Tận dụng phụ phẩm từ sản xuất thơm sấy để lên men giấm

Tài liệu nghiên cứu Tận dụng phụ phẩm trong sản xuất thơm sấy để lên men giấm, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2022

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: Mục tiêu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa thực tiễn và khoa học. Phạm vi và giới hạn của đề tài. Tổng quan về giấm

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Phương pháp nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa thực tiễn và khoa học

1.4. Phạm vi và giới hạn của đề tài

1.5. Tổng quan về giấm

1.5.1. Sơ lược về lịch sử giấm

1.5.2. Các loại giấm phổ biến

1.5.3. Các tiêu chuẩn về thực phẩm của giấm

1.5.4. Tổng quan về vi khuẩn acid acetic trong quá trình lên men giấm

1.5.4.1. Đặc điểm hình thái, sinh trưởng và phát triển của vi khuẩn acetic
1.5.4.2. Đặc điểm sinh hóa của vi khuẩn acetic

1.5.5. Cơ chế lên men giấm. Các phương pháp lên men

1.5.5.1. Phương pháp lên men chậm
1.5.5.2. Phương pháp lên men nhanh
1.5.5.3. Phương pháp lên men chìm
1.5.5.4. Phương pháp lên men kết hợp

1.5.6. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lên men giấm

1.5.6.1. Ảnh hưởng của hàm lượng ethanol trong dịch lên men giấm
1.5.6.2. Ảnh hưởng của hàm lượng chất khô hòa tan trong dịch lên men giấm
1.5.6.3. Ảnh hưởng của nguồn C, N, P và các nguyên tố vi lượng
1.5.6.4. Ảnh hưởng của pH
1.5.6.5. Ảnh hưởng của nhiệt độ

1.5.7. Một số hiện tượng hư hỏng giấm

1.5.7.1. Giấm bị đục và giảm độ chua
1.5.7.2. Hiện tượng lươn giấm

1.5.8. Các nghiên cứu liên quan đến đề tài

1.6. NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.6.1. Nguyên liệu, hóa chất, dụng cụ

1.6.1.1. Hóa chất sử dụng trong đề tài
1.6.1.2. Dụng cụ và thiết bị

1.6.2. Địa điểm nghiên cứu

1.6.3. Quy trình sản xuất giấm thơm trong nghiên cứu

1.6.3.1. Sơ đồ quy trình sản xuất
1.6.3.2. Thuyết minh quy trình

1.6.4. Nội dung nghiên cứu

1.6.4.1. Xác định thành phần hoá lý của dịch nước thơm
1.6.4.2. Thí nghiệm 1: Ảnh hưởng của nồng độ ethanol tới quá trình lên men acid acetic bằng thiết bị hồi lưu
1.6.4.3. Thí nghiệm 2: Ảnh hưởng nồng độ chất khô hoà tan tới quá trình lên men acid acetic bằng thiết bị hồi lưu
1.6.4.4. Thí nghiệm 3: Ảnh hưởng của pH tới quá trình lên men acid acetic bằng thiết bị hồi lưu
1.6.4.5. Thí nghiệm 4: Ảnh hưởng của chế độ thanh trùng tới chất lượng giấm thơm

1.6.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6.5.1. Phương pháp vi sinh
1.6.5.2. Phương pháp hoá học
1.6.5.3. Phương pháp xử lý số liệu thống kê

1.7. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

1.7.1. Kết quả xác định thành phần hoá lý của dịch đường ngâm thơm

1.7.2. Ảnh hưởng của nồng độ ethanol tới quá trình lên men acid acetic bằng hệ thống lên men hồi lưu

1.7.3. Ảnh hưởng của nồng độ chất khô hoà tan tới quá trình lên men acid acetic bằng hệ thống lên men hồi lưu

1.7.4. Ảnh hưởng của pH tới quá trình lên men acid acetic bằng hệ thống lên men hồi lưu

1.7.5. Ảnh hưởng của chế độ thanh trùng tới chất lượng giấm trong thời gian bảo quản

1.8. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về phụ phẩm từ thơm sấy và sản xuất giấm

Phụ phẩm từ thơm sấy đang trở thành một nguồn tài nguyên quý giá trong ngành công nghiệp thực phẩm. Việc tận dụng những phụ phẩm này không chỉ giúp giảm thiểu lãng phí mà còn tạo ra sản phẩm có giá trị như giấm. Giấm từ phụ phẩm thơm không chỉ mang lại hương vị đặc trưng mà còn có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Nghiên cứu cho thấy, giấm có thể được sản xuất từ dịch đường ngâm thơm, một sản phẩm phụ của quá trình chế biến thơm sấy.

1.1. Phụ phẩm từ thơm sấy Nguồn nguyên liệu tiềm năng

Phụ phẩm từ thơm sấy bao gồm dung dịch có hàm lượng đường cao, màu vàng và mùi thơm đặc trưng. Những phụ phẩm này có thể được sử dụng để sản xuất giấm, giúp nâng cao giá trị sử dụng của trái thơm. Việc tận dụng nguồn nguyên liệu này không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn góp phần bảo vệ môi trường.

1.2. Giấm từ phụ phẩm Lợi ích và ứng dụng

Giấm từ phụ phẩm thơm không chỉ có hương vị thơm ngon mà còn chứa nhiều chất dinh dưỡng. Sản phẩm này có thể được sử dụng trong chế biến thực phẩm, làm gia vị, và có tác dụng bảo quản thực phẩm hiệu quả. Nghiên cứu cho thấy, giấm có khả năng ức chế vi sinh vật gây hại, giúp bảo quản thực phẩm lâu hơn.

II. Vấn đề và thách thức trong sản xuất giấm từ phụ phẩm

Mặc dù việc sản xuất giấm từ phụ phẩm thơm sấy mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng gặp phải không ít thách thức. Các yếu tố như nồng độ ethanol, pH, và nhiệt độ trong quá trình lên men có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấm. Việc kiểm soát các yếu tố này là rất quan trọng để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt tiêu chuẩn chất lượng.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lên men giấm

Nồng độ ethanol và pH là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình lên men giấm. Nghiên cứu cho thấy, nồng độ ethanol tối ưu là 6% v/v, trong khi pH nên duy trì ở mức 5.5 để đạt được hàm lượng acid acetic cao nhất. Việc điều chỉnh các yếu tố này sẽ giúp cải thiện chất lượng giấm thành phẩm.

2.2. Thách thức trong việc kiểm soát chất lượng giấm

Kiểm soát chất lượng giấm trong quá trình sản xuất là một thách thức lớn. Các hiện tượng như lươn giấm hay giấm bị đục có thể xảy ra nếu không kiểm soát tốt các yếu tố trong quá trình lên men. Do đó, cần có các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn.

III. Phương pháp sản xuất giấm từ phụ phẩm thơm sấy

Phương pháp sản xuất giấm từ phụ phẩm thơm sấy chủ yếu dựa trên quá trình lên men. Việc sử dụng vi khuẩn acid acetic trong quá trình này là rất quan trọng. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc cố định vi khuẩn trên giá thể giúp tăng hiệu quả lên men và cải thiện chất lượng giấm.

3.1. Quy trình sản xuất giấm từ dịch đường ngâm thơm

Quy trình sản xuất giấm bắt đầu từ việc thu thập dịch đường ngâm thơm, sau đó tiến hành lên men với vi khuẩn acid acetic. Quá trình này cần được thực hiện trong điều kiện kiểm soát nhiệt độ và pH để đảm bảo chất lượng giấm. Thời gian lên men thường kéo dài từ 5 đến 7 ngày.

3.2. Ứng dụng công nghệ trong sản xuất giấm

Công nghệ sản xuất giấm hiện đại sử dụng thiết bị hồi lưu để tối ưu hóa quá trình lên men. Việc này không chỉ giúp tăng hiệu suất sản xuất mà còn giảm thiểu thời gian và chi phí. Công nghệ này cũng giúp kiểm soát tốt hơn các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng giấm.

IV. Kết quả nghiên cứu về giấm từ phụ phẩm thơm sấy

Kết quả nghiên cứu cho thấy, giấm sản xuất từ phụ phẩm thơm sấy có hàm lượng acid acetic cao, đạt khoảng 4.358 g/100mL sau 7 ngày lên men. Sản phẩm này không chỉ có chất lượng tốt mà còn ổn định trong thời gian bảo quản. Việc thanh trùng giấm ở nhiệt độ 70℃ trong 5-10 phút giúp giữ được chất lượng sản phẩm lâu dài.

4.1. Đánh giá chất lượng giấm thành phẩm

Chất lượng giấm thành phẩm được đánh giá dựa trên các chỉ tiêu hóa lý như hàm lượng acid acetic, màu sắc và mùi vị. Kết quả cho thấy, giấm từ phụ phẩm thơm sấy có màu vàng nhạt, mùi thơm đặc trưng và vị chua dịu, đáp ứng được yêu cầu của người tiêu dùng.

4.2. Ứng dụng thực tiễn của giấm từ phụ phẩm

Giấm từ phụ phẩm thơm sấy có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như chế biến thực phẩm, làm gia vị, và bảo quản thực phẩm. Sản phẩm này không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn góp phần bảo vệ môi trường bằng cách giảm thiểu lãng phí.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của sản xuất giấm

Việc sản xuất giấm từ phụ phẩm thơm sấy không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Tương lai của sản xuất giấm từ phụ phẩm này rất hứa hẹn, với nhiều cơ hội phát triển và mở rộng thị trường. Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển công nghệ để tối ưu hóa quy trình sản xuất.

5.1. Tương lai của sản xuất giấm từ phụ phẩm

Sản xuất giấm từ phụ phẩm thơm sấy có tiềm năng lớn trong việc phát triển ngành công nghiệp thực phẩm. Việc áp dụng công nghệ mới và cải tiến quy trình sản xuất sẽ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và mở rộng thị trường tiêu thụ.

5.2. Khuyến nghị cho nghiên cứu và phát triển

Cần có các nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lên men giấm từ phụ phẩm. Đồng thời, việc xây dựng các quy trình sản xuất tiêu chuẩn sẽ giúp đảm bảo chất lượng giấm và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Giấm từ lâu đã được biết đến như một loại gia vị hay một tác nhân bảo quản thực phẩm được sử dụng nhiều trong văn hóa ẩm thực châu Á và châu Âu. Không chỉ dừng ở việc làm tăng thêm hương vị của món ăn, giấm còn có rất nhiều công dụng không thể ngờ tới về mặt sức khỏe và đời sống. Giấm được làm từ nguyên liệu chứa tinh bột, đường, hay rượu thông qua quá trình lên men để tạo nên mùi thơm và vị chua đặc trưng cho giấm. Dựa vào nguồn nguyên liệu cùng với các phương pháp lên men khác nhau, mà trên thị trường hiện nay đã có rất nhiều loại giấm đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng như giấm gạo, giấm hoa quả (giấm táo, giấm dừa, giấm chuối…), giấm lên men từ rượu vang … Thơm là một trong những loại trái cây nhiệt đới được trồng khá phổ biến, có chất lượng ngon và nổi tiếng ở miền Nam Việt Nam.

Bên cạnh việc xuất khẩu và tiêu thụ quả tươi thì các sản phẩm chế biến từ thơm khá đa dạng như nước ép thơm, thơm đóng hộp, siro thơm, thơm sấy dẻo, mứt thơm… Quy trình sản xuất sản phẩm thơm sấy dẻo ở công ty TNHH Lê Trung Thiên có công đoạn ướp thơm với đường rồi mới sấy thơm. Điều này đã tạo nên một lượng lớn phụ phẩm là dung dịch có hàm lượng đường khá cao, màu vàng, có mùi thơm của thơm. Với mục đích tận dụng nguồn phụ phẩm để tạo ra sản phẩm có ích, chúng tôi thực hiện đề tài “Tận dụng phụ phẩm trong quá trình sản xuất thơm sấy để lên men giấm”. Mục tiêu nghiên cứu Tận dụng nguồn phụ phẩm từ quy trình chế biến thơm sấy để sản xuất giấm, góp phần nâng cao giá trị sử dụng của trái thơm.

Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp tham khảo tài liệu - Phương pháp thực nghiệm - Phương pháp phân tích thống kê 1. Ý nghĩa thực tiễn và khoa học Ý nghĩa khoa học Kết quả của đề tài sẽ cung cấp dữ liệu thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lên men acid acetic bằng thiết bị hồi lưu, cũng như ảnh hưởng của chế độ thanh trùng đến chất lượng giấm thành phẩm. 1 Ý nghĩa thực tiễn Kết quả của đề tài là cơ sở để xây dựng quy trình sản xuất giấm từ phụ phẩm trong công nghiệp chế biến trái cây sấy. Phạm vi và giới hạn của đề tài Đề tài được thực hiện trong phạm vi phòng thí nghiệm chế biến thực phẩm của Bộ môn Công nghệ chế biến thực phẩm thuộc khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, trường Đại học Sư phạm kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh và phòng thí nghiệm Vi sinh thực phẩm, Bộ môn Vi sinh và phát triển sản phẩm, khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, trường Đại học Nông Lâm TP.

Đề tài sử dụng dịch đường ngâm thơm - phụ phẩm của quá trình chế biến thơm sấy dẻo cung cấp bởi Công ty TNHH Lê Trung Thiên, đảm bảo tính đồng nhất của nguồn nguyên liệu trong quá trình thực hiện đề tài. Tổng quan về giấm 2. Sơ lược về lịch sử giấm Từ giấm “vinaigre” bắt nguồn từ các từ “vin” và “aigre”, trong tiếng Pháp có nghĩa là “vang chua”. Lần đầu tiên giấm được biết đến là khoảng 3000 B., khi người Babylon sử dụng trái cây và nhựa cây chà là làm nguyên liệu sản xuất rượu nhưng khi chúng tiếp xúc với không khí đã chuyển thành giấm.

Cũng cùng khoảng thời gian này, giấm được tìm thấy trong các bình đựng của người Ai Cập. Trong một số tài liệu khác, giấm còn được tìm thấy ở Trung Quốc khoảng 1200 B. và ở Hy Lạp khoảng 400 B. Từ khi phát hiện ra giấm, con người đã sử dụng giấm cho mục đích ẩm thực (một loại gia vị, chất bảo quản thực phẩm) và y học (điều trị vết thương).

Người La Mã đã pha loãng giấm với nước thành nước uống tên là posca, để làm đồ uống giải khát cho binh lính trong những cuộc hành quân dài ngày (Plessi, 2003). Vào năm 1723, Stahl thu được acid acetic từ giấm, nhưng nguyên nhân hình thành nó chưa được xác định. Năm 1778, Durande cô đặc giấm để tạo acid acetic băng (acid acetic khan, chứa dưới 1% nước) và Berzelius đã tiến hành phân tích và giải thích sự hình thành acid acetic nhờ quá trình oxy hóa rượu vào năm 1814 (M. Tới năm 1822, Persoon phát hiện ra một loại vi khuẩn hiếu khí trong giấm và đặt tên là Mycoderma.

Năm 1823, Schutzenbach giới thiệu quy trình lên men giấm cho phép sản xuất giấm trong vòng 3 đến 7 ngày. Các loại giấm phổ biến Trên thị trường hiện nay có rất nhiều các loại giấm với thành phần và công dụng hoàn toàn khác nhau. Các loại giấm phổ biến được nhiều người sử dụng đó là giấm gạo (giấm gạo lên men Ajinomoto, giấm gạo Meekong, giấm gạo Ottogi…), giấm hoa quả (giấm táo Ottogi, giấm táo Oranic Uchibori, giấm trái cây vị nho/lựu/thơm Petitzel…) và giấm uống (giấm gạo Vtox của Ajinomoto, giấm gạo đen Orihiro, giấm vị rau củ Freshjoy…), Trong đó, giấm trái cây có mùi thơm dịu nhẹ, độ chua vừa phải, có thể cho trực tiếp vào món ăn để tạo độ chua nhẹ hoặc có thể kết hợp cùng với các loại nguyên liệu khác để làm món nước chấm, nước sốt chua ngọt cho món ăn thêm phần đậm đà. Phân loại giấm thường dựa vào nguồn nguyên liệu được dùng để sản xuất giấm.

Nhiều loại giấm khác nhau tồn tại trên thị trường như giấm lên men từ tinh bột, giấm lên men từ trái cây, giấm lên men từ rượu. Dưới đây là một số loại giấm phổ biến hiện nay: 3 Bảng 2. Một số loại giấm phổ biến từ các nhóm nguyên liệu khác nhau (Suman Vikas Bhat, 2014) Nguồn nguyên Loại giấm Đặc điểm liệu Lên men từ gạo, chuyển hóa đường và tinh bột có trong Giấm gạo gạo thành rượu, được sáng tạo ra bởi người Trung Quốc (Rice wine vinegar) và được sử dụng rộng rãi ở các nước Châu Á. Giấm mạch nha Lên men từ lúa mạch đã nghiền, có vị ngọt dịu, ít chua Tinh bột (Malt vinegar) hơn giấm trắng và được sử dụng rộng rãi ở Anh.

Có màu nâu, vị chua ngọt lên men từ nho Trebbiano Giấm Balsamic (giống nho trắng thường được làm rượu vang trắng) và (Balsamic vinegar) được ủ trong các thùng gỗ (Balsamic)… Lên men từ quả táo tươi, có chứa ít nhất 4g acid acetic Giấm táo trong 100ml giấm ở 20℃ và được sử dụng rộng rãi ở (Cider vinegar) Hoa Kỳ Lên men từ nhựa cây dừa, có màu trắng đục, vị nhẹ hơn Trái cây Giấm dừa giấm táo, nồng độ acid thấp và được sủ dụng rộng rãi ở (Coconut vinegar) Thái Lan Giấm mía Lên men từ mía, có vị ngọt nhẹ, đậm đà và được sử (Cane vinegar) dụng rộng rãi ở Philippine. Giấm chưng cất Loại giấm nguyên chất, thường không màu, chỉ nên sử (Distilled vinegar) dụng để muối chua. Giấm vang Lên men chua dịch rượu nho (rượu vang đỏ hoặc trắng), (Wine vinegar or có hương vị đặc biệt, dịu và được sử dụng phổ biến ở Rượu Grape vinegar) vùng Nam và Trung Âu. Giấm champagne Loại giấm không có bọt, lên men từ nho Chardonnay (Champagne hoặc Pinot Noir.

vinegar) Một số loại giấm ăn được ưu chuộng và bán phổ biến ở Việt Nam như giấm Mekong, giấm hoa quả A Tuấn Khang, giấm gạo của Ajinomoto, giấm táo Ottogi, giấm trắng Heinz… 4 Sản phẩm giấm trái cây được nhập khẩu được bán với giá khá cao như giấm táo Heinz Mỹ (473mL) giá 61.900VNĐ; giấm nho đỏ Chatel Pháp (750mL) giá 75.000VNĐ; giấm lựu Daesang Hàn Quốc (500mL) giá 95.000VNĐ; giấm táo Bragg Mỹ (273mL) giá 199.000VNĐ… Hiện nay, chúng ta đã có những cơ sở sản xuất giấm sạch, giấm hoa quả giúp nâng cao giá trị nông sản Việt nhận được sự đón nhận của người tiêu dùng như giấm vải được ra mắt năm 2015 của Công ty TNHH Thương mại Kim Ngân. Công ty hiện đang sản xuất 20.000 lít/tháng, giúp người nông dân Bắc Giang tiêu thụ 50 – 60 tấn cùi vải mỗi năm. Giấm vải với giá từ 25.000VNĐ/ chai 450mL (Lưu Hà, 2021). Sản phẩm giấm mơ trà xanh của Công ty TNHH nông sản Cô Tâm được phân phối trên cả nước với sản lượng 1.000 chai/tháng với giá 32.000VNĐ/chai 420mL (Vũ Thơ, 2022).

Giấm táo mèo Hoàng Liên của hợp tác xã Tiên Phong Mường Vi sản xuất bình quân 10.000 lít giấm/năm được công nhận OCOP 3 sao của tỉnh Lào Cai có giá 30.000VNĐ/ chai 500mL (An Nhiên, 2022). Giấm trái cây sản xuất ở Việt Nam đa dạng, có chất lượng tương đương với các loại giấm nhập khẩu và giá tiền rẻ hơn nhiều. Hiện nay, các công ty mới đang tập trung vào nguyên liệu trái cây tươi, ít quan tâm tới việc tận dụng nguồn phụ phẩm trong quá trình chế biến trái cây để sản xuất giấm. Trong thực phẩm Có nhiều cách để sử dụng giấm trong chế biến thực phẩm.

Giấm có thể kết hợp cùng các loại gia vị khác để chế biến nên các loại rau củ muối chua, làm nước xốt salad, pha nước xốt để ướp thức ăn. Ngoài công dụng làm tăng thêm hương vị, acid trong giấm còn có chức năng làm mềm thịt, hải sản và rau củ quả. Bên cạnh đó, giấm là thành phần không thể thiếu trong các quy trình chế biến các sản phẩm thực phẩm khác như một số loại phomai, tương ớt, mayonnaise… Giấm có khả năng ức chế vi sinh vật gây bệnh trên rau quả tươi. Những mẫu cà rốt cắt lát có kích thước 2-5mm được cấy vi khuẩn Salmonella typhimurium tới mật độ 6 và 3 log cfu/g.

Ngâm cà rốt vào dung dịch chứa giấm (4.03% acetic) với nước cốt chanh theo tỉ lệ 1:1 (v/v). Với thời gian ngâm 30 phút đã ức chế được toàn bộ lượng vi khuẩn S. Trong y học Tác dụng chống nhiễm trùng: Việc sử dụng giấm để làm sạch và điều trị vết loét tránh các tình trạng nhiễm trùng đã được Hippocartes (460 - 377 B. Ông cùng những người cộng sự đã điều chế một loại thuốc mang tên “Oxymer” từ mật ong nguyên chất và giấm trắng pha trộn theo tỉ lệ 4:1 để trị ho cấp tính.

Giấm có thể dùng để làm sạch và điều trị nấm móng 5 tay, mụn cóc và nhiễm trùng tai (Rutala, 2000; Dohar, 2003). Tuy nhiên, gần đây các chuyên gia khuyên không nên sử dụng chế phẩm giấm để điều trị vết thương. Ở nồng độ không độc đối với nguyên bào sợi và tế bào sừng (≤ 0.0025%), acid acetic không có tác dụng hiệu quả trong việc ức chế Escherichia coli, Enterococcus nhóm D và vi khuẩn Bacteroides fragilis (Rund, 1996). Tác dụng chống oxy hóa: Hoạt tính sinh học của các hợp chất polyphenol và vitamin trong các loại giấm khác nhau có khả năng chống oxy hóa đáng kể (Davalos, 2005).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ