Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hoạt động sản xuất công nghiệp, vận hành thiết bị cơ khí, động cơ đốt trong và các nhà máy nhiệt điện, hai thách thức kỹ thuật luôn song hành là nguy cơ tai nạn cháy nổ và tình trạng phát thải các chất ô nhiễm không khí. Tác giả tiếp cận vấn đề từ góc độ an toàn lao động và bảo vệ môi trường, chỉ ra rằng việc gia tăng quy mô sản xuất công nghiệp luôn kéo theo sự tích tụ khối lượng lớn chất cháy, phụ tải điện cao, cùng sự phát sinh các dòng khí thải chứa bụi và khí độc như $CO_2$, $SO_2$, $NO_2$, $CO$. Việc thiếu hụt các quy chuẩn kiểm soát kỹ thuật hoặc vận hành sai quy trình không chỉ dẫn đến thảm họa cháy nổ gây thiệt hại về người và tài sản mà còn trực tiếp hủy hoại chất lượng không khí xung quanh.
Về phân loại học thuật, tài liệu thuộc lĩnh vực Kỹ thuật An toàn Lao động và Kỹ thuật Môi trường Công nghiệp, mang hình thức một báo cáo chuyên đề kỹ thuật tổng hợp, kết hợp giữa việc phân tích cơ sở lý thuyết hóa - lý với việc hệ thống hóa các giải pháp kỹ thuật thực tiễn.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể như sau:
- Về phòng cháy chữa cháy: Làm rõ bản chất hóa học, vật lý của hiện tượng cháy, nổ; nhận diện các nguồn nhiệt và nguyên nhân phát sinh cháy nổ trong môi trường sản xuất; phân tích các nguyên lý, nguyên tắc kỹ thuật dập tắt đám cháy; phân loại các phương tiện chữa cháy chuyên dụng và ban hành nội quy an toàn tại cơ sở.
- Về bảo vệ môi trường không khí: Khảo sát thành phần khí quyển tự nhiên và các nguồn gây ô nhiễm công nghiệp; xác lập nguyên tắc công nghệ giảm thiểu chất thải từ khâu thiết kế gia công; nghiên cứu cấu tạo, nguyên lý vận hành và các thông số kỹ thuật cốt lõi của các hệ thống thiết bị lọc bụi khí thải.
Đối tượng nghiên cứu của tài liệu bao gồm các phản ứng cháy nổ, các pha chất cháy (rắn, lỏng, khí), nguồn nhiệt, thiết bị điện, các chất dập cháy và hệ thống 5 loại thiết bị xử lý bụi công nghiệp (buồng lắng bụi, thiết bị lọc ly tâm, thiết bị lọc quán tính, thiết bị lọc bằng chất lỏng, thiết bị lọc bụi bằng điện).
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào môi trường sản xuất công nghiệp, phân xưởng cơ khí, kho chứa hóa chất và vật tư kỹ thuật. Về mặt pháp lý, phạm vi văn bản gắn liền với các mốc thời gian và chế định pháp luật được trích dẫn gồm Chỉ thị ngày 31/5/1991 của Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng và các điều khoản xử lý hình sự đối với hành vi vi phạm an toàn phòng cháy chữa cháy.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên sự kết hợp giữa nhiệt động lực học, hóa học phản ứng oxy hóa khử, khí động lực học và trường điện từ ứng dụng:
- Cơ chế phản ứng cháy: Quá trình cháy được xác định bản chất là phản ứng hóa học tỏa nhiệt mạnh và phát sinh ánh sáng, thực chất là một quá trình oxy hóa khử. Chất cháy đóng vai trò là chất khử, chất oxy hóa biến thiên tùy theo phản ứng cụ thể. Quá trình này bao gồm hai diễn biến song hành: quá trình hóa học và quá trình vật lý.
- Cơ chế hiện tượng nổ: Văn bản phân tách nổ thành hai dạng: nổ lý học (sự mất cân bằng áp lực giữa hai khối hơi một cách đột ngột) và nổ hóa học (hiện tượng nổ do phản ứng cháy cực nhanh gây ra).
- Động học phát triển đám cháy: Khung diễn biến gồm 3 giai đoạn tuần tự: giai đoạn đầu (nguồn nhiệt nung nóng vật cháy đến nhiệt độ bền lửa), giai đoạn cháy to (tốc độ phát triển nhanh nhất, nhiệt độ đám cháy cao nhất, tiêu hao chất cháy nhiều nhất) và giai đoạn kết thúc (nhiệt độ và tốc độ cháy giảm dần đến không).
- Điều kiện cần thiết cho sự cháy: Sự kết hợp của ba yếu tố: chất cháy (rắn, lỏng, khí), oxy trong không khí (chiếm 21% thể tích tự nhiên; quá trình cháy sẽ tự tắt khi oxy giảm xuống mức 14-15%) và nguồn nhiệt tương ứng.
- Lý thuyết thành phần khí quyển: Không khí được phân loại thành ba nhóm thành phần: thành phần cố định (Oxi, Nitro, Acgon và một số khí khác), thành phần thay đổi (hơi nước, khí carbonic) và thành phần ngẫu nhiên (chất thải của động vật, thực vật, cháy rừng, núi lửa).
- Cơ học lắng và tách pha bụi: Lý thuyết chuyển động của hạt bụi dưới tác động của trọng lực, lực cản môi trường, lực quán tính khi đổi hướng dòng khí, lực ly tâm xoáy lốc và tương tác tĩnh điện trong điện trường cao áp.
- Khái niệm "Chỉ tiêu vật liệu": Công cụ định lượng mức độ hoàn thiện của quy trình công nghệ, xác định bằng tỷ lệ tương quan giữa chi phí nguyên vật liệu trên một đơn vị khối lượng sản phẩm. Chỉ tiêu vật liệu đạt giá trị bằng 1 khi quy trình công nghệ hoàn toàn không phát sinh chất thải.
Về cơ sở pháp lý, tác giả căn cứ vào Chỉ thị ngày 31/5/1991 của Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng (nay là Thủ tướng Chính phủ) về tăng cường công tác phòng cháy chữa cháy, cùng Điều 192 và Điều 194 Bộ luật Hình sự nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam quy định về trách nhiệm hình sự đối với các hành vi vi phạm an toàn phòng cháy chữa cháy.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được sử dụng gồm:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết kỹ thuật an toàn và công nghệ môi trường.
- Phương pháp phân loại và mô hình hóa nguyên lý cấu tạo, động học hạt bụi trong các thiết bị lọc cơ học và điện trường.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu thông số vận hành kỹ thuật (kích thước hạt lọc, vận tốc chuyển động dòng khí, hiệu suất thu hồi bụi và mức điện áp vận hành).
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm các thông số hóa lý thực nghiệm (nồng độ dập cháy của oxy, nhiệt độ phân hủy chất chữa cháy) và các số liệu kỹ thuật vận hành thiết bị làm sạch khí thải trong công nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
1 Phòng cháy chữa cháy
Nội dung phần thứ nhất tập trung vào toàn bộ các khía cạnh lý thuyết, nguyên nhân, nguyên lý dập lửa, trang thiết bị và quy chế an toàn phòng cháy chữa cháy tại cơ sở:
- Định nghĩa về cháy, nổ: Xác lập bản chất phản ứng oxy hóa khử của sự cháy; phân biệt nổ lý học và nổ hóa học; xác định ba đặc trưng cơ bản của đám cháy là tỏa nhiệt, sinh khói và tốc độ lan truyền. Diễn biến đám cháy trải qua ba giai đoạn với đặc trưng tiêu hao vật liệu khác nhau. Tam giác điều kiện cháy đòi hỏi chất cháy, nguồn nhiệt và nồng độ oxy (trên ngưỡng duy trì 14-15%).
- Các nguyên nhân gây ra cháy nổ: Phân tích 4 nhóm tác nhân chính trong môi trường sản xuất:
- Do ngọn lửa trần, tia lửa hoặc tàn lửa có nhiệt độ rất cao, đủ sức đốt cháy vật liệu xung quanh.
- Do ma sát, va chạm cơ học giữa các vật rắn, thường xuất hiện ở các máy móc thiếu bôi trơn làm các ổ bi, cổ trục cọ xát sinh nhiệt hoặc phát tia lửa.
- Do tác dụng giữa các hóa chất hoặc chất nổ không được kiểm soát trong phòng thí nghiệm và phân xưởng sản xuất.
- Do năng lượng điện chuyển hóa thành nhiệt năng qua các sự cố ngắn mạch (chập điện), quá tải dòng điện, nhiệt phát sinh do đóng ngắt cầu dao, cháy cầu chì hoặc mối nối dây dẫn không chặt.
- Phương pháp phòng cháy chữa cháy:
- Bốn nguyên lý chữa cháy cơ bản: (1) Giảm tốc độ phát nhiệt hoặc ngừng phát nhiệt trong vùng cháy; (2) Tăng tốc độ truyền nhiệt từ vùng cháy ra môi trường; (3) Làm loãng chất phản ứng bằng cách đưa khí trơ ($CO_2$, $N_2$) vào vùng cháy; (4) Ngăn cách không cho oxy thâm nhập vào vùng cháy.
- Nguyên tắc dập cháy theo môi chất: Đám cháy chất rắn dập bằng nước với lưu lượng và áp suất lớn; đám cháy chất lỏng dập bằng bọt hóa học hoặc bọt hòa không khí; đám cháy thiết bị điện bắt buộc phải cắt nguồn điện trước khi cứu chữa (dùng bình $CO_2$ khi đám cháy nhỏ, nghiêm cấm dùng nước hoặc bọt khi thiết bị vẫn còn mang dòng điện vì gây nguy hiểm chết người).
- Ba nhóm biện pháp phòng chống cháy nổ: Biện pháp hành chính - pháp lý (Chỉ thị ngày 31/5/1991, Điều 192 và 194 Bộ luật Hình sự); biện pháp tuyên truyền - giáo dục (huấn luyện định kỳ, xây dựng phương án PCCC tại chỗ); biện pháp kỹ thuật (công nghệ kín, giảm thiểu chất cháy, dùng chất phụ gia trơ/chất ức chế, cơ khí và tự động hóa quá trình nguy hiểm, sử dụng sơn chống cháy, trang bị hệ thống báo cháy tự động).
- Các phương tiện chữa cháy:
- Nước: Có ẩn nhiệt hóa hơi lớn giúp làm nguội nhanh; dạng phun sương làm tăng diện tích tiếp xúc và ngăn cản oxy. Hơi nước dập cháy đạt hiệu quả khi chiếm tối thiểu 35% thể tích. Chống chỉ định dùng nước cho kim loại hoạt động ($K, Na, Ca$), đất đèn và đám cháy có nhiệt độ vượt quá 1700°C.
- Bọt chữa cháy: Bọt hóa học sinh ra từ phản ứng giữa $Al_2(SO_4)_3$ và $NaHCO_3$, dùng chữa cháy xăng dầu và chất lỏng. Không dùng cho kim loại, đất đèn, thiết bị điện hoặc đám cháy trên 1700°C do bản chất chứa dung dịch nước. Bọt hòa không khí có thể tích bọt lớn gấp khoảng 2 lần bọt hóa học, mang lại hiệu quả cao.
- Bột chữa cháy: Gồm các hợp chất vô cơ và hữu cơ không cháy (chủ yếu là chất vô cơ), vận chuyển bằng khí nén để dập cháy kim loại, chất rắn và chất lỏng.
- Khí chữa cháy: $CO_2, N_2$ có tác dụng làm loãng nồng độ chất cháy và làm lạnh nhanh khi giãn nở từ bình áp suất cao. Nghiêm cấm dùng $CO_2$ cho đám cháy phân đạm, kim loại kiềm, kim loại kiềm thổ và thuốc súng do tạo thành hợp chất cháy nổ mới.
- Xe chữa cháy chuyên dụng: Phương tiện cơ động trang bị động cơ, bơm ly tâm, lăng, vòi, bồn chứa nước và hóa chất tạo bọt.
- Phương tiện báo và chữa cháy tự động: Bố trí tại các mục tiêu trọng điểm, có khả năng phát hiện cháy từ đầu và truyền dữ liệu hai chiều về trung tâm chỉ huy điều khiển.
- Nội quy phòng cháy chữa cháy: Quy định trách nhiệm nghĩa vụ công dân; an toàn sử dụng nguồn lửa, hóa chất, điện; sắp xếp hàng hóa đảm bảo khoảng cách an toàn; cấm dùng dụng cụ mở nắp bằng sắt thép cho thùng phuy xăng dung môi; cấm nổ máy ô tô trong kho, xe đậu phải quay đầu ra ngoài; giữ lối thoát hiểm luôn thông thoáng; quy định chế độ khen thưởng và xử phạt vi phạm.
2 Bảo vệ môi trường không khí
Nội dung phần thứ hai tập trung vào bản chất ô nhiễm không khí và các giải pháp kỹ thuật công nghệ nhằm ngăn chặn, xử lý phát thải công nghiệp:
- Thành phần của không khí và nguồn gốc gây ô nhiễm: Hệ thống hóa thành phần khí quyển (cố định, thay đổi, ngẫu nhiên). Nguồn gây ô nhiễm không khí chủ yếu bắt nguồn từ việc đốt các loại nhiên liệu, động cơ đốt trong, nhà máy công nghiệp và nhà máy nhiệt điện, thải ra môi trường các chất khí $CO_2, SO_2, NO_2, CO$ cùng bụi công nghiệp.
- Khử và làm giảm chất thải:
- Thiết lập quy trình công nghệ không có chất thải: Sử dụng công cụ "chỉ tiêu vật liệu" (tỷ lệ tương quan chi phí nguyên vật liệu trên một đơn vị khối lượng sản phẩm). Quy trình hoàn hảo không chất thải có chỉ tiêu vật liệu bằng 1. Các chất thải không tái sử dụng sẽ được tập trung hoặc thiêu hủy an toàn.
- Tuân thủ quy tắc công nghệ để giảm thiểu chất thải: Tối ưu hóa thứ tự các nguyên công, chế độ cắt gọt gia công, kiểm soát thông số công nghệ trong giới hạn cho phép và tái chế chất thải phát sinh.
- Làm sạch bụi của khí thải: Phân tích chi tiết 5 công nghệ thiết bị thu hồi bụi:
- Buồng lắng bụi: Giảm vận tốc dòng khí đột ngột khi đi vào buồng, kết hợp các tấm vách ngăn làm hạt bụi va đập, ngoặt dòng và rơi xuống đáy. Tỷ lệ chiều dài $l$ và chiều cao $h$ của buồng được xác định theo tỷ lệ giữa vận tốc chuyển động ngang của bụi $U$ (m/s) và vận tốc rơi tự do của hạt bụi $V_r$ (m/s). Thiết bị thu hồi cỡ hạt từ 30-100 µm (hoặc nhỏ hơn nếu dùng buồng nhiều tầng), hiệu quả lọc thô đạt 50-60%.
- Thiết bị lọc bụi kiểu ly tâm (Xiclon): Dẫn không khí chứa bụi theo phương tiếp tuyến vào thân hình trụ, tạo dòng chuyển động xoáy ốc hạ dần xuống đáy; lực ly tâm ép các hạt bụi vào thành thiết bị rồi rơi xuống phễu qua van tự động. Cấu tạo gồm thân, ống dẫn trung tâm, guồng xoắn ốc và van tự động. Hệ số hút bụi đạt 85% với hạt 5 µm; 95% với hạt 10 µm; và đạt 99% với hạt 20 µm.
- Thiết bị lọc bụi kiểu quán tính: Lợi dụng lực quán tính của hạt bụi khi đổi chiều chuyển động đột ngột trong không gian lọc có ống thoát khí. Hiệu quả lọc đơn lẻ tương đối thấp; khi kết hợp với xiclon, hiệu suất thu gom toàn hệ thống có thể đạt từ 80% đến 98%.
- Thiết bị lọc bụi bằng chất lỏng: Cho dòng khí mang bụi tiếp xúc với màng hoặc tia chất lỏng (phổ biến nhất là nước), hạt bụi bị giữ lại, lắng xuống đáy và được xả ra ngoài dưới dạng bùn. Đây là phương pháp có cấu tạo đơn giản nhưng mang lại hiệu quả rất cao.
- Thiết bị lọc bụi bằng điện: Hoạt động dựa trên sự ion hóa hạt bụi trong điện trường cao áp. Thiết bị được cấu tạo gồm 2 vùng chức năng riêng biệt:
- Vùng ion hóa: Bố trí các sợi dây mang điện tích dương được cấp nguồn điện thế cao lên đến 13.000 V, làm các hạt bụi đi qua bị ion hóa và mang điện tích dương.
- Vùng thu góp: Bố trí các bản cực tích điện dương và âm xen kẽ nhau, được kết nối với nguồn điện 6.500 V, trong đó các bản cực tích điện âm được nối đất. Các hạt bụi tích điện dương khi đi qua vùng này sẽ bị các bản cực âm hút chặt vào bề mặt. Khi lượng bụi bám đủ dày, hệ thống cơ cấu rung sẽ gõ để bụi rơi xuống phễu hứng.
- Xử lý chất thải rắn: Được tác giả đưa vào sườn nội dung chính của phần bảo vệ môi trường, định hướng việc thu gom, tập kết và xử lý lượng phế thải rắn tách ra từ các công đoạn sản xuất và lọc bụi.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã lượng hóa các chỉ số kỹ thuật và hệ thống hóa các nguyên tắc an toàn, kiểm soát môi trường thành các bảng thông số chuẩn xác trích xuất từ văn bản:
| Thông số / Chỉ tiêu kỹ thuật PCCC |
Giá trị quy định trong văn bản |
Ý nghĩa kỹ thuật |
| Nồng độ Oxy tự nhiên trong không khí |
21% thể tích |
Điều kiện duy trì sự sống và hỗ trợ phản ứng cháy |
| Ngưỡng nồng độ Oxy giới hạn duy trì cháy |
14 - 15% thể tích |
Khi nồng độ giảm xuống ngưỡng này, sự cháy tự chấm dứt |
| Nhiệt độ giới hạn dập lửa của Nước và Bọt |
> 1700°C |
Giới hạn chống chỉ định; vượt mức này nước bị phân ly, gây nguy hiểm |
| Tỷ lệ thể tích hơi nước dập cháy tối thiểu |
35% thể tích |
Nồng độ hơi nước cần thiết trong không gian để pha loãng oxy và dập lửa |
| Tỷ lệ thể tích bọt hòa không khí so với bọt hóa học |
Gấp khoảng 2 lần |
Bọt hòa không khí tạo thể tích bọt lớn hơn, gia tăng diện tích bao phủ |
| Phản ứng tạo bọt hóa học chữa cháy |
$Al_2(SO_4)_3 + NaHCO_3$ |
Phản ứng giữa sunfat nhôm và bicacbonat natri tạo màng bọt dập xăng dầu |
| Chỉ tiêu vật liệu công nghệ sạch |
1 |
Tỷ lệ chi phí vật liệu/khối lượng sản phẩm khi không có chất thải |
Đối với các hệ thống thiết bị lọc bụi, kết quả thu thập số liệu vận hành và hiệu suất phân tách hạt bụi được tổng hợp như sau:
| Loại thiết bị lọc bụi |
Dải kích thước hạt bụi xử lý |
Hiệu suất lọc / Thông số vận hành đặc thù |
| Buồng lắng bụi đơn giản |
30 - 100 µm |
Đạt 50 - 60% (dùng làm cấp lọc thô sơ bộ); tỷ lệ $l/h$ phụ thuộc vào $U/V_r$ |
| Thiết bị lọc ly tâm (Xiclon) |
5 µm 10 µm 20 µm |
Đạt 85% Đạt 95% Đạt 99% |
| Thiết bị quán tính kết hợp Xiclon |
Đa kích thước |
Đạt 80 - 98% (tận dụng lực quán tính đổi chiều kết hợp lực ly tâm xoáy) |
| Thiết bị lọc bằng chất lỏng (nước) |
Bụi lơ lửng công nghiệp |
Đơn giản, hiệu quả rất cao, xả thải bụi ra ngoài dưới dạng bùn |
| Thiết bị lọc bụi bằng điện |
Hạt bụi nhiễm điện trường |
Vùng ion hóa: 13.000 V (dây dương); Vùng thu góp: 6.500 V (bản âm nối đất) |
Đóng góp kỹ thuật chính của nghiên cứu:
- Xây dựng ma trận tương thích giữa chất chữa cháy và nguồn gốc vật liệu cháy, chỉ rõ các trường hợp cấm kỵ nhằm bảo toàn tính mạng cho người cứu nạn (như cấm dùng nước/bọt cho thiết bị điện còn mang dòng, cấm dùng $CO_2$ dập phân đạm, kim loại kiềm, thuốc súng).
- Thiết lập chuỗi công nghệ xử lý bụi nhiều cấp: đề xuất phân cấp quy trình từ lọc thô sơ bộ (buồng lắng trọng lực) đến lọc trung gian (ly tâm, quán tính) và lọc tinh hiệu suất cao (chất lỏng, lọc tĩnh điện).
- Tích hợp nguyên tắc công nghệ sạch ngay từ khâu gia công cơ khí (xác định thứ tự nguyên công, chế độ cắt gọt, định mức chỉ tiêu vật liệu) thay vì chỉ xử lý thụ động ở cuối đường ống.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản bộc lộ một số hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi tài liệu và thời điểm biên soạn:
- Tiểu mục "Xử lý chất thải rắn" dù được liệt kê trong danh mục nội dung chính của phần Bảo vệ môi trường không khí nhưng chưa được triển khai thành các nội dung kỹ thuật chi tiết trong văn bản.
- Thiết bị lọc bụi bằng chất lỏng mới chỉ được mô tả định tính về nguyên lý tạo bùn và khẳng định "hiệu quả rất cao", chưa cung cấp các thông số định lượng cụ thể về lưu lượng nước tiêu hao trên thể tích khí xử lý (tỷ lệ L/G) hay trở lực của thiết bị.
- Các căn cứ pháp lý được trích dẫn (Chỉ thị năm 1991, Điều 192 và 194 Bộ luật Hình sự) phản ánh giai đoạn trước, chưa được đối chiếu với hệ thống Luật Phòng cháy và chữa cháy cùng Bộ luật Hình sự sửa đổi bổ sung hiện hành.
Hướng nghiên cứu mở rộng được xác định dựa trên các hạn chế trên:
- Bổ sung tính toán động lực học chất lưu (CFD) để mô phỏng dòng xoáy trong thân xiclon và xác định chính xác quỹ đạo hạt bụi trong buồng lắng nhiều tầng.
- Thiết kế hệ thống thu hồi, lắng lọc và xử lý tuần hoàn đối với lượng bùn thải phát sinh từ thiết bị lọc bụi ướt nhằm tránh gây ô nhiễm thứ cấp nguồn nước.
- Cập nhật và đối chiếu các thông số phát thải bụi, khí thải công nghiệp theo hệ thống Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia về môi trường không khí (QCVN) mới nhất.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tư liệu hữu ích cho sinh viên, giảng viên và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Kỹ thuật An toàn Lao động, Kỹ thuật Môi trường, Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo máy và Quản lý Công nghiệp:
- Cán bộ an toàn lao động (HSE) tại các nhà máy có thể tham khảo quy tắc phân loại chất dập cháy và nội quy vận hành điện, sắp xếp kho bãi chứa hóa chất, dung môi dễ cháy.
- Kỹ sư thiết kế hệ thống thông gió và xử lý khí thải có thể sử dụng các số liệu hiệu suất của xiclon theo từng cấp đường kính hạt (5 µm, 10 µm, 20 µm) và tỷ lệ kích thước buồng lắng ($l/h$) làm cơ sở sơ bộ để tính toán kích thước hình học thiết bị lọc thô.
- Các phân xưởng cơ khí có thể ứng dụng khái niệm "chỉ tiêu vật liệu" và việc tối ưu hóa chế độ cắt gọt để chủ động cắt giảm tỷ lệ phế liệu kim loại phát sinh trong quá trình sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
1. Nồng độ Oxy trong không khí cần giảm xuống mức bao nhiêu thì phản ứng cháy không thể tiếp tục duy trì?
Theo số liệu thực nghiệm trong văn bản, oxy trong không khí tự nhiên chiếm 21% thể tích. Hầu hết mọi chất cháy đều cần có sự tham gia của oxy không khí; khi nồng độ oxy giảm xuống mức 14 - 15% thì đám cháy không thể duy trì được nữa.
2. Những trường hợp nào tuyệt đối cấm sử dụng nước hoặc bọt chữa cháy để dập lửa?
Văn bản chỉ rõ không được dùng nước để chữa cháy các đám cháy kim loại hoạt động mạnh ($K, Na, Ca$), đất đèn và các đám cháy có nhiệt độ cao hơn 1700°C. Đối với bọt hóa học, do được tạo ra bởi dung dịch nước nên ngoài các trường hợp cấm kỵ như trên, bọt hóa học tuyệt đối không được dùng để chữa cháy các thiết bị điện khi chưa ngắt điện vì có thể gây giật chết người.
3. Thành phần hóa học tạo bọt chữa cháy là gì và tại sao bọt hòa không khí lại có hiệu quả vượt trội hơn?
Bọt hóa học được tạo ra nhờ phản ứng hóa học giữa sunfat nhôm $Al_2(SO_4)_3$ và bicacbonat natri $NaHCO_3$. Trong khi đó, bọt hòa không khí tạo ra thể tích bọt lớn hơn khoảng hai lần so với bọt hóa học ở cùng một lượng môi chất, giúp gia tăng đáng kể bề mặt ngăn cách chất cháy với oxy khí quyển.
4. Hiệu suất hút bụi của thiết bị lọc ly tâm (Xiclon) phụ thuộc như thế nào vào kích thước hạt bụi?
Hiệu số hút bụi của xiclon tăng dần theo kích thước hình học của hạt bụi nhờ lực ly tâm lớn hơn tác động lên các hạt có khối lượng lớn: đạt hiệu suất 85% đối với hạt bụi có kích thước 5 µm; đạt 95% đối với hạt có kích thước 10 µm; và đạt hiệu suất cao nhất 99% đối với hạt có kích thước 20 µm.
5. Thiết bị lọc bụi bằng điện vận hành với các mức điện áp nào ở vùng ion hóa và vùng thu góp?
Thiết bị lọc bụi bằng điện chia thành hai vùng điện áp độc lập: Vùng ion hóa bố trí các sợi dây mang điện tích dương với điện thế 13.000 V để tích điện dương cho hạt bụi; sau đó dòng khí đi qua Vùng thu góp gồm các bản cực tích điện dương và âm xen kẽ nối với nguồn điện 6.500 V (trong đó bản âm nối đất) để hút giữ các hạt bụi mang điện tích dương vào bản cực âm.
Kết luận
Báo cáo kỹ thuật của nhóm tác giả đã khái quát hóa một cách có hệ thống cơ sở lý thuyết, nguyên nhân và các phương pháp phòng cháy chữa cháy song hành với các công nghệ kiểm soát ô nhiễm không khí công nghiệp. Tài liệu đã xác lập được các chỉ số kỹ thuật then chốt đối với ngưỡng dập cháy của môi chất và hiệu suất phân tách bụi của 5 hệ thống thiết bị làm sạch khí thải cơ học - tĩnh điện. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn thực tế, phục vụ trực tiếp cho công tác đào tạo kỹ thuật an toàn và thiết kế hệ thống xử lý môi trường tại các cơ sở sản xuất công nghiệp.