Tổng quan nghiên cứu

Trong giai đoạn 2015 - 2017, ngành hàng không Việt Nam chứng kiến tốc độ tăng trưởng vượt bậc với mức tăng trưởng hành khách bình quân đạt từ 15% đến 20% mỗi năm. Sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế cùng các chính sách mở cửa thị trường đã kích cầu nhu cầu di chuyển bằng đường hàng không tăng cao. Tuy nhiên, tốc độ gia tăng này đã gây ra áp lực nghiêm trọng lên hạ tầng cảng hàng không, điển hình là tại Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất. Trong năm 2016, lượng hành khách thông qua sân bay Tân Sơn Nhất đạt hơn 32,5 triệu lượt, vượt xa công suất thiết kế ban đầu là 25 triệu hành khách/năm khoảng 30%. Tình trạng quá tải và tắc nghẽn giao thông hàng không diễn ra thường xuyên tại khu bay, bao gồm hệ thống đường cất hạ cánh, đường lăn và sân đỗ, dẫn đến việc chậm chuyến, kéo dài thời gian chờ đợi trên không và dưới mặt đất.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là giải quyết sự mất cân đối giữa tốc độ tăng trưởng tự nhiên của lưu lượng hàng không và năng lực đáp ứng của cơ sở hạ tầng khu bay Tân Sơn Nhất. Mục tiêu cụ thể của đề tài là ứng dụng phương pháp Động học hệ thống (System Dynamics - SD) để xây dựng mô hình toán mô phỏng, dự báo năng lực khai thác khu bay và đánh giá các kịch bản cung - cầu trong giai đoạn 2017 - 2025. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hạ tầng khu bay gồm đường cất hạ cánh, đường lăn và sân đỗ tại Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất dựa trên chuỗi dữ liệu thực tế thu thập từ năm 2014 đến năm 2017. Đề tài mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng khi cung cấp một công cụ phân tích động học trực quan, giúp các nhà quản lý nâng cao năng lực tiếp thu từ 40 chuyến/giờ lên mức trên 44 chuyến/giờ, hạn chế rủi ro đầu tư và tiết kiệm hàng triệu USD chi phí vận hành phát sinh do chậm chuyến.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn được xây dựng dựa trên nền tảng Lý thuyết Động học hệ thống (System Dynamics - SD) do Giáo sư Jay W. Forrester thuộc Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) sáng lập từ thập niên 1950, kết hợp các phát triển mở rộng của John Sterman (2000) về mô phỏng hệ thống phức tạp phi tuyến tính. Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp Lý thuyết Quản trị luồng không lưu (Air Traffic Flow Management - ATFM) theo tiêu chuẩn của Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO) và Mô hình Tùy chọn thực (Real Options Model) của Bruno Miller & John Paul Clarke (2003) trong phân tích năng lực đường cất hạ cánh dưới các điều kiện bất định.

Khung khái niệm chính của đề tài bao gồm 4 thành phần nền tảng:

  1. Biến trữ lượng (Stock): Thể hiện mức độ tích lũy trạng thái của hệ thống theo thời gian, ví dụ như tổng số vị trí sân đỗ hiện hữu (50 vị trí năm 2017) hoặc tổng lượng khách tiếp nhận tích lũy.
  2. Biến lưu lượng (Flow): Gồm lưu lượng vào (Inflow) và lưu lượng ra (Outflow), thể hiện tốc độ thay đổi của biến trữ lượng trên mỗi đơn vị thời gian, chẳng hạn như số chuyến bay cất hạ cánh mỗi giờ hoặc tốc độ tăng trưởng hành khách mỗi năm.
  3. Biến phụ trợ (Auxiliary Variable): Các thông số trung gian phản ánh hệ số điều chỉnh năng lực, thời gian chiếm dụng đường băng (trung bình 60 đến 90 giây) và tỷ lệ tăng trưởng tự nhiên hàng năm (khoảng 8% đến 12%).
  4. Vòng lặp phản hồi (Feedback Loops): Gồm vòng lặp tăng cường (Reinforcing Loop - R) thể hiện xu hướng kích thích tăng trưởng nhu cầu và vòng lặp cân bằng (Balancing Loop - B) mô tả cơ chế tự điều chỉnh khi tình trạng tắc nghẽn làm giảm chất lượng dịch vụ và kìm hãm nhu cầu.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của đề tài được thu thập từ Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam (VATM), Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV) và Cục Hàng không Việt Nam. Bộ dữ liệu sơ cấp và thứ cấp bao gồm số liệu thống kê chi tiết tần suất cất hạ cánh, lịch trình bay thực tế và thông số kỹ thuật hạ tầng khu bay Tân Sơn Nhất.

Về cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu, tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) với 3 tháng điển hình trong năm 2017 gồm: Tháng 01 (đại diện cho cao điểm Tết Nguyên Đán với mật độ bay dày đặc), Tháng 07 (đại diện cho cao điểm du lịch hè) và Tháng 09 (đại diện cho giai đoạn lưu lượng trung bình). Tổng cỡ mẫu quan sát vượt hơn 90 ngày khai thác liên tục với hơn 30.000 chuyến bay được phân tích chi tiết theo từng khung giờ trong ngày (từ 0h đến 24h).

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích Động học hệ thống trên phần mềm Vensim 7.2 phiên bản Học thuật là vì hệ thống giao thông không lưu có tính chất phi tuyến, đa biến và tồn tại độ trễ thời gian lớn. Các mô hình thống kê tuyến tính thông thường không thể phản ánh chính xác các vòng lặp phản hồi giữa việc đầu tư hạ tầng và hành vi lưu lượng bay. Quá trình nghiên cứu và mô phỏng được thực hiện toàn diện trong khung thời gian từ tháng 06/2017 đến tháng 01/2018.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, mô hình chỉ ra rằng năng lực khai thác đường cất hạ cánh tại Tân Sơn Nhất đã chạm ngưỡng giới hạn kỹ thuật với công suất trung bình 40 - 42 lượt chuyến/giờ vào các khung giờ cao điểm (từ 10h đến 13h và 16h đến 19h), trong khi nhu cầu thực tế vào các dịp lễ tết lên đến 46 - 48 lượt chuyến/giờ, tạo ra mức vượt tải từ 10% đến 15%.

Thứ hai, nghiên cứu xác định điểm nghẽn nghiêm trọng nằm ở sự thiếu đồng bộ giữa đường băng, đường lăn và sân đỗ. Trong năm 2017, sân bay chỉ có khoảng 50 - 57 vị trí đỗ máy bay thương mại, dẫn đến tình trạng thiếu hụt từ 15 đến 20 vị trí đỗ vào ban đêm khi các đội bay về lưu trú, làm tăng tỷ lệ tàu bay phải chờ trên đường lăn thêm 20% thời gian.

Thứ ba, kết quả mô phỏng cho thấy nếu giữ nguyên tốc độ tăng trưởng tự nhiên của hành khách ở mức 10% - 12%/năm, khoảng chênh lệch thiếu hụt giữa nhu cầu vận tải và năng lực phục vụ thực tế của Tân Sơn Nhất sẽ tăng từ 2,5 triệu khách năm 2017 lên hơn 8 triệu khách vào năm 2022.

Thứ tư, quá trình kiểm chứng mô hình bằng bộ dữ liệu thực tế giai đoạn 2014 - 2016 cho kết quả sai số tuyệt đối dưới 3,2%, khẳng định độ tin cậy và tính ổn định cao của mô hình toán trong việc mô phỏng hành lang vận tải không lưu.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân gốc rễ của tình trạng tắc nghẽn là do Tân Sơn Nhất sở hữu 2 đường cất hạ cánh song song (25R/07L và 25L/07R) nhưng khoảng cách giữa 2 tim đường chỉ khoảng 365m (nhỏ hơn tiêu chuẩn tối thiểu 760m của ICAO để khai thác độc lập), buộc hệ thống phải vận hành ở chế độ phụ thuộc: một đường dành cho cất cánh và một đường dành cho hạ cánh. Hơn nữa, việc thiếu các đường lăn thoát nhanh khiến thời gian chiếm dụng đường băng của mỗi máy bay kéo dài từ 70 đến 85 giây, làm giảm trực tiếp 15% năng lực tiếp thu tổng thể.

Khi so sánh với nghiên cứu của Bruno Miller & John Paul Clarke (2003) tại Mỹ và nghiên cứu của He Changquan tại Trung Quốc, kết quả này hoàn toàn tương đồng: việc tăng cường năng lực khu bay từng bước ở mức 20% - 25% thông qua tối ưu hóa đường lăn và sân đỗ mang lại hiệu quả kinh tế và vận hành tối ưu hơn việc mở rộng quy mô lớn 75% nhưng kéo dài thời gian thi công và lãng phí nguồn lực.

Toàn bộ các kết quả mô phỏng trong luận văn có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua biểu đồ đường biến thiên đa trục (Multi-axis Line Chart) so sánh giữa đường cong nhu cầu (Demand Curve) và đường cong năng lực (Capacity Curve) từ năm 2017 đến năm 2025, kết hợp với bảng ma trận độ nhạy (Sensitivity Matrix) thể hiện tác động của từng hệ số cải tạo đường lăn (0,05 - 0,15) đến số lượt chuyến phục vụ thực tế trong ngày.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả mô phỏng Động học hệ thống, luận văn đưa ra 4 giải pháp chiến lược và khả thi:

  1. Xây dựng và bổ sung hệ thống đường lăn thoát nhanh (nhánh rẽ E8 và trục W11-NS): Rút ngắn thời gian chiếm dụng đường cất hạ cánh từ 80 giây xuống dưới 55 giây mỗi lượt, qua đó nâng năng lực tiếp thu đường băng thêm 10% - 15% (tương đương tăng từ 40 lên 44 - 46 chuyến/giờ). Kế hoạch thực hiện trong giai đoạn 2018 - 2020 do Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV) chủ trì thực hiện.
  2. Mở rộng diện tích sân đỗ máy bay thêm 20 - 30 vị trí đỗ mới: Nâng tổng số vị trí đỗ tại Tân Sơn Nhất lên trên 80 vị trí nhằm giải quyết tình trạng tắc nghẽn sân đỗ qua đêm, giảm 100% tình trạng tàu bay phải dừng chờ trên đường lăn do thiếu chỗ đỗ. Thời gian triển khai từ năm 2018 đến 2021 với sự phối hợp giữa Bộ Giao thông Vận tải và Bộ Quốc phòng trong việc bàn giao quỹ đất quân sự.
  3. Áp dụng phương thức dẫn đường theo yêu cầu RNAV 1 và công nghệ quản lý luồng không lưu tiếp cận (APP TSN): Tối ưu hóa phân cách vùng trời, nâng công suất điều hành bay lên ngưỡng 48 - 50 chuyến/giờ trong khung giờ cao điểm, giảm tỷ lệ bay chờ trên không xuống dưới 5%. Kế hoạch hoàn thành trong giai đoạn 2018 - 2019 do Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam (VATM) đảm trách.
  4. Chuẩn hóa quy trình dự báo và phân bổ Slot bay bằng phần mềm mô phỏng Vensim: Thiết lập hệ thống kiểm tra và cập nhật tham số động học định kỳ 6 tháng/lần, giúp giảm độ lệch sai số dự báo nhu cầu hàng năm xuống dưới 3%. Đơn vị thực hiện là Cục Hàng không Việt Nam bắt đầu áp dụng từ năm 2018.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  1. Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách (Bộ Giao thông Vận tải, Cục Hàng không Việt Nam): Luận văn cung cấp mô hình toán định lượng giúp đánh giá tác động trước khi ban hành chính sách cấp phép bay, phân bổ Slot và quy hoạch mở rộng cảng hàng không trên toàn quốc.
  2. Doanh nghiệp quản lý và vận hành cảng hàng không (ACV, Cảng HKQT Tân Sơn Nhất): Cung cấp bộ tham số cụ thể về năng lực sân đỗ và đường lăn, hỗ trợ việc lập kế hoạch bảo trì, cải tạo hạ tầng khu bay với chi phí tối ưu và giảm thiểu 20% rủi ro tắc nghẽn.
  3. Đơn vị cung cấp dịch vụ điều hành bay (VATM, các cơ sở kiểm soát không lưu APP, TWR, GCU): Giúp kiểm soát viên không lưu và nhà quản lý luồng hiểu rõ hành vi động của hệ thống để điều tiết luồng cất hạ cánh linh hoạt theo từng khung giờ cao điểm trong ngày.
  4. Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên ngành Kỹ thuật Hàng không, Kỹ thuật Giao thông, Quản lý Vận tải: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận Động học hệ thống (System Dynamics), kỹ thuật xây dựng mô hình trên Vensim 7.2 và phương pháp xử lý dữ liệu không lưu thực tế.

Câu hỏi thường gặp

  • Phương pháp Động học hệ thống (SD) có ưu thế gì vượt trội so với các mô hình thống kê dự báo truyền thống trong quản lý không lưu? Động học hệ thống vượt trội nhờ khả năng mô phỏng các mối quan hệ phi tuyến và vòng lặp phản hồi đa chiều giữa năng lực hạ tầng, nhu cầu hành khách và độ trễ thời gian. Trong khi thống kê truyền thống chỉ ngoại suy tĩnh từ quá khứ, SD cho phép mô phỏng các kịch bản can thiệp chính sách với sai số kiểm chứng thực tế dưới 3,2%.

  • Tại sao sân bay Tân Sơn Nhất sở hữu 2 đường băng song song nhưng không thể cho 2 máy bay cất hạ cánh độc lập cùng lúc? Theo tiêu chuẩn an toàn của ICAO, khoảng cách tối thiểu giữa 2 tim đường cất hạ cánh song song để khai thác độc lập phải đạt từ 760m trở lên. Tại Tân Sơn Nhất, khoảng cách này chỉ đạt khoảng 365m, do đó hệ thống bắt buộc phải vận hành phụ thuộc, giới hạn năng lực tiếp thu ở mức tối đa 40 - 44 chuyến/giờ.

  • Luận văn sử dụng nguồn dữ liệu nào để thiết lập và kiểm chứng mô hình mô phỏng? Tác giả sử dụng dữ liệu thực tế từ Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam (VATM) và ACV trong năm 2017, tập trung vào 3 tháng cao điểm (tháng 1, 7 và 9) với hơn 30.000 chuyến bay. Mô hình được đối soát và kiểm chứng ngược với chuỗi dữ liệu khai thác thực tế của các năm 2014 - 2016.

  • Việc cải tạo đường lăn thoát nhanh mang lại hiệu quả kỹ thuật cụ thể ra sao? Việc bổ sung các đường lăn thoát nhanh như nhánh E8 và trục W11-NS giúp giảm thời gian chiếm dụng đường băng từ 80 giây xuống còn 55 giây cho mỗi lượt hạ cánh. Điều này cho phép tăng năng lực tiếp thu thêm 4 - 6 chuyến bay mỗi giờ, giảm tỷ lệ máy bay phải bay chờ trên không từ 15% đến 20%.

  • Mô hình động học trong đề tài có thể nhân rộng để áp dụng cho các sân bay khác tại Việt Nam không? Hoàn toàn khả thi. Cấu trúc mô hình Động học hệ thống trên Vensim được thiết kế dưới dạng mô-đun mở, cho phép tùy chỉnh các tham số đầu vào như số lượng đường băng, số vị trí sân đỗ và tốc độ tăng trưởng khách để áp dụng cho Cảng HKQT Nội Bài, Đà Nẵng hoặc Cảng HKQT Long Thành trong tương lai.

Kết luận

Nghiên cứu về phương pháp Động học hệ thống trong quản lý giao thông hàng không tại Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đã mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn sâu sắc:

  • Đóng góp học thuật: Tiên phong ứng dụng thành công phương pháp Động học hệ thống (System Dynamics) kết hợp phần mềm Vensim 7.2 vào bài toán quản trị giao thông hàng không phức tạp tại Việt Nam.
  • Giải quyết bài toán thực tế: Xác định chính xác các nút thắt cổ chai tại khu bay Tân Sơn Nhất, chứng minh năng lực đường băng 40 - 42 chuyến/giờ và sự thiếu hụt 15 - 20 vị trí sân đỗ là nguyên nhân cốt lõi gây tắc nghẽn.
  • Đưa ra giải pháp tối ưu: Khẳng định chiến lược nâng cấp phân kỳ hệ thống đường lăn thoát nhanh và sân đỗ đạt hiệu quả vượt trội so với các phương án đầu tư dàn trải.
  • Định hướng phát triển: Đề xuất mở rộng mô hình tích hợp thêm hạ tầng nhà ga hành khách T3 và mô phỏng tương tác kết nối vùng với Cảng HKQT Long Thành.
  • Kế hoạch hành động: Cần sớm chuyển giao và ứng dụng công cụ mô phỏng SD vào hệ thống điều hành bay của VATM và ACV trong lộ trình 2018 - 2025.

Công trình nghiên cứu này là nguồn tài liệu quý báu, đóng vai trò nền tảng giúp các nhà quản lý và nghiên cứu hàng không tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao chất lượng dịch vụ và bảo đảm an toàn bay bền vững.