Tổng quan nghiên cứu

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế hướng tới tăng trưởng xanh và giảm phát thải khí nhà kính đang là chiến lược trọng tâm của Việt Nam nhằm thực hiện hiệu quả Nghị quyết số 24-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Tính đến cuối năm 2021, tổng dư nợ tín dụng xanh của toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam đạt khoảng 440 nghìn tỷ đồng, chiếm 4,2% tổng dư nợ toàn nền kinh tế. Trong bức tranh chung đó, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) khẳng định vị thế dẫn đầu khi đóng góp khoảng 39 nghìn tỷ đồng dư nợ cho vay năng lượng tái tạo, chiếm tới 36% tổng quy mô tài trợ mảng này trên cả nước.

Tuy nhiên, tại các đơn vị kinh doanh trực tiếp, quy mô tín dụng xanh vẫn chưa tương xứng với tiềm năng thực tế. Cụ thể, số dư tín dụng xanh tại BIDV Chi nhánh Hà Thành tính đến hết năm 2021 đạt khoảng 2.500 tỷ đồng, chỉ chiếm khoảng 11% tổng dư nợ của chi nhánh. Mức tỷ trọng khiêm tốn này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu toàn diện thực trạng cấp tín dụng xanh tại đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu trọng tâm là phân tích thực trạng phát triển hoạt động tín dụng xanh tại BIDV Hà Thành giai đoạn 2018 - 2021, nhận diện các nhân tố tác động tích cực và hạn chế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao quy mô cũng như chất lượng tín dụng bền vững đến năm 2025. Nghiên cứu tập trung vào không gian hoạt động của BIDV Chi nhánh Hà Thành trong mối tương quan với các định hướng chính sách từ Ngân hàng Nhà nước và Hội đồng quản trị BIDV. Về mặt thực tiễn, luận văn mang lại giá trị định lượng rõ nét khi giúp ngân hàng tái cấu trúc danh mục cho vay, duy trì tỷ lệ nợ xấu xanh dưới mức 1,5%, đồng thời tối ưu hóa nguồn thu dịch vụ nhằm hiện thực hóa mục tiêu ngân hàng bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng Lý thuyết Trung gian Tài chính (Financial Intermediation Theory) kết hợp cùng Lý thuyết Kinh tế Xanh và Phát triển Bền vững do Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP) khởi xướng. Hệ thống lý thuyết này chỉ rõ rằng các tổ chức tín dụng đóng vai trò huyết mạch trong việc dẫn dắt và phân bổ nguồn lực vốn xã hội vào các dự án sản xuất ít phát thải, thân thiện với hệ sinh thái. Bên cạnh đó, luận văn áp dụng Khung nguyên tắc Xích đạo (Equator Principles - EPs) và Bộ hướng dẫn Môi trường, Sức khỏe, An toàn (EHS Guidelines) để chuẩn hóa quy trình thẩm định rủi ro môi trường - xã hội (ESMS).

Các khái niệm cốt lõi được định hình chặt chẽ trong nghiên cứu bao gồm:

  • Tín dụng xanh: Theo khoản 1 Điều 149 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, đây là các khoản tài trợ vốn phục vụ dự án sử dụng hiệu quả tài nguyên, ứng phó biến đổi khí hậu, xử lý chất thải và bảo tồn thiên nhiên.
  • Ngân hàng xanh: Ngân hàng kết hợp đồng thời việc cung cấp sản phẩm dịch vụ tài chính xanh ngắn hạn và duy trì chiến lược kinh doanh dài hạn gắn liền trách nhiệm xã hội.
  • Tăng trưởng xanh: Quá trình tối đa hóa hiệu quả kinh tế gắn liền với việc giảm thiểu ô nhiễm và suy thoái môi trường tự nhiên.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp toàn diện thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thống kê tín dụng nội bộ của BIDV Chi nhánh Hà Thành giai đoạn 2018 - 2021, kết hợp các báo cáo ngành của Ngân hàng Nhà nước, Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) và Công ty Tài chính Quốc tế (IFC).

Về phương pháp chọn mẫu, tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu toàn bộ có chủ đích đối với 100% hồ sơ dự án thuộc danh mục tín dụng xanh phát sinh tại chi nhánh từ năm 2018 đến năm 2021, tương ứng với tổng quy mô dư nợ khảo sát đạt 23.026 tỷ đồng vào cuối kỳ nghiên cứu. Việc chọn toàn bộ tổng thể mẫu này giúp loại bỏ sai số chọn mẫu, phản ánh bức tranh chân thực và chi tiết về cơ cấu nợ của một chi nhánh ngân hàng cấp 1.

Phương pháp phân tích chủ đạo bao gồm phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh chuỗi thời gian và phương pháp tổng hợp logic. Lý do lựa chọn hệ phương pháp này là nhằm đo lường chính xác tốc độ tăng trưởng dư nợ bình quân 14,4%/năm, bóc tách cơ cấu nguồn vốn huy động tăng 43% qua các năm, đồng thời đối chiếu hiệu quả sinh lời và tỷ lệ nợ xấu của tín dụng xanh so với tín dụng truyền thống trong cùng một điều kiện thị trường.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình khảo sát thực tế hoạt động tín dụng tại BIDV Chi nhánh Hà Thành giai đoạn 2018 - 2021 ghi nhận 4 phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, quy mô tín dụng tổng thể và dư nợ xanh duy trì đà tăng trưởng ổn định. Dư nợ cho vay của chi nhánh tăng từ 15.440 tỷ đồng năm 2018 lên mức 23.026 tỷ đồng năm 2021, đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 14,4%/năm. Riêng số dư tín dụng xanh đạt khoảng 2.500 tỷ đồng vào cuối năm 2021, chiếm tỷ trọng 11% tổng dư nợ toàn chi nhánh.

Thứ hai, nguồn vốn huy động tạo bệ đỡ vững chắc cho các dự án xanh trung và dài hạn. Nguồn vốn huy động của BIDV Hà Thành tăng trưởng vượt bậc 43%, từ 28.645,2 tỷ đồng năm 2018 lên 50.440,8 tỷ đồng năm 2021. Trong đó, huy động từ các tổ chức kinh tế đóng vai trò chủ đạo khi tăng từ 13.176,8 tỷ đồng (chiếm 46% năm 2018) lên 28.803,5 tỷ đồng (chiếm 57% tổng nguồn vốn năm 2021).

Thứ ba, cơ cấu danh mục tín dụng xanh còn mất cân đối lớn. Tín dụng xanh tại chi nhánh hiện tập trung tới hơn 85% vào lĩnh vực năng lượng tái tạo (điện mặt trời mái nhà, điện gió) nhờ tận dụng chính sách giá FIT khuyến khích của Chính phủ. Các lĩnh vực thiết yếu khác như nông nghiệp sạch ứng dụng công nghệ cao, xử lý chất thải đô thị, cấp thoát nước và du lịch sinh thái chỉ chiếm tỷ trọng dưới 15%.

Thứ tư, hiệu quả sinh lời và chất lượng tín dụng được duy trì an toàn. Thu dịch vụ ròng của chi nhánh tăng trưởng bình quân 11,5%/năm, từ 111,5 tỷ đồng năm 2018 lên 154,1 tỷ đồng năm 2021. Tỷ lệ nợ xấu của danh mục tín dụng xanh luôn được kiểm soát chặt chẽ ở mức dưới 1,5%, thấp hơn đáng kể so với mặt bằng nợ xấu chung của toàn hệ thống ngân hàng thương mại.

Thảo luận kết quả

Diễn biến tăng trưởng tín dụng xanh và cơ cấu vốn huy động của BIDV Hà Thành có thể được mô tả trực quan thông qua biểu đồ cột kép so sánh tăng trưởng dư nợ hàng năm và biểu đồ tròn phân tích tỷ trọng cơ cấu danh mục xanh theo ngành. Sự bứt phá của dư nợ năng lượng tái tạo bắt nguồn trực tiếp từ các cơ chế biểu giá FIT cố định của Nhà nước, tạo dòng tiền hoàn vốn an toàn cho các chủ đầu tư.

Tuy vậy, sự phát triển chưa đồng đều giữa các nhóm ngành xanh xuất phát từ nguyên nhân nội tại: quy trình thẩm định rủi ro kỹ thuật môi trường còn phức tạp, chi nhánh thiếu đội ngũ chuyên gia công nghệ xanh chuyên sâu, và hạn mức tăng trưởng tín dụng hàng năm do Ngân hàng Nhà nước cấp (thường ở mức 14%) tạo ra rào cản nhất định khi ưu tiên vốn cho các khoản vay dài hạn.

Kết quả nghiên cứu này hoàn toàn tương đồng với kết luận của Xiaoyan Zhou và cộng sự (2020), chỉ ra rằng các ngân hàng thương mại lớn có sở hữu nhà nước sở hữu lợi thế quy mô vượt trội trong việc hấp thụ và phát triển tài chính xanh. Bên cạnh đó, thực tiễn tại BIDV Hà Thành phản ánh bài học kinh nghiệm sâu sắc từ Trung Quốc (với 21 ngân hàng lớn đạt dư nợ xanh 15,1 nghìn tỷ nhân dân tệ, chiếm 10,6% tổng dư nợ) và Cộng hòa Liên bang Đức (thông qua Ngân hàng Tái thiết KfW hỗ trợ lãi suất ưu đãi thấp hơn 1%/năm cho các dự án sinh thái). Điều này khẳng định chi nhánh cần có chiến lược đa dạng hóa sản phẩm và tối ưu hóa chính sách định giá vốn chuyên biệt.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm đẩy mạnh hoạt động tín dụng xanh tại BIDV Chi nhánh Hà Thành giai đoạn 2023 - 2025, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

Thứ nhất, đa dạng hóa danh mục tài trợ tín dụng xanh. Phòng Khách hàng Doanh nghiệp cần chủ động mở rộng dư nợ sang các lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao, công trình xây dựng xanh và xử lý rác thải công nghiệp. Mục tiêu nâng tỷ trọng các lĩnh vực ngoài năng lượng tái tạo lên mức 30% trong tổng danh mục tín dụng xanh của chi nhánh vào năm 2025.

Thứ hai, thiết kế gói sản phẩm và chính sách lãi suất ưu đãi riêng biệt. Ban Giám đốc cùng Phòng Kế hoạch Tài chính cần xây dựng cơ chế định giá vốn nội bộ ưu đãi, áp dụng mức giảm lãi suất cho vay từ 0,5% đến 1,0%/năm so với các khoản vay thương mại thông thường cho các dự án đạt chứng chỉ môi trường quốc tế. Thời gian triển khai áp dụng đồng bộ ngay từ quý I/2023.

Thứ ba, đào tạo và chuẩn hóa năng lực đội ngũ cán bộ tín dụng. Phòng Tổ chức Cán bộ phối hợp với các tổ chức quốc tế tổ chức tối thiểu 4 khóa đào tạo chuyên sâu mỗi năm cho 100% cán bộ quan hệ khách hàng và thẩm định rủi ro về bộ tiêu chuẩn EPs, kỹ năng đo lường phát thải carbon và thẩm định kỹ thuật công nghệ xanh trong giai đoạn 2023 - 2024.

Thứ tư, chủ động tìm kiếm và khai thác các nguồn vốn tài trợ quốc tế giá rẻ. Khối Quản lý Khách hàng cần tích cực tiếp cận các hạn mức tài trợ ủy thác và khoản vay khí hậu từ IFC, ADB, FMO và Proparco. Mục tiêu tiếp nhận và giải ngân tối thiểu 50 triệu USD vốn vay ưu đãi quốc tế trung dài hạn phục vụ tín dụng xanh tại địa bàn Hà Nội trước năm 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

Nhóm thứ nhất: Ban lãnh đạo và cán bộ quản lý tín dụng tại BIDV cùng các ngân hàng thương mại Việt Nam. Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về mô hình phân bổ nguồn vốn, quy trình kiểm soát rủi ro môi trường và giải pháp nâng cao tỷ trọng dư nợ xanh trong mạng lưới gần 1.100 chi nhánh.

Nhóm thứ hai: Các cơ quan quản lý nhà nước như Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính và Bộ Tài nguyên Môi trường. Công trình cung cấp cơ sở thực chứng để hoàn thiện các văn bản hướng dẫn thi hành Điều 149 Luật Bảo vệ môi trường 2020, xây dựng cơ chế tái cấp vốn và cấp bù lãi suất tín dụng xanh.

Nhóm thứ ba: Các doanh nghiệp đầu tư dự án năng lượng tái tạo, xử lý môi trường và sản xuất sạch. Luận văn giúp doanh nghiệp nắm rõ tiêu chí thẩm định tín dụng, điều kiện hồ sơ pháp lý và các tiêu chuẩn bảo đảm tiền vay để gia tăng khả năng tiếp cận các gói vốn ưu đãi.

Nhóm thứ tư: Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế Môi trường. Công trình là nguồn tài liệu học thuật hoàn chỉnh kết hợp giữa lý luận quốc tế và số liệu thực chứng giai đoạn 2018 - 2021.

Câu hỏi thường gặp

Tín dụng xanh tại BIDV Chi nhánh Hà Thành chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong tổng dư nợ? Tính đến cuối năm 2021, dư nợ tín dụng xanh tại BIDV Hà Thành đạt khoảng 2.500 tỷ đồng, chiếm 11% trên tổng số 23.026 tỷ đồng dư nợ toàn chi nhánh. Tỷ trọng này cao hơn mức bình quân 4,2% của toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam nhưng vẫn còn nhiều dư địa mở rộng.

Căn cứ pháp lý quan trọng nhất điều chỉnh tín dụng xanh tại Việt Nam hiện nay là gì? Hoạt động cấp tín dụng xanh được quy định trực tiếp tại khoản 1 Điều 149 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, kết hợp Nghị quyết số 24-NQ/TW của Trung ương và các hướng dẫn phân loại nợ, trích lập dự phòng rủi ro tại Thông tư số 11/2021/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước.

Ngân hàng áp dụng chính sách ưu đãi lãi suất nào cho các khoản vay xanh? Trong thực tế, các ngân hàng tiên phong như Nam Á Bank áp dụng lãi suất từ 7%/năm, VPBank giảm 1%/năm cho dự án xanh. BIDV Hà Thành được khuyến nghị áp dụng chính sách giảm từ 0,5% đến 1,0%/năm đối với các phương án kinh doanh đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn môi trường.

Những rào cản lớn nhất khi mở rộng tín dụng xanh tại cấp chi nhánh là gì? Rào cản chính bao gồm thời gian hoàn vốn của các dự án xanh thường kéo dài trên 5 đến 10 năm, năng lực thẩm định kỹ thuật công nghệ môi trường của cán bộ còn hạn chế, và sự biến động của khung chính sách giá điện tái tạo gây khó khăn cho việc lập kế hoạch dòng tiền.

Bài học kinh nghiệm quốc tế nào có thể ứng dụng ngay tại ngân hàng thương mại Việt Nam? Mô hình Ngân hàng Tái thiết KfW của Đức trong việc hỗ trợ lãi suất thấp hơn 1%/năm và hệ thống chứng nhận xanh độc lập của Hàn Quốc thông qua Viện Công nghệ Tiến bộ KIAT là hai kinh nghiệm then chốt giúp tối ưu hóa công tác thẩm định và giảm chi phí vốn cho ngân hàng.

Kết luận

• BIDV Hà Thành duy trì đà tăng trưởng tín dụng xanh vững chắc với số dư đạt khoảng 2.500 tỷ đồng (chiếm 11% tổng dư nợ) và nguồn vốn huy động đạt 50.440,8 tỷ đồng vào năm 2021. • Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tín dụng xanh và chuẩn hóa bộ tiêu chí đánh giá quy mô, hiệu quả thu lãi và chất lượng nợ cho ngân hàng thương mại. • Đóng góp thực tiễn nổi bật thông qua 4 nhóm giải pháp đột phá, tập trung đa dạng hóa danh mục tài trợ ngoài mảng năng lượng tái tạo lên mức 30% đến năm 2025. • Kiểm soát chất lượng tín dụng xuất sắc với tỷ lệ nợ xấu xanh duy trì dưới 1,5%, bảo toàn tối đa nguồn vốn ngân hàng và gia tăng nguồn thu dịch vụ bền vững. • Hoàn thiện lộ trình kết nối nguồn vốn ủy thác quốc tế 50 triệu USD từ các định chế tài chính IFC, ADB nhằm đón đầu xu thế ngân hàng xanh toàn cầu.

Các tổ chức tín dụng, cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp cần chủ động phối hợp hành động ngay hôm nay để khai mở tiềm năng tài chính xanh, kiến tạo nền tảng phát triển kinh tế bền vững và thịnh vượng cho tương lai.