Tổng quan luận án

Triều Nguyễn là vương triều phong kiến cuối cùng trong lịch sử Việt Nam, nắm quyền trị vì đất nước từ năm 1802. Quá trình thiết lập, củng cố bộ máy cai trị và hoạch định đường lối đối ngoại của triều Nguyễn trong nửa đầu thế kỷ 19 diễn ra trong bối cảnh chủ nghĩa tư bản phương Tây đang đẩy mạnh quá trình bành trướng thuộc địa sang châu Á. Đóng góp và hạn chế của triều Nguyễn trên lĩnh vực ngoại giao là vấn đề lịch sử mang tính thời sự và khoa học, thu hút sự quan tâm của giới nghiên cứu lịch sử trong và ngoài nước. Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu chuyên khảo, toàn diện và có hệ thống về toàn bộ các mối quan hệ ngoại giao của Việt Nam dưới thời các vua đầu triều Nguyễn.

Luận án tập trung giải quyết các câu hỏi nghiên cứu chủ yếu:

  1. Tại sao tuy đã tận tâm nỗ lực để xây dựng một quốc gia phong kiến độc lập, thống nhất, tự chủ, khẳng định tư thế của Việt Nam trong khu vực, triều Nguyễn cuối cùng lại không có một đối sách hợp lý để "giữ nước" có hiệu quả?
  2. Qua quan hệ ngoại giao của triều Nguyễn, những bài học kinh nghiệm lịch sử nào cho đến nay vẫn còn nguyên tính thời sự đối với quan hệ ngoại giao Việt Nam hiện đại trong xu thế "mở cửa" và "hội nhập"?
  3. Nếu triều Nguyễn của thế kỷ 19 đã thi hành chính sách "đóng cửa", thì nguyên nhân nào đưa tới đường lối ấy, thực chất và hậu quả của đường lối ngoại giao này là gì?

Mục tiêu nghiên cứu của luận án là khôi phục bức tranh toàn cảnh về lịch sử ngoại giao Việt Nam trong nửa đầu thế kỷ 19; làm sáng tỏ các nhân tố chủ quan và khách quan hình thành đường lối đối ngoại phong kiến; phân tích nội dung, thực chất của các mối bang giao; xác định mô hình quan hệ ngoại giao phổ biến giữa các quốc gia phương Đông và rút ra bài học thực tiễn cho ngoại giao hiện đại.

  • Đối tượng nghiên cứu: Quan hệ ngoại giao của triều Nguyễn với các đối tác tiêu biểu gồm: nhà Thanh (Trung Quốc), nước Pháp (đại diện phương Tây), và ba quốc gia láng giềng trong khu vực Đông Nam Á là Xiêm La, Chân Lạp, Vạn Tượng.
  • Phạm vi không gian: Không gian quan hệ giữa Việt Nam với các quốc gia láng giềng phía Bắc (Trung Quốc), phía Nam và Tây Nam (Xiêm La, Vạn Tượng, Chân Lạp) và mở rộng sang phương Tây (Pháp).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung trong nửa đầu thế kỷ 19, từ thời vua Gia Long đến đầu thời vua Tự Đức (1802 - 1858), đồng thời mở rộng phạm vi thời gian ngược về trước năm 1802 để phục vụ việc phân tích có hệ thống các tiền đề lịch sử.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã điểm lại hệ thống tài liệu và các công trình nghiên cứu liên quan đến triều Nguyễn và ngoại giao triều Nguyễn theo các nhóm:

  • Nguồn thư tịch cổ và chính sử triều Nguyễn:

    • Các bộ sử biên niên do Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn như Đại Nam thực lục, Quốc triều chính biên, Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Quốc triều chánh biên toát yếu, Đại Nam liệt truyện.
    • Khối tài liệu hành chính hoàng gia gồm Châu bản triều Nguyễn (được đóng theo từng Bộ) và các công trình điển chế như Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ (quy định điển chế bộ Lễ và nghi thức ngoại giao), Minh Mạng chính yếu.
    • Các công trình chuyên khảo của danh nho và học giả đương thời: Hoàng triều bang giao đại điển (16 quyển, ghi chép công văn giao thiệp Việt - Trung giai đoạn 1789 - 1815), Lịch triều hiến chương loại chí của Phan Huy Chú (soạn từ 1809 - 1821), Quốc triều sử trí Vạn Tượng nghi lục của Ngô Xuân Lãng (ghi chép quan hệ Việt Nam - Vạn Tượng giai đoạn 1827 - 1828), Quốc sử di biên của Phan Thúc Trực.
  • Các công trình nghiên cứu trong nước từ thời Pháp thuộc đến trước năm 1975:

    • Các công trình biên khảo lịch sử và lịch sử ngoại giao: Sơ thảo lược sử của Minh Tranh (1955), Coup d'oeil sur histoire d'Annam của Đỗ Đình Nghiêm, Việt Nam sử lược của Trần Trọng Kim, Việt Nam ngoại giao sử của Ưng Trình, Chống xâm lăng của Trần Văn Giàu, Việt sử tân biên của Phạm Văn Sơn, Lịch sử Việt Nam sơ giảng của Văn Tân, Việt - Pháp bang giao sử lược của Phan Khoang (1948).
    • Các bài viết, công trình nghiên cứu tổng quát về triều Nguyễn của Lê Hữu Thu, Nguyễn Thế Anh, Dương Quảng Hàm, Đào Duy Anh.
  • Các công trình nghiên cứu từ năm 1985 đến thời điểm thực hiện luận án:

    • Nghiên cứu của các nhà "Huế học": Phan Thuận An, Mai Khắc Ứng, Nguyễn Đắc Xuân.
    • Các luận án, luận văn chuyên đề: Luận án Tiến sĩ của Nguyễn Minh Tường về pháp luật triều Nguyễn, luận văn Thạc sĩ của Phan Kim Dung về đường lối ngoại giao thời Nguyễn Ánh - Gia Long.
    • Công trình của học giả quốc tế: Lịch sử quan hệ Trung - Việt của Tatsuro Yamamoto (Nhật Bản, khảo sát từ thời Khúc Thừa Dụ đến 1884), Đại Nam đối diện với Pháp và Trung Hoa 1847 - 1885 của Yoshiharu Tsuboi (Nhật Bản), Histoire du Vietnam của André Masson (Pháp), The Smaller Dragon: A Political History of Vietnam của Joseph Buttinger (Anh), Contribution à l'histoire de la nation vietnamienne của Jean Chesneaux, các nghiên cứu của M. Cultru, Georges Taboulet, Charles Maybon, cùng luận án tiến sĩ tại Pháp vào thập niên 1960 về đề tài Thiên Chúa giáo và chủ nghĩa thực dân tại Việt Nam 1857 - 1914.
  • Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Các công trình trước đây phần lớn dừng lại ở dạng sách giáo khoa, nghiên cứu tổng quát, hoặc chỉ tiếp cận riêng rẽ từng mối quan hệ đơn lẻ (như quan hệ Việt - Pháp) hay liệt kê sự kiện thuần túy. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống về một công trình nghiên cứu chuyên khảo, hệ thống hóa toàn diện các mối quan hệ ngoại giao của Việt Nam với các nước láng giềng châu Á và phương Tây trong nửa đầu thế kỷ 19, phân tích bản chất của nền ngoại giao phong kiến trên cơ sở tư liệu lịch sử.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

  • Cơ sở lý luận và nguyên tắc tiếp cận: Luận án dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh; vận dụng nhất quán nguyên tắc lịch sử - cụ thể để phân tích các sự kiện ngoại giao trong mối liên hệ mật thiết với bối cảnh kinh tế, chính trị, xã hội trong nước và khu vực.

  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp hệ thống: Khảo sát quan hệ đối ngoại trong mối quan hệ biện chứng với toàn bộ hoạt động nội trị của vương triều Nguyễn và truyền thống ngoại giao của dân tộc.
    • Phương pháp lịch sử và phương pháp so sánh, đối chiếu lịch sử: Tái hiện tiến trình ngoại giao theo trật tự thời gian, so sánh chính sách đối ngoại của triều Nguyễn đối với từng nhóm đối tác (phương Đông và phương Tây) và đối chiếu với phản ứng của các quốc gia khác trong khu vực trước sự xâm nhập của chủ nghĩa tư bản.
  • Nguồn tư liệu sử dụng:

    • Khối tư liệu Hán Nôm của Quốc sử quán triều Nguyễn (Đại Nam thực lục, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ, Đại Nam liệt truyện, Minh Mệnh chính yếu, Mục lục Châu bản triều Nguyễn, Quốc triều chánh biên toát yếu) thông qua các bản dịch của Viện Sử học.
    • Thư tịch và tài liệu nghiên cứu về các nước liên quan: Lịch sử Trung Quốc của Nguyễn Hiến Lê, Trung Quốc sử lược của Phan Khoang, Lịch sử quan hệ Hoa - Việt của Quách Đình Dĩ, Thanh sử cảo, Lịch sử Thái Lan và Lịch sử vương quốc Thái Lan của Lê Văn Quang, Chân Lạp phong thổ ký của Châu Đạt Quan, Lịch sử Lào và Lịch sử Lào - Viên Chăn của Maha Sila Viravong (bản dịch của Nguyễn Thế Vĩnh), Lịch sử Cam-pu-chia.
    • Các bài báo khoa học trên tạp chí chuyên ngành (Nghiên cứu Lịch sử, Nghiên cứu Đông Nam Á, tạp chí quốc tế) và kỷ yếu các hội nghị khoa học về triều Nguyễn và khu vực Đông Nam Á.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: HOÀN CẢNH QUỐC TẾ, KHU VỰC VÀ VIỆT NAM NỬA ĐẦU THẾ KỶ 19

  • Bối cảnh quốc tế và khu vực:

    • Đầu thế kỷ 19, chủ nghĩa tư bản hoàn thành cách mạng tư sản ở châu Âu và Bắc Mỹ (từ thế kỷ 16 đến những năm 50 của thế kỷ 19), chuyển mạnh từ lao động thủ công sang cơ giới hóa nhờ cách mạng công nghiệp. Sự phát triển của khoa học kỹ thuật và giao thông vận tải thúc đẩy mạnh mẽ quá trình xâm chiếm thuộc địa (năm 1830 thế giới có 332 km đường sắt, đến năm 1870 đạt 200.000 km; năm 1807 xuất hiện tàu thủy hơi nước đầu tiên, đến năm 1836 nước Anh đã có 500 tàu thủy hoạt động).
    • Châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh trở thành đối tượng bành trướng. Tại Đông Nam Á, hầu hết các nước lần lượt bị xâm chiếm hoặc rơi vào vùng ảnh hưởng của phương Tây: Bồ Đào Nha chiếm Malacca (1511); Anh chiếm đảo Penang (1790), Singapore (1824 - lập "đất thuộc địa eo biển"), tiến hành ba cuộc chiến tranh xâm chiếm Miến Điện (1824 - 1826, 1826 - 1853, 1885) và chiếm Brunei; Hà Lan độc chiếm Indonesia (1811); Tây Ban Nha chiếm Philippines từ giữa thế kỷ 16; Pháp ráo riết tìm đường thâm nhập Đông Dương. Riêng Xiêm La giữ được độc lập hình thức nhờ ký kết các hiệp ước bất bình đẳng với Anh, Pháp, Hà Lan, Hoa Kỳ, Nhật, Đức.
    • Phần lớn các quốc gia phong kiến châu Á lâm vào tình trạng trì trệ, duy trì chính sách "bế quan" (nhà Thanh chỉ mở cửa biển Quảng Châu, Nhật Bản thời Shogun chỉ mở cảng Nagasaki; Xiêm và Việt Nam cũng hạn chế thông thương).
  • Tình hình nội trị Việt Nam:

    • Tổ chức bộ máy chính trị và hành chính: Vua Gia Long lên ngôi năm 1802, thiết lập bộ máy chuyên chế tập quyền cao độ. Triều đình trung ương gồm 6 Bộ (Lại, Hình, Hộ, Lễ, Binh, Công), Đô sát viện, Hàn lâm viện, Thái y viện. Gia Long đặt ra lệ "Tứ bất" (không lập Hoàng hậu, không đặt chức Tể tướng, không lấy Trạng nguyên, không phong tước vương cho người ngoài hoàng tộc). Thời Minh Mạng đặt thêm Cơ mật viện (gồm 4 đại thần) và Tôn Nhân phủ. Về hành chính, Gia Long chia cả nước thành 23 trấn, 4 doanh; gồm Bắc Thành, Gia Định Thành (do Tổng trấn và Phó Tổng trấn cai quản) và các trấn miền Trung do triều đình trực tiếp quản lý. Thời Minh Mạng, Bắc Thành và Gia Định Thành bị bãi bỏ, cả nước chia thành 29 tỉnh.
    • Chính sách xã hội và luật pháp: Năm 1815, ban hành bộ Hoàng triều luật lệ (Luật Gia Long, biên soạn từ năm 1811 thay thế luật nhà Lê). Gia Long thực hiện chính sách vỗ yên lòng dân: phong cho dòng dõi nhà Lê là Lê Duy Hoán làm Diên Tự công (cấp 1.016 tên từ phu, 10.000 mẫu tự điền, tha binh và thuế thân), cấp cho dòng dõi họ Trịnh 500 mẫu tư điền do Trịnh Tư coi tế tự (tha binh và thuế cho 240 người). Hệ thống giao thông trạm dịch đường quan báo (đường thiên lý) được tu bổ, cứ 15 km đặt một trạm phu.
    • Tổ chức quân sự: Triều Nguyễn áp dụng phép giãn binh (Quảng Bình đến Bình Thuận cứ 3 suất đinh lấy 1 lính; từ Biên Hòa trở vào 5 suất đinh lấy 1 lính; từ Bắc sông Gianh trở ra 7 suất đinh lấy 1 lính; người đi lính được cấp thêm ruộng hương điền) và lệ biền binh (thực hiện chính sách "ngụ binh ư nông", chia làm 3 phiên luân chuyển: 2 phiên về quê cày cấy, 1 phiên tại ngũ). Quân số thời Gia Long đạt khoảng 130.000 người (gồm 15 pháo binh, 800 tượng binh với 200 voi, 12.000 ngự lâm quân, 200 tàu chiến lớn có từ 16 - 22 đại bác, 500 thuyền nhỏ, 100 thuyền lớn, tổng số thủy quân là 17.600 người với 1.200 người phục vụ 3 chiến hạm mua của châu Âu).
    • Kinh tế nông nghiệp, thủ công nghiệp và thương nghiệp: Khuyến khích khai hoang, khẩn hoang đồng bằng sông Cửu Long, đào kênh Thụy Hà, kênh Vĩnh Tế; lập các đồn điền Kim Sơn, Tiền Hải qua công sức của Nguyễn Công Trứ. Ban hành lệnh cấm mua bán ruộng công (1803), định lệ quân cấp ruộng đất (1805). Thời Gia Long có ít nhất 25 trường hợp, thời Minh Mạng có 31 trường hợp giảm hoặc miễn thuế cho dân. Ngành khai mỏ thời Minh Mạng hoạt động sôi nổi với 34 mỏ vàng, 29 mỏ sắt, 14 mỏ bạc, 9 mỏ đồng, 7 mỏ kẽm, 3 mỏ chì, 1 mỏ thiếc. Năm 1837, Minh Mạng cho chế máy cưa do trâu kéo; năm 1839, Hoàng Văn Lịch và Võ Huy Chinh chế tạo thành công tàu máy hơi nước. Về thương mại, từ 1835 đến 1840 triều đình phái 21 chuyến thuyền quan ra nước ngoài mua bán hàng hóa; năm 1840 miễn thuế cho nhà buôn người Anh tên Yết-Giã tại Đà Nẵng; thương chính thời Gia Long - Minh Mạng đóng góp 3/40 triệu ngân sách (chiếm tỷ lệ 1/13). Từ năm 1850 thời Tự Đức, triều đình ngừng phái thuyền buôn công ra nước ngoài.

CHƯƠNG 2: QUAN HỆ NGOẠI GIAO CỦA VIỆT NAM VỚI TRUNG QUỐC NỬA ĐẦU THẾ KỶ 19

  • Cơ sở hình thành đường lối đối ngoại với nhà Thanh: Bị chi phối bởi các yếu tố lịch sử quan hệ lâu đời, vị trí địa lý liền kề biên giới đất liền kéo dài, thể chế chính trị tương đồng và hệ tư tưởng Nho giáo. Đường lối ngoại giao xuyên suốt của triều Nguyễn là giữ vững độc lập tự chủ thực tế, duy trì hòa hiếu, mềm dẻo thông qua hai định chế ngoại giao truyền thống: "Sách phong" và "Triều cống".

  • Vấn đề Sách phong:

    • Từ thời Gia Long đến thời Tự Đức, có 4 lần diễn ra đại lễ tuyên phong: năm 1804 (Gia Long), năm 1821 (Minh Mạng), năm 1842 (Thiệu Trị) tổ chức tại điện Kính Thiên (Hà Nội), và năm 1849 (Tự Đức) tổ chức tại điện Thái Hòa (Huế).
    • Sứ bộ Việt Nam sang xin phong: Gồm 1 Chánh sứ, 2 Phó sứ mang hàm nhị phẩm, 8 hành nhân, 9 tùy tùng, 2 viên giáp ất phó sứ mang hàm tam phẩm hoặc tứ phẩm, cùng khoảng 140 phu đài tải (đoàn chính thức khoảng 20 người).
    • Sứ bộ nhà Thanh sang tuyên phong: Năm 1804, vua Gia Khánh cử Án sát Quảng Tây Tề Bố Sâm mang Cáo, Sắc, Dụ văn đổi quốc hiệu sang Việt Nam và ấn mạ vàng khắc hình con lạc đà ("An Nam Quốc Vương") sang Hà Nội; đoàn gồm khoảng 155 người. Năm 1821, Án sát Quảng Tây Phan Cung Thần sang tuyên phong cho Minh Mạng (đoàn Thanh gồm khoảng 118 người; vua Minh Mạng ngự giá ra Hà Nội cùng đoàn tùy tùng 1.782 người và 5.000 binh sĩ).
    • Nghi thức tiếp đón: Bắn 3 phát pháo lệnh và súng điểu thương tại cửa quan, tổ chức cỗ yến đón tiếp (mỗi lần gồm 1 mâm hạng nhất 50 bát, 7 mâm hạng nhì mỗi mâm 40 bát, 25 mâm hạng ba mỗi mâm 30 bát). Dọc đường từ Lạng Sơn về Bắc Ninh bố trí 8 công quán để sứ quán nghỉ chân.
    • Lễ Tạ ơn và Dụ tế: Sau lễ nhận phong, triều đình Huế cử đoàn sứ sang Bắc Kinh tạ ơn và báo tang. Lễ vật tạ ơn gồm: 20 đĩnh vàng 10 tuổi (hạng 10 lạng), 100 đĩnh bạc (hạng 10 lạng), 100 cân ngà voi, 2 cỗ tê giác hoa, 100 cân nhục quế, 100 tấm lụa nõn và 100 tấm lụa mộc. Khi vua Gia Long qua đời, nhà Thanh cử sứ mang 50 tấm lụa tế và 100 lạng bạc tế sang làm lễ Dụ tế.
Năm thụ phong Vua triều Nguyễn Địa điểm tổ chức Chánh sứ nhà Thanh Quy mô đoàn sứ / Tùy tùng
1804 Gia Long Điện Kính Thiên (Hà Nội) Tề Bố Sâm (Án sát Quảng Tây) Sứ đoàn Thanh ước tính 155 người; ban cấp ấn bạc mạ vàng hình lạc đà
1821 Minh Mạng Điện Kính Thiên (Hà Nội) Phan Cung Thần (Án sát Quảng Tây) Sứ đoàn Thanh ~118 người; Minh Mạng ngự giá mang 1.782 tùy tùng, 5.000 lính
1842 Thiệu Trị Điện Kính Thiên (Hà Nội) Quan chức nhà Thanh cử sang Tiến hành theo nghi thức biên niên
1849 Tự Đức Điện Thái Hòa (Huế) Quan chức nhà Thanh cử sang Tổ chức tại kinh đô Huế do hoàn cảnh biến động
  • Vấn đề Triều cống:

    • Quy định định kỳ ban đầu dưới thời Gia Long là 3 năm nộp cống một lần, 4 năm sai sứ sang triều kính một lần.
    • Thực tế thực hiện: Thời Gia Long cống 3 lần (1805 kết hợp lễ tạ ơn, 1809, 1813). Thời Minh Mạng cống các năm 1829, 1833, 1837 (kỳ cống 1821 được gộp sang 1825). Thời Thiệu Trị được nhà Thanh miễn cống vào các năm 1841 và 1845. Thời Tự Đức nộp cống năm 1848 và 1852; chuyến đi sứ năm 1852 gặp khởi nghĩa Thái Bình Thiên Quốc bùng nổ trên 17 tỉnh Trung Quốc nên đến năm 1856 sứ bộ mới về nước; sau năm 1852 việc triều cống tạm dừng.
    • Tính chất cống phẩm: Thành phần cống định kỳ gồm lâm thổ sản và vải lụa (ngà voi, sừng tê, trầm hương, tốc hương, hạt sa nhân, cau, lụa nõn, lụa mộc, vải); không bao gồm khoáng sản vàng bạc. Thời Minh Mạng đã xin giảm một nửa lễ cống. Sứ bộ đi cống (khoảng 30 người) còn kiêm nhiệm vụ: thu thập thông tin tình hình nội trị Trung Quốc qua các bản điệp tấu, mua sách cổ, tranh cổ và theo dõi các biến động chính trị.
  • Đánh giá về quan hệ ngoại giao Việt - Trung: Triều Nguyễn chủ động duy trì lễ sách phong và triều cống như một phương thức ngoại giao hòa bình, "lấy nhu thắng cương" nhằm ngăn ngừa nguy cơ xung đột quân sự từ phía Bắc, tạo môi trường ổn định để củng cố đất nước. Mặc dù bề ngoài chấp nhận danh nghĩa thần phục, triều Nguyễn giữ quyền độc lập hoàn toàn trong đối nội, đối ngoại, xưng hoàng đế trong nước và giao thiệp ngang hàng với hoàng đế Trung Hoa.


CHƯƠNG 3: QUAN HỆ NGOẠI GIAO CỦA VIỆT NAM VỚI NƯỚC PHÁP NỬA ĐẦU THẾ KỶ 19

  • Tiến trình quan hệ:

    • Giai đoạn trước thế kỷ 19 và thời Gia Long (1802 - 1819): Tiếp nối các tiếp xúc từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 18 và mối quan hệ cá nhân giữa Nguyễn Ánh với người Pháp trong thời kỳ nội chiến. Sau khi lên ngôi, vua Gia Long thi hành chính sách đối xử dung hòa, ưu đãi các thương gia và tàu buôn Pháp (tàu La Paix năm 1817, tàu Henri và tàu La Rose năm 1819 vào cửa Đà Nẵng đều được tạo điều kiện mua bán tơ sống, đường, trà; triều đình thanh toán yêu cầu tăng giá tiền đạn dược của hãng Abbott & Maitland). Tuy nhiên, Gia Long kiên quyết từ chối việc ký kết các thương ước chính thức tạo đặc quyền kinh tế - chính trị cho Pháp.
    • Thời Minh Mạng (1820 - 1840): Trước nguy cơ bành trướng thuộc địa của tư bản phương Tây, Minh Mạng thực hiện chính sách cẩn trọng, khước từ ký kết các hiệp ước ngoại giao - thương mại chính thức với đại diện nước Pháp, duy trì kiểm soát nghiêm ngặt các cửa biển và ban hành các chỉ dụ cấm đạo Thiên Chúa do nhận thấy mối liên hệ chính trị giữa giáo sĩ ngoại quốc với các lực lượng chống đối trong nước.
    • Thời Thiệu Trị (1841 - 1847) và đầu thời Tự Đức (1847 - 1858): Quan hệ Việt - Pháp chuyển biến theo chiều hướng căng thẳng sâu sắc. Sự can thiệp quân sự của các chiến hạm Pháp dưới danh nghĩa bảo vệ tôn giáo và yêu sách tự do thương mại ngày càng gia tăng, dẫn đến các vụ đụng độ tại Đà Nẵng, mở đường cho cuộc chiến tranh xâm lược của thực dân Pháp năm 1858.
  • Nhận xét về quan hệ ngoại giao Việt - Pháp: Chính sách "đóng cửa" của triều Nguyễn xuất phát từ nhu cầu tự vệ chính đáng trước nguy cơ xâm lược. Tuy nhiên, sự bảo thủ về tư tưởng chính trị và việc thiếu am hiểu tình hình biến chuyển quốc tế của giai cấp phong kiến đã hạn chế khả năng đổi mới đất nước, dẫn đến tình trạng cô lập và thất bại khi đối đầu với vũ khí kỹ thuật của thực dân phương Tây.


CHƯƠNG 4: QUAN HỆ NGOẠI GIAO CỦA VIỆT NAM VỚI CÁC NƯỚC XIÊM LA, CHÂN LẠP, VẠN TƯỢNG TRONG NỬA ĐẦU THẾ KỶ 19

  • Quan hệ với Xiêm La: Trải qua các tiếp xúc lịch sử từ thế kỷ 18 đến nửa đầu thế kỷ 19. Mối quan hệ giữa triều Nguyễn và Xiêm La về cơ bản là quan hệ hòa hiếu xen lẫn cạnh tranh ảnh hưởng chính trị trực tiếp đối với các tiểu quốc lân cận trong khu vực Đông Dương (Chân Lạp và Vạn Tượng). Hai bên duy trì các sứ bộ ngoại giao bang giao song phương nhằm tránh xung đột quân sự trực tiếp quy mô lớn.
  • Quan hệ với Chân Lạp: Khảo sát từ giai đoạn trước năm 1807 đến nửa đầu thế kỷ 19. Quan hệ giữa triều Nguyễn và Chân Lạp mang tính chất bảo hộ của một nước lớn đối với một nước nhỏ trong vùng; triều đình Huế can thiệp vào các biến động chính trị nội bộ Chân Lạp nhằm thiết lập trật tự an ninh ở biên giới phía Tây Nam.
  • Quan hệ với tiểu vương quốc Lào - Vạn Tượng: Phân tích các bước tiếp xúc đầu tiên và diễn biến quan hệ cho đến năm 1831 (đặc biệt là biến cố liên quan đến cuộc khởi nghĩa của Chao Anouvong được phản ánh trong Quốc triều sử trí Vạn Tượng nghi lục của Ngô Xuân Lãng). Quan hệ Việt Nam - Vạn Tượng thể hiện tính chất phức tạp của các mối liên minh phong kiến khu vực khi đối diện với sức ép tranh giành ảnh hưởng từ vương quốc Xiêm La.
  • Đặc trưng kiểu quan hệ khu vực: Quan hệ giữa Việt Nam với Xiêm La, Chân Lạp và Vạn Tượng xác định một kiểu quan hệ ngoại giao truyền thống phương Đông, trong đó các mối liên hệ không mang tính bình đẳng tuyệt đối mà dựa trên trật tự thứ bậc quyền lực và ảnh hưởng chính trị khu vực.

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Khôi phục hệ thống lịch sử ngoại giao: Luận án đã khôi phục một cách toàn diện, hoàn chỉnh và có hệ thống bức tranh lịch sử ngoại giao của Việt Nam trong nửa đầu thế kỷ 19 trên cả ba hướng: quan hệ với nhà Thanh (Trung Quốc), quan hệ với nước Pháp (phương Tây), và quan hệ với các nước láng giềng khu vực (Xiêm La, Chân Lạp, Vạn Tượng).
  2. Làm rõ các tiền đề hoạch định chính sách: Xác lập các tiền đề về văn hóa (Nho giáo), chính trị - thể chế và bối cảnh lịch sử để luận giải các đặc điểm có tính quy luật trong đường lối đối ngoại của triều Nguyễn; làm rõ tính hai mặt gồm những nỗ lực bảo vệ chủ quyền độc lập và những hạn chế mang tính lịch sử của vương triều này.
  3. Đóng góp nhận thức học thuật mới: Kế thừa có chọn lọc các nghiên cứu trước đây để đưa ra các nhận định khách quan, khoa học hơn về vai trò lịch sử của triều Nguyễn, tránh các định kiến phê phán cực đoan hoặc suy diễn hiện đại hóa lịch sử đối với chế độ phong kiến Việt Nam đầu thế kỷ 19.
  4. Rút ra bài học lịch sử - thực tiễn: Từ phân tích lịch sử ngoại giao triều Nguyễn, luận án đúc kết các bài học kinh nghiệm về mối quan hệ biện chứng giữa xây dựng nội lực chính trị - kinh tế - quốc phòng (nội trị) với việc thực thi chính sách đối ngoại (ngoại giao); cung cấp luận cứ lịch sử phục vụ đường lối đối ngoại mở cửa, đa phương hóa, đa dạng hóa và hội nhập quốc tế của Việt Nam trong giai đoạn hiện đại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án: Tác giả tự nhận định công trình chưa có điều kiện tiếp cận và khai thác trực tiếp khối tài liệu gốc hiện đang lưu trữ tại các kho lưu trữ quốc gia của Pháp cũng như tài liệu lưu trữ ở một số nước liên quan khác trên thế giới.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng việc tiếp cận, đối chiếu các nguồn tài liệu lưu trữ ngoại giao của phương Tây (Pháp, Anh) và tài liệu khu vực (Xiêm La, Lào, Campuchia) để kiểm chứng, bổ sung và hoàn thiện sâu sắc hơn các khía cạnh tương tác đa phương trong lịch sử ngoại giao Việt Nam thời kỳ cận đại.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên và sinh viên ngành Lịch sử (chuyên ngành Lịch sử Việt Nam cận đại, Lịch sử ngoại giao Việt Nam, Lịch sử quan hệ quốc tế), cũng như các nhà nghiên cứu phương Đông học và Đông Nam Á học.
  • Phần nội dung có giá trị cao:
    • Hệ thống dữ liệu lịch sử về nghi thức và tiến trình bang giao Việt - Trung (chế độ sách phong, thành phần cống phẩm, quy mô sứ đoàn, điển chế đón tiếp sứ thần) tại Chương 2.
    • Phân tích về mối liên hệ giữa các chính sách kinh tế - quân sự nội trị với đường lối đối ngoại tại Chương 1.
    • Tư liệu về quan hệ giữa Việt Nam với các nước láng giềng Đông Nam Á (Xiêm La, Chân Lạp, Vạn Tượng) tại Chương 4.
    • Hệ thống tư liệu phục vụ xây dựng bài giảng chuyên đề lịch sử ngoại giao tại các trường đại học.

Câu hỏi thường gặp

1. Đại lễ sách phong của nhà Thanh cho các vua triều Nguyễn trong nửa đầu thế kỷ 19 diễn ra tại đâu và vào những năm nào?
Đại lễ tuyên phong diễn ra 4 lần: năm 1804 (Gia Long), năm 1821 (Minh Mạng), năm 1842 (Thiệu Trị) được tổ chức tại điện Kính Thiên (Hà Nội); riêng năm 1849 (Tự Đức) đại lễ được tổ chức tại điện Thái Hòa (kinh đô Huế) do hoàn cảnh biến động.

2. Quy mô sứ đoàn và nghi lễ tiếp đón sứ Thanh sang tuyên phong được tổ chức như thế nào?
Sứ bộ nhà Thanh sang phong năm 1804 do Tề Bố Sâm dẫn đầu ước tính khoảng 155 người; năm 1821 do Phan Cung Thần dẫn đầu ước tính khoảng 118 người (vua Minh Mạng ngự giá ra Hà Nội cùng 1.782 tùy tùng và 5.000 lính). Khi sứ Thanh đến cửa quan, hai bên bắn 3 phát pháo lệnh và súng điểu thương, triều đình bố trí 8 công quán từ Lạng Sơn về Bắc Ninh và thết đãi cỗ yến (mỗi lần gồm 1 mâm hạng nhất 50 bát, 7 mâm hạng nhì mỗi mâm 40 bát, 25 mâm hạng ba mỗi mâm 30 bát).

3. Nghĩa vụ triều cống của triều Nguyễn đối với nhà Thanh bao gồm những phẩm vật gì và tần suất ra sao?
Quy định ban đầu là 3 năm nộp cống một lần và 4 năm sang chầu một lần. Phẩm vật cống định kỳ gồm lâm thổ sản và vải lụa (ngà voi, sừng tê, trầm hương, tốc hương, sa nhân, cau, lụa nõn, lụa mộc, vải); không nộp kim loại quý. Vàng bạc chỉ có trong lễ tạ ơn sách phong (20 đĩnh vàng 10 lạng, 100 đĩnh bạc 10 lạng) hoặc quà biếu tặng riêng của vua. Thời Minh Mạng lệ cống được giảm một nửa; thời Thiệu Trị được nhà Thanh miễn cống hai kỳ (1841, 1845); sau kỳ cống năm 1852 thời Tự Đức, việc triều cống tạm dừng do khởi nghĩa Thái Bình Thiên Quốc ở Trung Quốc.

4. Triều đình nhà Nguyễn tổ chức bộ máy hành chính và quân đội trong nửa đầu thế kỷ 19 như thế nào?
Gia Long chia cả nước thành 23 trấn 4 doanh (Bắc Thành, Gia Định Thành và miền Trung), Minh Mạng bãi bỏ 2 tổng thành và chia cả nước thành 29 tỉnh. Quân đội tuyển chọn theo phép giãn binh (Quảng Bình đến Bình Thuận 3 đinh lấy 1 lính; Biên Hòa vào trong 5 đinh lấy 1 lính; Bắc sông Gianh ra ngoài 7 đinh lấy 1 lính) và lệ biền binh (3 phiên luân phiên: 2 phiên về quê sản xuất, 1 phiên tại ngũ). Thời Gia Long quân số đạt khoảng 130.000 người với 17.600 thủy quân.

5. Hoạt động ngoại thương và thái độ của triều Nguyễn đối với phương Tây diễn ra như thế nào?
Triều Nguyễn áp dụng chính sách kiểm soát ngặt nghèo và khước từ ký kết các hiệp ước thương mại chính thức với phương Tây để phòng vệ. Tuy nhiên, hoạt động buôn bán vẫn duy trì: thời Gia Long ưu đãi các tàu buôn Pháp (La Paix, Henri, La Rose); thời Minh Mạng phái 21 chuyến thuyền quan (1835 - 1840) đi mậu dịch tại Đông Nam Á (Tân Gia Ba, Lữ Tống), miễn thuế cho thương nhân Anh Yết-Giã năm 1840. Từ năm 1850 thời Tự Đức, các chuyến thuyền buôn công ra nước ngoài chính thức chấm dứt.


Kết luận

Luận án "Quan hệ ngoại giao của triều Nguyễn trong nửa đầu thế kỷ 19" của nghiên cứu sinh Đinh Thị Dung là một công trình nghiên cứu lịch sử chuyên khảo, tái hiện toàn diện các hoạt động đối ngoại của Việt Nam dưới thời các vua đầu triều Nguyễn (1802 - 1858). Bằng phương pháp hệ thống và so sánh lịch sử dựa trên nguồn thư tịch cổ chữ Hán và các tài liệu liên quan, tác giả đã làm rõ bản chất, đặc điểm của quan hệ ngoại giao Việt Nam với nhà Thanh, nước Pháp và các nước láng giềng Đông Nam Á (Xiêm La, Chân Lạp, Vạn Tượng). Luận án xác lập những đánh giá khách quan về những nỗ lực duy trì chủ quyền độc lập cũng như những hạn chế lịch sử trong tư duy đối ngoại của triều Nguyễn, đồng thời đúc kết những bài học lịch sử có giá trị khoa học và thực tiễn sâu sắc đối với công cuộc hoạch định chính sách ngoại giao và hội nhập quốc tế của Việt Nam hiện nay.