Tổng quan luận án

Công trình "Quan hệ Việt Nam – Liên hiệp châu Âu (1990-2004)" là luận án tiến sĩ chuyên ngành Lịch sử Việt Nam Cận hiện đại (mã số 5.15), do nghiên cứu sinh Hoàng Thị Như Ý thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS Nguyễn Phan Quang và TS Ngô Minh Oanh, bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh năm 2006.

Về tính cấp thiết, đề tài xuất phát từ bối cảnh quốc tế cuối thế kỷ XX đầu thế kỷ XXI khi xu thế toàn cầu hóa và khu vực hóa diễn ra mạnh mẽ. Sau sự sụp đổ của hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu, chủ nghĩa tư bản chi phối quá trình toàn cầu hóa. Việt Nam bước vào công cuộc Đổi mới, thực hiện chủ trương mở rộng, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại để thoát khỏi tình trạng bao vây cấm vận, phát triển kinh tế - xã hội. Liên hiệp châu Âu (EU) là một trong ba trung tâm kinh tế, thương mại, chính trị, văn hóa, khoa học - công nghệ lớn của thế giới. Do đó, việc nghiên cứu có hệ thống và toàn diện mối quan hệ giữa Việt Nam và EU mang ý nghĩa khoa học sâu sắc, đồng thời cung cấp luận cứ thực tiễn phục vụ công tác đối ngoại.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định: Trước thời điểm luận án thực hiện, các công trình của giới nghiên cứu lịch sử Việt Nam về quan hệ Việt Nam - EU còn rất ít, chủ yếu dừng lại ở từng khía cạnh riêng lẻ hoặc các bài viết chuyên đề ngắn trên tạp chí; chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, có hệ thống trong khung thời gian từ 1990 đến năm 2004 dưới góc độ chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Ở nước ngoài, hầu như chưa có công trình nào của các nhà khoa học nước ngoài khảo cứu chuyên sâu về mối quan hệ giữa Việt Nam với Liên hiệp châu Âu.

Mục đích nghiên cứu của luận án là thông qua việc trình bày lịch sử hình thành và phát triển quan hệ Việt Nam - EU, phác thảo tổng quát thực trạng mối quan hệ trong thập niên cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, làm rõ thành công, hạn chế, phân tích cơ hội, thách thức, bài học kinh nghiệm, dự báo triển vọng và đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy sự hợp tác toàn diện giữa hai bên.

Luận án xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích bối cảnh quốc tế và khu vực hai thập niên cuối thế kỷ XX đầu thế kỷ XXI nhằm làm rõ các tác động đến sự phát triển quan hệ Việt Nam - EU; làm sáng tỏ tiến trình đổi mới tư duy, triển khai đường lối đối ngoại của Đảng và Nhà nước Việt Nam về đa dạng hóa, đa phương hóa quan hệ quốc tế.
  2. Nghiên cứu tiến trình hình thành quan hệ Việt Nam - EU thời kỳ trước năm 1990, phân tích thực trạng và nguyên nhân chủ yếu; làm rõ cơ sở và quá trình phát triển quan hệ giai đoạn 1990-2004 trên các lĩnh vực: chính trị, kinh tế, văn hóa, khoa học - công nghệ, giáo dục - đào tạo, y tế, du lịch (trọng tâm của luận án).
  3. Rút ra bài học kinh nghiệm, dự báo triển vọng và đề xuất một số giải pháp mang tính định hướng nhằm phát triển quan hệ Việt Nam - EU trong những thập niên đầu thế kỷ XXI.

Đối tượng nghiên cứu là mối quan hệ giữa Việt Nam và Liên hiệp châu Âu trong sự tác động của tình hình thế giới, khu vực, sự điều chỉnh đường lối đối ngoại của Việt Nam và các chiến lược hướng về châu Á, Đông Nam Á của EU. Luận án tiếp cận mối quan hệ dưới góc độ Việt Nam là chủ thể nghiên cứu và xem xét EU như một thực thể liên kết khối thống nhất chứ không nghiên cứu riêng rẽ từng quốc gia thành viên.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Quan hệ song phương giữa Việt Nam và Liên hiệp châu Âu trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, giáo dục - đào tạo và khoa học - kỹ thuật.
  • Thời gian: Giai đoạn 1990-2004. Mốc mở đầu (năm 1990) đánh dấu sự kiện Việt Nam và EU chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao (22/10/1990) sau các chuyển biến đối ngoại quan trọng của Việt Nam (rút quân khỏi Campuchia năm 1989, phá thế bao vây cấm vận). Mốc kết thúc (năm 2004) là thời điểm Việt Nam tổ chức thành công Hội nghị Cấp cao ASEM V tại Hà Nội, EU trở thành đối tác thương mại đầu tiên kết thúc đàm phán song phương với Việt Nam về việc gia nhập WTO, đồng thời EU tiến hành đợt mở rộng thành viên lần thứ năm kết nạp thêm 10 quốc gia.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong phần tổng quan tình hình nghiên cứu, tác giả điểm lại các cụm công trình tiêu biểu trong và ngoài nước:

Về phía học giả quốc tế, các nghiên cứu về châu Âu (European Studies) thuộc chuyên ngành khu vực học (Area studies) chủ yếu tập trung vào tiến trình liên kết và mở rộng của EU:

  • Richard E. Baldwin, Pertti Haaparanta và Jaakko Kiander (1995), Expanding Membership of the European Union;
  • Jozef M. van Brabant (1996), Integrating Europe: The Transition Economics at Stake;
  • Arie Kuyvenhoven, Olga Memedovic và Nico van der Windt (1996), Transition in Central and Eastern Europe: Implications for EU-LDC Relations;
  • Raymond Courbis và Wladyslaw Welfe (1999), Central and Eastern Europe on its Way to European Union;
  • Mike Mannin (1999), Pushing back the Boundaries: The European Union and Central and Eastern Europe;
  • Paul JJ Welfens (1999), The EU Eastern Enlargement and the Russian Transformation Crisis;
  • Báo cáo của World Bank (1999), Slovenia: Economic Transformation and EU Accession;
  • Vitoria Curzon Price, Alice Landau và Richard G. Whitman (1999), The Enlargement of the European Union: Issues and Strategies;
  • Clive Archer (2000), The European Union: Structure and Process;
  • Julie Pellegrin (2001), The Political Economy of Competitiveness in an Enlarged Europe;
  • Marek Dabrowski và Jacek Rostowski (2001), The Eastern Enlargement of the EU;
  • Dimitris Papadimitriou (2002), Negotiating the New Europe: the European Union and Eastern Europe;
  • Salvatore Baldone, Fabio Sdogati và Lucia Tajoli (2002), EU Enlargement to the CEECs: Trade Competition, Delocalisation of Production, and Effects on the Economies of the Union.

Về phía các công trình trong nước:

  • Đào Huy Ngọc (1995), Liên minh châu Âu (NXB Chính trị Quốc gia, Hà Nội): Phân tích lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và hoạt động của EU.
  • Trần Thị Kim Dung (2000), Quan hệ Việt Nam - Liên minh châu Âu (NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội): Được phát triển từ luận án tiến sĩ bảo vệ năm 1999. Đây là công trình sử học khảo cứu toàn diện quan hệ Việt Nam - EU giai đoạn 1990-1998. Tác giả Hoàng Thị Như Ý kế thừa các dữ liệu tổng hợp giai đoạn 1990-1998 của công trình này nhưng chỉ ra sự khác biệt căn bản: công trình của Trần Thị Kim Dung thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới, lấy EU làm chủ thể và phân tích sâu quan hệ của từng nước thành viên với Việt Nam; trong khi luận án của Hoàng Thị Như Ý thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, lấy Việt Nam làm chủ thể, nghiên cứu EU như một khối liên kết và mở rộng khung thời gian đến năm 2004.
  • Bùi Huy Khoát (chủ biên, 2001), Thúc đẩy quan hệ thương mại - đầu tư giữa Liên Hiệp châu Âu và Việt Nam trong những năm cuối thế kỷ XX - đầu thế kỷ XXI (NXB Khoa học Xã hội): Khảo sát các cơ hội và thách thức của tiến trình liên kết kinh tế - tiền tệ EU đối với Việt Nam sau khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997.
  • Carlo Filippini, Bùi Huy Khoát, Stefan Hell (2004), Mở rộng EU và các tác động đối với Việt Nam (NXB Chính trị Quốc gia, Hà Nội): Đánh giá tác động từ đợt mở rộng lần thứ năm (năm 2004) của EU đối với kinh tế Việt Nam.
  • Các bài báo khoa học trên tạp chí Nghiên cứu châu Âu, Nghiên cứu quốc tế, Những vấn đề Kinh tế thế giới.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án giải quyết là hệ thống hóa toàn bộ tiến trình lịch sử quan hệ song phương Việt Nam - EU từ giai đoạn tiền đề trước 1990 cho tới năm 2004 dưới góc độ lịch sử đối ngoại của Việt Nam, xem xét tổng thể trên tất cả các trụ cột: chính trị, thương mại, đầu tư, viện trợ phát triển ODA, văn hóa, khoa học - kỹ thuật, giáo dục và y tế.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận của luận án dựa trên chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về quan hệ quốc tế. Trọng tâm là việc vận dụng chủ nghĩa duy vật lịch sử để phân tích mối quan hệ biện chứng giữa chính trị và kinh tế, văn hóa, khoa học - kỹ thuật. Tác giả làm rõ tính quy định của quan hệ chính trị đối với các quan hệ kinh tế, văn hóa và ngược lại, sự thúc đẩy của hợp tác kinh tế - văn hóa đối với quan hệ chính trị.

Về khái niệm, tác giả luận giải việc sử dụng thuật ngữ "Liên hiệp châu Âu" thay cho "Liên minh châu Âu": từ "Union" phản ánh bản chất liên kết sâu sắc về kinh tế và chính trị khi các nước thành viên sẵn sàng chuyển giao một phần chủ quyền quốc gia cho một thiết chế chung mang tính liên kết hướng tới một liên bang, chứ không dừng lại ở hình thức liên minh thông thường.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp lịch sử và phương pháp logic:

  • Phương pháp lịch sử dựng lại tiến trình phát triển của mối quan hệ qua các giai đoạn, sự kiện và cột mốc lịch sử cụ thể dưới tác động của bối cảnh quốc tế và đường lối đối ngoại của Việt Nam.
  • Phương pháp logic phân tích bản chất, đặc điểm, quy luật vận động và chiều hướng phát triển của mối quan hệ.
  • Luận án kết hợp các phương pháp liên ngành: phương pháp phân tích lịch sử, phân tích tổng thể và toàn cục, so sánh lực lượng, phân tích giai cấp của khoa học quan hệ quốc tế; các phương pháp nghiên cứu kinh tế; cùng phương pháp diễn dịch, quy nạp, hệ thống - cấu trúc, thống kê và đối chiếu so sánh tư liệu.

Nguồn tư liệu sử dụng gồm:

  • Các văn kiện ngoại giao, hiệp định ký kết song phương của Chính phủ Việt Nam, EU, Ủy ban châu Âu (EC) và các nước thành viên.
  • Các bài phát biểu, báo cáo, tuyên bố của lãnh đạo ngoại giao Việt Nam (Nguyễn Cơ Thạch, Nguyễn Mạnh Cầm...) và các quan chức EU.
  • Tài liệu từ Thông tấn xã Việt Nam, Viện Nghiên cứu châu Âu, Viện Kinh tế và Chính trị thế giới, Viện Quan hệ quốc tế (Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh).
  • Sách, báo, tạp chí chuyên ngành tiếng Việt và tiếng Anh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Quan hệ Việt Nam - Liên hiệp châu Âu thời kỳ trước khi thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức (10/1990)

Chương 1 làm rõ truyền thống ngoại giao Việt Nam, bối cảnh quan hệ quốc tế của Việt Nam giai đoạn 1975-1985, tiến trình đổi mới tư duy đối ngoại, quá trình hình thành, đặc điểm của EU và thực trạng quan hệ song phương trước tháng 10/1990.

Về truyền thống và tiến trình đối ngoại của Việt Nam:

  • Ngoại giao Việt Nam mang truyền thống hòa hiếu, nhân nghĩa, kết hợp cương nhu để bảo vệ độc lập và xây dựng hòa bình.
  • Sau năm 1975, Việt Nam thiết lập quan hệ ngoại giao thêm với 23 nước (1975-1977). Ngày 29/7/1978, Việt Nam gia nhập Hội đồng Tương trợ Kinh tế (SEV); ngày 3/11/1978 ký Hiệp ước hữu nghị và hợp tác Việt - Xô.
  • Giai đoạn 1979-1989, do "vấn đề Campuchia", quan hệ giữa Việt Nam với các nước phương Tây, Mỹ, Trung Quốc và ASEAN rơi vào tình trạng đối đầu, bị bao vây cấm vận kinh tế và cô lập ngoại giao. Đến năm 1985, kinh tế trong nước lâm vào khủng hoảng trầm trọng với lạm phát 774,7%, nợ nước ngoài 8,5 triệu rúp và 1,9 tỷ USD.
  • Bước chuyển tư duy đối ngoại diễn ra từ Đại hội VI (12/1986), tiếp tục cụ thể hóa qua Nghị quyết 13 của Bộ Chính trị khóa VI (20/5/1988) về "Giữ vững hòa bình, phát triển kinh tế", Nghị quyết Trung ương 6 (3/1989) và Nghị quyết Trung ương 8 (3/1990). Các bước đi thực tiễn gồm: ban hành Luật Đầu tư nước ngoài (1987), rút hết quân tình nguyện khỏi Campuchia (tháng 9/1989), bình thường hóa quan hệ Việt - Trung (1990-1991), tiến hành đối thoại với Mỹ.

Về Liên hiệp châu Âu và quan hệ trước năm 1990:

  • EU hình thành từ Cộng đồng Than Thép châu Âu (ECSC, 18/4/1951), sáp nhập thành Cộng đồng châu Âu (EC, 1/7/1967), ký Hiệp ước Maastricht ngày 7/2/1992 (có hiệu lực 1/11/1993). EU xây dựng bộ máy hoàn chỉnh (Hội đồng châu Âu, Ủy ban châu Âu, Nghị viện châu Âu, Hội đồng Bộ trưởng, Tòa án châu Âu, Ngân hàng Đầu tư châu Âu - EIB...), triển khai chính sách an ninh quốc phòng chung với lực lượng phòng vệ 120.000 quân (lực lượng phản ứng nhanh 50.000 quân).
  • Nền tảng lịch sử - văn hóa: Thương nhân Hà Lan (công ty VOC) đã lập thương điếm tại Hội An (1632) và Phố Hiến (1637).
  • Giai đoạn 1954-1975: Pháp đặt đại diện thương mại tại Hà Nội tháng 12/1954 với hiệp định trị giá 1 tỷ Fr/năm. Đầu thập niên 1970, nhiều nước Tây Âu thiết lập quan hệ ngoại giao với Việt Nam Dân chủ Cộng hòa: Thụy Điển (1/1969), Đan Mạch (11/1971), Áo (12/1972), Phần Lan (1/1973), Bỉ (3/1973), Pháp và Hà Lan (4/1973), Anh (9/1973).
  • Giai đoạn 1975-1989: Viện trợ kinh tế của EC giai đoạn 1975-1978 đạt 109 triệu USD (gồm viện trợ trực tiếp 6 triệu USD, 14.286 tấn dầu ăn, 43.111 tấn sữa bột, 251.000 tấn lương thực). Tháng 5/1979, Hội đồng châu Âu dừng viện trợ trực tiếp cho Việt Nam do vấn đề Campuchia; viện trợ nhân đạo được nối lại từ cuối năm 1984. Kim ngạch buôn bán Việt Nam - EC chỉ chiếm 3,1% tổng kim ngạch cả nước năm 1985 và đạt 5% năm 1989.
Giai đoạn / Mốc thời gian Sự kiện / Chỉ số thực tế trong văn bản
Thế kỷ XVII (1632, 1637) Công ty Hà Lan (VOC) lập thương điếm tại Hội An (1632) và Phố Hiến (1637).
Tháng 12/1954 Pháp đặt cơ quan đại diện thương mại tại Hà Nội, ký hiệp định thương mại 1 tỷ Fr/năm.
1969 - 1973 Các nước Tây Âu thiết lập ngoại giao: Thụy Điển (1/1969), Đan Mạch (11/1971), Áo (12/1972), Phần Lan (1/1973), Bỉ (3/1973), Pháp & Hà Lan (4/1973), Anh (9/1973).
1975 - 1978 EC viện trợ kinh tế 109 triệu USD (trực tiếp 6 triệu USD, 14.286 tấn dầu ăn, 43.111 tấn sữa bột, 251.000 tấn lương thực).
Tháng 5/1979 Hội đồng châu Âu ngưng mọi khoản viện trợ trực tiếp cho Việt Nam.
1985 & 1989 Tỷ trọng buôn bán Việt Nam - EC chiếm 3,1% (1985) và 5% (1989) tổng kim ngạch cả nước.
22/10/1990 Việt Nam và Liên hiệp châu Âu chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao.

Chương 2: Quan hệ Việt Nam - Liên hiệp châu Âu thời kỳ 1990-2004

Chương 2 trình bày bối cảnh quốc tế, khu vực, đường lối đối ngoại của Việt Nam (1991-2004), vị thế của Việt Nam trong chiến lược châu Á của EU và diễn biến quan hệ song phương qua hai giai đoạn: 1990-1995 và 1995-2004.

Bối cảnh quốc tế và chuyển dịch chiến lược:

  • Cục diện thế giới sau Chiến tranh Lạnh chuyển sang đa cực với cấu trúc "một siêu cường nhiều cường quốc" (Mỹ, Tây Âu, Nhật Bản, Nga, Trung Quốc). Luận án nêu 4 xu hướng lớn: (1) Các quốc gia ưu tiên phát triển kinh tế và cạnh tranh bằng sức mạnh tổng hợp; (2) Xu thế hòa dịu quốc tế cùng tồn tại hòa bình; (3) Xu thế xây dựng quan hệ bạn bè chiến lược ổn định giữa các cường quốc; (4) Quá trình toàn cầu hóa và quốc tế hóa tăng tốc.
  • Vị thế kinh tế của EU: Năm 2002, xuất khẩu đạt 2.441,2 tỷ USD (ngoại khối đạt 938 tỷ USD, chiếm 14,6% thế giới); nhập khẩu đạt 2.437 tỷ USD (ngoại khối đạt 931,2 tỷ USD, chiếm 13,9% thế giới); giai đoạn 1994-2001, FDI của EU chiếm 45-47% tổng FDI thế giới; EU sở hữu khoảng 2.000 công ty xuyên quốc gia (TNCs) trong tổng số 11.000 TNCs toàn cầu, nắm giữ 14 trong số 50 TNCs hàng đầu thế giới.
  • Vị thế của Việt Nam: Việt Nam triển khai đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa theo các kỳ Đại hội VII, VIII, IX. Đồng thời, EU công bố "Chiến lược châu Á mới" (1994, điều chỉnh 2001) và "Chiến lược mới đối với Đông Nam Á" (2003). Vị thế của Việt Nam được nâng cao khi gia nhập ASEAN (7/1995) và trở thành thành viên sáng lập Diễn đàn ASEM (1996).

Diễn biến quan hệ hai giai đoạn:

  • Giai đoạn 1990-1995: Ngày 22/10/1990, hai bên thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức. Năm 1992, ký kết Hiệp định buôn bán hàng dệt may. Ngày 17/7/1995, tại Brussels, hai bên ký "Hiệp định khung hợp tác" (Framework Cooperation Agreement), tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho toàn bộ quan hệ hợp tác. Hợp tác phát triển phục hồi qua các chương trình hỗ trợ người hồi hương, chương trình tài trợ kỹ thuật.
  • Giai đoạn 1995-2004: Quan hệ mở rộng trên nhiều lĩnh vực:
    • Chính trị: Tăng cường các chuyến thăm cấp cao, thiết lập cơ chế tham vấn và đối thoại định kỳ về quyền con người, thúc đẩy phối hợp trong khuôn khổ ASEM.
    • Kinh tế - Thương mại: Kim ngạch xuất nhập khẩu tăng trưởng nhanh, EU trở thành một trong những thị trường xuất khẩu hàng đầu của Việt Nam đối với các mặt hàng dệt may, giày dép, nông thủy sản.
    • Đầu tư trực tiếp (FDI): Dòng vốn FDI từ các tập đoàn EU vào các ngành công nghiệp, viễn thông, năng lượng, dầu khí và dịch vụ gia tăng.
    • Hỗ trợ phát triển chính thức (ODA): EU và các nước thành viên trở thành nhà tài trợ song phương và đa phương quan trọng, cung cấp viện trợ không hoàn lại và vốn vay ưu đãi tập trung vào xóa đói giảm nghèo, y tế, giáo dục, bảo vệ môi trường và hỗ trợ cải cách thể chế.
    • Văn hóa, khoa học - công nghệ, giáo dục - đào tạo, y tế, du lịch: Mở rộng các chương trình liên kết đào tạo đại học, cấp học bổng, chuyển giao kỹ thuật y tế và trao đổi văn hóa.
    • Các dấu mốc năm 2004: Tháng 10/2004, Việt Nam đăng cai tổ chức thành công Hội nghị Thượng đỉnh ASEM V tại Hà Nội; EU trở thành đối tác thương mại lớn đầu tiên kết thúc đàm phán song phương với Việt Nam về việc gia nhập WTO; đợt mở rộng lần thứ năm của EU (kết nạp 10 thành viên) mở rộng không gian thị trường cho hàng hóa Việt Nam.

Chương 3: Bài học kinh nghiệm và một số giải pháp nhằm phát triển quan hệ Việt Nam - Liên hiệp châu Âu

Chương 3 tổng kết các đặc điểm, bài học kinh nghiệm, phân tích thời cơ, thách thức và đề xuất nhóm giải pháp định hướng:

Đặc điểm và bài học kinh nghiệm:

  • Quan hệ Việt Nam - EU giai đoạn 1990-2004 mang đặc điểm chuyển biến nhanh chóng từ hỗ trợ nhân đạo khắc phục hậu quả chiến tranh sang đối tác hợp tác toàn diện, bình đẳng, cùng có lợi trên nền tảng pháp lý của Hiệp định khung năm 1995. Quan hệ diễn ra đồng thời ở hai tầng nấc: song phương giữa Việt Nam với từng nước thành viên và đa phương giữa Việt Nam với toàn khối EU.
  • Các bài học kinh nghiệm gồm: Kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa; xử lý linh hoạt mối quan hệ giữa hợp tác kinh tế và đối thoại chính trị; tận dụng tối đa tính chất bổ sung lẫn nhau của hai nền kinh tế; đẩy mạnh cải cách thể chế kinh tế trong nước nhằm thích ứng với các tiêu chuẩn quốc tế.

Cơ hội và thách thức trong những thập niên đầu thế kỷ XXI:

  • Cơ hội: Thị trường EU mở rộng mang lại không gian tiêu thụ hàng hóa lớn; cơ hội thu hút nguồn vốn FDI có trình độ công nghệ cao; tiếp nhận nguồn vốn ODA dồi dào phục vụ xóa đói giảm nghèo; tranh thủ sự ủng hộ của EU để gia nhập WTO thuận lợi.
  • Thách thức: Các rào cản kỹ thuật khắt khe về chất lượng, vệ sinh an toàn thực phẩm, môi trường; sự cạnh tranh gay gắt từ các nền kinh tế đang phát triển khác; những khác biệt trong nhận thức về thể chế chính trị, dân chủ và nhân quyền; nguy cơ bị áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại.

Nhóm giải pháp định hướng:

  • Hoàn thiện hệ thống pháp luật, cơ chế chính sách kinh tế đồng bộ, minh bạch nhằm cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh.
  • Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và chất lượng sản phẩm xuất khẩu để vượt qua các rào cản kỹ thuật của thị trường EU.
  • Quản lý và nâng cao hiệu quả giải ngân nguồn vốn hỗ trợ phát triển ODA, gắn ODA với các mục tiêu chuyển đổi cơ cấu kinh tế và phát triển bền vững.
  • Đẩy mạnh hợp tác khoa học - công nghệ, giáo dục - đào tạo, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và tăng cường giao lưu văn hóa nhằm thắt chặt sự hiểu biết lẫn nhau.

Kết quả và những đóng góp mới

Về mặt lý luận:

  • Luận án là công trình sử học đầu tiên ở Việt Nam nghiên cứu một cách có hệ thống, toàn diện và đầy đủ về quan hệ Việt Nam - Liên hiệp châu Âu từ năm 1990 đến năm 2004 dưới góc độ chuyên ngành Lịch sử Việt Nam Cận hiện đại.
  • Xác lập cách tiếp cận lịch sử đối ngoại lấy Việt Nam làm chủ thể nghiên cứu, xem xét EU như một thực thể liên kết khu vực thống nhất, làm sáng tỏ tiến trình hiện thực hóa đường lối đối ngoại đa phương hóa, đa dạng hóa của Đảng và Nhà nước Việt Nam.

Về mặt thực tiễn:

  • Phục dựng bức tranh lịch sử chân thực, chi tiết về quan hệ hợp tác song phương trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế, thương mại, đầu tư, ODA, văn hóa, khoa học - kỹ thuật, giáo dục và y tế.
  • Đúc kết các bài học kinh nghiệm, nhận diện cơ hội, thách thức và cung cấp hệ thống giải pháp định hướng có cơ sở khoa học, phục vụ việc hoạch định chính sách đối ngoại và thúc đẩy quan hệ Việt Nam - EU trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về hạn chế:

  • Phạm vi thời gian nghiên cứu của luận án dừng lại ở năm 2004, chưa thể khảo sát thực tế giai đoạn Việt Nam chính thức trở thành thành viên WTO (năm 2007) và các bước phát triển sau đó của khuôn khổ quan hệ song phương.
  • Do tiếp cận EU như một khối liên kết thống nhất, luận án chưa đi sâu phân tích chi tiết từng mối quan hệ song phương riêng biệt giữa Việt Nam với 10 quốc gia thành viên mới gia nhập EU trong đợt mở rộng năm 2004.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Khảo sát sự chuyển biến của quan hệ thương mại - đầu tư Việt Nam - EU sau khi Việt Nam gia nhập WTO.
  • Nghiên cứu quá trình đàm phán và triển khai các khuôn khổ hợp tác mới như Hiệp định Đối tác và Hợp tác toàn diện (PCA) và Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA).

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:

  • Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên các chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, Lịch sử Quan hệ quốc tế, Châu Âu học và Kinh tế đối ngoại.
  • Các chuyên gia nghiên cứu và cán bộ hoạch định chính sách tại Bộ Ngoại giao, Bộ Thương mại, Viện Nghiên cứu châu Âu, Viện Kinh tế và Chính trị thế giới, cũng như các cơ quan xúc tiến thương mại và đầu tư quốc tế.

Các phần nội dung đáng tham khảo nhất gồm: Hệ thống tư liệu lịch sử quan hệ trước năm 1990; phân tích bối cảnh ký kết và tác động của Hiệp định khung năm 1995; phân tích 4 xu hướng vận động của trật tự quốc tế sau Chiến tranh Lạnh; và hệ thống bài học kinh nghiệm đối ngoại.


Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao tác giả luận án sử dụng thuật ngữ "Liên hiệp châu Âu" thay vì "Liên minh châu Âu"?
Tác giả giải thích ở cước chú rằng từ "Union" trong tiếng Anh nên dịch là "liên hiệp" để phản ánh chính xác tính chất liên kết kinh tế và chính trị khi các nước thành viên sẵn sàng từ bỏ một phần chủ quyền quốc gia cho một thiết chế chung mang tính liên kết hướng tới một liên bang, chứ không chỉ đơn thuần là một sự liên minh.

2. Các mốc thời gian 1990 và 2004 có ý nghĩa lịch sử như thế nào trong phạm vi nghiên cứu?
Năm 1990 đánh dấu việc hai bên chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao (22/10/1990), mở ra giai đoạn hội nhập quốc tế của Việt Nam sau khi hoàn tất rút quân khỏi Campuchia và đổi mới tư duy đối ngoại. Năm 2004 là thời điểm Việt Nam tổ chức thành công Hội nghị Cấp cao ASEM V tại Hà Nội, EU trở thành đối tác thương mại đầu tiên kết thúc đàm phán song phương về việc Việt Nam gia nhập WTO, và EU thực hiện đợt mở rộng lớn nhất lịch sử kết nạp thêm 10 thành viên.

3. Luận án này có điểm gì khác biệt so với công trình của TS Trần Thị Kim Dung công bố năm 2000?
Công trình của TS Trần Thị Kim Dung thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới, lấy EU làm chủ thể nghiên cứu, phân tích quan hệ của từng nước thành viên với Việt Nam và giới hạn thời gian đến năm 1998. Luận án của tác giả Hoàng Thị Như Ý thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam Cận hiện đại, lấy Việt Nam làm chủ thể nghiên cứu, nhìn nhận EU như một khối liên kết tổng thể và mở rộng phạm vi thời gian đến năm 2004.

4. Viện trợ của EC dành cho Việt Nam trong giai đoạn 1975-1989 diễn ra như thế nào?
Giai đoạn 1975-1978, EC viện trợ 109 triệu USD (gồm 6 triệu USD viện trợ trực tiếp, 14.286 tấn dầu ăn, 43.111 tấn sữa bột, 251.000 tấn lương thực). Tháng 5/1979, Hội đồng châu Âu dừng toàn bộ viện trợ trực tiếp do vấn đề Campuchia. Từ cuối năm 1984, EC bắt đầu nối lại viện trợ nhân đạo gián tiếp qua các tổ chức phi chính phủ (NGO) và các chương trình đồng tài trợ.

5. Bốn xu hướng lớn của trật tự quốc tế sau Chiến tranh Lạnh được nêu trong luận án là gì?
Bốn xu hướng gồm: (1) Các quốc gia chuyển trọng tâm sang ưu tiên phát triển kinh tế và cạnh tranh bằng sức mạnh tổng hợp; (2) Xu thế hòa dịu quốc tế để cùng tồn tại hòa bình; (3) Xu thế xây dựng quan hệ bạn bè chiến lược ổn định lâu dài giữa các cường quốc; (4) Quá trình toàn cầu hóa và quốc tế hóa tăng tốc bao trùm hầu hết các lĩnh vực.


Kết luận

Luận án tiến sĩ "Quan hệ Việt Nam – Liên hiệp châu Âu (1990-2004)" của Hoàng Thị Như Ý là một công trình khoa học chuyên khảo thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam Cận hiện đại, tái hiện toàn diện tiến trình phát triển quan hệ song phương từ giai đoạn tiền đề trước 1990 đến năm 2004. Bằng phương pháp luận mác-xít cùng sự kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp lịch sử, logic và phân tích quan hệ quốc tế, tác giả đã làm rõ những thành tựu, hạn chế trên các trụ cột chính trị, kinh tế, viện trợ ODA, văn hóa và khoa học - công nghệ. Công trình đúc kết các bài học kinh nghiệm sâu sắc và đề xuất hệ thống giải pháp có giá trị thực tiễn, đóng góp thiết thực vào kho tàng nghiên cứu lịch sử ngoại giao Việt Nam thời kỳ Đổi mới.