Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và cạnh tranh ngày càng gia tăng giữa các định chế tài chính, xu hướng liên kết giữa các ngân hàng thương mại và doanh nghiệp bảo hiểm (Bancassurance) đã trở thành một định hướng chiến lược nhằm đa dạng hóa hoạt động kinh doanh và tối ưu hóa nguồn lực. Tại Việt Nam, hệ thống ngân hàng thương mại phát triển với gần 70 ngân hàng (bao gồm ngân hàng thương mại cổ phần, ngân hàng 100% vốn đầu tư nước ngoài và ngân hàng liên doanh), tạo nền tảng cho sự xuất hiện và mở rộng của mô hình liên kết này.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam (Vietinbank) là một trong bốn ngân hàng thương mại nhà nước lớn của Việt Nam, hoạt động đa ngành, đa lĩnh vực và tiên phong trong việc ứng dụng công nghệ hiện đại. Mặc dù Vietinbank đã sớm xây dựng chiến lược phát triển sản phẩm liên kết bảo hiểm - ngân hàng thông qua việc thành lập liên doanh bảo hiểm nhân thọ VietinAviva, song hoạt động khai thác và phát triển các gói sản phẩm liên kết tại đây vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế về quy mô, thị phần và cơ cấu danh mục sản phẩm. Do đó, tác giả Đoàn Thị Lệ Thủy đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kinh tế đối ngoại với đề tài: "Phát triển sản phẩm liên kết bảo hiểm - ngân hàng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam".

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là hệ thống hóa lý luận về Bancassurance, phân tích kinh nghiệm quốc tế, khảo sát và đánh giá thực trạng triển khai sản phẩm liên kết bảo hiểm - ngân hàng tại Vietinbank giai đoạn 2012 - 2014, từ đó đề xuất các giải pháp và kiến nghị nâng cao hiệu quả hoạt động.

Tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Xây dựng cơ sở lý thuyết chung về Bancassurance, các mô hình liên kết, danh mục sản phẩm và kênh phân phối làm tiền đề phân tích.
  2. Tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng phát triển sản phẩm Bancassurance tại Vietinbank (trọng tâm là liên doanh VietinAviva) trong giai đoạn 2012 - 2014 dựa trên các số liệu thứ cấp được công bố.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp đồng bộ và kiến nghị hoàn thiện môi trường pháp lý cũng như kênh phân phối nhằm thúc đẩy sự phát triển của sản phẩm liên kết bảo hiểm - ngân hàng tại Vietinbank.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sản phẩm liên kết bảo hiểm - ngân hàng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2014.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam và Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ Vietinbank Aviva (VietinAviva).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các định nghĩa và công trình nghiên cứu chuyên ngành trong và ngoài nước:

  • Khái niệm và thuật ngữ: Tác giả dẫn chiếu định nghĩa của Hiệp hội Nghiên cứu và Tiếp thị Bảo hiểm Nhân thọ Quốc tế (LIMRA, 2009) về Bancassurance như một chiến lược hợp nhất dịch vụ ở mức độ nhất định giữa ngân hàng và doanh nghiệp bảo hiểm; định nghĩa của TS. Vũ Viết Ngoạn (2005) trong ấn phẩm Vietnam Insurance Outlook; đồng thời phân định ranh giới giữa hoạt động ngân hàng bán bảo hiểm (Bancassurance) và doanh nghiệp bảo hiểm phân phối dịch vụ ngân hàng (Assurbanking).
  • Phân loại mô hình liên kết: Hệ thống hóa 4 mô hình tổ chức Bancassurance cơ bản:
    1. Thỏa thuận phân phối (Distribution Agreement): Ngân hàng đóng vai trò đại lý hoặc môi giới bán sản phẩm nhận hoa hồng.
    2. Liên kết chiến lược (Strategic Alliance): Hai bên nắm giữ cổ phần chéo của nhau, chia sẻ cơ sở dữ liệu khách hàng và công nghệ.
    3. Liên doanh (Joint Venture): Ngân hàng và doanh nghiệp bảo hiểm cùng góp vốn thành lập một pháp nhân bảo hiểm mới.
    4. Tập đoàn dịch vụ tài chính (Financial Holding/Conglomerate): Ngân hàng mẹ sở hữu toàn bộ hoặc chi phối công ty bảo hiểm con, hợp nhất hệ thống phân phối.
  • Khung sản phẩm và kênh phân phối: Phân loại sản phẩm theo nguồn gốc (sản phẩm bảo hiểm truyền thống và sản phẩm bảo hiểm liên kết) và mục đích tài chính (sản phẩm gắn liền với tín dụng, sản phẩm gắn liền với tiết kiệm, sản phẩm tiêu chuẩn hóa). Hệ thống hóa các kênh phân phối gồm: đại lý chuyên nghiệp, đại lý nhận lương, chuyên viên tư vấn đặc biệt, nhân viên ngân hàng tại quầy, bán qua thư tín/điện thoại, môi giới điện tử và kênh ngân hàng trực tuyến (Internet Banking).
  • Văn bản pháp lý và tài liệu tham khảo: Đạo luật Gramm-Leach-Bliley (GLBA 1999) của Hoa Kỳ; Giấy phép thành lập và hoạt động số 64 GP/KDBH ngày 29/7/2011 do Bộ Tài chính cấp cho VietinAviva; Công văn số 12805/BTC-QLBH ngày 26/9/2011 phê duyệt sản phẩm Phát An Bình; các công trình nghiên cứu của Wong & Cheung (2002), Violaris & Syprus (2001), A. Karunagaran (2006), Đỗ Minh Hoàng (2009), Phạm Việt Hà (2010), Nguyễn Thị Lệ Thúy (2011).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng là phương pháp nghiên cứu bàn giấy (desk research) dựa trên dữ liệu thứ cấp, bao gồm:

  • Phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu từ báo cáo thường niên, báo cáo tài chính của Vietinbank và VietinAviva (giai đoạn 2012 - 2014).
  • Phương pháp thống kê, so sánh, đối chiếu số liệu thị trường từ Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, các tổ chức tư vấn quốc tế như Swiss Re và LIMRA.
  • Phương pháp phân tích logic và khái quát hóa nhằm đánh giá điểm mạnh, hạn chế và đề xuất giải pháp thực tiễn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về Bancassurance

Chương này tập trung trình bày lịch sử hình thành, lợi ích kinh tế, các mô hình tổ chức và kinh nghiệm quốc tế về Bancassurance:

  • Lịch sử và bản chất: Thuật ngữ xuất hiện tại Pháp và Tây Ban Nha từ những năm 1970 - 1980 (với các tổ chức như ACM, Crédit Lyonnais, Banco De Bilbao), sau đó lan rộng sang châu Mỹ và châu Á. Lợi ích của mô hình được tổng hợp toàn diện đối với ba chủ thể: ngân hàng (tăng thu nhập phi lãi, giảm thiểu rủi ro tín dụng, giữ chân khách hàng), doanh nghiệp bảo hiểm (mở rộng thị phần với chi phí thấp, tận dụng uy tín ngân hàng) và khách hàng (tiếp cận dịch vụ trọn gói một cửa, phí bảo hiểm cạnh tranh hơn).
  • Các dòng sản phẩm chủ đạo: Phân tích chuyên sâu nhóm sản phẩm bảo hiểm liên kết tín dụng (bảo hiểm tín dụng cá nhân, bảo hiểm thấu chi, bảo hiểm vay vốn) và nhóm sản phẩm liên kết tiết kiệm (bảo hiểm người gửi tiền, bảo hiểm tiết kiệm món, bảo hiểm tiết kiệm liên kết đầu tư).
  • Kinh nghiệm quốc tế:
    • Tại Mỹ: Đạo luật Gramm-Leach-Bliley năm 1999 đã dỡ bỏ rào cản phân cách giữa ngân hàng và bảo hiểm. Đến năm 2004, khảo sát của LIMRA ghi nhận 47% dân số nhận biết việc ngân hàng bán bảo hiểm và 54% trong số đó sẵn sàng cân nhắc mua qua kênh này.
    • Tại châu Âu: Pháp dẫn đầu thị trường khi kênh ngân hàng chiếm 64% - 70% tổng doanh thu phí bảo hiểm nhân thọ (năm 2006, kênh ngân hàng tại Pháp chiếm 64%, kênh truyền thống chiếm 30%, bán trực tiếp chiếm 6%).
    • Tại châu Á: Khảo sát của Swiss Re cho thấy cơ cấu mô hình hợp tác gồm: Thỏa thuận phân phối chiếm 69%, Liên doanh chiếm 17%, Thành lập tổ chức dịch vụ tài chính chiếm 14%. Tỷ trọng phí bảo hiểm qua ngân hàng tăng trưởng nhanh tại Malaysia (49% năm 2008), Hồng Kông (40% năm 2009), Trung Quốc (tăng từ 3% năm 2003 lên 25% năm 2006).
Khu vực / Quốc gia Tỷ trọng / Đặc điểm mô hình chính Giai đoạn / Năm ghi nhận
Pháp (Châu Âu) Kênh ngân hàng chiếm 64% tổng doanh số phí bảo hiểm Năm 2006
Hoa Kỳ Tăng trưởng phí khai thác mới qua ngân hàng của 10 công ty hàng đầu đạt 60% Năm 2003
Châu Á (Tổng thể) Mô hình thỏa thuận phân phối chiếm 69%, liên doanh 17%, tổ chức tài chính 14% Báo cáo Swiss Re
Malaysia Bancassurance chiếm 49% tổng phí bảo hiểm nhân thọ Năm 2008
Trung Quốc Tỷ lệ phí bảo hiểm qua kênh ngân hàng tăng từ 3% lên 25% Giai đoạn 2003 - 2006

Chương 2: Thực trạng phát triển sản phẩm liên kết bảo hiểm ngân hàng tại Ngân hàng Cổ phần Công thương Việt Nam

Chương 2 cung cấp bức tranh thực tế về hoạt động kinh doanh của Vietinbank, sự hình thành của liên doanh VietinAviva và kết quả triển khai sản phẩm:

  • Tổng quan Vietinbank: Mạng lưới gồm 1 Hội sở chính, 150 - 160 chi nhánh (trong đó có chi nhánh tại Frankfurt - Đức và Lào), hơn 1.000 phòng giao dịch/quỹ tiết kiệm. Kết quả kinh doanh giai đoạn 2012 - 2014 ghi nhận tổng tài sản tăng từ 503.368 tỷ đồng (2012) lên 576.368 tỷ đồng (2013) và 660.000 tỷ đồng (2014); dư nợ cho vay nền kinh tế năm 2014 đạt 440.000 tỷ đồng; tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát ở mức 1,1%.
  • Liên doanh VietinAviva: Thành lập theo Giấy phép số 64 GP/KDBH ngày 29/7/2011 giữa Vietinbank và Tập đoàn Aviva (Anh Quốc - định chế có hơn 300 năm lịch sử, tổng tài sản 555 tỷ USD năm 2010). Hoạt động theo mô hình liên doanh chiến lược.
  • Danh mục sản phẩm của VietinAviva:
    • Sản phẩm bảo vệ cá nhân: Phát An Bình (bảo hiểm tử kỳ 5 - 10 năm, chi trả 100% số tiền bảo hiểm khi tử vong/thương tật toàn bộ vĩnh viễn, thêm 100% nếu tử vong do tai nạn; mức phí từ 1.000 đồng/năm); Bảo hiểm có kỳ hạn dành cho trẻ em (quyền lợi tử vong chi trả từ 20% đến 100% STBH theo độ tuổi từ 0 đến 4 tuổi trở lên); Bảo hiểm bệnh hiểm nghèo mở rộng; Bảo hiểm tử vong và thương tật do tai nạn; Sản phẩm bổ trợ miễn đóng phí.
    • Sản phẩm tích lũy và kết hợp tín dụng: Phát Lộc Thành Tài - gói Chăm Sóc (đáo hạn nhận tối đa 400% STBH gốc); Phát Lộc An Khang (trợ cấp nằm viện 0,2% STBH/ngày tối đa 1 triệu đồng/ngày, phẫu thuật tối đa 20% STBH); Bảo hiểm liên kết ngân hàng Phát An Tín Dụng; Bảo hiểm liên kết đầu tư Phát Lộc Hưng Gia.
    • Sản phẩm bảo hiểm nhóm: Phát Nghiệp Bảo Ngân, Phát Nghiệp An Khang, Phát Nghiệp Hưng Thịnh dành cho doanh nghiệp và nhân sự cấp cao.
  • Kết quả tài chính và khai thác sản phẩm: Doanh thu thuần kinh doanh bảo hiểm năm 2012 đạt 7,978 tỷ đồng; lợi nhuận trước thuế năm 2012 đạt 46,538 tỷ đồng (chủ yếu nhờ doanh thu hoạt động tài chính đạt 100,170 tỷ đồng). Đến tháng 11/2014, doanh thu phí bảo hiểm tăng trưởng 218% so với cùng kỳ năm 2013. Ngày 11/12/2014, VietinAviva ký hợp đồng hợp tác với Trung tâm Thẻ Vietinbank triển khai thanh toán qua POS/mPOS và trích thu tự động.
  • So sánh kết quả khai thác năm 2012 giữa VietinAviva và VCLI (liên doanh của Vietcombank - SeABank - BNP Paribas Cardif):
Chỉ tiêu nghiệp vụ năm 2012 VietinAviva VCLI (Vietcombank - Cardif)
Số HĐ bảo hiểm tử kỳ cá nhân duy trì hiệu lực 314 hợp đồng 33.332 hợp đồng
Số HĐ bảo hiểm tử kỳ cá nhân khai thác mới 267 hợp đồng 29.380 hợp đồng
STBH bảo hiểm tử kỳ khai thác mới 70.600 triệu đồng 5.600.000 triệu đồng
Thị phần STBH tử kỳ khai thác mới < 1,00% 24,50%
Số HĐ bảo hiểm hỗn hợp cá nhân khai thác mới 1.079 hợp đồng 107 hợp đồng
STBH bảo hiểm hỗn hợp khai thác mới 108.133 triệu đồng Chưa ghi nhận lớn
Doanh thu phí bảo hiểm hỗn hợp năm đầu 609 triệu đồng -
  • Đánh giá hạn chế: VietinAviva mới chỉ tập trung khai thác hiệu quả 2 nhóm sản phẩm chính là bảo hiểm tử kỳ và bảo hiểm hỗn hợp; thị phần khai thác mới năm 2012 chưa đạt 1% toàn ngành; mức độ tích hợp sản phẩm chuyên biệt qua kênh ngân hàng còn đơn giản; dữ liệu khách hàng chưa được khai thác triệt để.

Chương 3: Giải pháp phát triển sản phẩm Bancassurance tại Vietinbank

Dựa trên định hướng phát triển ngân hàng bán lẻ tại Việt Nam và mục tiêu của Vietinbank, tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp và 2 nhóm kiến nghị cụ thể:

  1. Tăng cường củng cố mối liên kết giữa Vietinbank và Aviva: Nâng cao mức độ cam kết dài hạn, xây dựng cơ chế chia sẻ thông tin và lợi ích minh bạch.
  2. Phát triển và hoàn thiện sản phẩm Bancassurance: Thiết kế các gói sản phẩm đóng gói sẵn chuyên biệt, tích hợp chặt chẽ với các khoản vay tín dụng mua nhà, mua ô tô và tài khoản tiền gửi tiết kiệm.
  3. Đa dạng hóa kênh phân phối: Tận dụng hệ thống quầy giao dịch, đẩy mạnh bán chéo dịch vụ và triển khai phân phối qua môi giới điện tử.
  4. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo nghiệp vụ bảo hiểm chuyên sâu và kỹ năng tư vấn cho nhân viên ngân hàng tại các phòng giao dịch.
  5. Đẩy mạnh tuyên truyền, quảng cáo: Xây dựng các chiến dịch truyền thông nhận diện thương hiệu VietinAviva gắn liền với uy tín của Vietinbank.
  6. Đầu tư phát triển và ứng dụng công nghệ: Ứng dụng hệ thống thiết bị mPOS, hoàn thiện cổng thanh toán trực tuyến và chức năng ủy nhiệm thu tự động trên website ngân hàng.
  7. Nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng: Rút ngắn quy trình giải quyết quyền lợi bảo hiểm và cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng đa kênh.
  8. Kiến nghị vĩ mô: Kiến nghị hoàn thiện khung pháp lý về đại lý bảo hiểm là tổ chức tín dụng và xây dựng quy chuẩn vận hành kênh phân phối Bancassurance tại Việt Nam.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính kèm dữ liệu chứng minh

Khóa luận đã phản ánh chi tiết thực trạng tài chính và hiệu quả phân phối sản phẩm bảo hiểm tại Vietinbank giai đoạn 2012 - 2014:

  • Chỉ ra rằng cơ cấu doanh thu của VietinAviva trong năm đầu thành lập (2012) chủ yếu dựa vào hoạt động tài chính (doanh thu hoạt động tài chính đạt 100,170 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 35,884 tỷ đồng), trong khi doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh bảo hiểm mới đạt 7,978 tỷ đồng.
  • Ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu phí khai thác mới của VietinAviva: năm 2013 tăng xấp xỉ 200% so với năm 2012; 11 tháng đầu năm 2014 đạt mức tăng trưởng 218% so với cùng kỳ năm 2013.
  • Định vị rõ sự chênh lệch thị phần bảo hiểm tử kỳ năm 2012 giữa VietinAviva (267 hợp đồng mới, STBH 70,6 tỷ đồng, thị phần dưới 1%) so với đối thủ trực tiếp là VCLI (29.380 hợp đồng mới, STBH 5.600 tỷ đồng, chiếm 24,5% thị phần cả nước).

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về mô hình liên doanh bảo hiểm ngân hàng tại Việt Nam thông qua trường hợp điển hình VietinAviva.
  • Đóng góp giải pháp thực tiễn có tính ứng dụng cao cho Vietinbank: thúc đẩy hợp tác thẻ với công nghệ thanh toán di động mPOS (được hai bên ký kết ngày 11/12/2014) nhằm tự động hóa việc thu phí bảo hiểm, hạn chế rủi ro tiền mặt và rút ngắn thời gian giao dịch tại quầy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Khóa luận sử dụng các số liệu thứ cấp trong giai đoạn đầu thành lập của VietinAviva (2012 - 2014), khi các dòng sản phẩm phức tạp như bảo hiểm liên kết đầu tư hay hưu trí chưa phát sinh đầy đủ doanh số khai thác thực tế. Khóa luận chưa thực hiện khảo sát điều tra xã hội học trực tiếp (khảo sát định lượng quy mô mẫu n) đối với cán bộ ngân hàng và khách hàng sử dụng dịch vụ tại các phòng giao dịch.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khảo sát định lượng mức độ hài lòng của khách hàng đối với các sản phẩm liên kết bảo hiểm - ngân hàng tại Vietinbank; đánh giá tác động của công nghệ số hóa ngân hàng (Digital Banking) đối với hiệu suất bán chéo bảo hiểm trong các giai đoạn phát triển tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Tài chính - Ngân hàng, Bảo hiểm tham khảo cấu trúc bài nghiên cứu về mô hình liên kết tài chính, phương pháp đối sánh số liệu thị trường và phân tích báo cáo ngành.
  • Người nghiên cứu về Bancassurance: Cung cấp thông tin chi tiết về các điều khoản, biểu phí và quyền lợi thực tế của các dòng sản phẩm bảo hiểm tử kỳ, hỗn hợp, bệnh hiểm nghèo và bảo hiểm nhóm (Phát An Bình, Phát Lộc Thành Tài, Phát Lộc An Khang, Phát Nghiệp Bảo Ngân).
  • Cán bộ quản lý tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo kinh nghiệm xây dựng quy trình liên kết bán chéo giữa Trung tâm thẻ và công ty bảo hiểm trực thuộc thông qua POS/mPOS và ủy nhiệm thu tự động.

Câu hỏi thường gặp

1. Liên doanh VietinAviva được thành lập dựa trên cơ sở pháp lý và cơ cấu đối tác nào?
VietinAviva được thành lập theo Giấy phép số 64 GP/KDBH do Bộ trưởng Bộ Tài chính ký ngày 29/7/2011. Đây là công ty liên doanh giữa Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (Vietinbank) và Tập đoàn Bảo hiểm Aviva của Anh Quốc (doanh nghiệp có hơn 300 năm lịch sử, tổng tài sản 555 tỷ USD tại thời điểm năm 2010).

2. Mô hình tổ chức Bancassurance nào phổ biến nhất tại thị trường châu Á theo số liệu trong văn bản?
Theo báo cáo của tổ chức nghiên cứu và tư vấn Swiss Re được trích dẫn trong khóa luận, mô hình Thỏa thuận phân phối (Distribution Agreement) chiếm tỷ trọng áp đảo tại châu Á với 69%, tiếp theo là mô hình Liên doanh (Joint Venture) chiếm 17%, và mô hình Thành lập tổ chức dịch vụ tài chính chiếm 14%.

3. Trong năm 2012, thị phần khai thác bảo hiểm tử kỳ của VietinAviva và VCLI có sự chênh lệch như thế nào?
Năm 2012, VCLI (liên doanh giữa Vietcombank, SeABank và BNP Paribas Cardif) khai thác mới 29.380 hợp đồng tử kỳ với số tiền bảo hiểm 5.600 tỷ đồng, chiếm 24,5% thị phần toàn quốc. Trong khi đó, VietinAviva chỉ khai thác được 267 hợp đồng tử kỳ mới với số tiền bảo hiểm 70,6 tỷ đồng, chiếm chưa đầy 1% thị phần.

4. Sản phẩm bảo hiểm Phát An Bình của VietinAviva có những đặc điểm và quyền lợi cơ bản nào?
Phát An Bình là tên thương mại của sản phẩm bảo hiểm tử kỳ thời hạn 5 đến 10 năm (được Bộ Tài chính phê duyệt theo công văn số 12805/BTC-QLBH ngày 26/9/2011). Sản phẩm có mức phí từ 1.000 đồng/năm, chi trả 100% số tiền bảo hiểm khi người được bảo hiểm tử vong hoặc thương tật toàn bộ vĩnh viễn, đồng thời chi trả thêm 100% số tiền bảo hiểm nếu tử vong do tai nạn.

5. Giải pháp công nghệ nào đã được Vietinbank và VietinAviva ký kết triển khai vào cuối năm 2014?
Ngày 11/12/2014, VietinAviva đã ký kết hợp đồng hợp tác với Trung tâm Thẻ Vietinbank để triển khai dịch vụ thanh toán phí bảo hiểm trực tuyến, thu phí qua máy chấp nhận thẻ POS và thiết bị thanh toán di động mPOS tích hợp trên điện thoại thông minh, cùng phương thức trích thu tự động qua tài khoản ngân hàng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Thị Lệ Thủy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về mô hình Bancassurance và phân tích cụ thể thực trạng phát triển sản phẩm liên kết bảo hiểm tại Vietinbank giai đoạn 2012 - 2014. Mặc dù liên doanh VietinAviva đã bước đầu đa dạng hóa danh mục sản phẩm và đạt tốc độ tăng trưởng doanh thu phí trên 200% trong năm 2013 - 2014, quy mô thị phần của công ty vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng mạng lưới của Vietinbank. Các giải pháp đề xuất về thiết kế sản phẩm gắn với tín dụng, phát triển công nghệ mPOS và nâng cao chất lượng nhân sự có giá trị ứng dụng thiết thực cho quá trình mở rộng kênh phân phối Bancassurance tại ngân hàng.