Luận văn: Quan hệ hợp tác Bình Dương - Champasak hai thập niên đầu thế kỉ XXI

Tài liệu nghiên cứu Quan hệ hợp tác bình dương champasak trong hai thập niên đầu thế kỉ xxi, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Lịch Sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

138
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quan hệ hợp tác Bình Dương Champasak 2001 2020

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập khu vực, mối quan hệ hợp tác giữa các địa phương đóng vai trò nền tảng, góp phần cụ thể hóa chiến lược đối ngoại quốc gia. Phân tích quan hệ hợp tác Bình Dương Champasak trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI cho thấy một mô hình hợp tác địa phương năng động và hiệu quả. Mối quan hệ này được xây dựng trên nền tảng vững chắc của tình hữu nghị truyền thống, đoàn kết đặc biệt giữa hai quốc gia, trở thành một biểu tượng sống động cho sự hợp tác toàn diện, cùng có lợi.

1.1. Bối cảnh quốc tế và khu vực định hình sự hợp tác

Bước sang thế kỷ XXI, xu thế hòa bình, hợp tác và phát triển đã tạo ra môi trường quốc tế thuận lợi cho các quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển. Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế trở thành một xu thế tất yếu. Trong bối cảnh đó, Việt Nam và Lào đều tiến hành công cuộc đổi mới, chủ động hội nhập, tham gia tích cực vào các cơ chế hợp tác khu vực như Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), hợp tác Tiểu vùng Mê Kông mở rộng (GMS). Chính sách đối ngoại đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đã mở ra cơ hội hợp tác sâu rộng không chỉ ở cấp trung ương mà còn ở cấp địa phương. Sự phát triển năng động của Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam Việt Nam, với Bình Dương là một hạt nhân, cùng với vị trí chiến lược của Champasak tại Nam Lào, đã tạo ra nhu cầu khách quan cho việc kết nối, bổ trợ lẫn nhau để cùng phát triển.

1.2. Nền tảng từ quan hệ hữu nghị đặc biệt Việt Nam Lào

Mối quan hệ hữu nghị đặc biệt Việt Nam - Lào là tài sản vô giá, là nhân tố quyết định và là nền tảng chính trị vững chắc cho mọi hoạt động hợp tác song phương. Mối quan hệ này được Chủ tịch Hồ Chí Minh và Chủ tịch Kaysone Phomvihane, Chủ tịch Souphanouvong gây dựng, được các thế hệ lãnh đạo và nhân dân hai nước dày công vun đắp. Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác Việt Nam - Lào ký ngày 18/7/1977 đã trở thành cơ sở pháp lý quan trọng, định hướng cho sự hợp tác toàn diện trên mọi lĩnh vực. Chính trên nền tảng son sắt, thủy chung này, chủ trương khuyến khích hợp tác giữa các địa phương hai nước đã được triển khai mạnh mẽ. Tỉnh Bình Dương và tỉnh Champasak, dù không chung đường biên giới, đã chủ động tìm đến nhau, thiết lập quan hệ kết nghĩa, xem đây là nhiệm vụ chính trị quan trọng, góp phần làm sâu sắc thêm tình đoàn kết đặc biệt giữa hai dân tộc.

II. Phân tích nền tảng pháp lý hợp tác Bình Dương Champasak

Để hiện thực hóa tiềm năng hợp tác, việc xây dựng một khung pháp lý rõ ràng và nhận được sự ủng hộ chính trị ở cấp cao nhất là yếu tố tiên quyết. Quá trình thiết lập quan hệ chính thức giữa hai tỉnh Bình Dương và Champasak được đánh dấu bằng các văn kiện hợp tác cụ thể và các chuyến thăm làm việc thường xuyên của lãnh đạo cấp cao. Những hoạt động này không chỉ thể hiện quyết tâm chính trị mà còn mở đường cho các hoạt động hợp tác thực chất trên nhiều lĩnh vực, tạo dựng lòng tin chiến lược giữa hai địa phương.

2.1. Quá trình ký kết biên bản ghi nhớ hợp tác MOU

Dấu mốc chính thức khởi đầu cho quan hệ hợp tác Bình Dương Champasak là việc ký kết Biên bản ghi nhớ hợp tác (MOU) vào ngày 13 tháng 11 năm 2006. Văn kiện này được ký kết dựa trên sự tương đồng về định hướng phát triển và nhu cầu hợp tác thực tiễn của cả hai bên. Nội dung MOU tập trung vào các lĩnh vực trọng yếu: kinh tế-thương mại, đầu tư, nông nghiệp, y tế, giáo dục và đào tạo, văn hóa-thể thao. Biên bản ghi nhớ đã tạo ra một hành lang pháp lý ban đầu, là cơ sở để các sở, ban, ngành và doanh nghiệp hai tỉnh triển khai các chương trình, dự án cụ thể. Đây là bước đi chiến lược, thể hiện tầm nhìn của lãnh đạo hai địa phương trong việc đưa quan hệ hợp tác đi vào chiều sâu, hiệu quả và bền vững.

2.2. Vai trò của lãnh đạo tỉnh Bình Dương thăm Champasak

Các chuyến thăm và làm việc của đoàn đại biểu cấp cao giữa hai tỉnh đóng vai trò không thể thiếu trong việc thúc đẩy và giám sát thực hiện các thỏa thuận. Hoạt động lãnh đạo tỉnh Bình Dương thăm Champasak và ngược lại diễn ra định kỳ đã trở thành một cơ chế đối thoại hiệu quả. Trong các chuyến thăm này, lãnh đạo hai bên không chỉ trao đổi thông tin, đánh giá kết quả hợp tác mà còn trực tiếp tháo gỡ những khó khăn, vướng mắc, đồng thời đề ra những định hướng hợp tác tương lai. Sự quan tâm sâu sát và chỉ đạo quyết liệt từ các nhà lãnh đạo là động lực quan trọng, đảm bảo các cam kết trong MOU được thực thi một cách nghiêm túc, góp phần củng cố lòng tin và thắt chặt tình đoàn kết hữu nghị.

III. Phương pháp thúc đẩy hợp tác kinh tế Bình Dương Champasak

Hợp tác kinh tế là trụ cột trung tâm và là động lực chính trong mối quan hệ giữa Bình Dương và Champasak. Với thế mạnh là một tỉnh công nghiệp phát triển, Bình Dương đã tích cực chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ Champasak phát triển kinh tế thông qua các hoạt động đầu tư, thương mại và chuyển giao kỹ thuật. Hợp tác kinh tế Bình Dương Champasak không chỉ mang lại lợi ích vật chất mà còn góp phần thay đổi cơ cấu kinh tế, tạo việc làm và nâng cao đời sống người dân tại địa phương.

3.1. Phân tích đầu tư của doanh nghiệp Bình Dương tại Champasak

Hoạt động đầu tư của Bình Dương tại Lào tập trung chủ yếu tại các tỉnh Nam Lào, trong đó Champasak là địa bàn trọng điểm. Nhiều doanh nghiệp Bình Dương đầu tư tại Champasak trong các lĩnh vực có thế mạnh như trồng và chế biến mủ cao su, nông nghiệp, sản xuất vật liệu xây dựng. Điển hình là các dự án trồng cây cao su với quy mô lớn, không chỉ tạo ra sản phẩm xuất khẩu giá trị cao mà còn tạo hàng ngàn việc làm cho lao động địa phương, góp phần ổn định an sinh xã hội. Các dự án đầu tư này được xem là hình mẫu cho sự hợp tác hiệu quả, thể hiện trách nhiệm của nhà đầu tư Việt Nam đối với sự phát triển của nước bạn Lào.

3.2. Thực trạng trao đổi thương mại giữa hai tỉnh

Hoạt động trao đổi thương mại giữa hai tỉnh cũng ghi nhận những bước tiến tích cực, dù quy mô còn khiêm tốn so với tiềm năng. Các mặt hàng xuất khẩu chính của Bình Dương sang Champasak bao gồm vật liệu xây dựng, hàng tiêu dùng, máy móc nông nghiệp. Ở chiều ngược lại, Bình Dương nhập khẩu một số nông sản, lâm sản từ Champasak. Để thúc đẩy thương mại, hai bên đã phối hợp tổ chức các hội chợ, diễn đàn doanh nghiệp, tạo điều kiện cho các nhà sản xuất, nhà phân phối gặp gỡ, tìm kiếm cơ hội kinh doanh. Việc cải thiện hạ tầng giao thông kết nối, đặc biệt là qua các cửa khẩu, là yếu tố then chốt để tăng cường lưu thông hàng hóa trong tương lai.

IV. Cách thức phát triển hợp tác giáo dục y tế và văn hóa

Bên cạnh trụ cột kinh tế, hợp tác trên các lĩnh vực văn hóa - xã hội đã góp phần quan trọng vun đắp cho tình hữu nghị bền chặt, mang lại những lợi ích thiết thực và lâu dài cho người dân hai tỉnh. Các chương trình hợp tác tập trung vào phát triển nguồn nhân lực, chăm sóc sức khỏe cộng đồng và tăng cường hiểu biết lẫn nhau thông qua các hoạt động giao lưu văn hóa, thể hiện chiều sâu của mối hợp tác toàn diện Bình Dương Champasak.

4.1. Chi tiết hợp tác giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực

Nhận thức rõ tầm quan trọng của nguồn nhân lực chất lượng cao, hợp tác giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực được xác định là một ưu tiên hàng đầu. Hàng năm, tỉnh Bình Dương cấp nhiều suất học bổng toàn phần cho sinh viên tỉnh Champasak sang học tập tại các trường đại học, cao đẳng trên địa bàn, chủ yếu ở các ngành kỹ thuật, kinh tế, nông nghiệp. Ngoài ra, Bình Dương còn tổ chức các khóa bồi dưỡng ngắn hạn cho cán bộ quản lý, cán bộ kỹ thuật của Champasak. Các chương trình này không chỉ giúp Champasak xây dựng đội ngũ cán bộ có trình độ mà còn tạo ra một thế hệ trẻ gắn bó, am hiểu và là cầu nối cho tình hữu nghị giữa hai địa phương trong tương lai.

4.2. Các chương trình hợp tác y tế khám chữa bệnh hiệu quả

Trong lĩnh vực y tế, Bình Dương đã có nhiều hoạt động hỗ trợ thiết thực. Chương trình hợp tác y tế, khám chữa bệnh nổi bật với việc các đoàn y bác sĩ của Bình Dương thường xuyên sang Champasak để tổ chức khám bệnh, cấp phát thuốc miễn phí cho người dân, đặc biệt ở các vùng sâu, vùng xa. Bên cạnh đó, Bình Dương cũng hỗ trợ trang thiết bị y tế, chia sẻ kinh nghiệm quản lý bệnh viện và phòng chống dịch bệnh. Những hoạt động nhân văn này đã góp phần cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe cho nhân dân tỉnh bạn, để lại dấu ấn tốt đẹp về tình cảm anh em, đồng chí.

4.3. Hoạt động giao lưu văn hóa thể thao và du lịch

Để tăng cường sự hiểu biết và tình cảm gắn bó giữa nhân dân hai tỉnh, các hoạt động giao lưu văn hóa, thể thao và du lịch được tổ chức thường xuyên. Các đoàn nghệ thuật, vận động viên của hai tỉnh đã có nhiều chuyến thăm và biểu diễn, thi đấu giao hữu. Các hoạt động này là cơ hội để quảng bá những nét đẹp văn hóa đặc sắc của mỗi địa phương, đồng thời tạo không khí hữu nghị, đoàn kết. Hợp tác phát triển du lịch, kết nối các tuyến điểm giữa Bình Dương và Nam Lào cũng được hai bên quan tâm, hướng tới khai thác tiềm năng du lịch chung của khu vực.

V. Top thành tựu hợp tác Bình Dương Champasak giai đoạn mới

Trải qua hai thập niên, quan hệ hợp tác giữa Bình Dương và Champasak đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, toàn diện trên mọi lĩnh vực, trở thành một điểm sáng trong quan hệ hợp tác cấp địa phương giữa Việt Nam và Lào. Những thành tựu này là minh chứng rõ nét cho hiệu quả của một mô hình hợp tác thực chất, cùng có lợi. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đáng ghi nhận, quá trình hợp tác vẫn còn tồn tại một số hạn chế cần được nhận diện và khắc phục để đưa quan hệ lên tầm cao mới.

5.1. Tổng kết thành tựu hợp tác nổi bật giai đoạn 2001 2020

Những thành tựu hợp tác giai đoạn 2001-2020 thể hiện rõ nét trên các mặt. Về chính trị, quan hệ hữu nghị và tin cậy được củng cố vững chắc thông qua cơ chế gặp gỡ cấp cao định kỳ. Về kinh tế, các dự án đầu tư của Bình Dương đã góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Champasak, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp. Về xã hội, hàng trăm sinh viên, cán bộ của Champasak đã được đào tạo tại Bình Dương, trở thành nguồn nhân lực quan trọng. Hàng ngàn người dân được tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng hơn. Đặc biệt, hợp tác đảm bảo an ninh quốc phòng biên giới gián tiếp thông qua việc ổn định đời sống nhân dân và phát triển kinh tế vùng lân cận cũng là một thành công lớn.

5.2. Đánh giá hạn chế và nguyên nhân cần khắc phục sớm

Mặc dù đạt nhiều thành tựu, hợp tác kinh tế-thương mại vẫn chưa tương xứng với tiềm năng và mong muốn của hai bên. Kim ngạch thương mại song phương còn thấp, cơ cấu hàng hóa chưa đa dạng. Một số dự án đầu tư gặp khó khăn do khác biệt về cơ chế chính sách, môi trường pháp lý và hạ tầng giao thông chưa đồng bộ. Nguyên nhân của những hạn chế này bao gồm sự cách trở về địa lý, năng lực cạnh tranh của một số doanh nghiệp còn hạn chế, và công tác xúc tiến thương mại, đầu tư chưa được tiến hành một cách bài bản và thường xuyên. Việc nhận diện rõ những điểm nghẽn này là cơ sở quan trọng để tìm ra giải pháp tháo gỡ trong giai đoạn tiếp theo.

VI. Bí quyết định hướng hợp tác Bình Dương Champasak tương lai

Trên cơ sở những thành tựu đã đạt được và nhận diện rõ các thách thức, việc xác định một tầm nhìn và chiến lược hợp tác rõ ràng cho tương lai là yêu cầu cấp thiết. Định hướng hợp tác tương lai cần kế thừa những giá trị cốt lõi của mối quan hệ truyền thống, đồng thời phải đổi mới, sáng tạo để phù hợp với bối cảnh mới, đảm bảo sự hợp tác ngày càng đi vào chiều sâu, thực chất và mang lại hiệu quả cao hơn nữa cho cả hai địa phương.

6.1. Triển vọng và các định hướng hợp tác chiến lược

Triển vọng hợp tác giữa Bình Dương và Champasak trong thời gian tới là rất lớn. Hai bên cần tiếp tục xác định kinh tế là lĩnh vực đột phá, tập trung vào các ngành mà Bình Dương có thế mạnh và Champasak có tiềm năng như hỗ trợ phát triển nông nghiệp công nghệ cao, công nghiệp chế biến và năng lượng tái tạo. Hợp tác đào tạo nguồn nhân lực cần được nâng cấp, tập trung vào các ngành nghề đáp ứng nhu cầu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Ngoài ra, việc tăng cường kết nối hạ tầng giao thông, logistics và đẩy mạnh hợp tác du lịch dựa trên các di sản văn hóa và thiên nhiên độc đáo của Champasak sẽ là những hướng đi chiến lược, tạo ra động lực tăng trưởng mới.

6.2. Giải pháp củng cố hợp tác toàn diện Bình Dương Champasak

Để hiện thực hóa các định hướng trên, hai tỉnh cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Thứ nhất, cần thường xuyên rà soát, bổ sung và hoàn thiện các cơ chế, chính sách hợp tác, tạo môi trường pháp lý thông thoáng và thuận lợi cho doanh nghiệp. Thứ hai, tăng cường hiệu quả của các cơ chế đối thoại, thành lập các tổ công tác chuyên trách để thúc đẩy từng lĩnh vực cụ thể. Thứ ba, đẩy mạnh công tác thông tin, tuyên truyền về tiềm năng, cơ hội hợp tác đến cộng đồng doanh nghiệp và các tầng lớp nhân dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, nhằm củng cố nền tảng xã hội cho mối hợp tác toàn diện Bình Dương Champasak mãi mãi xanh tươi, đời đời bền vững.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ QUAN HỆ BÌNH DƯƠNG - CHAMPASAK 1. Mối quan hệ Việt Nam – Lào Toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế là một xu thế lớn của quan hệ quốc tế. Sự phát triển mạnh mẽ xu thế toàn cầu hóa đã tác động tới quan hệ quốc tế nói chung và từng quốc gia trong đó có Việt Nam nói riêng. Toàn cầu hóa ngày càng khẳng định là một quá trình tất yếu của sự phát triển chung thế giới, là một xu thế lớn của quan hệ quốc tế hiện đại.

Nó vừa có tác động tích cực đến sự phát triển kinh tế - tạo điều kiện thuận lợi thúc đẩy sản xuất phát triển, cải thiện mức sống cho người dân, đem lại sự ổn định về xã hội và hướng tới xây dựng môi trường hòa bình, hợp tác của các nước với nhau. Tuy nhiên, quá trình toàn cầu hóa cũng tạo ra nhiều thách thức với các nước như hủy hoại môi trường, làm cạn kiệt nguồn tài nguyên thiên nhiên, tạo thêm hố ngăn cách giàu - nghèo giữa các tầng lớp dân cư trong xã hội và giữa các nước phát triển với các nước đang phát triển. Nền dân chủ bị đe dọa bởi tình trạng khủng bố hay xảy ra vấn đề dịch bệnh… Thế kỷ XXI đang mở ra những cơ hội to lớn nhưng cũng chứa đựng rất nhiều thách thức đối với sự phát triển của tất cả các nước, đặc biệt là các nước đang phát triển. Các nước này mong muốn có một môi trường hoà bình, hợp tác, liên kết quốc tế và những xu thế tích cực trên thế giới tạo điều kiện để phát huy nội lực và lợi thế so sánh, tranh thủ ngoại lực phát triển nền kinh tế của mình tiến kịp với sự phát triển chung của nhân loại.

Trong thời đại ngày nay, khi mà các yếu tố của sản xuất đã được quốc tế hóa một cách sâu sắc, không một quốc gia nào có thể đạt được tăng trưởng kinh tế với tốc độ cao nhằm rút ngắn khoảng cách phát triển nếu không tham gia vào quá trình này, nhất là toàn cầu hóa luôn gắn với cải cách cơ cấu kinh 13 tế của từng nước dẫn đến sự chuyển dịch cơ cấu giữa các nước. Ðiều đó giải thích tại sao Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) - định chế cơ bản của toàn cầu hóa đã thu hút hơn 150 nền kinh tế thành viên tham gia, mọi thành viên của WTO được yêu cầu phải cấp cho những thành viên khác những ưu đãi nhất định trong thương mại. Các nước chưa phải là thành viên cũng đang khẩn trương đàm phán để được gia nhập tổ chức này. Bước vào thập niên thứ hai của thế kỷ XXI, thế giới đang trải qua một thời kỳ có nhiều biến động nhanh chóng, phức tạp và khó lường.

Các nước lớn điều chỉnh chiến lược, vừa hợp tác, thỏa hiệp, vừa cạnh tranh, đấu tranh kiềm chế lẫn nhau quyết liệt, giành vị thế và lợi ích gây ra tình hình phức tạp tại nhiều khu vực và nhiều nước. Xung đột dân tộc, tôn giáo, khủng bố quốc tế, chiến tranh cục bộ, chiến tranh kinh tế, chiến tranh mạng, các hoạt động can thiệp, lật đổ, bất tuân dân sự, tranh chấp chủ quyền, lãnh thổ, tài nguyên… diễn ra dưới những hình thức mới, gay gắt hơn. Những vấn đề toàn cầu và an ninh phi truyền thống như: an ninh lương thực, an ninh năng lượng, an ninh nguồn nước, an ninh tài chính, an ninh mạng, biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh, v. diễn biến nghiêm trọng.

Chủ nghĩa dân tuý, chủ nghĩa cường quyền nước lớn, chủ nghĩa thực dụng gia tăng mạnh mẽ trong quan hệ quốc tế. Luật pháp quốc tế và các thể chế đa phương toàn cầu đứng trước những thách thức lớn. Trong bối cảnh đó, sự gắn kết về lợi ích gia tăng cùng với nhận thức về trách nhiệm chung trong giải quyết những vấn đề toàn cầu trở thành yếu tố thuận lợi cho không khí hợp tác và đối thoại. Cùng với xu thế đa cực hóa và dân chủ hóa quan hệ quốc tế tiếp tục được đẩy mạnh, các dân tộc nâng cao ý thức độc lập, tự chủ, tự cường, ngăn ngừa những hành vi áp đặt và can thiệp của các thế lực cường quyền; các nước có cơ hội để triển khai hiệu quả chính 14 sách đối ngoại đa phương hóa, đa dạng hóa, tranh thủ các nguồn lực bên ngoài để phát triển.

Cùng với toàn cầu hoá và bổ sung cho toàn cầu hoá là xu thế khu vực hoá. Xu thế khu vực hoá vừa là sự thể hiện vừa là sự phản ứng đối với xu thế toàn cầu hoá. Trong quan hệ với toàn cầu hoá thì xu thế khu vực hoá được xem là bước chuẩn bị để tiến tới toàn cầu hoá, mặt khác khu vực hoá hiện nay phản ánh một thực trạng co cụm nhằm bảo vệ những lợi ích tương đồng giữa một vài quốc gia trước những nguy cơ, những tác động tiêu cực do toàn cầu hoá đặt ra. Khu vực hoá có nhiều mức độ khác nhau từ một vài nước và một vài vùng lãnh thổ đến nhiều nước tham gia vào một tổ chức nhằm hỗ trợ cho nhau trong phát triển, tận dụng những ưu thế của khu vực trong quá trình tham gia nền kinh tế toàn cầu.

Trong những năm đầu thế kỷ XXI, làn sóng hợp tác trong khu vực diễn ra ngày càng mạnh mẽ. Đây là một xu thế tất yếu trong tương lai cùng với quá trình toàn cầu hóa mà trong đó kinh tế là hạt nhân chi phối trực tiếp đến quan hệ quốc tế. Như sự hoạt động năng động của các tổ chức kinh tế khu vực ASEAN, NAFTA, APEC… góp phần không nhỏ đến sự phát triển kinh tế toàn cầu. Đặc biệt, trong giai đoạn hiện nay Châu Á - Thái Bình Dương là khu vực đang được nhiều nước quan tâm nhất, kể cả Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản… Trong khu vực Đông Nam Á có 11 quốc gia với nhiều nét tương đồng về tự nhiên, văn hóa và xã hội, là một trong những khu vực phát triển năng động trên thế giới hiện nay.

Chính nhờ những điểm tương đồng này là yếu tố quan trọng thúc đẩy các quốc gia tăng cường quan hệ hợp tác với nhau, tập hợp trong một tổ chức thống nhất chặt chẽ đó là Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á, gọi tắt là ASEAN. Qua hơn 50 năm tồn tại và phát triển, ASEAN được 15 đánh giá là một tổ chức khu vực rất thành công, hợp tác chặt chẽ, có quan hệ đối tác mật thiết với nhiều quốc gia và nhiều tổ chức quan trọng hàng đầu thế giới. Uy tín và vị thế của ASEAN ngày càng được nâng cao trên trường quốc tế, tạo tiền đề vững chắc cho những bước phát triển mạnh mẽ tiếp theo. Trong những năm qua, cũng ở khu vực Đông Nam Á nổi lên hiện tượng hội nhập liên vùng khá phổ biến dưới dạng các tam giác, tứ giác phát triển.

Đây là một hình thức hợp tác giữa một số vùng lãnh thổ thuộc các nước khác nhau. Do có những lợi thế bổ sung được cho nhau, các vùng này có thể liên kết với nhau để phát huy các lợi thế khác nhau. Trong quá trình hội nhập, xu thế khu vực hoá và liên kết tiểu vùng được mở ra như sự bổ sung và như là một cách thích ứng với xu thế toàn cầu hoá. Sự phồn vinh của cả khu vực sẽ là nền tảng cho sự phát triển của mỗi nước riêng biệt.

Trong đó có quan hệ hợp tác giữa các địa phương của các nước góp phần xây dựng và củng cố mối quan hệ hợp tác giữa hai quốc gia ngày càng phát triển. Tóm lại, bối cảnh quốc tế và khu vực những năm đầu thế kỷ XXI đã đi theo một xu hướng tích cực hơn. Xu thế đối thoại thay cho đối đầu mở ra cho nhân loại một thời kỳ mới - thời kỳ hòa bình hợp tác và cạnh tranh trên cơ sở các bên cùng có lợi. Đó là một xu thế khách quan hợp quy luật.

Với bối cảnh quốc tế như vậy, không một nước nào dù lớn hay nhỏ tránh khỏi được sự tác động của nó. Vì thế, việc hoạch định chính sách ngoại giao càng phức tạp, nếu không thấy được xu thế chung của thế giới hiện nay là hòa bình, phát triển để tranh thủ thời cơ đưa đất nước tiến lên theo con đường công nghiệp hóa, hiện đại hóa thì sẽ là một sai lầm chiến lược. Mặt khác, nếu không thấy hết tính chất phức tạp của thế giới trong giai đoạn chuyển tiếp sang một thời kỳ mới thì sẽ mất cảnh giác, đe dọa đến nền an ninh quốc gia và dân tộc. 16 Mối quan hệ truyền thống đoàn kết hữu nghị đặc biệt Việt Nam - Lào không phải là một hiện tượng ngẫu nhiên và cũng không phải là mối quan hệ nhất thời mà có cội nguồn tự nhiên, xã hội, lịch sử.

Trải qua một thời gian không phải là ngắn, mối quan hệ này vẫn được hai Đảng, hai Nhà nước và Nhân dân hai nước ra sức chăm lo, dày công vun đắp ngày càng bền vững, phát triển. Từ bao đời nay Việt Nam - Lào là hai nước anh em thân thiết; luôn kề vai sát cánh bên nhau, cùng giúp đỡ nhau vượt qua những khó khăn thử thách trong công cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc cũng như cả trong thời kỳ hòa bình xây dựng và phát triển đất nước. Để có được mối quan hệ “đời đời bền vững” là kết quả hội tụ của rất nhiều yếu tố khác nhau. Việt Nam và Lào đều nằm trên bán đảo Đông Dương, là vị trí trung tâm của khu vực Đông Nam Á, nơi có vị trí địa lý thuận lợi, là cửa ngõ trên tuyến đường từ Đông sang Tây.

Mặt khác, bán đảo Đông Dương là nơi tiếp giáp với các trung tâm văn minh của nhân loại (Ấn Độ ở phía Tây Bắc và Trung Hoa ở phía Đông Bắc). Không những vậy, khu vực này còn là nơi tiếp giáp với các nền kinh tế phát triển và năng động của thế giới: Trung Quốc, Nhật Bản, NICs Đông Á…Khu vực này còn nằm kề con đường giao thông hàng hải hàng đầu thế giới, nối liền Đông Bắc Á, Nam Á qua Tây Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương cho nên chiếm vị trí địa - chiến lược quan trọng ở vùng Đông Nam Á. Bên cạnh đó, Việt Nam và Lào là hai quốc gia có chung đường biên giới kéo dài 2069km. Từ Bắc xuống Nam, Lào có 10 tỉnh có chung đường biên giới với 10 tỉnh của Việt Nam (Phông-xa-ly, Hủa-phăn, Luổng-phạ-bang, Xiêng-khoảng, Bò-li-khăm-xay, Khăm-muộn, Xa-vẳn-na-khẹt, Xa-la-văn, Xê-công, Ắt-ta-pư; các tỉnh của Việt Nam là Điện Biên, Sơn La, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Kon Tum).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ