Luận văn: Quan hệ kinh tế Việt Nam - Hàn Quốc giai đoạn 1992 đến nay - Nguyễn Đức Nhuận

Luận văn quan hệ kinh tế Việt Nam Hàn Quốc (1992-nay): Phân tích sự phát triển, cơ hội và thách thức trong bối cảnh mới. Tải luận văn chi tiết.

Chuyên ngành

Kinh tế đối ngoại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2007

140
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ CHO SỰ PHÁT TRIỂN QUAN HỆ KINH TẾ VIỆT NAM – HÀN QUỐC

1.1. SỰ PHÁT TRIỂN HỢP TÁC KINH TẾ KHU VỰC VÀ VIỆT NAM – HÀN QUỐC

1.2. KHAI THÁC LỢI THẾ SO SÁNH VÀ ĐÁP ỨNG NHU CẦU LỢI ÍCH CỦA HAI NƯỚC

1.3. CƠ SỞ PHÁP LÝ CẦN THIẾT ĐẢM BẢO VÀ THÚC ĐẨY QUAN HỆ KINH TẾ VIỆT NAM – HÀN QUỐC

1.4. CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG LÊN QUAN HỆ KINH TẾ VIỆT NAM – HÀN QUỐC THẬP KỶ ĐẦU CỦA THẾ KỶ 21

1.4.1. Các yếu tố toàn cầu

1.4.2. Các yếu tố khu vực

1.4.3. Các yếu tố quốc gia

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUAN HỆ KINH TẾ VIỆT NAM – HÀN QUỐC TỪ 1992 ĐẾN NAY

2.1. TRAO ĐỔI HÀNG HOÁ VIỆT NAM – HÀN QUỐC TỪ 1992 ĐẾN NAY

2.1.1. Kim ngạch trao đổi thương mại

2.1.2. Cơ cấu hàng hoá trao đổi

2.1.3. Vị trí của thị trường Hàn Quốc trong ngoại thương của Việt Nam

2.2. ĐẦU TƯ HÀN QUỐC VÀO VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1992 ĐẾN NAY VÀ TÁC ĐỘNG CỦA NÓ

2.2.1. Dòng FDI từ Hàn Quốc vào Việt Nam giai đoạn 1992 đến nay

2.2.2. Những tác động của đầu tư Hàn Quốc đối với nền kinh tế Việt Nam

2.2.3. Nhận xét và đánh giá

2.3. TRAO ĐỔI DU LỊCH VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG GIỮA VIỆT NAM VÀ HÀN QUỐC

2.3.1. Sự phát triển quan hệ Việt Nam – Hàn Quốc trong lĩnh vực hợp tác lao động

2.3.2. Nhận xét và đánh giá

2.4. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ QUAN HỆ HỢP TÁC KINH TẾ VIỆT NAM – HÀN QUỐC GIAI ĐOẠN 1992 ĐẾN NAY

3. CHƯƠNG 3: TRIỂN VỌNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN QUAN HỆ KINH TẾ VIỆT NAM – HÀN QUỐC THỜI GIAN TỚI

3.1. TRIỂN VỌNG PHÁT TRIỂN QUAN HỆ KINH TẾ VIỆT NAM – HÀN QUỐC TRONG THỜI GIAN TỚI

3.2. MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM PHÁT TRIỂN QUAN HỆ KINH TẾ VIỆT NAM – HÀN QUỐC THỜI GIAN TỚI

3.2.1. Các giải pháp chung

3.2.2. Nhóm các giải pháp trong một số lĩnh vực cụ thể

3.2.3. Các giải pháp trong lĩnh vực thương mại

3.2.4. Các giải pháp trong lĩnh vực đầu tư

3.2.5. Các giải pháp trong lĩnh vực trao đổi dịch vụ

3.2.6. Các giải pháp trong lĩnh vực trao đổi lao động

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quan Hệ Kinh Tế Việt Nam Hàn Quốc 1992 Nay

Từ khi thực hiện chính sách đổi mới kinh tế, Việt Nam luôn chú trọng mở rộng hợp tác với các nước, đặc biệt là khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, trong đó có Hàn Quốc. Bắt đầu từ cuối năm 1992, khi hai nước chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao, hợp tác song phương không ngừng được tăng cường, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế. Hàn Quốc hiện là một trong những đối tác thương mại và đầu tư lớn của Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của đất nước. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều vấn đề cần giải quyết, đặc biệt là sự mất cân đối trong cán cân thương mại song phương. Do đó, việc đánh giá toàn diện, khách quan mối quan hệ kinh tế giữa hai nước là cần thiết để đưa ra các giải pháp phù hợp, góp phần thúc đẩy hợp tác Việt Nam và Hàn Quốc trong tương lai. Quan hệ kinh tế Việt Nam - Hàn Quốc không chỉ là câu chuyện về thương mại và đầu tư, mà còn là sự giao thoa văn hóa, học hỏi kinh nghiệm và cùng nhau phát triển trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.Theo Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Kinh tế, luận văn thạc sỹ của Nguyễn Đức Nhuận, quan hệ kinh tế Việt Nam - Hàn Quốc giai đoạn 1992 đến nay đã đạt được những kết quả khả quan. Tuy nhiên, cần xem xét đánh giá một cách toàn diện, khách quan mối quan hệ kinh tế giữa hai nước trong thời gian qua từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp nhằm góp phần thúc đẩy hợp tác.

1.1. Bối cảnh hình thành quan hệ kinh tế Việt Nam Hàn

Quan hệ kinh tế Việt Nam - Hàn Quốc hình thành trong bối cảnh toàn cầu hóa và khu vực hóa mạnh mẽ từ cuối thập kỷ 1980. Các nước Châu Á - Thái Bình Dương gia tăng liên kết vào nền kinh tế toàn cầu, mở rộng thương mại nội bộ và thu hút vốn FDI. ASEAN và APEC thúc đẩy liên kết kinh tế khu vực, tạo điều kiện cho hợp tác thương mại. Việt Nam và Hàn Quốc đều có những thay đổi trong nền kinh tế, hướng tới mở rộng quan hệ kinh tế với bên ngoài. Hàn Quốc tăng cường xuất khẩu và đầu tư ra nước ngoài do tăng trưởng kinh tế cao và thặng dư thương mại. Việt Nam bắt đầu công cuộc đổi mới, chuyển hướng sang kinh tế thị trường, tạo điều kiện thu hút đầu tư và mở rộng quan hệ kinh tế với các nước trong khu vực, trong đó có Hàn Quốc.

1.2. Lợi thế so sánh trong hợp tác kinh tế Việt Hàn

Việt Nam có vị trí địa lý thuận lợi, nối liền Đông Nam Á và Đông Bắc Á, đặc biệt là giao thông biển. So với Hàn Quốc, Việt Nam có dân số lớn hơn, mật độ dân số thấp hơn, tài nguyên thiên nhiên giàu có và đa dạng hơn. Tuy nhiên, Việt Nam kém xa Hàn Quốc về các chỉ tiêu phát triển kinh tế cơ bản, như tổng thu nhập quốc dân và thu nhập bình quân đầu người. Trong quan hệ song phương, Việt Nam có lợi thế về lao động và tài nguyên, còn Hàn Quốc có lợi thế về vốn và công nghệ. Sự tồn tại của những lợi thế so sánh này, cùng với việc cả hai nước đều chú trọng tăng cường liên kết kinh tế khu vực, là nền tảng cho sự phát triển nhanh chóng quan hệ nhiều mặt giữa hai quốc gia.

II. Thực Trạng Thương Mại Việt Nam Hàn Quốc Đánh Giá Chi Tiết

Thương mại giữa Việt Nam và Hàn Quốc phát triển mạnh mẽ từ năm 1992, sau khi hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao. Tổng giá trị mậu dịch hai chiều liên tục tăng, với tốc độ tăng trung bình hàng năm ấn tượng. Năm 2006, tổng kim ngạch đạt hơn 5 tỷ USD. Tuy nhiên, Việt Nam luôn nhập siêu từ Hàn Quốc, tạo ra sự mất cân đối trong cán cân thương mại. Mặc dù vậy, Hàn Quốc vẫn là một trong những đối tác thương mại quan trọng của Việt Nam, cho thấy tiềm năng và sự phát triển không ngừng trong quan hệ kinh tế song phương.

2.1. Kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam Hàn Quốc giai đoạn 1992 Nay

Từ 1992, khi hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao, quan hệ ngoại thương giữa hai nước ngày càng phát triển. Tổng giá trị mậu dịch hai chiều của Việt Nam với Hàn Quốc hàng năm luôn tăng so với năm trước với tốc độ tăng trung bình hàng năm đạt 18,4% trong giai đoạn 1992-2006. Trong khoảng thời gian này chỉ có 2 năm 1997 và 1998, kim ngạch mậu dịch hai chiều giữa hai nước giảm chút ít một phần do hậu quả của cuộc khủng hoảng tài chính – tiền tệ khu vực. Tính đến năm 2006, tổng kim ngạch mậu dịch hai chiều của Việt Nam với Hàn Quốc đạt hơn 5 tỷ USD.

2.2. Cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu giữa hai nước

Trong giai đoạn 1992-2006, cơ cấu hàng hoá xuất khẩu của Việt Nam sang Hàn Quốc đã có những chuyển biến tích cực. Năm 1993, nhóm hàng nguyên liệu thô và nhiên liệu chiếm 35,26% kim ngạch xuất khẩu. Kể từ năm 2000 đến nay, cơ cấu hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam sang Hàn Quốc tiếp tục được thay đổi với việc thuỷ sản vươn lên trở thành một trong những nhóm mặt hàng có tỷ trọng lớn nhất trong tổng kim ngạch xuất khẩu. Khác với cơ cấu xuất khẩu, cơ cấu nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam từ Hàn Quốc biến động không nhiều trong giai đoạn 1993-2006. Nhóm hàng nông sản chiếm một tỷ trọng rất nhỏ trong kim ngạch nhập khẩu, trong khi nhóm hàng chế tạo chiếm từ 70% đến 80% kim ngạch nhập khẩu.

III. Đầu Tư Hàn Quốc Vào Việt Nam Tác Động và Cơ Hội Mới

Đầu tư của Hàn Quốc vào Việt Nam có tác động to lớn đến sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Các dự án FDI từ Hàn Quốc tạo ra việc làm, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, và góp phần tăng trưởng GDP. Sự hiện diện của các doanh nghiệp Hàn Quốc cũng tạo ra hiệu ứng lan tỏa, khuyến khích các doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, cũng cần chú ý đến các vấn đề về môi trường và lao động để đảm bảo đầu tư bền vững.

3.1. Dòng vốn FDI từ Hàn Quốc vào Việt Nam giai đoạn 1992 Nay

Dòng vốn FDI từ Hàn Quốc vào Việt Nam tăng mạnh trong giai đoạn 1992-1996, kéo theo sự gia tăng nhập khẩu máy móc và thiết bị, cũng như các đầu vào khác phục vụ cho các cơ sở được đầu tư. Tính đến hết tháng 7 năm 2007 Hàn Quốc đã chính thức vượt qua Singapore để trở thành nhà đầu tư lớn nhất tại Việt Nam với tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) lên tới 10,33 tỷ USD, trong đó phần lớn là vào khu vực công nghiệp và xây dựng.

3.2. Tác động của đầu tư Hàn Quốc đối với nền kinh tế Việt Nam

Đầu tư của Hàn Quốc vào Việt Nam đã tạo ra nhiều tác động tích cực đối với nền kinh tế Việt Nam, bao gồm tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, cần có các chính sách phù hợp để giảm thiểu các tác động tiêu cực, chẳng hạn như ô nhiễm môi trường và các vấn đề lao động.

3.3. Các lĩnh vực đầu tư tiềm năng của Hàn Quốc tại Việt Nam

Ngoài các lĩnh vực đầu tư truyền thống như công nghiệp chế biến, chế tạo, xây dựng, còn rất nhiều lĩnh vực tiềm năng mà Hàn Quốc có thể đầu tư vào Việt Nam, chẳng hạn như công nghệ cao, năng lượng tái tạo, nông nghiệp công nghệ cao và dịch vụ. Việc thu hút đầu tư vào các lĩnh vực này sẽ giúp Việt Nam nâng cao giá trị gia tăng, chuyển đổi cơ cấu kinh tế và phát triển bền vững.

IV. Hợp Tác Lao Động và Du Lịch Việt Nam Hàn Quốc Cơ Hội và Thách Thức

Hợp tác lao động và du lịch là hai lĩnh vực quan trọng trong quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc. Hàng chục ngàn lao động Việt Nam làm việc tại Hàn Quốc, đóng góp vào sự phát triển kinh tế của cả hai nước. Du lịch giữa hai nước cũng không ngừng tăng trưởng, thúc đẩy giao lưu văn hóa và tăng cường hiểu biết lẫn nhau. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những thách thức cần giải quyết, như vấn đề lao động bất hợp pháp và cạnh tranh trong ngành du lịch.

4.1. Phát triển hợp tác lao động Việt Nam Hàn Quốc

Sự phát triển quan hệ Việt Nam – Hàn Quốc trong lĩnh vực hợp tác lao động ngày càng được mở rộng và chú trọng. Các chương trình hợp tác lao động giúp người lao động Việt Nam có cơ hội làm việc tại Hàn Quốc, nâng cao tay nghề và cải thiện thu nhập. Tuy nhiên, cần có các biện pháp để quản lý tốt hơn các vấn đề liên quan đến lao động, như đảm bảo quyền lợi của người lao động và ngăn chặn tình trạng lao động bất hợp pháp.

4.2. Tăng trưởng du lịch giữa Việt Nam và Hàn Quốc

Du lịch giữa Việt Nam và Hàn Quốc tăng trưởng nhanh chóng trong những năm gần đây, nhờ sự gia tăng thu nhập, cải thiện hạ tầng và các chương trình quảng bá du lịch hiệu quả. Du khách Hàn Quốc ngày càng quan tâm đến các điểm đến văn hóa và thiên nhiên của Việt Nam, trong khi du khách Việt Nam cũng thích thú khám phá những thành phố hiện đại và các khu vui chơi giải trí của Hàn Quốc.

V. Giải Pháp Phát Triển Quan Hệ Kinh Tế Việt Nam Hàn Quốc Tới

Để phát triển quan hệ kinh tế Việt Nam - Hàn Quốc, cần có các giải pháp toàn diện và đồng bộ. Các giải pháp này bao gồm: tăng cường hợp tác trong lĩnh vực thương mại và đầu tư, đẩy mạnh chuyển giao công nghệ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, cải thiện môi trường kinh doanh, và thúc đẩy liên kết kinh tế khu vực. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức liên quan để đảm bảo các giải pháp được thực hiện hiệu quả.

5.1. Giải pháp chung phát triển kinh tế Việt Nam Hàn Quốc

Các giải pháp chung bao gồm tăng cường đối thoại chính sách, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp, đẩy mạnh xúc tiến thương mại và đầu tư, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, và tăng cường hợp tác khoa học công nghệ.

5.2. Giải pháp cụ thể cho từng lĩnh vực hợp tác

Đối với lĩnh vực thương mại, cần đa dạng hóa mặt hàng xuất khẩu, nâng cao chất lượng sản phẩm, và tận dụng các hiệp định thương mại tự do. Đối với lĩnh vực đầu tư, cần tạo môi trường đầu tư thông thoáng, ưu đãi các dự án công nghệ cao và thân thiện với môi trường. Đối với lĩnh vực lao động, cần tăng cường đào tạo nghề, quản lý chặt chẽ lao động, và bảo vệ quyền lợi của người lao động. Đối với lĩnh vực du lịch, cần phát triển các sản phẩm du lịch đa dạng, nâng cao chất lượng dịch vụ, và tăng cường quảng bá du lịch.

VI. Triển Vọng Tương Lai và Hướng Phát Triển Quan Hệ Việt Hàn

Quan hệ kinh tế Việt Nam - Hàn Quốc có triển vọng tươi sáng trong tương lai. Với sự hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, cả hai nước đều có cơ hội mở rộng hợp tác và phát triển. Tuy nhiên, cũng cần đối mặt với những thách thức, như cạnh tranh từ các nước khác và biến động kinh tế toàn cầu. Để đạt được mục tiêu phát triển bền vững, cần có sự đổi mới sáng tạo, linh hoạt và thích ứng với tình hình mới.

6.1. Dự báo xu hướng phát triển quan hệ Việt Nam Hàn Quốc

Xu hướng phát triển quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc trong tương lai sẽ tiếp tục theo hướng tăng cường hợp tác kinh tế, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao, năng lượng tái tạo, và dịch vụ. Cả hai nước đều có lợi thế để bổ sung cho nhau và cùng nhau phát triển trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

6.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quan hệ kinh tế Việt Hàn

Các yếu tố ảnh hưởng đến quan hệ kinh tế Việt Nam - Hàn Quốc bao gồm: tình hình kinh tế toàn cầu, chính sách của chính phủ hai nước, biến động chính trị khu vực, và sự phát triển của khoa học công nghệ. Để duy trì và phát triển quan hệ kinh tế tốt đẹp, cần có sự chủ động thích ứng với các yếu tố này.

28/09/2025
Luận văn quan hệ kinh kế việt nam hàn quốc giai đoạn 1992 đến nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ CHO SỰ PHÁT TRIỂN QUAN HỆ KINH TẾ VIỆT NAM - HÀN QUỐC Từ lý thuyết và thực tiễn về kinh tế quốc tế, thương mại quốc tế và đầu tư quốc tế có thể thấy rằng để phát triển quan hệ kinh tế giữa các quốc gia, bên cạnh yếu tố nền tảng là sự tồn tại của lợi thế so sánh giữa họ, còn phải có một số yếu tố khác nữa. Chúng có thể mang tính khách quan (quá trình toàn cầu hoá, khu vực hoá, sự phát triển của cuộc cách mạng khoa học và công nghệ), và có thể mang tính chủ quan (chính sách kinh tế đối ngoại nói riêng và toàn bộ hệ thống chính sách kinh tế của các nước nói chung). Sự phát triển nhanh chóng quan hệ thương mại, đầu tư nói riêng và quan hệ kinh tế nói chung giữa Việt Nam và Hàn Quốc trong suốt hai thập kỷ qua đã góp phần khẳng định cho nhận định trên. Trên thực tế, quan hệ kinh tế Việt Nam - Hàn Quốc được bắt đầu từ đầu thập kỷ 1980, chủ yếu thông qua trao đổi hàng hoá một cách tự phát.

Vào thời điểm này, ở Hàn Quốc đã xuất hiện những nhu cầu mới, đòi hỏi chính phủ phải cải cách nền kinh tế theo hướng mở cửa và tăng cường hội nhập vào nền kinh tế khu vực và thế giới. Còn ở Việt Nam, công cuộc cải cách nền kinh tế sang kinh tế thị trường cũng được bắt đầu vào thời gian này, và được tăng cường sau khi khối XHCN sụp đổ vào đầu những năm 1990. Thực tế khách quan này đã tạo đà cho việc xích lại gần nhau hơn giữa hai nước. Bên cạnh đó, dựa trên các lợi thế so sánh, chính phủ hai nước đã có những bước đi thích đáng nhằm xây dựng môi trường pháp lý cho sự phát triển vững chắc quan hệ kinh tế song phương.

Hơn nữa, yêu cầu đòi hỏi của quá trình toàn cầu hoá và tự do hoá kinh tế đã buộc Việt Nam và Hàn Quốc phải có những điều chỉnh trong quan điểm, định hướng chính sách và chiến lược phát triển kinh tế cho phù hợp với tình hình mới. Những thay đổi này đã có tác động tích cực lên sự phát triển quan hệ kinh tế giữa hai nước thời gian qua. Vậy, cơ sở nào chi phối sự phát triển quan hệ kinh tế Việt Nam - Hàn Quốc và các tác động nào đã ảnh hưởng và tác động đến mối quan hệ này trong thời gian qua? đây là những câu hỏi cần phải giải đáp trong 5 chương này. SỰ PHÁT TRIỂN HỢP TÁC KINH TẾ KHU VỰC VÀ VIỆT NAM - HÀN QUỐC Mối quan hệ kinh tế Việt Nam - Hàn Quốc đã được phát triển trong bối cảnh toàn cầu hoá và khu vực hoá được tăng cường mạnh mẽ từ cuối thập kỷ 1980.

Căn cứ vào các số liệu ở bảng 1.1, có thể thấy rằng từ thời điểm đó, các nước Châu Á - Thái Bình Dương đã gia tăng đáng kể mức độ liên kết vào nền kinh tế toàn cầu. Các nước này đều đã rất coi trọng việc mở rộng thương mại nội bộ và với các nước khác nhằm thu hút các nguồn vốn từ bên ngoài, nhất là FDI. Đồng thời đây cũng là thời gian liên kết kinh tế khu vực được tăng cường thông qua các hoạt động đa dạng của ASEAN và APEC. Trong đó, các nước trong khu vực đã giành sự quan tâm đáng kể cho việc mở rộng trao đổi buôn bán thương mại.

Điều này được minh chứng qua các số liệu ở Bảng 1. Trong giai đoạn này, tỷ trọng của xuất khẩu nội vùng trong tổng xuất khẩu của nhiều nước Đông Á đã gia tăng mạnh, trong đó Hàn Quốc và Việt Nam đã tăng gấp hơn hai lần, tương ứng từ 5,8% và 0,4% lên 13,3% và 1%.1 Liên kết với nền kinh tế toàn cầu Trao đổi Tổng dòng Trao đổi Tổng hàng hoá (% vốn vào tư hàng hoá (% FDI (% Tên nước so với GDP nhân (% so so với GDP) so với hàng với GDP) GDP) hoá) 1990 2000 1990 2000 1990 2000 1990 2000 Hàn Quốc 53,4 72,8 72,8 153,8 6,2 11,5 0,7 3,2 Việt Nam 79,7 96,0 96,0 - 10,8 - 4,1 Thái Lan 66,1 107,2 107,2 211,4 13,5 11,3 3,0 2,8 Indonexia 41,5 62,4 62,4 97,2 4,1 8,5 1,0 4,2 Trung Quốc 32,5 43,9 43,9 65,8 2,5 12,7 1,2 4,3 Nguồn: World Development Indicators 2002, WB, p. Cũng vào những năm cuối thập kỷ 1980, đã có nhiều thay đổi xuất hiện trong nội bộ các nền kinh tế Việt Nam và Hàn Quốc, khiến chính phủ hai nước phải quan 6 tâm hơn đến việc mở rộng quan hệ với bên ngoài, đặc biệt là với các nước trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Ở Hàn Quốc lúc đó, vai trò của tiêu dùng trong nước như là động lực về nhu cầu cho tăng trưởng kinh tế đã giảm dần và thay vào đó là sự gia tăng vai trò của xuất khẩu và đầu tư ra nước ngoài.

Có một số nguyên nhân dẫn đến việc Hàn Quốc tăng cường mở rộng xuất khẩu và đầu tư ra bên ngoài vào thời điểm này. Đó là: a) Sau nhiều năm đạt tăng trưởng kinh tế với tốc độ cao, cán cân thanh toán đã đạt thặng dư 4,2 tỷ USD vào năm 1986, nguồn dự trữ ngoại tệ của Hàn Quốc đã gia tăng đáng kể - từ 6,57 tỷ USD năm 1980 lên 14,8 tỷ năm 1990 và 32,7 tỷ USD năm 1995; Bảng 1.2 Tỷ trọng của thương mại nội vùng trong tổng xuất khẩu của các nước Đông Á 1985, 1995 và 2001 Tỷ trọng Giá trị xuất khẩu nội Tỷ trọng của xuất Nước xuất trong GDP vùng (triệu USD) khẩu nội vùng (%) khẩu toàn vùng 1985 1995 2001 1985 1995 2001 2001 Brunei 922 951 1.192 2,1 0,3 0,3 0,4 Campuchia 3 276 182 6,1 0,1 Trung Quốc 10.759 15,5 12 11,2 3,3 Mông Cổ 4 111 242 0 0 0,1 0,1 Philippin 1.354 0,4 0,6 1 1,2 Nguồn: IMF, Direction of Trade Statistics. b) Trong điều kiện lao động và vốn đóng góp nhiều hơn cho tăng trưởng GNP so với việc tăng năng suất, tiền lương thực tế ở Hàn Quốc luôn gia tăng với tốc độ từ 6-8% suốt từ đầu thập kỷ 1980 đã làm cho khả năng cạnh tranh về giá của hàng hoá xuất khẩu của nước này bị giảm dần. Điều đó buộc các doanh nghiệp phải tìm kiếm nguồn lao động rẻ hơn ở các nước khác.

c) Tỷ lệ tiết kiệm quốc gia đã đạt mức khá cao (trên 30%) và đã vượt quá tỷ lệ đầu tư. Nền kinh tế Hàn Quốc được coi là nền kinh tế tự cung tự cấp. d) Từ những năm đầu 1990, nền kinh tế Hàn Quốc bắt đầu bước vào một thời kỳ phát triển mới - thời kỳ của dân chủ hoá, tư nhân hoá và tự do hoá mạnh mẽ. Đối tượng đầu tiên được chính phủ Hàn Quốc quan tâm đến khi tăng cường thực hiện chiến lược toàn cầu hoá của mình là các nước Đông Nam Á khu vực dân cư đông đúc, giá lao động lại rẻ, giàu tài nguyên thiên nhiên, trình độ phát triển kinh tế lại lạc hậu hơn và đang kiên trì theo đuổi đường lối kinh tế hướng ngoại.

Vào thời gian trên, Việt Nam bắt đầu công cuộc đổi mới nền kinh tế. Quá trình này được tăng cường rõ rệt sau năm 1990, khi hệ thống xã hội chủ nghĩa bị tan rã. Tinh thần quyết tâm đổi mới sang nền kinh tế thị trường, sự chuyển hướng trong chính sách kinh tế đối ngoại nhằm đa dạng hoá thị trường, đa phương hoá các bạn hàng và các đối tác là chủ trương quan trọng mà Việt Nam đã khởi xướng và nhận được sự đồng tình và ủng hộ trong nước và quốc tế. Mặc dù vào thời điểm đó, qui mô thị trường trong nước còn nhỏ hẹp, nền kinh tế lại kém phát triển, tài nguyên thiên nhiên đa dạng và còn chưa được khai thác hiệu quả trong khi nhu cầu về vốn và công nghệ cần thiết cho công cuộc đổi mới là rất lớn.

Vì vậy, đổi mới hoạt động đối ngoại nói chung, kinh tế đối ngoại nói riêng là yêu cầu khách quan nhằm đưa Việt nam thoát khỏi thế cô lập và nhanh chóng hoà nhập với thế giới. Trong bối cảnh đó Việt Nam đã tranh thủ được sự quan tâm của nhiều nước trong khu vực, trong đó có chính phủ và giới kinh doanh Hàn Quốc. Một khi hợp tác khu vực được tăng cường sẽ tạo cơ hội cho các nước 8 nói 9 chung, Việt Nam - Hàn Quốc nói riêng có điều kiện mở rộng hợp tác trên nhiều lĩnh vực khác nhau. Đặc biệt kể từ khi hai nước chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao (22-12-1992).

Có thể coi đây là cái mốc quan trọng mở ra một trang sử mới cho mối quan hệ song phương nhiều mặt giữa Việt Nam và Hàn Quốc. Cho đến nay, trải qua chặng đường 15 năm phát triển chưa phải là dài, song những thành tựu đã đạt được trong mối quan hệ song phương giữa Việt Nam và Hàn Quốc rất đáng được ghi nhận, đặc biệt trong hợp tác kinh tế. Nếu như năm 1992, kim ngạch trao đổi thương mại hai chiều giữa Việt Nam và Hàn Quốc mới chỉ đạt 581,7 triệu USD, thì đến năm 2005 đã tăng lên 4,23 tỷ USD và năm 2006 đã lên đến hơn 5 tỷ USD. Theo Cục Xúc tiến đầu tư thương mại Hàn Quốc (KOTRA), tính đến hết tháng 7 năm 2007 Hàn Quốc đã chính thức vượt qua Singapore để trở thành nhà đầu tư lớn nhất tại Việt Nam với tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) lên tới 10,33 tỷ USD, trong đó phần lớn là vào khu vực công nghiệp và xây dựng.

Hợp tác song phương Việt Nam - Hàn Quốc còn được phát triển trong các lĩnh vực khác, như khoa học kỹ thuật, văn hoá, giáo dục. KHAI THÁC LỢI THẾ SO SÁNH VÀ ĐÁP ỨNG NHU CẦU LỢI ÍCH CỦA HAI NƯỚC Những thành tựu to lớn đó đã góp phần khẳng định rằng mối quan hệ song phương Việt Nam - Hàn Quốc thể hiện sự gặp nhau giữa nhu cầu và lợi ích của cả hai bên và được phát triển dựa trên những lợi thế so sánh của mỗi nước. Xét về nhiều mặt, hai nền kinh tế Việt Nam và Hàn Quốc có tính bổ sung cho nhau rất rõ rệt. Việt Nam nằm trên bán đảo Đông Dương, có vị trí thuận lợi về giao thông, đặc biệt là giao thông biển, nối liền các nước Đông Nam Á và Đông Bắc Á, trong đó có Hàn Quốc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ