Nghiên cứu Việt Mỹ về phê bình của giáo viên với bài thuyết trình

Luận văn ThS: Nghiên cứu so sánh văn hóa Mỹ-Việt về phê bình của giáo viên đối với bài thuyết trình của sinh viên. Tìm hiểu khác biệt văn hóa trong giáo dục.

Chuyên ngành

English Linguistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Minor Thesis

2009

52
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

ACKNOWLEDGEMENTS

ABSTRACT

1. Part I: Introduction

1.1. Rationale of the Study

1.2. Aims of the Study

1.3. Scope of the Study

1.4. Design of the Study

2. Part II: Development

1. Chapter 1: Literature Review

1.1. Speech act of criticizing

1.2. Directness and Indirectness

1.2.1. Directness and Indirectness in Language

1.2.2. Directness and Indirectness in Culture

1.3. Definition of Presentation

1.4. Class Presentation Assessment Criteria

2. Chapter 2: The Study

2.1. Comments on Participants and Questionnaires

2.2. Data collection procedure

2.3. Data coding

3. Chapter 3: Results and Discussion

3.1. Criticizing strategies used by American and Vietnamese teachers

3.2. Identification of problem

3.3. Demand for change

3.4. Request for change

3.5. Advice for change

3.6. Suggestion for change

3.7. Similarities and differences in using direct and indirect strategies

3. Part III: Conclusion

Appendix I

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Phê Bình Thuyết Trình Việt Mỹ 55kt

Nghiên cứu về phê bình trong thuyết trình là một lĩnh vực quan trọng, đặc biệt khi xem xét sự khác biệt văn hóa giữa Việt NamHoa Kỳ. Trong khi các nghiên cứu về hành vi ngôn ngữ như xin lỗi, yêu cầu, và khen ngợi đã được thực hiện rộng rãi, thì hành vi phê bình vẫn còn ít được khám phá. Theo Brown và Levinson (1987), phê bình là một hành động đe dọa thể diện, ảnh hưởng đến mong muốn được người khác chấp nhận của người nghe. Vì vậy, người nói thường sử dụng các chiến lược khác nhau để bảo vệ thể diện cho người bị phê bình. Tuy nhiên, sự khác biệt văn hóa có thể dẫn đến sự khác biệt trong việc lựa chọn chiến lược phê bình, và một người có thể sử dụng các chiến lược không phù hợp với người khác từ một nền văn hóa khác, dẫn đến sự hiểu lầm trong giao tiếp đa văn hóa.Việc phê bình đóng một vai trò rất quan trọng trong dạy và học là điều không thể phủ nhận. Sinh viên có thể học hỏi từ những sai lầm của nhau cũng như từ những nhận xét mà họ nhận được. Tuy nhiên, giáo viên từ các nền văn hóa khác nhau có những cách phê bình khác nhau đối với các bài thuyết trình của sinh viên. Một số có thể cởi mở và trực tiếp trong những lời phê bình, trong khi những người khác có thể sử dụng các chiến lược gián tiếp. Do đó, việc sử dụng sai cách này có thể gây ra những tác động phản tác dụng đến mối quan hệ giữa những người liên quan.Nghiên cứu này, mang tên "Nghiên cứu Giao Văn Hóa Việt - Mỹ về Cách Thức Phê Bình của Giáo Viên Đối Với Các Bài Thuyết Trình của Sinh Viên", được thực hiện với hy vọng nâng cao nhận thức về sự khác biệt văn hóa trong cách phê bình của người Mỹ và người Việt Nam nói chung và phê bình các bài thuyết trình của sinh viên nói riêng. Mục tiêu chính là so sánh cách phê bình bài thuyết trình của sinh viên giữa giáo viên Mỹ và Việt. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu tập trung vào việc kiểm tra các chiến lược lịch sự được sử dụng bởi giáo viên Mỹ và Việt Nam khi họ đưa ra những lời phê bình, đồng thời phân tích những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai nhóm giáo viên trong việc sử dụng các chiến lược lịch sự này.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Phê Bình Thuyết Trình

Nghiên cứu về phê bình trong thuyết trình không chỉ là một vấn đề học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Trong môi trường học đường, đặc biệt là ở bậc đại học và sau đại học, kỹ năng thuyết trình đóng vai trò then chốt. Sinh viên thường xuyên phải trình bày các dự án, báo cáo, và kết quả nghiên cứu trước lớp. Phê bình từ giáo viên, nếu được thực hiện một cách hiệu quả, có thể giúp sinh viên nhận ra những điểm yếu trong kỹ năng thuyết trình của mình và cải thiện chúng. Tuy nhiên, cách thức phê bình có thể ảnh hưởng lớn đến tâm lý và tinh thần học tập của sinh viên. Một lời phê bình quá gay gắt hoặc không mang tính xây dựng có thể khiến sinh viên mất tự tin và giảm động lực học tập. Do đó, việc hiểu rõ cách thức phê bình hiệu quả và phù hợp với từng nền văn hóa là vô cùng quan trọng.

1.2. Phạm Vi Nghiên Cứu Về Phê Bình Trong Thuyết Trình

Phạm vi nghiên cứu của đề tài này tập trung vào các chiến lược lịch sự mà giáo viên sử dụng khi đưa ra những lời phê bình về bài thuyết trình của sinh viên. Nghiên cứu không đi sâu vào tất cả các khía cạnh của phê bình mà chỉ tập trung vào những lời phê bình mang tính tiêu cực về các bài thuyết trình trong lớp học. Đối tượng mục tiêu là giáo viên đại học người Mỹ và Việt Nam, những người giảng dạy cho sinh viên năm thứ ba. Sự lựa chọn này đảm bảo rằng sinh viên của những giáo viên này được yêu cầu thực hiện các bài thuyết trình thường xuyên trong suốt học kỳ và giáo viên có kinh nghiệm trong việc đưa ra những nhận xét về các bài thuyết trình của sinh viên.

II. Vấn Đề Khác Biệt Văn Hóa Ảnh Hưởng Phê Bình 58kt

Một trong những thách thức lớn nhất trong giao tiếp văn hóa là sự khác biệt trong cách mọi người diễn đạt và tiếp nhận những lời phê bình. Trong một số nền văn hóa, sự trực tiếp và thẳng thắn được đánh giá cao, trong khi ở những nền văn hóa khác, sự gián tiếp và tế nhị được ưu tiên hơn. Sự khác biệt này có thể dẫn đến những hiểu lầm và xung đột không đáng có, đặc biệt trong môi trường học đường, nơi giáo viên và sinh viên đến từ các nền văn hóa khác nhau.Ví dụ, một giáo viên người Mỹ có thể phê bình một cách trực tiếp và cụ thể về những điểm yếu trong bài thuyết trình của sinh viên, với mục đích giúp sinh viên cải thiện. Tuy nhiên, sinh viên người Việt Nam, quen với cách giao tiếp gián tiếptôn trọng người lớn tuổi, có thể cảm thấy bị xúc phạm hoặc mất mặt trước những lời phê bình thẳng thắn như vậy. Ngược lại, một giáo viên người Việt Nam có thể phê bình một cách gián tiếp và tế nhị, sử dụng những lời lẽ tôn trọng và tránh đề cập trực tiếp đến những sai sót của sinh viên. Tuy nhiên, sinh viên người Mỹ, quen với cách giao tiếp trực tiếp và cụ thể, có thể không hiểu rõ ý của giáo viên và bỏ lỡ những thông tin quan trọng.

2.1. Phong Cách Giao Tiếp Trực Tiếp Và Gián Tiếp

Phong cách giao tiếp trực tiếp nhấn mạnh sự rõ ràng và thẳng thắn trong việc truyền đạt thông tin. Người giao tiếp theo phong cách này thường nói những gì họ nghĩ một cách rõ ràng và không vòng vo. Họ cũng có xu hướng đưa ra những lời phê bình trực tiếp và cụ thể, tập trung vào những điểm yếu cần cải thiện. Ngược lại, phong cách giao tiếp gián tiếp nhấn mạnh sự tế nhị và tôn trọng trong việc truyền đạt thông tin. Người giao tiếp theo phong cách này thường sử dụng những lời lẽ tôn trọng và tránh đề cập trực tiếp đến những vấn đề nhạy cảm. Họ cũng có xu hướng đưa ra những lời phê bình gián tiếp, sử dụng những gợi ý và ẩn ý để người nghe tự nhận ra những sai sót của mình.

2.2. Ảnh Hưởng Của Văn Hóa Đến Phong Cách Phê Bình

Sự khác biệt văn hóa đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành phong cách phê bình của mỗi người. Trong các nền văn hóa coi trọng tính cá nhân và sự trực tiếp, như Hoa Kỳ, người ta thường có xu hướng phê bình một cách trực tiếp và cụ thể. Ngược lại, trong các nền văn hóa coi trọng tính tập thể và sự tôn trọng, như Việt Nam, người ta thường có xu hướng phê bình một cách gián tiếp và tế nhị. Điều này xuất phát từ quan niệm về thể diện. Việc phê bình trực tiếp có thể làm mất thể diện của người bị phê bình, đặc biệt là trước mặt người khác.

2.3. Nguy Cơ Hiểu Lầm Trong Giao Tiếp Đa Văn Hóa

Sự khác biệt trong phong cách phê bình có thể dẫn đến những hiểu lầm nghiêm trọng trong giao tiếp đa văn hóa. Một lời phê bình trực tiếp có thể bị hiểu là thô lỗ và xúc phạm, trong khi một lời phê bình gián tiếp có thể bị bỏ qua hoặc không được hiểu đúng. Điều này đặc biệt đúng trong môi trường học đường, nơi sinh viên và giáo viên đến từ các nền văn hóa khác nhau. Để giao tiếp hiệu quả, cả giáo viên và sinh viên cần phải nhận thức được những khác biệt văn hóa này và điều chỉnh phong cách phê bình của mình cho phù hợp. Sự nhạy cảm văn hóa là chìa khóa để xây dựng một môi trường học tập tích cực và xây dựng.

III. Phương Pháp Phê Bình Xây Dựng Tôn Trọng Và Hiệu Quả 59kt

Để vượt qua những thách thức do sự khác biệt văn hóa gây ra, việc áp dụng các phương pháp phê bình xây dựng là vô cùng quan trọng. Phê bình xây dựng không chỉ tập trung vào việc chỉ ra những sai sót mà còn đưa ra những lời khuyên và gợi ý cụ thể để giúp người nghe cải thiện. Phương pháp này nhấn mạnh sự tôn trọngcá nhân hóa, đồng thời đảm bảo tính trực tiếp và rõ ràng trong việc truyền đạt thông tin.Một trong những nguyên tắc quan trọng của phê bình xây dựng là tập trung vào hành vi hoặc kết quả cụ thể thay vì tấn công cá nhân. Ví dụ, thay vì nói "Bài thuyết trình của bạn rất tệ", giáo viên có thể nói "Tôi thấy rằng bố cục bài thuyết trình của bạn chưa được rõ ràng, khiến tôi khó theo dõi". Nguyên tắc này giúp người nghe cảm thấy được tôn trọng và không bị đe dọa, từ đó dễ dàng chấp nhận những lời phê bình và có động lực để cải thiện.

3.1. Tập Trung Vào Hành Vi Không Tấn Công Cá Nhân

Đây là nguyên tắc cốt lõi của phê bình xây dựng. Thay vì đưa ra những nhận xét chung chung và mang tính cá nhân, hãy tập trung vào những hành vi hoặc kết quả cụ thể mà người nghe có thể thay đổi. Ví dụ, thay vì nói "Bạn là một người thuyết trình tồi", hãy nói "Tôi thấy rằng bạn chưa có sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho bài thuyết trình này". Sự khác biệt nhỏ trong cách diễn đạt này có thể tạo ra một sự khác biệt lớn trong cách người nghe tiếp nhận những lời phê bình.

3.2. Đưa Ra Lời Khuyên Và Gợi Ý Cụ Thể

Một lời phê bình chỉ có giá trị khi nó đi kèm với những lời khuyên và gợi ý cụ thể để giúp người nghe cải thiện. Thay vì chỉ ra những sai sót, hãy đưa ra những giải pháp và hướng dẫn chi tiết để người nghe có thể áp dụng. Ví dụ, thay vì nói "Bài thuyết trình của bạn quá dài", hãy nói "Bạn có thể cắt bớt một số nội dung không cần thiết hoặc tóm tắt lại những điểm chính để bài thuyết trình trở nên ngắn gọn và súc tích hơn".

3.3. Duy Trì Thái Độ Tôn Trọng Và Tích Cực

Thái độ của người phê bình đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định hiệu quả của phê bình. Hãy duy trì một thái độ tôn trọng, cảm thông, và xây dựng trong suốt quá trình giao tiếp. Sử dụng những lời lẽ tôn trọng và tránh những ngôn ngữ mang tính xúc phạm hoặc hạ thấp người khác. Hãy nhớ rằng mục tiêu của phê bình là giúp người nghe cải thiện, không phải là làm tổn thương hoặc hạ thấp họ.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Kinh Nghiệm Phê Bình Hiệu Quả 56kt

Nghiên cứu này, dựa trên việc phân tích dữ liệu thu thập từ giáo viên Mỹ và Việt Nam, cung cấp những kinh nghiệm quý báu về cách phê bình hiệu quả trong môi trường học đường. Kết quả cho thấy rằng, mặc dù có sự khác biệt văn hóa trong phong cách phê bình, nhưng những nguyên tắc xây dựng vẫn có thể áp dụng một cách linh hoạt để đạt được hiệu quả tối ưu.Ví dụ, giáo viên người Mỹ có thể điều chỉnh phong cách phê bình trực tiếp của mình bằng cách sử dụng những lời lẽ tôn trọng và tránh những ngôn ngữ mang tính xúc phạm. Họ cũng có thể dành thời gian để giải thích rõ ràng mục đích của những lời phê bình và nhấn mạnh rằng họ muốn giúp sinh viên cải thiện. Ngược lại, giáo viên người Việt Nam có thể làm cho những lời phê bình gián tiếp của mình trở nên rõ ràng hơn bằng cách sử dụng những ví dụ cụ thể và đưa ra những lời khuyên cụ thể. Họ cũng có thể khuyến khích sinh viên đặt câu hỏi và trao đổi để đảm bảo rằng họ hiểu rõ những gì cần cải thiện.

4.1. Linh Hoạt Điều Chỉnh Phong Cách Phê Bình

Không có một công thức chung nào cho việc phê bình hiệu quả. Giáo viên cần phải linh hoạt điều chỉnh phong cách phê bình của mình cho phù hợp với từng tình huống và từng đối tượng. Hãy xem xét văn hóa, tính cách, và mức độ chấp nhận của người nghe trước khi đưa ra những lời phê bình. Một số sinh viên có thể phản ứng tốt với những lời phê bình trực tiếp, trong khi những sinh viên khác có thể cần một cách tiếp cận tế nhị và gián tiếp hơn.

4.2. Tạo Cơ Hội Cho Phản Hồi Hai Chiều

Quá trình phê bình không nên là một chiều. Hãy tạo cơ hội cho sinh viên đặt câu hỏi, trao đổi, và đưa ra những quan điểm của riêng họ. Điều này không chỉ giúp sinh viên hiểu rõ hơn những lời phê bình mà còn giúp giáo viên hiểu rõ hơn những khó khăn và thách thức mà sinh viên đang gặp phải. Phản hồi hai chiều là chìa khóa để xây dựng một mối quan hệ tin cậy và xây dựng giữa giáo viên và sinh viên.

4.3. Khuyến Khích Phát Triển Kỹ Năng Tự Đánh Giá

Mục tiêu cuối cùng của phê bình là giúp sinh viên phát triển kỹ năng tự đánh giá và tự cải thiện. Hãy khuyến khích sinh viên tự nhìn nhận những điểm mạnh và điểm yếu của mình, và tự tìm kiếm những cách thức để cải thiện. Điều này không chỉ giúp sinh viên trở nên độc lập và tự tin hơn mà còn giúp họ phát triển những kỹ năng cần thiết để thành công trong tương lai.

V. Kết Luận Hướng Đến Phê Bình Hiệu Quả Đa Văn Hóa 54kt

Nghiên cứu về phê bình trong thuyết trình đã làm sáng tỏ những điểm tương đồng và khác biệt quan trọng giữa phong cách phê bình của giáo viên Mỹ và Việt Nam. Tuy nhiên, đây chỉ là một bước khởi đầu trong việc khám phá những phức tạp của giao tiếp đa văn hóa. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của phê bình trong các bối cảnh văn hóa khác nhau và phát triển những phương pháp phê bình phù hợp với từng nền văn hóa.Đồng thời, cần tăng cường đào tạo và bồi dưỡng cho giáo viên về giao tiếp đa văn hóakỹ năng phê bình xây dựng. Giáo viên cần được trang bị những kiến thức và kỹ năng cần thiết để giao tiếp hiệu quả với sinh viên từ các nền văn hóa khác nhau và đưa ra những lời phê bình mang tính xây dựngtôn trọng.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu về phê bình trong thuyết trình vẫn còn nhiều tiềm năng để phát triển. Trong tương lai, các nghiên cứu có thể tập trung vào việc so sánh phong cách phê bình trong các lĩnh vực khác nhau, như khoa học, kỹ thuật, và nghệ thuật. Các nghiên cứu cũng có thể khám phá vai trò của ngữ cảnh và mối quan hệ giữa người phê bình và người bị phê bình trong việc xác định hiệu quả của phê bình.

5.2. Đầu Tư Vào Đào Tạo Kỹ Năng Giao Tiếp Đa Văn Hóa

Để giao tiếp hiệu quả trong một thế giới ngày càng toàn cầu hóa, việc đầu tư vào đào tạo kỹ năng giao tiếp đa văn hóa là vô cùng quan trọng. Các chương trình đào tạo nên tập trung vào việc giúp mọi người nhận thức được những khác biệt văn hóa trong giao tiếp, phát triển kỹ năng lắng nghe và cảm thông, và học cách điều chỉnh phong cách giao tiếp của mình cho phù hợp với từng nền văn hóa.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Vietnam national university - HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES DEPARTMENT OF POST-GRADUATE STUDIES VŨ THÙY LINH AN AMERICAN AND VIETNAMESE CROSS- CULTURAL STUDY ON TEACHERS’ CRITICISMS TO STUDENTS’ PRESENTATIONS NGHIÊN CỨU GIAO VĂN HÓA VIỆT MỸ VỀ CÁCH THỨC PHÊ BÌNH CỦA GIÁO VIÊN ĐỐI VỚI CÁC BÀI THUYỂT TRÌNH CỦA SINH VIÊN M. MINOR THESIS Major: English Linguistics Code: 60 22 15 HANOI, 10/2009 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Vietnam national university - HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES DEPARTMENT OF POST-GRADUATE STUDIES VŨ THÙY LINH AN AMERICAN AND VIETNAMESE CROSS- CULTURAL STUDY ON TEACHERS’ CRITICISMS TO STUDENTS’ PRESENTATIONS NGHIÊN CỨU GIAO VĂN HÓA VIỆT MỸ VỀ CÁCH THỨC PHÊ BÌNH CỦA GIÁO VIÊN ĐỐI VỚI CÁC BÀI THUYỂT TRÌNH CỦA SINH VIÊN M. MINOR THESIS Major: English Linguistics Code: 60 22 15 Supervisor: Assoc. VÕ ĐẠI QUANG (PhD) HANOI, 10/2009 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com iv TABLE OF CONTENTS i DECLARATION ii ACKNOWLEDGEMENTS iii ABSTRACT Part I: Introduction 1 1.

Rationale of the Study 1 2. Aims of the Study 1 3. Scope of the Study 2 4. Design of the Study 2 Part II: Development 4 Chapter 1: Literature Review 4 1.

Speech act of criticizing 6 1. Directness and Indirectness 8 1.1 Directness and Indirectness in Language 8 1.2 Directness and Indirectness in Culture 10 1.1 Definition of Presentation 12 1.2 Class Presentation Assessment Criteria 12 Chapter 2: The Study 15 2.1 Comments on Participants and Questionnaires 15 2.2 Data collection procedure 17 2.3 Data coding 17 Chapter 3: Results and Discussion 20 3.1 Criticizing strategies used by American and Vietnamese teachers 20 3. Identification of problem 22 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Demand for change 24 b.

Request for change 25 d. Advice for change 26 e. Suggestion for change 27 f.2 Similarities and differences in using direct and indirect strategies 29 Part III: Conclusion 36 Appendix I TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 PART I: INTRODUCTION 1. RATIONALE The past decade has witnessed the rapid development of pragmatics and growing attention on speech acts such as apology, request, and compliment.

However, the speech act of criticism remains to be an area less explored by scholars at home and abroad. According to Brown and Levinson (1987: 62), criticism is a face-threatening act that threatens the hearer’s positive face, which is “the want of every individual that his wants be desirable to at least some others”. Therefore, the speaker tends to adopt various strategies to save face for the one being criticized. However, cultural differences could result in variance in criticism strategy preferences and an interlocutor may inappropriately choose some criticism strategies according to his own culture with another interlocutor from different culture, thus leading misunderstanding in the cross-cultural communication.

The fact that criticism plays a very important in teaching and learning is undeniable. This is because students may learn from mistakes of one another as well as from the comments that they receive. Teachers, however, form different cultures have different ways of giving criticisms to their students’ presentations. Some may be open and direct in their criticisms while others may resort to indirect strategies.

Thus, misusing this may have counter-productive effects on the relationships between the interlocutors. All the aforementioned reasons have encouraged us to carry out a study entitled “An American and Vietnamese Cross – Cultural Study on Teachers’ Criticisms to Students’ Presentations”. We do this study with the hope of raising the awareness of cross-cultural differences in American and Vietnamese ways of criticizing in general and criticizing students’ presentations in particular. AIMS OF THE STUDY The study aims to make a comparison in the ways of criticizing students’ presentations between American and Vietnamese teachers.

To reach this aim, two objectives need to be achieved. First, the study examines what politeness strategies are employed by American and Vietnamese teachers when they give criticisms to their students’ presentations. Second, the study also analyzes the TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 similarities and differences between two groups of teachers in the use of politeness strategies in their criticism to students’ presentations. SCOPE OF THE STUDY The main focus of this study is the teachers’ politeness strategies in giving criticisms to students’ presentation.

Not everything to criticism is studied but merely negative criticisms about presentations in classroom. To serve the purpose of the research, the target population is identified as American and Vietnamese college teachers who teach third-year students. This selection ensures that the students of these teachers are required to make frequent oral presentations during their terms and the teachers have experience in giving comments on students’ presentations. METHODOLOGY Since the main purpose of the study is to compare the ways of criticizing students’ presentations between American and Vietnamese teachers; therefore, describing, comparing and contrastive analysis prove be the best candidates of all.

Thus, the thesis will be oriented in the following steps: - do the questionnaire - identify strategies of criticism of both English and Vietnamese teachers in the source of questionnaire result. - classify the criticisms into sub-strategies - describe the criticisms in each language to find out the typical features of each sub- strategies. - analyze, compare, and contrast criticizing strategies based on the cultural features in the two languages to point out the basic similarities and differences in this aspect. - reach the comments and conclusions on the subject under research.

DESIGN OF THE STUDY The study is composed of three parts: Part I: INTRODUCTION Introduction describes the study’s rationale, aims, objectives, scope and methodology. Part II: DEVELOPMENT There are three chapters in this part. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 Chapter 1: Literature Review lays the theoretical foundation for the research by discussing (1) theory of speech act, (2) speech act of criticizing, (3) directness and indirectness in language and culture, and (4) an overview of presentation and criteria for a good presentation. Chapter 2: Study details the methods that have been used and the procedures that have been followed by the researcher.

Chapter 3: Results and Discussion presents the findings from the survey and discuss them in detail. Part III: CONCLUSION This part ends the study by summarizing its main points as well as points out the limitations and suggestions for further studies. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 PART II: DEVELOPMENT CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW 1.1 SPEECH ATCS The notion of speech acts dates back the British philosopher of language John Austin (1962). In his very influential work, ‘How to do things with words’, Austin defines speech acts as the actions performed in saying something or actions performed using language.

In fact, when speaking, we perform certain linguistic actions such as giving reports, making statement, asking questions, giving warnings, making promises and so on. In other words speech acts are all the acts we perform through speaking – all the things we do when we speak. Austin (1962) distinguished between the three kinds of acts, namely locutionary, illocutionary and perlocutionary then. Of these, a locutionary act is the act of saying something in the full sense of “say”.

An illocutionary act is the one of using the sentence to perform a particular function; and a perlocutionary act is the one of producing some kinds of effects that are produced by means of saying something. Among above three kinds of acts, the illocutionary act which Austin later termed “speech act” is the core interest of Austin as well as of other pragmatists (Levinson, 1983). Meanwhile, Searle (1974) argue that each type of illocutionary acts requires certain expected or appropriate called felicity conditions. These conditions relate to the beliefs and attitudes of the Speaker and the Hearer and to their mutual understanding of the use of the linguistic devices for information.

What is more, Searle (1965), cited by Minh, (2005: 11) emphasized that Austin’s felicity conditions are not only dimensions in which utterances can go wrong but they are also constitutive of the various illocutionary forces, and therefore, can differentiate illocutionary acts from one another. Searle classified those felicity conditions into four kinds, which are: (1) Preparatory conditions: the person performing the speech acts has to have quality to do so. (2) Sincerity conditions: the speech act must be performed in a sincere manner. (3) Propositional context conditions: The utterance must have exact content.

(4) Essential conditions: The speech act has to be executed in the correct manner. (Searle, 1979: 44) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 Both Austin and Searle have paved the way to research into linguistic functions instead of linguistic forms as is often observed in earlier linguistic studies. They also have tried to classify speech acts and put them under categories. Austin (1962) categorizes five classes of speech ants as: (1) Verdictives: “the giving of the verdict”, e.

(2) Exercitives: “exercising of powers, rights, or influence”, e. (3) Commissives: “committing the speaker”, e. (4) Behavitives: “reaction to other people’s behavior and fortunes”, e. (5) Expositives: “expounding of views, the conducting or arguments and the classifying of usages and of references”, e.

However, this classification is criticized for basing mainly on the performative verb through which a speech act is expressed and having no clear or consistent principle or set of principles based on which Austin constructed his taxonomy. Thus, many speech acts according to his classification, may belong to two different categories. Searle (1979), finding fault with Austin’s, suggests his own classification of speech acts. These speech acts are further described as follows: (1) Representatives: representing states of affairs (e.: assertions, conclusion, or description).

(2) Directives: getting the hearer to do something (e.: suggestion, commands or requests). (3) Commissives: committing the speaker to doing something (e.: threats, refusals, or promises.) (4) Expressives: expressing feelings about states of affairs (e.: apologies, compliments or congratulation). (5) Declarations: bringing about changes of some states of affairs (e.: resignition, declaration or baptism.) Wardhaugh (1992) summarized and explains Austin’s (1962) and Searle’s (1975) speech act theories and then concludes: In contrast to Austin, who focused his attention on how speakers realize their intentions in speaking, Searle focused on how listeners respond to utterances, that is, how TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 one person tries to figure out how another is using a particular utterance [ .] what we see in both Austin and Searle is a recognition that people use language to achieve a variety of objectives. He divided speech acts into direct speech act and indirect act and defines, “Whenever there is a direct relationship between a structure and a function, we have a direct speech acts.

Whenever there is an indirect relationship between a structure and a function, we have an indirect speech act.” The utterances “Turn on the fan, please”, for example, the speaker (S) has directly requested the hearer (H) to turn on the fan. The syntactic structure of this utterance indicates a straightforward request in English. Nevertheless, the same request can be made in a more tacit, indirect manner to achieve the same result; S may say something like “It’s hot in here”.2 SPEECH ACT OF CRITICIZING In real-life communication, the speech act of criticizing – as in the case of complaining has proven to be composed of different speech acts and of great risk of causing face threatening act. It is, therefore, suggested the studies on criticizing as a speech act across cultures should be carried out with the hope of contributing to the successful cross-cultural communication.

The speech act of criticizing has been studied by different researchers such as House and Kasper (1981), Tracy, van Dusen, and Robison (1987), Tracy and Eisenberg (1990), Wajnryb( 1993, 1995) and Toplak and Katz(2000) and others. Tracy, et al (1987) investigated the characteristics of criticisms by people from different cultural backgrounds and distinguished “good” from “bad” criticisms. According to him, a good criticism is one that displays a positive language and manner, suggests specific changes and possible critic, states justified and explicated reasons for criticizing and does not violate the relationship between interlocutions and is accurate.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ