Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hoạt động thương mại bán lẻ, công tác quản lý tại các cửa hàng nói chung và cửa hàng tạp hóa nói riêng đối mặt với thách thức lớn về số lượng và chủng loại mặt hàng. Phương thức lưu trữ và quản lý truyền thống bằng sổ sách, văn bản giấy bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng: việc tra cứu thông tin sản phẩm, cập nhật giá bán, kiểm soát hàng tồn cũng như điều chỉnh dữ liệu khi có biến động đòi hỏi nhiều thời gian và dễ phát sinh sai sót. Khối lượng hàng hóa lớn khiến cho công tác kiểm kê và tính toán doanh thu thủ công trở nên quá tải đối với người bán hàng.
Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả Trịnh Tiến Phượng (Khoa Công nghệ thông tin, Trường Đại học Công nghệ Đông Á) dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Nguyên Hoàng đã thực hiện đồ án tốt nghiệp với đề tài: "Phát triển phần mềm quản lý bán hàng tạp hóa bằng công nghệ .NET và SQL Server" (tháng 7 năm 2023). Đề tài hướng tới việc tin học hóa quy trình quản lý, hỗ trợ người quản lý cập nhật thông tin nhanh chóng, tra cứu dữ liệu chính xác về các mặt hàng, giá cả và doanh thu thông qua giao diện đồ họa thân thiện.
Hệ thống mục tiêu của đề tài được tác giả xác định cụ thể trong văn bản:
- Mục tiêu tổng quát:
- Giúp cá nhân và tổ chức phát triển nhiều mô hình trên ứng dụng, gia tăng doanh thu và quản lý hàng hóa thuận tiện.
- Tiếp cận nhiều tập khách hàng, nâng cao doanh thu và chất lượng phục vụ tại điểm bán.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hỗ trợ người dùng dễ dàng kiểm tra, quản lý thông tin hàng hóa và hóa đơn phát sinh.
- Số hóa toàn bộ việc lưu trữ dữ liệu trên hệ thống máy vi tính thay thế hoàn toàn cho phương thức ghi chép sổ sách giấy tờ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Mô hình quản lý bán hàng tại các cửa hàng gia đình.
- Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn trong không gian hệ thống phần mềm quản lý bán hàng cục bộ.
- Ý nghĩa thực tiễn: Cung cấp công cụ quản trị bán hàng cho các cá nhân, hộ kinh doanh gia đình phát triển hoạt động thương mại.
Yêu cầu vận hành đặt ra cho phần mềm bao gồm hai phân hệ:
- Phân hệ quản trị (Admin): Quản lý tài khoản quản trị và nhân viên, quản lý thông tin danh mục, hàng hóa, nhân viên, thực hiện tính tiền, lập hóa đơn, quản lý dữ liệu hóa đơn và cho phép cấu hình giao diện.
- Phân hệ nhân viên: Quản lý và tra cứu thông tin hàng hóa, tính tiền, tạo lập và tìm kiếm hóa đơn bán hàng. Hệ thống yêu cầu đảm bảo an toàn dữ liệu hóa đơn trong quá trình thanh toán, giao diện trực quan và dễ thao tác.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung kỹ thuật và công nghệ của đồ án dựa trên nền tảng phát triển ứng dụng máy tính truyền thống của Microsoft, bao gồm:
- Ngôn ngữ lập trình C#: Ngôn ngữ lập trình hiện đại, hướng đối tượng do Microsoft phát triển từ năm 2000, kế thừa nền tảng của C++ và Java. Trong kiến trúc .NET Framework, mã nguồn C# được biên dịch sang mã ngôn ngữ trung gian MSIL (Microsoft Intermediate Language), sau đó Common Language Runtime (CLR) tiếp tục biên dịch MSIL thành mã thực thi bản địa (native code) tương thích với hệ điều hành. C# đóng vai trò là ngôn ngữ lập trình logic điều khiển cho toàn bộ các chức năng trên giao diện Windows Forms của đồ án.
- Môi trường phát triển tích hợp Visual Studio: Công cụ phát triển phần mềm toàn diện của Microsoft (tiền thân mang tên mã Project Boston từ năm 1997), tích hợp trình biên soạn mã nguồn, trình thiết kế giao diện đồ họa kéo - thả và công cụ gỡ lỗi (debugger). Tác giả đề cập đến các ấn bản như Visual Studio Community (bản miễn phí cho cá nhân và nhóm nhỏ), Professional và Enterprise.
- Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) sử dụng ngôn ngữ truy vấn mở rộng Transact-SQL (T-SQL) để trao đổi dữ liệu giữa máy trạm (Client) và máy chủ cơ sở dữ liệu. SQL Server hỗ trợ lưu trữ khối lượng dữ liệu quy mô lớn (VLDB - Very Large Database Environment) lên đến cấp độ Terabyte, cho phép xử lý đồng thời nhiều truy vấn và có khả năng tương tác với các hệ thống máy chủ dịch vụ như IIS hay E-Commerce Server.
Phương pháp nghiên cứu và phát triển phần mềm được áp dụng trong đồ án:
- Phương pháp khảo sát hiện trạng nghiệp vụ: Khảo sát thực tế các hoạt động quản lý tại cửa hàng để xác định các trường thông tin dữ liệu cần quản lý, bao gồm: thông tin hàng hóa (tên, giá, chi tiết, mô tả, danh mục, hình ảnh, biến thể), thông tin hóa đơn (mã hóa đơn, nhân viên bán, hàng hóa, giá bán, giảm giá, tổng tiền), thông tin chất liệu (mã và tên chất liệu), thông tin nhân sự (mã nhân viên, họ tên, số điện thoại, giới tính, ngày sinh).
- Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống hướng đối tượng: Sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) để xây dựng biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram), biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram), biểu đồ lớp đối tượng (mô hình lớp khái niệm và lớp vật lý).
- Phương pháp thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ: Chuẩn hóa dữ liệu và xây dựng sơ đồ liên kết thực thể quan hệ giữa các bảng.
- Phương pháp thực nghiệm phát triển và kiểm thử: Lập trình các biểu mẫu giao diện, viết mã xử lý nghiệp vụ, liên kết cơ sở dữ liệu thông qua các tập lệnh SQL script và thực hiện kiểm thử trên môi trường phần cứng, phần mềm giả định.
Thiết kế và triển khai hệ thống
1. Phân quyền người dùng (Actors)
Hệ thống phân định rõ hai tác nhân chính tham gia tương tác với phần mềm:
| STT |
Tên Actor |
Quyền hạn và vai trò trong hệ thống |
| 1 |
Admin (Quản trị viên) |
Người có toàn quyền quản trị cao nhất, được phép sử dụng tất cả các chức năng: quản lý tài khoản, danh mục, chất liệu, hàng hóa, nhân viên, hóa đơn và tùy biến cấu hình giao diện. |
| 2 |
Người dùng (Nhân viên) |
Người dùng được cấp quyền truy cập giới hạn vào một số chức năng trực tiếp: lập hóa đơn bán hàng, xem và tra cứu danh mục hàng hóa, tìm kiếm thông tin hóa đơn. |
2. Thiết kế cơ sở dữ liệu
Cơ sở dữ liệu của phần mềm được xây dựng trên Microsoft SQL Server, bao gồm 6 bảng dữ liệu quan hệ chính phục vụ lưu trữ toàn bộ nghiệp vụ của cửa hàng:
| Tên bảng dữ liệu |
Mục đích lưu trữ và các trường thông tin chính |
| Bảng Đăng nhập |
Lưu trữ thông tin tài khoản người dùng, tên đăng nhập và mật khẩu phục vụ xác thực hệ thống. |
| Bảng Nhân viên |
Lưu trữ hồ sơ nhân sự: Mã nhân viên, Họ tên, Giới tính, Ngày sinh, Số điện thoại. |
| Bảng Chất liệu |
Lưu trữ danh mục chất liệu sản phẩm: Mã chất liệu, Tên chất liệu. |
| Bảng Hàng hóa |
Lưu trữ thông tin sản phẩm: Mã hàng, Tên hàng, Giá hàng, Chi tiết, Mô tả, Hình ảnh mô tả, Danh mục, Biến thể. |
| Bảng Hóa đơn bán |
Quản lý thông tin chung của giao dịch: Mã hóa đơn, Ngày bán, Mã nhân viên bán hàng, Tổng tiền thanh toán. |
| Bảng Chi tiết hóa đơn bán |
Lưu thông tin từng mặt hàng trong giao dịch: Mã hóa đơn, Mã hàng hóa, Số lượng, Đơn giá, Giảm giá, Thành tiền. |
3. Thiết kế giao diện và thành phần điều khiển
Các biểu mẫu (Form) trong ứng dụng Windows Forms được thiết kế với các thành phần điều khiển (controls) tiêu chuẩn. Cụ thể đối với hai biểu mẫu đại diện:
- Form Đăng Nhập:
Textbox Tài Khoản: Nhập tên định danh người dùng.
Textbox Mật Khẩu: Nhập mật khẩu bảo mật.
Button Đăng Nhập: Kích hoạt thủ tục kiểm tra thông tin xác thực.
Button Thoát: Đóng chương trình hoặc hủy thao tác đăng nhập.
- Form Danh Mục Chất Liệu:
Textbox Mã Chất Liệu: Nhập mã nhận diện chất liệu.
Textbox Tên Chất Liệu: Nhập tên chất liệu tương ứng.
DataGridView Bảng hiển thị: Hiển thị danh sách bảng dữ liệu chất liệu lấy từ cơ sở dữ liệu.
- Các
Button chức năng: Thêm (tạo mới bản ghi), Sửa (chỉnh sửa bản ghi đã chọn), Xóa (loại bỏ bản ghi khỏi cơ sở dữ liệu), Lưu (ghi dữ liệu vào hệ thống), Bỏ qua (hủy bỏ thao tác đang thực hiện).
- Các Form nghiệp vụ khác: Form Nhân Viên, Form Hàng Hóa, Form Hóa Đơn Bán Hàng và Giao diện Trang chủ.
4. Triển khai và liên kết dữ liệu
Phần mềm được đóng gói và cấu hình liên kết cơ sở dữ liệu thông qua các tập lệnh SQL. Để đưa hệ thống vào vận hành, người quản trị thực hiện quy trình cấu hình gồm ba bước:
- Mở tiện ích quản trị SQL Server Management Studio và mở các tệp mã nguồn cơ sở dữ liệu (
sqlscripts).
- Lựa chọn đúng tệp cơ sở dữ liệu cần tạo lập cấu trúc bảng và ràng buộc khóa ngoại.
- Thực thi (Execute) câu lệnh SQL để khởi tạo các bảng và chỉ mục. Sau đó, phần mềm Windows Forms kết nối trực tiếp đến cơ sở dữ liệu thông qua chuỗi kết nối cục bộ.
- Chức năng in ấn được tích hợp với thư viện xử lý bảng tính, cho phép trích xuất trực tiếp dữ liệu hóa đơn bán hàng ra định dạng Microsoft Excel để in ấn hoặc lưu trữ ngoài.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan đề tài
Chương 1 thiết lập cơ sở lý luận và bối cảnh thực tiễn của đề tài:
- Phân tích sự cần thiết của việc ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác quản lý cửa hàng tạp hóa thay thế cách ghi chép sổ sách truyền thống.
- Xác định mục tiêu tổng quát (nâng cao doanh thu, quản lý mô hình kinh doanh) và mục tiêu cụ thể (quản lý hàng hóa, hóa đơn, dữ liệu điện tử).
- Giới hạn phạm vi nghiên cứu vào mô hình cửa hàng tạp hóa gia đình trong không gian hệ thống máy tính đơn lẻ.
- Tổng hợp các yêu cầu chức năng nghiệp vụ của hệ thống cho hai nhóm đối tượng: Quản trị viên và Nhân viên bán hàng.
- Khảo sát các trường dữ liệu cần thiết phục vụ quản lý: hàng hóa, hóa đơn, chất liệu và nhân viên.
- Trình bày tổng quan về các công nghệ được lựa chọn: Ngôn ngữ C# (cơ chế biên dịch MSIL và CLR), môi trường Visual Studio và hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ Microsoft SQL Server.
Chương 2: Phân tích và thiết kế hệ thống
Chương 2 là nội dung trọng tâm của đồ án, tập trung vào mô hình hóa hướng đối tượng toàn bộ hệ thống:
- Phân tích vai trò của 2 tác nhân (Actor): Admin và Người dùng (Nhân viên).
- Phân tích chi tiết nghiệp vụ các ca sử dụng (Use Case) thông qua hệ thống biểu đồ và bảng đặc tả:
- Ca sử dụng Đăng nhập: Kiểm tra tính hợp lệ của tài khoản và phân quyền truy cập.
- Nhóm ca sử dụng Quản lý chất liệu: Thêm, Sửa, Xóa, Lưu chất liệu.
- Nhóm ca sử dụng Quản lý hàng hóa: Thêm, Sửa, Xóa, Lưu, Tìm kiếm và Hiển thị danh sách hàng hóa.
- Nhóm ca sử dụng Quản lý nhân viên: Thêm, Sửa, Xóa, Lưu thông tin nhân sự.
- Nhóm ca sử dụng Quản lý hóa đơn: Thêm mới hóa đơn, Sửa, Hủy hóa đơn, Lưu dữ liệu và In hóa đơn.
- Xây dựng Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) mô tả luồng thông điệp tương tác giữa giao diện người dùng, bộ điều khiển logic và cơ sở dữ liệu cho 12 chức năng: Đăng nhập; Thêm/Sửa/Xóa chất liệu; Thêm/Sửa/Xóa/Tìm kiếm hàng hóa; Thêm/Sửa/Xóa nhân viên; Thêm/Hủy/Tìm kiếm và In hóa đơn ra file Excel.
- Thiết kế giao diện chi tiết: Đặc tả các thành phần điều khiển (Form, Textbox, Button, DataGridView) cho các màn hình Đăng nhập, Chất liệu, Nhân viên, Hàng hóa, Hóa đơn bán lẻ.
- Mô hình hóa dữ liệu: Xây dựng biểu đồ lớp đối tượng (lớp khái niệm và lớp vật lý) cùng mô hình quan hệ giữa 6 bảng dữ liệu trên SQL Server.
Chương 3: Xây dựng và thiết kế phần mềm
Chương 3 trình bày kết quả hiện thực hóa và triển khai phần mềm:
- Minh họa các giao diện thực thi hoàn chỉnh của chương trình: Giao diện Trang chủ, Giao diện Quản lý chất liệu, Giao diện Quản lý Nhân viên, Giao diện Quản lý Hàng hóa, Giao diện Quản lý Hóa đơn bán hàng.
- Trình bày hướng dẫn cài đặt và cấu hình cơ sở dữ liệu bằng việc mở và thực thi các tệp lệnh
sqlscripts trên SQL Server.
- Thiết lập các tiêu chí kiểm thử hệ thống về mặt phần cứng và phần mềm để đảm bảo ứng dụng hoạt động ổn định trên máy trạm.
- Đánh giá tổng kết kết quả đạt được, phân tích các ưu điểm và hạn chế tồn tại của phần mềm, đồng thời định hướng các giải pháp phát triển nâng cấp tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả chính đạt được
- Hoàn thành đầy đủ hồ sơ phân tích và thiết kế hệ thống phần mềm quản lý bán hàng theo phương pháp hướng đối tượng: Xây dựng được 6 biểu đồ Use Case chi tiết, 12 biểu đồ tuần tự cho các luồng nghiệp vụ cốt lõi, mô hình hóa lớp khái niệm/vật lý và sơ đồ quan hệ cơ sở dữ liệu.
- Xây dựng thành công ứng dụng máy tính (Desktop Application) chạy trên nền tảng .NET Framework và ngôn ngữ C#, kết nối cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server với 6 bảng dữ liệu chuẩn hóa.
- Hiện thực hóa đầy đủ các chức năng nghiệp vụ phục vụ bán hàng:
- Xác thực người dùng và phân quyền truy cập giữa Quản trị viên và Nhân viên.
- Quản lý danh mục và thông tin hàng hóa (thêm, sửa, xóa, tìm kiếm theo tên/mã).
- Quản lý thông tin hồ sơ nhân viên bán hàng.
- Thiết lập giao diện bán hàng, tính toán tự động tiền hàng, giảm giá và tổng tiền hóa đơn.
- Tích hợp tính năng xuất dữ liệu hóa đơn trực tiếp ra bảng tính Microsoft Excel phục vụ lưu trữ và in ấn.
- Cho phép quản trị viên tùy biến chỉnh sửa bố cục giao diện phần mềm.
2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Thay thế hoàn toàn hình thức quản lý bằng giấy tờ truyền thống tại các cửa hàng tạp hóa gia đình bằng phần mềm máy tính nhằm giảm thiểu sai sót trong tính toán, tăng độ chính xác trong kiểm soát giá cả và hàng tồn.
- Đề xuất áp dụng quy trình sao lưu và quản lý dữ liệu thông qua các tệp kịch bản
sqlscripts để thuận tiện cho việc triển khai, phục hồi dữ liệu khi chuyển đổi máy tính vận hành.
3. Đóng góp tự khẳng định của tác giả
- Tác giả cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập dưới sự hướng dẫn chuyên môn của ThS. Trần Nguyên Hoàng, không sao chép từ các công trình khác.
- Đồ án đã tổng hợp và vận dụng hiệu quả các kiến thức chuyên ngành Công nghệ thông tin được đào tạo tại Trường Đại học Công nghệ Đông Á, xây dựng nên một sản phẩm phần mềm có khả năng ứng dụng trực tiếp vào mô hình kinh doanh bán lẻ quy mô nhỏ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
1. Hạn chế của đề tài
Dựa trên nội dung tự đánh giá trong báo cáo và phạm vi thiết kế thực tế:
- Mô hình triển khai: Phần mềm mới được xây dựng dưới dạng ứng dụng đơn máy (Desktop Application) chạy trên hệ điều hành Windows, chưa hỗ trợ khả năng làm việc từ xa, chưa đồng bộ dữ liệu qua môi trường Web hoặc ứng dụng di động.
- Nghiệp vụ chuyên sâu: Hệ thống mới đáp ứng các thao tác quản lý dữ liệu cơ bản (thêm, sửa, xóa, tìm kiếm, lập hóa đơn); chưa tích hợp các module báo cáo thống kê doanh thu đa chiều, chưa có biểu đồ phân tích lợi nhuận trực quan theo mốc thời gian hay quản lý công nợ và nhà cung cấp.
- Tính thống nhất trong mô hình nghiệp vụ: Trong cấu trúc cơ sở dữ liệu và phân tích thiết kế của đồ án bán hàng tạp hóa, tác giả vẫn duy trì thực thể và biểu mẫu "Quản lý chất liệu" (vốn mang đặc thù của các ngành hàng may mặc, thời trang hơn là ngành hàng tiêu dùng nhanh/tạp hóa).
2. Hướng phát triển của đề tài
Trong phần định hướng phát triển, tác giả đề xuất:
- Nâng cấp và hoàn thiện thêm các tính năng quản lý, đặc biệt là module thống kê chi tiết về doanh số bán hàng và tình trạng tồn kho.
- Cải tiến giao diện người dùng theo hướng tối ưu hóa trải nghiệm thao tác của nhân viên tại quầy thu ngân.
- Tăng cường các biện pháp an toàn và bảo mật dữ liệu cơ sở dữ liệu.
- Mở rộng kiến trúc phần mềm để có thể kết nối nhiều điểm bán hàng thông qua mạng nội bộ hoặc phát triển phiên bản Web/Cloud nhằm theo dõi kinh doanh từ xa.
Giá trị tham khảo
Đồ án tốt nghiệp của tác giả Trịnh Tiến Phượng là tài liệu học thuật mang tính ứng dụng thực hành cao, phù hợp cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Công nghệ thông tin và Kỹ thuật phần mềm: Tài liệu tham khảo hữu ích cho các môn học như Phân tích thiết kế hệ thống thông tin, Nhập môn công nghệ phần mềm, và Lập trình trực quan/Lập trình hướng sự kiện trên nền tảng .NET.
- Người học thực hành thiết kế UML: Đồ án cung cấp hệ thống mẫu hoàn chỉnh về việc xây dựng các biểu đồ ca sử dụng (Use Case), biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) cùng các bảng đặc tả chi tiết tương ứng cho một bài toán quản lý bán hàng cụ thể.
- Lập trình viên mới bắt đầu với C# và SQL Server: Cung cấp giải pháp mẫu về việc thiết kế giao diện Windows Forms, cấu hình các điều khiển DataGridView, Button, Textbox, thiết lập cấu trúc bảng CSDL và thao tác xuất báo cáo/hóa đơn ra Excel.
- Chủ hộ kinh doanh gia đình: Cung cấp góc nhìn thực tế về quy trình số hóa nghiệp vụ bán hàng, giúp hình dung rõ các luồng dữ liệu cần quản lý khi chuyển đổi từ ghi chép sổ sách sang máy tính.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống phân chia quyền hạn giữa Quản trị viên (Admin) và Nhân viên (Người dùng) như thế nào?
Trong đồ án, Admin là người có toàn quyền tương tác với mọi chức năng: quản lý tài khoản, danh mục hàng hóa, chất liệu, nhân viên, hóa đơn và cấu hình giao diện. Ngược lại, Người dùng (nhân viên) chỉ được phép sử dụng các chức năng trực tiếp liên quan đến bán hàng: lập hóa đơn bán lẻ, xem và tra cứu danh mục hàng hóa, tìm kiếm hóa đơn đã tạo.
2. Cơ sở dữ liệu của phần mềm gồm những bảng nào và được triển khai trên hệ quản trị nào?
Cơ sở dữ liệu được xây dựng trên Microsoft SQL Server, bao gồm 6 bảng dữ liệu quan hệ: Bảng Đăng nhập, Bảng Nhân viên, Bảng Chất liệu, Bảng Hàng hóa, Bảng Hóa đơn bán và Bảng Chi tiết hóa đơn bán.
3. Chức năng in và xuất hóa đơn trong phần mềm được thiết kế theo cơ chế nào?
Theo đặc tả biểu đồ tuần tự và use case trong Chương 2, khi người dùng chọn in hóa đơn, hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu giao dịch và trích xuất dữ liệu hóa đơn trực tiếp ra định dạng Microsoft Excel để hiển thị và phục vụ in ấn cho khách hàng.
4. Vì sao đồ án quản lý bán hàng tạp hóa lại có phân hệ quản lý "chất liệu"?
Văn bản đồ án ghi nhận thực tế cấu trúc cơ sở dữ liệu và giao diện gồm có bảng Chất liệu (với các trường Mã chất liệu, Tên chất liệu) cùng form quản lý tương ứng. Đây là một đặc điểm thiết kế cụ thể xuất hiện trong nội dung nguyên bản của tác giả, dù thuộc tính này thường đặc thù cho ngành may mặc hơn là hàng tạp hóa tiêu dùng.
5. Người quản trị cần thực hiện các thao tác gì để khởi tạo cơ sở dữ liệu cho phần mềm?
Theo hướng dẫn tại Chương 3, người quản trị mở công cụ SQL Server Management Studio, chọn mở các tệp mã lệnh có sẵn (sqlscripts), chọn đúng tệp cơ sở dữ liệu cần tạo và chạy lệnh thực thi (Execute) để hệ thống tự động sinh cấu trúc bảng và các liên kết dữ liệu.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Phát triển phần mềm quản lý bán hàng tạp hóa bằng công nghệ .NET và SQL Server" của sinh viên Trịnh Tiến Phượng (Trường Đại học Công nghệ Đông Á, 2023) đã giải quyết bài toán tin học hóa hoạt động bán lẻ tại các cửa hàng tạp hóa gia đình. Tác giả đã hoàn thiện quy trình phát triển phần mềm chuẩn mực từ khảo sát hiện trạng, phân tích thiết kế hướng đối tượng qua biểu đồ UML đến cài đặt ứng dụng Windows Forms kết nối cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server. Mặc dù còn hạn chế ở phạm vi triển khai đơn máy và cấu trúc nghiệp vụ cơ bản, đồ án là tài liệu tham khảo thực nghiệm có cấu trúc rõ ràng cho sinh viên khối ngành kỹ thuật phần mềm và công nghệ thông tin.