Luận văn Thạc sĩ: Động học cơ cấu khớp thấp hụt dẫn động bằng phương pháp số

```json { "id": 257, "name": "Kỹ thuật" } ``` Nghiên cứu phương pháp số giải quyết bài toán động học cơ cấu khớp thấp hụt dẫn động trong Kỹ thuật Cơ khí, tối ưu hóa thiết kế...

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

59
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

1.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.2. Đối tượng nghiên cứu

1.2.3. Phạm vi nghiên cứu

1.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.4. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

1.4.1. Ý nghĩa khoa học

1.4.2. Ý nghĩa thực tiễn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CHUYỂN ĐỘNG ĐẲNG TỐC KHÔNG GIAN

1.1. Các cơ cấu đổi hướng chuyển động trong không gian

1.2. Một số nghiên cứu điển hình về cơ cấu khớp thấp

1.3. Hướng nghiên cứu của đề tài

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP GIẢM GRADIENT TỔNG QUÁT

2.1. Khái niệm Gradient

2.2. Phương pháp giảm Gradient (Reduced Gradient)

2.3. Phương pháp giảm Gradient tổng quát

2.4. Ảnh hưởng của phép tính sai phân đến độ chính xác của bài toán

2.5. Trình tối ưu Solver của Excel

2.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: KHẢO SÁT ĐỘNG HỌC CƠ CẤU KHỚP THẤP BẰNG RGG

3.1. Mô hình hóa truyền động trục bằng kỹ thuật robot

3.2. Khảo sát tính đẳng tốc truyền động trục

3.3. Khảo sát giới hạn chuyển hướng của truyền động trục

3.4. Minh họa tính đẳng tốc một số cơ cấu truyền động trục

3.4.1. Cơ cấu Hooke’s joint

3.4.2. Cơ cấu Persian joint

3.4.3. Giới hạn góc truyền động của cơ cấu persian joint

3.5. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: THỰC NGHIỆM

4.1. Mục đích thí nghiệm

4.2. Cơ cấu và thiết bị đo

4.3. xử lý kết quả và bình luận

4.4. Kết luận chương 4

Kết luận luận văn

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá Phương pháp Số Động học Cơ cấu Khớp Thấp Hụt dẫn động

Trong lĩnh vực kỹ thuật cơ khí, việc phân tích chuyển động của các hệ thống cơ cấu là một nhiệm vụ cốt yếu. Đặc biệt, động học cơ cấu khớp thấp hụt dẫn động đặt ra nhiều thách thức do tính phức tạp và các ràng buộc đặc thù của chúng. Các cơ cấu khớp thấp, như khớp U (Universal joint), Hooke’s joint hay Persian joint, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền chuyển động đổi hướng trong không gian, thường được ứng dụng trong hệ thống lái ô tô, thiết bị y tế hoặc các máy móc công nghiệp cần truyền công suất lớn qua khoảng cách xa. Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm về độ cứng vững, khả năng truyền công suất cao và cấu tạo đơn giản, các cơ cấu này lại đối mặt với một nhược điểm cố hữu: khó đạt được tính đẳng tốc giữa trục vào và trục ra, đặc biệt khi góc lệch giữa hai trục lớn.

Thuật ngữ “hụt dẫn động” (underactuated) dùng để chỉ những cơ cấu mà số lượng khâu khớp của chúng lớn hơn số nguồn dẫn động có sẵn. Điều này có nghĩa là không phải tất cả các bậc tự do của hệ thống đều có thể được điều khiển trực tiếp một cách độc lập, tạo nên sự phức tạp đáng kể trong việc phân tích và kiểm soát chuyển động. Ví dụ, một cơ cấu khớp U tổng quát có thể bao gồm nhiều khâu liên kết nhưng chỉ được dẫn động bởi một khâu duy nhất, biến nó thành một hệ thống hụt dẫn động điển hình. Việc xác định chính xác sự biến thiên tốc độ của trục ra khi trục vào duy trì tốc độ ổn định là yêu cầu cấp thiết để đánh giá phạm vi ứng dụng và tối ưu hóa hiệu suất của cơ cấu. Do bản chất phức tạp này, việc sử dụng các phương pháp số trong động lực học trở nên không thể thiếu. Chúng cung cấp công cụ mạnh mẽ để mô phỏng động học hệ nhiều vật và giải quyết các bài toán mà phương pháp giải tích gặp khó khăn, đặc biệt khi không thể tìm thấy lời giải dạng giải tích cho các hệ thống có nhiều bậc tự do. Mục tiêu của việc áp dụng kỹ thuật số trong cơ học là xây dựng các mô hình chính xác, khách quan để dự đoán và phân tích hành vi của các cơ cấu hụt dẫn động, từ đó đưa ra các khuyến nghị thiết kế và vận hành tối ưu. Việc phân tích động lực học cơ cấu một cách toàn diện là chìa khóa để vượt qua những hạn chế truyền thống và mở ra tiềm năng mới cho các ứng dụng kỹ thuật tiên tiến.

1.1. Hiểu rõ bản chất cơ cấu khớp thấp và hụt dẫn động trong cơ khí

Các cơ cấu khớp thấp (lower pair joints) bao gồm các loại khớp như khớp quay (R), khớp tịnh tiến (P), khớp trụ (C), khớp cầu (S) và khớp vạn năng (U), đặc trưng bởi sự tiếp xúc mặt giữa các khâu. Ưu điểm nổi bật của chúng là độ cứng vững cao, khả năng truyền công suất lớn và cấu tạo đơn giản, giúp giảm chi phí chế tạo và bảo dưỡng. Ngược lại, khớp cấp cao (higher pair joints) chỉ có tiếp xúc điểm hoặc đường. Tuy nhiên, các cơ cấu khớp thấp thường khó thiết kế để đảm bảo quy luật chuyển động chính xác, và sai số có thể tích lũy lớn khi nhiều khớp thấp được sử dụng trong một chuỗi động học. Khi nói đến cơ cấu hụt dẫn động là gì, chúng ta đề cập đến một hệ thống cơ học mà số lượng cơ cấu chấp hành (actuators) ít hơn số bậc tự do có thể điều khiển được. Điều này tạo ra một thách thức lớn trong việc phân tích động học cơ cấu và đặc biệt là điều khiển hệ dưới dẫn động, bởi vì một số chuyển động của hệ không thể được kiểm soát trực tiếp. Ví dụ, trong một robot có nhiều khớp nhưng chỉ có một động cơ, việc xác định trạng thái của tất cả các khớp trở nên phức tạp. Sự hụt dẫn động đòi hỏi các phương pháp phân tích và điều khiển tinh vi hơn, thường phải dựa vào các ràng buộc của hệ thống hoặc các phương pháp tối ưu hóa để đạt được mục tiêu mong muốn.

1.2. Tại sao phân tích động học bằng phương pháp số là cần thiết

Việc phân tích động học cơ cấu truyền thống thường dựa vào các phương pháp giải tích, tìm kiếm các lời giải đóng cho các phương trình chuyển động. Tuy nhiên, đối với các cơ cấu hụt dẫn động phức tạp, đặc biệt là những hệ thống có nhiều bậc tự do (thường là 6 khâu trở lên), việc tìm kiếm lời giải giải tích trở nên bất khả thi hoặc vô cùng khó khăn. Theo [5], không có phương pháp tổng quát để tìm lời giải bài toán động học ngược cho cơ cấu robot bất kỳ từ 6 bậc tự do trở lên dưới dạng giải tích. Điều này dẫn đến sự cần thiết của phương pháp số trong động lực học. Các phương pháp số cho phép mô hình hóa cơ cấu cơ khí và giải quyết các phương trình vi phân phức tạp thông qua các phép xấp xỉ liên tiếp. Chúng không yêu cầu một lời giải đóng mà thay vào đó cung cấp các nghiệm xấp xỉ với độ chính xác cao trong một khoảng thời gian tính toán hợp lý. Đối với các thách thức hệ hụt dẫn động như xác định tính đẳng tốc hoặc phạm vi chuyển hướng, kỹ thuật số trong cơ học mang lại khả năng khảo sát khách quan, không phụ thuộc vào các giả định đơn giản hóa (như tính đối xứng hoàn toàn) mà các phương pháp giải tích thường yêu cầu. Việc áp dụng phương pháp tích phân số trong kỹ thuật giúp kỹ sư và nhà nghiên cứu có thể phân tích chuyển động cơ cấu trong nhiều tư thế làm việc khác nhau, từ đó tối ưu hóa thiết kế và vận hành.

II. Thách thức lớn khi Phân tích Động học Cơ cấu Khớp Thấp Hụt dẫn động

Các cơ cấu khớp thấp hụt dẫn động, mặc dù phổ biến trong nhiều ứng dụng công nghiệp, lại đặt ra nhiều thách thức đáng kể trong quá trình phân tích động lực học cơ cấu và thiết kế. Một trong những vấn đề cốt lõi là việc đảm bảo tính đẳng tốc giữa trục vào và trục ra, đặc biệt khi cơ cấu hoạt động ở các góc lệch lớn. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, "Do bản thân cơ cấu là một chuỗi động học hở, gồm nhiều khâu liên kết với nhau (thường khoảng 6 khâu để đủ khả năng chuyển hướng truyền động linh hoạt trong phạm vi nhất định) theo phân loại cơ cấu kiểu này thuộc vào diện hụt dẫn động do số khâu khớp nhiều hơn số nguồn dẫn động của nó (chỉ dẫn động một khâu duy nhất)." Điều này gây ra sự biến thiên tốc độ ngõ ra không mong muốn, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống.

Thêm vào đó, sự phức tạp của việc mô hình hóa cơ cấu cơ khí với nhiều bậc tự do và ràng buộc phi tuyến tính khiến cho các phương pháp giải tích truyền thống trở nên kém hiệu quả. Hầu hết các cơ cấu khớp U tổng quát không có lời giải động học dưới dạng giải tích, đặc biệt là khi số lượng khâu tăng lên. Điều này đồng nghĩa với việc các nhà nghiên cứu phải đối mặt với khó khăn lớn trong việc xác định chính xác các quan hệ vị trí, vận tốc và gia tốc của từng khâu trong hệ. Các thách thức hệ hụt dẫn động còn bao gồm việc xử lý các yếu tố như ma sát, khe hở khớp và đặc tính đàn hồi của vật liệu, những yếu tố này thường bị bỏ qua trong các mô hình lý thuyết đơn giản nhưng lại ảnh hưởng đáng kể đến hành vi thực tế của cơ cấu. Việc phân tích chuyển động cơ cấu dưới những điều kiện thực tế này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận mạnh mẽ và linh hoạt hơn. Do đó, sự phát triển và ứng dụng của các phương pháp số trong động lực học không chỉ là một lựa chọn mà còn là một yêu cầu cấp bách để vượt qua những rào cản này, cung cấp một công cụ đáng tin cậy để tối ưu hóa động học và thiết kế các hệ thống cơ điện tử tiên tiến.

2.1. Vấn đề đẳng tốc và sự phức tạp của cơ cấu nhiều khâu

Vấn đề đẳng tốc là một yếu tố quan trọng trong thiết kế các hệ truyền động cơ khí. Đối với các cơ cấu khớp thấp hụt dẫn động, việc duy trì tốc độ đầu ra ổn định khi tốc độ đầu vào là hằng số thường rất khó khăn. Tài liệu gốc nhấn mạnh: "Các cơ cấu khớp thấp có ưu thế về tải trọng và giá thành tuy nhiên vấp phải một điểm yếu đó là tính đồng tốc giữa trục ra và trục vào." Sự biến thiên tốc độ này không chỉ làm giảm hiệu suất truyền động mà còn gây ra rung động, tiếng ồn và tăng tải trọng động lên các chi tiết máy. Cơ cấu có nhiều khâu liên kết, đặc biệt là các cơ cấu hụt dẫn động, tạo ra một số lượng lớn bậc tự do của cơ cấu cần được quản lý. Sự tương tác phức tạp giữa các khâu và các ràng buộc phi tuyến tính làm cho việc dự đoán chính xác hành vi của hệ thống trở nên khó khăn. Ngay cả những thay đổi nhỏ về góc truyền động cũng có thể dẫn đến những biến đổi đáng kể về động học, đòi hỏi một phương pháp phân tích động lực học cơ cấu toàn diện và chính xác.

2.2. Hạn chế của phương pháp giải tích trong bài toán động học

Các phương pháp giải tích cung cấp lời giải đóng, rõ ràng cho các bài toán động học. Tuy nhiên, khả năng áp dụng của chúng bị giới hạn nghiêm trọng khi đối mặt với cơ cấu hụt dẫn động có cấu trúc phức tạp, đặc biệt là khi số lượng khâu và bậc tự do của cơ cấu tăng lên. Theo tài liệu, "không phải cơ cấu 6 khâu nào (không kể tình trạng dẫn động) đều có thể có lời giải dưới dạng giải tích." Điều này là do các phương trình động lực học của các hệ thống này thường là phi tuyến và rất phức tạp, không thể giải được bằng các công thức toán học tường minh. Khi mô hình hóa cơ cấu cơ khí bằng phương pháp giải tích, người ta thường phải đưa ra nhiều giả định đơn giản hóa, chẳng hạn như bỏ qua ma sát, coi các khâu là tuyệt đối cứng, hoặc giả định tính đối xứng hoàn toàn. Những giả định này có thể làm sai lệch kết quả so với thực tế, đặc biệt khi cần độ chính xác cao. Do đó, để khắc phục những hạn chế này, các phương pháp số trong động lực học trở thành công cụ không thể thiếu để giải quyết các bài toán động học phức tạp và thực tế hơn của cơ cấu khớp thấp hụt dẫn động.

III. Bí quyết Mô hình hóa Động học Hệ Nhiều vật và Phương pháp GRG

Để vượt qua các thách thức trong việc phân tích động học cơ cấu khớp thấp hụt dẫn động, việc áp dụng các kỹ thuật mô hình hóa tiên tiến kết hợp với các phương pháp số trong động lực học là điều cần thiết. Một trong những cách tiếp cận hiệu quả nhất là xem xét cơ cấu hụt dẫn động như một robot. Kỹ thuật robot cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ để mô hình hóa động học hệ nhiều vật thông qua việc sử dụng các công cụ như ma trận truyền (transformation matrices) và bảng thông số Denavit-Hartenberg (DH). Phương pháp này cho phép biểu diễn vị trí và hướng của từng khâu trong không gian, từ đó xây dựng các phương trình động học toàn diện. Theo tài liệu, "Cơ cấu khớp thấp được mô hình hóa bằng các công cụ đặc trưng của robot là ma trận truyền, việc mô hình hóa truyền động đổi hướng không gian bằng công cụ này là hết sức hợp lý."

Khi các phương trình động học đã được thiết lập, thách thức tiếp theo là tìm kiếm lời giải. Đối với các hệ thống hụt dẫn động, nơi mà số lượng bậc tự do lớn hơn số đầu vào điều khiển, các bài toán động học thường trở thành bài toán tối ưu hóa có ràng buộc. Trong bối cảnh này, phương pháp Giảm Gradient Tổng quát (Generalized Reduced Gradient – GRG) nổi lên như một công cụ hiệu quả. Phương pháp GRG là một thuật toán tối ưu hóa phi tuyến có ràng buộc, được phát triển để giải quyết các bài toán phức tạp mà các phương pháp truyền thống gặp khó khăn. Bản chất của GRG là một thuật toán giải phương trình vi phân dựa trên gradient, tìm kiếm hướng giảm giá trị hàm mục tiêu mạnh nhất sau mỗi vòng lặp. Nó đặc biệt phù hợp với việc tối ưu hóa động học của các cơ cấu khớp thấp hụt dẫn động, vì nó có khả năng xử lý các ràng buộc phức tạp và hàm mục tiêu phi tuyến. Chương 2 của tài liệu luận văn đã trình bày chi tiết về các vấn đề cơ bản của phương pháp GRG, bao gồm khái niệm gradient, phương pháp giảm gradient và sự tổng quát hóa của nó cho các bài toán có ràng buộc phi tuyến. Việc nắm vững các nguyên lý này là cơ sở quan trọng để ứng dụng thành công phương pháp số động học cơ cấu khớp thấp hụt dẫn động vào các bài toán thực tiễn.

3.1. Kỹ thuật Robot Mô hình hóa động học cơ cấu khớp thấp bằng ma trận truyền

Việc mô hình hóa cơ cấu cơ khí bằng kỹ thuật robot, đặc biệt là sử dụng ma trận truyền và bảng Denavit-Hartenberg (DH), là một phương pháp hiệu quả để phân tích động học. Thay vì xem xét từng chi tiết riêng lẻ, kỹ thuật này giúp biểu diễn toàn bộ hệ thống như một chuỗi động học các khâu và khớp, cho phép xác định vị trí và hướng của khâu cuối cùng so với khâu gốc. Đối với động học cơ cấu khớp thấp, như khớp U, phương pháp này đặc biệt hữu ích trong việc mô tả chuyển động đổi hướng không gian. Ma trận truyền cung cấp một công cụ toán học để thể hiện các phép biến đổi hình học (tịnh tiến và quay) giữa các hệ tọa độ gắn trên mỗi khâu. Bằng cách nối tiếp các ma trận này, có thể xây dựng phương trình động lực học Lagrange hoặc Newton-Euler tổng quát cho toàn bộ cơ cấu. "Việc mô hình hóa truyền động đổi hướng không gian bằng công cụ này là hết sức hợp lý." Điều này giúp các kỹ sư và nhà nghiên cứu có thể phân tích chính xác quan hệ giữa chuyển động đầu vào và đầu ra, đặc biệt trong các tình huống mà cơ cấu có tính hụt dẫn động, nơi các khâu trung gian không được điều khiển trực tiếp.

3.2. Phương pháp Giảm Gradient Tổng quát GRG Giải pháp tối ưu hóa

Phương pháp Giảm Gradient Tổng quát (GRG) là một thuật toán tối ưu hóa mạnh mẽ, đặc biệt thích hợp cho các bài toán tối ưu phi tuyến có ràng buộc. Trong ngữ cảnh phương pháp số động học cơ cấu khớp thấp hụt dẫn động, GRG được sử dụng để tìm kiếm lời giải cho các phương trình động học phức tạp, nơi mà các biến (như góc khớp) phải thỏa mãn các ràng buộc về chuyển động và giới hạn vật lý. Bản chất của GRG là một thuật toán giải phương trình vi phân dựa trên việc tính toán gradient của hàm mục tiêu và các hàm ràng buộc. "Công cụ hiệu quả nhất cho bài toán động học của đối tượng này là phương pháp GRG [6]." Thuật toán này hoạt động bằng cách iteratively cải thiện một nghiệm ban đầu bằng cách di chuyển theo hướng mà hàm mục tiêu giảm nhanh nhất, đồng thời duy trì tính khả thi của các ràng buộc. Sự tổng quát hóa của phương pháp giảm gradient từ các ràng buộc tuyến tính sang phi tuyến là một bước tiến quan trọng, cho phép GRG giải quyết một phạm vi rộng lớn hơn các bài toán tối ưu hóa động học. Điều này làm cho GRG trở thành một công cụ lý tưởng để phân tích động lực học cơ cấu có tính hụt dẫn động, nơi các phương trình chuyển động thường rất phi tuyến và khó giải.

IV. Hướng dẫn chi tiết Ứng dụng Phương pháp Số cho Động học Cơ cấu

Việc áp dụng các phương pháp số động học cơ cấu khớp thấp hụt dẫn động không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà cần được cụ thể hóa bằng các công cụ tính toán thực tiễn. Một trong những công cụ phổ biến và dễ tiếp cận là gói Solver được tích hợp sẵn trong Microsoft Excel, đặc biệt khi nó được cấu hình để sử dụng phương pháp Giảm Gradient Tổng quát (GRG). Theo tài liệu, "Chương trình ứng dụng cụ thể là gói Solver được tích hợp kèm theo Excel của MS OFFICE." Điều này biến Excel từ một công cụ bảng tính thông thường thành một nền tảng mạnh mẽ để giải quyết các bài toán tối ưu hóa động học phức tạp. Quy trình bao gồm việc xây dựng mô hình toán học của cơ cấu trong Excel, khai báo các biến khớp (như các góc quay), các hàm mục tiêu (thường là tổng bình phương sai số giữa vị trí thực tế và vị trí mong muốn của khâu cuối) và các ràng buộc (giới hạn chuyển động của từng khớp).

Sau khi mô hình được thiết lập, Solver sẽ sử dụng GRG để tìm kiếm tập hợp các giá trị biến khớp tối ưu, tức là các giá trị làm cho hàm mục tiêu đạt cực tiểu trong khi vẫn thỏa mãn tất cả các ràng buộc. Một khía cạnh quan trọng khác là sự ảnh hưởng của phép tính sai phân đến độ chính xác của bài toán. "Sai phân tiến sẽ cho độ chính xác kết quả cao hơn, cần phải lưu ý điều này khi tính toán và lập trình." Việc lựa chọn phương pháp tính đạo hàm (sai phân tiến, lùi, hoặc trung tâm) trong GRG có thể ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ hội tụ và độ chính xác của lời giải. Đối với các ràng buộc thay đổi chậm, sai phân tiến thường được ưu tiên. Ngược lại, sai phân lùi hoặc trung tâm có thể được sử dụng khi các ràng buộc biến đổi nhanh hoặc khi Solver báo không thể cải thiện kết quả. Việc khảo sát chính xác tính đẳng tốcgiới hạn chuyển hướng của cơ cấu hụt dẫn động bằng cách lặp lại quá trình giải bài toán tối ưu với các tư thế truyền động khác nhau. Điều này cho phép xác định định lượng sự biến thiên tốc độ ngõ ra và khoanh vùng phạm vi ứng dụng tối ưu của cơ cấu, cung cấp thông tin giá trị cho người sử dụng và thiết kế. Việc tích hợp phần mềm phân tích động học như Solver vào quy trình nghiên cứu giúp đơn giản hóa quá trình tính toán và trực quan hóa kết quả, góp phần vào việc mô phỏng động học hệ nhiều vật một cách hiệu quả.

4.1. Cách tích hợp Phương pháp Số với công cụ Solver của Excel

Việc tích hợp phương pháp số trong động lực học với Solver của Excel là một cách tiếp cận thực tế để giải quyết các bài toán phân tích động học cơ cấu. Đầu tiên, cần xây dựng mô hình toán học của cơ cấu, thường là các phương trình động lực học Lagrange hoặc các quan hệ động học dựa trên ma trận truyền, trong bảng tính Excel. Các biến khớp (q1, q2,...) sẽ được đặt ở các ô riêng biệt, và các hàm mục tiêu (ví dụ: tổng bình phương sai số vị trí mong muốn và thực tế của khâu cuối) cũng được định nghĩa bằng công thức Excel. "Giải thuật được sử dụng ở đây là phương pháp giảm gradient tổng quát về bản chất là một phương pháp có sử dụng đạo hàm." Solver, một add-in trong Excel, sử dụng phương pháp Giảm Gradient Tổng quát (GRG) để tìm các giá trị tối ưu cho các biến khớp. Quá trình này bao gồm việc khai báo ô đích (hàm mục tiêu cần tối thiểu), các ô biến (biến khớp) và các ràng buộc (giới hạn vật lý của khớp). Ngoài ra, người dùng có thể tùy chỉnh các tham số như thời gian tối đa, số lần lặp, độ chính xác (tolerance) và cách tính đạo hàm (forward, central) để tối ưu hóa quá trình giải. Công cụ này cho phép thực hiện mô phỏng động học hệ nhiều vật một cách linh hoạt, đặc biệt là cho cơ cấu hụt dẫn động, mà không yêu cầu các phần mềm chuyên biệt phức tạp.

4.2. Khảo sát chính xác tính đẳng tốc và giới hạn chuyển hướng

Sử dụng phương pháp số động học cơ cấu khớp thấp hụt dẫn động và công cụ Solver, việc khảo sát chính xác tính đẳng tốcgiới hạn chuyển hướng trở nên khả thi. Đối với tính đẳng tốc, mô hình cho phép chúng ta cho trước chuỗi biến thiên của vị trí trục ra (ví dụ, theo trục x) và sau đó giải bài toán động học ngược để xác định chuỗi tương ứng của góc quay trục vào (q1). Bằng cách so sánh sự biến thiên góc của trục vào và trục ra trong cùng một khoảng thời gian, có thể kết luận về mức độ đẳng tốc của cơ cấu. Tài liệu gốc mô tả cách đánh giá sự di chuyển góc của đầu vào và đầu ra để kết luận về sự đồng tốc. Việc này giúp xác định định lượng sự biến thiên tốc độ ngõ ra, từ đó khuyến cáo cho người sử dụng. Về giới hạn chuyển hướng của truyền động trục, chúng ta có thể thay đổi các góc hướng (α, β) của trục ra và liên tục giải bài toán tối ưu. Khi Solver không thể tìm thấy nghiệm (tức là hàm mục tiêu không thể về gần 0), điều đó báo hiệu rằng tư thế chuyển động đã vượt quá giới hạn cơ học của các khớp thành phần. Điều này cung cấp thông tin quý giá để tối ưu hóa động học và thiết kế cơ cấu, đảm bảo nó hoạt động hiệu quả trong phạm vi cho phép và tránh được các tình trạng tự hãm hoặc hư hỏng.

V. Đánh giá Thực nghiệm và Ứng dụng Thực tế Động học Cơ cấu Khớp

Việc ứng dụng phương pháp số động học cơ cấu khớp thấp hụt dẫn động không chỉ dừng lại ở phân tích lý thuyết mà còn được củng cố và kiểm chứng thông qua các thí nghiệm thực tế. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của các kết quả nghiên cứu. Theo tài liệu luận văn, "Bên cạnh các khảo sát lý thuyết, tác giả cũng xây dựng một mô hình thực nghiệm để kiểm chứng tính chính xác của kết quả thu được." Các mô hình thực nghiệm thường bao gồm việc thiết kế và chế tạo các thiết bị đo lường chính xác, sử dụng cảm biến vị trí (encoder) kết hợp với mạch xử lý dữ liệu để thu thập đặc tính vận tốc của trục ra khi trục vào quay với tốc độ ổn định. Sau đó, dữ liệu thực nghiệm sẽ được so sánh với kết quả mô phỏng động học hệ nhiều vật từ các phần mềm phân tích động học như Solver của Excel, MATLAB/Simulink, hoặc các công cụ chuyên dụng như mô phỏng ADAMSSimscape Multibody.

Các nghiên cứu thực tế thường tập trung vào việc khảo sát các loại cơ cấu khớp thấp phổ biến như Hooke’s joint và Persian joint. Đối với cơ cấu Hooke’s joint, các bảng dữ liệu và đồ thị quan hệ chuyển vị ngõ vào – ngõ ra cho thấy sự biến thiên rõ rệt về tốc độ, chứng minh tính không đẳng tốc của nó ở các góc lệch nhất định. Tương tự, cơ cấu Persian joint cũng được khảo sát để xác định tính đẳng tốc và giới hạn góc truyền động. Các kết quả này không chỉ khẳng định độ chính xác của phương pháp số trong động lực học mà còn chỉ ra những vùng hoạt động tối ưu, nơi hiệu suất truyền động là tốt nhất. "Việc khảo sát này được thực hiện ở nhiều tư thế truyền động khác nhau, từ đó cũng phải chỉ ra được vùng truyền động thuận lợi nhất và phạm vi cơ cấu còn truyền động được." Ý nghĩa thực tiễn của những phân tích này rất lớn. Nó giúp các kỹ sư lựa chọn loại cơ cấu phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể, tránh được những tình huống làm việc kém hiệu quả hoặc gây hư hại. Việc xác định tính đẳng tốc và phạm vi an toàn là công việc khó khăn và cần được thực hiện thường xuyên vì thuộc tính này thay đổi ở các góc truyền động khác nhau. Các kết quả này đóng góp vào việc tối ưu hóa động học và thiết kế các hệ thống cơ điện tử tiên tiến.

5.1. Kết quả khảo sát động học cơ cấu Hooke và Persian joint

Trong luận văn, động học cơ cấu khớp thấp Hooke’s joint và Persian joint đã được khảo sát chi tiết bằng phương pháp số động học cơ cấu khớp thấp hụt dẫn động. Đối với Hooke’s joint, kết quả cho thấy sự biến thiên đáng kể giữa vận tốc ngõ vào và ngõ ra, đặc biệt khi góc lệch giữa hai trục tăng lên. Điều này xác nhận rằng cơ cấu Hooke, trong điều kiện không thẳng hàng, không duy trì được tính đẳng tốc hoàn hảo. Các bảng dữ liệu mô phỏng cung cấp các giá trị cụ thể về chênh lệch vận tốc (∆q4 - ∆q1) tại nhiều vị trí khác nhau của trục dẫn, làm cơ sở cho việc đánh giá hiệu suất. Tương tự, cơ cấu Persian joint cũng được phân tích. Mặc dù một số nghiên cứu giải tích có thể đề xuất tính đẳng tốc ở một số điều kiện nhất định, nhưng việc mô phỏng động học hệ nhiều vật bằng phương pháp số giúp kiểm tra khách quan mà không dựa vào giả thiết đối xứng hoàn toàn. Kết quả khảo sát động học cho cả hai cơ cấu này không chỉ minh họa cách áp dụng thuật toán giải phương trình vi phân trong thực tế mà còn cung cấp dữ liệu định lượng về hành vi chuyển động, hỗ trợ việc thiết kế và lựa chọn cơ cấu phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu tính đẳng tốc nghiêm ngặt.

5.2. Ý nghĩa thực tiễn của việc xác định phạm vi ứng dụng

Việc xác định phạm vi ứng dụng của cơ cấu thông qua phương pháp số động học cơ cấu khớp thấp hụt dẫn động có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Khi đã biết chính xác sự biến thiên tốc độ trục ra và giới hạn chuyển hướng của truyền động trục, các kỹ sư có thể lựa chọn loại cơ cấu phù hợp nhất cho từng yêu cầu kỹ thuật cụ thể. "Việc xác định tính đẳng tốc không gian là công việc khó và chưa có công trình tổng quát cho vấn đề này, đồng thời đây cũng là công việc phải làm thường xuyên vì trên một cơ cấu ở các góc truyền động khác nhau thuộc tính này lại khác nhau." Thông tin này rất quan trọng trong thiết kế các hệ thống truyền động cần độ chính xác cao, như trong robot công nghiệp hoặc các thiết bị y tế. Nó giúp tránh tình trạng quá tải, giảm thiểu mài mòn, và nâng cao hiệu suất tổng thể của máy móc. Hơn nữa, việc hiểu rõ các giới hạn động học cũng hỗ trợ trong việc điều khiển tối ưu hệ cơ khí, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và an toàn trong mọi điều kiện vận hành. Các kết quả này cung cấp cơ sở dữ liệu đáng tin cậy cho các nhà thiết kế và người sử dụng, giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt về việc ứng dụng cơ cấu khớp thấp hụt dẫn động.

VI. Tương lai của Phương pháp Số Động học Cơ cấu Hụt Dẫn Động

Sự phát triển của phương pháp số động học cơ cấu khớp thấp hụt dẫn động đã mở ra những hướng đi mới trong nghiên cứu và ứng dụng kỹ thuật cơ khí. Các phương pháp số, đặc biệt là việc sử dụng các thuật toán giải phương trình vi phân như GRG, đã chứng minh được hiệu quả vượt trội trong việc giải quyết các bài toán động học phức tạp mà phương pháp giải tích truyền thống không thể xử lý. Việc mô hình hóa cơ cấu cơ khí như một robot hụt dẫn động bằng các kỹ thuật tiên tiến đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc và khách quan hơn về hành vi chuyển động của chúng. Theo tài liệu, "Việc này còn phụ thuộc vào có tìm được lời giải động học dưới dạng giải tích hay không, trong khi theo [5] thì không có phương pháp tổng quát để tìm lời giải bài toán động học ngược cho cơ cấu robot bất kỳ từ 6 bậc tự do trở lên dưới dạng giải tích." Điều này càng khẳng định tầm quan trọng của phương pháp số trong tương lai.

Trong tương lai, nghiên cứu về phương pháp số động học cơ cấu khớp thấp hụt dẫn động sẽ tiếp tục tập trung vào việc nâng cao độ chính xác, tốc độ tính toán và khả năng ứng dụng cho các hệ thống ngày càng phức tạp. Một hướng đi quan trọng là phát triển các phần mềm phân tích động học chuyên dụng hơn, tích hợp các thuật toán tối ưu hóa tiên tiến và giao diện thân thiện, giúp kỹ sư dễ dàng mô phỏng động học hệ nhiều vật với các yếu tố như ma sát, đàn hồi và khe hở khớp. Việc kết hợp với trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) có thể giúp tự động hóa quá trình tối ưu hóa thiết kế và điều khiển hệ dưới dẫn động, cho phép hệ thống tự thích nghi với các điều kiện vận hành thay đổi. Nghiên cứu cũng sẽ mở rộng sang việc ổn định hệ dưới dẫn động trong các môi trường động, khám phá các chiến lược điều khiển tiên tiến để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp một bộ công cụ toàn diện và mạnh mẽ, cho phép thiết kế và triển khai các hệ thống cơ điện tử thông minh và hiệu quả hơn trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao.

6.1. Tổng kết những đóng góp của phương pháp số trong động lực học

Những đóng góp của phương pháp số trong động lực học cho lĩnh vực phương pháp số động học cơ cấu khớp thấp hụt dẫn động là không thể phủ nhận. Chúng đã cung cấp một cách tiếp cận khách quan và chính xác để phân tích động lực học cơ cấu mà không bị giới hạn bởi khả năng tìm kiếm lời giải giải tích. Phương pháp số giúp mô hình hóa cơ cấu cơ khí phức tạp, bao gồm cả những hệ thống có nhiều bậc tự do của cơ cấuhụt dẫn động, từ đó xác định được tính đẳng tốc và giới hạn chuyển hướng của truyền động trục. Việc ứng dụng các thuật toán giải phương trình vi phân như GRG, kết hợp với các công cụ như Solver của Excel, đã làm cho quá trình phân tích trở nên dễ tiếp cận và hiệu quả hơn. "Trong rất nhiều các công bố khác [7,8,9,10] cho thấy nó luôn hội tụ trong các tình huống tương tự." Điều này mở ra khả năng tối ưu hóa động học và thiết kế các hệ thống cơ khí với hiệu suất cao hơn, góp phần vào sự phát triển của các hệ thống cơ điện tử và robot tiên tiến.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để nâng cao hiệu quả và độ chính xác

Để tiếp tục nâng cao hiệu quả và độ chính xác của phương pháp số động học cơ cấu khớp thấp hụt dẫn động, nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng có thể được khai thác. Một là tập trung vào việc cải tiến các thuật toán giải phương trình vi phân để tăng tốc độ hội tụ và xử lý tốt hơn các ràng buộc phi tuyến tính và không toàn cục. Nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố như ma sát động, khe hở khớp và độ đàn hồi của vật liệu lên động học cơ cấu cũng cần được mở rộng. Việc tích hợp các mô hình đa vật lý sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về hành vi của hệ thống. Bên cạnh đó, việc phát triển các phần mềm phân tích động học chuyên sâu, có khả năng kết nối với các công cụ thiết kế CAD/CAE và tối ưu hóa đa mục tiêu, sẽ giúp đơn giản hóa quy trình từ thiết kế đến mô phỏng và kiểm chứng. Hướng tiếp cận bằng trí tuệ nhân tạo và học máy để dự đoán và tối ưu hóa hành vi của động lực học robot hụt dẫn động cũng là một lĩnh vực đầy hứa hẹn. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các công cụ và phương pháp cho phép điều khiển tối ưu hệ cơ khí và đảm bảo ổn định hệ dưới dẫn động trong mọi điều kiện hoạt động.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 sẽ được tác giả xem như một robot hụt dẫn động. Công cụ hiệu quả nhất cho bài toán động học của đối tượng này là phương pháp GRG [6]. Chương 2 này sẽ trình bày các vấn đề cơ bản nhất về phương pháp GRG làm cơ sở cho chương 3.1 Khái niệm Gradient Trong giải tích vectơ, gradient của một trường vô hướng là một vectơ có chiều hướng về phía mức độ tăng lớn nhất của trường vô hướng: y= f (x1,…, xn) (2.1) Theo định nghĩa, gradient là một vectơ cột mà thành phần là đạo hàm theo tất cả các biến củaf: T  y y  f   1 ,.2)  x1 xn  *Ý nghĩa của gradient Ví dụ, nhiệt độ trong một căn phòng được cho bởi một trường vô hướng t, sao cho tại mỗi điểm (x; y; z) nhiệt độ là t(x; y; z) (giả thiết rằng nhiệt độ không thay đổi theo thời gian). Trong trường hợp này, tại mỗi điểm trong căn phòng, gradient của t tại điểm đó cho biết hướng mà theo đó nhiệt độ tăng lên nhanh nhất.

Độ lớn của gradient quyết định nhiệt độ thay đổi nhanh đến mức nào nếu ta đi theo hướng đó. Trong một ví dụ khác, một ngọn đồi có độ cao so với mực nước biển tại điểm (x; y) là H(x; y). Gradient của H tại mỗi điểm là một vector chỉ theo hướng dốc nhấttại điểm đó. Độ dốc của dốc này được cho biết bởi độ lớn của vector gradient.

download by : skknchat@gmail.com 13 Gradient còn có thể được dùng để đo sự thay đổi của một trường vô hướng theo những hướng khác, không chỉ hướng có sự thay đổi lớn nhất, bằng cách lấy tíchđiểm. Trong ví dụ ở trên, giả sử dốc lên đồi dốc nhất là 40%. Nếu một con đường đi thẳng lên đồi thì đoạn dốc nhất trên con đường đó cũng là 40%. Nếu thay vì đi thẳng, con đường này đi vòng quanh đồi theo một góc, nó sẽ kém dốc hơn[8].2 Phương pháp giảm Gradient (Reduced Gradient) Trong toán tối ưu, chúng ta thường xuyên phải tìm giá trị nhỏ nhất (hoặc đôi khi là lớn nhất) của một hàm số nào đó.

Nhìn chung, việc tìm giá trị nhỏ nhất của các hàm là rất phức tạp, thậm chí là bất khả thi. Thay vào đó, người ta thường cố gắng tìm các điểm cực tiểu, và ở một mức độ nào đó, coi đó là nghiệm cần tìm của bài toán. Các điểm cực tiểu là nghiệm của phương trình mà tại đó đạo hàm bằng 0. Nếu bằng một cách nào đó có thể tìm được toàn bộ (hữu hạn) các điểm cực tiểu, ta chỉ cần thay từng điểm cực tiểu đó vào hàm số rồi tìm điểm làm cho hàm có giá trị nhỏ nhất.

Tuy nhiên, trong hầu hết các trường hợp, việc giải phương trình đạo hàm bằng 0 là bất khả thi. Nguyên nhân có thể đến từ sự phức tạp của dạng của đạo hàm, từ việc các điểm dữ liệu có số chiều lớn, hoặc từ việc có quá nhiều điểm dữ liệu. Hướng tiếp cận phổ biến nhất là xuất phát từ một điểm mà chúng ta coi là gần với nghiệm của bài toán, sau đó dùng một phép toán lặp để tiến dần đến điểm cần tìm, tức đến khi đạo hàm gần với 0. Giảm Gradient và các biến thể của nó là một trong những phương pháp được dùng nhiều nhất.

Xét bài toán lồi có ràng buộc tuyến tính sau: (LC) min f (x) Sao cho Ax = b, (2.3) x≥0 Các giả thuyết:  f làkhả vi và liên tục; download by : skknchat@gmail.com 14  Mỗi tập con của m cột của ma trận A cỡ là độc lập tuyến tính;  Mỗi điểm cực trị của tập khả thi có ít nhất m phần tử dương (giả thuyết không suy biến). Hoàn toàn chứng minh được rằng theo giả thuyết không suy biến, mỗi có ít nhất m phần tử dương. Nếu , gọi một tập gồm m cột B của A là một cơ sở nếu thì cột i là một cột của B. Chia xthành biếncơ sở và các biến không cơ sở sao cho các biến cơ sở tương ứng với các cột của B.

Chú ý rằng không bắt buộc bằng 0. Để đơn giản các ký hiệu, giả thiết rằng có thể phân chia ma trận Athành A = [B, N] và phân chia x cho phù hợp, với. Do đó ta có thể viết lại Ax = b thành: (2.5) ( tồn tại theo giả thuyết) Với , chúng ta sẽ chọn B là các cột tương ứng với các thành phần lớn nhất m của x. Các biến cơ sở bây giờ có thể bị loại bỏ khỏi bài toán (2.3) để có được bài toán cực tiểu: Sao cho: , Trong đó.

Chú ý rằng bất kỳ hướng khả thi s đối với bài toán (LC) trong (2.3) đều phải thỏa mãn As = 0. Nếu chúng ta viết đối với một cơ sở B cho trước, điều kiện As = 0 có thể viết lại thành: download by : skknchat@gmail.com 15 Giải phương trình này được: (2.6) Chọn hướng tìm kiếm Nhắc lại rằng s là một hướng giảm của f tại khi và chỉ khi , điều này tương đương với Với là gradient tương ứng với các biến cơ sở, thay từ (2.7) là gradient giảm của f tại x đối với B cơ sở. Như vậy: Nói cách khác, gradient giảm r đóng vai trò tương tự trong bài toán giảm như gradient đã làm trong bài toán gốc (LC). Trên thực tế, gradient giảm chính xác là gradient của hàm với trong bài toán giảm.

Bên cạnh đó chứng minh được rằng , trong đó:. Nhắc lại rằng phương pháp gradient sử dụng hướng tìm kiếm. Tương tự, ý tưởng cơ sở cho phương pháp giảm gradient là sử dụng gradient giảm âm như hướng tìm kiếm cho các biến , và sau đó tính hướng tìm kiếm đối với các biến từ (2.8) Tại phép lặp k của thuật toán chúng ta thực hiện một thuật toán line search nhằm tìm sao cho: Trong đó là một cận trên trên chiều dài bước khả thi tối đa và được cho bởi: download by : skknchat@gmail.9) Sự lựa chọn này đối với bảo đảm rằng và Những hiệu chỉnh cần thiết đối với hướng tìm kiếm Nếu chúng ta chọn , khi đó có thể xảy ra và tại phép lặp i nào đó.Trong trường hợp này và chúng ta không thể thực hiện được bước tìm kiếm. Một nghiệm với tập các phần tử không cơ sở có thể có các tình huống sau: (2.10) Chú ý rằng điều này tránh được các bước 0 và các bước rất nhỏ.

Kết quả hội tụ Vì phương pháp giảm gradient có thể được xem là một sự mở rộng của phương pháp gradient, không có gì là bất ngờ rằng các kết quả hội tụ ở phương pháp giảm gradient tương tự như đối với phương pháp gradient. Giả định rằng phương pháp giảm gradient phát sinh các giá trị lặp: Định lý 2.1Hướng tìm kiếm tại luôn là một hướng giảm có thể khả thi trừ khi. Nếu , thì là một điểm KKT của bài toán (LC). (Điều kiện tối ưu Karush-Kuhn-Tucker (KKT)) So sánh điều này với phương pháp gradient trong đó, theo định nghĩa, khi và chỉ khi là một điểm dừng ( Thuật toán giảm gradient: tóm tắt 1.

Sự khởi tạo Chọn một điểm bắt đầu sao cho Ax = b.Bước chính [1.1] Hình thành B từ những cột của A tương ứng với các thành phần lớn nhất mcủa. download by : skknchat@gmail.com 17 Xác định Nlà các cột còn lại của A, xác định là các phần tử của tương ứng với B,và xác định tương tự.2] Tính gradient giảm r từ (2. Hình thành từ và .4] Nếu , DỪNG LẠI ( là một điểm KKT) 3.2] Thực hiện thuật toánline search [2.3] Đặt và thay k bằng k + 1.4] Lặp lại bước chính. Nhận xét:  Trong toàn bộ thuật toán, nghiệm không nhất thiết phải là một nghiệm cơ sở, do đó các tọa độ dương trong có thể xuất hiện.

Các biến này thường được đề cập đến như là các biến siêu cơ sở.  Nhớ lại rằng chúng ta đã đưa ra một giả thuyết không suy biến khó kiểm tra trong thực tiễn. Nếu suy biến xảy ra trong thực tế, các kỹ thuật tương tự như trong trương hợp tối ưu tuyến tính được áp dụng để giải quyết suy biến và ngăn chặn chu kỳ.  Phương pháp đơn hình lồi thu được như là sự chuyển hóa của sơ đồ giảm gradient ở trên nếu định nghĩa hướng tìm kiếm được sửa đổi.

Chúng ta chỉ cho phép một tọa độ j của khác 0 và được xác định theo:. Phần còn lại của tọa độ được xác định bằng 0 và , trong đó là cột thứ j của ma trận A. download by : skknchat@gmail.com 18  Phương pháp đơn hình của LO thu được như một sự chuyên môn hóa của Phương pháp đơn hình lồi. Người ta giả thuyết rằng hàm mục tiêu là tuyến tính và nghiệm đầu tiên là một nghiệm cơ sở.3 Phương pháp giảm Gradient tổng quát Trước khi phát triển thuật toán giảm Gradient tổng quát, vài phương pháp quy hoạch phi tuyến đã chỉ có thể được giải quyết trong những trường hợp đặc biệt.

Năm 1963 và 1967, Wolfe đã phát triển một thuật toán mà có thể giải quyết các bài toán với hàm mục tiêu phi tuyến và ràng buộc tuyến tính. Sự mở rộng của phương pháp của Wolfe để giải một dạng tổng quát của bài toán quy hoạch phi tuyến, với tên gọi là Generalized Reduced Gradient (GRG) đã được trình bày bởi Abadie và Carpentier vào năm 1967. Phương pháp giảm gradient có thể được tổng quát hóa cho bài toán tối ưu có ràng buộc phi tuyến. Tương tự với trường hợp có ràng buộc tuyến tính, chúng ta xét bài toán với các ràng buộc là đẳng thức và các biến không âm như sau: min f(x) Sao cho (2.,hmđược cho là khả vi và liên tục.

Ý tưởng cơ sở là thay thế các phương trình phi tuyến bằng phép xấp xỉ Taylor tuyến tính của chúng tại giá trị hiện tại của x, và sau đó áp dụng thuật toán giảm gradient để cho kết quả bài toán. Giả định rằng gradient của các hàm ràng buộc là độc lập tuyến tính tại mọi điểm , và do đó mỗi x khả thi có ít nhất m phần tử dương. Những giả định này bảo đảm rằng chúng ta có thể luôn áp dụng thuật toán giảm gradient đối với bài toán tuyến tính hóa. Khó khăn thêm ở đây là vìvùng khả thi không phải là lồi.

Quy trình nàycó thể tạo ra phép lặp nằm ngoài , và sau đó cần bổ sung một số yếu tố cần thiết để khôi phục lại tính khả thi.Cho một nghiệm khả thi với với tất cả j đã cho. Theo giả thuyết ma trận Jacobian của các ràng buộc download by : skknchat@gmail.com 19 tại mỗi có đủ hạng, để đơn giản tại điểm sẽ được biểu thị bởi. Giả định rằng tìm đượcmột B cơ sở,với .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ