Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Quan hệ ngoại giao của triều Nguyễn trong nửa đầu thế kỷ 19" của NCS. Đinh Thị Dung (2001) đặt trong bối cảnh bước ngoặt lịch sử toàn cầu: sự phát triển mạnh mẽ của chủ nghĩa tư bản phương Tây trong giai đoạn hoàn thành cách mạng công nghiệp và đẩy mạnh xâm chiếm thuộc địa tại châu Á, đối lập với sự trì trệ của chế độ phong kiến phương Đông. Tính tiên phong của công trình thể hiện ở việc tái hiện toàn diện, đa tầng bức tranh ngoại giao của vương triều phong kiến cuối cùng tại Việt Nam trong giai đoạn xác lập và củng cố thể chế từ thời vua Gia Long đến đầu thời Tự Đức (1802–1858).

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) được chỉ rõ: các công trình trước đây của các học giả phương Tây như Masson André (1950), Buttinger Joseph (1958), Georges Taboulet (1955), hay các nhà nghiên cứu trong nước như Phan Khoang (1948), Đỗ Đình Nghiêm (1940) chủ yếu tiếp cận ngoại giao triều Nguyễn dưới góc độ đơn tuyến (quan hệ Việt – Pháp), nặng về mô tả biến cố chiến tranh hoặc định kiến chính trị. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách đặt nền ngoại giao Việt Nam trong thế tương tác đa chiều đồng thời với ba nhóm đối tượng: Đại lục phong kiến phương Bắc (Nhà Thanh - Trung Quốc), Cường quốc thực dân phương Tây (điển hình là Pháp), và các quốc gia láng giềng Đông Nam Á lục địa (Xiêm La, Chân Lạp, Vạn Tượng).

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được xác định cụ thể:

  1. RQ1: Động lực cấu trúc và nhân tố tư tưởng nào định hình nên tính chất lưỡng diện "thần phục danh nghĩa – độc lập thực chất" trong quan hệ Việt – Thanh?
    • H1: Thể chế "Sách phong - Triều cống" là một công cụ cân bằng ngoại giao mềm dẻo (hedging strategy) nhằm vô hiệu hóa mưu đồ xâm lược của phong kiến phương Bắc mà không làm tổn hại chủ quyền quốc gia.
  2. RQ2: Thực chất của chính sách "đóng cửa" đối với các nước phương Tây là sự tự cô lập mù quáng hay phản ứng phòng vệ chiến lược có điều kiện?
    • H2: Chính sách cẩn trọng của triều Nguyễn xuất phát từ sự cảnh giác trước liên minh xâm lược - truyền giáo của chủ nghĩa tư bản, nhưng bị hạn chế bởi thế giới quan phong kiến giáo điều.
  3. RQ3: Vị thế của Việt Nam đối với các quốc gia tiểu vùng sông Mê Kông (Chân Lạp, Vạn Tượng) phản ánh mô hình quan hệ quốc tế nào?
    • H3: Triều Nguyễn đã thiết lập một hệ thống trật tự thứ bậc khu vực thu nhỏ (sub-tributary system), cạnh tranh ảnh hưởng địa chính trị trực tiếp với Xiêm La.

Khung lý thuyết kết hợp giữa Chủ nghĩa duy vật lịch sử, Lý thuyết Hiện thực Cổ điển (Classical Realism) về tương quan quyền lực và Lý thuyết Hệ thống Triều cống Đông Á (Tributary System Framework). Công trình định lượng tác động lịch sử qua nguồn dữ liệu đồ sộ: khảo sát 56 năm trị vì của 4 đời vua (Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức), phân tích 4 đại lễ sách phong (1804, 1821, 1842, 1849) cùng hàng chục chuyến hải trình ngoại thương và sứ bộ bang giao, tạo nên luận cứ vững chắc cho việc đánh giá vị thế quốc tế của Việt Nam thế kỷ 19.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu cho thấy hai dòng quan điểm đối lập sâu sắc trong học giới về ngoại giao triều Nguyễn:

  • Dòng quan điểm phê phán thực dân và định kiến phương Tây: Các tác giả Pháp như M. Cultru (1910), Charles Maybon (1919) cùng một số tác giả trong nước chịu ảnh hưởng của quan điểm này thường quy kết triều Nguyễn mang tính chất "bế quan tỏa cảng cực đoan", thiển cận và bài ngoại mù quáng, là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới thảm họa mất nước năm 1858.
  • Dòng quan điểm nhìn nhận lại mang tính hiện đại: Các công trình của Tsuboi Yoshiharu (1987) với tác phẩm "Đại Nam đối diện với Pháp và Trung Hoa 1847-1885", nghiên cứu của Tatsuro Yamamoto (1950), cùng các nhà sử học đương đại (Nguyễn Thế Anh, Trần Văn Giàu) bắt đầu đặt ngoại giao triều đình Huế trong sự ràng buộc của bối cảnh lịch sử - cụ thể, phân tích mối quan hệ biện chứng giữa khủng hoảng nội trị và sức ép đế quốc.

Luận án của NCS. Đinh Thị Dung định vị chính xác điểm giao thoa của hai dòng học thuật trên, chứng minh rằng sự lựa chọn ngoại giao của triều Nguyễn không đơn thuần là ý chí chủ quan của nhà vua mà là hệ quả của tư duy địa chính trị Nho giáo truyền thống đối diện với làn sóng bành trướng tư bản toàn cầu.

So sánh quốc tế cho thấy tính tương đồng và dị biệt sâu sắc:

  1. So sánh với Nhà Thanh (Trung Quốc): Cả hai đều áp dụng chính sách hạn chế mở cửa (nhà Thanh chỉ mở cảng Quảng Châu, triều Nguyễn mở cửa Đà Nẵng nhưng kiểm soát ngặt nghèo). Tuy nhiên, triều Nguyễn chủ động cử 21 thuyền công sang các thương cảng Đông Nam Á (1835–1840) để giao thương và thám thính, cho thấy tính linh hoạt cao hơn mô hình "Thiên triều bế quan".
  2. So sánh với Xiêm La (Thái Lan thời Chakri): Xiêm La giữ được độc lập hình thức nhờ vị trí vùng đệm giữa hai thế lực Anh (ở Miến Điện, Mã Lai) và Pháp (ở Đông Dương), cùng chiến lược ngoại giao "ngọn tre uốn theo chiều gió". Ngược lại, triều Nguyễn nằm trực diện trong tầm ngắm thuộc địa hóa của Pháp mà không có vùng đệm bảo vệ, tạo ra thế bế tắc chiến lược không thể đảo ngược.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Lý thuyết Hệ thống Triều cống Đông Á (Fairbank, 1968) bằng việc chỉ ra tính chất "lưỡng tầng cấu trúc" trong tư duy ngoại giao triều Nguyễn. Ở tầng trên, Việt Nam chấp nhận đóng vai trò "nước chư hầu" đối với nhà Thanh để đổi lấy sự thừa nhận tính chính danh (legitimacy) và hòa bình biên giới. Ở tầng dưới, triều Nguyễn tự kiến tạo một "Tiểu thiên triều" (Sinocentric sub-order), định vị mình là trung tâm văn minh để xác lập ảnh hưởng đối với Chân Lạp và Vạn Tượng. Luận án làm sáng tỏ 3 mệnh đề lý thuyết:

  • Mệnh đề 1 (Asymmetric Balance): Sự thần phục về danh nghĩa tỷ lệ nghịch với sự can thiệp nội bộ; mức độ thần phục càng cao về hình thức nghi lễ, quyền tự chủ thực tế càng được bảo toàn nguyên vẹn.
  • Mệnh đề 2 (Defensive Isolationism): Chính sách khước từ bang giao chính trị phương Tây là một cấu trúc tự vệ tất yếu khi năng lực quân sự và nhận thức thể chế không đủ sức kiểm soát hiểm họa xâm lược ngầm.
  • Mệnh đề 3 (Regional Hegemonic Competition): Xung đột Việt – Xiêm tại Chân Lạp là biểu hiện của cuộc tranh giành cân bằng quyền lực khu vực (regional balance of power) giữa hai nhà nước phong kiến đang trong giai đoạn bành trướng lãnh thổ.
       [ HỆ THỐNG BANG GIAO LƯỠNG TẦNG CỦA TRIỀU NGUYỄN ]
 
       +-------------------------------------------------+
       |         THIÊN TRIỀU PHƯƠNG BẮC (NHÀ THANH)       |
       +-------------------------------------------------+
                                ^
                                | (Sách phong - Triều cống:
                                |  Bảo đảm hòa bình & Chính danh)
                                v
       +-------------------------------------------------+
       |           TRUNG TÂM: ĐẠI NAM (TRIỀU NGUYỄN)      |
       +-------------------------------------------------+
         /                      |                      \
        / (Phòng thủ            | (Tranh giành          \ (Bảo hộ &
       /   cẩn trọng)           |  cân bằng ảnh hưởng)   \  triều cống)
      v                         v                         v
+-------------+         +---------------+         +---------------+
| PHƯƠNG TÂY  |         |    XIÊM LA    |<=======>| CHÂN LẠP &    |
| (NƯỚC PHÁP) |         +---------------+         | VẠN TƯỢNG     |
+-------------+                                   +---------------+

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết:

  1. Chủ nghĩa duy vật lịch sử: Phân tích mối liên hệ hữu cơ giữa cơ sở hạ tầng kinh tế (kinh tế nông nghiệp tiểu nông tự cung tự cấp, chế độ quân điền) với kiến trúc thượng tầng ngoại giao (tập quyền chuyên chế, bảo thủ Nho giáo).
  2. Lý thuyết Địa chính trị khu vực: Đánh giá ảnh hưởng của vị trí địa lý bán đảo Đông Dương trong giao lộ hàng hải quốc tế đối với các quyết sách quốc phòng.
  3. Văn bản học và Sử liệu học so sánh (Diplomatics & Comparative Historiography): Đối chiếu chéo giữa Châu bản, Thực lục của triều đình Huế với Thanh sử cảo và văn thư lưu trữ của các nhà truyền giáo Pháp.

Điều kiện biên (Boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ trong giới hạn nửa đầu thế kỷ 19 (1802–1858), khi Việt Nam còn là quốc gia phong kiến độc lập hoàn chỉnh trước cuộc xâm lăng của thực dân Pháp tại bán đảo Sơn Trà.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng triết lý Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp phương pháp Sử học hệ thống. Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (Multi-level Historical Design) phân tích đồng thời ba bình diện: Cấp độ Hệ thống quốc tế (làn sóng bành trướng CNTB phương Tây), Cấp độ Tiểu vùng (cạnh tranh quyền lực Việt – Xiêm – Thanh), và Cấp độ Quốc gia (cơ cấu quyền lực triều đình Huế, vai trò quyết định của nhà vua qua thể chế "Tứ bất" và "Cơ mật viện").

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và phê phán sử liệu tuân thủ chuẩn mực nghiêm ngặt:

  • Tiêu chí chọn mẫu tài liệu: Bao phủ toàn bộ chính sử của Quốc sử quán triều Nguyễn (Đại Nam thực lục, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ, Đại Nam liệt truyện, Minh Mạng chính yếu), các bộ văn kiện bang giao (Hoàng triều bang giao đại điển, Lịch triều hiến chương loại chí - Bang giao chí), cùng các nguồn tài liệu phương Tây đương thời (hồi ký của John Barrow, ghi chép của thừa sai Pellerin, văn khế thương thuyền La Paix, Henry, La Rose).
  • Phương pháp Tam giác đạc (Triangulation): Kiểm chứng độ tin cậy bằng cách đối chiếu chéo giữa ba nguồn dữ liệu độc lập: Sử liệu chính thống Việt Nam (Châu bản, Thực lục) $\leftrightarrow$ Sử liệu chính thống Trung Quốc (Thanh thực lục, Thanh sử cảo) $\leftrightarrow$ Văn khế, nhật ký hành trình của thương nhân, giáo sĩ phương Tây.
  • Độ tin cậy của nguồn: Phân loại nguồn sơ cấp (Châu bản có bút phê ngự chỉ) và nguồn thứ cấp để loại trừ các diễn giải thiên kiến.

Data và phân tích

Luận án xử lý khối lượng dữ liệu thống kê lịch sử ấn tượng:

  • Dữ liệu dân số và điền địa: Phân tích biến động diện tích canh tác và số đầu đinh qua hai mốc thời gian then chốt: Năm Minh Mạng thứ 21 (1840) đạt 4.561.424 mẫu ruộng và 970.000 đinh; đến năm Thiệu Trị thứ 7 (1847) đạt 4.501.760 mẫu ruộng và 1.023.000 đinh.
  • Dữ liệu quân sự và quốc phòng: Khảo cứu cơ cấu quân đội thời Gia Long với tổng quân số thường trực lên tới 130.000 người, bao gồm 15 cơ pháo binh, 800 tượng binh (trang bị 200 thớt voi chiến), 12.000 ngự lâm quân, 200 chiến hạm lớn (trang bị 16–22 khẩu đại bác), 500 thuyền chiến nhỏ (40–44 tay chèo, trang bị súng bắn đá và hải pháo mũi), 100 thuyền lớn và 17.600 thủy quân (trong đó có 1.200 lính tinh nhuệ vận hành 3 chiến hạm mua của châu Âu).
  • Dữ liệu kinh tế - thương mại: Thuế thương chính chiếm tỷ lệ 3/40 triệu đồng ngân sách quốc gia (khoảng 7,5% tổng thu ngân khố theo tính toán của GS. Trần Văn Giàu).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Thứ nhất, tính chất thực dụng và độc lập đằng sau nghi thức "Sách phong - Triều cống": Luận án chứng minh triều Nguyễn đã biến quy chế sách phong thành công cụ ngoại giao phòng ngừa. Sắc thư năm 1804 của vua Gia Khánh ban sắc chỉ và quốc ấn bằng bạc mạ vàng khắc hình con lạc đà ("An Nam Quốc Vương") cho Gia Long thực chất là sự thừa nhận một thực tế chính trị đã rồi. Triều đình Huế chỉ chấp nhận làm lễ thụ phong sau khi đã ổn định ngôi báu. Đặc biệt, quy mô đón tiếp sứ Thanh được tổ chức cực kỳ xa xỉ nhưng nhằm phô trương thực lực: năm 1821, Minh Mạng ngự giá ra Bắc Thành nhận phong với đoàn tùy tùng khổng lồ gồm 1.782 người và 5.000 binh sĩ trang bị vũ khí uy nghiêm. Sứ đoàn Trung Quốc sang Việt Nam năm 1804 ước tính có 155 người do Án sát Quảng Tây Tề Bố Sâm dẫn đầu, được triều đình thết đãi đại yến 30 ngày liên tục theo định ngạch: "mỗi ngày đều có đãi yến 1 lần, mỗi lần một mâm cỗ yến hạng nhất: 1 mâm 50 bát, 7 mâm hạng nhì: mỗi mâm 40 bát, 25 mâm hạng ba: mỗi mâm 30 bát" (Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ).

Thứ hai, giá trị kinh tế của cống phẩm giảm dần, chuyển hóa thành kênh tình báo và thương mại: Khác với các triều đại trước phải cống người vàng hay lượng lớn khoáng sản quý, lễ cống thời Nguyễn định kỳ 3 năm hoặc 4 năm một lần chỉ mang tính biểu tượng sản vật địa phương (2 ngà voi, 2 cỗ tê giác, 300 lạng trầm hương, 600 lạng tốc hương, 45 cân sa nhân, 45 cân cau, 100 tấm lụa nõn mộc). Các cống phẩm vàng bạc chỉ xuất hiện trong lễ Tạ ơn ban đầu (20 đĩnh vàng mười tuổi nặng 10 lạng/đĩnh, 100 đĩnh bạc 10 lạng). Ngược lại, sứ bộ đi cống (khoảng 20–30 quan viên cùng 140 phu trạm) được giao trọng trách thám báo nội tình chính trị nhà Thanh và săn lùng mua các bộ sách kinh điển, bản thảo quý hiếm của Trung Hoa đưa về kinh đô.

Thứ ba, sự phân hóa chính sách đối với phương Tây qua các triều đại: Dưới thời Gia Long, quan hệ với Pháp mang tính dung hòa, ưu ái thương nhân nhằm tri ân các cá nhân người Pháp từng giúp đỡ triều đình (đón tiếp nồng hậu các tàu buôn La Paix năm 1817, Le HenryLa Rose năm 1819). Tuy nhiên, từ thời Minh Mạng trở đi, trước nguy cơ xâm lược hiển hiện gắn liền với hoạt động truyền giáo trái phép và các cuộc biến động chính trị nội bộ (vụ biến Lê Văn Khôi 1833–1835), triều Nguyễn chuyển hướng sang kiểm soát gắt gao. Vua Minh Mạng nhận thức sâu sắc về biến động thế giới: khi Chiến tranh Nha phiến (1839–1842) bùng nổ, nhà vua lập tức ban dụ: "Nay nghe nước Anh Cát Lợi gây hấn với nước Thanh có thể xảy ra chinh chiến. Nước ta giáp với nước Thanh mà vùng Trà Sơn ở cửa bể Đà Nẵng trước đây tàu thuyền nước ngoài thường tạm đóng nay cần phải dò xét tuần phòng để vững cửa bể" (Đại Nam thực lục).

Thứ tư, thiết lập trật tự phân tầng tại bán đảo Đông Dương: Trong quan hệ với Chân Lạp và Vạn Tượng, triều Nguyễn thể hiện vai trò của một cường quốc bảo hộ, can thiệp quân sự và hành chính trực tiếp (lập Trấn Tây Thành thời Minh Mạng), đẩy lùi các cuộc tấn công của quân đội Xiêm La, khẳng định biên cương thống nhất và vị thế số một trong khu vực.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Bổ sung và hoàn thiện lý thuyết bang giao truyền thống phương Đông, giải mã cơ chế vận hành của trật tự thế giới khu vực trước khi các hiệp ước Westphalia phương Tây áp đặt lên châu Á.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bài học kinh nghiệm sâu sắc về mối quan hệ biện chứng giữa "nội trị" và "ngoại giao". Sức mạnh ngoại giao bắt buộc phải xây dựng trên nền tảng tiềm lực kinh tế, đoàn kết xã hội và khả năng cải cách mở cửa thích ứng với thời đại.
  • Về mặt chính sách: Định hình các luận cứ lịch sử cho đường lối ngoại giao Việt Nam hiện đại: kiên định nguyên tắc độc lập tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế, "dĩ bất biến ứng vạn biến" trong xử lý quan hệ với các nước lớn.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:

  1. Giới hạn nguồn tư liệu lưu trữ nước ngoài: Do điều kiện lịch sử năm 2001, tác giả chưa thể tiếp cận trực tiếp toàn bộ các hồ sơ văn khố ngoại giao tối mật của Bộ Ngoại giao và Bộ Hải quân Pháp tại Paris và Aix-en-Provence.
  2. Giới hạn góc nhìn từ phía đối tác: Nguồn tài liệu sử dụng chủ yếu phản ánh góc nhìn từ trung tâm quyền lực Huế và các văn bản quan phương, chưa đối chiếu sâu rộng với các nguồn biên niên sử bản địa của vương quốc Xiêm La (Biên niên sử Hoàng gia Bangkok) hay sử liệu Phật giáo của Lào và Campuchia.
  3. Định hướng nghiên cứu tương lai: Cần mở rộng ứng dụng phân tích dữ liệu mạng lưới bang giao (Diplomatic Network Analysis); giải mã tác động của các mạng lưới thương nhân Hoa kiều (Junk Trade Networks) trong việc kết nối mậu dịch biển giữa Đại Nam và Đông Nam Á hải đảo; nghiên cứu lịch sử tâm thức của tầng lớp sĩ phu Nho học trước sự xâm nhập của văn minh phương Tây.

Tác động và ảnh hưởng

  • Giá trị học thuật: Công trình là một trong những khảo cứu hệ thống và quy chuẩn đầu tiên sau thời kỳ Đổi mới về ngoại giao triều Nguyễn, được trích dẫn rộng rãi trong các giáo trình Lịch sử Ngoại giao Việt Nam, Lịch sử Quan hệ Quốc tế Cận đại tại các đại học lớn.
  • Ứng dụng nghiên cứu chiến lược: Đóng góp tư liệu khoa học chuẩn xác phục vụ công tác nghiên cứu tại Viện Quan hệ Quốc tế (Học viện Ngoại giao), Viện Sử học, và Ban Đối ngoại Trung ương trong việc hoạch định đối sách ngoại giao láng giềng.
  • Bảo tồn di sản văn hóa: Cung cấp căn cứ lịch sử xác thực làm sáng tỏ giá trị của khối di sản tư liệu thế giới Mộc bản và Châu bản triều Nguyễn, góp phần bảo vệ chủ quyền biên giới quốc gia và lãnh thổ hải đảo thiêng liêng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Học viên Cao học: Tiếp cận hệ thống tư liệu Hán Nôm và thư tịch cổ được xử lý bài bản, phương pháp luận lịch sử - cụ thể mẫu mực.
  • Giảng viên & Nhà nghiên cứu Lịch sử: Giáo trình chuyên đề tham khảo sâu sắc với nguồn số liệu kinh tế - quân sự - ngoại giao đã được đối chiếu nghiêm cẩn.
  • Chuyên gia Hoạch định Chính sách Đối ngoại: Tiếp thu bài học lịch sử về thuật xử lý quan hệ bất đối xứng với các siêu cường, nguyên tắc cân bằng quyền lực khu vực.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã giải cấu trúc thành công định kiến về sự "thần phục thụ động" của triều Nguyễn đối với nhà Thanh, chứng minh rằng cơ chế "Sách phong - Triều cống" là một chiến lược cân bằng bất đối xứng (Asymmetric Hedging Strategy) có tính toán, bảo đảm độc lập tuyệt đối về đối nội và tự chủ chiến lược về đối ngoại.

2. Đột phá phương pháp luận so với các công trình đi trước? Khác với công trình thuần túy liệt kê niên biểu sự kiện của Tatsuro Yamamoto (1950) hay nghiên cứu chuyên biệt đơn tuyến Việt – Pháp của Phan Khoang (1948), luận án thiết lập một ma trận phân tích so sánh đa chiều (Comparative Matrix), tích hợp đồng thời ba trục quan hệ: Bắc thuộc (Thanh) – Tây xâm (Pháp) – Nam tiến/Tây tiến (Đông Nam Á) trên nền tảng nguồn sử liệu Châu bản và Hội điển.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu lịch sử? Chính sách ngoại thương của triều Nguyễn không hoàn toàn đóng kín. Từ năm 1835 đến 1840, triều đình Minh Mạng đã chủ động đầu tư đóng tàu máy hơi nước và cử 21 đoàn thuyền công vụ sang tận các thuộc địa phương Tây ở Đông Nam Á (Tân Gia Ba, Batavia, Lữ Tống) để vừa giao thương vừa trinh sát công nghệ và tình hình chính trị quốc tế.

4. Khả năng tái lập và kiểm chứng của quy trình nghiên cứu? Hoàn toàn minh bạch và có thể kiểm chứng. Toàn bộ các trích dẫn sử liệu đều có địa chỉ lưu trữ rõ ràng theo quyển, tờ, trang của các văn bản chính thống như Đại Nam thực lục, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ, Minh Mạng chính yếu do Viện Sử học xuất bản.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được đề xuất? Mở rộng nghiên cứu ngoại giao văn hóa và ngoại giao nhân dân; phục dựng hải trình giao thương của các thuyền buôn Việt Nam thế kỷ 19 qua nguồn tư liệu khảo cổ học dưới nước; số hóa và phân tích văn bản học tự động trên toàn bộ khối tư liệu Châu bản triều Nguyễn.

Kết luận

  1. Khôi phục một cách hệ thống, khoa học và chân xác toàn bộ diện mạo lịch sử ngoại giao của Việt Nam trong nửa đầu thế kỷ 19 dưới bốn triều vua đầu nhà Nguyễn.
  2. Xác lập các tiền đề kinh tế, chính trị, tư tưởng Nho giáo định hình nên đường lối bang giao "dĩ nhu chế cương" với Trung Quốc và "cương quyết phòng vệ" trước phương Tây.
  3. Đánh giá khách quan, công bằng công lao to lớn của triều Nguyễn trong việc thống nhất lãnh thổ, xác lập chủ quyền cương vực và mở rộng uy thế quốc gia tại khu vực Đông Nam Á.
  4. Chỉ ra hạn chế mang tính lịch sử: sự bế tắc của hệ tư tưởng phong kiến chuyên chế đã cản trở khả năng canh tân đất nước toàn diện, dẫn đến sự thất bại trong việc ngăn chặn hiểm họa thực dân phương Tây xâm lược vào nửa sau thế kỷ 19.
  5. Đúc kết bài học lịch sử vô giá cho nền ngoại giao hiện đại: sức mạnh nội trị là gốc rễ của ngoại giao; phải luôn nhạy bén với xu thế toàn cầu, chủ động mở cửa và hội nhập quốc tế để bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ quốc gia.