thiếu một bản đồ quy hoạch đất lâm nghiệp huyện Minh Hóa chi tiết, công khai và dễ tiếp cận càng làm trầm trọng thêm vấn đề này, ảnh hưởng đến an ninh trật tự và hiệu quả quản lý đất đai.

III. Phương pháp quản lý nhà nước về đất lâm nghiệp hiệu quả

Để giải quyết các thách thức, việc nâng cao hiệu quả quản lý đất đai của nhà nước là yếu tố then chốt. Công tác quản lý tại Minh Hóa được thực hiện dựa trên một hệ thống văn bản pháp luật chặt chẽ, từ Luật Đất đai, Luật Lâm nghiệp 2017 đến các nghị định, thông tư hướng dẫn của Chính phủ và các quyết định của tỉnh Quảng Bình. UBND huyện Minh Hóa, thông qua các cơ quan chuyên môn, đã ban hành nhiều văn bản để thể chế hóa các quy định, đưa pháp luật vào cuộc sống. Hai cơ quan đóng vai trò nòng cốt là Phòng Tài nguyên và Môi trường và Chi cục Kiểm lâm Minh Hóa. Phòng TN&MT chịu trách nhiệm tham mưu về lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, thẩm định hồ sơ giao đất, cho thuê đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và theo dõi biến động đất đai. Trong khi đó, Hạt Kiểm lâm tập trung vào công tác bảo vệ rừng, phòng cháy chữa cháy, ngăn chặn các hành vi vi phạm như khai thác, vận chuyển lâm sản trái phép. Sự phối hợp đồng bộ giữa hai cơ quan này và với chính quyền cấp xã là nền tảng để công tác quản lý và biến động sử dụng đất lâm nghiệp tại Minh Hóa đi vào nề nếp. Việc tăng cường thanh tra, kiểm tra, xử lý nghiêm các vi phạm và đẩy mạnh tuyên truyền, giáo dục pháp luật cho người dân là những giải pháp cần được thực hiện thường xuyên và quyết liệt.

3.1. Vai trò của Phòng Tài nguyên và Môi trường trong quản lý

Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Minh Hóa là cơ quan tham mưu chính cho UBND huyện trong mọi hoạt động liên quan đến đất đai. Cơ quan này chủ trì việc lập quy hoạch sử dụng đất rừng Quảng Bình ở cấp huyện, tổ chức thẩm định các phương án bồi thường, hỗ trợ tái định cư khi nhà nước thu hồi đất. Một nhiệm vụ quan trọng khác là quản lý hồ sơ địa chính, cập nhật và chỉnh lý biến động đất đai, xây dựng hệ thống thông tin đất đai. Việc này giúp cung cấp số liệu thống kê đất đai Minh Hóa chính xác, phục vụ cho công tác hoạch định chính sách và quản lý. Phối hợp với Sở Tài nguyên và Môi trường Quảng Bình, phòng TN&MT còn tham gia xác định giá đất, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong các giao dịch liên quan đến đất lâm nghiệp.

3.2. Nhiệm vụ của Chi cục Kiểm lâm Minh Hóa trong bảo vệ rừng

Hạt Kiểm lâm huyện Minh Hóa (thuộc Chi cục Kiểm lâm tỉnh) là lực lượng chuyên trách trong việc bảo vệ và phát triển rừng. Đơn vị này tổ chức tuần tra, truy quét các hành vi phá hoại rừng, khai thác gỗ và săn bắt động vật hoang dã trái phép. Họ cũng là đầu mối trong công tác phòng cháy, chữa cháy rừng, huy động lực lượng và phương tiện tại chỗ để ứng phó kịp thời. Ngoài ra, Hạt Kiểm lâm còn có nhiệm vụ quan trọng là tuyên truyền, giáo dục pháp luật về bảo vệ rừng, vận động người dân tham gia bảo vệ và phát triển rừng, xây dựng các tổ đội quần chúng bảo vệ rừng. Họ hướng dẫn các chủ rừng và cộng đồng xây dựng các quy ước, kế hoạch bảo vệ rừng tại địa phương, góp phần thực hiện hiệu quả chính sách quản lý đất lâm nghiệp từ gốc.

IV. Phân tích biến động sử dụng đất lâm nghiệp giai đoạn 2007 2014

Giai đoạn 2007-2014 chứng kiến những sự thay đổi đáng kể trong cơ cấu sử dụng đất lâm nghiệp tại Minh Hóa. Dữ liệu từ nghiên cứu cho thấy một xu hướng biến động không đồng đều giữa ba loại rừng, phản ánh tác động của các chính sách quy hoạch sử dụng đất rừng Quảng Bình và các yếu tố kinh tế - xã hội. Việc phân tích các số liệu thống kê đất đai Minh Hóa trong giai đoạn này là cực kỳ quan trọng để đánh giá hiệu quả quản lý đất đai và nhận diện các xu hướng để có sự điều chỉnh phù hợp. Những con số này không chỉ là sự thay đổi về diện tích mà còn ẩn chứa những câu chuyện về việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất rừng, về sự thành công hay hạn chế của chính sách giao đất giao rừng tại Minh Hóa, và về áp lực phát triển kinh tế lên tài nguyên rừng. Hiểu rõ các nguyên nhân gây ra sự biến động này là cơ sở khoa học để xây dựng định hướng sử dụng đất lâm nghiệp bền vững cho tương lai. Nhìn chung, sự gia tăng của rừng sản xuất cho thấy tín hiệu tích cực về kinh tế, nhưng sự sụt giảm của rừng phòng hộ lại là một lời cảnh báo về an ninh môi trường.

4.1. Xu hướng tăng mạnh của diện tích đất rừng sản xuất

Đất rừng sản xuất cho thấy xu hướng tăng liên tục và mạnh mẽ nhất trong giai đoạn nghiên cứu. Theo số liệu, diện tích này đã tăng từ 38.082,04 ha năm 2007 lên 54.592,41 ha vào năm 2014, tức tăng hơn 16.500 ha. Mức tăng mạnh nhất diễn ra vào năm 2008 (tăng 9.301,62 ha) và năm 2014 (tăng 2.715,23 ha). Sự gia tăng này chủ yếu do việc chuyển đổi từ các loại đất khác và việc quy hoạch, rà soát lại ba loại rừng theo quyết định của tỉnh. Điều này phản ánh chủ trương của nhà nước trong việc đẩy mạnh phát triển kinh tế lâm nghiệp, khuyến khích người dân và doanh nghiệp đầu tư trồng rừng kinh tế. Sự tăng trưởng này góp phần quan trọng vào việc cải thiện thu nhập và sinh kế người dân vùng đệm.

4.2. Sự thăng trầm của diện tích đất rừng phòng hộ Minh Hóa

Trái ngược với rừng sản xuất, diện tích đất rừng phòng hộ Minh Hóa lại có nhiều biến động phức tạp, cả tăng và giảm. Từ 35.793,01 ha năm 2007, diện tích này tăng lên 37.421,03 ha vào năm 2008. Tuy nhiên, trong các năm tiếp theo, diện tích có xu hướng giảm nhẹ và ổn định quanh mức 38.200 ha. Đáng chú ý, đến năm 2014, diện tích rừng phòng hộ giảm mạnh xuống còn 36.062,48 ha, tức giảm 2.151,6 ha so với năm 2013. Sự sụt giảm này có thể do việc rà soát, điều chỉnh quy hoạch, chuyển một phần diện tích phòng hộ ít xung yếu sang rừng sản xuất để đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế. Tuy nhiên, sự biến động này cần được giám sát chặt chẽ để đảm bảo chức năng phòng hộ đầu nguồn không bị ảnh hưởng.

4.3. Biến động không đáng kể của đất rừng đặc dụng

Đất rừng đặc dụng, với vai trò cốt lõi là bảo tồn đa dạng sinh học, có diện tích tương đối ổn định trong suốt giai đoạn. Từ 30.861,0 ha năm 2007, diện tích này có biến động nhỏ, tăng lên 31.070,0 ha vào năm 2008, sau đó giảm xuống và duy trì ổn định ở mức khoảng 30.570 ha từ năm 2010 đến 2014. Sự ổn định này cho thấy chính sách bảo vệ nghiêm ngặt đối với các khu vực quan trọng như Vườn Quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng đã phát huy hiệu quả. Những thay đổi nhỏ chủ yếu đến từ việc điều chỉnh ranh giới hành chính hoặc các dự án nhỏ, không làm thay đổi bản chất và chức năng của loại rừng này.

V. Định hướng sử dụng đất lâm nghiệp bền vững tại Minh Hóa

Dựa trên những phân tích về thực trạng và biến động, việc xây dựng một định hướng sử dụng đất lâm nghiệp bền vững cho Minh Hóa là nhiệm vụ cấp bách. Mục tiêu cuối cùng là hài hòa giữa ba trụ cột: phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và ổn định xã hội. Điều này đòi hỏi một hệ thống giải pháp đồng bộ, từ hoàn thiện chính sách quản lý đất lâm nghiệp đến áp dụng khoa học công nghệ và nâng cao nhận thức cộng đồng. Trước hết, cần tiếp tục rà soát, điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất rừng Quảng Bình một cách khoa học, dựa trên bản đồ quy hoạch đất lâm nghiệp huyện Minh Hóa chi tiết, đảm bảo sự phân bổ hợp lý giữa 3 loại rừng. Đối với rừng sản xuất, cần khuyến khích các mô hình canh tác bền vững, trồng rừng gỗ lớn và phát triển lâm sản ngoài gỗ để tăng giá trị trên một đơn vị diện tích. Đối với rừng phòng hộ và đặc dụng, ưu tiên hàng đầu là bảo vệ nghiêm ngặt, kết hợp với các hoạt động du lịch sinh thái để tạo nguồn thu, giảm áp lực cho ngân sách nhà nước và cải thiện sinh kế người dân vùng đệm. Sự tham gia của cộng đồng, đặc biệt là các dân tộc thiểu số, vào quá trình quản lý và hưởng lợi từ rừng là chìa khóa cho sự thành công của mọi chính sách.

5.1. Hoàn thiện chính sách giao đất giao rừng tại Minh Hóa

Chính sách giao đất, giao rừng cần được tiếp tục thực hiện nhưng phải khắc phục các tồn tại. Cần đẩy nhanh việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho các hộ gia đình, cá nhân đã nhận đất để họ yên tâm đầu tư. Quan trọng hơn, quy trình giao đất phải đi kèm với việc xác định và bàn giao ranh giới rõ ràng trên thực địa, có sự tham gia và xác nhận của cộng đồng để tránh tranh chấp. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ việc sử dụng đất sau giao, đảm bảo đúng mục đích và tuân thủ quy hoạch. Đồng thời, nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ cụ thể về vốn vay ưu đãi, cung cấp cây giống chất lượng cao và tập huấn kỹ thuật canh tác bền vững trên đất dốc cho người dân.

5.2. Giải pháp cải thiện sinh kế người dân và phát triển lâm sản

Để giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên, việc tạo ra các sinh kế thay thế bền vững là vô cùng quan trọng. Cần khuyến khích và hỗ trợ người dân phát triển lâm sản ngoài gỗ có giá trị cao như mây, tre, dược liệu dưới tán rừng. Xây dựng các chuỗi giá trị từ trồng, thu hái, chế biến đến tiêu thụ sản phẩm, kết nối người dân với thị trường. Bên cạnh đó, phát triển du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng gắn với bảo vệ cảnh quan và bản sắc văn hóa của các dân tộc cũng là một hướng đi đầy tiềm năng. Các mô hình nông lâm kết hợp, vừa đảm bảo an ninh lương thực vừa tăng độ che phủ rừng, cần được nhân rộng. Những giải pháp này không chỉ tăng thu nhập mà còn giúp người dân gắn bó và có trách nhiệm hơn với việc bảo vệ rừng.

5.3. Tăng cường bảo tồn đa dạng sinh học và ứng phó biến đổi khí hậu

Minh Hóa là một phần quan trọng của vùng lõi đa dạng sinh học của tỉnh Quảng Bình. Do đó, mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học phải được đặt lên hàng đầu, đặc biệt tại khu vực rừng đặc dụng và rừng phòng hộ. Cần tăng cường công tác tuần tra, bảo vệ, ngăn chặn triệt để nạn săn bắt, buôn bán động vật hoang dã. Đồng thời, việc duy trì và nâng cao độ che phủ của rừng là giải pháp hữu hiệu nhất để ứng phó với tác động của biến đổi khí hậu đến đất rừng, như hạn hán, lũ lụt và sạt lở đất. Việc lồng ghép các yếu tố bảo tồn và biến đổi khí hậu vào quy hoạch sử dụng đất rừng sẽ đảm bảo sự phát triển của Minh Hóa không chỉ cho hôm nay mà cho cả các thế hệ tương lai.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường nghiên cứu tình hình quản lý và biến động sử dụng đất lâm nghiệp theo 3 loại rừng tại huyện minh hóa tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I: Những quy định chung, điều 1 có nêu: đất lâm nghiệp gồm: Đất có rừng; Đất không có rừng được quy hoạch để gây trồng rừng. Về mặt trách nhiệm quản lý nhà nước của các cấp về rừng và đất lâm nghiệp quyết định số 245/1998/QĐ-TTg năm 1998 của Thủ tướng Chính phủ có quy định trong điều 2 là: Nội dung quản lý Nhà nước về rừng và đất lâm nghiệp: Điều tra, xác định các loại rừng, phân định ranh giới rừng, đất lâm nghiệp trên bản đồ và thực địa đến các đơn vị hành chính cấp xã, thống kê theo dõi diễn biến rừng, biến động đất lâm nghiệp. Lập quy hoạch, kế hoạch bảo vệ, phát triển rừng và sử dụng rừng, đất lâm nghiệp trên phạm vi cả nước và ở từng địa phương. Điều 3: Quy định Bộ Nông nghiệp và PTNT là cơ quan chịu trách nhiệm trước Chính phủ quản lý nhà nước về rừng: định kỳ điều tra, phúc tra, phân loại rừng, thống kê diện tích và trữ lượng của từng loại rừng, lập bản đồ rừng và đất lâm nghiệp trên phạm vi cả nước.

Điều 4: Quy định trách nhiệm của UBND cấp tỉnh trước Thủ tướng Chính phủ về bảo vệ phát triển rừng, sử dụng rừng và đất lâm nghiệp trong đó có: Tổ chức điều tra, phân loại rừng, thống kê diện tích và trữ lượng của từng loại rừng, lập bản đồ rừng và đất lâm nghiệp trên địa bàn tỉnh. Lập quy hoạch và kế hoạch bảo vệ, phát triển rừng, sử dụng rừng và đất lâm nghiệp của địa phương mình trình Hội đồng nhân dân tỉnh thông qua trước khi trình Chính phủ. Cũng tương tự như vậy là các quy định trách nhiệm của các cấp huyện, xã. Ngoài ra trong điều 4 còn nêu rõ: Sở Nông nghiệp và PTNT là cơ quan giúp UBND tỉnh thực hiện trách nhiệm quản lý nhà nước về rừng và đất lâm nghiệp.

Sở địa chính là cơ quan giúp UBND cấp tỉnh thực hiện trách nhiệm quản lý Nhà nước về đất lâm nghiệp [12], [3]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 1. Khái niệm đất rừng sản xuất Đất rừng sản xuất là đất sử dụng vào mục đích sản xuất lâm nghiệp theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng; bao gồm đất có rừng tự nhiên sản xuất, đất có rừng trồng sản xuất, đất khoanh nuôi phục hồi rừng sản xuất, đất trồng rừng sản xuất [20]. Tại chương X, Mục 2, Điều 134 Luật Đất đai năm 2013 quy định 1.

Nhà nước giao đất rừng sản xuất là rừng tự nhiên cho tổ chức quản lý rừng để quản lý, bảo vệ và phát triển rừng. Nhà nước giao đất, cho thuê đất rừng sản xuất là rừng trồng theo quy định sau đây: a) Giao đất cho hộ gia đình, cá nhân trực tiếp sản xuất nông nghiệp theo hạn mức quy định tại điểm b khoản 3 Điều 129 của Luật này để sử dụng vào mục đích sản xuất lâm nghiệp. Đối với diện tích đất rừng sản xuất do hộ gia đình, cá nhân sử dụng vượt hạn mức thì phải chuyển sang thuê đất; b) Cho thuê đất đối với tổ chức kinh tế, hộ gia đình, cá nhân, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài để thực hiện dự án đầu tư trồng rừng; c) Tổ chức kinh tế, hộ gia đình, cá nhân, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được Nhà nước giao đất, cho thuê đất rừng sản xuất theo quy định tại điểm a và điểm b khoản này thì được sử dụng diện tích đất chưa có rừng để trồng rừng hoặc trồng cây lâu năm. Tổ chức kinh tế, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất rừng sản xuất được kết hợp kinh doanh cảnh quan, du lịch sinh thái - môi trường dưới tán rừng.

Đất rừng sản xuất tập trung ở những nơi xa khu dân cư không thể giao trực tiếp cho hộ gia đình, cá nhân thì được Nhà nước giao cho tổ chức để bảo vệ và phát triển rừng kết hợp với sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản. Khái niệm đất rừng phòng hộ Đất rừng phòng hộ là đất để sử dụng vào mục đích phòng hộ đầu nguồn, bảo vệ đất, bảo vệ nguồn nước, bảo vệ môi trường sinh thái, chắn gió, chắn cát, chắn sóng ven biển theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng; bao gồm đất có rừng tự nhiên phòng hộ, đất có rừng trồng phòng hộ, đất khoanh nuôi phục hồi rừng phòng hộ, đất trồng rừng phòng hộ [20]. Tại chương X, Mục 2, Điều 135 Luật Đất đai năm 2013 quy định PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 1. Nhà nước giao đất rừng phòng hộ cho tổ chức quản lý rừng phòng hộ để quản lý, bảo vệ, khoanh nuôi tái sinh rừng và trồng rừng theo quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt, được kết hợp sử dụng đất vào mục đích khác theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng.

Tổ chức quản lý rừng phòng hộ giao khoán đất rừng phòng hộ cho hộ gia đình, cá nhân đang sinh sống tại đó để bảo vệ, phát triển rừng; Ủy ban nhân dân cấp huyện giao đất ở, đất sản xuất nông nghiệp cho hộ gia đình, cá nhân đó sử dụng. Tổ chức, hộ gia đình, cá nhân có nhu cầu, khả năng bảo vệ, phát triển rừng và đang sinh sống trong khu vực rừng phòng hộ mà chưa có tổ chức quản lý và khu vực quy hoạch trồng rừng phòng hộ thì được Nhà nước giao đất rừng phòng hộ để bảo vệ, phát triển rừng và được kết hợp sử dụng đất vào mục đích khác theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định cho tổ chức kinh tế thuê đất rừng phòng hộ thuộc khu vực được kết hợp với kinh doanh cảnh quan, du lịch sinh thái - môi trường dưới tán rừng. Cộng đồng dân cư được Nhà nước giao rừng phòng hộ theo quy định của Luật bảo vệ và phát triển rừng thì được giao đất rừng phòng hộ để bảo vệ, phát triển rừng; có quyền và nghĩa vụ theo quy định của Luật bảo vệ và phát triển rừng.

Khái niệm đất rừng đặc dụng Đất rừng đặc dụng là đất để sử dụng vào mục đích nghiên cứu, thí nghiệm khoa học, bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học, vườn rừng quốc gia, bảo vệ di tích lịch sử, văn hoá, danh lam thắng cảnh, bảo vệ môi trường sinh thái theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng; bao gồm đất có rừng tự nhiên đặc dụng, đất có rừng trồng đặc dụng, đất khoanh nuôi phục hồi rừng đặc dụng, đất trồng rừng đặc dụng [20]. Tại chương X, Mục 2, Điều 136 Luật Đất đai năm 2013 quy định 1. Nhà nước giao đất rừng đặc dụng cho tổ chức quản lý rừng đặc dụng để quản lý, bảo vệ theo quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt, được kết hợp sử dụng đất vào mục đích khác theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng. Tổ chức quản lý rừng đặc dụng giao khoán ngắn hạn đất rừng đặc dụng trong phân khu bảo vệ nghiêm ngặt cho hộ gia đình, cá nhân chưa có điều kiện chuyển ra khỏi khu vực đó để bảo vệ rừng.

Tổ chức quản lý rừng đặc dụng giao khoán đất rừng đặc dụng thuộc phân khu phục hồi sinh thái cho hộ gia đình, cá nhân sinh sống ổn định tại khu vực đó để bảo vệ và phát triển rừng. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 4. Ủy ban nhân dân cấp có thẩm quyền quyết định giao đất, cho thuê đất vùng đệm của rừng đặc dụng đối với tổ chức, hộ gia đình, cá nhân để sử dụng vào mục đích sản xuất, nghiên cứu, thí nghiệm về lâm nghiệp hoặc kết hợp quốc phòng, an ninh theo quy hoạch phát triển rừng của vùng đệm và được kết hợp sử dụng đất vào mục đích khác theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định cho tổ chức kinh tế thuê đất rừng đặc dụng thuộc khu vực được kết hợp với kinh doanh cảnh quan, du lịch sinh thái - môi trường dưới tán rừng.

Định nghĩa về biến động đất đai Biến động đất đai là sự thay đổi thông tin không gian và thuộc tính của thửa đất sau khi được xét duyệt cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và lập hồ sơ địa chính ban đầu. Tùy thuộc vào tính phù hợp đối với quy định của pháp luật đất đai, người ta phân chia thành ba nhóm biến động chính gồm: biến động hợp pháp, biến động không hợp pháp, biến động chưa hợp pháp. Đứng ở gốc độ hồ sơ địa chính, biến động đất đai được phân thành hai loại: - Biến động do thay đổi dữ liệu không gian: tách thửa, hợp thửa, thửa đất sạt lở tự nhiên, thay đổi ranh giới hành chính… - Biến động do thay đổi dữ liệu thuộc tính: biến động này gắn liền với các quyền của người sử dụng đất. Nguyên nhân biến động đất đai Do Nhà nước: Nhà nước thu hồi đất, giao đất, cho thuê đất đối với các tổ chức, hộ gia đình, cá nhân trong nước và ngoài nước theo quy định và kế hoạch phát triển Kinh tế - xã hội của đất nước.

Do người sử dụng đất: Nhu cầu chuyển nhượng, chuyển đổi, cho thuê, thừa kế, thế chấp,. theo quy định của pháp luật về quyền của người sử dụng đất. Do tự nhiên gây ra: Do thiên tai (bão, lũ, xói mòn, sạt lở,.) hay do đất bồi. CƠ SỞ THỰC TIỄN QUẢN LÝ ĐẤT LÂM NGHIỆP 1.

Thực tiễn tình hình quản lý đất lâm nghiệp trên thế giới Tổng diện tích đất trên thế giới 14.777 triệu ha, diện tích đất lâm nghiệp khoảng 4.728 triệu ha, chiếm khoảng 32% diện tích đất trên thế giới, trong đó diện tích đất có rừng khoảng 3.800 triệu ha, mỗi năm mất rừng và tài nguyên đất rừng khoảng 15 triệu ha, trong đó: tỷ lệ mất rừng nhiệt đới khoảng 2% /năm, Châu Á mỗi năm mất khoảng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 9 5 triệu ha rừng, trong vòng 20 năm từ 1990 – 2010, các quốc gia bị mất rừng nhiều diện tích nhất là: Brazinl, indonesia, Nigeria, Tanzania, zimbabwe, Cộng hòa Dân chủ Congo, Myanmar, Bolivia, Venezuela và Australia [12].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ