Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007, thị trường bán lẻ trong nước đã chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt do sự thâm nhập mạnh mẽ của các tập đoàn bán lẻ đa quốc gia có tiềm lực tài chính dồi dào và trình độ quản trị tiên tiến (như Metro Cash & Carry, Bourbon, Parkson). Theo đánh giá của hãng tư vấn quốc tế A.T. Kearney tại thời điểm nghiên cứu, Việt Nam là một trong những thị trường bán lẻ sôi động, hấp dẫn với mức tăng trưởng bình quân dự báo giai đoạn 2012–2015 đạt từ 23% đến 25%/năm và nằm trong nhóm 5 thị trường có khả năng sinh lời cao nhất toàn cầu.

Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Thương mại Cầu Giấy (CTM) – một doanh nghiệp thương mại có bề dày hoạt động hơn 56 năm (tính từ năm 1956 đến 2012) – đứng trước yêu cầu cấp thiết phải củng cố và mở rộng thị phần bán lẻ để duy trì sự tồn tại và phát triển bền vững. Đề tài chuyên đề tốt nghiệp "Phát triển thị trường bán lẻ của Công ty Cổ phần Thương mại Cầu Giấy" do sinh viên Nguyễn Duy Tùng thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể sau:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về thị trường, nội dung, phương hướng, biện pháp và các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển thị trường bán lẻ của doanh nghiệp thương mại.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá toàn diện thực trạng phát triển thị trường bán lẻ tại Công ty Cổ phần Thương mại Cầu Giấy giai đoạn 2008–2011 theo các tiêu thức sản phẩm, địa lý, khách hàng và các nghiệp vụ bán lẻ.
  3. Đánh giá những thành tựu, hạn chế cùng nguyên nhân tồn tại; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước nhằm thúc đẩy sự phát triển thị trường bán lẻ của công ty đến năm 2015.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển thị trường bán lẻ của Công ty Cổ phần Thương mại Cầu Giấy.
  • Phạm vi không gian: Trụ sở chính và hệ thống chuỗi siêu thị CTM phân bố trên địa bàn thành phố Hà Nội (trọng tâm là quận Cầu Giấy và huyện Từ Liêm).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh được thu thập và khảo sát trong giai đoạn 2008–2011; thời gian thực hiện nghiên cứu thực tế diễn ra từ ngày 06/02/2012 đến ngày 21/05/2012.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Tác giả tiếp cận vấn đề phát triển thị trường bán lẻ dựa trên nền tảng lý thuyết quản trị kinh doanh thương mại và quan điểm của E. J. McCarthy: Thị trường là tập hợp các nhóm khách hàng tiềm năng có cùng nhu cầu và những người bán đưa ra các sản phẩm khác nhau nhằm thỏa mãn nhu cầu đó. Đối với doanh nghiệp thương mại (DNTM), phát triển thị trường là tổng thể các phương thức và biện pháp nhằm tối đa hóa khối lượng kinh doanh, mở rộng quy mô, gia tăng lợi nhuận và nâng cao uy tín thương hiệu.

Cấu trúc sản phẩm mà khách hàng nhận được từ DNTM được mô hình hóa theo công thức:

$$\text{Sản phẩm người tiêu dùng nhận (A)} = \text{Sản phẩm chế tạo bởi nhà sản xuất (A1)} + \text{Sản phẩm/dịch vụ thực hiện bởi nhà thương mại (A2)}$$

Nội dung phát triển thị trường được triển khai theo 3 trục:

  • Theo sản phẩm: Mở rộng danh mục hiện vật ($A_1$) kết hợp nâng cao chất lượng dịch vụ thương mại gia tăng ($A_2$).
  • Theo khách hàng: Phân loại theo hành vi tiêu thụ (cuối cùng/trung gian), khối lượng mua (lớn/nhỏ), địa lý và mối quan hệ (truyền thống/mới); phát triển cả về lượng (thu hút khách hàng mới) và chất (tăng tần suất, giá trị giỏ hàng).
  • Theo phạm vi địa lý: Mở rộng mạng lưới điểm bán và tối ưu hóa hệ thống kênh phân phối.
  • Phương hướng phát triển: Phát triển theo chiều rộng, phát triển theo chiều sâu (thâm nhập sâu, mở rộng thị trường, cải tiến hàng hóa) và phương thức kết hợp cả chiều rộng lẫn chiều sâu.
  • Khung phân tích nhân tố ảnh hưởng: Môi trường vĩ mô bên ngoài (chính trị – luật pháp, văn hóa – xã hội, kinh tế – công nghệ, cạnh tranh, địa lý – sinh thái) và tiềm lực bên trong (tài chính, nhân sự, tiềm lực vô hình/thương hiệu, nguồn cung ứng, trình độ quản trị).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích thống kê mô tả:

  • Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu thứ cấp: Thu thập các báo cáo tài chính, báo cáo tổng kết kinh doanh, báo cáo xuất nhập tồn kho hàng năm tại các phòng chức năng của công ty.
  • Phương pháp so sánh và phân tổ thống kê: Đánh giá tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng doanh thu theo từng chuỗi siêu thị, theo nhóm mặt hàng và theo phân khúc khách hàng trong giai đoạn 2008–2011.
  • Phương pháp quan sát thực địa: Quan sát quy trình vận hành, bố trí quầy kệ và khảo sát thao tác nghiệp vụ của nhân viên tại hệ thống siêu thị CTM.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nội bộ trích xuất từ Phòng Kế toán Tổng hợp, Phòng Kinh doanh, hệ thống phần mềm quản lý bán lẻ DAISY của Công ty Cổ phần Thương mại Cầu Giấy và số liệu thống kê vĩ mô từ UBND quận Cầu Giấy, các tổ chức nghiên cứu thị trường.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CẦU GIẤY VÀ SỰ CẦN THIẾT CỦA PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG BÁN LẺ

Chương 1 tái hiện lịch sử hình thành và phát triển của doanh nghiệp qua hơn nửa thế kỷ với các mốc chuyển đổi quan trọng:

  • Tháng 3/1956: Thành lập Hợp tác xã (HTX) mua bán quận 5 và quận 6 theo Nghị quyết Trung ương 7 khóa II.
  • Tháng 7/1961: Đổi tên thành HTX Từ Liêm theo Nghị quyết số 78/CP của UBND TP. Hà Nội.
  • Tháng 12/1979: Chuyển đổi thành Công ty Bán lẻ Tổng hợp Công nghệ phẩm Từ Liêm (Quyết định số 3439-QĐ/UB).
  • Tháng 12/1992: Thành lập Công ty Thương mại Từ Liêm (Quyết định số 3550/QĐ-UB).
  • Tháng 02/1999: Đổi tên thành Công ty Thương mại thuộc quận Cầu Giấy quản lý (Quyết định số 705/QĐ-UB).
  • Tháng 12/2000: Cổ phần hóa chính thức thành Công ty Cổ phần Thương mại Cầu Giấy (CTM) theo Quyết định số 7580/QĐ-UB ngày 29/12/2000.
Thông tin tổng quan Chi tiết thực tế
Tên quốc tế / Tên viết tắt Cau Giay Trading Joint Stock Company / CTM
Trụ sở chính Số 139 Cầu Giấy, P. Quan Hoa, Q. Cầu Giấy, Hà Nội
Đại diện pháp luật Ông Nguyễn Đức Tuyên
Quy mô mặt bằng bán lẻ Gần 10.000 m² sàn bán lẻ
Quy mô văn phòng cho thuê Hơn 8.000 m² (Tòa nhà CTM 299 Cầu Giấy & 1174 Đường Láng)
Quy mô nhân sự & Đối tác Trên 300 cán bộ công nhân viên; hơn 1.000 đối tác kinh doanh
Danh mục hàng hóa Hơn 35.000 mặt hàng

Mô hình bộ máy quản lý được tổ chức theo hình thức công ty cổ phần gồm: Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban Kiểm soát, Ban Tổng Giám đốc và 5 phòng nghiệp vụ: Phòng Hành chính Tổ chức, Phòng Đầu tư Dự án, Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán Thanh toán, Phòng Kế toán Tổng hợp.

Chương này cũng khẳng định tính cấp thiết của việc phát triển thị trường bán lẻ: giúp doanh nghiệp giữ vững vị thế cạnh tranh trước các tập đoàn ngoại, tạo nguồn thu nhập cốt lõi, giải quyết việc làm cho lao động địa phương (đặc biệt là nông dân bị thu hồi đất nông nghiệp tại Cầu Giấy, Từ Liêm), đóng góp nghĩa vụ ngân sách nhà nước và xây dựng thương hiệu CTM – doanh nghiệp đạt Top 100 thương hiệu Việt và là một trong 12 đơn vị tham gia mạng lưới bán lẻ bình ổn giá của TP. Hà Nội.


CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG BÁN LẺ CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CẦU GIẤY

Chương 2 đi sâu phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2008–2011 với các dữ liệu cụ thể:

1. Năng lực và tiềm lực kinh doanh

  • Cơ cấu danh mục sản phẩm: Bao gồm 7 nhóm mặt hàng chính: (1) Thực phẩm (đóng gói, tươi sống, đông lạnh, bánh kẹo, đồ uống); (2) Mỹ phẩm và hóa mỹ phẩm tẩy rửa; (3) Đồ dùng gia đình, kim khí, dụng cụ thể thao; (4) Văn phòng phẩm, đồ lưu niệm; (5) Đồ điện – điện tử gia dụng; (6) Hàng thời trang – may mặc; (7) Hàng thời vụ (giỏ quà lễ, tết).
  • Tiềm lực tài chính: Vốn lưu động chiếm tỷ trọng lớn từ 84% đến 85% tổng nguồn vốn trong 3 năm liên tiếp (2009–2011), phù hợp với mô hình bán lẻ luân chuyển vốn nhanh. Nợ phải trả tăng bình quân 147% phản ánh tính chất chiếm dụng vốn thương mại hợp lý từ nhà cung cấp và khách hàng trả tiền trước.
  • Cơ sở kỹ thuật: Toàn bộ chuỗi vận hành được tin học hóa thông qua việc ứng dụng phần mềm quản lý bán lẻ tiên tiến DAISY, hỗ trợ kiểm soát đơn hàng, theo dõi luân chuyển tồn kho và quyết định lượng đặt hàng cho từng điểm bán.

2. Mạng lưới và biến động doanh thu theo chuỗi siêu thị CTM

Mạng lưới phân phối của CTM gồm 7 điểm bán lẻ chiến lược:

  1. Quầy kinh doanh CTM Cầu Giấy (139 Cầu Giấy, P. Quan Hoa, Q. Cầu Giấy)
  2. Siêu thị CTM Cổ Nhuế (Số 10 Trần Cung, P. Nghĩa Tân, Q. Cầu Giấy)
  3. Siêu thị CTM Mai Dịch (A1 Khu TT Đồng Xa, P. Mai Dịch, Q. Cầu Giấy)
  4. Siêu thị CTM Nông Lâm (Đường Nông Lâm, Xã Đông Ngạc, H. Từ Liêm)
  5. Siêu thị CTM Đại Mỗ (Đường 70, Xã Đại Mỗ, H. Từ Liêm)
  6. Siêu thị CTM Nhổn (34 Phố Nhổn, H. Từ Liêm)
  7. Siêu thị CTM Xuân Phương (Chợ Canh, H. Từ Liêm)
Đơn vị / Siêu thị Tăng trưởng 2009 (%) Tăng trưởng 2010 (%) Tăng trưởng 2011 (%) Đặc điểm vận hành & Doanh thu
Toàn chuỗi CTM +20,0% (+20 tỷ đ) +3,5% -6,8% (-12 tỷ đ) Năm 2011 sụt giảm do đóng cửa điểm bán lớn nhất
CTM Cầu Giấy +6,8% (+5,7 tỷ đ) +6,2% -34,8% (-32,6 tỷ đ) Bị phá dỡ mặt bằng năm 2011 để xây tổ hợp thương mại
CTM Xuân Phương +16,7% +5,4% +25,6% Tăng trưởng cao nhờ mở rộng địa bàn ngoại thành
CTM Nhổn +19,5% +4,5% +30,3% Chuyển đổi thành điểm bán trọng tâm thay thế Cầu Giấy
CTM Cổ Nhuế +24,0% (+4,055 tỷ đ) -1,9% +12,7% (+2,583 tỷ đ) Chuyển đổi cơ cấu sang hàng thực phẩm đông lạnh
CTM Mai Dịch +20,3% +2,2% +12,8% Nâng cấp cơ sở vật chất, tăng trưởng ổn định
CTM Đại Mỗ — — +16,5% (+1,6 tỷ đ) Địa bàn thu nhập thấp nhưng duy trì tăng trưởng
CTM Nông Lâm — — +38,6% (+2,9 tỷ đ) Cải thiện văn minh thương mại, tăng trưởng mạnh năm 2011

3. Thực trạng doanh thu theo nhóm đối tượng khách hàng (2008–2011)

Nhóm khách hàng Năm 2008 (Triệu đồng) Năm 2009 (Triệu đồng) Năm 2010 (Triệu đồng) Năm 2011 (Triệu đồng)
Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) 19.277 19.706 24.103 17.354 (Giảm 28%)
Khách sạn, nhà hàng 25.188 26.871 31.520 Giảm theo xu thế chung
Dân chúng (Tiêu dùng cá nhân) 68.747 78.822 76.x Tăng trưởng trở lại
DNTM, cửa hàng bán lẻ 46.770 54.325 Tăng trưởng Giảm nhẹ
Tổng cộng 159.283 179.142 185.411 172.x

4. Đánh giá các nghiệp vụ phát triển thị trường

  • Nghiên cứu thị trường: Triển khai theo mô hình từ dưới lên (giám đốc siêu thị khảo sát, báo cáo định kỳ về phòng kinh doanh). Tuy nhiên, công tác này chưa có phòng ban chuyên trách, dữ liệu chủ yếu là thông tin thứ cấp, thiếu tính dự báo chuyên sâu và chưa được hạch toán kinh phí riêng biệt.
  • Kênh phân phối: Ứng dụng kênh phân phối trực tiếp siêu ngắn (Nhà sản xuất $\rightarrow$ Siêu thị CTM $\rightarrow$ Người tiêu dùng) giúp tối ưu hóa giá bán và kiểm soát dịch vụ. Kênh trực tuyến bước đầu được xây dựng nhưng website còn đơn sơ, chưa khai thác hiệu quả.
  • Xúc tiến thương mại: Chương trình tri ân khách hàng định kỳ vào các ngày 20, 21, 22 hàng tháng đem lại hiệu quả cao, giúp doanh số bán tăng xấp xỉ 60% so với kế hoạch (tăng gần 8 tỷ đồng doanh số sau một tháng áp dụng).
  • Hạn chế chính: Hoạt động tăng trưởng không đồng đều, phụ thuộc lớn vào điểm bán Cầu Giấy; cơ sở vật chất ở các siêu thị ngoại thành xuống cấp chậm được sửa chữa; thu nhập của nhân viên còn thấp dẫn đến biến động nhân sự.

CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG BÁN LẺ CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CẦU GIẤY

Dựa trên dự báo thị trường bán lẻ Việt Nam và mục tiêu chiến lược của CTM đến năm 2015 (mở thêm 8 siêu thị mới với tổng diện tích mặt sàn 30.000 m², tổng vốn đầu tư 1.000 tỷ đồng, định hướng mở rộng mạng lưới ra các tỉnh thành), chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp:

1. Nhóm giải pháp phát triển thị trường đầu vào

  • Chủ động tìm kiếm, đa dạng hóa các nhà cung ứng sản phẩm chất lượng cao, ký kết hợp đồng dài hạn để có mức chiết khấu thương mại tốt.
  • Thiết lập quy trình kiểm định chất lượng chặt chẽ đối với các mặt hàng thực phẩm tươi sống, chế biến và hàng hóa tiêu dùng trước khi nhập kho.
  • Ứng dụng tối đa phần mềm DAISY trong quản lý dự trữ và luân chuyển tồn kho nhằm hạn chế ứ đọng vốn lưu động.

2. Nhóm giải pháp phát triển thị trường đầu ra

  • Đa dạng hóa và nâng cấp mạng lưới phân phối: Đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện tổ hợp thương mại tại 139 Cầu Giấy; nâng cấp các siêu thị hiện hữu (Cổ Nhuế, Mai Dịch, Nhổn) và mở rộng các điểm bán mới tại khu đô thị mới.
  • Phát triển kênh thương mại điện tử: Nâng cấp website bán hàng trực tuyến của CTM, đồng bộ với hệ thống kho vận và giao nhận hàng tận nhà.
  • Hoàn thiện chính sách giá và xúc tiến: Tiếp tục nhân rộng chương trình khuyến mãi ngày 20–22 hàng tháng; đa dạng hóa quà tặng và áp dụng chính sách giá linh hoạt theo biến động cung cầu.
  • Phát triển nhân lực: Cải thiện chế độ tiền lương, bảo hiểm và chính sách đãi ngộ; chuẩn hóa các khóa đào tạo kỹ năng tư vấn, văn minh thương mại cho đội ngũ nhân viên bán hàng.

3. Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước

  • Đảm bảo cơ chế bình đẳng, thuận lợi cho các doanh nghiệp bán lẻ nội địa cạnh tranh với các tập đoàn phân phối nước ngoài.
  • Hỗ trợ cơ chế tiếp cận mặt bằng bán lẻ tại các khu đô thị mới và quy hoạch mạng lưới thương mại văn minh.
  • Hoàn thiện công tác thanh tra, kiểm tra, kiểm soát hàng giả, hàng nhái và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trên thị trường siêu thị.
  • Tăng cường đầu tư hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông và đào tạo nguồn nhân lực quản lý thương mại.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu thực chứng: Chuyên đề đã phản ánh bức tranh toàn cảnh về hoạt động kinh doanh bán lẻ của CTM trong giai đoạn suy thoái kinh tế 2008–2011; chỉ rõ nguyên nhân doanh thu toàn chuỗi sụt giảm từ 185,4 tỷ đồng năm 2010 xuống 172 tỷ đồng năm 2011 do việc phá dỡ điểm bán Cầu Giấy, đồng thời chỉ ra sự dịch chuyển tăng trưởng ấn tượng của các siêu thị ngoại thành (Nhổn tăng 30,3%, Xuân Phương tăng 25,6%, Nông Lâm tăng 38,6% trong năm 2011).
  • Phân tích hiệu quả các công cụ xúc tiến: Minh chứng bằng số liệu cụ thể về sự thành công của chương trình khuyến mãi định kỳ ngày 20, 21, 22 hàng tháng (vượt 60% kế hoạch doanh số, tạo thêm gần 8 tỷ đồng doanh thu).
  • Đóng góp giải pháp thực tiễn: Xây dựng hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng cao cho CTM, từ quản trị chuỗi cung ứng đầu vào, tối ưu phần mềm bán lẻ DAISY, đến phát triển kênh bán lẻ trực tuyến và cải thiện chính sách đãi ngộ nhân sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi số liệu khảo sát của đề tài dừng lại ở giai đoạn 2008–2011; các giải pháp nghiên cứu thị trường và thương mại điện tử được đề xuất dựa trên bối cảnh công nghệ năm 2012, chưa bao quát được các mô hình bán lẻ hiện đại (như bán lẻ đa kênh Omnichannel, thanh toán không tiền mặt hay ứng dụng di động).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    1. Đánh giá hiệu quả kinh doanh của CTM sau khi hoàn thành và đưa vào sử dụng Tổ hợp thương mại tại 139 Cầu Giấy.
    2. Nghiên cứu chiến lược phát triển mô hình bán lẻ đa kênh (Omnichannel) và trải nghiệm khách hàng số tại các chuỗi siêu thị nội địa trong giai đoạn mới.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên: Tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên các chuyên ngành Quản trị kinh doanh thương mại, Kinh tế thương mại, Marketing trong việc phương pháp luận phân tích thị trường bán lẻ và kỹ năng phân tích báo cáo tài chính/doanh thu thực tế.
  • Đối với nhà quản trị bán lẻ: Cung cấp bài học thực tế về việc điều phối tỷ trọng bán lẻ giữa các điểm bán trung tâm và ngoại thành khi xảy ra biến động mặt bằng, cũng như kinh nghiệm sử dụng các chương trình kích cầu định kỳ trong tháng.

Câu hỏi thường gặp

1. Quá trình chuyển đổi pháp lý của Công ty Cổ phần Thương mại Cầu Giấy diễn ra như thế nào?

Doanh nghiệp có tiền thân là Hợp tác xã mua bán quận 5 và quận 6 thành lập từ tháng 3/1956. Trải qua các lần đổi tên thành HTX Từ Liêm (1961), Công ty Bán lẻ Tổng hợp Công nghệ phẩm Từ Liêm (1979), Công ty Thương mại Từ Liêm (1992), Công ty Thương mại Cầu Giấy (1999), đơn vị chính thức được cổ phần hóa thành Công ty Cổ phần Thương mại Cầu Giấy theo Quyết định số 7580/QĐ-UB ngày 29/12/2000 của UBND TP. Hà Nội.

2. Tại sao doanh thu chuỗi siêu thị CTM năm 2011 lại sụt giảm 6,8% dù các điểm bán ngoại thành đều tăng trưởng mạnh?

Tổng doanh thu toàn chuỗi năm 2011 giảm 12 tỷ đồng (-6,8%) chủ yếu do siêu thị trung tâm CTM Cầu Giấy (điểm bán có doanh thu lớn nhất chuỗi) bị phá dỡ mặt bằng để triển khai dự án đầu tư tổ hợp thương mại mới, khiến doanh thu riêng điểm bán này sụt giảm 34,8% (tương ứng giảm 32,6 tỷ đồng), kéo giảm doanh thu chung của toàn công ty dù các siêu thị khác như Nhổn, Xuân Phương, Nông Lâm đều đạt mức tăng trưởng cao (từ 25% đến 38,6%).

3. Công ty phân loại và cơ cấu doanh thu theo những nhóm khách hàng nào?

Doanh nghiệp phân loại khách hàng thành 4 nhóm: (1) Khách hàng là Doanh nghiệp Nhà nước (mua số lượng lớn); (2) Khách sạn, nhà hàng (tiêu thụ hàng thực phẩm, đông lạnh); (3) Khách hàng dân chúng (chiếm tỷ trọng lớn nhất và là khách hàng mục tiêu); (4) Doanh nghiệp thương mại và cửa hàng bán lẻ.

4. Phần mềm công nghệ nào đang được ứng dụng trong quản trị chuỗi siêu thị CTM?

Công ty ứng dụng phần mềm quản lý hệ thống bán lẻ DAISY, hỗ trợ kết nối mạng nội bộ giữa các bộ phận, giúp Ban Tổng Giám đốc và các Giám đốc siêu thị kiểm soát chính xác lượng đơn đặt hàng, quản lý lượng xuất - nhập kho và tối ưu hóa việc điều chuyển hàng hóa giữa 7 siêu thị.

5. Mục tiêu phát triển mạng lưới bán lẻ của CTM đến năm 2015 là gì?

Đến năm 2015, công ty đặt mục tiêu mở thêm 8 siêu thị mới với tổng quy mô diện tích mặt sàn 30.000 m², tổng vốn đầu tư ước tính 1.000 tỷ đồng, hướng tới mục tiêu mở rộng mạng lưới siêu thị CTM ra các tỉnh, thành phố trên cả nước.


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Duy Tùng đã cung cấp cái nhìn hệ thống và sâu sắc về hoạt động phát triển thị trường bán lẻ tại Công ty Cổ phần Thương mại Cầu Giấy trong giai đoạn 2008–2011. Nghiên cứu đã tổng hợp chi tiết bức tranh kinh doanh thực tế, phân tích nguyên nhân biến động doanh số tại 7 điểm bán lẻ CTM và chỉ ra những hạn chế cố hữu về công tác nghiên cứu thị trường, xúc tiến bán hàng và chính sách nhân lực. Các đề xuất, giải pháp và kiến nghị được xây dựng trong chuyên đề có giá trị thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho định hướng mở rộng chuỗi siêu thị CTM Mart đến năm 2015.