Nghiên cứu Phức Chất Hỗn Hợp Đất Hiếm Nặng: Tổng hợp và Tính chất

Nghiên cứu tính chất phức chất hỗn hợp phối tử của salicylic và 2 2 dipyridine N-oxide với các nguyên tố đất hiếm nặng. Tổng hợp và phân tích cấu trúc.

Chuyên ngành

Hóa Vô Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

44
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC KÍ HIỆU VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu một số đặc trung các NTĐH và khả năng phối trí với các phối tử của các NTĐH

1.2. Một số đặc trƣng của các NTĐH

1.3. Khả năng phối trí với các phối tử của các NTĐH

1.4. Các carboxylate phát quang của một số NTĐH

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Phương pháp phổ hồng ngoại (IR)

1.7. Phương pháp phân tích nhiệt

1.8. Phương pháp phổ khối lượng

1.9. Phương pháp phổ phát xạ huỳnh quang

2. THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

2.1. Hóa chất và dụng cụ

2.2. Hóa chất thí nghiệm

2.3. Dụng cụ thực hành

2.4. Chuẩn bị hóa chất

2.5. Các dung dịch LnCl3 (Ln: Tb, Dy, Yb)

2.6. Quy trình tổng hợp phức chất

2.7. Phân tích định lượng Ln3+ trong các phức chất

2.8. Kết quả phổ hồng ngoại

2.9. Kết quả phương pháp phân tích nhiệt

2.10. Kết quả phương pháp phổ khối lượng (MS)

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Phức Chất Đất Hiếm Tổng Quan Tính Chất Tiềm Năng

Phức chất đất hiếm (PCĐH) đang thu hút sự quan tâm lớn trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ. Nguyên nhân là do các tính chất đất hiếm độc đáo như từ tính, xúc tác, dẫn điện, và đặc biệt là tính chất quang học. Hóa học phức chất của đất hiếm với các phối tử hữu cơ tạo ra những vật liệu tiềm năng cho nhiều ứng dụng. Trong bối cảnh công nghệ vật liệu mới phát triển mạnh mẽ, ứng dụng đất hiếm trong chế tạo các chất siêu dẫn, đầu dò phát quang, vật liệu quang điện, công nghệ sinh học tế bào và nhiều lĩnh vực khác là rất hứa hẹn. Các nhà khoa học liên tục nghiên cứu đất hiếm để khai thác tối đa tiềm năng của chúng. Mục tiêu của bài viết này là cung cấp cái nhìn tổng quan về phức chất đất hiếm, từ cấu trúc, tính chất đến các ứng dụng thực tế, đồng thời điểm qua một số thách thức và hướng phát triển trong tương lai. Phức chất đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh và tối ưu hóa các đặc tính của đất hiếm, mở ra những khả năng mới trong nhiều ngành công nghiệp.

1.1. Giới thiệu chung về các nguyên tố Đất Hiếm NTĐH

Các nguyên tố đất hiếm (NTĐH) bao gồm scandium (Sc), yttrium (Y), lanthanum (La) và 14 nguyên tố lanthanides (Ce đến Lu). Lanthanides được chia thành nhóm nhẹ (Ce-Gd) và nhóm nặng (Tb-Lu). Cấu hình electron đặc biệt của lanthanides (4f^n) tạo nên các tính chất độc đáo của chúng. Trong các phản ứng hóa học, lanthanides thường mất 3 electron để tạo ion Ln^3+. Tính chất hóa học của các lanthanides rất giống nhau, đặc biệt là số oxi hóa +3. Các ion Ln^3+ có màu sắc khác nhau tùy thuộc vào cấu hình 4f. Các oxit đất hiếm (Ln2O3) rất bền nhiệt và khó nóng chảy.

1.2. Vai trò của Hóa Học Phức Chất trong nghiên cứu Đất Hiếm

Hóa học phức chất đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu và ứng dụng các nguyên tố đất hiếm. Các ion Ln^3+ có khả năng tạo phức với các phối tử hữu cơ và vô cơ, tạo ra các phức chất đất hiếm có cấu trúc và tính chất đa dạng. Khả năng tạo phức của NTĐH kém hơn so với các nguyên tố họ d do các electron 4f bị chắn mạnh. Tuy nhiên, các ion đất hiếm có thể tạo thành những phức rất bền với các phối tử hữu cơ có điện tích âm và dung lượng phối trí lớn. Số phối trí của phức chất đất hiếm thường cao (6-12) do bán kính ion Ln^3+ lớn và đặc trưng của từng phối tử.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Phức Chất Đất Hiếm Độ Bền Độ Tan

Mặc dù phức chất đất hiếm có nhiều tiềm năng ứng dụng, vẫn còn một số thách thức cần vượt qua. Một trong những thách thức lớn nhất là độ bền phức chất đất hiếm còn hạn chế trong một số điều kiện nhất định. Tác động của phức chất đất hiếm đến môi trường cũng là một vấn đề cần quan tâm. Việc tổng hợp phức chất đất hiếm có độ tinh khiết cao và hiệu suất tốt cũng đòi hỏi các phương pháp và kỹ thuật tiên tiến. Ngoài ra, việc hiểu rõ cơ chế tác dụng của phức chất đất hiếm ở cấp độ phân tử là cần thiết để tối ưu hóa các ứng dụng của chúng. Giải quyết những thách thức này sẽ mở ra những cơ hội mới cho việc ứng dụng đất hiếm trong nhiều lĩnh vực.

2.1. Vấn đề về Độ Bền của Phức Chất Đất Hiếm

Độ bền phức chất đất hiếm là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng ứng dụng của chúng. Các yếu tố như pH, nhiệt độ, và sự có mặt của các ion cạnh tranh có thể ảnh hưởng đến độ bền của phức chất. Việc cải thiện độ bền của phức chất đất hiếm là một hướng nghiên cứu đất hiếm quan trọng. Các nhà khoa học đang tìm kiếm các phối tử mới có khả năng tạo liên kết bền vững hơn với các ion Ln^3+, cũng như các phương pháp bảo vệ phức chất khỏi các yếu tố bất lợi.

2.2. Thách thức trong việc Tăng Cường Khả Năng Hòa Tan

Khả năng hòa tan của phức chất đất hiếm thường thấp, đặc biệt là trong môi trường nước. Điều này gây khó khăn cho việc ứng dụng chúng trong các lĩnh vực như y học và nông nghiệp. Việc tăng cường khả năng hòa tan của phức chất là một yêu cầu quan trọng. Các phương pháp như sử dụng các phối tử có tính ưa nước cao, tạo phức micelle, hoặc sử dụng các dung môi đặc biệt có thể được áp dụng để cải thiện độ tan của phức chất đất hiếm.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Phức Chất Đất Hiếm Các Bí Quyết

Việc tổng hợp phức chất đất hiếm đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hóa học phức chất và các kỹ thuật thực nghiệm. Có nhiều phương pháp khác nhau để tổng hợp phức chất, tùy thuộc vào loại phối tử và ion Ln^3+ được sử dụng. Các phương pháp phổ biến bao gồm phương pháp kết tủa, phương pháp thủy nhiệt, và phương pháp vi sóng. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp phù hợp là rất quan trọng để thu được phức chất có độ tinh khiết cao và hiệu suất tốt. Ngoài ra, việc kiểm soát các điều kiện phản ứng như pH, nhiệt độ, và thời gian phản ứng cũng rất quan trọng.

3.1. Kỹ thuật Phổ Biến trong Tổng Hợp Phức Chất

Các kỹ thuật phổ biến trong tổng hợp phức chất đất hiếm bao gồm:

  • Phương pháp kết tủa: Phản ứng giữa ion đất hiếm và phối tử trong dung dịch tạo ra kết tủa phức chất.
  • Phương pháp thủy nhiệt: Tổng hợp trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao.
  • Phương pháp vi sóng: Sử dụng năng lượng vi sóng để tăng tốc độ phản ứng.
  • Phương pháp sol-gel: Tạo ra phức chất trong mạng lưới sol-gel.

3.2. Tối Ưu Hóa Điều Kiện Phản Ứng để Tăng Hiệu Suất

Việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng là rất quan trọng để tăng hiệu suất và độ tinh khiết của phức chất đất hiếm. Các yếu tố cần xem xét bao gồm:

  • pH: Ảnh hưởng đến sự tạo phức giữa ion đất hiếm và phối tử.
  • Nhiệt độ: Ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng và độ bền của phức chất.
  • Thời gian phản ứng: Đảm bảo phản ứng xảy ra hoàn toàn.
  • Tỷ lệ mol: Tỷ lệ giữa ion đất hiếm và phối tử.

IV. Phân Tích Cấu Trúc Phức Chất Đất Hiếm Hướng Dẫn Chi Tiết

Việc xác định cấu trúc của phức chất đất hiếm là rất quan trọng để hiểu rõ tính chất đất hiếmcơ chế tác dụng của phức chất đất hiếm. Các phương pháp phân tích phức chất đất hiếm phổ biến bao gồm phổ hồng ngoại (IR), nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (SC-XRD), và phổ khối lượng (MS). Mỗi phương pháp cung cấp những thông tin khác nhau về cấu trúc của phức chất, từ liên kết hóa học đến sự sắp xếp không gian của các nguyên tử. Việc kết hợp nhiều phương pháp phân tích giúp xác định cấu trúc của phức chất một cách chính xác.

4.1. Phương Pháp Phổ Hồng Ngoại IR trong Phân Tích

Phổ hồng ngoại (IR) là một phương pháp quan trọng để xác định các liên kết hóa học trong phức chất đất hiếm. Dựa vào sự hấp thụ các bức xạ hồng ngoại, ta có thể xác định các nhóm chức và liên kết có trong phân tử. Sự thay đổi về vị trí và cường độ của các dải hấp thụ so với các phối tử tự do cho phép suy ra sự tạo phức giữa ion đất hiếm và phối tử.

4.2. Ứng Dụng Nhiễu Xạ Tia X trong Xác Định Cấu Trúc

Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (SC-XRD) là phương pháp mạnh mẽ nhất để xác định cấu trúc ba chiều của phức chất đất hiếm. Phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về vị trí của các nguyên tử trong phân tử, khoảng cách liên kết, góc liên kết, và số phối trí của ion đất hiếm. Dữ liệu SC-XRD cho phép xây dựng mô hình cấu trúc chính xác của phức chất.

V. Ứng Dụng Đất Hiếm Nông Nghiệp Y Học và Công Nghiệp

Ứng dụng của phức chất đất hiếm rất đa dạng và ngày càng được mở rộng. Trong nông nghiệp, đất hiếm trong nông nghiệp có thể được sử dụng làm phân bón để tăng năng suất cây trồng. Trong y học, đất hiếm trong y học được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh và điều trị ung thư. Trong công nghiệp, đất hiếm trong công nghiệp được sử dụng trong sản xuất nam châm vĩnh cửu, chất xúc tác, và vật liệu phát quang. Các ứng dụng này mang lại nhiều lợi ích kinh tế và xã hội.

5.1. Ứng Dụng Phức Chất Đất Hiếm trong Nông Nghiệp

Trong nông nghiệp, phức chất đất hiếm có thể được sử dụng làm phân bón để tăng cường sự phát triển của cây trồng. Đất hiếm có thể cải thiện khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng của cây, tăng cường khả năng chống chịu với các điều kiện bất lợi, và tăng năng suất. Tuy nhiên, cần lưu ý đến liều lượng sử dụng để tránh gây hại cho môi trường. Nghiên cứu cũng chỉ ra tác động của phức chất đất hiếm đối với hệ vi sinh vật đất.

5.2. Phức Chất Đất Hiếm trong Y Học Chẩn Đoán và Điều Trị

Trong y học, phức chất đất hiếm được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Chúng có thể được sử dụng làm chất cản quang trong chẩn đoán hình ảnh, làm chất phát quang trong các xét nghiệm sinh học, và làm chất mang thuốc trong điều trị ung thư. Hoạt tính sinh học của phức chất đất hiếm đang được nghiên cứu rộng rãi để phát triển các phương pháp điều trị mới.

VI. Tương Lai Phức Chất Đất Hiếm Hướng Nghiên Cứu Phát Triển

Lĩnh vực phức chất đất hiếm vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác. Các hướng nghiên cứu đất hiếm trong tương lai bao gồm phát triển các phối tử mới, tổng hợp các phức chất có cấu trúc và tính chất độc đáo, và tìm kiếm các ứng dụng mới trong các lĩnh vực khác nhau. Việc kết hợp công nghệ đất hiếm với các lĩnh vực khác như nano công nghệcông nghệ sinh học sẽ mở ra những cơ hội mới cho sự phát triển của phức chất đất hiếm.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Vật Liệu Mới

Phát triển vật liệu mới dựa trên phức chất đất hiếm là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn. Các vật liệu này có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ vật liệu phát quang cho đến vật liệu từ tính. Việc điều chỉnh cấu trúc và thành phần của phức chất cho phép tạo ra các vật liệu có tính chất theo yêu cầu.

6.2. Thách thức và Cơ hội trong Ứng Dụng Thực Tế

Mặc dù phức chất đất hiếm có nhiều tiềm năng, vẫn còn một số thách thức cần vượt qua để ứng dụng chúng vào thực tế. Các thách thức này bao gồm độ bền, khả năng hòa tan, và chi phí sản xuất. Tuy nhiên, những nỗ lực nghiên cứu và phát triển liên tục đang mở ra những cơ hội mới cho việc ứng dụng phức chất đất hiếm trong nhiều lĩnh vực.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Trong thời gian qua bên cạnh sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kĩ thuật, công nghệ thì ngành hóa học cũng có nhiều bước phát triển vượt bậc. Trong đó không thể bỏ qua sự phát triển mạnh mẽ của hóa học phức chất, đã tạo nên nhiều thành tựu trong các ngành hóa học khác như hóa phân tích, hóa lý, hóa môi trường, hóa sinh.Hóa học phức chất đang có ảnh hưởng rất nhiều đến các ngành khoa học, công nghệ, kĩ thuật. đặc biệt là hóa học phức chất của các nguyên tố đất hiếm với các phối tử hữu cơ. Do có các tính chất quý như: từ tính, xúc tác và tính dẫn điện, tính quang học mà phức của đất hiếm với các hỗn hợp phối tử hữu cơ gần đây đang thu hút được nhiều sự quan tâm và nghiên cứu của các nhà khoa học.

Trong sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ trong lĩnh vực chế tạo vật liệu mới thì các phức chất này có tiềm năng ứng dụng rất lớn trong khoa học vật liệu để tạo ra các chất siêu dẫn, các đầu dò phát quang trong phân tích sinh học, đánh dấu huỳnh quang sinh y, trong vật liệu quang điện, trong khoa học môi trường, công nghệ sinh học tế bào và nhiều lĩnh vực khác nhau trong đời sống. Với mục đích góp phần nghiên cứu vào lĩnh vực phức chất phát quang của kim loại, chúng tôi tiến hành "Tổng hợp, nghiên cứu tính chất phức chất hỗn hợp phối tử salicylic và 2,2’-dipyridine N-oxide của một số nguyên tố đất hiếm nặng". Chúng tôi hy vọng các kết quả thu được sẽ góp phần nhỏ vào lĩnh vực nghiên cứu phức chất cacboxylat thơm với các nguyên tố đất hiếm. 1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1.

Giới thiệu một số đặc trung các NTĐH và khả năng phối trí với các phối tử của các NTĐH 1. Một số đặc trƣng của các NTĐH Thành phần Các NTĐH gồm ba nguyên tố nhóm IIIB (scandium ( 21 Sc ), yttrium ( 39Y ), lanthanum ( 57 La )) và các nguyên tố lanthanides, bao gồm: 58 Ce nguyên tố có số thứ tự từ 57 đến 71 được xếp vào cùng một ô với lanthanides: xerium ( 58 Ce ), praseodimium ( 59 Pr ), neodymium ( 60 Nd ), promethium ( 61 Pm ), samarium ( 62 Sm ), europium ( 63 Eu ), gadolinium ( 64 Gd ), terbium ( 65 Tb ), dysprosium ( 66 Dy ), holmium ( 67 Ho ), erbium ( 68 Er ), thulium ( 69 Tm ), ytterbium ( 70 Yb ), và lutetium ( 71 Lu ). Cấu hình electron nguyên tử của lanthanides có dạng chung là: 1s22s22p63s23p63d104s24p64d104fn5s25p65dm6s2 (n: 0  14; m: 0 1 ) Phân loại Các nguyên tố lanthanides được chia thành phân nhóm nhẹ và phân nhóm nặng [1][4]: Nhóm thứ nhất, gồm các NTĐH nặng (phân nhóm nặng) bao gồm 7 nguyên tố được bắt đầu từ Terbium đên nguyên tố Lutetium. Trong cấu hình electron nguyên tử, các NTĐH này đều xuất hiện cặp electron ghép đôi trên orbital 4f, cụ thể: Tb Dy Ho Er Tm Yb Lu 4f7+2 4f7+3 4f7+4 4f7+5 4f7+6 4f7+7 4f7+75d1 Nhóm thứ hai, gồm các NTĐH nhẹ (phân nhóm nhẹ) bắt đầu từ Xerium đến nguyên tố Gadolinium.

Phân nhóm này còn được gọi tên theo nguyên tố đầu tiên của nhóm là phân họ Xerium, chúng đều chỉ chứa các electron độc thân trên các orbital 4f và 5d của nguyên tử. Ce Pr Nd Pm Sm Eu Gd 4f2 4f3 4f4 4f5 4f6 4f7 4f75d1 2 Trong các phản ứng hóa học, các nguyên tố lanthanides thường mất đi 2 electron của phân lớp 6s và 1 electron của phân lớp 4f hoặc 5d để tạo ion Ln3+. Tính chất các lanthanides rất giống nhau và có số oxi hóa +3 là đặc trưng nhất. Các lanthanides có tính khử mạnh, tuy nhiên vẫn kém kim loại kiềm thổ và kim loại kiềm.

Các oxit đất hiếm có thể ở dạng vô định hình hoặc tinh thể, rất bền với nhiệt và khó nóng chảy. Ion đất hiếm Ln3+ có màu sắc biến đổi tùy thuộc vào cấu hình 4f. Những electron có cấu hình 4f0, 4f7, 4f14 đều không có màu còn các cấu hình electron 4f khác có màu khác nhau. Cụ thể: Không màu gồm: La3+ (4f0); Ce3+ (4f1); Lu3+ (4f14); Yb3+ (4f13); Gd3+ (4f7).

Màu Lục gồm: Pr3+ (4f2) lục vàng; Tm3+ (4f12) xanh lục. Màu hồng gồm: Pm3+ (4f4); Er3+ (4f11); Eu3+ (4f6); Tb3+ (4f8). Màu vàng gồm: Sm3+ (4f5); Ho3+ (4f10); Dy3+ (4f9). Một số tính chất vật lý của Terbium, dysprosium, ytterbium Terbium, dysprosium, ytterbium là các NTĐH nặng có số thứ tự lần lượt là: 65; 66; 70; Chúng là có màu trắng và rất mềm dẻo, nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi cao.1 dưới đây giới thiệu một số thông số vật lý của Tb, Yb, Dy [4].

Một số thông số vật lí quan trọng của 3 NTĐH (Tb, Yb, Dy) NTĐH Terbium Ytterbium Dysprosium Thông số vật lí (Tb) (Yb) (Dy) Khối lượng nguyên tử (g/mol) 158,9 173,0 162,5 Bán kính (Å) 1,782 1,940 1,773 Bán kính ion Ln3+ (Å) 0,923 0,858 0,908 Nhiệt độ nóng chảy (0C) 1368 824 1380 Nhiệt độ sôi (0C) 2480 1320 2330 3 Tính chất hóa học đặc trưng của Terbium, dysprosium, ytterbium và hợp chất của chúng: Terbium, dysprosium, ytterbium là các kim loại hoạt động hóa học mạnh, rất dễ cho electron trong các phản ứng hóa học. Chúng dễ dàng tác dụng được với nước, với axit và một số phi kim. Các oxit Ln2O3 (Ln: Tb, Yb, Dy) là chất màu trắng, có nhiệt độ nóng chảy cao và bền nhiệt. Ln2O3 là oxit bazơ điển hình không tan trong nước nhưng tan tốt trong các axit vô cơ như: HCl, H2SO4, HNO3… Các oxit Ln2O3 được điều chế bằng cách nung nóng các hydroxit đất hiếm hoặc muối nitrat, oxalat, cacbonat của đất hiếm ở nhiệt độ cao.

Các hidroxit Ln(OH)3 (Ln: Tb, Yb, Dy) là chất kết tủa ít tan trong nước, tích số tan khá nhỏ, không bền nhiệt, bị phân hủy khi đun nóng để tạo thành oxit. Trong nguyên tử của các nguyên tố Tb, Yb, Dy có các orbital d và orbital f còn trống nên nó có khả năng nhận cặp electron của các phối tử. Do đó chúng có khả năng tạo phức với salicylic acid và 2,2’-dipyridine N-oxide. Khả năng phối trí với các phối tử của các NTĐH Các NTĐH có khả năng nhận cặp electron của các phối tử bởi chúng có nhiều orbital trống ở phân lớp 4f.

Tuy vậy, khả năng tạo liên kết phối trí của các NTĐH kém hơn so với các nguyên tố họ d. Điều này được lí giải rằng, các electron phân lớp 4f bị chắn mạnh bởi các electron lớp ngoài cùng và các ion Ln3+ có kích thước lớn làm giảm lực hút tĩnh điện giữa chúng với các phối tử dẫn đến khả năng tạo phức giảm. Các ion đất hiếm có thể tạo thành những phức rất bền với các phối tử hữu cơ có điện tích âm và dung lượng phối trí lớn. Các phức chất của các NTĐH thường có số phối trí cao, số phối trí có thể là 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12 [19][24].

Một trong những nguyên nhân làm cho các NTĐH có số phối trí cao và biến đổi trong các phức chất của chúng là do bán kính của ion Ln3+ lớn do 4 bán kính của ion Ln3+ lớn và đặc trưng riêng của từng phối tử, đặc biệt là phối tử hữu cơ [19]. Đi từ Lantanum đến lutetium khuynh hướng tạo phức của chúng tăng dần, do từ La đến Lu: Kích thước nguyên tử, kích thước ion giảm dần, điện tích hạt nhân (Z) tăng dần, lực hút trái dấu của phối tử và ion đất hiếm tăng dần. Riêng với các phối tử hữu cơ có hiệu ứng vòng càng nên các phức chất được tạo ra bởi các NTĐH với chúng thường rất bền [19]. Công thức phân tử của Salicylic acid là: C7H6O3.

Công thức cấu tạo là: Salicylic acid ở điều kiện thường là chất rắn kết tinh màu trắng, tan tốt trong nước nóng, trong ethanol và ether [15] Một số thông số vật lí của salicylic acid: Khối lượng mol Khối lượng riêng Nhiệt độ nóng Nhiệt độ sôi (0C) phân tử (g/mol) (g/cm3) chảy (0C) 138,121 1,443 158,6 200 Trong phân tử salicylic acid, nguyên tử H ở nhóm cacboxyl –COOH rất linh động do có hiệu ứng liên hợp giữa vòng thơm với nhóm cacboxyl và nguyên tử oxi trong nhóm cacboxylat –COO- có khả năng cho electron nên salicylic acid có khả năng tạo phức tốt với ion kim loại, trong đó nguyên tử kim loại liên kết với phối tử thông qua nguyên tử oxi của nhóm cacbonyl trong nhóm chức cacboxyl tạo nên các phức chất vòng càng bền vững.2'-dipyridine N- oxide (DiprO) 2,2'-dipyridine N - oxide là một bazơ hữu cơ dị vòng. Công thức phân tử là C10H8N2O M = 172,18 g/mol Công thức cấu tạo như sau: 2,2'-dipyridine N- oxide là chất rắn tinh thể màu trắng, không mùi, tan tốt trong các dung môi không phân cực. Khi để ngoài không khí, do khả năng hút ẩm mạnh nên DiprO thường bị chảy rữa nhanh. Trong phân tử 2,2'-dipyridine N- oxide có một nguyên tử N liên kết với một nguyên tử O.

Nguyên tử oxi này có một cặp electron tự do nên có khả năng cho electron mạnh, do đó nó có khả năng tạo phức tốt với ion kim loại. Liên kết kim loại – phối tử được thực hiện qua nguyên tử oxi tạo nên phức chất vòng càng bền. Bên cạnh đó thì nguyên tử N thứ hai cũng còn cặp electron tự do cũng có khả năng cho electron mạnh, dễ dàng tạo được liên kết với các ion kim loại. Các carboxylate phát quang của một số NTĐH Việc nghiên cứu và phát hiện khả năng phát huỳnh quang của các phức chất ngày nay đang phát triển rất mạnh mẽ cả trong nước và ngoài nước.

Các tác giả [10] đã chỉ ra rằng, để có khả năng phát huỳnh quang các phức chất phải được tạo thành từ các phối tử có vòng thơm. Nhóm tác giả [10] cũng đã tổng hợp ra các phức chất của Hben (benzoic acid) và DiprO với một số NTĐH. Thành phần của các phức chất Ln(HBen)2(DiprO)(H2O)2 (Ln = Nd, Sm, Eu, Gd) được xác định bằng phương pháp phân tích nguyên tố. Phổ hồng ngoại của các phức chất cho thấy có sự dịch chuyển của các dải đặc trưng cho dao động bất đối xứng của nhóm CO trong COO- (1624-1639) cm-1 so với dao động của nhóm này trong phối tử tự do.

Điều này đã chỉ ra sự hình thành liên kết giữa đất hiếm với Hben. Đồng thời các dao động đặc trưng của nhóm NO và CN trong các phức chất ((1222 – 1224) cm-1 và (1527 – 1533) cm-1) cũng dịch chuyển về vùng 6 có số sóng thấp hơn so các dải tương ứng trong DiprO. Có thể thấy rằng Ln3+ đã hình thành sự phối trí với DiprO. Như vậy, trong Ln(HBen)2(DiprO)(H2O)2 (Ln = Nd, Sm, Eu, Gd) Ln3+ đã tạo liên kết phối trí với COO- của Hben; với NO và CN của DiprO, phức chất tạo thành là vòng hai càng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ