Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường bảo hiểm Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi kinh tế ghi nhận sự gia tăng nhanh chóng về quy mô và mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ. Tại khu vực Tây Nguyên, bên cạnh các doanh nghiệp truyền thống, sự xuất hiện và mở rộng của các văn phòng đại diện, chi nhánh bảo hiểm như PVI Tây Nguyên, Bảo Minh cùng các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ 100% vốn nước ngoài đã tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt. Địa bàn Tây Nguyên đứng trước xu hướng bị chia nhỏ thị phần, trong khi việc tiếp cận khách hàng và khai thác các hợp đồng bảo hiểm mới gặp nhiều trở ngại do đặc thù địa lý và tập quán sinh hoạt của người dân.

Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện khu vực Tây Nguyên (PTI Tây Nguyên) – đơn vị trực thuộc Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện (PTI) – xác định việc nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng khai thác thị trường là nhiệm vụ trọng tâm để duy trì vị thế và phát triển bền vững. Đề tài "Phát triển thị trường bảo hiểm của công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện khu vực Tây Nguyên" được tác giả Trần Trường Xuân (sinh viên lớp Quản trị kinh doanh thương mại khóa 2009 - QTKDTM K09, Khoa Kinh tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc Dân) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Văn Bão vào năm 2013 nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn trên.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của chuyên đề bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh bảo hiểm, các nguyên tắc bảo hiểm và quy trình phát triển sản phẩm, thị trường bảo hiểm.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ cấu sản phẩm, mạng lưới phân phối và chi phí phát triển thị trường của PTI Tây Nguyên giai đoạn 2008 - 2012.
  3. Nhận diện các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi trong hoạt động phát triển thị trường của đơn vị.
  4. Đề xuất các định hướng, phương hướng (theo chiều rộng, chiều sâu và kết hợp) cùng hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm thúc đẩy thị trường bảo hiểm bưu điện của PTI Tây Nguyên trong các năm tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động khai thác và phát triển thị trường dịch vụ bảo hiểm phi nhân thọ của Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện khu vực Tây Nguyên.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung tại địa bàn các tỉnh Tây Nguyên với trụ sở chính tại thành phố Buôn Ma Thuột (tỉnh Đắk Lắk) cùng các văn phòng khu vực tại tỉnh Gia Lai và Lâm Đồng.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh, tài chính và phát triển mạng lưới được thu thập và phân tích chủ yếu trong giai đoạn từ năm 2006 đến năm 2012 (trọng tâm là các năm 2008, 2009, 2010, 2011 và 2012).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Chuyên đề vận dụng hệ thống lý luận chuyên ngành kinh doanh bảo hiểm và quản trị thương mại, bao gồm các nội dung trọng tâm:

  • Các nguyên tắc bảo hiểm cơ bản:

    1. Nguyên tắc chỉ bảo hiểm sự rủi ro, không bảo hiểm sự chắc chắn (fortuity not certainty): Doanh nghiệp bảo hiểm chỉ chấp nhận bồi thường cho các tổn thất ngẫu nhiên, bất ngờ, ngoài ý muốn của con người, không bảo hiểm cho những sự kiện chắc chắn xảy ra hoặc đã xảy ra trước thời điểm giao kết.
    2. Nguyên tắc trung thực tuyệt đối (utmost good faith): Đòi hỏi cả doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm phải công khai, minh bạch toàn bộ thông tin liên quan đến đối tượng bảo hiểm, điều kiện, quy tắc và mức phí bảo hiểm.
    3. Nguyên tắc quyền lợi có thể được bảo hiểm (insurable interest): Bên mua bảo hiểm phải có quyền sở hữu, quyền chiếm hữu, quyền sử dụng hoặc nghĩa vụ nuôi dưỡng, cấp dưỡng đối với đối tượng bảo hiểm nhằm tránh hiện tượng trục lợi.
    4. Nguyên tắc bồi thường (indemnity): Khôi phục tình trạng tài chính của người được bảo hiểm về vị trí tương đương trước khi tổn thất xảy ra, số tiền bồi thường không vượt quá giá trị thiệt hại thực tế và số tiền bảo hiểm.
    5. Nguyên tắc thế quyền (subrogation): Sau khi thực hiện bồi thường cho người được bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền thay mặt khách hàng đòi bên thứ ba có trách nhiệm hoàn trả số tiền tương ứng.
  • Khung phân loại và pháp lý bảo hiểm:

    • Căn cứ theo cơ chế hoạt động: Phân định giữa Bảo hiểm xã hội (theo Công ước 102 năm 1952 của ILO và Điều lệ BHXH Việt Nam gồm 5 chế độ: ốm đau, thai sản, tai nạn lao động - bệnh nghề nghiệp, hưu trí, tử tuất) và Bảo hiểm thương mại.
    • Căn cứ theo đối tượng bảo hiểm: Bảo hiểm con người, bảo hiểm tài sản và bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
    • Căn cứ theo quy định của pháp luật: Bảo hiểm bắt buộc (quy định theo Luật Kinh doanh Bảo hiểm Việt Nam ban hành ngày 09/12/2000 như bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới, bảo hiểm cháy nổ, bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp...) và bảo hiểm tự nguyện.
    • Lý thuyết phát triển sản phẩm mới: Tiếp cận khái niệm sản phẩm mới theo góc độ cải tiến tính năng, dịch vụ gia tăng và quy trình phát triển gồm 5 giai đoạn (Tìm kiếm phát kiến $\rightarrow$ Sàng lọc phát kiến $\rightarrow$ Phác thảo ý đồ sản phẩm và thử nghiệm $\rightarrow$ Phát triển chiến lược marketing $\rightarrow$ Phân tích triển vọng hiệu quả kinh doanh).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng bao gồm:

  • Phương pháp thống kê mô tả và phân tích tài chính doanh nghiệp: Phân tích cơ cấu tài sản, nguồn vốn, doanh thu phí bảo hiểm gốc, chi phí bồi thường và dự phòng nghiệp vụ.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Xử lý dữ liệu định lượng về tốc độ tăng trưởng đại lý, cơ cấu doanh thu theo nghiệp vụ và chi phí đầu tư phát triển mạng lưới.
  • Phương pháp so sánh: Đánh giá sự biến động qua các mốc thời gian từ 2008 đến 2012 của Tổng công ty PTI và PTI Tây Nguyên so với mức bình quân của ngành.

Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu là các báo cáo tài chính, báo cáo tổng kết hoạt động kinh doanh thường niên của Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện (giai đoạn 2008 - 2012), báo cáo nội bộ của Công ty Bảo hiểm Bưu điện khu vực Tây Nguyên (2009 - 2011), các số liệu thống kê từ Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam và tổ chức Business Monitor International (BMI).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Tổng quan về Công ty Cổ phần Bảo hiểm Chi nhánh Tây Nguyên

Phần thứ nhất trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu vốn, mô hình tổ chức và năng lực kinh doanh của Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện (PTI) cùng đơn vị thành viên là PTI Tây Nguyên.

Tổng Công ty PTI được thành lập theo Giấy chứng nhận số 10/TC/GCN ngày 18/06/1998 của Bộ Tài chính và Giấy phép số 3633/GP-UB ngày 01/8/1998 của UBND TP. Hà Nội, với vốn điều lệ ban đầu là 450 tỷ đồng do các cổ đông pháp nhân lớn sáng lập.

Nhóm cổ đông Tên cổ đông Vốn góp (Triệu đồng) Tỷ lệ (%)
Cổ đông sáng lập Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT) 162.729,00 36,16%
Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh 39.690,00 8,82%
Tổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam (VINARE) 31.752,00 7,06%
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam (VIB) 23.119,12 5,14%
Tổng Công ty Xuất nhập khẩu Xây dựng Việt Nam (VINACONEX) 9.347,59 2,08%
Công ty Cổ phần Thương mại Bưu chính Viễn thông (COKY VINA) 9.347,59 2,08%
Công ty Tài chính Bưu điện 7.875,00 1,75%
Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội (HACC) 7.484,59 1,66%
Cổ đông khác Thể nhân và các cổ đông khác 158.000,00 35,26%
Tổng cộng 450.000,00 100,00%

Đến ngày 30/6/2010, PTI chuyển đổi mô hình sang Tổng công ty với 25 đơn vị thành viên trên cả nước, áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2008 cùng công cụ BSC và KPI.

Tại khu vực Tây Nguyên, Công ty Bảo hiểm PTI Tây Nguyên được thành lập theo Quyết định số 156/QĐ-PTL-TCCB ngày 10/9/2004 và Giấy phép kinh doanh số 10/GPĐC4/KDBH ngày 01/9/2004, chính thức hoạt động từ năm 2005. Trụ sở đặt tại 27 Trần Khánh Dư, TP. Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk. Công ty có 2 văn phòng đại diện trực thuộc gồm:

  • Phòng Kinh doanh khu vực Gia Lai: 69 Hùng Vương, TP. Pleiku, tỉnh Gia Lai.
  • Phòng Kinh doanh khu vực Lâm Đồng: 02 Lê Đại Hành, TP. Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng.

Tổng số cán bộ công nhân viên của PTI Tây Nguyên là 32 người (trong đó có 2 bảo vệ, 1 văn thư, 1 tạp vụ). Cơ cấu bộ máy quản lý gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 1 Phó Giám đốc) điều hành 5 phòng chức năng: Phòng Hành chính - Tổng hợp, Phòng Kinh doanh bảo hiểm số 1 và số 2, Phòng Marketing, Phòng Tài chính Kế toán, và Phòng Nghiệp vụ Khách hàng.

Về kết quả kinh doanh năm 2011, cơ cấu doanh thu theo nghiệp vụ của PTI Tây Nguyên ghi nhận:

  • Bảo hiểm xe cơ giới: Chiếm tỷ trọng cao nhất với 39,2% tổng doanh thu nhờ đẩy mạnh bán lẻ qua mạng lưới bưu cục VNPost.
  • Bảo hiểm con người: Chiếm 22,3% doanh thu.
  • Bảo hiểm hàng hải: Chiếm 3,8% doanh thu.
  • Bảo hiểm tài sản - kỹ thuật: Giữ vai trò then chốt với thế mạnh vượt trội ở nghiệp vụ bảo hiểm thiết bị điện tử (chiếm 93,6% thị phần nghiệp vụ trên địa bàn).

Về hoạt động đầu tư tài chính, công ty có sự chuyển dịch cơ cấu: tỷ trọng tiền gửi ngân hàng giảm dần từ 90% (năm 2008), 77% (năm 2009) xuống 61% (năm 2010) để phân bổ sang ủy thác đầu tư, đầu tư chứng khoán (12 tỷ đồng), bất động sản và góp vốn công ty bất động sản (22,1 tỷ đồng), mang lại tỷ suất lợi nhuận tài chính thuần trên tài sản đầu tư từ 9,5% đến 10,3%.

Bảng tổng hợp chi phí hoạt động phát triển dịch vụ bảo hiểm của PTI Tây Nguyên giai đoạn 2009 - 2011:

STT Chỉ tiêu Năm 2009 (Triệu đồng) Năm 2010 (Triệu đồng) Năm 2011 (Triệu đồng)
1 Chi phí hoạt động - - 2.417
2 Chi phí dự phòng, rủi ro 480 - 1.500
3 Đầu tư phát triển dịch vụ bảo hiểm - - 23.045
4 Đầu tư phát triển cơ sở, dịch vụ - - 3.811
5 Đầu tư cho hoạt động Marketing 360 435 758
Tổng chi phí - - 30.531

Phần 2: Thực trạng thị trường bảo hiểm bưu điện của Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện khu vực Tây Nguyên

Chương 2 đi sâu phân tích thực trạng triển khai các hoạt động phát triển sản phẩm, khách hàng, kênh phân phối và vùng địa lý của PTI Tây Nguyên:

  1. Thực trạng phát triển sản phẩm: Công ty triển khai hơn 100 sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ. Hai sản phẩm cá nhân có sức hút lớn tại địa phương là "An sinh giáo dục" và "An gia thịnh vượng". Các sản phẩm D2, D3 được Tổng công ty khuyến khích đẩy mạnh. Bên cạnh đó, công ty khai thác các gói bảo hiểm nông nghiệp phục vụ cây trồng chủ lực của Tây Nguyên (cà phê, hồ tiêu, lúa) và vật nuôi.
  2. Thực trạng phát triển kênh phân phối:
    • Kênh trực tiếp: Bán hàng tại trụ sở, văn phòng đại diện, hệ thống bưu điện và qua mạng máy tính.
    • Kênh gián tiếp: Hệ thống đại lý chuyên nghiệp và tư vấn viên bán bảo hiểm. Tận dụng mạng lưới bưu cục của Tổng công ty Bưu chính (VNPost) trên toàn quốc giúp tiếp cận khách hàng nhanh chóng với chi phí tiết kiệm. Doanh thu qua kênh bưu điện tăng trưởng bình quân theo mục tiêu 70%/năm, đóng góp khoảng 18% doanh thu thuần năm 2011 và hướng tới mốc 50% vào năm 2015.
  3. Đánh giá hoạt động phát triển thị trường:
    • Ưu điểm: Duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân từ 25% - 30%/năm; nắm giữ thị phần áp đảo về bảo hiểm thiết bị điện tử (93,6%); vận dụng tốt lợi thế của cổ đông sáng lập VNPT và kênh bán lẻ VNPost; quy trình giám định bồi thường phối hợp hiệu quả với các đơn vị quốc tế như Crawford, McLarens, Cunningham Lindsey.
    • Hạn chế: Việc tái tục hợp đồng bảo hiểm xe cơ giới gặp khó khăn do dữ liệu quản lý thông tin khách hàng chưa chi tiết; các sản phẩm bảo hiểm hưu trí và trọn đời phát triển chậm; tâm lý khách hàng khi tham gia muốn đóng phí thấp nhưng khi xảy ra tổn thất lại yêu cầu bồi thường cao gây áp lực lên công tác giải quyết quyền lợi; đội ngũ đại lý tại các vùng xa còn mỏng và thiếu kỹ năng chuyên sâu.

Phần 3: Phương hướng và giải pháp phát triển thị trường bảo hiểm bưu điện của Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện khu vực Tây Nguyên

Trên cơ sở đánh giá thực trạng, chương 3 vạch ra các định hướng và nhóm giải pháp thực hiện:

  1. Định hướng phát triển thị trường:
    • Phát triển theo chiều rộng: Mở rộng mạng lưới đại lý và điểm giao dịch bảo hiểm đến các huyện, xã, vùng sâu vùng xa trên toàn địa bàn Tây Nguyên; gia tăng số lượng khách hàng mới tham gia bảo hiểm bắt buộc và bảo hiểm nông nghiệp.
    • Phát triển theo chiều sâu: Tăng cường khai thác hợp đồng giá trị cao, nâng cao tỷ lệ tái tục hợp đồng xe cơ giới và tài sản; cải tiến chất lượng dịch vụ chăm sóc sau bán hàng; tối ưu hóa quy trình bồi thường.
    • Phát triển kết hợp chiều rộng và chiều sâu: Đa dạng hóa danh mục sản phẩm kết hợp củng cố các sản phẩm truyền thống có biên lợi nhuận tốt.
  2. Các giải pháp cụ thể:
    • Công tác tuyển dụng và đào tạo đại lý: Xây dựng kế hoạch tuyển dụng định kỳ; phối hợp tổ chức các khóa bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên môn, kỹ năng đàm phán, tìm hiểu tâm lý khách hàng; trang bị bộ công cụ làm việc và cẩm nang sản phẩm chuẩn hóa cho đại lý.
    • Chính sách đối với công tác bảo hiểm: Cải tiến chính sách chi trả hoa hồng, khen thưởng linh hoạt; áp dụng công cụ đánh giá hiệu quả công việc BSC và chỉ số KPI cho từng bộ phận.
    • Giải pháp phát triển khu vực thị trường: Tận dụng tối đa hơn 13.000 điểm bưu cục toàn quốc của VNPost để đẩy mạnh bán lẻ tại Đắk Lắk, Gia Lai, Lâm Đồng; củng cố các kênh liên kết ngân hàng (bancassurance), môi giới và bán hàng trực tuyến.
    • Giải pháp quản lý và điều hành kinh doanh: Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý hợp đồng và thu nợ phí; phát huy vai trò của Call Center nhằm giải quyết 100% các vụ bồi thường chính xác, kịp thời, không để phát sinh khiếu kiện.
  3. Kiến nghị đối với Tổng Công ty PTI: Đề nghị Tổng công ty xem xét phân cấp thẩm quyền giải quyết bồi thường linh hoạt hơn cho chi nhánh; hỗ trợ chi phí quảng bá thương hiệu tại địa phương; cung cấp tài liệu đào tạo chuyên sâu về các sản phẩm mới.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu của tác giả Trần Trường Xuân đã đạt được các kết quả cụ thể:

  • Tổng hợp và hệ thống hóa bức tranh tài chính, kinh doanh của Tổng Công ty PTI và PTI Tây Nguyên qua chuỗi số liệu từ 2008 đến 2012, chỉ ra bước phát triển về lợi nhuận trước thuế của PTI năm 2011 với mức tăng 73,84%.
  • Phân tích chi tiết cơ cấu doanh thu nghiệp vụ của PTI Tây Nguyên năm 2011: Bảo hiểm xe cơ giới chiếm 39,2%, Bảo hiểm con người chiếm 22,3%, Bảo hiểm hàng hải chiếm 3,8%, khẳng định vị thế dẫn đầu của chi nhánh trong mảng bảo hiểm thiết bị điện tử (93,6% thị phần địa bàn).
  • Đưa ra bức tranh định lượng về chi phí đầu tư phát triển dịch vụ bảo hiểm bưu điện giai đoạn 2009 - 2011, với tổng chi phí năm 2011 đạt 30.531 triệu đồng (trong đó đầu tư phát triển dịch vụ là 23.045 triệu đồng, đầu tư cơ sở dịch vụ là 3.811 triệu đồng, chi phí hoạt động là 2.417 triệu đồng, chi phí dự phòng rủi ro là 1.500 triệu đồng, chi phí marketing là 758 triệu đồng).
  • Xây dựng sơ đồ quy trình 5 bước phát triển sản phẩm mới và đề xuất hệ thống giải pháp phát triển thị trường kết hợp chiều rộng và chiều sâu, gắn kết việc khai thác dịch vụ bảo hiểm phi nhân thọ với mạng lưới bưu chính VNPost.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của chuyên đề:

  • Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào hoạt động kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ của một chi nhánh khu vực (PTI Tây Nguyên), chưa so sánh định lượng sâu với các chỉ số chi tiết của đối thủ cạnh tranh trực tiếp như PVI Tây Nguyên hay Bảo Minh trên cùng địa bàn.
  • Dữ liệu khảo sát dừng lại ở giai đoạn 2008 - 2012, chưa phản ánh được các biến động pháp lý và sự chuyển dịch số hóa trong kinh doanh bảo hiểm ở các giai đoạn sau.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát định lượng về mức độ hài lòng của khách hàng cá nhân và doanh nghiệp trên toàn bộ 5 tỉnh Tây Nguyên.
  • Nghiên cứu sâu tác động của các kênh phân phối kỹ thuật số và mô hình hợp tác bảo hiểm liên kết ngân hàng (Bancassurance) đối với tốc độ tăng trưởng thị phần tại thị trường khu vực.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề tốt nghiệp là tài liệu tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh thương mại, Kinh doanh bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu về đề tài phát triển thị trường dịch vụ bảo hiểm.
  • Cán bộ quản lý, nhân viên phát triển thị trường và tư vấn viên tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ trên địa bàn các tỉnh Tây Nguyên.
  • Phần đáng tham khảo nhất là mục phân tích cơ cấu tổ chức bộ máy, cơ cấu doanh thu nghiệp vụ và mô hình kết hợp mạng lưới phân phối qua hệ thống bưu cục VNPost trong Phần 1 và Phần 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Vốn điều lệ và cơ cấu cổ đông sáng lập của Tổng Công ty PTI được xác lập như thế nào? Tổng Công ty PTI có vốn điều lệ 450 tỷ đồng (450.000 triệu đồng). Nhóm cổ đông sáng lập nắm giữ 64,74% vốn điều lệ, bao gồm: VNPT (36,16%), Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh (8,82%), VINARE (7,06%), Ngân hàng VIB (5,14%), VINACONEX (2,08%), COKY VINA (2,08%), Công ty Tài chính Bưu điện (1,75%), và Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - HACC (1,66%). Các cổ đông thể nhân và cổ đông khác nắm giữ 35,26%.

2. PTI Tây Nguyên được thành lập vào thời gian nào và có quy mô nhân sự ra sao? PTI Tây Nguyên được thành lập theo Quyết định số 156/QĐ-PTL-TCCB ngày 10/9/2004 và Giấy phép số 10/GPĐC4/KDBH ngày 01/9/2004, chính thức hoạt động từ năm 2005. Trụ sở đặt tại số 27 Trần Khánh Dư, TP. Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk. Tổng quy mô nhân sự của công ty là 32 nhân viên (gồm Ban Giám đốc, các phòng ban chuyên môn, 2 bảo vệ, 1 văn thư và 1 tạp vụ), quản lý thêm 2 văn phòng đại diện tại Gia Lai và Lâm Đồng.

3. Cơ cấu doanh thu theo các nhóm nghiệp vụ bảo hiểm của PTI Tây Nguyên năm 2011 có tỷ lệ như thế nào? Năm 2011, cơ cấu doanh thu của PTI Tây Nguyên ghi nhận: Bảo hiểm xe cơ giới dẫn đầu với tỷ trọng 39,2%; Bảo hiểm con người chiếm 22,3%; Bảo hiểm hàng hải chiếm 3,8%; Bảo hiểm tài sản - kỹ thuật giữ vai trò trụ cột, trong đó riêng nghiệp vụ bảo hiểm thiết bị điện tử chiếm tới 93,6% thị phần nghiệp vụ trên toàn địa bàn.

4. Tổng chi phí đầu tư phát triển dịch vụ bảo hiểm của PTI Tây Nguyên năm 2011 là bao nhiêu và gồm những khoản mục nào? Năm 2011, tổng chi phí phát triển dịch vụ bảo hiểm bưu điện của PTI Tây Nguyên đạt 30.531 triệu đồng. Các khoản mục bao gồm: Đầu tư phát triển dịch vụ bảo hiểm (23.045 triệu đồng), Đầu tư phát triển cơ sở, dịch vụ (3.811 triệu đồng), Chi phí hoạt động (2.417 triệu đồng), Chi phí dự phòng, rủi ro (1.500 triệu đồng), và Chi phí đầu tư cho hoạt động Marketing (758 triệu đồng).

5. Quy trình phát triển sản phẩm mới của PTI Tây Nguyên gồm những bước nào? Quy trình phát triển sản phẩm mới gồm 5 bước tuần tự: (1) Tìm kiếm những phát kiến về sản phẩm mới từ bộ phận R&D, nhân viên kinh doanh hoặc khảo sát nhu cầu khách hàng; (2) Sàng lọc những phát kiến; (3) Phác thảo ý đồ về sản phẩm và thử nghiệm; (4) Phát triển chiến lược marketing của sản phẩm; (5) Phân tích triển vọng hiệu quả kinh doanh (tiềm năng thị trường, chi phí đầu tư, giá bán, điểm hòa vốn và lợi nhuận dự kiến).

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp "Phát triển thị trường bảo hiểm của công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện khu vực Tây Nguyên" của tác giả Trần Trường Xuân đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh và phát triển mạng lưới của PTI Tây Nguyên giai đoạn 2008 - 2012. Bằng việc phân tích sâu cơ cấu doanh thu nghiệp vụ, chi phí đầu tư và kênh phân phối qua hệ thống bưu điện VNPost, công trình đã làm rõ các điểm nghẽn trong quản lý đại lý và khai thác thị trường địa phương. Hệ thống giải pháp kết hợp giữa mở rộng mạng lưới theo chiều rộng và nâng cao chất lượng dịch vụ theo chiều sâu mang giá trị thực tiễn đối với công tác quản trị kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ tại địa bàn Tây Nguyên.