Luận Văn: Phát Triển Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam Trong Hội Nhập Quốc Tế

Luận văn thạc sĩ: Phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam hội nhập quốc tế. Nghiên cứu chuyên sâu về cơ hội và thách thức. Tải ngay!

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án thạc sĩ
140
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh TTCK Việt Nam Lộ Trình Hội Nhập Quốc Tế

Quá trình phát triển thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế là một hành trình đầy tham vọng. Mục tiêu cốt lõi là chuyển đổi từ vị thế thị trường cận biên (frontier market) sang thị trường mới nổi (emerging market). Việc này không chỉ là một danh hiệu mà còn là sự công nhận về quy mô, tính minh bạch và mức độ phát triển của thị trường. Hiện tại, các tổ chức xếp hạng uy tín như FTSE Russell và MSCI đang theo dõi sát sao tiến trình cải cách của Việt Nam. Việc được thêm vào danh sách theo dõi nâng hạng của FTSE Russell là một tín hiệu tích cực, cho thấy những nỗ lực cải cách đang được ghi nhận. Con đường hội nhập này mở ra cánh cửa thu hút dòng vốn ngoại quy mô lớn, đặc biệt từ các quỹ đầu tư chỉ số tham chiếu theo MSCI Emerging Markets Index. Sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài được xem là yếu tố then chốt, không chỉ tăng cường thanh khoản thị trường mà còn thúc đẩy các chuẩn mực về quản trị công ty và minh bạch thông tin. Theo các nghiên cứu, quá trình hội nhập TTCK vào thị trường tài chính quốc tế là một xu thế tất yếu, giúp tận dụng nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý từ các quốc gia phát triển. Điều này đặc biệt quan trọng đối với một nền kinh tế vĩ mô Việt Nam đang trong giai đoạn tăng trưởng nhanh và có nhu cầu vốn đầu tư lớn cho phát triển hạ tầng và sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này, Việt Nam cần một lộ trình hội nhập phù hợp, giải quyết các nút thắt hiện hữu và xây dựng một nền tảng pháp lý vững chắc.

1.1. Từ thị trường cận biên đến mục tiêu thị trường mới nổi

Hành trình nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam là một quá trình đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ nhiều phía. Hiện tại, Việt Nam được xếp vào nhóm thị trường cận biên, có nghĩa là quy mô và thanh khoản còn hạn chế, cùng với một số rào cản đối với nhà đầu tư quốc tế. Mục tiêu chiến lược là được các tổ chức như FTSE Russell và MSCI công nhận là thị trường mới nổi. Việc nâng hạng sẽ giúp TTCK Việt Nam lọt vào rổ chỉ số của các quỹ đầu tư lớn, từ đó thu hút hàng tỷ USD dòng vốn ngoại một cách thụ động. Quá trình này không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố kinh tế mà còn cả việc hoàn thiện khung pháp lý và hạ tầng thị trường để đáp ứng các tiêu chí khắt khe của quốc tế.

1.2. Vai trò của hội nhập đối với kinh tế vĩ mô Việt Nam

Hội nhập quốc tế của TTCK có tác động sâu rộng đến toàn bộ nền kinh tế vĩ mô Việt Nam. Một thị trường vốn phát triển và hội nhập hiệu quả sẽ trở thành kênh huy động vốn trung và dài hạn quan trọng cho doanh nghiệp và Chính phủ. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào hệ thống tín dụng ngân hàng, tăng cường sự ổn định tài chính. Hơn nữa, sự tham gia mạnh mẽ của nhà đầu tư nước ngoài không chỉ mang lại nguồn vốn mà còn giúp nâng cao tiêu chuẩn quản trị doanh nghiệp, thúc đẩy sự minh bạch và hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết. Dòng vốn đầu tư gián tiếp (FII) chảy vào thị trường còn góp phần cải thiện cán cân thanh toán và ổn định tỷ giá.

II. Top Thách Thức Khi PT Thị Trường Chứng Khoán VN Hội Nhập

Mặc dù tiềm năng phát triển rất lớn, con đường hội nhập quốc tế của TTCK Việt Nam vẫn còn nhiều chông gai. Đây là những thách thức hội nhập lớn nhất cần được giải quyết một cách triệt để. Rào cản lớn nhất hiện nay, theo đánh giá của các tổ chức quốc tế, là yêu cầu ký quỹ trước giao dịch (pre-funding). Quy định này buộc nhà đầu tư nước ngoài phải có đủ 100% tiền trong tài khoản trước khi đặt lệnh mua, gây ra nhiều bất tiện và làm giảm hiệu quả sử dụng vốn so với thông lệ quốc tế. Bên cạnh đó, vấn đề room ngoại (foreign ownership limit) tại nhiều doanh nghiệp, đặc biệt trong các ngành nghề nhạy cảm, vẫn là một hạn chế lớn, ngăn cản các nhà đầu tư tổ chức lớn rót vốn. Yêu cầu về minh bạch thông tin cũng là một thách thức không nhỏ. Mặc dù đã có nhiều cải thiện, việc công bố thông tin bằng tiếng Anh của các doanh nghiệp niêm yết vẫn chưa đồng đều và kịp thời, gây khó khăn cho nhà đầu tư quốc tế trong việc phân tích và ra quyết định. Hạ tầng công nghệ và hệ thống thanh toán cũng cần được nâng cấp để đáp ứng khối lượng giao dịch ngày càng tăng và các sản phẩm tài chính phức tạp hơn. Việc chậm trễ triển khai các hệ thống mới như hệ thống KRX đã phần nào ảnh hưởng đến lộ trình hiện đại hóa thị trường. Giải quyết những thách thức này không chỉ là nhiệm vụ của riêng UBCKNN (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước) mà cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành liên quan để tạo ra một môi trường đầu tư thực sự hấp dẫn và cạnh tranh.

2.1. Nút thắt ký quỹ trước giao dịch pre funding và room ngoại

Yêu cầu ký quỹ trước giao dịch (pre-funding) là rào cản kỹ thuật lớn nhất cản trở việc nâng hạng thị trường chứng khoán. Quy định này đi ngược lại thông lệ của các thị trường mới nổi, nơi cho phép thực hiện giao dịch mà không cần ký quỹ toàn bộ. Vấn đề room ngoại cũng là một điểm nghẽn cố hữu. Việc giới hạn tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài ở nhiều công ty hấp dẫn đã khiến thị trường kém thu hút hơn. Mặc dù Chính phủ đã có những động thái nới lỏng, nhưng tiến độ thực thi vẫn còn chậm và chưa đồng bộ, tạo ra sự không chắc chắn cho các nhà đầu tư chiến lược.

2.2. Yêu cầu về minh bạch thông tin và quản trị công ty

Sự minh bạch thông tin là nền tảng của một thị trường hiệu quả. Các doanh nghiệp Việt Nam cần cải thiện đáng kể chất lượng và tính kịp thời của các báo cáo tài chính, báo cáo thường niên và các thông tin bất thường, đặc biệt là phiên bản tiếng Anh. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế về quản trị công ty cũng là một yêu cầu cấp thiết. Một doanh nghiệp có hệ thống quản trị tốt, bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số sẽ dễ dàng thu hút được dòng vốn ngoại chất lượng cao và bền vững hơn. Đây là một trong những tiêu chí định tính quan trọng mà FTSE Russell và MSCI luôn xem xét kỹ lưỡng.

III. Phương Pháp Nâng Hạng TTCK Vai Trò Của UBCKNN và KRX

Để vượt qua các thách thức và hiện thực hóa mục tiêu nâng hạng, Việt Nam đang triển khai đồng bộ nhiều giải pháp đột phá. Trọng tâm của các giải pháp này là hiện đại hóa hạ tầng công nghệ và hoàn thiện khung pháp lý, với vai trò điều phối chính của UBCKNN. Một trong những dự án quan trọng nhất là việc đưa vào vận hành hệ thống KRX. Hệ thống này được kỳ vọng sẽ giải quyết nhiều vấn đề cốt lõi. Cụ thể, KRX cho phép triển khai cơ chế thanh toán bù trừ trung tâm (CCP), đây là tiền đề để loại bỏ yêu cầu ký quỹ trước giao dịch (pre-funding). Khi có CCP, các công ty chứng khoán có thể đứng ra bảo lãnh thanh toán, giúp nhà đầu tư nước ngoài không cần phải ký quỹ 100% tiền mặt. Hơn nữa, hệ thống KRX còn hỗ trợ các giao dịch phức tạp hơn như bán khống có bảo đảm (covered short-selling) và giao dịch trong ngày (T+0), giúp tăng thanh khoản thị trường và đa dạng hóa chiến lược đầu tư. Về mặt pháp lý, UBCKNN đang tích cực làm việc với các bộ ngành để sửa đổi các văn bản pháp luật liên quan, đặc biệt là các quy định về room ngoại. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu rõ ràng, cập nhật về tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa tại từng ngành nghề, từng doanh nghiệp sẽ giúp nhà đầu tư thuận tiện hơn trong việc tra cứu và đầu tư. Những nỗ lực này cho thấy quyết tâm chính trị mạnh mẽ trong việc cải cách thị trường, tạo ra một môi trường đầu tư công bằng, minh bạch và hiệu quả, tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế.

3.1. Hiện đại hóa hạ tầng với hệ thống KRX và cơ chế CCP

Việc triển khai hệ thống KRX được xem là bước nhảy vọt về công nghệ cho TTCK Việt Nam. Hệ thống này không chỉ nâng cao năng lực xử lý lệnh mà còn là nền tảng để áp dụng các sản phẩm và cơ chế giao dịch mới. Quan trọng nhất, KRX tạo điều kiện để xây dựng mô hình đối tác bù trừ trung tâm (thanh toán bù trừ trung tâm - CCP). CCP sẽ hoạt động như một bên trung gian, đứng giữa bên mua và bên bán để đảm bảo mọi giao dịch được hoàn tất, qua đó giảm thiểu rủi ro hệ thống và là chìa khóa để gỡ bỏ rào cản ký quỹ trước giao dịch.

3.2. Nỗ lực của UBCKNN trong việc hoàn thiện khung pháp lý

UBCKNN đóng vai trò hạt nhân trong việc đề xuất và sửa đổi các quy định pháp lý để phù hợp hơn với thông lệ quốc tế. Các hoạt động này bao gồm việc phối hợp với các cơ quan liên quan để đơn giản hóa thủ tục mở tài khoản cho nhà đầu tư nước ngoài, xây dựng cơ chế công bố thông tin về room ngoại một cách minh bạch và dễ tiếp cận. Theo các chuyên gia, việc hoàn thiện một hành lang pháp lý đồng bộ, rõ ràng là yếu tố tiên quyết để tạo dựng niềm tin và thu hút dòng vốn ngoại một cách bền vững.

IV. Bí Quyết Thu Hút Dòng Vốn Ngoại Vào Thị Trường Chứng Khoán

Việc thu hút thành công dòng vốn ngoại là thước đo quan trọng cho sự thành công của quá trình hội nhập. Để làm được điều này, TTCK Việt Nam cần tập trung vào hai nhóm giải pháp chính: cải thiện môi trường đầu tư và đa dạng hóa sản phẩm. Thứ nhất, việc cải thiện môi trường đầu tư tập trung vào việc gỡ bỏ các rào cản đã nêu. Nới lỏng room ngoại một cách thực chất, đặc biệt là ở các doanh nghiệp đầu ngành, sẽ tạo ra cơ hội đầu tư hấp dẫn cho các quỹ đầu tư lớn. Việc triển khai cơ chế CCP để giải quyết vấn đề ký quỹ trước giao dịch sẽ làm tăng sức cạnh tranh của thị trường. Bên cạnh đó, nâng cao chất lượng quản trị công ty và minh bạch thông tin theo chuẩn quốc tế sẽ giúp củng cố niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài. Thứ hai, đa dạng hóa sản phẩm là một yếu tố sống còn để giữ chân dòng vốn. Ngoài cổ phiếu và trái phiếu truyền thống, thị trường cần sớm triển khai các sản phẩm mới như chứng quyền có bảo đảm (covered warrant) với quy mô lớn hơn, các quỹ ETF đa dạng, và đặc biệt là các công cụ phái sinh khác như hợp đồng tương lai trên từng cổ phiếu riêng lẻ. Việc này không chỉ tạo ra thêm cơ hội đầu tư mà còn cung cấp công cụ phòng ngừa rủi ro hiệu quả, một yếu tố mà các nhà đầu tư tổ chức rất quan tâm. Theo kinh nghiệm từ các quốc gia trong khu vực, một thị trường có hệ sinh thái sản phẩm phong phú sẽ có khả năng thu hút và giữ chân dòng vốn ngoại tốt hơn nhiều.

4.1. Nới lỏng giới hạn sở hữu room ngoại một cách thực chất

Để thu hút các nhà đầu tư nước ngoài chiến lược, việc nới lỏng room ngoại không nên chỉ dừng lại ở các văn bản pháp quy mà cần được thực thi một cách quyết liệt. Chính phủ và UBCKNN cần có cơ chế khuyến khích các doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty lớn, chủ động nâng tỷ lệ sở hữu nước ngoài lên mức tối đa cho phép. Một khi rào cản về room được gỡ bỏ, các quỹ đầu tư chỉ số như MSCI Emerging Markets Index sẽ có thể đưa cổ phiếu Việt Nam vào danh mục với tỷ trọng lớn hơn, kéo theo dòng vốn ngoại dồi dào.

4.2. Phát triển sản phẩm mới và tạo thêm cơ hội đầu tư

Sự đơn điệu về sản phẩm có thể làm giảm sức hấp dẫn của thị trường. Việc phát triển và giới thiệu các sản phẩm tài chính mới là nhiệm vụ cấp thiết. Các sản phẩm như quỹ hưu trí tự nguyện, các loại hình ETF mới (ví dụ ETF ngành, ETF trái phiếu), và đặc biệt là các sản phẩm phái sinh sẽ mở ra nhiều cơ hội đầu tư và quản lý rủi ro. Điều này không chỉ giúp tăng thanh khoản thị trường mà còn phản ánh sự trưởng thành và phát triển của TTCK Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động Khi Nâng Hạng Lên Mới Nổi

Việc được nâng hạng thị trường chứng khoán lên nhóm thị trường mới nổi sẽ tạo ra một cú hích lớn cho TTCK và cả nền kinh tế Việt Nam. Các nghiên cứu và kinh nghiệm quốc tế đều chỉ ra những tác động tích cực rõ rệt. Tác động lớn nhất và dễ thấy nhất là sự gia tăng mạnh mẽ của dòng vốn ngoại. Khi được thêm vào các bộ chỉ số quan trọng như MSCI Emerging Markets Index hay chỉ số của FTSE Russell, các quỹ đầu tư thụ động (quỹ ETF) trên toàn cầu sẽ buộc phải mua vào cổ phiếu Việt Nam để tái cơ cấu danh mục theo chỉ số tham chiếu. Ước tính, dòng vốn này có thể lên tới hàng tỷ USD chỉ trong một thời gian ngắn sau khi quyết định nâng hạng có hiệu lực. Dòng vốn này không chỉ giúp cải thiện thanh khoản thị trường mà còn có tác động tích cực đến mặt bằng giá cổ phiếu, đặc biệt là các cổ phiếu blue-chip có trong danh mục. Đối với doanh nghiệp niêm yết, việc nâng hạng mang lại nhiều lợi ích. Họ sẽ có cơ hội tiếp cận một tập hợp các nhà đầu tư nước ngoài lớn hơn và chuyên nghiệp hơn, giúp cải thiện hình ảnh và uy tín trên trường quốc tế. Việc này cũng tạo áp lực tích cực, buộc doanh nghiệp phải nâng cao chuẩn mực quản trị và minh bạch thông tin để đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư. Đối với nhà đầu tư trong nước, sự tham gia của khối ngoại sẽ làm tăng tính chuyên nghiệp và ổn định cho thị trường, giảm bớt các biến động mang tính đầu cơ, từ đó tạo ra môi trường đầu tư lành mạnh và bền vững hơn.

5.1. Phân tích tác động khi vào rổ MSCI và FTSE Russell

Việc được chính thức đưa vào rổ chỉ số của MSCI Emerging Markets IndexFTSE Russell là sự kiện mang tính bước ngoặt. Theo các phân tích, tỷ trọng của Việt Nam trong rổ MSCI có thể chiếm khoảng 0.5-1.5%, tương đương với một dòng vốn ngoại trị giá từ 5-8 tỷ USD từ các quỹ theo dõi chỉ số này. Tác động này sẽ diễn ra mạnh mẽ, giúp định giá lại thị trường và tạo ra một chu kỳ tăng trưởng mới. Lợi ích không chỉ đến từ các quỹ thụ động mà còn từ sự chú ý gia tăng của các quỹ chủ động, những người xem Việt Nam là một cơ hội đầu tư hấp dẫn trong dài hạn.

5.2. Lợi ích trực tiếp cho doanh nghiệp niêm yết và nhà đầu tư

Doanh nghiệp niêm yết sẽ là đối tượng hưởng lợi trực tiếp. Cổ phiếu của họ sẽ được các tổ chức quốc tế biết đến nhiều hơn, giúp tăng giá trị vốn hóa và thuận lợi hơn trong các đợt huy động vốn trong tương lai. Đối với nhà đầu tư cá nhân, thanh khoản thị trường cải thiện sẽ giúp việc mua bán dễ dàng hơn. Đồng thời, sự gia tăng của các nhà đầu tư tổ chức sẽ giúp thị trường vận hành ổn định và chuyên nghiệp hơn, giảm thiểu các rủi ro từ các hoạt động đầu cơ thiếu cơ sở.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển thị trường chứng khoán việt nam trong điều kiện hội nhập quốc tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho một thời kỳ tách rời ngày càng xa nền kinh tế tài chính tiền tệ khỏi nền sản xuất vật chất trên 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com phạm vi toàn cầu.2 Đặc điểm của thị trường chứng khoán Thị trƣờng chứng khoán có những đặc điểm chủ yếu sau: Thứ nhất, nó là một định chế tài chính trực tiếp. Khác với các hình thức gián tiếp, đầu tƣ thông qua chuyển hóa từ tƣ bản nhàn rỗi sang tƣ bản cho vay bởi các định chế tài chính trung gian nhƣ tín dụng ngân hàng hoặc các tổ chức tài chính trung gian khác, từ đó tƣ bản sở hữu mới đƣợc chuyển hóa thành tƣ bản sử dụng. Ở TTCK , thông qua các sàn giao dịch (SGD ) chính thức hoặc không chính thức (OTC) vốn nhàn rỗi của dân cƣ đƣợc đầu tƣ trực tiếp vào các doanh nghiệp kinh doanh có hiệu quả thông qua sự đánh giá trực tiếp của các NĐT đối với doanh nghiệp trên cơ sở công khai hóa các hoạt động của nó trên thị trƣờng và dƣới tác động của các quy luật thị trƣờng. Qui tắc chi phối mạnh nhất đối với hành vi của các chủ thể thị trƣờng là lợi nhuận tối đa.

Thứ hai, TTCK là nơi các NĐT luôn gắn đƣợc quyền sở hữu tƣ bản với quyền sử dụng tƣ bản ( quyền sở hữu vốn với quyền sử dụng vốn ) mà không cần tích lũy đƣợc nguồn vốn đủ lớn để đứng ra tổ chức sản xuất kinh doanh. Ở đây NĐT liên tục và trực tiếp đƣa ra những quyết định đối với việc sử dụng tƣ bản của mình, tức là anh ta nhanh chóng di chuyển tƣ bản từ lĩnh vực này, doanh nghiệp này sang lĩnh vực và doanh nghiệp khác bằng cách mua bán các cổ phiếu của nó trên SGD. Nhƣ vậy, TTCK là nơi tạo lập đƣợc môi trƣờng thuận lợi để tƣ bản sở hữu và tƣ bản sử dụng gắn liền với nhau đẩy hầu hết các nhà tƣ bản ra khỏi lĩnh vực sản xuất trực tiết để trở thành một tầng lớp thực lợi, tầng lớp chuyên ngồi “cắt cổ phiếu” thu lợi nhuận và không cần biết sản xuất diễn ra nhƣ thế nào. Thứ ba, trên TTCK vốn của các NĐT tuy đang bị chôn chặt lại ở máy móc thiết bị nhà xƣởng nhƣng đƣợc tồn tại dƣới các chứng chỉ có giá, là các hình thức cổ phiếu khác nhau đại diện cho từng phần của nó với mệnh giá nhỏ lƣu thông trên TTCK cho phép các NĐT có thể đa dạng hóa kinh doanh, từ đó tạo nên sự linh hoạt trong hoạt động sản xuất kinh doanh của toàn bộ nền kinh tế, làm cho tính xã hội hóa của tƣ bản cao hơn.

Thứ tư, TTCK là môi trƣờng tạo ra tính thanh khoản cao cho các luồng vốn tồn tại dưới hình thái tư bản giả, nhờ đó không chỉ tạo ra tính linh hoạt trong vận động của các luồng vốn, mà còn tạo ra sự minh bạch trong thẩm định hiệu quả hoạt động của các luồng vốn. Do đó hấp dẫn các NĐT hơn. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thứ năm, TTCK là một môi trƣờng thuận lợi, một kênh truyền dẫn năng động có hiệu quả cho sự chuyển hóa tƣ bản từ sở hữu thuần trong tay tƣ nhân thành sở hữu xã hội, làm cho tính xã hội hóa của tƣ bản ngày càng tăng cao. Sự ra đời của các loại chứng chỉ có giá, đặc biệt là các cổ phiếu công ty và chúng chỉ đƣợc mua bán trao đổi trên TTCK nhƣ những hàng hóa làm cho bản chất của CNTB đang từng bƣớc chuyển sang mặt đối lập của mình.2 Các hình thức tồn tại và chức năng của TTCK 1.1 Các hình thức tồn tại của TTCK Xuất phát từ đặc điểm và cách tiếp cận nghiên cứu khác nhau, và từ đối tƣợng của chuyên ngành nghiên cứu đặt ra, ta thấy TTCK có các hình thức tồn tại sau: Thứ nhất, căn cứ vào nguồn cung chứng khoán có thể chia TTCK thành thị trƣờng sơ cấp ( cấp I) và thị trƣờng thứ cấp ( cấp II) -Thị trƣờng chứng khoán cấp I, là thị trƣờng nguồn cung nơi phát hành các chứng khoán lần đầu ra lƣu thông.

Ở đây các chứng khoán từ ngƣời phát hành đến tay các chủ thể thị trƣờng lần đầu. Nguồn vốn thu đƣợc từ thị trƣờng này trực tiếp đến tay các chủ thể phát hành để mở rộng sản xuất kinh doanh hoặc đƣa vào tiêu dùng cho các dịch vụ công. Chứng khoán cung ứng trên thị trƣờng cấp I đòi hỏi phải qua hàng loạt các thao tác nghiệp vụ theo các quy trình của luật pháp quốc gia nghiêm ngặt để bảo đảm tính “khả mại” và tính “thanh khoản” của chúng. Điều này chỉ có thể thực hiện đƣợc nhờ các bộ phận chức năng hoạt động về chứng khoán của nhà nƣớc nhƣ cơ quan tƣ vấn, đại lý, bảo lãnh phát hành.

Nguồn cung chứng khoán ở đây phải xuất phát từ nhu cầu về vốn của các chủ thể và phải đƣợc cân đối với phƣơng án lƣu thông vốn khác để tránh sự cản trở lẫn nhau. Về chủng loại chứng khoán thƣờng bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, tín phiếu các chứng chỉ của các quỹ đầu tƣ. Chứng khoán cung ứng trên thị trƣờng cấp I là tiền đề cho sự tồn tại và hoạt động trên thị trƣờng cấp II. Thị trƣờng chứng khoán cấp II chỉ làm chức năng phân phối các chứng khoán , do đó tuy trên TTCK cấp I có cả cung và cầu, song ngƣời ta vẫn gọi nó là thị trƣờng nguồn cung.

Sự điều tiết của nhà nƣớc ở thị trƣờng cần phải đƣợc thực hiện chặt chẽ để tránh rủi ro dẫn đến đổ vỡ không chỉ của TTCK mà còn đẩy nền kinh tế lâm vào khủng hoảng mà bài học lịch sử của nhiều quốc gia đã ghi nhận. Chẳng hạn “cơn sốt vàng” ở Caliphocnia ( Mỹ) năm 1884 là ví dụ điển hình. -Thị trƣờng chứng khoán thứ cấp (cấp II) là thị trƣờng phân phối lại các chứng 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com khoán do thị trƣờng cấp I phát hành theo nhu cầu về vốn của các chủ thể trong nền kinh tế. Thông qua sự biến động về giá cả của từng chủng loại chứng khoán khác nhau dƣới tác động điều tiết của các quy luật tâm lý, nguồn vốn sẽ dịch chuyển từ chủ thể đầu tƣ này sang các chủ thể đầu tƣ khác.

Nguồn vốn tuy không trực tiếp đổ vào các chủ thể phát hành, song nó tạo ra sự kích thích mạnh đối với doanh nghiệp và là một phƣơng tiện kiểm soát cả trực tiếp lẫn gián tiếp một cách có hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh nhờ phát hành phụ thêm chứng khoán ra TTCK để tăng vốn cho doanh nghiệp. Đồng thời, trên thị trƣờng này cũng đặt các doanh nghiệp trƣớc những rủi ro bất thƣờng, thậm chí không xuất phát từ các nguyên nhân của chính doanh nghiệp, nên việc đƣa doanh nghiệp lên SGD khi và chỉ khi nội lực của doanh nghiệp đạt chuẩn do pháp luật và quy chế của UBCKNN đặt ra. -TTCK cấp I và cấp II luôn có mối quan hệ biện chứng, tạo thành một thể thống nhất của TTCK. Thứ hai, căn cứ vào phƣơng thức tổ chức hoạt động của TTCK ngƣời ta chia thành thị trƣờng tập trung và phi tập trung (OTC).

TTCK tập trung là thị trƣờng mà tại đó các chứng khoán đƣợc giao dịch, mua bán tại một địa điểm, gọi là sàn giao dịch ( trading floor) trong sở giao dịch chứng khoán ( SGDCK) hoặc thông qua hệ thống máy tính. Các chứng khoán đƣợc niêm yết tại SGDCK có đầy đủ điều kiện, tiêu chuẩn và đƣợc thẩm định theo các quy trình kỹ thuật- pháp lý chặt chẽ. Thông thƣờng đó là các chứng khoán của các công ty lớn có danh tiếng và đã trải qua các thử thách khắc nghiệt của sự điều tiết bởi các quy luật tâm lý- thị trƣờng, nên chúng có uy tín cao. Trên thị trƣờng tập trung, tại SGDCK, giá cả chứng khoán đƣợc hình thành thông qua quy trình đấu giá cạnh tranh và công khai hóa mọi thông tin liên quan đến hoạt động của các chủ thể phát hành, nên dễ dàng lƣờng đoán hơn sự biến động về giá cả của các chứng khoán trong tƣơng lai để đƣa ra quyết định mua , bán có độ tin cậy ít nhiều cao hơn ở thị trƣờng OTC.

Sở giao dịch là một cơ cấu thị trƣờng có tổ chức đặc biệt, là hạt nhân của TTCK tập trung, nơi tập trung, phân phối và phân phối lại các nguồn vốn đầu tƣ thông qua quá trình thiết lập và quản trị các danh mục đầu tƣ chứng khoán, do đó nó là cơ sở vững chắc cho sự tồn tại và phát triển của TTCK quốc gia và là nơi sự can thiệp và điều tiết của nhà nƣớc để bình ổn TTCK đƣợc thực hiện dễ dàng hơn. Hiện nay, trên thế giới có gần 20 SGDCK danh tiếng nhƣ NewYork ( Mỹ), Tokyo ( Nhật Bản), London( Anh), Pari ( Pháp)… với nhiều SGD liên hoàn hệ thống và khống chế, chi phối 80% lƣợng chứng khoán giao dịch quốc gia nhƣ 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com SGDCK Tokyo, hoặc hơn 95% nhƣ SGDCK Milan và Pari [13, tr36]. Trong tiến trình toàn cầu hóa (TCH) nền kinh tế thế giới nhờ các thành tựu phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin, ngƣơi ta có thể khớp lệnh thanh toán và lƣu ký chứng khoán trên phạm vi toàn cầu, do đó phát triển TTCK tập trung trở thành điều kiện không chỉ kích thích phát trển TTCK nội địa, mà còn là cơ sở để hội nhập TTCK quốc gia vào TTCK toàn cầu. -TTCK phi tập trung (OTC) là thị trƣờng, trong đó các giao dịch, mua bán các chứng khoán đƣợc thực hiện trực tiếp qua quầy của các ngân hàng, CTCK hay các tổ chức tƣơng tự tại bất cứ địa điểm và thời gian thuận lợi.

Giá cả chứng khoán ở đây đƣợc hình thành tự phát trên cơ sở thƣơng lƣợng và thoả thuận giữa ngƣời mua và ngƣời bán nên cùng một loại chứng khoán có giá cả khác nhau tuỳ thuộc vào khối lƣợng và thời gian giao dịch. Đây là thị trƣờng có lịch sử lâu đời nhất trong tiến trình phát triển TTCK của nhân loại. Khi công nghệ thông tin phát triển, dƣới sự lan toả của tiến trình toàn cầu hoá kinh tế, giao dịch trên thị trƣờng OTC đƣợc thực hiện qua điện thoại hoặc mạng máy tính kiểu thị trƣờng NASDAQ ( Mỹ) xuất hiện từ 1971 và phát triển nhanh ở các nƣớc có TTCK phát triển hàng đầu thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ