Khảo sát lựa chọn phương tiện công cộng của sinh viên Đại học Portland State

Tài liệu nghiên cứu Public transit and student choice a survey with portland state, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Portland State University

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Survey
100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giao thông công cộng sinh viên Phân tích lựa chọn tại PSU

Nghiên cứu về giao thông đô thị thường tập trung vào các phân khúc thị trường rộng lớn như người lao động hoặc người đi giải trí. Tuy nhiên, phân khúc sinh viên, với những yêu cầu và đặc điểm kinh tế xã hội riêng biệt, lại ít được chú ý hơn. Luận văn của Sheku Gibril Kamara, thực hiện năm 1980, là một trong những nghiên cứu tiên phong, đi sâu vào mối quan hệ giữa giao thông công cộnglựa chọn của sinh viên. Nghiên cứu lấy bối cảnh tại Đại học Portland State (PSU), một trường đại học tọa lạc ngay tại trung tâm thành phố Portland, Oregon. Vị trí đặc thù này tạo ra một môi trường độc đáo, nơi sinh viên phải đối mặt với nhiều lựa chọn và thách thức về di chuyển hàng ngày. Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí đi lại và quyết định lựa chọn phương tiện di chuyển của sinh viên. Công trình này không chỉ dựa trên các mô hình lý thuyết mà còn tiến hành một khảo sát sinh viên thực tế để thu thập dữ liệu sơ cấp. Bằng cách phân tích các biến số như thu nhập, khoảng cách, tải trọng học phần và thời gian cư trú, nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện về hành vi di chuyển của sinh viên. Các phát hiện từ nghiên cứu này có giá trị quan trọng, không chỉ cho Đại học Portland State mà còn cho các nhà hoạch định chính sách đô thị và các cơ quan quản lý giao thông như Tri-Met, giúp họ hiểu rõ hơn nhu cầu của một bộ phận dân cư quan trọng và cải thiện dịch vụ để thu hút nhiều người dùng hơn. Phân tích này cũng đặt nền móng cho các nghiên cứu tương lai về mối liên hệ phức tạp giữa cơ sở hạ tầng giao thông và các quyết định cá nhân trong môi trường đô thị.

1.1. Tổng quan nghiên cứu về lựa chọn phương tiện di chuyển

Các nghiên cứu trước đây về giao thông đô thị, chẳng hạn như nghiên cứu về "hành trình đến nơi làm việc", đã chỉ ra mối tương quan thuận giữa thu nhập và khoảng cách di chuyển. Cụ thể, khi thu nhập của người lao động tăng, khoảng cách giữa nơi ở và nơi làm việc cũng có xu hướng tăng theo. Tuy nhiên, những nghiên cứu này ít khi áp dụng cho đối tượng sinh viên. Nghiên cứu của Kamara bắt đầu bằng việc xem xét các công trình hiện có và đặt ra một loạt giả thuyết mới áp dụng riêng cho bối cảnh sinh viên tại Portland State. Mục đích là để kiểm tra xem liệu các quy luật chung về di chuyển có đúng với nhóm đối tượng này hay không, một nhóm có đặc điểm về thu nhập, lịch trình và ưu tiên khác biệt so với người lao động thông thường.

1.2. Bối cảnh khảo sát tại Đại học Portland State PSU

Đại học Portland State có vị trí chiến lược, nằm ở rìa khu trung tâm thương mại (CBD) của Portland và bên trong khu vực "Fareless Square" – một khu vực xe buýt miễn phí do Tri-Met thiết lập. Vị trí này mang lại cả thuận lợi và thách thức. Sinh viên có thể dễ dàng tiếp cận hệ thống xe buýt công cộng, nhưng đồng thời cũng phải đối mặt với các vấn đề về giao thông và bãi đậu xe đặc thù của khu vực trung tâm. Với số lượng sinh viên dao động khoảng 16,000 người (vào thời điểm nghiên cứu), nhiều người trong số họ có việc làm bán thời gian, các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định di chuyển của họ trở nên vô cùng phức tạp và đa dạng. Bối cảnh này tạo điều kiện lý tưởng để nghiên cứu sâu về các yếu tố quyết định đến lựa chọn của sinh viên.

II. Các yếu tố quyết định chi phí và phương tiện đi lại của sinh viên

Vấn đề cốt lõi mà nghiên cứu của Sheku Gibril Kamara cố gắng giải quyết có thể được tóm gọn trong hai câu hỏi chính: (1) Đâu là những yếu tố chính quyết định chi phí đi lại của sinh viên tại Đại học Portland State? và (2) Các yếu tố này có ảnh hưởng tương đối như thế nào đến việc lựa chọn phương tiện di chuyển của họ? Để trả lời những câu hỏi này, một loạt các giả thuyết đã được đặt ra. Các giả thuyết này cho rằng chi phí đi lại có mối quan hệ trực tiếp với loại phương tiện sử dụng và khoảng cách di chuyển. Đồng thời, việc lựa chọn phương tiện lại phụ thuộc vào các biến số như chi phí, khoảng cách và đặc biệt là thu nhập sinh viên. Một giả thuyết đáng chú ý khác là mối quan hệ giữa thu nhập sinh viên và khoảng cách từ nhà đến trường. Nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố ít rõ ràng hơn, ví dụ như thời gian một sinh viên đã sống ở một khu vực nhất định có thể ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển của họ, hay tải trọng học phần (số tín chỉ đăng ký) có thể liên quan đến sự nhất quán trong việc sử dụng một loại phương tiện. Việc kiểm định các giả thuyết này là trọng tâm của cuộc khảo sát sinh viên, nhằm lượng hóa và xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố, từ đó xây dựng một mô hình giải thích hành vi di chuyển trong thực tế. Kết quả không chỉ làm sáng tỏ các động lực kinh tế-xã hội đằng sau lựa chọn cá nhân mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc hoạch định chính sách giao thông công cộng hiệu quả hơn.

2.1. Thách thức trong việc xác định mô hình di chuyển sinh viên

Việc xác định mô hình di chuyển của sinh viên phức tạp hơn so với người đi làm. Lịch học của sinh viên thường không cố định theo giờ hành chính, và họ có thể có nhiều điểm đến khác nhau trong ngày (lớp học, thư viện, nơi làm thêm). Thêm vào đó, sinh viên là một nhóm không đồng nhất về mặt tài chính; một số có thể phụ thuộc hoàn toàn vào gia đình, trong khi những người khác có việc làm bán thời gian hoặc toàn thời gian. Những yếu tố này tạo ra sự đa dạng lớn trong hành vi và ưu tiên khi lựa chọn phương tiện. Thách thức chính là phải xác định được các biến số có sức ảnh hưởng mạnh nhất trong một tập hợp các yếu tố phức tạp và liên kết chặt chẽ với nhau.

2.2. Các giả thuyết chính về thu nhập khoảng cách và chi phí

Nghiên cứu đã đưa ra tám giả thuyết chính để kiểm định. Trong đó, các giả thuyết cốt lõi bao gồm: (1) Chi phí đi lại tỷ lệ thuận với loại phương tiện và khoảng cách. (2) Lựa chọn phương tiện liên quan đến chi phí, khoảng cách và thu nhập sinh viên. (3) Thu nhập sinh viên liên quan đến khoảng cách di chuyển. (4) Thời gian di chuyển tỷ lệ nghịch với chi phí vận chuyển. Các giả thuyết khác khám phá ảnh hưởng của khu vực "Fareless Square", thời gian cư trú, tần suất dịch vụ xe buýt và tải trọng học phần đến quyết định của sinh viên. Những giả thuyết này tạo thành khuôn khổ để phân tích dữ liệu và rút ra kết luận.

III. Phương pháp khảo sát và phân tích dữ liệu di chuyển sinh viên

Để kiểm tra các giả thuyết đã đề ra, một phương pháp luận đa diện đã được áp dụng. Công cụ thu thập dữ liệu chính là một bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế cẩn thận và quản lý trong các lớp học địa lý tại Đại học Portland State. Bảng câu hỏi này bao gồm các biến số được xác định là có khả năng ảnh hưởng đến chi phí đi lạilựa chọn phương tiện di chuyển của sinh viên. Các biến số này bao gồm thu nhập sinh viên, tải trọng học phần, thời gian cư trú, khoảng cách từ nhà đến trường, thời gian di chuyển và loại phương tiện thường sử dụng. Ngoài khảo sát bằng bảng hỏi, các cuộc phỏng vấn không chính thức cũng được tiến hành với các sinh viên có nhu cầu đặc biệt (như sinh viên khuyết tật) và với các nhân sự từ Tri-Met cũng như ban quản lý của trường. Sau khi thu thập, dữ liệu được phân tích bằng hai kỹ thuật thống kê đa biến chính. Thứ nhất, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến được sử dụng để dự đoán chi phí đi lại, xác định mối quan hệ tuyến tính giữa chi phí (bao gồm cả phí đỗ xe) và các biến số như khoảng cách, thời gian, thu nhập, thời gian cư trú và tải trọng học phần. Thứ hai, kỹ thuật phân tích phân biệt được dùng để phân loại lựa chọn của sinh viên vào các nhóm phương tiện chính. Cách tiếp cận này cho phép không chỉ mô tả các xu hướng mà còn lượng hóa sức mạnh ảnh hưởng của từng biến số, mang lại kết quả có độ tin cậy cao.

3.1. Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát các biến số quan trọng

Bảng câu hỏi được thiết kế để thu thập thông tin định lượng về các yếu tố kinh tế xã hội và hành vi di chuyển. Các câu hỏi tập trung vào việc thu thập dữ liệu về: thu nhập hàng tháng, tình trạng việc làm, khoảng cách chính xác từ nơi ở đến trường, thời gian trung bình cho một chuyến đi, chi phí hàng ngày cho việc đi lại (bao gồm xăng xe, vé xe buýt, phí đỗ xe), loại phương tiện sử dụng phổ biến nhất, và số tín chỉ mà sinh viên đăng ký trong học kỳ (tải trọng học phần). Việc thu thập dữ liệu trực tiếp từ sinh viên đảm bảo tính xác thực và phù hợp với bối cảnh cụ thể của PSU.

3.2. Áp dụng phân tích hồi quy và phân tích phân biệt

Kỹ thuật phân tích hồi quy tuyến tính đa biến giúp xác định các biến số có ý nghĩa thống kê trong việc dự đoán chi phí vận chuyển. Mô hình này cho phép đánh giá mức độ ảnh hưởng tương đối của từng yếu tố như thu nhập hay khoảng cách lên tổng chi phí. Trong khi đó, phân tích phân biệt được sử dụng để phân loại sinh viên vào các nhóm người dùng phương tiện khác nhau (ví dụ: người đi xe buýt, người lái ô tô, người đi bộ). Kỹ thuật này xác định các biến số giúp phân biệt rõ nhất giữa các nhóm, qua đó làm sáng tỏ các yếu tố quyết định đằng sau việc lựa chọn một phương tiện cụ thể thay vì các phương tiện khác.

IV. Bốn biến số chính ảnh hưởng đến lựa chọn di chuyển của sinh viên

Thông qua các phân tích thống kê phức tạp, nghiên cứu đã xác định được những yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến hành vi di chuyển và chi phí đi lại của sinh viên Đại học Portland State. Trong việc dự đoán chi phí vận chuyển, bốn biến số nổi bật lên như những yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất. Theo thứ tự mức độ quan trọng, đó là: thu nhập sinh viên, thời gian cư trú tại một đơn vị nhà ở, khoảng cách từ nhà đến trường, và tải trọng học phần. Kết quả này cho thấy các yếu tố kinh tế (thu nhập) và các yếu tố liên quan đến lối sống, sự ổn định (thời gian cư trú) đóng vai trò then chốt. Sinh viên có thu nhập cao hơn có xu hướng chi tiêu nhiều hơn cho việc đi lại, có thể do lựa chọn các phương tiện tiện lợi nhưng đắt đỏ hơn như xe hơi cá nhân. Khi xét đến việc phân loại lựa chọn phương tiện di chuyển, một biến số duy nhất đã chứng tỏ tầm quan trọng vượt trội: tải trọng học phần. Điều này cho thấy lịch trình học tập và mức độ gắn bó với trường đại học ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định sử dụng phương tiện. Một sinh viên với lịch học dày đặc có thể ưu tiên các phương tiện nhanh chóng và linh hoạt, trong khi người có ít lớp hơn có thể chọn các phương án tiết kiệm hơn như giao thông công cộng. Những phát hiện này nhấn mạnh rằng hành vi di chuyển của sinh viên không chỉ bị chi phối bởi các yếu tố kinh tế thuần túy mà còn bởi các đặc điểm học thuật và hoàn cảnh sống cụ thể.

4.1. Vai trò của thu nhập sinh viên và tải trọng học phần

Thu nhập sinh viên được xác định là yếu tố dự báo hàng đầu cho chi phí đi lại. Điều này phù hợp với các lý thuyết kinh tế cơ bản: khả năng chi trả cao hơn cho phép lựa chọn các phương tiện tiện lợi hơn nhưng tốn kém hơn. Trong khi đó, tải trọng học phần là biến số quan trọng nhất để phân loại lựa chọn phương tiện. Sinh viên toàn thời gian với lịch học dày đặc có thể cần sự đáng tin cậy và tốc độ của xe hơi cá nhân, trong khi sinh viên bán thời gian có thể linh hoạt hơn và ưu tiên xe buýt công cộng để tiết kiệm chi phí. Đây là một phát hiện quan trọng, cho thấy các chính sách giao thông nhắm đến sinh viên cần xem xét cả lịch trình học tập của họ.

4.2. Ảnh hưởng của khoảng cách và thời gian cư trú đến chi phí

Khoảng cách đến trường, một cách tự nhiên, là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chi phí. Di chuyển xa hơn đòi hỏi nhiều chi phí hơn cho nhiên liệu hoặc vé xe. Tuy nhiên, một phát hiện thú vị là vai trò của thời gian cư trú. Giả thuyết cho rằng sinh viên ở một nơi càng lâu thì chi phí đi lại của họ càng có xu hướng giảm. Điều này có thể được giải thích là do họ trở nên quen thuộc hơn với khu vực, tìm ra các tuyến đường tối ưu, các lựa chọn đỗ xe rẻ hơn, hoặc điều chỉnh thói quen di chuyển để phù hợp hơn với các dịch vụ giao thông công cộng sẵn có. Yếu tố này cho thấy tầm quan trọng của kinh nghiệm và sự thích ứng trong hành vi di chuyển.

V. Kết quả khảo sát Giao thông công cộng là lựa chọn tối ưu

Kết quả cuối cùng của cuộc khảo sát sinh viên tại Đại học Portland State đã đưa ra những kết luận rõ ràng và có ý nghĩa thực tiễn. Nghiên cứu khẳng định rằng thu nhập sinh viêntải trọng học phần là hai yếu tố quyết định quan trọng nhất, chi phối cả chi phí đi lại và việc lựa chọn phương tiện di chuyển. Thứ hai, một phát hiện mang tính ứng dụng cao là giao thông công cộng, cụ thể là hệ thống xe buýt của Tri-Met, là phương tiện cơ giới hóa rẻ nhất dành cho sinh viên PSU. Tại thời điểm khảo sát, gần một nửa số sinh viên đã sử dụng xe buýt công cộng. Con số này cho thấy tiềm năng to lớn của phương tiện công cộng trong việc phục vụ phân khúc thị trường này. Nghiên cứu cũng dự báo rằng tỷ lệ này có khả năng tăng lên nếu các tuyến đường được kết nối tốt hơn. Phân tích không gian cũng chỉ ra sự khác biệt về mức độ phục vụ của hệ thống giao thông công cộng. Sinh viên từ các khu vực phía bắc, đông bắc và đông nam của thành phố dường như được phục vụ tốt hơn so với những người sống ở phía tây. Do đó, việc mở rộng hệ thống đường sắt nhẹ (light rail transit) hoặc thiết lập một tuyến xe buýt chính đến Beaverton được cho là sẽ làm tăng đáng kể số lượng sinh viên sử dụng xe buýt từ khu vực phía tây của vùng đô thị. Những kết quả này không chỉ xác nhận một số giả định ban đầu mà còn cung cấp những gợi ý chính sách cụ thể để cải thiện khả năng tiếp cận và tính hấp dẫn của giao thông công cộng đối với sinh viên.

5.1. Phân tích chi phí Xe buýt công cộng Tri Met là rẻ nhất

Khi so sánh chi phí giữa các phương tiện cơ giới hóa (ô tô, xe máy, xe buýt), dữ liệu cho thấy rõ ràng rằng việc sử dụng dịch vụ của Tri-Met là lựa chọn kinh tế nhất cho sinh viên PSU. Chi phí này không chỉ bao gồm giá vé mà còn tính đến các chi phí ẩn của việc sở hữu ô tô như xăng, bảo dưỡng, và đặc biệt là phí đỗ xe đắt đỏ ở khu vực trung tâm thành phố. Mặc dù xe hơi cá nhân mang lại sự tiện lợi, chi phí cao của nó là một rào cản lớn đối với nhiều sinh viên. Phát hiện này củng cố vai trò của giao thông công cộng như một công cụ hỗ trợ tài chính quan trọng cho sinh viên.

5.2. Tỷ lệ sử dụng phương tiện và tiềm năng phát triển

Khảo sát cho thấy gần 50% sinh viên đã lựa chọn xe buýt công cộng làm phương tiện chính. Đây là một tỷ lệ đáng kể, cho thấy sự chấp nhận cao đối với dịch vụ của Tri-Met. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng vẫn còn nhiều tiềm năng để tăng tỷ lệ này. Việc cải thiện kết nối mạng lưới, đặc biệt là đến các khu vực phía tây thành phố, và tăng tần suất các chuyến xe có thể thu hút thêm một lượng lớn sinh viên từ bỏ xe hơi cá nhân. Sự tiện lợi của "Fareless Square" cũng là một yếu tố khuyến khích, nhưng việc mở rộng phạm vi và chất lượng dịch vụ ra các khu vực ngoại vi mới là chìa khóa cho sự phát triển trong tương lai.

VI. Hướng đi tương lai cho giao thông đô thị và sinh viên Portland

Nghiên cứu của Sheku Gibril Kamara về giao thông công cộnglựa chọn của sinh viên tại Đại học Portland State không chỉ là một tài liệu học thuật có giá trị lịch sử mà còn mang đến những bài học sâu sắc cho tương lai của quy hoạch giao thông đô thị. Kết luận chính rút ra là hành vi di chuyển của sinh viên là một hiện tượng phức tạp, bị chi phối bởi sự tương tác giữa các yếu tố kinh tế (thu nhập), học thuật (tải trọng học phần) và không gian (khoảng cách, vị trí). Để khuyến khích sinh viên sử dụng giao thông công cộng nhiều hơn, các nhà hoạch định chính sách không thể chỉ tập trung vào việc giảm giá vé. Thay vào đó, cần một cách tiếp cận toàn diện hơn. Cần phải cải thiện mạng lưới tuyến, tăng cường kết nối đến các khu dân cư mà sinh viên sinh sống, đặc biệt là các khu vực chưa được phục vụ tốt. Lịch trình xe buýt cần được điều chỉnh để linh hoạt hơn, phù hợp với lịch học không cố định của sinh viên, thay vì chỉ tập trung vào giờ cao điểm của người đi làm. Hơn nữa, việc hợp tác giữa các trường đại học và cơ quan giao thông như Tri-Met là cực kỳ quan trọng. Các chương trình trợ giá vé xe buýt cho sinh viên, cung cấp thông tin di chuyển theo thời gian thực và tích hợp các dịch vụ di chuyển khác có thể tạo ra một hệ sinh thái giao thông hấp dẫn, bền vững, giảm bớt sự phụ thuộc vào xe hơi cá nhân, qua đó góp phần giải quyết các vấn đề về tắc nghẽn và ô nhiễm môi trường trong thành phố.

6.1. Kết luận chính từ nghiên cứu tại Đại học Portland State

Tóm lại, nghiên cứu khẳng định thu nhập sinh viêntải trọng học phần là hai yếu tố dự báo mạnh mẽ nhất cho hành vi di chuyển. Giao thông công cộng đã chứng tỏ là lựa chọn chi phí thấp nhất, được gần một nửa số sinh viên sử dụng. Tuy nhiên, mức độ bao phủ dịch vụ không đồng đều giữa các khu vực của thành phố là một rào cản cần được khắc phục. Những kết luận này cung cấp một cơ sở vững chắc để xây dựng các chiến lược giao thông hiệu quả hơn nhắm vào đối tượng sinh viên.

6.2. Đề xuất cho các nhà hoạch định chính sách giao thông

Dựa trên các kết quả, các đề xuất chính sách nên tập trung vào việc mở rộng và cải thiện kết nối dịch vụ Tri-Met đến các khu vực phía tây. Cần xem xét việc thiết lập các tuyến xe buýt nhanh (express bus) hoặc mở rộng đường sắt nhẹ. Các chương trình khuyến khích như giảm giá vé theo tải trọng học phần hoặc cung cấp thẻ đi lại không giới hạn cho sinh viên có thể tăng đáng kể lượng người sử dụng. Cuối cùng, cần có thêm các nghiên cứu cập nhật để theo dõi sự thay đổi trong hành vi di chuyển của sinh viên trong bối cảnh công nghệ và đô thị hóa hiện đại.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Portland State University PDXScholar Dissertations and Theses Dissertations and Theses 1980 Public transit and student choice : a survey with Portland State University students Sheku Gibril Kamara Portland State University Follow this and additional works at: https://pdxscholar.edu/open_access_etds Part of the Geography Commons, Transportation Commons, and the Urban Studies and Planning Commons Let us know how access to this document benefits you. Recommended Citation Kamara, Sheku Gibril, "Public transit and student choice : a survey with Portland State University students" (1980). Dissertations and Theses.2962 This Thesis is brought to you for free and open access. It has been accepted for inclusion in Dissertations and Theses by an authorized administrator of PDXScholar.

Please contact us if we can make this document more accessible: pdxscholar@pdx. AN ABSTRACT OF THE THESIS OF Sheku Gibril Kamara for Master of Science in Geography presented October 21, 1980. Title: Public Transit and Student Choice: A Study with Portland State University Students. APPROVED BY THE MEMBERS OF THE THESIS COMMITTEE: ames G.

Poulsen Research in urban transportation has been of many facets. Some have emphasized modes and routes while others have attempted to isolate and look at small segments of the transportation market with specific demands. Such segments include workers, recreation riders, and to a less extent, students. In the "journey-to-work" studies, a major finding has been that as income of workers increases, the distance between residence and work-place also increases.

This thesis starts with a series of hypotheses generated as a result of the findings of other studies reviewed in the literature. 2 In testing the hypotheses, variables that are likely to influence student transportation cost and mode-choice in the Portland State situation were identified and included in a survey questionnaire administered among Portland State University students. The identified variables include, among others, student income, course load, duration of occupancy of dwelling unit, distance from school, time taken to cover that distance, and type of mode commonly used. In addition to the questionnaire survey, infonnal interviews were held with schoel and public transit authorities.

Tha data were analyzed by simple cross-tabulation as well as through the use of multiple linear regression and discriminant analysis. The regression technique was used in the prediction of transportation cost. The statistically significant variables were used in the discriminant analysis for mode-choice classification. In the prediction of transportation cost, four variables were most influential.

These are respectively income, duration of occupancy of residential unit, distance, and course load. In the mode-choice classification, the most significant single variable was course load. It is concluded that student income and course load are the most important determinants of transportation cost and mode selection. Secondly, public transit is the cheapest means of mechanized transpor- tation for PSU students.

Currently, the survey indicates that nearly half of the students use public transit, but with increasing route interconnections, this proportion is likely to increase. Students 3 from the north, northeast, and southeast sections of the city seem to be better served by public transit than those in the west. The west- ward extension of the proposed light rail transit or the establishment of a major bus-way to Beaverton is also likely to increase the amount of student bus riders from the western section of the metropolitan area. PUBLIC TRANSIT AND STUDENT CHOICE: A SURVEY WITH PORTLAND STATE UNIVERSITY STUDENTS by SHEKU GIBRIL KAMARA A thesis submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of MASTER OF SCIENCE in GEOGRAPHY Portland State University 1980 TO THE OFFICE OF GRADUATE STUDIES AND RESEARCH: The members of the Committee approve the thesis of Sheku Gibril Kamara presented October 21, 1980.

WiTTert Rhynsburger, ch ' APPROVED: D. Richard Lycan, Head, Department of Geography Studies and Resea re ! l 1· I TABLE OF CONTENTS PAGE LI ST 0F TAB LES. • v LIST OF FIGURES. vii CHAPTER I INTRODUCTION.

6 Review of Literature. 7 II DESCRIPTION OF CURRENT STUDENT TRANSPORTATION MODES. 12 Walking to School. 12 Bicycles and Motorcycles.

16 The Private Car. 20 The Public Transport System (Tri-Met). 20 Transportation Serv~ces for Handicapped Students. 22 III THE DEVELOPMENT OF PUBLIC TRANSIT IN PORTLAND.

24 The Portland Traction Company (Oregon). 25 Rose City Transit Company (RCTC). 26 The Tri-Metropolitan Transit Corporation (Tri-Met) 28 Administration, Machinery and Operations 31 Transportation Zoning. 36 Demand-Responsive Services.

37 Tri-Met's Long Range Objectives. 38 iv CHAPTER PAGE IV STUDENT TRANSPORTATION SURVEY AND ANALYSIS. 41 Content of Survey Questionnaire. 44 The Distribution of PSU Students in Portland.

44 Relative Use of Different Modes. 50 Cost of Transportation and Mode. 50 Cost of Transportation and Distance. 52 Cost of Transportation and Time.

55 Employment and Income. 55 Location of Residence and Income. 55 Distance from School and Income. 58 Analysis of the Data.

60 Multiple Linear Regression. 69 Canel us ions. 74 Suggestions for Future Research. 78 APPENDIX: THE SURVEY QUESTIONNAIRE.

82 LIST OF TABLES TABLE PAGE I A Comparison of Finances, Services and Passengers from the Three Counties. 32 II Bus Fare Categories 34 III Distribution of the Sample Among Majors of Various Schools and Colleges of the University. 43 IV Population of the City of Portland by Section ( 1980 Estimate). 45 V Changes in Total Student Enrollment in PSU Since 1975.

47 VI Numbers of Students Attending PSU from Sections of Portland as Estimated from the Sample. 49 VII Calculated Concentration Coefficients of Students in Sections of Portland. 50 VIII Relative Use of Transport Modes. 52 IX Re 1at i ve Cos ts of Transport Modes.

53 X Mean Distance and Cost of One-Way Transportation (Including Daily Parking). 53 XI Income Versus Location of Residence. 57 XII Employment Versus Residential Location. 58 XIII Income Versus Distance.

60 XIV Multiple Linear Regression: Transportation and Parking Cost Against all Variables. 63 1 vi TABLE PAGE xv Relative Power of Discriminant Functions for Mode Choice 65 XVI Standardized Discriminant Function Coefficients. 65 XVII Prediction Results. 67 j I I I LIST OF FIGURES FIGURE PAGE 1.

PSU and En vi rans. Portland Metropolitan Area - 1970 Census Tracts. Percentages of Population and Students in Sections of Portland. Percentages of Students Using Different Modes.

Cost of Transportation and Distance. Cost of Transportation and Time 56 7. Distance from School and Income 59 l CHAPTER I INTRODUCTION Transportation is one of the numerous processes concerned with circulation within a system. 1 It is probably the single, most important component since it establishes the type and nature of phy- sical contact existing between people in different places.

Many models used in urban geography, such as the gravity model, 2 reason- ably predict interaction using population and distance figures. Such models, are useful for prediction in so far as interaction bet- ween major settlements is concerned. Even so they make many genera- lizations; for instance, in some cases every element in the popula- tion is treated equally. Children, youth and retired people, as well as the rich and poor, are regarded as having equal opportunity, desire and propensity to travel or interact.

In this regard, these models fail to consider the attitudes and limits of the interacting groups in the system studied. 1Here circulation is defined as the sum total of the processes involved in the flow of goods, people and information in a system. 2The gravity model, developed initially on a formula based on Newton's law of gravitation, predicts interaction by using the masses (populations) of places and the distances separating them. A gravity model can also be designed to select input variables suitable for the particular study; e., people above a certain income level, people within a certain age group, or a combination of many factors (Hamnond and Mccullagh, 265-269; Chorley and Haggett, 1967, 559-561).

-i II I 2 Practical case studies of circulation subsystems, the use of speci- fie modes by select groups of people, are required in order to establish understanding of spatial relationships within an urban area. These studies serve to indicate the nature of spatial organization and associ- ated problems concerning the accessibility of primary activity centers. Such empirical studies are of value in two important respects: firstly, they go a stage further than probabilistic or simulation models by con- sidering actual practical problems rather than theoretical relationships derived from statistical assumptions. Secondly, these studies also consider the behavioral and socio-economic circumstances of the subjects themse 1ves.

Within major urban settlements in the United States the location of such traffic generating points as schools, shopping areas, and medical establishments is directly related to the public transit system, with services organized from one point to another, or from the city center to each of the various points. Individuals however - actors in the urban circulation system - may or may not live adjacent to public transit routes. Or even if available, the route may not be direct and a person may end up spending twice as much travel time and over twice as much travel distance as he would if using a different means of transport and route. In addi- tion the particular employment opportunities or personal wishes of some students may determine the use of different means of transport, and perhaps only a small proportion regularly use public transport even though the route connection may be good.

The City of Portland is the largest urban unit in the state of Oregon. I 3 It is situated on the banks of the Willamette river, not far from the confluence with the Columbia river. The population of the city is about 385,000 (1980 estimate}. Portland is the "central city" of a metropolitan area - the U.

Standard Metropolitan Statistical Area incl- uding Vancouver (Washington) and the major Oregon communities of Gresham, Milwaukie, Oregon City, Lake Oswego, Tigard, Beaverton, Hillsboro and Forest Grove - roughly totaling 1,080,000 people. The central city and most of the populated parts of the metropolitan area are served by buses of the Tri-County Metropolitan Transit Corporation (Tri-Met), which has the responsibility of operating public transportation services throughout the urban area. Portland CBD (central business district) is located on the west side of the Willamette river. Its expansion, as well as that of the residential area to the west, is limited by the west hills (which never- theless constitute some of the city's high-income residential districts).

The bulk of the residential areas of the city, therefore, lie on the east side of the river. The present study concerns only the city of Portland and does not consider transport in the suburban ring. Portland State University is located on the fringe of the Portland CBD, approximately ten city blocks southwest of the city center. The campus is situated within "Fare less Square", a free bus zone created by Tri-Met to enhance easy mobility in and around the CBD.

Student popula- tion in the university fluctuates around an average of approximately 16,000, most of whom have at least part-time job engagements either at school, at home, or in some private or public agency within the locality. Many interrelated factors influence the decisions of students as to j 4 what fonn of transport to use to go to school. An understanding of these factors would reveal many spatial patterns. For example, a study of the movements of select groups of students from various sections of the city to one institution, or the sum total of all movements of all the students attending the same school, would reflect the accessibility of that institution to/from particular places.

In the case of Portland State University, since it is located close to the city center and draws students from throughout the metropolitan area, the patterns would probably reflect the connectivity of places via the city center in what one would suspect as being a radial transport network.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ