Nghiên cứu phương pháp học hán tự và quan điểmvềhántựtrong quá trình học tiếng nhật trường hợp sinh viênngànhnhậtbản học hệ chất lượng cao

Nghiên cứu phương pháp học hán tự và quan điểm về hán tự trong quá trình học tiếng Nhật của sinh viên ngành Nhật Bản chất lượng cao.

Chuyên ngành

Nhật Bản học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

bài nghiên cứu

2021

70
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Một số khái niệm

1.2. Khái niệm về “phương pháp học” và “phương pháp học Hán tự”

1.3. Khái niệm “môi trường học tập”

1.4. Khái niệm về “Hán tự”

1.5. Vai trò của Hán tự

1.6. Lợi ích của Hán tự trong học tập

1.7. Lợi ích của Hán tự trong đời sống

1.8. Các phương pháp học Hán tự đã được nghiên cứu trước đây

1.9. Nhóm phương pháp học thuộc

1.10. Nhóm phương pháp sử dụng âm Hán Việt

1.11. Nhóm phương pháp tư duy, sáng tạo

1.12. Chương trình đào tạo của khoa Nhật Bản học, trường ĐHKHXH&NV - ĐHQGTPHCM

2. CHƯƠNG 2: QUAN ĐIỂM CỦA SINH VIÊN NGÀNH NHẬT BẢN HỌC HỆ CHẤT LƯỢNG CAO (KHÓA NĂM 2017 ĐẾN KHÓA NĂM 2020) CỦA TRƯỜNG ĐHKHXH&NV - ĐHQGTPHCM VỀ HÁN TỰ VÀ VIỆC HỌC HÁN TỰ

2.1. Quan điểm của sinh viên về vai trò của Hán tự

2.2. Cảm giác khi học Hán tự của sinh viên có chuyển biến theo thời gian

2.3. Thời gian dành cho việc học Hán tự của sinh viên

2.4. Những vấn đề sinh viên quan tâm khi học Hán tự

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP HỌC HÁN TỰ CỦA SINH VIÊN NGÀNH NHẬT BẢN HỌC HỆ CHẤT LƯỢNG CAO (KHÓA NĂM 2017 ĐẾN KHÓA NĂM 2020) TRƯỜNG ĐHKHXH&NV - ĐHQGTPHCM

3.1. “Tự học tại nhà” là môi trường học phổ biến của sinh viên

3.2. Lựa chọn nguồn Hán tự của sinh viên qua các khóa năm học

3.3. Các phương pháp học Hán tự của sinh viên

3.4. Các nhóm phương pháp khi học âm đọc

3.5. Các nhóm phương pháp khi học cách viết (hình dạng)

3.6. Sử dụng âm Hán Việt vào quá trình học Hán tự

3.7. Quá trình học Hán tự của sinh viên bị ảnh hưởng nhiều bởi cảm xúc

3.8. Kế hoạch học tập của sinh viên

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Phương pháp học Hán tự hiệu quả

Phần này tập trung vào phương pháp học Hán tự hiệu quả cho sinh viên ngành Nhật Bản. Nghiên cứu chỉ ra rằng không có một phương pháp học Hán tự duy nhất phù hợp với tất cả mọi người. Sinh viên ngành Nhật Bản cần linh hoạt áp dụng nhiều kỹ thuật khác nhau tùy thuộc vào trình độ và sở thích cá nhân. Các phương pháp học Hán tự hiệu quả thường kết hợp nhiều yếu tố, bao gồm ghi nhớ trực quan, sử dụng âm Hán Việt, liên hệ ngữ cảnh, và tạo lập hệ thống từ vựng. Việc kết hợp học Hán tự kanji với việc học tiếng Nhật giúp tăng cường hiệu quả. Học Hán tự online cũng là một xu hướng phổ biến, với nhiều website học Hán tựphần mềm học Hán tự hỗ trợ quá trình học tập. Tuy nhiên, tự học tại nhà vẫn là phương pháp được nhiều sinh viên lựa chọn. Bí quyết học Hán tự nằm ở sự kiên trì và phương pháp phù hợp. Học Hán tự qua hình ảnh, học Hán tự qua câu chuyện, và sử dụng flashcards học Hán tự là một số ví dụ cụ thể.

1.1. Ứng dụng công nghệ hỗ trợ học Hán tự

Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc học Hán tự hiệu quả. Nhiều website học Hán tự cung cấp bài học trực tuyến, từ vựng, và bài tập thực hành. Phần mềm học Hán tự hỗ trợ ghi nhớ từ vựng, ôn tập, và theo dõi tiến độ học tập. Học Hán tự online mang lại sự linh hoạt và tiện lợi. Tuy nhiên, sinh viên cần lựa chọn các nguồn uy tín và có chất lượng. Học Hán tự qua video hay học Hán tự qua ứng dụng có thể giúp sinh viên tiếp cận với nhiều phương pháp học khác nhau. Việc kết hợp học Hán tự online với học Hán tự truyền thống có thể mang lại hiệu quả tối ưu. Sự đa dạng về tài liệu học Hán tự online, bao gồm cả tài liệu học Hán tự pdf và video, cần được tận dụng hiệu quả. Ứng dụng học Hán tự trên điện thoại di động giúp người học chủ động hơn trong việc học. Việc tìm kiếm các nguồn giáo trình học Hán tự trực tuyến cũng rất dễ dàng.

1.2. Phương pháp học Hán tự truyền thống

Bên cạnh công nghệ, các phương pháp truyền thống vẫn giữ vai trò quan trọng. Học Hán tự theo chủ đề hoặc theo bộ thủ giúp người học dễ dàng ghi nhớ. Học Hán tự từng bước đảm bảo sự chắc chắn trong kiến thức. Ghi nhớ hán tự nhanh không phải là mục tiêu chính. Học Hán tự bằng flashcards là một phương pháp hiệu quả. Phương pháp ghi nhớ Hán tự nên được lựa chọn phù hợp với đặc điểm của từng cá nhân. Bài tập Hán tự đa dạng giúp người học luyện tập thường xuyên. Sách học Hán tựgiáo trình học Hán tự là nguồn tài liệu quan trọng. Lộ trình học Hán tự cụ thể giúp sinh viên lập kế hoạch học tập hiệu quả. Kinh nghiệm học Hán tự từ các nguồn khác nhau cần được tham khảo và áp dụng. Thuộc Hán tự nhanh không quan trọng bằng sự hiểu biết và ứng dụng.

II. Quan điểm của sinh viên về Hán tự

Phần này trình bày quan điểm của sinh viên ngành Nhật Bản về vai trò và khó khăn trong việc học hán tự. Đa số sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của hán tự đối với việc học tiếng Nhật. Tuy nhiên, nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc ghi nhớ và vận dụng hán tự trong giao tiếp. Sinh viên ngành Nhật Bản thường có kinh nghiệm học hán tự đa dạng, từ học hán tự cho người mới bắt đầu đến các phương pháp nâng cao. Ôn thi tiếng Nhật, đặc biệt là các kỳ thi ôn thi N5, ôn thi N4, và các kỳ thi ôn thi năng lực tiếng Nhật, thúc đẩy sinh viên học tập chăm chỉ hơn. Tài liệu học tiếng Nhật, bao gồm cả tài liệu học hán tự, đóng vai trò quan trọng trong quá trình học tập. Cách học tiếng Nhật hiệu quả luôn là mối quan tâm hàng đầu của sinh viên.

2.1. Khó khăn và thách thức trong học Hán tự

Số lượng lớn hán tự là một trong những thách thức lớn nhất đối với sinh viên ngành Nhật Bản. Việc phân biệt hán tự tương tự nhau gây khó khăn trong quá trình học tập. Vượt qua rào cản hán tự đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp học tập hiệu quả. Học hán tự cho người mới bắt đầu cần chú trọng đến việc xây dựng nền tảng vững chắc. Ngữ pháp tiếng Nhật cũng ảnh hưởng đến khả năng hiểu và sử dụng hán tự. Từ vựng tiếng Nhật có nhiều từ được cấu tạo từ hán tự, đòi hỏi sinh viên phải có kiến thức vững vàng về hán tự. Thực hành hán tự thường xuyên giúp sinh viên khắc phục khó khăn. Sự thiếu tài liệu học hán tự chất lượng cũng là một trở ngại. Phương pháp học hán tự hiệu quả phải phù hợp với từng cá nhân.

2.2. Vai trò của Hán tự trong học tiếng Nhật

Mặc dù khó khăn, hán tự đóng vai trò then chốt trong việc học tiếng Nhật. Hiểu hán tự giúp sinh viên đọc hiểu văn bản tiếng Nhật tốt hơn. Hán tự là nền tảng cho việc học từ vựng tiếng Nhật. Nắm vững hán tự giúp sinh viên giao tiếp tự tin hơn. Học hán tự cũng giúp sinh viên hiểu sâu hơn về văn hóa Nhật Bản. Biết hán tự giúp sinh viên tiếp cận được với nhiều tài liệu tiếng Nhật hơn. Hán tự cũng giúp sinh viên dễ dàng hơn trong việc học các môn học chuyên ngành liên quan. Quá trình học hán tự là một phần không thể thiếu trong hành trình chinh phục tiếng Nhật. Việc học hán tự cần được coi trọng và đầu tư đúng cách.

31/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Một số khái niệm 1. Khái niệm về “phương pháp học” và “phương pháp học Hán tự” Theo David Hayden (2020), “phương pháp học tập” là các hoạt động được thực hiện một cách cẩn trọng nhằm giúp quá trình thụ hưởng tri thức (quá trình học tập) được diễn ra một cách hiệu quả nhất ở mức độ cá nhân, nhóm hoặc tổ chức. Theo Nguyễn Văn Tiến (2017), “phương pháp” được hình thành từ quá trình tích lũy chủ động và tích cực của con người.

Phương pháp học tập chính là sự kết tinh từ công việc học tập nghiêm túc thường xuyên của mỗi người. Sinh viên được coi là những con người đã trưởng thành, nên việc dạy và học ở đại học luôn hướng sinh viên đến sự tự giác và tự chịu trách nhiệm về kết quả học tập của mỗi cá nhân. Vậy “phương pháp học tập” có thể hiểu là các cách thức, đường lối có tính hệ thống được đưa ra nhằm giải quyết vấn đề về học tập. Hoặc có thể hiểu là những cách thức hay đường lối học tập mà khi chúng ta đầu tư vào với những khoảng thời gian hợp lí và mang lại hiệu quả cao, giúp người học hiểu rõ và nắm bắt được nội dung của bài học thì được gọi là phương pháp học tập.

Từ đó, ta có thể hiểu “phương pháp học Hán tự” là những cách thức học tập và ghi nhớ Hán tự được người học tích lũy, đúc kết và sử dụng thường xuyên trong quá trình học. Khái niệm về “môi trường học tập” Theo Phạm Hồng Quang (2006), môi trường giáo dục còn là toàn bộ cơ sở vật chất, tinh thần mà trong đó con người được giáo dục đang sống, lao động và học tập được sử dụng nhằm tác động đến sự hình thành nhân cách của họ phù hợp với mục đích giáo dục đã định. Môi trường giáo dục rất đa dạng, có thể phân chia một cách tương đối thành môi trường xã hội (gồm môi trường gia đình, môi trường nhà trường…) và môi trường tự nhiên. Theo Phạm Hồng Quang, môi trường học tập là 16 tập hợp những yếu tố về không gian, nhân lực, tài lực, vật lực tạo ra những điều kiện thuận lợi cho việc học tập đạt kết quả tốt.

Môi trường học tập của sinh viên đại học theo Đại từ điển tiếng Việt (1998) thì “Môi trường là tất cả những gì bao quanh sự vật, tất cả các yếu tố vô sinh và hữu sinh, có tác động trực tiếp lên sự sinh sống, phát triển và sinh sản của sinh vật”. Như vậy, theo Nguyễn Minh Châu (2012), môi trường học tập của sinh viên đại học chính là tất cả các yếu tố bên ngoài có liên quan, tác động, chi phối hoạt động học tập của sinh viên. Các yếu tố này bao gồm: điều kiện sinh hoạt, giải trí, các mối quan hệ giao tiếp, điều kiện học tập, cũng như nội dung và phương pháp học ở bậc đại học… Như vậy, môi trường học tập Hán tự cũng là một phần nhỏ trong môi trường học tập. Ở nghiên cứu này nhóm sử dụng khái niệm môi trường học tập Hán tự là tập hợp những yếu tố về không gian học tập (trường học, giảng đường, ở nhà,…), con người (với giảng viên, bạn bè, hay 1 mình), tạo ra những điều kiện thuận lợi cho việc học tập Hán tự mà người học cảm thấy thoải mái và phù hợp để đạt kết quả tốt.

Khái niệm về “Hán tự” Hán tự hay còn được gọi là Kanji (漢字), cũng là chữ Hán tiếng Nhật, là chữ Hán được dùng để viết tiếng Nhật. Chúng tôi xin được dùng “Hán tự” và “Kanji” là 2 từ đồng nghĩa. Với vai trò là kí tự biểu nghĩa, Kanji cùng với hai dạng kí tự biểu âm là Hiragana và Katakana kết hợp với nhau để trở thành một bộ văn tự chính của tiếng Nhật hiện đại. Về nguồn gốc của Hán tự: Theo Toshiyuki Obata (1990), nguồn gốc của Hán tự là chữ mai rùa (xương cốt) được khắc trên mai rùa hay xương động vật.

Theo Trần Sơn (1995),văn tự đầu tiên ở Nhật Bản là chữ Hán. Người Nhật đã mượn chữ Hán của Trung Quốc theo 3 cách chính: - Một là mượn đủ 3 mặt: chữ, âm và nghĩa, hay còn gọi là mượn nguyên xi. 17 - Hai là mượn 2 mặt: có 2 cách là chỉ mượn chữ và âm hoặc chỉ mượn chữ và nghĩa. Cách mượn này rất phức tạp.

- Ba là mượn 1 mặt: tức là chỉ mượn chữ. Đây là cách mượn đặc biệt vì nó dùng văn tự biểu ý của tiếng Hán làm văn tự biểu âm cho tiếng Nhật (Manyogana), được biết đến nhiều nhất là sự ra đời của Hiragana và Katakana. Từ khi người Nhật tiếp xúc với văn bản Hán tự của Trung Quốc (thế kỉ III TCN), họ đã đi từng bước từ nhận biết, hình thành cách đọc rồi dần đến mượn văn tự và tạo cách đọc cho riêng mình. Từ đó, từ Hán Nhật (từ tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán) trở thành một hệ thống từ vựng với số lượng chiếm tuyệt đối trong tiếng Nhật.

Theo Nguyễn Thị Oanh (2017), truyền tải chữ Hán đến Nhật Bản lúc bấy giờ là những ông đồ người Trung Quốc và Triều Tiên trong thời kì giao lưu văn hóa kinh tế (khoảng thế kỉ V TCN). Lúc đầu người Nhật dùng Manyogana (giữa thế kỉ VII SCN, lấy nguồn gốc từ tập thơ thời kì Nara, Manyogana được sử dụng như một hệ thống chữ viết cổ sử dụng Hán tự để diễn đạt tiếng Nhật) là chính. Từ cuối triều đại Nara, tức khoảng giữa thế kỉ XVIII trở về sau, người ta đã chọn những chữ Hán đơn giản để ghi Manyogana, và đó chính là bước chuẩn bị để cho chữ Katakana và Hirakana ra đời. Chữ Hiragana có lẽ được xuất hiện từ trung kỳ thời Heian (thế kỉ XIX) theo phong cách viết thảo, còn Katakana được các nhà sư Phật Giáo phát triển dựa vào các phần của Manyogana, dùng như một dạng tốc ký.

Sau khi ra đời, Hiragana và Katakana được phổ biến rộng rãi trong thời gian ngắn, cùng với Hán tự nó đã trở thành ký tự không thể thiếu trong tiếng Nhật cho tới tận ngày nay. Trong việc sử dụng chữ Hán, người Nhật còn biết dùng chúng để tạo nên những chữ Hán mới, gọi là Waseikanji (和製漢 字 ) - Chữ Hán do người Nhật sáng chế. Nguyên tắc tạo nên Waseikanji là “văn tự hội ý”, dùng các bộ thủ và cả chữ Hán cùng cấu tạo nên chữ mới. Như vậy, bằng một lối quan sát và liên tưởng các sự vật hiện tượng trong thế giới khách quan, người Nhật đã tạo ra được nhiều chữ Hán mới, bổ sung vào kho từ vựng, làm cho nó luôn phong phú và đa dạng.

Về đặc điểm của Hán tự: 18 Theo Masashi Mine (1998), Hán tự được sử dụng để viết một số thành phần trong câu như danh từ, động từ, tính từ và tên riêng. Hiragana được dùng để viết đuôi động từ (okurigana), trợ từ, từ chỉ có trong tiếng Nhật hay những từ mà nếu biểu thị bằng Hán tự thì khó đọc. Các yếu tố của Hán tự được quan tâm khi học Hán tự thường là hình dạng, ý nghĩa, âm đọc, âm Hán Việt (đối với người Việt), nét viết,. Hán tự có 2 âm đọc: âm ON (音読み: “Âm Độc”) còn gọi là âm Hán Nhật và âm KUN (訓読み, "Huấn Độc") còn gọi là âm thuần Nhật.

Âm ON là do mượn âm tiếng Hán của Hán tự, còn âm KUN là mượn nghĩa của Hán tự. Ở mỗi chữ Kanji, âm ON và âm KUN có thể có nhiều cách đọc, kể cả cách đọc đặc biệt. Nhưng cũng có khi Kanji chỉ có âm ON, mà không có âm KUN. Có nhiều quy tắc đọc cho những trường hợp khác nhau, song cũng có nhiều trường hợp ngoại lệ.

Nhưng thông thường, Hán tự có quy tắc đọc như sau: - Âm ON: sử dụng âm ON cho các từ ghép Kanji, thường xuất hiện dưới dạng 2 chữ Kanji trở lên nằm kế nhau. Ví dụ: 研 究 ( kenkyuu, “nghiên cứu”), 科 学 (kagaku, “khoa học”), 教育 (kyouiku, “giáo dục”),. - Âm KUN: sử dụng âm KUN cho những chữ Kanji đứng độc lập một mình, đằng sau có đuôi okurigana. Ví dụ: 学 ぶ (manabu, “học tập”), 教 え る (oshieru, “dạy học”), 白い (shiroi, “trắng”), 古い (furui, “cũ”),.

- Cũng có rất nhiều trường hợp dù 2 chữ Hán đứng cùng nhau, nhưng không đọc bằng âm ON, mà đọc bằng âm KUN và ngược lại. Những trường hợp này ngoại lệ nhưng không hiếm trong tiếng Nhật. Ví dụ: 手 紙 (tegami, “thư”), 神 様 (kamisama, “vị thần”),. - Thông thường, tên người, tên địa danh ở Nhật cũng dùng âm KUN.

Ví dụ: 大 阪 (tên tỉnh thành: Osaka),青森 (tên tỉnh thành: Aoimori), 田中 (tên người: Tanaka), 春 子 (tên người: Haruko),.nhưng cũng có chữ dùng âm ON như 東 京 (tên tỉnh thành: Tokyo), 北海道 (tên tỉnh thành: Hokkaido),. 19 Theo Đại Hán - Hòa từ điển (1955 -1960), từ điển chữ Hán trong tiếng Nhật do Morohashi Tetsuji biên soạn chứa đựng 50.000 chữ ghép từ chữ Hán và được đánh giá là đầy đủ nhất. Nhưng trên thực tế, để có thể đọc hiểu được văn bản tiếng Nhật, người học chỉ cần nhớ từ khoảng 2000 đến 3000 chữ thông dụng. Vai trò của Hán tự 1.

Lợi ích của Hán tự trong học tập Theo Yoshiko Mori (2012), có thể khi mới học từ mới, Hiragana giúp người học ghi nhớ dễ dàng hơn. Tuy nhiên khi đã đạt đến trình độ để viết ra những câu văn hoàn chỉnh, nếu viết bằng Hiragana, người học có thể sẽ không hiểu những gì mình viết ra. Ta có thể nhìn 2 câu bên dưới và so sánh: - Câu văn viết hoàn toàn bằng chữ Higarana: ひらがなでかいたぶんしょがみにくいですね。 - Câu văn có sử dụng Hán tự: ひらがなで書いた文書が見にくいですね。 Vì tiếng Nhật không có dấu cách nên câu văn viết hoàn toàn bằng chữ Higarana sẽ không có sự phân biệt khoảng cách giữa các từ vựng. Điều này cũng tương tự đối với câu văn dùng hoàn toàn chữ Katakana.

Đối với câu văn có sử dụng Hán tự, các từ vựng được phân biệt rõ hơn. Hơn nữa, Hán tự giúp người học nhanh chóng hiểu được sơ lược ý nghĩa của câu. Ví dụ nếu như khi nhìn vào dòng đầu tiên, chỉ toàn Hiragana, người đọc sẽ rất khó để nắm được nội dung của văn bản. Nhìn tiếp dòng thứ hai, ở đây một số Hiragana đã được chuyển thành Hán tự, câu văn đã có sự phân cách giữa các từ nên câu văn đã không còn bị rối.

Chúng ta có thể hiểu sơ ý câu văn 1 qua các Hán tự như sau: 書 nghĩa là viết, 文書 nghĩa là tài liệu, 見 nghĩa là nhìn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phương Pháp Học Hán Tự Hiệu Quả Cho Sinh Viên Ngành Nhật Bản" cung cấp những phương pháp học tập hiệu quả cho sinh viên trong việc tiếp cận và nắm vững Hán tự, một phần quan trọng trong việc học tiếng Nhật. Tài liệu này không chỉ giúp sinh viên hiểu rõ hơn về cấu trúc và cách sử dụng Hán tự mà còn đưa ra các chiến lược học tập thông minh, giúp tối ưu hóa thời gian và công sức.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc cải thiện khả năng ghi nhớ, tăng cường sự tự tin khi sử dụng Hán tự trong giao tiếp và học tập. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Trọn bộ giáo trình sơ cấp n5 học tiếng nhật cùng aki, nơi cung cấp nền tảng vững chắc cho những ai mới bắt đầu học tiếng Nhật. Ngoài ra, tài liệu Goi n3 n2 sẽ giúp bạn khám phá thêm từ vựng và nâng cao trình độ tiếng Nhật của mình. Những tài liệu này sẽ là những nguồn tài nguyên quý giá, giúp bạn mở rộng kiến thức và kỹ năng trong việc học tiếng Nhật.