Luận văn: Hiện trạng và quy hoạch phục hồi rừng phòng hộ ven biển Quảng Nam

Luận văn phân tích hiện trạng và đề xuất giải pháp quy hoạch phục hồi rừng phòng hộ ven biển Quảng Nam, ứng phó biến đổi khí hậu hiệu quả.

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

134
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của phục hồi rừng ven biển Quảng Nam trước BĐKH

Quảng Nam sở hữu đường bờ biển dài hơn 125km, là một trong những địa phương chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ biến đổi khí hậu (BĐKH). Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ lụt, và đặc biệt là xói lở bờ biển ngày càng gia tăng về tần suất và cường độ, đe dọa trực tiếp đến đời sống và tài sản của hàng triệu người dân. Trong bối cảnh đó, việc phục hồi rừng ven biển Quảng Nam không chỉ là một giải pháp môi trường mà còn mang ý nghĩa chiến lược về kinh tế - xã hội và an ninh quốc phòng. Hệ sinh thái ven biển, đặc biệt là rừng phòng hộ ven biểnrừng ngập mặn Quảng Nam, đóng vai trò như một tấm lá chắn xanh tự nhiên. Hệ thống rừng này giúp giảm thiểu thiên tai bằng cách làm giảm tốc độ gió, chắn sóng, ngăn chặn hiện tượng cát bay, cát chảy, và bảo vệ các công trình hạ tầng ven biển. Theo nghiên cứu “Nghiên cứu hiện trạng và đề xuất quy hoạch phục hồi rừng phòng hộ ven biển tỉnh Quảng Nam” (Trương Bá Lâm, 2016), việc phục hồi và phát triển rừng ven biển là biện pháp cấp bách nhằm “giải cứu” sông Trường Giang và góp phần thực hiện thành công Dự án tổng thể sắp xếp dân cư phòng tránh, giảm nhẹ thiên tai. Hơn nữa, việc phục hồi hệ sinh thái còn góp phần quan trọng vào việc bảo vệ đa dạng sinh học, tạo môi trường sống cho nhiều loài thủy sản có giá trị kinh tế, từ đó mở ra cơ hội phát triển sinh kế bền vững cho người dân thông qua các hoạt động như nuôi trồng thủy sản dưới tán rừng và phát triển du lịch sinh thái Quảng Nam. Quyết định 120/2015/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt đề án bảo vệ và phát triển rừng ven biển đã tạo ra một hành lang pháp lý quan trọng, khẳng định tầm nhìn quốc gia về vai trò của rừng ven biển trong chiến lược ứng phó với BĐKH.

1.1. Tầm quan trọng chiến lược của hệ sinh thái ven biển

Hệ sinh thái ven biển Quảng Nam, bao gồm các dải rừng phòng hộ ven biểnrừng ngập mặn, là vùng đệm tự nhiên vô giá giữa biển và đất liền. Hệ sinh thái này cung cấp nhiều dịch vụ thiết yếu: điều hòa khí hậu, lọc nước, hấp thụ carbon, và là nơi cư trú, sinh sản của vô số loài động thực vật. Trong bối cảnh mực nước biển dâng do biến đổi khí hậu, các hệ sinh thái này càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết trong việc bảo vệ đất liền khỏi nguy cơ xâm thực và ngập úng. Sự tồn tại của một hệ sinh thái khỏe mạnh đảm bảo sự ổn định của bờ biển, duy trì nguồn lợi thủy sản và tạo cảnh quan độc đáo cho địa phương.

1.2. Vai trò giảm thiểu thiên tai và bảo vệ cộng đồng

Chức năng quan trọng nhất của rừng ven biển là giảm thiểu thiên tai. Các dải rừng với các loài cây như cây phi lao chắn cát hay cây dừa nước, cây bần trong rừng ngập mặn hoạt động như những bức tường thành tự nhiên. Chúng có khả năng làm giảm đến 50% năng lượng của sóng biển trước khi chúng tiếp cận bờ, hạn chế tối đa tình trạng xói lở bờ biển. Đồng thời, thảm thực vật dày đặc giúp cố định các đụn cát, ngăn chặn hiện tượng sa mạc hóa, bảo vệ đất nông nghiệp, khu dân cư và các công trình hạ tầng quan trọng khỏi bị cát vùi lấp. Đây là giải pháp phòng hộ bền vững và hiệu quả về chi phí so với các công trình cứng.

II. Hiện trạng đáng báo động về suy thoái rừng ven biển

Mặc dù vai trò của rừng ven biển là không thể phủ nhận, thực trạng suy thoái rừng ven biển tại Quảng Nam đang ở mức đáng báo động. Dữ liệu từ nghiên cứu của Trương Bá Lâm (2016) cho thấy, hệ sinh thái hai bên bờ sông Trường Giang bị tác động mạnh bởi các hoạt động thủy lợi, nuôi tôm và khai thác cát trái phép. Điều này dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng về diện tích và chất lượng của các khu rừng ngập mặn Quảng Nam, đặc biệt là khu vực hiện trạng rừng ngập mặn Cửa Đại. Nhiều diện tích rừng tự nhiên đã bị chuyển đổi sang ao nuôi tôm, gây ô nhiễm nguồn nước và phá vỡ cấu trúc hệ sinh thái. Hậu quả trực tiếp là khả năng phòng hộ của rừng suy giảm, khiến tình trạng xói lở bờ biển trở nên nghiêm trọng hơn. Thêm vào đó, việc phát triển các dự án kinh tế - xã hội thiếu quy hoạch đồng bộ cũng gây áp lực lớn lên các dải rừng phòng hộ. Hiện tượng cát bay, cát nhảy không chỉ đe dọa đất sản xuất mà còn ảnh hưởng đến an toàn giao thông và cuộc sống người dân. Thách thức lớn nhất hiện nay là cân bằng giữa nhu cầu phát triển kinh tế và yêu cầu cấp bách về phục hồi hệ sinh thái. Việc thiếu các chính sách bảo vệ rừng đủ mạnh và sự tham gia còn hạn chế của cộng đồng địa phương càng làm cho công tác quản lý và phục hồi gặp nhiều khó khăn. Nếu không có những hành động quyết liệt, “lá chắn xanh” của Quảng Nam sẽ tiếp tục bị thu hẹp, để lại những hậu quả khôn lường về môi trường và kinh tế.

2.1. Phân tích các nguyên nhân chính gây suy thoái rừng

Nguyên nhân gây suy thoái rừng ven biển rất đa dạng, bao gồm cả yếu tố tự nhiên và con người. Về tự nhiên, các cơn bão mạnh và sự thay đổi dòng chảy do biến đổi khí hậu gây ra xói lở bờ biển, làm mất dần diện tích rừng. Tuy nhiên, nguyên nhân chủ yếu đến từ hoạt động của con người. Việc chuyển đổi đất rừng ngập mặn sang nuôi trồng thủy sản một cách ồ ạt, khai thác cát bừa bãi làm thay đổi địa hình, và các hoạt động xây dựng ven biển không có đánh giá tác động môi trường kỹ lưỡng đã phá hủy môi trường sống của nhiều loài thực vật bản địa. Nhận thức của một bộ phận người dân về tầm quan trọng của rừng còn hạn chế cũng là một rào cản lớn.

2.2. Hậu quả của xói lở bờ biển và mất đa dạng sinh học

Hậu quả của việc suy thoái rừng là rất rõ ràng. Tình trạng xói lở bờ biển tại các huyện như Duy Xuyên, Thăng Bình, Núi Thành ngày càng nghiêm trọng, làm mất đất ở và đất sản xuất. Sự suy giảm diện tích rừng cũng đồng nghĩa với việc mất đi nơi cư trú của các loài thủy sinh, dẫn đến suy giảm nguồn lợi thủy sản, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế bền vững cho người dân. Việc bảo vệ đa dạng sinh học cũng gặp thách thức lớn khi nhiều hệ sinh thái độc đáo bị phá vỡ. Mất rừng không chỉ làm tăng nguy cơ thiên tai mà còn làm mất đi tiềm năng phát triển du lịch sinh thái Quảng Nam trong tương lai.

III. Top các mô hình phục hồi rừng ven biển Quảng Nam tối ưu

Để giải quyết tình trạng suy thoái, việc áp dụng các mô hình phục hồi rừng hiệu quả và phù hợp với điều kiện địa phương là yêu cầu cấp thiết. Dựa trên các nghiên cứu thực tiễn, có thể xác định một số mô hình ưu việt cho việc phục hồi rừng ven biển Quảng Nam. Mô hình đầu tiên là trồng cây chắn sóng trên các bãi bồi và vùng đất ngập mặn. Mô hình này ưu tiên sử dụng các loài cây bản địa có khả năng chịu mặn và bám rễ tốt như cây dừa nước, cây bần, và các loài cây ngập mặn khác. Việc trồng theo các đai rừng dày, kết hợp với các giải pháp kỹ thuật làm giảm sóng sẽ giúp cố định đất bồi, tạo điều kiện cho tái sinh rừng tự nhiên. Mô hình thứ hai là trồng rừng trên đất cát cố định và di động. Đối với các đụn cát di động, cây phi lao chắn cát vẫn là lựa chọn hàng đầu nhờ khả năng chịu hạn, chịu gió bão và bộ rễ phát triển mạnh mẽ. Kết hợp với việc trồng các loài cây bụi, thảm cỏ bản địa để che phủ bề mặt, mô hình này giúp ổn định cát và cải tạo đất. Một mô hình phục hồi rừng quan trọng khác là nông-lâm kết hợp, lồng ghép việc trồng rừng với các hoạt động sinh kế bền vững cho người dân. Ví dụ, mô hình nuôi ong dưới tán rừng, nuôi xen ghép thủy sản trong rừng ngập mặn không chỉ mang lại thu nhập mà còn nâng cao ý thức bảo vệ rừng của cộng đồng. Sự thành công của các dự án trồng rừng ngập mặn phụ thuộc lớn vào việc lựa chọn đúng mô hình, đúng loài cây và đặc biệt là có sự tham gia tích cực từ vai trò của cộng đồng.

3.1. Mô hình phục hồi rừng ngập mặn kết hợp nuôi trồng thủy sản

Đây là một mô hình phục hồi rừng tiên tiến, vừa đảm bảo mục tiêu phục hồi hệ sinh thái, vừa tạo ra sinh kế bền vững cho người dân. Thay vì phá rừng làm ao nuôi, mô hình này khuyến khích trồng lại các loài cây ngập mặn như bần, đước, dừa nước ven các ao đầm. Tán lá cây cung cấp bóng mát, lá rụng tạo nguồn thức ăn tự nhiên cho tôm, cá, giúp giảm chi phí đầu vào và tạo ra sản phẩm sạch. Hệ rễ cây giúp lọc nước, cải thiện môi trường ao nuôi và gia cố bờ ao, chống sạt lở. Mô hình này đòi hỏi quy hoạch hợp lý và kỹ thuật canh tác phù hợp để đảm bảo sự hài hòa giữa bảo tồn và phát triển.

3.2. Kỹ thuật trồng cây chắn sóng và cây phi lao chắn cát

Kỹ thuật trồng cây chắn sóng yêu cầu lựa chọn loài cây phù hợp với độ ngập mặn và điều kiện sóng gió. Cây con cần được ươm dưỡng đạt tiêu chuẩn trước khi trồng và cần có các biện pháp bảo vệ ban đầu như hàng rào tre để giảm tác động của sóng. Đối với kỹ thuật trồng cây phi lao chắn cát, cần trồng với mật độ dày, theo dạng ô cờ hoặc các đai rừng song song với bờ biển để tối đa hóa hiệu quả cản gió. Việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh tiên tiến, chăm sóc đúng quy trình sẽ đảm bảo tỷ lệ sống cao và giúp rừng nhanh chóng khép tán, phát huy chức năng phòng hộ.

IV. Giải pháp về chính sách và kỹ thuật phục hồi rừng bền vững

Để công tác phục hồi rừng ven biển Quảng Nam đạt hiệu quả bền vững, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ từ kỹ thuật đến chính sách. Về mặt kỹ thuật, nghiên cứu của Trương Bá Lâm (2016) đề xuất lựa chọn các loài cây bản địa có khả năng thích ứng cao với điều kiện lập địa khắc nghiệt. Ưu tiên tái sinh rừng tự nhiên ở những khu vực còn khả năng phục hồi, kết hợp trồng bổ sung các loài cây gỗ, cây bụi bản địa để làm giàu đa dạng sinh học. Cần xây dựng các quy trình kỹ thuật chuẩn cho từng mô hình, từ khâu chọn giống, xử lý thực bì, đến trồng và chăm sóc. Về chính sách, giải pháp quan trọng là hoàn thiện quy hoạch sử dụng đất, xác định rõ ràng ranh giới các khu rừng phòng hộ ven biển và có cơ chế giám sát chặt chẽ. Cần xây dựng và thực thi hiệu quả các chính sách bảo vệ rừng, trong đó có chính sách giao đất, giao rừng cho cộng đồng và hộ gia đình quản lý. Khi người dân có quyền lợi gắn bó với rừng, vai trò của cộng đồng trong việc bảo vệ và phát triển rừng sẽ được phát huy tối đa. Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng cũng cần được xem xét áp dụng để tạo nguồn tài chính bền vững cho công tác bảo vệ rừng. Ngoài ra, việc tăng cường tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức cho người dân về lợi ích của rừng là giải pháp nền tảng, giúp thay đổi hành vi và tạo sự đồng thuận xã hội cho các dự án trồng rừng ngập mặn và phục hồi rừng ven biển.

4.1. Hoàn thiện chính sách bảo vệ rừng và giao đất giao rừng

Một chính sách bảo vệ rừng hiệu quả phải bắt đầu từ việc quy hoạch và quản lý đất đai. Cần rà soát, điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất vùng ven biển, đảm bảo quỹ đất cho việc phục hồi hệ sinh thái. Chính sách giao đất, giao rừng cho cộng đồng cần được triển khai mạnh mẽ, đi kèm với việc hướng dẫn kỹ thuật và hỗ trợ vốn ban đầu. Trao quyền cho người dân địa phương không chỉ giúp giảm gánh nặng quản lý cho nhà nước mà còn khai thác được tri thức bản địa và tăng cường trách nhiệm của cộng đồng trong việc bảo vệ tài sản chung.

4.2. Phát huy vai trò của cộng đồng và giáo dục môi trường

Vai trò của cộng đồng là yếu tố quyết định sự thành công của các chương trình phục hồi rừng. Cần xây dựng các mô hình quản lý rừng dựa vào cộng đồng, nơi người dân được trực tiếp tham gia vào quá trình lập kế hoạch, thực hiện và giám sát. Các hoạt động tuyên truyền, giáo dục cần được thực hiện thường xuyên và đa dạng hóa hình thức để nâng cao nhận thức về giá trị của hệ sinh thái ven biển và tác hại của việc phá rừng. Khi người dân hiểu rằng bảo vệ rừng chính là bảo vệ cuộc sống và sinh kế của mình, họ sẽ trở thành những người gác rừng hiệu quả nhất.

V. Kết quả ứng dụng cây bản địa trong phục hồi hệ sinh thái

Một trong những định hướng quan trọng nhất trong việc phục hồi rừng ven biển Quảng Nam là ưu tiên sử dụng các loài cây bản địa. Nghiên cứu của Đỗ Xuân Cẩm (2011), được trích dẫn trong tài liệu gốc, đã chỉ ra rằng dải đất cát ven biển miền Trung sở hữu một sự đa dạng sinh học đáng kể với ít nhất 49 loài cây gỗ và 52 loài cây bụi bản địa. Các loài này đã trải qua quá trình tiến hóa lâu dài để thích nghi với điều kiện khắc nghiệt của vùng ven biển, do đó chúng có sức chống chịu tốt hơn nhiều so với các loài cây ngoại lai. Thực tế cho thấy, sau các trận bão lớn, những rẻo rú cây bản địa thường ít bị thiệt hại và phục hồi nhanh hơn so với rừng trồng phi lao hay keo. Việc ứng dụng cây bản địa vào mô hình phục hồi rừng không chỉ đảm bảo tính bền vững của hệ sinh thái mà còn góp phần bảo vệ đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen quý. Các loài cây như Dẻ cát (Lithocarpus sabulicolus), Trâm bù (Syzygium corticosum), Cổ yếm (Archidendron lucidum) có khả năng hình thành các quần thể rừng đa tầng, đa chức năng. Quá trình tái sinh rừng tự nhiên cũng sẽ diễn ra thuận lợi hơn khi có sự hiện diện của các loài cây mẹ bản địa. Kết quả điều tra thực vật tại khu vực nghiên cứu đã cung cấp một danh mục khoa học các loài tiềm năng, làm cơ sở để lựa chọn và nhân giống, phục vụ cho các dự án trồng rừng ngập mặn và phục hồi rừng trên cạn một cách bài bản và khoa học.

5.1. Danh mục các loài cây bản địa tiềm năng cho phục hồi

Nghiên cứu đã xác định một danh sách dài các loài cây bản địa có tiềm năng lớn cho việc phục hồi hệ sinh thái. Đối với vùng đất cát khô hạn, các loài như Chòi mòi (Antidesma japonica), Dẻ cát, Quế rành (Cinnamomum sp.) là những lựa chọn phù hợp. Đối với vùng bán ngập và ngập mặn, các loài như Mướp sát (Cerbera odollam), Tra biển (Thespesia populnea), cây dừa nước, cây bần đóng vai trò tiên phong. Việc lựa chọn loài cây cụ thể cần dựa trên phân tích lập địa chi tiết, bao gồm loại đất, chế độ ngập nước và mức độ che phủ thực vật hiện có.

5.2. Hiệu quả của tái sinh rừng tự nhiên và bảo vệ ĐDSH

Sử dụng cây bản địa là chìa khóa để thúc đẩy quá trình tái sinh rừng tự nhiên. Các loài cây này tạo ra môi trường thuận lợi (bóng mát, độ ẩm, chất hữu cơ) cho các loài khác phát triển, dần dần hình thành một hệ sinh thái phức tạp và ổn định. Điều này không chỉ giúp phục hồi hệ sinh thái một cách bền vững mà còn là cách tốt nhất để bảo vệ đa dạng sinh học. Một khu rừng bản địa đa dạng sẽ thu hút nhiều loài chim, côn trùng và các loài động vật khác, tạo nên một chuỗi thức ăn hoàn chỉnh và tăng cường khả năng chống chịu của hệ sinh thái trước các cú sốc môi trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu 1. Khái niệm lưu vực sông Có nhiều khái niệm khác nhau về lưu vực sông: - Phần diện tích mặt đất giới hạn bởi đường phân thủy, trên đó nước chảy vào một con sông hay một hệ thống sông nào đó gọi là lưu vực.

Phần diện tích từ đó nước mặt và nước ngầm tập trung vào một hệ thống được gọi là diện tích tập trung nước của hệ thống sông. - Lưu vực sông là vùng địa lý mà trong phạm vi đó nước mặt, nước dưới đất chảy tự nhiên vào sông (Luật Tài nguyên nước năm 1998). - Phần mặt đất bao gồm tất cả những vật tự nhiên và nhân tạo có trên đó và cung cấp nguồn nước nuôi dưỡng cho hệ thống sông hay một con sông riêng biệt gọi là lưu vực của hệ thống sông hoặc là lưu vực sông. Lưu vực của mỗi con sông bao gồm phần thu nước bề mặt và phần thu nước ngầm.

Phần thu nước mặt là phần diện tích bề mặt trái đất mà từ đó tất cả lượng nước sinh ra gia nhập vào hệ thống sông hoặc một con sông riêng biệt. Phần thu nước ngầm được tạo nên bởi tầng đất đá mà từ đó nước ngầm chảy vào lưới sông. - Một lưu vực sông là diện tích đất được giới hạn bởi đường phân thủy mà trên đó tất cả nước sẽ tập trung chảy ra một cửa duy nhất. Lưu vực sông cũng được gọi là diện tích lưu vực.

Các cạnh của một lưu vực sông được gọi là đầu nguồn, ở phía bên kia đường phân thủy, sẽ có một lưu vực sông khác. Trồng rừng trên đất ngập nước Đất ngập nước ở Việt Nam rất đa dạng, gồm 39 kiểu, bao gồm đất ngập nước tự nhiên, đất ngập nước nhân tạo, đất ngập nước ven biển, đất ngập nước nội địa … (Bộ Khoa học Công nghệ và Môi trường, 2001). Phân bố ở hầu hết các vùng sinh thái của nước ta, gắn bó lâu đời với cộng đồng dân cư, có vai trò lớn đối với đời sống nhân dân và phát triển kinh tế - xã hội. Nhiều nghiên cứu cho thấy khoảng 1/5 dân số Việt Nam sinh sống ở vùng đất ngập nước và phụ thuộc trực tiếp vào hoạt động khai thác và sử dụng tài nguyên đất ngập nước.

Đất ngập nước có vai trò quan trọng đối với đời sống của cộng đồng dân cư. Hiện nay, khoảng 70% dân số thế giới sống ở các vùng cửa sông ven biển và xung quanh các thủy vực nước ngọt nội địa (Dugan, 1990). Đất ngập nước còn là nơi sinh sống của một số lượng lớn các loài động vật và thực vật, trong đó có nhiều loài quí hiếm. Định nghĩa về đất ngập nước của Công ước RAMSAR: Đất ngập nước là: "Các vùng đầm lầy, than bùn hoặc vùng nước tự nhiên hay nhân tạo, có nước thường xuyên hay tạm thời, nước đứng hay nước chảy, nước ngọt, nước lợ hay nước mặn, kể cả các PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 vùng nước ven biển có độ sâu không quá 6 m khi thuỷ triều thấp đều là các vùng đất ngập nước" (Điều 1.

Công ước Ramsar, 1971). Ở Việt Nam, Đất ngập nước rất đa dạng với diện tích xấp xỉ 5.000 ha, chiếm khoảng 8% toàn bộ các vùng Đất ngập nước của Châu Á (Lê Diên Dực, 1989a, 1989b; Scott, 1989). Trong đó Đất ngập nước nước ngọt chiếm khoảng 10% diện tích của các vùng Đất ngập nước toàn quốc. Trong số các vùng Đất ngập nước của Việt Nam thì 68 vùng (khoảng 341.833 ha) là có tầm quan trọng về đa dạng sinh học và môi trường thuộc nhiều loại hình Đất ngập nước khác nhau, phân bố khắp trong cả nước (Bộ Khoa học, Công nghệ và Môi trường, 2001).

Hiện nay, ở Việt Nam cũng như trên thế giới, Đất ngập nước đang bị giảm diện tích và suy thoái ở mức độ nghiêm trọng. Đất ngập nước ngọt - Phân loại về đất ngập nước ngọt trên thế giới theo các nhà khoa học Mỹ có 2 nhóm chính: + Các vùng đất ngập nước ngọt nội địa:  Những lưu vực, đồng bằng ngập lụt theo mùa  Đồng cỏ nước ngọt  Bãi lầy nước ngọt nông  Bãi lầy nước ngọt sâu  Nước ngọt trống trải (nước có độ sâu dưới 2m)  Đầm lầy cây bụi  Đầm lầy rừng cây gỗ  Bãi lầy + Các vùng nước ngọt ven biển  Đầm lầy nước ngọt nông  Đầm lầy nước ngọt sâu  Nước ngọt trống trải (những phần nông của nước trống trải dọc theo các con sông nước ngọt, thủy triều và các eo biển). Cách phân loại này được phổ biến rộng ở Mỹ cho đến năm 1979. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 - Theo tổ chức Westland thì đất ngập nước ngọt được phân loại như sau: + Đầm lầy cỏ (Marshes) + Bãi lầy (Bogs) + Đầm lầy (Swamps).

Đất bán ngập nước: Do đặc điểm khí hậu nước ta nhiệt đới gió mùa, chế độ thuỷ văn hình thành hai mùa rõ rệt nên mực nước ở các hồ lên xuống cũng theo mùa. Ngoài ra, nó cũng bị ảnh hưởng do tưới tiêu cho nông nghiệp. Mực nước lên xuống ở các hồ đã làm cho một vùng đất bị ngập theo mùa, gọi là đất bán ngập. Như vậy đất bán ngập là diện tích đất có ranh giới nằm giữa mực nước cao nhất (mùa mưa) và mực nước thấp nhất (mùa khô).

Thực tế cho thấy, việc gây trồng rừng tại vùng đất bán ngập là rất cần thiết để đưa vùng bán ngập vào quản lý, tăng cường việc phát triển rừng phòng hộ đầu nguồn và sử dụng, khai thác lợi ích của hồ có liên quan đến rừng, bảo vệ hồ chứa nước, đảm bảo an toàn sinh thái, phát triển kinh tế - xã hội vùng ven các hồ. Trong điều kiện tự nhiên chung của cả nước, Quảng Nam là tỉnh có diện tích đất ngập nước khá lớn, phân bố rộng khắp từ vùng đồng bằng ven biển lên đến miền núi. Ở vùng đồng bằng và cửa sông, ven biển, đất ngập nước của Quảng Nam khá phong phú về loại hình. Dọc theo bờ biển, dòng Trường Giang kéo dài từ Đà Nẵng vào tận huyện Núi Thành - Quảng Nam dài gần 70 km.

Ngoài ra, Quảng Nam còn có các con sông lớn như Vu Gia, Thu Bồn, sông Tranh, A Vương, cùng nhiều con sông nhỏ chằng chịt từ vùng rừng núi phía tây đổ xuống; nhiều kênh, suối, đầm, hồ; các ô ruộng trũng rải rác kéo dài từ huyện Điện Bàn vào đến Núi Thành, ngập nước theo mùa, những khu vực này cũng cung cấp một lượng cá, tôm. dồi dào cho nhân dân địa phương. Trồng rừng trên đất cát Đất cát là hệ sinh thái phổ biến trên thế giới. Theo Mc Harg (1972), các dải đất cát ven biển là một dạng công trình thiên nhiên có tác dụng hấp thu năng lượng từ gió, thuỷ triều và sóng, qua đó bảo vệ các vùng đất phía trong.

Các vùng đất cát ven biển tại các châu lục khác nhau, tuy cách xa về mặt địa lý nhưng đều được xếp vào cùng một dạng hệ sinh thái đặc thù do có chung một số đặc điểm như: kết cấu rời rạc, độ phì thấp, khả năng trữ nước và chất dinh dưỡng kém, thảm thực vật chủ yếu là các loại cây bụi có khả năng chống chọi lại các điều kiện khắc nghiệt (Moreno-Casasola, 1982). Thực tế ở tất cả các quốc gia có đường bờ biển trên thế giới đều có hệ sinh thái vùng cát, các bãi cát và cồn cát ven biển là vùng đệm an toàn giữa biển và đất liền và rất dễ bị tổn thương do hoạt động của con người cũng như do thay đổi chế độ động lực biển và khí hậu. Mỗi một vùng biển có thể có nhiều thế hệ đất cát xuất hiện vào các thời kỳ địa chất khác nhau có mầu sắc khác nhau: đất cát đỏ (là loại cát cổ nhất), cồn PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 cát vàng nghệ, cồn cát trắng và cồn cát vàng xám. Trong rất nhiều năm qua, hệ sinh thái vùng cát ven biển không chỉ là bức trường thành bảo vệ bờ biển tại những vùng đất thấp, chúng còn là một hệ sinh thái duy nhất dọc bờ biển.

Tuy nhiên đất cát ven biển được xem là loại đất có nhiều vấn đề nhất vì rất dễ bị thoái hoá. Tại những vùng đất cát bị thoái hoá, hiện tượng cát bay, cát nhảy thường xuyên xảy ra gây nhiều hậu quả nghiêm trọng dẫn đến hiện tượng sa mạc hóa làm mất đất ở và đất canh tác, phá huỷ các công trình xây dựng Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến sự thoái hoá là do tác động của khí hậu và của con người, đặc biệt là các hoạt động công nghiệp, nông nghiệp không bền vững, gây ô nhiễm môi trường đã và đang làm phá vỡ hệ sinh thái tự nhiên của nhiều vùng đất cát trên thế giới. Về sự hình thành: Đất cát là loại đất rất trẻ (từ kỷ đệ tứ đến hiện đại). Nó là sản phẩm của hai quá trình chính: Quá trình vận động nâng lên của thềm biển cũ và quá trình bồi tụ tạo lập đồng bằng của hệ thống sông ở miền Trung và hoạt động địa chất của biển.

Do hệ thống các con sông miền Trung ngắn, độ dốc lớn, nên vận tốc dòng chảy lớn, khiến sản phẩm tích tụ được thường thô, chủ yếu là cát các loại. Mặt khác, các sông suối lại bắt nguồn từ các khu vực có cấu tạo bởi các loại đá mẹ khó phong hóa như granit, riolit, cát kết nên các sản phẩm phong hóa trong nước sông cũng rất thô. Ở Việt Nam: Theo NIAPP (2003), nhóm đất cát biển có tổng diện tích hơn 442.570 ha, có mặt trên 120 huyện, 28 tỉnh, chiếm khoảng 1,61% diện tích tự nhiên của cả nước. Phần lớn diện tích đất cát tập trung thành một dải chạy dọc bờ biển miền trung từ Thanh Hóa đến Bình Thuận và rải rác một số ít vùng ven biển Bắc bộ và Nam bộ.

Trước đây ta vẫn dùng đất cát biển vì chủ yếu phân bố ven biển, nhưng cũng có một số đất cát phân bố ven một số sông lớn hoặc ở một số vùng đất phát triển tại chỗ trên đá mẹ sa thạch hoặc granit. Với diện tích lớn như vậy nhưng việc canh tác lâm nghiệp còn khá nhiều bất cập. Một trong những bất cập lớn nhất là chưa xác định được loài cây trồng chính trong vùng và các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp. Trong những năm gần đây công tác trồng rừng trên cát đã và đang được nhiều cơ quan chức năng quan tâm đầu tư, diện tích rừng đã tăng đáng kể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ