Phát Triển Tư Duy Sáng Tạo Cho Học Sinh Qua Dạy Học Môn Toán

Luận văn thạc sĩ giáo dục phân tích cải thiện năng lực tư duy sáng tạo cho học sinh trong chương trình dạy học chủ đề một số dạng, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Trường THPT Trần Nguyên Hãn

Chuyên ngành

Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2011 - 2012

118
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Tư duy và tư duy sáng tạo

1.2. Tư duy sáng tạo

1.3. Các phương pháp sử dụng trong tư duy sáng tạo

1.4. Tiềm năng của chuyên đề phương trình lượng giác trong việc bồi dưỡng tư duy sáng tạo cho học sinh

1.5. Dạy tư duy sáng tạo cho học sinh

1.6. Phương hướng bồi dưỡng tư duy sáng tạo cho học sinh thông qua dạy học môn Toán

1.7. Bồi dưỡng tư duy sáng tạo cho học sinh cần kết hợp với các hoạt động trí tuệ khác

1.8. Bồi dưỡng tư duy sáng tạo cho học sinh cần đặt trọng tâm vào việc rèn khả năng phát hiện vấn đề mới, khơi dậy ý tưởng mới

1.9. Chú trọng bồi dưỡng từng yếu tố cụ thể của tư duy sáng tạo

1.10. Bồi dưỡng tư duy sáng tạo là một quá trình lâu dài cần tiến hành trong tất cả các khâu của quá trình dạy học

1.11. Thực trạng của việc dạy và học nhằm phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh trong nhà trường phổ thông hiện nay

1.12. Thực tiễn dạy học chuyên đề phương trình lượng giác đơn giản lớp 11 (ban nâng cao) chương Hàm số lượng giác và phương trình lượng giác

1.13. Đặc điểm của chương

1.14. Yêu cầu, mục tiêu dạy học chương trình

1.15. Nội dung chương trình Đại số và Giải tích 11, ban nâng cao: Một số dạng phương trình lượng giác trong chương trình trường THPT

1.16. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ BIỆN PHÁP DẠY HỌC CHỦ ĐỀ MỘT SỐ DẠNG PHƯƠNG TRÌNH LƯỢNG GIÁC THEO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN TƯ DUY SÁNG TẠO CHO HỌC SINH

2.1. Một số biện pháp rèn luyện tư duy sáng tạo về một số dạng phương trình lượng giác

2.2. Rèn luyện tư duy sáng tạo trong việc giải phương trình lượng giác theo các thành phần cơ bản của tư duy sáng tạo

2.3. Xây dựng bài toán mới trên cơ sở bài toán đã biết

2.4. Xây dựng hệ thống bài tập theo từng dạng phương trình lượng giác

2.5. Phát hiện và sửa chữa các sai lầm thường gặp trong giải phương trình lượng giác lớp 11 (ban nâng cao)

2.6. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm

3.2. Nội dung thực nghiệm

3.3. Tổ chức thực nghiệm

3.4. Đối tượng thực nghiệm

3.5. Thời gian thực nghiệm

3.6. Phương pháp thực nghiệm

3.7. Tiến hành thực nghiệm

3.8. Đánh giá thực nghiệm

3.9. Đánh giá định lượng

3.10. Đánh giá định tính

3.11. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phát Triển Tư Duy Sáng Tạo Toán Học

Phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh là một nhiệm vụ quan trọng và cấp thiết trong bối cảnh giáo dục hiện đại. Nó không chỉ giúp học sinh giải quyết các bài toán một cách hiệu quả mà còn trang bị cho họ khả năng thích ứng và đổi mới trong mọi lĩnh vực của cuộc sống. Môn Toán, với đặc thù về tính logic và trừu tượng, đóng vai trò then chốt trong việc rèn luyện và bồi dưỡng tư duy sáng tạo. Tư duy sáng tạo giúp học sinh tìm ra những cách tiếp cận mới, độc đáo để giải quyết vấn đề, vượt qua những khuôn mẫu tư duy thông thường. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh xã hội ngày càng phát triển, đòi hỏi con người phải có khả năng sáng tạo và đổi mới liên tục. Theo nhà tâm lý học Karen Huffman, người có tính sáng tạo là người tạo ra được giải pháp mới mẻ và thích hợp để giải quyết vấn đề.

1.1. Vai Trò Của Tư Duy Sáng Tạo Trong Môn Toán

Môn Toán không chỉ là một tập hợp các công thức và quy tắc mà còn là một công cụ mạnh mẽ để phát triển tư duy. Tư duy sáng tạo trong Toán học giúp học sinh không chỉ hiểu sâu sắc các khái niệm mà còn biết cách áp dụng chúng một cách linh hoạt và sáng tạo. Nó khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, khám phá và thử nghiệm các phương pháp giải quyết khác nhau. Điều này giúp học sinh phát triển khả năng phân tích, tổng hợpđánh giá thông tin, những kỹ năng cần thiết cho sự thành công trong học tập và công việc sau này.

1.2. Các Yếu Tố Cấu Thành Tư Duy Sáng Tạo Toán Học

Tư duy sáng tạo trong Toán học bao gồm nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là tính linh hoạt, tính độc đáo, tính nhạy béntính hoàn thiện. Tính linh hoạt thể hiện khả năng thay đổi góc nhìn và phương pháp tiếp cận vấn đề. Tính độc đáo thể hiện khả năng đưa ra những ý tưởng mới, khác biệt so với những gì đã biết. Tính nhạy bén thể hiện khả năng nhận ra các vấn đề và cơ hội tiềm ẩn. Tính hoàn thiện thể hiện khả năng phát triển và hoàn thiện ý tưởng ban đầu thành một giải pháp hoàn chỉnh và hiệu quả.

II. Thách Thức Trong Phát Triển Tư Duy Sáng Tạo Toán Học

Mặc dù tầm quan trọng của tư duy sáng tạo là không thể phủ nhận, việc phát triển nó trong môn Toán vẫn còn gặp nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là phương pháp dạy học truyền thống, thường tập trung vào việc truyền đạt kiến thức một cách thụ động và ít khuyến khích học sinh tư duy độc lập. Ngoài ra, áp lực về điểm số và kỳ thi cũng khiến học sinh và giáo viên tập trung vào việc học thuộc công thức và giải các bài toán mẫu, thay vì khuyến khích sự sáng tạo và khám phá. Theo Nghị quyết Trung ương 2 khóa VIII, 1997 tiếp tục khẳng định: “Phải đổi mới phương pháp giáo dục đào tạo, khắc phục lối truyền thụ một chiều, rèn luyện thành nếp tư duy sáng tạo của người học.

2.1. Phương Pháp Dạy Học Truyền Thống Và Hạn Chế Sáng Tạo

Phương pháp dạy học truyền thống thường tập trung vào việc truyền đạt kiến thức một cách thụ động, ít khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, khám phá và thử nghiệm. Giáo viên thường là người chủ động truyền đạt kiến thức, còn học sinh chỉ đóng vai trò tiếp thu và ghi nhớ. Điều này khiến học sinh ít có cơ hội phát triển tư duy phản biệntư duy sáng tạo. Để khắc phục hạn chế này, cần có sự thay đổi trong phương pháp dạy học, chuyển từ việc truyền đạt kiến thức một chiều sang việc tạo ra môi trường học tập tích cực, khuyến khích học sinh tham gia vào quá trình khám phá và xây dựng kiến thức.

2.2. Áp Lực Thi Cử Và Ảnh Hưởng Đến Tư Duy Sáng Tạo

Áp lực về điểm số và kỳ thi cũng là một rào cản lớn đối với việc phát triển tư duy sáng tạo. Học sinh và giáo viên thường tập trung vào việc học thuộc công thức và giải các bài toán mẫu để đạt điểm cao trong các kỳ thi. Điều này khiến họ ít có thời gian và động lực để khám phá những cách tiếp cận mới và sáng tạo. Để giảm bớt áp lực này, cần có sự thay đổi trong cách đánh giá kết quả học tập, chuyển từ việc đánh giá dựa trên điểm số sang việc đánh giá dựa trên khả năng tư duy, khả năng giải quyết vấn đềkhả năng sáng tạo.

III. Cách Phát Triển Tư Duy Sáng Tạo Qua Giải Phương Trình Lượng Giác

Chủ đề phương trình lượng giác trong chương trình Toán lớp 11 là một cơ hội tuyệt vời để phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh. Các bài toán về phương trình lượng giác thường có nhiều cách giải khác nhau, đòi hỏi học sinh phải linh hoạt trong việc áp dụng các công thức và kỹ năng. Ngoài ra, việc xây dựng các bài toán mới dựa trên các bài toán đã biết cũng là một cách hiệu quả để khuyến khích sự sáng tạo và khám phá. Theo nghiên cứu của thạc sĩ Bùi Thị Hà năm 2003 với đề tài “Phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh phổ thông qua dạy học bài tập nguyên hàm, tích phân”, việc vận dụng các phương pháp dạy học tích cực có thể giúp học sinh phát triển tư duy sáng tạo một cách hiệu quả.

3.1. Khuyến Khích Tìm Nhiều Cách Giải Cho Một Bài Toán

Một trong những cách hiệu quả nhất để phát triển tư duy sáng tạo là khuyến khích học sinh tìm nhiều cách giải khác nhau cho một bài toán. Thay vì chỉ chấp nhận một cách giải duy nhất, giáo viên nên khuyến khích học sinh khám phá các phương pháp khác nhau, so sánh và đánh giá hiệu quả của từng phương pháp. Điều này giúp học sinh phát triển khả năng tư duy linh hoạt, khả năng phân tíchkhả năng đánh giá.

3.2. Xây Dựng Bài Toán Mới Dựa Trên Bài Toán Đã Biết

Việc xây dựng các bài toán mới dựa trên các bài toán đã biết là một cách tuyệt vời để khuyến khích sự sáng tạo và khám phá. Giáo viên có thể hướng dẫn học sinh thay đổi các giả thiết, điều kiện hoặc yêu cầu của bài toán ban đầu để tạo ra các bài toán mới, phức tạp hơn. Điều này giúp học sinh phát triển khả năng tư duy độc lập, khả năng giải quyết vấn đềkhả năng sáng tạo.

3.3. Phát Hiện Và Sửa Chữa Sai Lầm Thường Gặp

Quá trình phát hiện và sửa chữa các sai lầm thường gặp trong giải phương trình lượng giác cũng là một cơ hội để phát triển tư duy sáng tạo. Khi học sinh mắc lỗi, giáo viên nên khuyến khích họ tự tìm ra nguyên nhân và cách khắc phục. Điều này giúp học sinh phát triển khả năng tự học, khả năng tự đánh giákhả năng giải quyết vấn đề.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Kết Quả Nghiên Cứu Về Sáng Tạo Toán

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực và khuyến khích tư duy sáng tạo có thể cải thiện đáng kể kết quả học tập của học sinh trong môn Toán. Các học sinh được khuyến khích tư duy sáng tạo thường có khả năng giải quyết các bài toán phức tạp tốt hơn, tự tin hơn trong việc đối mặt với các thử thách và có thái độ tích cực hơn đối với môn Toán. Theo kết quả thực nghiệm sư phạm năm học 2011-2012, nhóm học sinh được dạy theo phương pháp phát triển tư duy sáng tạo có kết quả kiểm tra học kỳ cao hơn so với nhóm đối chứng.

4.1. Cải Thiện Kết Quả Học Tập Thông Qua Tư Duy Sáng Tạo

Việc phát triển tư duy sáng tạo không chỉ giúp học sinh giải quyết các bài toán một cách hiệu quả hơn mà còn cải thiện kết quả học tập tổng thể. Các học sinh được khuyến khích tư duy sáng tạo thường có khả năng hiểu sâu sắc các khái niệm, áp dụng chúng một cách linh hoạt và nhớ lâu hơn. Điều này giúp họ đạt điểm cao hơn trong các kỳ thi và có thành tích tốt hơn trong học tập.

4.2. Tăng Cường Sự Tự Tin Và Thái Độ Tích Cực Với Môn Toán

Khi học sinh được khuyến khích tư duy sáng tạo, họ sẽ cảm thấy tự tin hơn vào khả năng của mình và có thái độ tích cực hơn đối với môn Toán. Họ sẽ không còn sợ hãi khi đối mặt với các bài toán khó mà thay vào đó, họ sẽ coi chúng là những thử thách thú vị để khám phá và chinh phục. Điều này giúp họ yêu thích môn Toán hơn và có động lực học tập cao hơn.

V. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Tư Duy Sáng Tạo Toán Học

Phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh trong môn Toán là một quá trình lâu dài và đòi hỏi sự nỗ lực của cả giáo viên và học sinh. Tuy nhiên, những lợi ích mà nó mang lại là vô cùng lớn lao. Nó không chỉ giúp học sinh thành công trong học tập mà còn trang bị cho họ những kỹ năng cần thiết để đối mặt với những thách thức của cuộc sống hiện đại. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp dạy học tích cực để phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh một cách hiệu quả hơn.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Bồi Dưỡng Tư Duy Sáng Tạo Liên Tục

Việc bồi dưỡng tư duy sáng tạo không nên chỉ giới hạn trong một vài bài học hoặc một vài chủ đề mà cần được thực hiện một cách liên tục và xuyên suốt trong quá trình dạy học. Giáo viên cần tạo ra môi trường học tập khuyến khích sự sáng tạo và khám phá, đồng thời cung cấp cho học sinh những công cụ và kỹ năng cần thiết để phát triển tư duy sáng tạo.

5.2. Nghiên Cứu Và Ứng Dụng Các Phương Pháp Dạy Học Mới

Để phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh một cách hiệu quả hơn, cần có thêm nhiều nghiên cứu về các phương pháp dạy học mới, đặc biệt là các phương pháp dạy học tích cực và sáng tạo. Các phương pháp này cần được thử nghiệm và đánh giá một cách kỹ lưỡng để đảm bảo tính hiệu quả và khả thi trong thực tế.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh trong chương trình dạy học chủ đề một số dạng phương trình lượng giác đại số và giải tích ban nâng cao luận văn ths giáo dục học 60 14 10

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lí luận và thực tiễn Chương 2. Một số biện pháp dạy học chủ đề một số dạng phương trình lượng giác theo định hướng phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh Chương 3. Thực nghiệm sư phạm.

13 z CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Tƣ duy và tƣ duy sáng tạo Tư duy, các hình thức cơ bản của tư duy, các thao tác của tư duy Tƣ duy là phạm trù triết học dùng để chỉ những hoạt động của tinh thần, đem những cảm giác của người ta sửa đổi và cải tạo thế giới thông qua hoạt động vật chất, làm cho người ta có nhận thức đúng đắn về sự vật và ứng xử tích cực với nó. Theo Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam, tập 4 (NXB Từ điển bách khoa. 2005); Tƣ duy là sản phẩm cao nhất của vật chất được tổ chức một cách đặc biệt -Bộ não người-.

Tư duy phản ánh tích cực hiện thực khách quan dưới dạng các khái niệm, sự phán đoán, lý luận. Theo triết học duy tâm khách quan, tư duy là sản phẩm của "ý niệm tuyệt đối" với tư cách là bản năng siêu tự nhiên, độc lập, không phụ thuộc vào vật chất. Theo George Wilhemer Fridrick Heghen: "Ý niệm tuyệt đối là bản nguyên của hoạt động và nó chỉ có thể biểu hiện trong tư duy, trong nhân thức tư biện mà thôi". Karl Marx nhận xét: "Đối với Heghen, vận động của tư duy được ông nhân cách hóa duới tên gọi "ý niệm" là chúa sáng tạo ra hiện thực; hiện thực chỉ là hình thức bề ngoài của ý niệm".

Theo triết học duy vật biện chứng, tư duy là một trong các đặc tính của vật chất phát triển đến trình độ tổ chức cao. Về lý thuyết, Karl Marx cho rằng: "Vận động kiểu tư duy chỉ là sự vận động của hiện thực khách quan được di chuyển vào và được cải tạo/tái tạo trong đầu óc con người duới dạng một sự phản ánh". Những luận cứ này còn dựa trên những nghiên cứu thực nghiệm của Ivan Petrovich Pavlov, nhà sinh lý học, nhà tư tưởng người Nga. Bằng các 14 z thí nghiệm tâm-sinh lý áp dụng trên động vật và con người, ông đi đến kết luận: "Hoạt động tâm lý là kết quả của hoạt động sinh lý của một bộ phận nhất định của bộ óc".

Từ đó, ta có thể rút ra những đặc điểm cơ bản của tư duy như sau: - Tư duy là sản phẩm của bộ não con người và là một quá trình phản ứng tích cực thế giới khách quan. - Kết quả của quá trình tư duy bao giờ cũng là một ý nghĩ và được thể hiện qua ngôn ngữ. - Bản chất của tư duy là ở sự phân biệt, sự tồn tại độc lập của đối tượng được phản ánh với hình ảnh nhận thức được qua khả năng hoạt động của con người nhằm phản ánh đối tượng. - Tư duy là quá trình phát triển năng động và sáng tạo.

- Khách thể trong tư duy được phản ánh với nhiều mức độ khác nhau từ thuộc tính này đến thuộc tính khác, nó phụ thuộc vào chủ thể là con người. Như vậy hiểu một cách thông thường, tư duy là suy nghĩ để nhận thức và giải quyết vấn đề. Trong Toán học thường có các loại hình tư duy là: Tư duy biện chứng, tư duy lôgic, tư duy thuật toán, tư duy hàm, tư duy trừu tượng, tư duy sáng tạo. Khinxin , tư duy toán học mang những nét độc đáo sau: - Suy luận theo sơ đồ lôgíc chiếm ưu thế - Khuynh hướng đi tìm con đường ngắn nhất đến đích - Phân chí rành mạch các bước suy luận - Sử dụng chính xác các kí hiệu - Lập luận có căn cứ đầy đủ.

Tƣ duy sáng tạo Theo từ điển, “sáng tạo” nghĩa là tìm ra cái mới, cách giải quyết vấn đề mới không bị gò bó và phụ thuộc vào cái đã có. Nội dung của sáng tạo gồm hai ý chính 15 z là có tính mới (khác cái cũ, cái đã biết) và có lợi ích (giá trị hơn cái cũ). Như vậy, sự sáng tạo cần thiết cho bất kì lĩnh vực hoạt động nào của xã hội loài người. Sáng tạo thường được nghiên cứu trên nhiều phương diện như là một quá trình phát sinh cái mới trên nền tảng cái cũ, như một kiểu tư duy, như là một năng lực của con người.

Trước đây, các học giả thường định nghĩa sáng tạo thông qua sản phẩm sáng tạo. Ngày nay, tính sáng tạo thường được xem xét như là một quá trình sáng tạo. Wilson và Crutchfield định nghĩa tính sáng tạo như là sự đối lập với tính phục tùng, nghĩa là làm những điều không được mong đợi và điều được coi là khác thường. Kubie xem tính sáng tạo như một năng lực tìm ra những mối quan hệ mới Guilford coi tính sáng tạo như những quá trình, những thuộc tính của trí tuệ cần thiết cho thành tựu sáng tạo Nhà tâm lí học Henry Glêitman định nghĩa: “Sáng tạo, đó là năng lực tạo ra những giải pháp mới hoặc duy nhất cho một vấn đề thực tiễn và hữu ích”.

Nhà tâm lí học Karen Huffman cho rằng người có tính sáng tạo là người tạo ra được giải pháp mới mẻ và thích hợp để giải quyết vấn đề. Theo nhiều nhà tâm lí học và giáo dục học, sáng tạo là thành phần không thể thiếu trong mô hình cấu trúc tài năng. Năm 1993, tại hội thảo Tôkyô, Renzuli J. đã đưa ra mô hình cấu trúc chung của tài năng.

1 Mô hình cấu trúc tài năng với ba thành phần là thông minh, sáng tạo và niềm say mê. Có thể nói sáng tạo là cơ sở của cấu trúc tài năng và mang tính tương đối (sáng tạo với ai). Trí tưởng tượng không gian là điều kiện cần để sáng tạo. Quá trình sáng tạo của con người thường được bắt đầu từ một ý tưởng mới, bắt nguồn từ tư duy sáng tạo của mỗi con người.

Vậy tư duy sáng tạo là gì ? Nhà tâm lí học người Đức Mehlhow cho rằng: “Tư duy sáng tạo là hạt nhân của sự sáng tạo cá nhân, đồng thời là mục tiêu cơ bản của giáo dục”. Theo ông, tư duy sáng tạo được đặc trưng bởi mức độ cao của chất lượng, hoạt động trí tuệ như tính mềm dẻo, tính nhạy cảm, tính kế hoạch, tính chính xác. Danton cho rằng: “Tư duy sáng tạo đó là những năng lực tìm thấy những ý nghĩa mới, tìm thấy những mối quan hệ, là một chức năng của kiến thức, trí tưởng tượng và sự đánh giá, là một quá trình, một cách dạy và học bao gồm những chuỗi phiêu lưu, chứa đựng những điều như sự khám phá, sự phát sinh, sự đổi mới, trí tưởng tượng, sự thí nghiệm, sự thám hiểm”. Theo giáo sư Nguyễn Bá Kim, “tính linh hoạt, tính độc lập và tính phê phán là những điều kiện cần thiết của tư duy sáng tạo, là những đặc điểm về những mặt khác nhau của tư duy sáng tạo.

Tính sáng tạo của tư duy thể hiện rõ nét ở khả năng tạo ra cái mới, phát hiện vấn đề mới, tìm ra hướng đi mới, tạo ra kết quả mới. Nhấn mạnh cái mới không có nghĩa là coi nhẹ cái cũ”. Trong tác phẩm “Sáng tạo Toán học”, G. Polya cho rằng: “Một tư duy gọi là có hiệu quả nếu tư duy đó dẫn đến lời giải một bài toán cụ thể nào đó.

Có thể coi là sáng tạo nếu tư duy đó tạo ra những tư liệu, phương tiện giải các bài toán sau này. Các bài toán vận dụng những tư liệu phương tiện này có số lượng càng lớn, có dạng muôn màu muôn vẻ, thì mức độ sáng tạo của tư duy càng cao, thí dụ: Lúc những cố gắng của người giải vạch ra được những phương thức giải áp dụng cho những bài toán khác. Việc làm của người giải có thể là sáng tạo một 17 z cách gián tiếp, chẳng hạn lúc ta để lại một bài toán tuy không giải được nhưng tốt vì đã gợi ra cho người khác những suy nghĩ có hiệu quả”. Parnes đã so sánh một cách đầy hình ảnh rằng tư duy sáng tạo “như một chiếc kính vạn hoa mà khi ta xoay nó sẽ tạo ra biết bao hình ảnh rực rỡ sắc màu của những ý tưởng mới lạ”.

Tác giả Trần Thúc Trình đã cụ thể hóa sự sáng tạo với người học Toán: ”Đối với người học Toán, có thể quan niệm sự sáng tạo đối với họ, nếu họ đương đầu với những vấn đề đó, để tự mình thu nhận được cái mới mà học chưa từng biết. Như vậy, lời giải một bài toán cũng được xem như là mang yếu tố sáng tạo nếu các thao tác giải không bị những mệnh lệnh nào đó chi phối (từng phần hoặc hoàn toàn), tức là nếu người giải chưa biết trước thuật toán để giải và phải tiến hành tìm hiểu những bước đi chưa biết trước. Nhà trường phổ thông có thể chuẩn bị cho học sinh sẵn sàng hoạt động sáng tạo theo nội dung vừa trình bày” Nếu hiểu theo định nghĩa thông thường và phổ biến nhất, tư duy sáng tạo là tư duy tạo ra cái gì đó mới. Tư duy sáng tạo dẫn đến những tri thức mới về thế giới và các phương thức hoạt động.

Lecne đã chỉ ra các thuộc tính sau đây của quá trình tư duy sáng tạo : - Có sự tự lực chuyển các tri thức và kĩ năng sang một tình huống mới - Nhìn thấy những vấn đề mới trong điều kiện quen biết “đúng quy cách” - Nhìn thấy chức năng mới của đối tượng quen biết - Nhìn thấy cấu tạo của đối tượng đang nghiên cứu - Kĩ năng nhìn thấy nhiều lời giải, nhiều cách nhìn đối với việc tìm hiểu lời giải (khả năng xem xét đối tượng ở những phương thức đã biết thành một phương thức mới). - Kĩ năng sáng tạo một phương pháp giải độc đáo tuy đã biết những phương thức khác. 18 z Krutexki chỉ ra ba vòng tròn đồng tâm phản ánh mối quan hệ của ba dạng tư duy, cho thấy điều kiện cần của tư duy sáng tạo là tư duy độc lập và tư duy tích cực. Tư duy độc lập Tư duy sáng tạo Tư duy tích cực Hình1.

2 Tiến sĩ Tôn Thân quan niệm: “Tư duy sáng tạo là một dạng tư duy độc lập tạo ra ý tưởng mới, độc đáo và có hiệu quả giải quyết vấn đề cao … Tư duy sáng tạo là tư duy độc lập và nó không bị gò bó, phụ thuộc vào cái đã có. Tính độc lập của nó bộc lộ vừa trong việc đặt mục đích vừa trong việc tìm giải pháp. Mỗi sản phẩm của tư duy sáng tạo đều mang rất đậm dấu ấn của mỗi cá nhân đã tạo ra nó” .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Triển Tư Duy Sáng Tạo Cho Học Sinh Qua Dạy Học Môn Toán" tập trung vào việc nâng cao khả năng tư duy sáng tạo của học sinh thông qua phương pháp dạy học môn Toán. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại, giúp học sinh không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn phát triển khả năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Những lợi ích mà tài liệu mang lại cho người đọc bao gồm việc hiểu rõ hơn về các phương pháp dạy học hiệu quả, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn giảng dạy để nâng cao chất lượng giáo dục.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục quản lý dạy học môn toán theo hướng phát triển năng lực tư duy và lập luận toán học ở các trường trung học cơ sở thành phố từ sơn tỉnh bắc ninh", nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý dạy học môn Toán. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục quản lí dạy học môn toán ở các trường trung học phổ thông thị xã bình minh tỉnh vĩnh long" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức quản lý dạy học trong bối cảnh giáo dục hiện đại. Cuối cùng, tài liệu "Skkn một số giải pháp khi kiểm tra đánh giá học sinh qua sản phẩm dự án học tập trong dạy học các chủ đề môn toán tại trường thpt nguyễn duy trinh" sẽ cung cấp những giải pháp cụ thể trong việc đánh giá học sinh qua các dự án học tập, từ đó nâng cao hiệu quả dạy học môn Toán.