Quan hệ thương mại việt nam vương quốc anh trong bối cảnh thực thi hiệp định thương mại tự do vương quốc anh việt nam

Phân tích quan hệ thương mại Việt Nam - Vương quốc Anh trong bối cảnh Hiệp định Thương mại Tự do (UKVFTA). Cơ hội và thách thức cho doanh nghiệp Việt.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2025

220
7
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án

0.2.1. Mục tiêu nghiên cứu của luận án

0.2.2. Câu hỏi nghiên cứu

0.2.3. Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án

0.4. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận án

0.4.1. Phương pháp luận của luận án

0.4.2. Phương pháp nghiên cứu luận án

0.4.3. Khung phân tích của luận án

0.5. Đóng góp mới về khoa học của luận án

0.6. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án

0.6.1. Ý nghĩa lý luận của luận án

0.6.2. Ý nghĩa thực tiễn của luận án

0.7. Cấu trúc của luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

1.1. Các nghiên cứu về quan hệ thương mại nói chung

1.2. Các nghiên cứu về quan hệ thương mại trong bối cảnh hiệp định thương mại tự do

1.3. Các nghiên cứu về quan hệ thương mại của Việt Nam với các đối tác trong bối cảnh hiệp định thương mại tự do

1.4. Các nghiên cứu về quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Vương Quốc Anh

1.5. Các nghiên cứu về quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Vương Quốc Anh trong bối cảnh Hiệp định thương mại tự do Vương Quốc Anh – Việt Nam

1.6. Đánh giá về tình hình nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu

1.7. Kết quả và đóng góp

1.7.1. Giá trị khoa học được kế thừa

1.7.2. Khoảng trống nghiên cứu

1.8. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUAN HỆ THƯƠNG MẠI TRONG BỐI CẢNH HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO

2.1. Cơ sở lý luận về chung quan hệ thương mại giữa các quốc gia

2.1.1. Các khái niệm liên quan đến quan hệ thương mại giữa các quốc gia

2.1.2. Vai trò của quan hệ thương mại đối với phát triển kinh tế

2.1.3. Cơ sở ra đời và phát triển quan hệ thương mại giữa các quốc gia

2.1.4. Cơ sở lý thuyết về quan hệ thương mại giữa các quốc gia

2.2. Một số vấn đề lý luận về quan hệ thương mại trong bối cảnh hiệp định thương mại tự do

2.2.1. Khái niệm hiệp định thương mại tự do

2.2.2. Phân loại hiệp định thương mại tự do

2.2.3. Nội dung hiệp định thương mại tự do

2.2.4. Cơ sở lý thuyết về quan hệ thương mại trong bối cảnh hiệp định thương mại tự do

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quan hệ thương mại giữa các quốc gia

2.3.1. Nhóm yếu tố quốc tế và khu vực

2.3.2. Nhóm yếu tố trong nước

2.4. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ SỐ LIỆU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Cách tiếp cận

3.3. Phương pháp nghiên cứu và mô hình nghiên cứu đề xuất

3.3.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

3.3.2. Phương pháp chỉ số thương mại

3.3.3. Phương pháp định lượng và mô hình nghiên cứu đề xuất

3.4. Nguồn dữ liệu nghiên cứu

3.5. Tiểu kết chương 3

4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG THƯƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VÀ VƯƠNG QUỐC ANH TRONG BỐI CẢNH THỰC THI HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO UKVFTA

4.1. Quan hệ thương mại hàng hóa của Việt Nam – Vương Quốc Anh trước khi thực thi UKVFTA

4.1.1. Kết quả đạt được

4.1.2. Những vấn đề đặt ra

4.2. Hiệp định thương mại tự do Vương Quốc Anh – Việt Nam

4.2.1. Nền tảng ra đời và tiến trình đàm phán UKVFTA

4.2.2. Các cam kết chính về thương mại hàng hóa trong UKVFTA

4.3. Quan hệ thương mại của Việt Nam – Vương Quốc Anh trong bối cảnh thực thi UKVFTA

4.3.1. Phân tích định tính

4.3.2. Phân tích tác động của UKVFTA đến quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Vương Quốc Anh bằng chỉ số thương mại

4.3.3. Phân tích tác động của UKVFTA đến quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Vương Quốc Anh bằng phương pháp định lượng

4.4. Đánh giá quan hệ thương mại Việt Nam – Vương Quốc Anh trong bối cảnh thực thi UKVFTA

4.4.1. Những kết quả đạt được

4.4.2. Những hạn chế và nguyên nhân

4.5. Tiểu kết chương 4

5. CHƯƠNG 5: TRIỂN VỌNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY QUAN HỆ THƯƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VÀ VƯƠNG QUỐC ANH

5.1. Bối cảnh thế giới và trong nước tác động đến quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Vương Quốc Anh

5.1.1. Bối cảnh thế giới

5.1.2. Bối cảnh trong nước

5.2. Triển vọng quan hệ thương mại Việt Nam và Vương Quốc Anh trong bối cảnh thực thi UKVFTA

5.3. Giải pháp thúc đẩy quan hệ thương mại Việt Nam và Vương Quốc Anh trong bối cảnh thực thi UKVFTA

5.3.1. Định hướng thúc đẩy quan hệ thương mại Việt Nam và Vương Quốc Anh

5.3.2. Giải pháp thúc đẩy quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Vương Quốc Anh

5.4. Kiến nghị đối với Nhà nước

5.5. Tiểu kết chương 5

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH

TIẾNG VIỆT TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quan Hệ Thương Mại Việt Nam Vương Quốc Anh

Quan hệ kinh tế và thương mại đóng vai trò quan trọng trong mối quan hệ đối tác chiến lược giữa Việt Nam và Vương Quốc Anh. Vương Quốc Anh là một thị trường lớn, đứng thứ năm trên thế giới về quy mô thương mại. Đối với Việt Nam, Anh là đối tác thương mại lớn thứ ba tại châu Âu. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động, việc củng cố và đa dạng hóa quan hệ thương mại với các đối tác, đặc biệt là Vương Quốc Anh, là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Quan hệ thương mại Việt Nam - Anh là một động lực quan trọng trong sự phát triển kinh tế của cả hai quốc gia. Việt Nam đã nhanh chóng kiểm soát dịch COVID-19 và phục hồi tăng trưởng kinh tế, trở thành một đối tác thương mại hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài, bao gồm cả các doanh nghiệp từ Vương Quốc Anh. Điều này thúc đẩy sự hợp tác và tăng cường quan hệ kinh tế giữa hai nước.

1.1. Vai trò của Vương Quốc Anh trong Thương mại Việt Nam

Vương Quốc Anh đóng vai trò quan trọng trong thương mại của Việt Nam tại khu vực Châu Âu. Việc tăng cường quan hệ thương mại với Vương Quốc Anh giúp Việt Nam tiếp cận thị trường lớn và đa dạng hóa nguồn cung ứng. Mối quan hệ này là một phần quan trọng trong mối quan hệ đối tác chiến lược giữa hai nước, với nhiều cơ hội hợp tác trong các lĩnh vực khác nhau. Theo tài liệu gốc, Vương Quốc Anh là một trong những đối tác quan trọng của Việt Nam tại châu Âu, đóng góp vào sự phát triển kinh tế của cả hai nước.

1.2. Sự Phát Triển Ấn Tượng của GDP Việt Nam

Trong ba thập kỷ qua, Việt Nam đã duy trì tốc độ tăng trưởng GDP ấn tượng trong khu vực và trên thế giới. Điều này đã giúp Việt Nam trở thành một đối tác thương mại hấp dẫn với vị thế ngày càng cao đối với các doanh nghiệp và nhà đầu tư nước ngoài, trong đó có Vương Quốc Anh. Việc kiểm soát thành công đại dịch Covid-19 và khôi phục tăng trưởng kinh tế cao cũng đã làm tăng thêm sức hấp dẫn của Việt Nam như một điểm đến đầu tư và thương mại. Đây là một yếu tố quan trọng thúc đẩy quan hệ kinh tế Việt Nam - Anh.

II. Tại Sao Cần UKVFTA Cho Thương Mại Việt Nam Vương Quốc Anh

Trước khi Vương Quốc Anh rời Liên minh châu Âu (Brexit), Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) là nền tảng cho quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Vương Quốc Anh. Tuy nhiên, sau Brexit, EVFTA không còn áp dụng cho Vương Quốc Anh, tạo ra sự cần thiết cho một khuôn khổ hợp tác mới. Hiệp định Thương mại Tự do Vương Quốc Anh - Việt Nam (UKVFTA) ra đời để đảm bảo rằng các ưu đãi thương mại giữa hai bên vẫn được duy trì và tránh sự gián đoạn trong quan hệ thương mại song phương. UKVFTA đóng vai trò quan trọng đối với các doanh nghiệp đã có sẵn quan hệ kinh doanh giữa hai nước. Hiệp định này không chỉ giúp duy trì các lợi ích hiện có mà còn tạo ra những cơ hội mới để mở rộng hợp tác kinh tế.

2.1. Vai trò của UKVFTA sau Brexit

UKVFTA đã được ký kết để đảm bảo những ưu đãi thương mại giữa hai bên vẫn được duy trì, tránh được sự gián đoạn trong quan hệ thương mại song phương, đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp đã có sẵn quan hệ kinh doanh giữa hai nước. Hiệp định này có hiệu lực tạm thời từ ngày 1 tháng 1 năm 2021 và chính thức có hiệu lực từ ngày 1 tháng 5 năm 2021, đánh dấu một khởi đầu mới trong quan hệ đối tác chiến lược giữa hai quốc gia. Nó giúp duy trì và phát triển thương mại song phương Việt Nam - Anh.

2.2. Thúc đẩy Quan hệ Đối tác Chiến lược Việt Nam Anh

UKVFTA là cơ sở quan trọng nhằm đảm bảo những ưu đãi thương mại giữa hai bên vẫn được duy trì, tránh được sự gián đoạn trong quan hệ thương mại song phương. Chính vì lẽ đó, hai quốc gia cần tiếp tục phát huy vai trò của hiệp định này trong việc thúc đẩy mối quan hệ thương mại năng động và phát triển giữa hai bên. Theo tài liệu, UKVFTA là một yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy quan hệ đối tác chiến lược giữa Việt Nam và Vương Quốc Anh, mang lại lợi ích cho cả hai bên.

III. Phân Tích Thực Trạng Thương Mại Việt Nam Anh Theo UKVFTA

Với nội dung cam kết bao phủ và sâu rộng của một FTA thế hệ mới, UKVFTA đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc thúc đẩy thương mại hàng hóa giữa hai quốc gia. Theo dữ liệu từ Tổng Cục Thống Kê Việt Nam, sau 3 năm thực thi UKVFTA, thương mại hàng hóa giữa Việt Nam và Vương Quốc Anh đã đạt được những kết quả ấn tượng. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đã đạt được, tỷ trọng thương mại giữa hai bên còn thấp (nhỏ hơn 1%), dẫn đến mối quan hệ thương mại này vẫn còn những hạn chế, chưa tương xứng với tiềm năng có được từ những ưu đãi do UKVFTA mang lại.

3.1. Tăng Trưởng Thương Mại Hàng Hóa Sau UKVFTA

Tốc độ tăng trưởng thương mại giữa Việt Nam và Vương Quốc Anh lần lượt là 17,25%; 3,33% và 4,49% vào các năm 2021, 2022 và 2023. Năm 2023, kim ngạch thương mại song phương hai quốc gia đạt 7,14 tỷ USD, tăng gần 27% so với năm 2020. Điều này cho thấy UKVFTA đã có tác động tích cực đến tăng trưởng thương mại giữa hai nước. Các số liệu này được trích dẫn từ Tổng Cục Thống Kê Việt Nam.

3.2. Hạn Chế và Tiềm Năng Chưa Được Khai Thác

Mặc dù đã có sự tăng trưởng đáng kể, tỷ trọng thương mại giữa Việt Nam và Vương Quốc Anh vẫn còn thấp, chưa tương xứng với tiềm năng mà UKVFTA mang lại. Điều này cho thấy cần có những nỗ lực hơn nữa để tận dụng tối đa các ưu đãi từ hiệp định. Các doanh nghiệp cần tìm hiểu kỹ hơn về các quy định và cơ hội mà UKVFTA mang lại để thúc đẩy xuất nhập khẩu. Phân tích các hạn chế này sẽ giúp định hình các giải pháp để cải thiện quan hệ thương mại Việt Nam - Anh.

IV. Thách Thức và Giải Pháp Phát Triển Thương Mại Việt Nam Anh

Ngoài những cơ hội, hiệp định UKVFTA còn mang đến những thách thức cho Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực thương mại hàng hóa. Do vậy, việc phân tích tác động của UKVFTA đến TMHH giữa hai quốc gia, từ đó xác định những kết quả đạt được cũng như hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân, là điều rất cần thiết để hỗ trợ doanh nghiệp và nhà nước đẩy mạnh TMHH với Vương Quốc Anh. Kết quả nghiên cứu sẽ góp phần gợi ý chính sách cho Việt Nam. Để thúc đẩy quan hệ thương mại Việt Nam - Anh, cần có những giải pháp cụ thể để vượt qua các thách thức và tận dụng tối đa các cơ hội.

4.1. Phân tích Tác Động của UKVFTA đến Thương Mại Hàng Hóa

Việc phân tích tác động của UKVFTA đến thương mại hàng hóa giữa hai quốc gia là rất quan trọng để xác định những kết quả đạt được cũng như những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân. Điều này giúp hỗ trợ doanh nghiệp và nhà nước trong việc đưa ra các quyết định chính sách phù hợp để thúc đẩy xuất khẩu Việt Nam sang Anh. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc đánh giá các ngành hàng cụ thể và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả thương mại.

4.2. Đề xuất Giải Pháp Hỗ Trợ Doanh Nghiệp và Nhà Nước

Kết quả nghiên cứu về tác động của UKVFTA cần được sử dụng để đề xuất các giải pháp chính sách cho Việt Nam. Các giải pháp này có thể bao gồm việc cải thiện hạ tầng logistics, giảm thiểu các rào cản thương mại, tăng cường xúc tiến thương mại và đầu tư, và hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định của thị trường Anh. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp cần được thiết kế để khuyến khích sự đổi mới và nâng cao năng lực cạnh tranh.

V. Triển Vọng và Hướng Phát Triển Quan Hệ Thương Mại Việt Anh

Từ những lý do trên, đề tài “Quan hệ thương mại Việt Nam – Vương Quốc Anh trong bối cảnh thực thi Hiệp định thương mại tự do Vương Quốc Anh – Việt Nam” được thực hiện nhằm mang lại một góc nhìn mới, trong bối cảnh mới về thực trạng QHTM giữa hai nước. Từ đó đưa ra một số giải pháp và kiến nghị nhằm thúc đẩy QHTM giữa Việt Nam và Vương Quốc Anh, góp phần phát triển kinh tế, nâng cao vị thế quốc gia và hội nhập KTQT ngày càng thành công của Việt Nam. Việt Nam cần tận dụng tối đa lợi thế từ hiệp định này để phát triển kinh tế.

5.1. Góc Nhìn Mới về Quan Hệ Thương Mại Việt Nam Anh

Đề tài nghiên cứu nhằm mang lại một góc nhìn mới, trong bối cảnh mới về thực trạng QHTM giữa hai nước. Việc đánh giá lại tình hình hiện tại và xác định các yếu tố tác động đến quan hệ thương mại sẽ giúp đưa ra những giải pháp phù hợp hơn. Phân tích này sẽ giúp định hình các chính sách và chiến lược thương mại trong tương lai. Cần có cái nhìn toàn diện về quan hệ kinh tế Việt Nam - Anh.

5.2. Giải Pháp và Kiến Nghị Thúc Đẩy Quan Hệ Thương Mại

Nghiên cứu sẽ đưa ra một số giải pháp và kiến nghị nhằm thúc đẩy quan hệ thương mại Việt Nam - Anh, góp phần phát triển kinh tế, nâng cao vị thế quốc gia và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng thành công của Việt Nam. Các giải pháp cần tập trung vào việc tận dụng các cơ hội từ UKVFTA và giải quyết các thách thức đặt ra. Việc này sẽ giúp Việt Nam đạt được các mục tiêu phát triển kinh tế và thương mại.

13/05/2025
Quan hệ thương mại việt nam vương quốc anh trong bối cảnh thực thi hiệp định thương mại tự do vương quốc anh việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Các nghiên cứu về quan hệ thương mại nói chung Về mặt lý luận, hiện có nhiều công trình nghiên cứu về QHTM. Nội dung các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào ba vấn đề cơ bản trong hoạt động trao đổi hàng hóa giữa các quốc gia. Thứ nhất, nghiên cứu về nguồn gốc của TMQT (còn gọi là cơ sở TMQT), đây chính là vấn đề cơ bản cốt lõi nhất nhằm giải thích về nguồn gốc QHTM giữa các quốc gia.

Thứ hai, các nghiên cứu xây dựng mô thức TMQT (còn gọi là quy luật TMQT) nhằm xác định mỗi quốc gia nên xuất khẩu (bán) loại hàng hoá nào và nên nhập khẩu (mua) loại hàng hoá nào? Vấn đề cuối cùng là hoạt động QHTM sẽ mang lại những lợi ích kinh tế như thế nào cho mỗi quốc gia. Theo đó, mỗi quốc gia cần CMH sản xuất và xuất khẩu những sản phẩm mà quốc gia đó sản xuất với chi phí sản xuất thấp hơn (tức đạt lợi thế tuyệt đối) và nhập khẩu các sản phẩm với chi phí sản xuất cao hơn (không có lợi thế tuyệt đối). Tuy nhiên, Ricardo. Theo ông, khi một quốc gia kém hiệu quả sản xuất (không có lợi thế tuyệt đối) so với quốc gia khác thì TMQT vẫn xảy ra và mang lại lợi ích cho cả hai bên.

Theo đó, mỗi quốc gia nên CMH sản xuất và xuất khẩu những hàng hóa đạt LTSS và nhập khẩu những hàng hoá không có LTSS. Và cơ sở để xác định LTSS dựa trên năng suất lao động tương đối hoặc chi phí sản xuất tương đối của hàng hoá [128]. Lý thuyết lợi thế tương đối của David Ricardo được coi là cơ bản, đặt cơ sở nền tảng cho TMQT, và sau đó đã được phát triển thêm bởi Mill, Marshall, Taussig, Haberler… Heckscher & Ohlin (1933) đã đưa ra cách xác định khác về LTSS. Cụ thể, LTSS phát sinh từ sự khác biệt về nguồn lực giữa các quốc gia.

Một quốc gia có lợi thế tương đối về những sản phẩm sử dụng thâm dụng yếu tố dư thừa ở quốc gia đó [78]. Tuy nhiên, các lý thuyết mà NCS vừa nêu trên đều được xây dựng bởi hệ thống các giả định như tuân theo thuyết giá trị lao động, nghiên cứu trong thị trường cạnh 9 tranh hoàn hảo, hiệu suất không đổi theo quy mô, cùng trình độ công nghệ… và những giả định này đã không còn phù hợp với bối cảnh TMQT ngày càng phát triển. Do đó, cùng với sự phát triển của TMQT, các lý thuyết TMQT mới cũng lần lượt được ra đời nhằm giải thích QHTM giữa các quốc gia đi gần với thực tiễn hơn. Cụ thể, luận án tham khảo một số tác phẩm nghiên cứu tiêu biểu của các tác giả như: Linder (1961), Posner (1961), Vernon (1966), và Krugman (1979).

Đây là những nghiên cứu đã khắc phục được những hạn chế trong giả định của các lý thuyết thương mại trước đó đưa ra. Paul Krugman & Maurice Obstfeld (2021), đã đưa ra hai nội dung bao gồm lý thuyết TMQT và chính sách TMQT. Trong lý thuyết TMQT, bằng việc giới thiệu những lý thuyết thương mại kinh điển như: lợi thế tương đối của Ricardo, mô hình yếu tố sản xuất chuyên biệt, mô hình thương mại chuẩn, mô hình H-O, mô hình lợi thế theo quy mô… tác giả đã đưa ra những cơ sở thương mại dẫn đến sự giao thương hàng hóa giữa các quốc gia, mô thức thương mại và những lợi ích từ TMQT. Về chính sách TMQT, ông đã nghiên cứu những tác động của việc áp dụng các công cụ ngoại thương như thuế, hạn ngạch, trợ cấp… đến phúc lợi của các quốc gia [119].

Về mặt thực tiễn, đến nay đã có nhiều nghiên cứu đề cập đến QHTM giữa các quốc gia. Bên cạnh đó, Trần Quang Huy (2015) nghiên cứu QHTM ở hai cấp độ là cấp độ thể chế và cấp độ thực thể thương mại. Theo tác giả, trong cấp độ thể chế, QHTM với sự tham gia của quốc gia và các thực thể công, được hiểu là QHTM ở cấp độ chính sách thương mại (bao gồm: quan hệ liên chính phủ trong lĩnh vực thương mại; đàm phán ký kết FTA; hợp tác và xúc tiến thương mại tầm vĩ mô; các cơ chế, chính sách giải quyết tranh chấp về thương mại giữa hai bên). Ngược lại, ở cấp độ thực thể thương mại, QHTM có sự tham gia chủ yếu của thương nhân, bao gồm cá nhân và doanh nghiệp, và bao gồm ba nội dung chủ yếu là TMHH; TMDV và quan hệ hợp tác đầu tư [17].

10 Ngoài ra, nghiên cứu về QHTM còn tiếp cận theo hai xu hướng: QHTM hàng hóa và/hoặc QHTM dịch vụ. Các nghiên cứu bao gồm: (i) phân tích QHTM thông qua các chỉ tiêu về TMQT; (ii) đánh giá tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến QHTM giữa hai quốc gia. (ii) Ở góc độ các yếu tố ảnh hưởng đến QHTM. Ban đầu, các nghiên cứu tập trung chủ yếu vào ảnh hưởng của khoảng cách địa lý đến QHTM (Rajendra K.

Nhìn chung, các nghiên cứu xác định khoảng cách là yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ đến cường độ thương mại giữa các quốc gia. Các quốc gia càng gần nhau về mặt địa lý sẽ có xu hướng giao dịch tương đối nhiều hơn các quốc gia ở xa hơn (Beckerman, W. Sau đó, các nghiên cứu tìm thấy có nhiều yếu tố khác ảnh hưởng đến TMQT (Md Zahangir Alam, 2022) [108]. Chẳng hạn như FTA, chính sách thương mại, quy mô nền kinh tế, khoảng cách văn hóa, sự chênh lệch về kinh tế, trình độ khoa học công nghệ, lạm phát, ngôn ngữ, độ mở nền kinh tế, quy mô dân số, tỷ giá hối đoái và đường biên giới chung… là 11 những yếu tố có ảnh hưởng đến QHTM.

Nhận định về ảnh hưởng từ các yếu tố này đến QHTM giữa các quốc gia có thể kể đến một số nghiên cứu như sau: Linneman, Hans. (1966) đã nghiên cứu các yếu tố quyết định dòng chảy thương mại giữa 80 quốc gia. Ông thấy, GNP (Gross National Product – Tổng sản phẩm quốc gia), dân số, khoảng cách và thỏa thuận thương mại ưu đãi là những yếu tố ảnh hưởng đến cả quy mô xuất khẩu và quy mô nhập khẩu giữa các quốc gia này. Các biến có ảnh hưởng nhiều là GNP và khoảng cách giữa hai quốc gia.

Các biến khác, mặc dù có ý nghĩa thống kê, nhưng có giá trị giải thích hạn chế hơn [105]. Green (1986) nghiên cứu về luồng thương mại giữa 45 quốc gia xuất khẩu và 82 quốc gia nhập khẩu với các biến như khoảng cách, dân số, GDP, danh mục sản phẩm, bất ổn chính trị, sự tương đồng về văn hóa. Nghiên cứu cho thấy dân số và GDP tác động tích cực, trong khi đó, khoảng cách giữa các quốc gia tác động tiêu cực đến thương mại. Đồng thời, nghiên cứu còn chỉ ra rằng sự bất ổn chính trị ảnh hưởng đáng kể đến xuất khẩu nhưng ít ảnh hưởng đến nhập khẩu.

Sự tương đồng về văn hóa cũng có tác động rõ rệt đến dòng chảy thương mại giữa các quốc gia thành viên trong một liên minh kinh tế. Cuối cùng, các yếu tố này có ảnh hưởng đến thương mại song phương ở hàng hóa chế tạo nhiều hơn so với hàng hóa thực phẩm và nguyên liệu thô [126]. Nguyễn Thị Hồng Nhung & cộng sự (2005), đã đưa ra hai nhóm yếu tố ảnh hưởng đến QHTM song phương giữa Việt Nam và Hàn Quốc trong những năm đầu thế kỷ XXI. Trong đó, nhóm yếu tố thúc đẩy QHTM giữa hai quốc gia bao gồm: tiềm lực về lao động, vốn, tài nguyên và công nghệ của mỗi quốc gia; cam kết tự do hóa thương mại trong khuôn khổ WTO; và cơ cấu thương mại giữa hai quốc gia có xu hướng mang tính bổ sung.

Ngược lại, nhóm yếu tố như sự phát triển của Trung Quốc (làm chệch hướng luồng vốn FDI vào thị trường Châu Á, trong đó có Hàn Quốc) và chiến lược ký kết FTA của Hàn Quốc nhằm gia tăng sự ưu tiên với những quốc gia khác [30]. Từ Thúy Anh & Đào Nguyên Thắng (2008), trên cơ sở tổng hợp các nghiên cứu, tác giả đã đưa ra ba nhóm yếu tố ảnh hưởng đến luồng thương mại. Thứ nhất, 12 nhóm yếu tố ảnh hưởng đến cung xuất khẩu, phản ánh năng lực sản xuất của nước xuất khẩu, bao gồm GDP và dân số của nước xuất khẩu. Thứ hai, nhóm yếu tố ảnh ảnh hưởng đến cầu nhập khẩu, thể hiện sức mua của thị trường nước nhập khẩu, bao gồm GDP và dân số của nước nhập khẩu.

Cuối cùng, nhóm yếu tố thu hút hay hạn chế QHTM, bao gồm chính sách của mỗi quốc gia trong việc thúc đẩy/ hay hạn chế luồng hàng hóa của quốc gia đối tác và khoảng cách địa lý giữa hai quốc gia. Bằng phương pháp hồi quy OLS, tác giả cho rằng, QHTM song phương giữa Việt Nam và Asenan +3 chủ yếu là do cả GDP và GDP bình quân đầu người của Việt Nam và các quốc gia đối tác. Hai yếu tố này có tác động tích cực đến QHTM song phương (trong đó tác động của GDP mạnh hơn của GDP/người – điều này phản ánh luồng thương mại chịu ảnh hưởng bởi yếu tố cung nhiều hơn so với yếu tố cầu) [142]. Đinh Thị Thanh Bình & cộng sự (2014), đã đánh giá các yếu tố đến kim ngạch thương mại song phương của Việt Nam với 60 quốc gia đối tác trong giai đoạn 2000 – 2010.

Nghiên cứu cho thấy, GDP của Việt Nam; GDP của nước đối tác có tác động tích cực đến dòng thương mại song phương giữa các quốc gia, trong đó GDP của nước ngoài có tác động lớn hơn. Bên cạnh đó, quy mô dân số Việt Nam; quy mô dân số nước ngoài và FTA cũng có tác động thúc đẩy đến tổng giá trị thương mại song phương. Khoảng cách địa lý và khoảng cách văn hóa là 2 yếu tố cũng có ảnh hưởng đến TMQT. Nếu khoảng cách địa lý là yếu tố cản trở thương mại thì khoảng cách văn hóa là yếu tố thu hút thương mại song phương.

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, tỷ giá hối đoái là yếu tố tác động cùng chiều đến thương mại song phương, nhưng ở mức độ không đáng kể [65]. (2015), đã nghiên cứu dòng chảy thương mại song phương giữa Cameroon với 28 quốc gia Liên minh châu Âu. Các phát hiện từ nghiên cứu cho thấy, quy mô kinh tế và GDP bình quân đầu người có tác động tích cực, trong khi đó, khoảng cách giữa các đối tác có tác động tiêu cực đến thương mại giữa Cameroon với các quốc gia EU. Cụ thể, khi GDP của hai quốc gia tăng 1% thì quy mô thương mại song phương tăng 1,2808%, trong khi đó, khoảng cách tăng 1% dẫn đến giảm quy mô thương mại song phương là 2,0306%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ