Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế "Phương pháp định giá thương hiệu doanh nghiệp bảo hiểm ở Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Lê Thị Mai Hương, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thị Hà và PGS.TS. Phạm Văn Bình, bảo vệ tại Học viện Tài chính năm 2023 thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (Mã số: 9.01).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bảo hiểm đóng vai trò trọng yếu trong việc ổn định an sinh xã hội và phát triển kinh tế, đặc biệt sau những tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19 đối với nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam. Cùng với đó, tiến trình cổ phần hóa và hoạt động mua bán, sáp nhập (M&A) trong ngành bảo hiểm gia tăng mạnh mẽ về cả số lượng lẫn giá trị giao dịch. Điển hình như thương vụ Tập đoàn Sumitomo Life (Nhật Bản) mua cổ phần của Tập đoàn Bảo Việt với giá 96.817 đồng/cổ phiếu, cao hơn 30% so với giá thị trường tại thời điểm giao dịch. Mức chênh lệch này cho thấy sự hiện diện rõ nét của tài sản vô hình, đặc biệt là giá trị thương hiệu.

Tuy nhiên, trong hệ thống văn bản pháp quy tại Việt Nam, thuật ngữ "thương hiệu" và cơ sở xác định giá trị thương hiệu bằng con số tài chính cụ thể vẫn chưa được quy định chi tiết và chuẩn hóa. Cụ thể, Thông tư số 06/2014/TT-BTC ngày 07/01/2014 của Bộ Tài chính ban hành Tiêu chuẩn thẩm định giá số 13 về thẩm định giá tài sản vô hình đã xác định cách thức chung nhưng chưa quy định chi tiết về thương hiệu, định giá thương hiệu và phương pháp định giá thương hiệu. Các phương pháp định giá hiện hành còn thiếu dữ liệu thông tin thị trường, thiếu tính khách quan và gặp khó khăn trong dự báo các chỉ số tài chính. Các công trình trong nước trước đây chủ yếu nghiên cứu định giá doanh nghiệp nói chung trong cổ phần hóa hoặc định giá thương hiệu ngành ngân hàng, chưa có công trình nào nghiên cứu trực diện, toàn diện về phương pháp định giá thương hiệu áp dụng riêng cho doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là nghiên cứu thực trạng phương pháp định giá thương hiệu DNBH ở Việt Nam, tìm ra tính chưa hoàn thiện của từng phương pháp khi vận dụng thực tế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện phương pháp định giá thương hiệu DNBH ở Việt Nam.

Để đạt được mục tiêu trên, luận án xác định 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa lý thuyết về phương pháp định giá thương hiệu DNBH.
  2. Phân tích thực trạng phương pháp định giá thương hiệu DNBH ở Việt Nam.
  3. Kiểm định tác động của các nhân tố ảnh hưởng tới việc vận dụng phương pháp định giá thương hiệu DNBH ở Việt Nam.
  4. Đánh giá về thực trạng phương pháp định giá thương hiệu DNBH ở Việt Nam.
  5. Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện phương pháp định giá thương hiệu DNBH ở Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Phương pháp định giá thương hiệu DNBH ở Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Thương hiệu, giá trị thương hiệu và hệ thống các phương pháp định giá thương hiệu áp dụng cho DNBH.
  • Phạm vi không gian: Các DNBH hoạt động trên toàn lãnh thổ Việt Nam; trong đó thực hiện nghiên cứu điển hình ứng dụng định giá thương hiệu cho Tập đoàn Bảo Việt theo mô hình Interbrand.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2021; các giải pháp và khuyến nghị đề xuất có tầm nhìn định hướng đến năm 2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo hai mảng nội dung chính: (1) Thương hiệu - giá trị thương hiệu và (2) Phương pháp định giá thương hiệu.

                  CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIỀN ĐỀ ĐƯỢC TỔNG QUAN
[Nghiên cứu quốc tế]                                            [Nghiên cứu trong nước]

Các khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Qua tổng quan tài liệu, luận án xác định 4 khoảng trống học thuật và thực tiễn:

  1. Khoảng trống về bối cảnh thể chế và thị trường: Các nghiên cứu quốc tế chủ yếu thực hiện ở các quốc gia phát triển có khung pháp lý hoàn thiện và thị trường minh bạch. Tại Việt Nam, khung pháp lý về định giá tài sản vô hình và thương hiệu chưa cụ thể về mặt định lượng.
  2. Khoảng trống về nhu cầu ngành: Ngành bảo hiểm có sự gia tăng mạnh mẽ về nhu cầu M&A và cổ phần hóa, đòi hỏi căn cứ khoa học chuẩn xác để xác định giá trị thương hiệu phục vụ giao dịch và quản trị.
  3. Khoảng trống về nhân tố ảnh hưởng: Chưa có nhiều nghiên cứu kiểm định định lượng các nhân tố tác động đến mức độ vận dụng phương pháp định giá thương hiệu doanh nghiệp tại Việt Nam.
  4. Khoảng trống về đối tượng ngành đặc thù: Tại Việt Nam, chưa có công trình nào nghiên cứu trực diện và có hệ thống về phương pháp định giá thương hiệu dành riêng cho DNBH.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung khái niệm

  • Doanh nghiệp bảo hiểm: Tổ chức tài chính hoạt động theo Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, cung cấp dịch vụ quản lý rủi ro và bảo vệ tài chính thông qua cơ chế tập hợp rủi ro số đông. DNBH có các đặc điểm đặc thù: sản phẩm vô hình, chu kỳ kinh doanh đảo ngược (thu phí trước, bồi thường/chi trả sau), quản lý nguồn vốn lớn tạm thời nhàn rỗi và bắt buộc phải trích lập dự phòng nghiệp vụ nhằm duy trì biên khả năng thanh toán.
  • Thương hiệu DNBH: Toàn bộ các yếu tố cấu thành của DNBH in đậm dấu ấn trong tâm trí khách hàng, không chỉ là tên gọi hay logo mà là tổng hợp các yếu tố thỏa mãn nhu cầu tài chính, tạo lập niềm tin và cảm xúc tích cực cho khách hàng. Thương hiệu thực hiện 4 chức năng: định hướng, nhận diện và phân biệt, tạo sự cảm nhận và tin cậy, và chức năng kinh tế.
  • Giá trị thương hiệu (GTTH) DNBH: Giá trị tài chính mà khách hàng sẵn sàng chi trả gắn với sản phẩm/dịch vụ của thương hiệu, đồng thời là sự bảo đảm cho các dòng thu nhập trong tương lai mang lại cho DNBH. Luận án kế thừa các mô hình thành phần GTTH của David Aaker (1996), Keller (1993, 2006), Lassar et al. (1995), Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang.
  • Nguyên tắc định giá thương hiệu: Tuân thủ 5 nguyên tắc cơ bản gồm:
    1. Nguyên tắc sử dụng tốt nhất và hiệu quả nhất
    2. Nguyên tắc dự kiến lợi ích tương lai
    3. Nguyên tắc thay thế
    4. Nguyên tắc đóng góp
    5. Nguyên tắc cung cầu
  • Quy trình định giá chung: Thực hiện qua 5 bước logic: (1) Xác định tổng quát tài sản và cơ sở giá trị; (2) Lập kế hoạch định giá; (3) Khảo sát thực tế và thu thập thông tin; (4) Phân tích thông tin; (5) Xác định giá trị tài sản định giá.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp định tính và phương pháp định lượng:

Phương pháp Công cụ / Kỹ thuật thực hiện Mục đích và nội dung áp dụng
Định tính - Tổng quan tài liệu
- Phỏng vấn sâu chuyên gia, nhà quản trị
- Thảo luận nhóm tập trung
- Nghiên cứu trường hợp điển hình (Case study)
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế.
- Khảo sát thực trạng áp dụng phương pháp định giá tại DNBH.
- Điều chỉnh, chuẩn hóa thang đo bảng hỏi khảo sát.
- Thực nghiệm định giá thương hiệu Tập đoàn Bảo Việt theo mô hình Interbrand.
Định lượng - Khảo sát diện rộng bằng bảng câu hỏi
- Kiểm định Cronbach's Alpha
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA)
- Kiểm định KMO và Bartlett's Test
- Phân tích tương quan Pearson
- Phân tích hồi quy tuyến tính (Model Summary)
- Phần mềm xử lý: SPSS 22
- Đánh giá độ tin cậy của thang đo khảo sát.
- Kiểm định mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ vận dụng phương pháp định giá thương hiệu tại DNBH.
- Lượng hóa mức độ tác động của từng nhóm nhân tố chủ quan và khách quan.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Các văn bản quy phạm pháp luật (Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, Bộ luật Dân sự 2015, Thông tư 06/2014/TT-BTC, Thông tư 33/2019/TT-BTC); số liệu thống kê công bố từ Cục Quản lý giá, Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm, Tổng cục Thống kê; báo cáo tài chính kiểm toán và số liệu nội bộ của Tập đoàn Bảo Việt và các DNBH tại Việt Nam giai đoạn 2010–2021.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thông tin thu thập trực tiếp từ các cuộc phỏng vấn sâu chuyên gia thẩm định giá, nhà quản trị DNBH và phiếu khảo sát chuyên viên tài chính, người làm công tác định giá tại Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về phương pháp định giá thương hiệu doanh nghiệp bảo hiểm và kinh nghiệm quốc tế

Chương 1 xây dựng khung lý thuyết toàn diện về định giá thương hiệu DNBH, phân tích sâu 3 cách tiếp cận định giá thương hiệu chủ yếu trên thế giới:

                      HỆ THỐNG CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH GIÁ THƯƠNG HIỆU
[Cách tiếp cận từ Thị trường]   [Cách tiếp cận từ Chi phí]     [Cách tiếp cận từ Thu nhập]
  • Cách tiếp cận từ thị trường: Xác định giá trị dựa trên giao dịch mua bán thương hiệu tương đương trên thị trường mở hoặc kỹ thuật tiết kiệm tiền bản quyền (Relief from Royalty). Ưu điểm là phản ánh khách quan giá thị trường, nhưng nhược điểm lớn là dữ liệu giao dịch thương hiệu độc lập thường khan hiếm và mang tính bảo mật cao.
  • Cách tiếp cận từ chi phí: Căn cứ vào chi phí tạo dựng, duy trì hoặc thay thế thương hiệu (chi phí lịch sử, chi phí thay thế, chi phí tái tạo, vốn hóa chi phí R&D/marketing). Phương pháp này dễ tính toán dựa trên số liệu sổ sách nhưng có hạn chế là không phản ánh được khả năng sinh lời và dòng tiền tương lai của thương hiệu.
  • Cách tiếp cận từ thu nhập: Xác định giá trị thương hiệu bằng cách chiết khấu các dòng thu nhập, lợi nhuận hoặc dòng tiền tự do trong tương lai có thể phân bổ cho thương hiệu về giá trị hiện tại (DCF) hoặc vốn hóa trực tiếp. Đây là cách tiếp cận phổ biến và phù hợp nhất để lượng hóa giá trị kinh tế của thương hiệu. Luận án phân tích sâu các mô hình nâng cao: mô hình Interbrand (kết hợp phân tích tài chính, vai trò thương hiệu BVA và hệ số chiết khấu dựa trên rủi ro sức mạnh thương hiệu qua hệ số $\beta$), mô hình Brand Finance của David Haigh, và mô hình BBDO.

Chương 1 cũng chỉ rõ hai nhóm nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng phương pháp định giá:

  • Nhóm nhân tố chủ quan: Năng lực chuyên môn của đội ngũ định giá viên; nhận thức của ban lãnh đạo DNBH về thương hiệu; hệ thống cơ sở dữ liệu nội bộ và tính minh bạch của thông tin kế toán tại doanh nghiệp.
  • Nhóm nhân tố khách quan: Khung khổ pháp lý và hệ thống tiêu chuẩn thẩm định giá quốc gia; mức độ phát triển và tính minh bạch của thị trường tài chính, thị trường bảo hiểm; sự sẵn có của dữ liệu giao dịch so sánh trên thị trường.

Phần kinh nghiệm quốc tế tổng kết việc áp dụng các phương pháp định giá thương hiệu tại Mỹ, Anh, Đức, từ đó rút ra bài học cho Việt Nam về chuẩn hóa tiêu chuẩn định giá tài sản vô hình và xây dựng cơ sở dữ liệu định giá chuyên ngành.


Chương 2: Thực trạng về phương pháp định giá thương hiệu doanh nghiệp bảo hiểm ở Việt Nam

Chương 2 phản ánh bức tranh toàn cảnh về thị trường bảo hiểm Việt Nam và thực trạng công tác định giá thương hiệu:

  • Thực trạng ngành và nhu cầu định giá: Phân tích quy mô vốn điều lệ, thị phần doanh thu khai thác mới của khối nhân thọ (như Bảo Việt Nhân thọ, Prudential, Manulife, AIA, Dai-ichi...) và khối phi nhân thọ (Bảo Việt, PVI, Bảo Minh, PTI, PJICO...). Số lượng và tổng tài sản của các DNBH liên tục tăng trưởng đến năm 2021. Nhu cầu định giá thương hiệu xuất hiện cấp thiết từ các thương vụ M&A, phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO), cổ phần hóa DNNN và chuyển nhượng vốn cho đối tác chiến lược nước ngoài.
                  THỰC TRẠNG VẬN DỤNG CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH GIÁ TẠI DNBH
  • Kết quả phân tích định lượng nhân tố ảnh hưởng: Tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu, tiến hành khảo sát và xử lý dữ liệu qua phần mềm SPSS 22:

    • Kiểm định KMO and Bartlett's Test: Xác nhận tính thích hợp của dữ liệu và mức độ tương quan giữa các biến quan sát trong phân tích nhân tố.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Các thang đo đo lường nhóm nhân tố chủ quan và khách quan đều đạt độ tin cậy chuẩn, cho phép giữ lại các biến quan sát đặc trưng.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Trích xuất thành công các nhân tố then chốt ảnh hưởng đến mức độ vận dụng phương pháp định giá thương hiệu.
    • Phân tích tương quan tuyến tính Pearson & Mô hình hồi quy (Model Summary): Xác nhận mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa các nhân tố (như khung pháp lý, tính minh bạch thông tin tài chính, trình độ thẩm định viên, nhận thức doanh nghiệp) với mức độ vận dụng phương pháp định giá thương hiệu tại DNBH.
  • Đánh giá tổng hợp:

    • Kết quả đạt được: Các DNBH đã bắt đầu nhận thức được tầm quan trọng của thương hiệu; bước đầu vận dụng một số phương pháp định giá tài sản vô hình trong cổ phần hóa và sáp nhập.
    • Hạn chế: Tỷ trọng định giá thương hiệu độc lập còn rất thấp; việc áp dụng các phương pháp thu nhập hiện đại chưa phổ biến; phần lớn định giá phục vụ mục đích bắt buộc theo thủ tục hành chính chứ chưa phục vụ quản trị chiến lược thương hiệu.
    • Nguyên nhân: Khung pháp lý (Tiêu chuẩn thẩm định giá số 13) còn chung chung; thiếu thị trường giao dịch tài sản vô hình; công tác đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về định giá thương hiệu cho đội ngũ thẩm định viên còn yếu.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện phương pháp định giá thương hiệu doanh nghiệp bảo hiểm ở Việt Nam

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện đến năm 2030:

  • Bối cảnh và định hướng: Tận dụng sự phát triển của công nghệ số, xu hướng hội nhập tài chính quốc tế và việc thực thi Luật Kinh doanh bảo hiểm mới; khắc phục các bất cập về tính thiếu minh bạch của dữ liệu thị trường.
  • Nhóm giải pháp chính - Hoàn thiện phương pháp định giá qua mô hình Interbrand: Luận án đề xuất quy trình kỹ thuật hoàn thiện định giá thương hiệu DNBH dựa trên cách tiếp cận thu nhập theo mô hình Interbrand và thực hiện nghiên cứu điển hình ứng dụng định giá cụ thể cho Tập đoàn Bảo Việt:
    1. Dự báo các chỉ số tài chính cơ bản của Bảo Việt đến năm 2026 (doanh thu, lợi nhuận sau thuế, chi phí vốn).
    2. Xác định chỉ số thuộc tính thương hiệu (Brand Value Added - BVA): Đo lường tỷ lệ đóng góp thực tế của thương hiệu vào kết quả kinh doanh và dòng thu nhập sau thuế của Bảo Việt so với các tài sản hữu hình và tài sản vô hình khác.
    3. Tính toán hệ số chiết khấu thương hiệu (Brand Discount Rate): Dựa trên phân tích 7 tiêu chí sức mạnh thương hiệu (hệ số $\beta$ thương hiệu) để điều chỉnh tỷ suất chiết khấu phù hợp với mức độ rủi ro của thương hiệu Bảo Việt.
    4. Xác định giá trị thương hiệu: Chiết khấu dòng lợi nhuận kinh tế phân bổ cho thương hiệu về giá trị hiện tại thuần (NPV).
                      QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM ĐỊNH GIÁ BẢO VIỆT
  • Nhóm giải pháp hỗ trợ:
    • Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu tài chính và chỉ số ngành bảo hiểm đồng bộ.
    • Tăng cường đào tạo, chuẩn hóa chuyên môn và cấp chứng chỉ chuyên sâu về định giá tài sản vô hình và thương hiệu cho đội ngũ thẩm định viên.
  • Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước:
    • Bộ Tài chính và Cục Quản lý giá: Sửa đổi, bổ sung và hoàn thiện Tiêu chuẩn thẩm định giá số 13, ban hành hướng dẫn kỹ thuật chi tiết riêng cho định giá tài sản vô hình là thương hiệu.
    • Cơ quan thanh tra, giám sát bảo hiểm: Ban hành quy chế yêu cầu công khai, minh bạch thông tin tài chính và số liệu hoạt động kinh doanh của các DNBH.
  • Điều kiện thực hiện giải pháp: Cần sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý nhà nước, Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam, các tổ chức thẩm định giá độc lập và bản thân các DNBH.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa, làm rõ và bổ sung khung lý luận chuẩn tắc về thương hiệu DNBH, giá trị thương hiệu DNBH và các nguyên tắc, quy trình định giá thương hiệu phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp kinh doanh bảo hiểm.
  • Phân loại, so sánh chi tiết ưu nhược điểm của các phương pháp định giá thương hiệu thuộc 3 cách tiếp cận (thị trường, chi phí, thu nhập), chỉ rõ điều kiện áp dụng từng phương pháp trong bối cảnh các thị trường tài chính đang phát triển.
  • Xác định và kiểm định mô hình các nhân tố ảnh hưởng (chủ quan và khách quan) đến mức độ vận dụng phương pháp định giá thương hiệu trong DNBH.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Đánh giá toàn diện thực trạng áp dụng các phương pháp định giá thương hiệu tại các DNBH ở Việt Nam giai đoạn 2010–2021, chỉ ra các nút thắt thực tế trong công tác M&A và cổ phần hóa DNBH.
  • Thực nghiệm ứng dụng thành công phương pháp chiết khấu dòng tiền kết hợp mô hình Interbrand (thông qua bảng tính điểm BVA và hệ số $\beta$ chiết khấu thương hiệu) để định giá thương hiệu cho Tập đoàn Bảo Việt.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng cụ thể cho các tổ chức thẩm định giá và DNBH, đồng thời kiến nghị Bộ Tài chính hoàn thiện Tiêu chuẩn thẩm định giá tài sản vô hình.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi dữ liệu thực trạng bị giới hạn trong giai đoạn 2010–2021; thông tin về các giao dịch mua bán sáp nhập và cấp phép khai thác thương hiệu độc lập trong ngành bảo hiểm tại Việt Nam chưa được công khai đầy đủ.
    • Việc thực nghiệm chi tiết mô hình định giá nâng cao (Interbrand) mới chỉ thực hiện trên trường hợp điển hình của Tập đoàn Bảo Việt mà chưa thể áp dụng trên toàn bộ tất cả các DNBH nhân thọ và phi nhân thọ khác do hạn chế về khả năng tiếp cận dữ liệu tài chính nội bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu thực nghiệm định giá cho nhiều DNBH thuộc các khối sở hữu khác nhau (doanh nghiệp vốn đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ tư nhân).
    • Nghiên cứu so sánh sự khác biệt về giá trị thương hiệu giữa DNBH nhân thọ và DNBH phi nhân thọ khi khung pháp lý theo Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 và các chuẩn mực kế toán IFRS được áp dụng toàn diện tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Thẩm định giá, Quản trị kinh doanh và Bảo hiểm; tham khảo khung lý thuyết chuyên sâu về định giá tài sản vô hình và phương pháp luận nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng (SPSS 22, EFA, hồi quy).
  • Thẩm định viên, chuyên viên tài chính, ban lãnh đạo DNBH: Tham khảo quy trình 5 bước và các bảng tính kỹ thuật (tính điểm BVA, xác định hệ số chiết khấu $\beta$) trong Chương 3 để áp dụng trực tiếp vào định giá thương hiệu phục vụ M&A, liên doanh, huy động vốn hoặc hoạch định chiến lược quản trị giá trị doanh nghiệp.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Cục Quản lý giá): Tham khảo căn cứ thực tế và các đề xuất hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật, sửa đổi Tiêu chuẩn thẩm định giá số 13 về tài sản vô hình.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm thương hiệu doanh nghiệp bảo hiểm được luận án xác định như thế nào?
Luận án xác định thương hiệu DNBH là toàn bộ các yếu tố cấu thành của DNBH in đậm dấu ấn trong tâm trí khách hàng, không chỉ đơn thuần là tên, logo, kiểu dáng hay mẫu mã, mà là tổng hợp các yếu tố nhằm thỏa mãn nhu cầu tài chính của khách hàng, giúp khách hàng có nhận thức, niềm tin và tình cảm đối với doanh nghiệp bảo hiểm.

2. Luận án phân tích những phương pháp định giá thương hiệu cụ thể nào?
Luận án phân tích hệ thống phương pháp theo 3 cách tiếp cận:

  • Cách tiếp cận thị trường: Phương pháp so sánh giao dịch chuyển nhượng và phương pháp tiết kiệm tiền bản quyền (Relief from Royalty).
  • Cách tiếp cận chi phí: Phương pháp chi phí lịch sử, chi phí thay thế, chi phí tái tạo và vốn hóa các chi phí liên quan đến thương hiệu.
  • Cách tiếp cận thu nhập: Phương pháp chiết khấu dòng tiền tự do (DCF), phương pháp vốn hóa lợi nhuận, mô hình Interbrand, mô hình Brand Finance của David Haigh và mô hình BBDO.

3. Doanh nghiệp nào được lựa chọn làm nghiên cứu điển hình và áp dụng mô hình định giá nào?
Luận án lựa chọn Tập đoàn Bảo Việt làm đối tượng nghiên cứu điển hình trong Chương 3 và áp dụng phương pháp định giá dựa trên cách tiếp cận thu nhập theo mô hình Interbrand, sử dụng dữ liệu dự báo tài chính đến năm 2026, tính điểm thuộc tính BVA và xác định hệ số chiết khấu thương hiệu $\beta$.

4. Luận án đã sử dụng những công cụ định lượng nào để xử lý dữ liệu khảo sát?
Tác giả sử dụng phần mềm SPSS 22 để thực hiện: kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, kiểm định KMO and Bartlett's Test, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan tuyến tính Pearson và phân tích hồi quy (Model Summary) nhằm đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố chủ quan và khách quan đến việc vận dụng phương pháp định giá thương hiệu.

5. Điểm hạn chế chính của khung pháp lý định giá tài sản vô hình tại Việt Nam được nêu trong luận án là gì?
Hạn chế chính là Thông tư số 06/2014/TT-BTC ban hành Tiêu chuẩn thẩm định giá số 13 dù đã quy định cách thức định giá tài sản vô hình nói chung nhưng chưa quy định chi tiết về thương hiệu, định giá thương hiệu và phương pháp định giá thương hiệu; các hướng dẫn dự báo chỉ số tài chính còn thiếu tính khách quan và thiếu dữ liệu thị trường hỗ trợ.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Thị Mai Hương là công trình khoa học nghiên cứu trực diện, có hệ thống và toàn diện về phương pháp định giá thương hiệu doanh nghiệp bảo hiểm tại Việt Nam. Luận án đã làm rõ cơ sở lý luận, tổng hợp kinh nghiệm quốc tế, đồng thời kiểm định thực nghiệm các nhân tố ảnh hưởng và đánh giá sâu sắc thực trạng áp dụng các phương pháp định giá tại các DNBH trong giai đoạn 2010–2021. Trên cơ sở đó, luận án đã ứng dụng thành công mô hình Interbrand để định giá thực tế cho Tập đoàn Bảo Việt và đề xuất hệ thống giải pháp, khuyến nghị chính sách cụ thể nhằm hoàn thiện khung khổ định giá thương hiệu DNBH ở Việt Nam đến năm 2030.