Phong trào công nhân tỉnh Thái Nguyên (1897-1945) - Luận văn

Tìm hiểu phong trào công nhân Thái Nguyên từ 1897 đến 1945: Điều kiện lịch sử, diễn biến đấu tranh, vai trò và ý nghĩa đối với cách mạng Việt Nam.

Chuyên ngành

Lịch Sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. Lí do chọn đề tài

2. Lịch sử vấn đề

2.1. Các công trình nghiên cứu của người nước ngoài

2.2. Các công trình nghiên cứu trong nước

3. Đối tượng, mục đích, nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Mục đích nghiên cứu

3.3. Nhiệm vụ nghiên cứu

3.4. Phạm vi nghiên cứu

4. Nguồn tư liệu và phương pháp nghiên cứu

4.1. Phương pháp nghiên cứu

5. Đóng góp của luận văn

6. Bố cục của luận văn

1. CHƯƠNG 1: SỰ HÌNH THÀNH ĐỘI NGŨ CÔNG NHÂN THÁI NGUYÊN

1.1. Các điều kiện hình thành đội ngũ công nhân Thái Nguyên

1.1.1. Vị trí địa lí và điều kiện tự nhiên

1.1.2. Dân cư và truyền thống đấu tranh

1.1.3. Chính sách khai thác thuộc địa của thực dân Pháp

1.2. Sự hình thành đội ngũ công nhân Thái Nguyên

1.3. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: ĐỜI SỐNG CÔNG NHÂN TỈNH THÁI NGUYÊN VÀ PHONG TRÀO ĐẤU TRANH GIAI ĐOẠN 1897- 1945

2.1. Qui chế lao động mỏ của thực dân Pháp ở Việt Nam

2.2. Thực trạng đời sống công nhân Thái Nguyên (1897 – 1945)

2.2.1. Phương thức tuyển mộ nhân công

2.2.2. Quản lí và sử dụng nhân công

2.2.3. Đời sống công nhân

2.3. Phong trào đấu tranh của đội ngũ công nhân Thái Nguyên (1897 – 1945)

2.4. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM, VAI TRÒ CỦA PHONG TRÀO CÔNG NHÂN TỈNH THÁI NGUYÊN GIAI ĐOẠN 1897- 1945

3.1. Đặc điểm của phong trào công nhân

3.1.1. Phong trào công nhân hình thành sớm và có sự kết hợp chặt chẽ với phong trào yêu nước

3.1.2. Với đội ngũ công nhân đông đảo, phong trào đấu tranh diễn ra mạnh mẽ

3.2. Vai trò của phong trào công nhân

3.2.1. Giáng đòn nặng nề vào chính sách khai thác thuộc địa của thực dân Pháp

3.2.2. Là yếu tố quan trọng dẫn đến sự ra đời của tổ chức Đảng và sự thắng lợi của Cách mạng tháng Tám ở Thái Nguyên

3.2.3. Là tiền đề cho sự phát triển của phong trào công nhân và công đoàn giai đoạn sau

3.3. Tiểu kết chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh phong trào công nhân Thái Nguyên 1897 1945

Giai đoạn 1897-1945 ghi dấu một chương lịch sử đặc biệt, khi phong trào công nhân Thái Nguyên hình thành và phát triển mạnh mẽ, trở thành một bộ phận không thể tách rời của phong trào công nhân Việt Nam. Bắt nguồn từ chính sách khai thác thuộc địa tàn bạo của thực dân Pháp, đội ngũ công nhân đầu tiên của Thái Nguyên đã ra đời, chủ yếu từ những người nông dân bị tước đoạt ruộng đất. Thái Nguyên, với vị trí chiến lược và tài nguyên khoáng sản phong phú, nhanh chóng trở thành mục tiêu trọng điểm trong hai cuộc khai thác thuộc địa. Thực dân Pháp khai thác thuộc địa không chỉ vơ vét tài nguyên mà còn tạo ra một giai cấp mới – giai cấp công nhân, những người trực tiếp gánh chịu xiềng xích áp bức bóc lột. Chính trong môi trường lao động khắc nghiệt và cuộc sống cùng cực, ý thức giai cấp đã dần được hình thành, thôi thúc họ vùng lên đấu tranh. Các hầm mỏ như mỏ than Phấn Mễ, mỏ kẽm Tràng Đà (Làng Hít) trở thành những trung tâm công nghiệp đầu tiên và cũng là cái nôi của các cuộc đấu tranh. Phong trào này không chỉ phản ánh mâu thuẫn giai cấp sâu sắc mà còn hòa quyện với truyền thống yêu nước, chống ngoại xâm của nhân dân địa phương, tạo nên một sức mạnh to lớn, góp phần quan trọng vào thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945. Nghiên cứu về giai cấp công nhân Thái Nguyên trong thời kỳ này làm sáng tỏ quá trình chuyển biến từ đấu tranh tự phát sang tự giác, khẳng định vai trò của giai cấp công nhân trong lịch sử dân tộc.

1.1. Bối cảnh chính sách khai thác thuộc địa của Pháp tại đây

Sau khi cơ bản hoàn thành bình định quân sự, toàn quyền Đông Dương Pôn Đu-me (Paul Doumer) chính thức triển khai chính sách khai thác thuộc địa lần thứ nhất vào năm 1897. Tại Thái Nguyên, chính sách này tập trung chủ yếu vào hai lĩnh vực: cướp đoạt đất đai lập đồn điền và khai thác tài nguyên khoáng sản. Thực dân Pháp nhận thấy tiềm năng to lớn từ các mỏ than, sắt, kẽm. Theo tài liệu Lịch triều hiến chương loại chí, Thái Nguyên từ lâu đã là vùng đất giàu khoáng sản. Lợi dụng điều này, tư bản Pháp đã nhanh chóng đầu tư, thành lập các công ty khai mỏ quy mô lớn như Công ty mỏ Bắc Kỳ (Société minière du Tonkin) và Công ty than và mỏ kim loại Đông Dương (SICMM). Các khu mỏ như mỏ than Phấn Mễmỏ kẽm Tràng Đà (Làng Hít) trở thành những trung tâm khai thác sầm uất, thu hút hàng nghìn lao động. Chính quá trình thực dân Pháp khai thác thuộc địa một cách triệt để đã làm thay đổi sâu sắc cơ cấu kinh tế-xã hội của tỉnh, là tiền đề trực tiếp cho sự ra đời của một lực lượng xã hội mới.

1.2. Quá trình hình thành sơ khai giai cấp công nhân Thái Nguyên

Đội ngũ giai cấp công nhân Thái Nguyên được hình thành trực tiếp từ hệ quả của chính sách khai thác thuộc địa. Lực lượng này có nguồn gốc chủ yếu từ ba bộ phận: nông dân địa phương bị phá sản, mất đất; nông dân nghèo từ các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ lên tìm việc; và một bộ phận nhỏ là người Hoa có kinh nghiệm làm mỏ. Ban đầu, số lượng công nhân còn ít, nhưng đã tăng nhanh chóng cùng với quy mô mở rộng của các khu mỏ. Luận văn của Nguyễn Thị Ngọc Hà trích dẫn: "Trong những năm 1920 - 1923 số công nhân mỏ kẽm Làng Hích (Võ Nhai) lên tới khoảng 3.000 người". Lực lượng này tập trung đông nhất tại các xí nghiệp công nghiệp Thái Nguyên thời bấy giờ như mỏ than Phấn Mễ, mỏ sắt Trại Cau, Linh Nham. Mặc dù ra đời muộn hơn so với một số trung tâm công nghiệp khác, công nhân Thái Nguyên đã sớm mang trong mình tinh thần quật khởi, kế thừa truyền thống đấu tranh của quê hương, trở thành lực lượng tiên phong trong các phong trào cách mạng sau này.

II. Bí mật đời sống công nhân dưới ách áp bức bóc lột

Cuộc sống của công nhân Thái Nguyên thời Pháp thuộc là một bức tranh đen tối của sự áp bức bóc lột đến tận cùng. Họ bị trói buộc bởi những quy chế lao động hà khắc, điển hình là các nghị định của Toàn quyền Đông Dương, biến họ thành những nô lệ hợp pháp. Đời sống công nhân thời Pháp thuộc vô cùng cơ cực, bị bóc lột qua nhiều tầng lớp cai thầu, khiến đồng lương vốn đã rẻ mạt lại càng teo tóp. Môi trường làm việc trong các hầm lò thiếu an toàn, luôn rình rập tai nạn và bệnh tật. Đồng chí Hoàng Quốc Việt, trong hồi ký Chặng đường nóng bỏng, đã kể lại trải nghiệm của mình tại mỏ than Phấn Mễ: “Kỳ cạch sửa chữa một lúc lại phải mò ra cửa hầm, thở hàng chục phút, hơi thở cứ giật lên trong ngực. Làm lụng như thế độ ba, bốn tháng thì tôi gầy dộc người đi, mắc sốt rét, mặt xanh nanh vàng”. Điều kiện sinh hoạt tồi tàn, lán trại tạm bợ, thiếu vệ sinh, dẫn đến các trận dịch bệnh kinh hoàng. Tài liệu ghi nhận, “riêng trong một trận dịch năm 1923 đã có hàng trăm công nhân ở Thái Nguyên thiệt mạng”. Sự cùng cực về vật chất và sự chà đạp về tinh thần đã đẩy mâu thuẫn giữa công nhân và giới chủ tư bản lên đến đỉnh điểm, biến các khu mỏ thành những "địa ngục trần gian" và là mảnh đất màu mỡ cho ngọn lửa đấu tranh của công nhân mỏ bùng phát.

2.1. Quy chế lao động mỏ và các phương thức tuyển mộ nhân công

Thực dân Pháp đã ban hành hàng loạt văn bản pháp quy để kiểm soát và bóc lột nhân công bản xứ. Nghị định ngày 8/3/1910 quy định về sổ lao động, buộc người công nhân phải chịu sự quản lý chặt chẽ của chủ. Mọi hành vi như bỏ việc, chống đối đều bị trừng phạt nặng nề. Phương thức tuyển mộ chủ yếu thông qua hệ thống cai thầu. Các cai thầu đến các vùng quê nghèo khó, dùng lời lẽ ngon ngọt để dụ dỗ nông dân ký giao kèo làm việc dài hạn. Với chế độ thầu khoán nhiều tầng, người công nhân bị bóc lột một cách tinh vi. Luận văn gốc chỉ rõ: “Ở mỏ Cẩm Thái Nguyên có ba tầng thầu khoán... đồng lương của Pháp trả công nhân có tay nghề khá nhất 3 hào 8 xu một ngày... nhưng đến tay họ thì chỉ được hai hào hai xu”. Phương thức này không chỉ vắt kiệt sức lao động mà còn gây chia rẽ trong nội bộ công nhân, tạo điều kiện cho giới chủ dễ dàng cai trị.

2.2. Thực trạng đời sống công nhân thời Pháp thuộc tại hầm mỏ

Công nhân phải làm việc từ 10 đến 12 giờ mỗi ngày trong điều kiện lao động khổ sai. Các công việc khai thác đều là thủ công, không có phương tiện bảo hộ. Tai nạn lao động xảy ra thường xuyên. Tại mỏ sắt Trại Cau, một vụ sập hầm đã khiến hơn 40 phu mỏ thiệt mạng. Đồng lương nhận được lại vô cùng rẻ mạt, không đủ nuôi sống bản thân. Bảng 2.1 trong luận văn cho thấy năm 1939, lương công nhân nam ở Thái Nguyên chỉ là 22 xu/ngày, thuộc loại thấp nhất Bắc Kỳ. Nơi ở là những lán trại tạm bợ, chật chội, mất vệ sinh. Họ phải ăn gạo “ngữ” do bọn cai ký bán lại với giá cắt cổ. Khi ốm đau, họ không được cứu chữa. “Có ngày có hàng chục người chết bệnh, chết đói. Bọn chủ không thí cho người chết manh chiếu bó thây, xác họ bị xếp lên các xe bò và hất xuống các hố chôn chung”. Chính đời sống công nhân thời Pháp thuộc cùng cực đã trở thành nguyên nhân trực tiếp của các cuộc đấu tranh.

III. Phương pháp đấu tranh buổi đầu của công nhân mỏ tự phát

Trước sự áp bức bóc lột tàn bạo, đấu tranh của công nhân mỏ Thái Nguyên trong giai đoạn đầu (1897-1930) chủ yếu mang tính tự phát. Các hình thức phản kháng ban đầu còn đơn lẻ, như bỏ trốn tập thể, lãn công, hoặc phá hoại máy móc một cách âm thầm. Mục tiêu đấu tranh thời kỳ này chủ yếu tập trung vào các yêu sách kinh tế trước mắt: đòi tăng lương, giảm giờ làm, cải thiện điều kiện sinh hoạt. Các cuộc bãi công, đình công bắt đầu xuất hiện nhưng chưa có tổ chức chặt chẽ, dễ bị đàn áp. Tuy nhiên, chính những cuộc đấu tranh này đã rèn luyện tinh thần và nâng cao ý thức giai cấp cho người lao động. Dần dần, thông qua thực tiễn, họ nhận ra sức mạnh của sự đoàn kết. Sự kiện đồng chí Hoàng Quốc Việt hoạt động tại mỏ than Phấn Mễ vào những năm 1920 là một minh chứng cho thấy ảnh hưởng của phong trào vô sản hóa đã bắt đầu lan tỏa đến các khu mỏ. Các chiến sĩ cách mạng đã bí mật tuyên truyền, giác ngộ, giúp các cuộc đấu tranh của giai cấp công nhân Thái Nguyên từng bước chuyển từ tự phát sang tự giác, chuẩn bị cho một giai đoạn phát triển mới, có tổ chức và mục tiêu chính trị rõ ràng hơn.

3.1. Các cuộc bãi công đình công tự phát chống lại áp bức

Những cuộc đấu tranh đầu tiên của công nhân Thái Nguyên nổ ra như một phản ứng tất yếu trước đời sống cùng cực. Hình thức phổ biến là bỏ trốn. Tài liệu lưu trữ của Pháp (Hồ sơ 29726-RST) ghi lại vụ "450 đến 500 phu mỏ vừa được tuyển vào các mỏ ở Lang Hít bỏ trốn". Bên cạnh đó, các cuộc bãi công, đình công cũng bắt đầu diễn ra. Năm 1913, công nhân mỏ Lang Hít đã đình công phản đối việc chủ mỏ giảm lương. Mặc dù các cuộc đấu tranh này thường bị đàn áp dã man, chúng đã giáng những đòn đầu tiên vào chính sách khai thác của thực dân Pháp, thể hiện tinh thần bất khuất của người thợ mỏ và là những bài học kinh nghiệm quý báu cho các phong trào sau này.

3.2. Ảnh hưởng từ phong trào vô sản hóa và sự chuyển biến

Từ giữa những năm 1920, phong trào vô sản hóa do Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên khởi xướng đã có tác động sâu sắc đến Thái Nguyên. Nhiều thanh niên trí thức yêu nước đã đến các hầm mỏ để sống, lao động và tuyên truyền chủ nghĩa Mác-Lênin. Sự xuất hiện của các nhà cách mạng như Hoàng Quốc Việt tại mỏ than Phấn Mễ đã thổi một luồng sinh khí mới vào phong trào. Họ giúp công nhân nhận thức rõ hơn về kẻ thù giai cấp và dân tộc, về sự cần thiết phải có một tổ chức cách mạng lãnh đạo. Nhờ đó, ý thức giai cấp của công nhân được nâng cao rõ rệt. Các cuộc đấu tranh không chỉ dừng lại ở mục tiêu kinh tế mà bắt đầu có sự liên kết, phối hợp và mang màu sắc chính trị, tạo tiền đề cho sự ra đời của các tổ chức Đảng Cộng sản tại đây.

IV. Hướng dẫn tổ chức phong trào công nhân dưới cờ Đảng

Bước ngoặt của phong trào công nhân Thái Nguyên được đánh dấu bằng sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam (1930) và các tổ chức cơ sở Đảng tại địa phương. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, các cuộc đấu tranh đã có sự chuyển biến về chất, từ tự phát sang tự giác, có tổ chức, mục tiêu và phương pháp rõ ràng. Lịch sử Đảng bộ tỉnh Thái Nguyên ghi nhận, chi bộ Đảng Cộng sản đầu tiên được thành lập đã trở thành hạt nhân lãnh đạo, tập hợp và dẫn dắt công nhân đấu tranh. Phong trào lên đến đỉnh cao trong hai giai đoạn quan trọng: phong trào cách mạng 1930-1931phong trào dân chủ 1936-1939. Trong cao trào Xô Viết Nghệ Tĩnh, công nhân mỏ Thái Nguyên đã hưởng ứng bằng các cuộc bãi công, treo cờ búa liềm, rải truyền đơn, thể hiện tinh thần đoàn kết với phong trào cả nước. Giai đoạn 1936-1939, lợi dụng thời cơ Mặt trận Bình dân Pháp lên cầm quyền, công nhân Thái Nguyên đã đẩy mạnh đấu tranh đòi các quyền tự do, dân chủ, dân sinh. Những cuộc đấu tranh này không chỉ giành được một số quyền lợi thiết thực mà còn là cuộc tập dượt chính trị quan trọng, chuẩn bị lực lượng cho giai đoạn tiền khởi nghĩa sau này.

4.1. Sự ra đời chi bộ Đảng Cộng sản đầu tiên tại Thái Nguyên

Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam vào tháng 2 năm 1930 đã mở ra một thời kỳ mới cho cách mạng Việt Nam nói chung và phong trào công nhân Thái Nguyên nói riêng. Dưới ảnh hưởng của Đảng, các cơ sở cách mạng bắt đầu được xây dựng trong các khu mỏ. Đỉnh cao của quá trình này là sự thành lập chi bộ Đảng Cộng sản đầu tiên của tỉnh tại mỏ than Phấn Mễ vào năm 1936. Sự kiện này có ý nghĩa lịch sử to lớn, đánh dấu sự trưởng thành vượt bậc của phong trào. Chi bộ Đảng đã trở thành bộ tham mưu, trực tiếp lãnh đạo công nhân đấu tranh một cách có kế hoạch, kết hợp chặt chẽ mục tiêu kinh tế với mục tiêu chính trị, đưa phong trào hòa vào dòng chảy chung của cách mạng cả nước.

4.2. Đỉnh cao các phong trào cách mạng giai đoạn 1930 1939

Trong phong trào cách mạng 1930-1931, hưởng ứng cao trào Xô Viết Nghệ Tĩnh, công nhân mỏ ở Thái Nguyên đã tổ chức nhiều cuộc bãi công, mít tinh. Dù bị đàn áp khốc liệt, phong trào đã thể hiện sức mạnh và ý chí cách mạng của giai cấp công nhân. Đến phong trào dân chủ 1936-1939, dưới sự lãnh đạo của Đảng, công nhân đã đấu tranh đòi các quyền tự do dân chủ, cải thiện đời sống. Hàng loạt cuộc bãi công lớn đã nổ ra tại các mỏ Phấn Mễ, Làng Cẩm, Trại Cau, buộc giới chủ phải nhượng bộ một số yêu sách. Đây là những cuộc diễn tập chính trị quý báu, giúp giai cấp công nhân tích lũy kinh nghiệm, xây dựng lực lượng, chuẩn bị cho cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.

V. Vai trò của giai cấp công nhân trong Cách mạng tháng Tám

Bước vào giai đoạn tiền khởi nghĩa (1939-1945), vai trò của giai cấp công nhân Thái Nguyên càng được thể hiện rõ nét. Họ trở thành lực lượng nòng cốt trong việc xây dựng các căn cứ địa cách mạng và các đội Cứu quốc quân. Nhiều công nhân mỏ ưu tú đã tham gia vào các đội tự vệ, trở thành những chiến sĩ dũng cảm. Các khu mỏ không chỉ là nơi sản xuất mà còn là cơ sở để che giấu cán bộ, cất giữ vũ khí và in ấn tài liệu cách mạng. Khi thời cơ đến, công nhân mỏ đã cùng với nông dân và các tầng lớp nhân dân khác nhất tề đứng lên, tham gia vào cuộc khởi nghĩa Thái Nguyên giành chính quyền vào tháng 8 năm 1945. Thắng lợi của Cách mạng tháng Tám ở Thái Nguyên có sự đóng góp to lớn của giai cấp công nhân Thái Nguyên, những người đã được tôi luyện qua quá trình đấu tranh của công nhân mỏ lâu dài và gian khổ. Lịch sử đã chứng minh rằng, họ không chỉ là lực lượng sản xuất vật chất quan trọng mà còn là lực lượng chính trị tiên phong, đi đầu trong cuộc đấu tranh lật đổ ách thống trị của đế quốc và phong kiến, giành lại độc lập tự do cho dân tộc.

5.1. Đóng góp to lớn trong thời kỳ tiền khởi nghĩa tại địa phương

Trong giai đoạn tiền khởi nghĩa, các khu mỏ trở thành những pháo đài cách mạng. Công nhân mỏ đã tích cực tham gia xây dựng lực lượng vũ trang, gia nhập các đội Cứu quốc quân. Họ vừa sản xuất, vừa bí mật rèn vũ khí, quyên góp ủng hộ cách mạng. Nhiều hầm mỏ đã trở thành nơi liên lạc, hội họp bí mật của Tỉnh ủy. Chính lực lượng công nhân được vũ trang đã trở thành nòng cốt trong việc bảo vệ các cơ sở cách mạng và tham gia phá kho thóc của Nhật, chia cho dân nghèo. Sự tham gia đông đảo và tích cực của công nhân đã góp phần tạo nên thế và lực vững chắc cho cuộc tổng khởi nghĩa.

5.2. Lực lượng nòng cốt trong cuộc khởi nghĩa Thái Nguyên 1945

Khi lệnh tổng khởi nghĩa được ban bố, các đội tự vệ công nhân đã phối hợp với các đơn vị Cứu quốc quân và quần chúng nhân dân, nhanh chóng tấn công các cơ quan đầu não của địch. Tại thị xã Thái Nguyên và các huyện lỵ, công nhân là lực lượng đi đầu trong các cuộc biểu tình tuần hành, chiếm công sở, giải giáp quân địch. Cuộc khởi nghĩa Thái Nguyên đã giành thắng lợi nhanh chóng và ít đổ máu, một phần quan trọng là nhờ vào sự chuẩn bị chu đáo và vai trò xung kích của lực lượng công nhân. Thắng lợi này khẳng định sự trưởng thành vượt bậc và vai trò của giai cấp công nhân trong sự nghiệp cách mạng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Sự hình thành đội ngũ công nhân Thái Nguyên. Chương 2: Đời sống công nhân tỉnh Thái Nguyên và phong trào đấu tranh giai đoạn 1897 - 1945 Chương 3: Đặc điểm, vai trò của phong trào công nhân tỉnh Thái Nguyên (1897 – 1945) 13 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ Chƣơng 1 SỰ HÌNH THÀNH ĐỘI NGŨ CÔNG NHÂN THÁI NGUYÊN 1. Các điều kiện hình thành đội ngũ công nhân Thái Nguyên 1. Vị trí địa lí và điều kiện tự nhiên Tỉnh Thái Nguyên hiện nay có diện tích là 3.541 km2 thuộc khu vực miền núi và trung du Bắc Bộ, là vùng nối giữa thủ đô Hà Nội và các tỉnh miền núi Đông Bắc.

Phía Bắc giáp tỉnh Bắc Cạn, phía Nam giáp thủ đô Hà Nội, phía Đông giáp các tỉnh Lạng Sơn, Bắc Giang, phía Tây giáp các tỉnh Tuyên Quang, Phú Thọ. Thời Hùng Vương, vùng đất Thái Nguyên ngày nay thuộc bộ Vũ Định. Thời thuộc Hán, Thái Nguyên thuộc quận Giao Chỉ. Thời kì nhà Đường thống trị Thái Nguyên nằm trong đất châu Long và châu Vũ Nga thuộc An Nam đô hộ phủ.

Dưới triều Đinh, Tiền Lê (thế kỉ X), Thái Nguyên thuộc châu Vũ Lặc. Thời nhà Trần, năm 1397 châu Thái Nguyên đổi thành trấn Thái Nguyên. Trong thời kì nhà Minh chiếm nước ta (1407-1427), trấn Thái Nguyên đổi thành phủ Thái Nguyên. Năm 1428, vào thời nhà Lê, Lê Thái Tổ chia đất nước thành năm đạo, Thái Nguyên thuộc Bắc Đạo.

Năm 1466, Lê Thánh Tông định lại bản đồ cả nước, từ năm đạo chia nhỏ thành 12 đạo thừa tuyên, Thái Nguyên được gọi là Thái Nguyên thừa tuyên. Năm 1469, Thái Nguyên thừa tuyên đổi thành thừa tuyên Ninh Sóc. Đến năm 1483, Ninh Sóc thừa tuyên được gọi là xứ Thái Nguyên. Năm 1677, Thái Nguyên gọi là trấn, gồm hai phủ Phú Bình và Thông Hoá.

Đầu triều Nguyễn (năm 1802), Thái Nguyên vẫn gọi là trấn. Năm 1831, Thái Nguyên chính thức được gọi là tỉnh. Xưa nay, tỉnh Thái Nguyên vẫn thường được xem như một nét gạch nối giữa vùng đồng bằng châu thổ sông Hồng với vùng đại ngàn Việt Bắc. Với địa thế "tiến khả dĩ công, thoái khả dĩ thủ", nên ngay trong thời kỳ chống sự xâm lược của các triều đại phong kiến phương Bắc, Thái Nguyên đã được cha ông ta chọn là một trong những phòng tuyến quan trọng nhất nhằm bảo vệ cũng như làm bàn đạp phản công để tiêu diệt quân địch.

Như nhận định của Nguyễn Trãi 14 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ trong Dư địa chí thì Thái Nguyên là “phên giậu thứ hai về phương bắc”. Theo Công sứ Pháp Echinard trong cuốn Tiểu chí tỉnh Thái Nguyên: “Từ các thời kì lịch sử cổ xưa, tỉnh Thái Nguyên đã đóng vai trò mà vị trí địa lí đã quyết định cho nó, là vai trò tỉnh nằm giữa các tỉnh miền châu thổ và miền thượng du, qua các biến cố lịch sử, Thái Nguyên đã từng là một vị trí bản lề” [1, tr. Khí hậu Thái Nguyên được chia làm hai mùa rõ rệt: mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10 và mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau. Nhiệt độ chênh lệch giữa tháng nóng nhất (tháng 6: 28,9°C) với tháng lạnh nhất (tháng 1: 15,2 °C) là 13,7°c.

Tổng số giờ nắng trong năm dao động từ 1300 - 1750 giờ, phân bố tương đối đều cho các tháng trong năm. Lượng mưa trung bình hàng năm khoảng 2.500mm, cao nhất vào tháng 8 và thấp nhất vào tháng 1. Đây là điều kiện thuận lợi cho việc phát triển một hệ thống sinh thái đa dạng và bền vững có giá trị đối với nông, lâm nghiệp. Địa hình Thái Nguyên chủ yếu là đồi núi, diện tích đồi núi có độ cao trên 100m chiếm 1/3 diện tích, còn 2/3 diện tích là vùng núi có độ cao dưới 100 m.

Đây chính là điều kiện hết sức thuận lợi để tỉnh Thái Nguyên phát triển kinh tế nông, lâm nghiệp. Thái Nguyên nằm trong vùng vành đai sinh khoáng Đông Bắc Việt Nam, thuộc vành đai sinh khoáng Thái Bình Dương, rất giàu về tài nguyên khoáng sản. Theo Lịch triều hiến chương loại chí của Phan Huy Chú, thì vào giữa thế kỉ XVIII người Thiều Châu Trung Quốc đã đi lại làm mỏ ở đây không hạn chế. Sách Đại Nam nhất thống chí ghi lại: Vàng có ở huyện Võ Nhai (mỏ Kim Hỉ, Thuần Mang, Sàng Mộc, Bảo Nang); kẽm đen ở huyện Võ Nhai (mỏ Làng Nho); sắt ở các huyện Phổ Yên, Đồng Hỷ, Phú Lương (mỏ Bảo Nang, mỏ Na Khôn, mỏ Quảng Khê, mỏ Cù Vân, mỏ Na Hóa, mỏ Phấn Mễ, mỏ Quảng Hòa); than đá có ở Phú Lương.

Huyện Định Hóa có bạc , đồng, chì, vàng [1], [5], [6], [36], [69]. 15 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ Cho đến thế kỷ XIX, Thái Nguyên là một trong những tỉnh có nghề khai mỏ quan trọng bậc nhất ở Việt Nam. Bảng 11 dưới đây đã thể hiện rõ sự phát triển của ngành công nghiệp khai thác mỏ của tỉnh Thái Nguyên thời kì đó. Thống kê số lƣợng mỏ của nƣớc ta nửa đầu thế kỷ XIX Mỏ Vàng Bạc Đồng Thiếc Sắt Chì Gang Diêm Lưu Chu Tỉnh tiêu huỳnh sa Quảng Nam 1 1 1 Nghệ An 1 Thanh Hoá 1 Sơn Tây 2 3 2 Bắc Ninh 1 4 5 Hải Dương 1 Thái Nguyên 6 10 1 12 8 1 Tuyên Quang 8 1 2 2 1 4 1 1 Cao Bằng 4 4 Lạng Sơn 9 5 2 Hưng Hoá 4 2 5 5 1 Cộng 34 14 9 1 29 11 3 19 2 1 Toàn quốc 123 Nguồn: [57, tr.129] Sang đầu thế kỉ XX, trong quá trình khai thác thuộc địa trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên, Công sứ Pháp Echinard đã ghi lại: Qua các thời đại trước, tỉnh này vẫn được người Trung Hoa cũng như người An Nam coi là nơi giàu khoáng sản các loại.

Những người Trung Hoa trước đây đã từng khai thác nhiều mỏ ở nơi này. Dấu vết công việc khai đào của họ mà người ta tìm thấy, là những bằng chứng về các hoạt động khai khoáng của họ. Cần phải tạo điều 16 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ kiện cho các sáng kiến được tự do nảy nở, rồi chúng ta sẽ có nhiều hi vọng, vì lòng đất ở đây chứa đựng không phải bàn cãi gì nữa, vàng bạc, bạc kẽm, chì pha bạc, sắt, than, có khi nằm sát ngay mặt đất, hay không sâu lắm [1, tr. Dân cư và truyền thống đấu tranh Tỉnh Thái Nguyên sớm trở thành địa bàn tụ cư của nhiều dân tộc.

Trước năm 1945, Thái Nguyên có 8 tộc người (Kinh, Tày, Nùng, Dao, H’ Mông, Sán Chí, Sán Dìu, Hoa). Mặc dù mỗi thành phần dân tộc ở Thái Nguyên mang những đặc điểm riêng về tiếng nói, trình độ sản xuất, bản sắc văn hóa, song tất cả đều có những nét tương đồng, hòa nhập trong cộng đồng và chung sống trên một lãnh thổ. Theo thống kê của Công sứ Echinard, dân số toàn tỉnh trước năm 1945 như sau: Bảng 1. Dân số tỉnh Thái Nguyên trƣớc năm 1945 STT Năm Dân số (người) 1 1905 70.55] Theo cuốn Địa chí Thái Nguyên, cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX, người Kinh gồm khoảng 52.000 người, chiếm gần 70% dân số, sinh sống chủ yếu tại các huyện Phú Bình, Đồng Hỷ, Phổ Yên, Đại Từ và một phần của các huyện Văn Lãng, Phú Lương và châu Võ Nhai.

Người Thổ, Dao, Nùng gồm khoảng 18.000 người sống chủ yếu tại các huyện Văn Lãng, Phú Lương, châu Võ Nhai và châu Định Hóa. Người Hoa gồm khoảng 100 người sống chủ yếu ở vùng Chợ Chu, số người này chủ yếu là toán người theo Lương Tam Kỳ và có nguồn gốc ở tỉnh Quảng Tây, Quảng Đông và Phúc Kiến (Trung Quốc) [74, 17 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www. Cho đến giữa những năm 20 của thế kỉ XX, dân số tỉnh Thái Nguyên hầu như không có gì thay đổi đáng kể, nếu không nói là giảm đi đôi chút so với năm 1905. Từ đầu những năm 30, do kết quả của chính sách di dân lập đồn điền, tốc độ tăng trưởng dân số tăng lên đáng kể.

Chỉ sau 27 năm (1905 – 1932), dân số toàn tỉnh Thái Nguyên đã tăng hơn 20.000 người, chiếm 22,7% tổng số dân năm 1932. Có thể nói, đến khi thực dân Pháp xâm lược, tỉnh Thái Nguyên không chỉ có vị trí địa lý thuận lợi, nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú, đa dạng mà còn có nguồn nhân lực dồi dào. Đây chính là cơ sở quan trọng cho sự hình thành và phát triển của phong trào công nhân. Từ rất lâu đời, nhân dân tỉnh Thái Nguyên đã có truyền thống đấu tranh bất khuất chống các thế lực ngoại xâm.

Năm 40, cùng với nhân dân cả nước, nhân dân các dân tộc Thái Nguyên đã tập hợp dưới ngọn cờ của Hai Bà Trưng chiến đấu chống quân xâm lược nhà Đông Hán, “công phá châu quận”, góp phần giành lại nền độc lập, tự chủ trong một thời gian. Dưới triều đại Tiền Lê 981, nhân dân Thái Nguyên sát cánh cùng với quân dân cả nước do Lê Hoàn lãnh đạo đánh tan quân xâm lược Tống. Thế kỉ thứ XI, cùng với nhân dân cả nước, nhân dân Thái Nguyên đã góp sức người, sức của chống quân Tống sang xâm lược, tham gia trận quyết chiến chiến lược trên sông Như Nguyệt giành thắng lợi. Đặc biệt là đóng góp to lớn của Dương Tự Minh trong việc bảo vệ vùng biên cương phía Bắc của Tổ quốc.

Thế kỉ XIII, nhân dân Thái Nguyên đã góp phần cùng với vương triều Trần ba lần kháng chiến chống quân Mông Nguyên giành thắng lợi. Thế kỉ XV, khi đất nước rơi vào ách đô hộ của giặc Minh, phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc đã bùng lên mạnh mẽ ở Thái Nguyên như cuộc khởi nghĩa của Trần Nguyên Khoáng, Nguyễn Đa Bí, Chu Sư Nhan, Bùi Quý Thăng, Nguyễn Khắc Chẩn,…tiêu biểu là cuộc khởi nghĩa Ông Lão, phong trào “Áo đỏ”. Đặc biệt trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, Thái 18 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ Nguyên đã đóng góp cho bộ chỉ huy nghĩa quân những tướng lĩnh tài giỏi, đặc biệt là Lưu Nhân Chú- một trong số không nhiều các tướng lĩnh tham gia hội thề Lũng Nhai và chỉ huy hầu hết các cuộc tập kích từ Chi Lăng đến Xương Giang và lập nhiều công lớn, được xếp vào hạng khai quốc công thần của triều Lê Sơ. Năm 1485, vua Lê Thánh Tông đã truy phong ông tước “Thái phó vinh quốc công”.

Bước sang thế kỉ XIX dưới vương triều Nguyễn, mâu thuẫn xã hội ngày càng sâu sắc, phong trào đấu tranh của nhân dân bùng nổ mạnh mẽ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ