Luận văn thạc sĩ quan điểm sinh viên về mô hình Blended Learning

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quan điểm sinh viên về mô hình Blended Learning trong giáo dục. Phân tích đo lường đánh giá hiệu quả học tập kết hợp.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2021

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách hiểu đúng về Blended Learning theo quan điểm sinh viên

Blended Learning – hay còn gọi là mô hình học tập kết hợp – đang ngày càng phổ biến trong giáo dục đại học Việt Nam. Theo luận văn thạc sĩ của Bùi Thông Hải Thiện (2021), quan điểm sinh viên về Blended Learning phản ánh rõ sự chuyển dịch từ học tập truyền thống sang môi trường học linh hoạt, tích hợp giữa trực tuyến và trực tiếp. Nhiều sinh viên nhận thức được rằng mô hình này không chỉ đơn thuần là học online thêm vào lớp học truyền thống, mà là một hệ thống được thiết kế có chủ đích nhằm tối ưu hóa trải nghiệm học tập. Các yếu tố như tính tự chủ, linh hoạt thời gian, và sự tương tác đa chiều được xem là cốt lõi của Blended Learning. Tuy nhiên, mức độ hiểu biết và chấp nhận mô hình này vẫn còn chênh lệch giữa các nhóm sinh viên, phụ thuộc vào nền tảng công nghệ, kỹ năng số và động lực học tập cá nhân. Nghiên cứu tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế cho thấy hơn 68% sinh viên đánh giá tích cực về hiệu quả của Blended Learning, đặc biệt trong việc phát triển kỹ năng tự họctư duy phản biện. Điều này khẳng định rằng việc nâng cao nhận thức đúng đắn về bản chất của mô hình học tập kết hợp là bước đầu tiên để triển khai thành công trong thực tiễn giảng dạy.

1.1. Khái niệm Blended Learning trong bối cảnh giáo dục Việt Nam

Blended Learning được định nghĩa là sự kết hợp có chủ đích giữa học tập trực tuyến (online learning) và học tập trực tiếp (face-to-face learning). Tại Việt Nam, mô hình này thường được triển khai dưới dạng các bài giảng được đăng tải trên hệ thống LMS (Learning Management System), kết hợp với giờ học trên lớp để thảo luận, thực hành. Theo Bùi Thông Hải Thiện (2021), nhiều giảng viên và sinh viên vẫn chưa phân biệt rõ giữa Blended Learning và việc đơn thuần “đưa bài giảng lên mạng”. Sự nhầm lẫn này dẫn đến việc áp dụng hình thức học tập kết hợp một cách hình thức, thiếu hiệu quả.

1.2. Nhận thức của sinh viên về bản chất học tập kết hợp

Nghiên cứu cho thấy sinh viên có xu hướng đánh giá cao tính linh hoạttự chủ mà Blended Learning mang lại. Tuy nhiên, một bộ phận sinh viên vẫn mang tâm lý học tập thụ động, quen với việc “đọc chép” hoặc “xem chép”, dẫn đến khó khăn trong việc thích nghi với mô hình yêu cầu tư duy chủ độngkỹ năng quản lý thời gian. Điều này cho thấy sự cần thiết phải định hướng nhận thức đúng ngay từ đầu, thông qua các buổi định hướng kỹ năng số và phương pháp học tập hiện đại.

II. Thách thức sinh viên gặp phải khi học Blended Learning

mô hình học tập kết hợp được kỳ vọng mang lại nhiều lợi ích, thực tế triển khai cho thấy không ít thách thức đối với người học. Theo khảo sát trong luận văn của Bùi Thông Hải Thiện (2021), các rào cản phổ biến bao gồm: thiếu thiết bị công nghệ phù hợp, kết nối internet không ổn định, kỹ năng sử dụng nền tảng học tập trực tuyến còn hạn chế, và đặc biệt là thiếu động lực tự học. Nhiều sinh viên thừa nhận rằng khi không có sự giám sát trực tiếp từ giảng viên, họ dễ sao nhãng hoặc trì hoãn việc học. Ngoài ra, sự thiếu tương tác xã hội trong môi trường học online cũng ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm học tập tổng thể. Một điểm đáng lưu ý là sinh viên năm nhất và năm hai thường gặp khó khăn nhiều hơn so với sinh viên năm cuối, do chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng học tập độc lập. Những thách thức này không chỉ làm giảm hiệu quả học tập mà còn tác động đến quan điểm sinh viên về Blended Learning, khiến một số người hoài nghi về tính khả thi của mô hình trong bối cảnh giáo dục Việt Nam.

2.1. Rào cản công nghệ và kỹ năng số

Nhiều sinh viên, đặc biệt ở vùng nông thôn hoặc có hoàn cảnh kinh tế khó khăn, không có máy tính cá nhân hoặc đường truyền internet ổn định. Điều này làm gián đoạn quá trình học trực tuyến, ảnh hưởng đến chất lượng học tập. Bên cạnh đó, kỹ năng sử dụng các nền tảng như Moodle, Google Classroom hay Zoom còn hạn chế, khiến sinh viên cảm thấy bối rối và mất thời gian cho các thao tác kỹ thuật thay vì tập trung vào nội dung học.

2.2. Thiếu động lực và kỹ năng tự học

Blended Learning đòi hỏi sinh viên phải chủ động trong việc lên kế hoạch học tập, tìm kiếm tài liệu và hoàn thành nhiệm vụ. Tuy nhiên, thói quen học tập thụ động từ bậc phổ thông khiến nhiều sinh viên chưa sẵn sàng cho mô hình này. Nghiên cứu cho thấy chỉ khoảng 42% sinh viên có kế hoạch học tập rõ ràng khi tham gia các khóa Blended Learning, dẫn đến tình trạng “học dồn” hoặc bỏ lỡ các hoạt động trực tuyến quan trọng.

III. Phương pháp đo lường quan điểm sinh viên về Blended Learning

Để đánh giá chính xác quan điểm sinh viên về Blended Learning, nghiên cứu của Bùi Thông Hải Thiện (2021) đã áp dụng phương pháp định lượng kết hợp với định tính. Cụ thể, một bộ phiếu khảo sát gồm 35 câu hỏi được xây dựng dựa trên thang đo Likert 5 điểm, đo lường các khía cạnh như thái độ, nhận thức, động lực học tập, chất lượng giảng dạytrải nghiệm công nghệ. Trước khi triển khai chính thức, công cụ được thử nghiệm trên mẫu nhỏ (n = 50) để kiểm định độ tin cậy bằng hệ số Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA). Kết quả cho thấy thang đo có độ tin cậy cao (α > 0.8) và phù hợp để đo lường quan điểm người học. Mẫu nghiên cứu chính thức gồm 320 sinh viên từ Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế, đại diện cho các khối ngành và năm học khác nhau. Việc sử dụng phương pháp khoa học này giúp đảm bảo tính khách quan và độ chính xác trong việc phản ánh thực trạng quan điểm sinh viên, từ đó cung cấp cơ sở dữ liệu đáng tin cậy cho các nhà quản lý giáo dục.

3.1. Thiết kế công cụ khảo sát và thử nghiệm

Bộ công cụ khảo sát được phát triển dựa trên cơ sở lý thuyết về mô hình TAM (Technology Acceptance Model)mô hình UTAUT, điều chỉnh phù hợp với bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam. Các biến quan sát được nhóm thành 5 nhân tố chính: nhận thức hữu ích, nhận thức dễ sử dụng, động lực nội tại, chất lượng nội dung và hỗ trợ kỹ thuật. Thử nghiệm sơ bộ giúp loại bỏ các câu hỏi không phù hợp và điều chỉnh ngôn ngữ cho gần gũi với sinh viên.

3.2. Phân tích dữ liệu và độ tin cậy thang đo

Sau khi thu thập dữ liệu, nghiên cứu sử dụng phần mềm SPSS để phân tích EFA và kiểm định Cronbach’s Alpha. Kết quả EFA cho thấy các biến quan sát tải mạnh trên 5 nhân tố đã định, với tổng phương sai trích xuất đạt 68.4%. Hệ số Cronbach’s Alpha dao động từ 0.82 đến 0.91, chứng tỏ thang đo có độ tin cậy cao và phù hợp để đo lường quan điểm sinh viên về Blended Learning trong môi trường học thuật Việt Nam.

IV. Yếu tố ảnh hưởng đến quan điểm sinh viên về học tập kết hợp

Nghiên cứu của Bùi Thông Hải Thiện (2021) chỉ ra rằng quan điểm sinh viên về Blended Learning không hình thành một cách ngẫu nhiên, mà chịu tác động bởi nhiều yếu tố. Trong đó, chất lượng giảng dạy, hỗ trợ kỹ thuật, tính hữu ích của nội dung họcmức độ tương tác là bốn yếu tố then chốt. Sinh viên có xu hướng đánh giá tích cực hơn khi giảng viên thiết kế bài học trực tuyến rõ ràng, có hướng dẫn cụ thể và phản hồi kịp thời. Ngược lại, nếu nội dung học bị sao chép từ giáo trình in, thiếu tương tác hoặc không có phản hồi, sinh viên dễ mất niềm tin vào mô hình. Ngoài ra, động lực học tập nội tại cũng đóng vai trò trung gian quan trọng: sinh viên có mục tiêu học tập rõ ràng thường chủ động khai thác tối đa lợi ích của Blended Learning. Một phát hiện đáng chú ý là trình độ công nghệ không phải yếu tố quyết định duy nhất; nhiều sinh viên dù không thành thạo công nghệ vẫn có quan điểm tích cực nếu được hỗ trợ đầy đủ và cảm thấy nội dung học thực sự hữu ích.

4.1. Vai trò của chất lượng giảng dạy và nội dung học

Chất lượng nội dung học và cách thức tổ chức giảng dạy là yếu tố tiên quyết ảnh hưởng đến thái độ sinh viên. Khi bài giảng trực tuyến được thiết kế theo hướng tương tác, có video minh họa, bài tập ứng dụng và phản hồi nhanh, sinh viên cảm thấy được tôn trọng và có động lực học. Ngược lại, nếu chỉ đơn thuần upload slide PDF mà không có hướng dẫn, sinh viên dễ cảm thấy bị bỏ rơi.

4.2. Tác động của hỗ trợ kỹ thuật và tương tác xã hội

Hệ thống hỗ trợ kỹ thuật kịp thời (helpdesk, hướng dẫn sử dụng nền tảng) giúp giảm bớt rào cản công nghệ. Đồng thời, các hoạt động tạo tương tác xã hội như thảo luận nhóm, phản biện trực tuyến, hoặc buổi học trực tiếp định kỳ giúp sinh viên không cảm thấy đơn độc. Đây là yếu tố then chốt để duy trì sự gắn kếtquan điểm tích cực về Blended Learning.

V. Ứng dụng thực tiễn từ kết quả nghiên cứu quan điểm sinh viên

Kết quả nghiên cứu quan điểm sinh viên về Blended Learning cung cấp cơ sở quan trọng để cải tiến chính sách và thực hành giảng dạy. Tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế, ban giám hiệu đã sử dụng phát hiện này để xây dựng chương trình đào tạo kỹ năng số cho sinh viên năm nhất, đồng thời tổ chức các buổi tập huấn cho giảng viên về thiết kế học liệu Blended hiệu quả. Ngoài ra, nhà trường đã đầu tư nâng cấp hệ thống LMS và thành lập đội hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến 24/7. Một ứng dụng thiết thực khác là việc điều chỉnh tỷ lệ phân bổ thời gian giữa học trực tuyến và trực tiếp sao cho phù hợp với đặc điểm môn học và năng lực sinh viên. Ví dụ, các môn kỹ năng (nghe, nói, viết) được ưu tiên tổ chức trực tiếp, trong khi môn lý thuyết được triển khai chủ yếu online. Những điều chỉnh này đã giúp nâng cao mức độ hài lònghiệu quả học tập trong mô hình Blended Learning. Nghiên cứu cũng khuyến nghị cần có khung đánh giá định kỳ về quan điểm sinh viên để kịp thời điều chỉnh chiến lược triển khai.

5.1. Cải tiến chương trình đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật

Dựa trên phản hồi sinh viên, nhà trường đã tích hợp kỹ năng học tập số vào học phần đầu khóa, bao gồm cách sử dụng LMS, quản lý thời gian học online và kỹ thuật tìm kiếm tài liệu học thuật. Đồng thời, hệ thống hỗ trợ kỹ thuật được mở rộng với đội ngũ sinh viên tình nguyện được đào tạo bài bản, giúp giải quyết sự cố nhanh chóng.

5.2. Tối ưu hóa thiết kế học liệu Blended Learning

Giảng viên được khuyến khích áp dụng nguyên tắc microlearning (học từng phần nhỏ) và gamification (trò chơi hóa học tập) trong thiết kế nội dung trực tuyến. Mỗi bài học online không quá 15 phút, kèm theo quiz tương tác và nhiệm vụ thực hành. Điều này giúp tăng tỷ lệ hoàn thànhmức độ tham gia của sinh viên.

VI. Tương lai của Blended Learning trong giáo dục đại học Việt Nam

Dựa trên quan điểm sinh viên về Blended Learning, có thể dự báo rằng mô hình học tập kết hợp sẽ tiếp tục phát triển mạnh trong giáo dục đại học Việt Nam, đặc biệt sau đại dịch. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả bền vững, cần có sự đầu tư đồng bộ từ chính sách, cơ sở hạ tầng, năng lực giảng viên đến chuẩn đầu ra kỹ năng số cho sinh viên. Nghiên cứu của Bùi Thông Hải Thiện (2021) nhấn mạnh rằng không thể áp đặt Blended Learning như một “giải pháp thời thượng”, mà phải xây dựng từ nhu cầu thực tếkhả năng tiếp nhận của người học. Trong tương lai, sự tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu học tập (learning analytics) có thể giúp cá nhân hóa lộ trình học, từ đó nâng cao trải nghiệm học tậpkết quả đầu ra. Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết vẫn là thay đổi tư duy dạy và học, từ thụ động sang chủ động, từ truyền đạt sang kiến tạo tri thức. Khi đó, quan điểm sinh viên không chỉ là phản hồi mà còn là động lực thúc đẩy đổi mới giáo dục.

6.1. Xu hướng cá nhân hóa và ứng dụng AI trong Blended Learning

Các nền tảng học tập thông minh có thể phân tích hành vi học tập của sinh viên để đề xuất nội dung phù hợp, điều chỉnh độ khó và nhắc nhở học tập. Điều này giúp biến Blended Learning từ mô hình “một kích cỡ phù hợp tất cả” thành hệ sinh thái học tập cá nhân hóa, đáp ứng đa dạng nhu cầu học tập.

6.2. Đổi mới tư duy dạy và học để phát triển bền vững

Thành công lâu dài của Blended Learning phụ thuộc vào việc thay đổi văn hóa học tập trong nhà trường. Cần khuyến khích sinh viên trở thành người học chủ động, đồng thời hỗ trợ giảng viên chuyển từ vai trò “người truyền đạt” sang “người thiết kế trải nghiệm học”. Đây là nền tảng để quan điểm sinh viên về Blended Learning trở nên tích cực và bền vững.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ đo lường và đánh giá trong giáo dục quan điểm của sinh viên về mô hình học tập kết hợp blended learning

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Dạy học kết hợp — Blended learning (BL) là sự két hop giữa day hoc trực tiếp với day học trực tuyến , mô hình dạy học nay hiện nay đang là một trong những mô hình được rất nhiều người quan tâm đặc biệt trong lĩnh vực dạy và học ngoại ngữ. Đây thực chất không phải là một khái niệm mới, nó là sự kết hợp những ưu điểm của phương pháp học truyền thống và tận dụng thế mạnh của công nghệ thông tin, cụ thể là các chương trình học ngoại ngữ qua hệ thống phần mềm hoặc trực tuyến (online). Với mô hình dạy học này, cả giáo viên và học viên sẽ có phương pháp tiếp cận môn học theo hướng toàn diện hơn.

Tuy nhiên, khi triển khai ở Việt Nam, nhiều nghiên cứu ứng dụng BL vào dạy học đều chỉ ra rằng việc áp dụng mô hình BL gặp khó khăn trong việc thay đôi "lối mòn" tư duy, quan điểm và thói quen cũ của người học với phong cách dạy và học truyền thống, thụ động theo phương thức thông báo hàng loạt, đọc chép hay xem chép, học vet, học kiểu lều chõng. Việc nghiên cứu quan điểm của người học cũng như những yếu tổ tác động đến việc hình thành và phát triển quan điểm của người dạy cũng như người học về BL có thé giúp tìm ra các giải pháp nhằm khắc phục khó khăn kể trên, từ đó thúc day hơn nữa việc áp dụng mô hình BL trong giảng dạy tại Việt Nam. Cùng trong xu hướng chung của nền giáo dục Việt Nam, Trường Dai học Ngoại ngữ, Dai học Huế cũng có bước đôi mới trong phương pháp dạy và học của nhà trường. Việc áp dụng BL được giảng viên và sinh viên của trường thực hiện từ khả sớm và đang dần nhân rộng bên trong Nhà trường trong thời gian gần đây.

Tuy nhiên, dé đảm bảo sự phát triển bền vững và đạt được hiệu quả cao, việc xây dựng và duy trì quan điểm ủng hộ mô hình BL của các đối tượng có liên quan, đặc biệt là sinh viên tại đây là vô cùng cần thiết. Page | 8 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu va thực hiện luận văn thạc sĩ “Quan điểm của sinh viên về mô hình học tập kết hop (Blended learning)”, tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến Lãnh đạo Trường Đại học Giáo dục đã tạo điều kiện thuận lợi, thầy cô giảng viên của khoa Quản trị chất lượng đã trang bị những tri thức khoa học, giúp đỡ cho tác gia trong quá trình hoc tập và nghiên cứu tại Trường Đại học Giáo duc. Đặc biệt, tác giả xin được bay tỏ long cảm ơn sâu sắc nhất đến nhà khoa học PGS. Nguyễn Thuy Nga, người cô đã nhiệt tình, tan tâm giúp đỡ, hướng dẫn tác giả rất chu đáo trong quá trình học tập và thực hiện luận văn.

Cùng nhiều nhà khoa học khác đã góp ý, giúp đỡ tác giả để luận văn này được hoàn thành. Xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ của quý thầy cô giảng viên cùng các bạn sinh viên Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế đã hỗ trợ, tham gia nghiên cứu và cung cấp những thông tin cần thiết giúp tác giả trong quá trình nghiên cứu. Với hạn chế về thời gian và năng lực nghiên cứu, trong khi thực tiễn vô cùng phong phú, có rất nhiều vấn đề nghiên cứu cần phải giải quyết, luận văn chắc chắn sẽ không tránh khỏi những thiếu sót. Tác giả kính mong nhận được sự đóng góp và chỉ dẫn từ quý thầy cô, các nhà khoa học và những người quan tâm dé luận văn được hoàn thiện hơn.

Dé có được kết quả như hôm nay, tác giả cũng xin tỏ lòng biết ơn đến gia đình, bạn bè, Lãnh đạo Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế, đồng nghiệp tại Phòng Khảo thí & Bảo đảm chất lượng giáo dục đã động viên, tạo điều kiện để tác gia hoàn thành nhiệm vụ học tập, nghiên cứu của mình. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, tháng. năm 2021 Tác giả luận văn Bùi Thông Hải Thiện Page | 6 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là kết quả nghiên cứu của chính bản thân. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trình bày trong luận văn này là trung thực, được lược trích từ các nguồn tài liệu chính thống và chưa từng được công bố ở các nghiên cứu khác.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về nội dung trong nghiên cứu của mình. Tác giả luận văn Bùi Thông Hải Thiện Page | 5 I8. Động lực NOC ÍẬTD. ch TH TH ng rệt 26 1.

Két QUa NOC AGP ng. Mô hình nghiên cứu quan điểm của SV về mô hình Blended Learning ¬—. 28 Tiểu kết chương Ì. 30 CHUONG 2: PHƯƠNG PHAP VÀ TO CHỨC NGHIÊN CỨU.

Phương pháp và thiết kế nghiên cứu. Bối cảnh nghiÊH CÍ/H-.-- 55-552 ©5£+5£+EE‡EE£EEEESEEeEErrrrserkeei 31 2. Thời gian triển khai nghién CứU.----- 5+5 5s+cs+cs+ce+eezecceei 31 2. Phương pháp nghién CUU.

5 cv VE+kEEeeEseeeseeeeeeese 31 2. Phương pháp xử lý số WCU. Quy trình nghiÊn CỨU. Xây dựng công cụ nghiÊn CỨU.

Tổng thể và Mẫu nghién CIHM. Xây dựng bộ công cụ KNGO SAE. Thử nghiệm phiếu khảo sát. Mẫu thử nghiỆHH.

5-55 5eSE+SE2EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErrrrrrrrreeo 34 2. Thu thập dit liệu khảo sát thứ nghiỆIM. Phân tích dữ liệu khảo sát thử nghiémM. Kết quả phân tích dữ liệu thu được của phiếu khảo sát thử nghiệm "—.

Triển khai khảo sát chính thức .-- 2s s¿++++zx+zxzx+zzxzzxzex 37 2. Thu thập dit liệu KNGO SÁÍ. Xử lý số liệu khảo sắt. Độ tin cậy của RANG ÃO.ccccc cv vnsisreeresreeerreerre 38 2.

Phân tích nhân tô khám phá EBA vssesscessessessesssessessessesssessessesssesses 39 2. Độ tin cậy của thang do sau điều chỉnh nhân tổ .-- 50 Tiểu kết chương 2.----¿- 2 ®+SE2E2EE9EEEEEEEEEEE1E2171711211211 712121 xe 51 3. Mô tả về khách thé khảo sát:. Quan điểm về mô hình Blended Learning.

Các yếu tố ảnh hưởng đến quan điểm về mô hình Blended Learning: 54 3. Hiểu biết về mô hình Blended Learning:. Việc tổ chức mô hình Blended Learning trong nhà trường. NOU AUNG DAL NOC an e.

Hoạt động dạy hoc của Gidng VỈÊN. Những thay đổi của bạn khi theo học các lớp học phần triên khai theo mô hình Blended Learn1ng.-- -- -- + + + ***xEE+vEE+eeEeeeseeseeeeeersee 59 3. Những thay đổi chủ AON vessesscescessessesssessessessssssessecsesssssessessessseeses 59 3. Kiểm định mô hình phân tích hồi quy tuyến tính.

Mới tương quan giữa các nhân to với Quan điểm về mô hình Blended Learning, Những thay đổi chủ động và bị động của Sinh viên. Anh hưởng của các yếu tố tác động đối với Quan điểm của Sinh viên về mô hình Blended LeqFHÌfg. Phân tích phương sai - Phân tích phương sai một yếu tố (one-way 09. Ảnh hưởng của giới tính đến quan điểm của Sinh viên về mô hình Blended LeArning.

Anh hưởng của thành tích học tập đến quan điểm cua Sinh viên về mô hình Blended LẰ€QTHIH. Ảnh hưởng của trình độ tin học đến quan điểm của Sinh viên về mô hình Blended LẰ€QTHIH. Ảnh hưởng của yếu tô Sinh viên học năm thứ mấy đến quan điểm của Sinh viên về mô hình Blended LearHing.--------s-©5z©ss+cs©se¿ 68 3. Ảnh hưởng của số lượng học phân Sinh viên đã và đang học theo mô hình Blended Learning đến quan điểm của Sinh viên về mô hình Blended LeArning.

«5c x31 E1 E111 ng ng re 69 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu va thực hiện luận văn thạc sĩ “Quan điểm của sinh viên về mô hình học tập kết hop (Blended learning)”, tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến Lãnh đạo Trường Đại học Giáo dục đã tạo điều kiện thuận lợi, thầy cô giảng viên của khoa Quản trị chất lượng đã trang bị những tri thức khoa học, giúp đỡ cho tác gia trong quá trình hoc tập và nghiên cứu tại Trường Đại học Giáo duc. Đặc biệt, tác giả xin được bay tỏ long cảm ơn sâu sắc nhất đến nhà khoa học PGS. Nguyễn Thuy Nga, người cô đã nhiệt tình, tan tâm giúp đỡ, hướng dẫn tác giả rất chu đáo trong quá trình học tập và thực hiện luận văn. Cùng nhiều nhà khoa học khác đã góp ý, giúp đỡ tác giả để luận văn này được hoàn thành.

Xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ của quý thầy cô giảng viên cùng các bạn sinh viên Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế đã hỗ trợ, tham gia nghiên cứu và cung cấp những thông tin cần thiết giúp tác giả trong quá trình nghiên cứu. Với hạn chế về thời gian và năng lực nghiên cứu, trong khi thực tiễn vô cùng phong phú, có rất nhiều vấn đề nghiên cứu cần phải giải quyết, luận văn chắc chắn sẽ không tránh khỏi những thiếu sót. Tác giả kính mong nhận được sự đóng góp và chỉ dẫn từ quý thầy cô, các nhà khoa học và những người quan tâm dé luận văn được hoàn thiện hơn. Dé có được kết quả như hôm nay, tác giả cũng xin tỏ lòng biết ơn đến gia đình, bạn bè, Lãnh đạo Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế, đồng nghiệp tại Phòng Khảo thí & Bảo đảm chất lượng giáo dục đã động viên, tạo điều kiện để tác gia hoàn thành nhiệm vụ học tập, nghiên cứu của mình.

Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, tháng. năm 2021 Tác giả luận văn Bùi Thông Hải Thiện Page | 6 3. Kiểm định giả thuyết nghiên cứu về sự tác động của các yếu tố đến Quan điểm của Sinh viên về mô hình Blended Learning:. 70 Tiểu kết chương 3:.

72 KET LUẬN VÀ KHUYEN NGHHỊ,.-- 5° 2s scse ssessessessecse 74 c5 na. Đề xuất - khuyến nghị .-- -- ¿5c sSx‡Ex‡EEE2EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEkrrrrree 76 3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.- ¿2-5 2 s22 2+£zz£z+s4 76 TÀI LIEU THAM KHAO .-- 5° 2s s£ s2 ssssesse ssEssessessersecse 78 PHU LUC 21225. 83 PHU LUC 1: Phiếu khảo sát sơ bộ.---¿-555:22ccccxxsrrxrsrrrrrrrrree 83 PHU LUC 2: Phiếu khảo sát chính thức.----¿-©cc:+ccxcscxvsrrveee 89 PHỤ LỤC 3: Kết quả đo độ tin cậy các thang đo sơ bộ.-- - --- 95 PHỤ LỤC 4: Kết quả đo độ tin cậy các thang đo sau điều chỉnh nhân tố.

97 PHU LUC 5: Kết quả thống kê.-2- 2-2 2 £+E+E££E£EE£EEeEEEEEzEEzrerxee 99 Page | 4 CÁC KÝ HIEU VIET TAT 1. Blended Learning BL 2. Giang vién GV 3. Sinh vién SV 4 Page I8.

Động lực NOC ÍẬTD. ch TH TH ng rệt 26 1. Két QUa NOC AGP ng. Mô hình nghiên cứu quan điểm của SV về mô hình Blended Learning ¬—.

28 Tiểu kết chương Ì. 30 CHUONG 2: PHƯƠNG PHAP VÀ TO CHỨC NGHIÊN CỨU. Phương pháp và thiết kế nghiên cứu. Bối cảnh nghiÊH CÍ/H-.-- 55-552 ©5£+5£+EE‡EE£EEEESEEeEErrrrserkeei 31 2.

Thời gian triển khai nghién CứU.----- 5+5 5s+cs+cs+ce+eezecceei 31 2. Phương pháp nghién CUU. 5 cv VE+kEEeeEseeeseeeeeeese 31 2. Phương pháp xử lý số WCU.

Quy trình nghiÊn CỨU. Xây dựng công cụ nghiÊn CỨU. Tổng thể và Mẫu nghién CIHM.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ