Phát Triển Nuôi Trồng Thủy Sản Tại Huyện Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phát triển nuôi trồng thủy sản tại huyện vân đồn tỉnh quảng ninh, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực .

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Kinh tế nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2015

116
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN NUÔI TRỒNG THUỶ SẢN

1.1. Cơ sở lý luận về phát triển nuôi trồng thủy sản

1.2. Đặc điểm của nuôi trồng thủy sản

1.3. Vai trò của nuôi trồng thủy sản

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Câu hỏi nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu, khảo sát

2.4. Phương pháp thu thập số liệu, tài liệu

2.5. Tổng hợp và xử lý số liệu

2.6. Phương pháp phân tích số liệu

2.7. Hệ thống chỉ tiêu sử dụng trong nghiên cứu đề tài

2.8. Các chỉ tiêu phản ánh kết quả nuôi trồng thủy sản

2.9. Các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả nuôi trồng thủy sản

2.10. Các chỉ tiêu đánh giá phát triển nuôi trồng thủy sản

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NUÔI TRỒNG THỦY SẢN TẠI HUYỆN VÂN ĐỒN, TỈNH QUẢNG NINH

3.1. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế, xã hội của huyện Vân Đồn

3.1.1. Đặc điểm tự nhiên

3.1.2. Đặc điểm văn hóa, xã hội, dân số huyện Vân Đồn

3.1.3. Kết quả phát triển kinh tế - xã hội

3.1.4. Cơ chế chính sách về phát triển nuôi trồng thuỷ sản huyện Vân Đồn

3.2. Đánh giá chung về những thuận lợi và khó khăn ảnh hưởng đến sự phát triển nuôi trồng thủy sản ở huyện Vân Đồn

3.3. Thực trạng phát triển nuôi trồng thuỷ sản tại huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh

3.3.1. Thực trạng sản xuất kinh doanh của các hộ nuôi trồng thuỷ sản

3.3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển nuôi trồng thuỷ sản tại huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh

3.4. Đánh giá chung về phát triển nuôi trồng thuỷ sản tại huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh

3.4.1. Những mặt đạt được

3.4.2. Những mặt còn hạn chế

3.4.3. Nguyên nhân của những tồn tại

4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NUÔI TRỒNG THỦY SẢN TẠI HUYỆN VÂN ĐỒN, TỈNH QUẢNG NINH

4.1. Quan điểm, định hướng, mục tiêu phát triển nuôi trồng thuỷ sản tại huyện Vân Đồn

4.1.1. Quan điểm phát triển nuôi trồng thuỷ sản tại huyện Vân Đồn

4.1.2. Định hướng phát triển nuôi trồng thuỷ sản tại huyện Vân Đồn

4.1.3. Mục tiêu phát triển nuôi trồng thuỷ sản tại huyện Vân Đồn

4.2. Giải pháp phát triển nuôi trồng thuỷ sản tại huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh

4.2.1. Giải pháp về giống nuôi trồng thuỷ sản tại huyện Vân Đồn

4.2.2. Giải pháp về thị trường, xúc tiến thương mại, tuyên truyền khuyến ngư

4.2.3. Giải pháp về khoa học công nghệ

4.2.4. Giải pháp về phát triển nguồn nhân lực nuôi trồng thuỷ sản tại huyện Vân Đồn

4.2.5. Giải pháp về vốn nuôi trồng thuỷ sản tại huyện Vân Đồn

4.2.6. Giải pháp về tăng cường quản lý Nhà nước nuôi trồng thuỷ sản tại huyện Vân Đồn

4.2.7. Giải pháp về môi trường và phòng trừ dịch bệnh nuôi trồng thuỷ sản tại huyện Vân Đồn

4.2.8. Giải pháp về chính sách khuyến khích phát triển nuôi trồng thuỷ sản tại huyện Vân Đồn

4.2.9. Một số kiến nghị

4.2.9.1. Đối với Chính phủ
4.2.9.2. Đối với UBND tỉnh Quảng Ninh và một số ban ngành liên quan
4.2.9.3. Đối với UBND huyện Vân Đồn

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phát Triển Nuôi Trồng Thủy Sản Vân Đồn

Ngành nuôi trồng thủy sản (NTTS) tại huyện Vân Đồn đang ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Với tiềm năng lớn về mặt nước và điều kiện tự nhiên thuận lợi, Vân Đồn có nhiều cơ hội để phát triển nuôi trồng thủy sản một cách bền vững. Hoạt động này không chỉ góp phần vào việc tăng trưởng kinh tế mà còn tạo ra nhiều việc làm, cải thiện đời sống của người dân địa phương. Tuy nhiên, để đạt được sự phát triển bền vững, cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả để giải quyết các thách thức đặt ra. Theo nghiên cứu, nuôi trồng thủy sản là một bộ phận sản xuất có tính nông nghiệp nhằm duy trì, bổ sung, tái tạo và phát triển nguồn lợi thủy sản.

1.1. Tiềm năng phát triển kinh tế từ nuôi trồng thủy sản

Tiềm năng phát triển kinh tế Vân Đồn từ nuôi trồng thủy sản là rất lớn. Với bờ biển dài và hệ sinh thái đa dạng, huyện có thể phát triển nhiều loại hình nuôi trồng thủy sản khác nhau, từ nuôi tôm Vân Đồn, cá, nhuyễn thể đến các loại hải sản Vân Đồn có giá trị kinh tế cao. Việc áp dụng các kỹ thuật nuôi tiên tiến và quản lý hiệu quả sẽ giúp tăng năng suất và chất lượng sản phẩm, đáp ứng nhu cầu thị trường trong và ngoài nước. Điều này không chỉ mang lại lợi nhuận cho người nuôi mà còn đóng góp vào sự tăng trưởng kinh tế chung của huyện.

1.2. Vai trò của nuôi trồng thủy sản trong cơ cấu kinh tế

Nghề nuôi trồng thủy sản đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế của huyện Vân Đồn. Từ một huyện thuần nông, Vân Đồn đang dần chuyển sang một nền kinh tế đa dạng hơn, trong đó thủy sản Quảng Ninh đóng vai trò chủ lực. Sự phát triển của nuôi trồng thủy sản kéo theo sự phát triển của các ngành dịch vụ hỗ trợ như chế biến, vận chuyển, và thương mại, tạo ra một chuỗi giá trị liên kết chặt chẽ. Điều này giúp tăng tính cạnh tranh và khả năng thích ứng của nền kinh tế địa phương.

II. Thách Thức Trong Phát Triển Nuôi Trồng Thủy Sản Vân Đồn

Mặc dù có nhiều tiềm năng, phát triển nuôi trồng thủy sản tại Vân Đồn cũng đối mặt với không ít thách thức. Các vấn đề như biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, dịch bệnh, và thiếu vốn đầu tư đang gây ảnh hưởng không nhỏ đến hiệu quả sản xuất. Bên cạnh đó, quy hoạch nuôi trồng thủy sản Vân Đồn còn nhiều bất cập, chưa đáp ứng được yêu cầu thực tế. Theo tài liệu, nuôi trồng thủy sản huyện Vân Đồn đang phải đối mặt với nhiều thách thức và khó khăn như: thiếu quy hoạch hoặc quy hoạch chạy theo thực tế sản xuất; các vấn đề xã hội nảy sinh trong quá trình chuyển đổi đất nông, lâm nghiệp sang nuôi trồng thủy sản; các vấn đề môi trường trong và xung quanh các khu vực nuôi tập trung do hoạt động của các ngành kinh tế khác gây ra.

2.1. Tác động của biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường

Biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường là những thách thức lớn đối với nuôi trồng thủy sản tại Vân Đồn. Sự thay đổi của nhiệt độ, mực nước biển dâng, và các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão lũ đang gây ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng thủy sản. Ô nhiễm từ các hoạt động công nghiệp, du lịch, và sinh hoạt cũng làm suy giảm chất lượng nước, gây ra dịch bệnh và làm giảm khả năng sinh trưởng của thủy sản.

2.2. Rủi ro dịch bệnh và quản lý chất lượng con giống

Dịch bệnh luôn là một trong những rủi ro lớn nhất đối với người nuôi thủy sản. Việc quản lý chất lượng con giống cũng là một vấn đề quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và hiệu quả kinh tế. Bệnh thủy sản có thể lây lan nhanh chóng và gây thiệt hại lớn cho người nuôi nếu không có biện pháp phòng ngừa và kiểm soát kịp thời. Việc sử dụng con giống kém chất lượng cũng làm giảm khả năng chống chịu bệnh tật và làm chậm quá trình sinh trưởng của thủy sản.

III. Giải Pháp Phát Triển Bền Vững Nuôi Trồng Thủy Sản Vân Đồn

Để giải pháp phát triển nuôi trồng thủy sản tại Vân Đồn một cách bền vững, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này bao gồm việc quy hoạch lại vùng nuôi, áp dụng các kỹ thuật nuôi tiên tiến, tăng cường quản lý chất lượng con giống, và bảo vệ môi trường. Bên cạnh đó, cần có sự hỗ trợ từ nhà nước về vốn, kỹ thuật, và thị trường để giúp người nuôi yên tâm sản xuất. Theo nghiên cứu, cần có các giải pháp về giống nuôi trồng thủy sản tại huyện Vân Đồn; giải pháp về thị trường, xúc tiến thương mại, tuyên truyền khuyến ngư; giải pháp về khoa học công nghệ.

3.1. Quy hoạch vùng nuôi và ứng dụng công nghệ cao

Việc quy hoạch lại vùng nuôi là một trong những giải pháp quan trọng để phát triển nuôi trồng thủy sản một cách bền vững. Quy hoạch cần dựa trên cơ sở khoa học, đảm bảo tính khả thi và phù hợp với điều kiện tự nhiên của địa phương. Đồng thời, cần khuyến khích ứng dụng các công nghệ nuôi trồng thủy sản tiên tiến như nuôi tuần hoàn, nuôi biofloc, và nuôi hữu cơ để tăng năng suất và giảm thiểu tác động đến môi trường.

3.2. Chính sách hỗ trợ và phát triển thị trường thủy sản

Nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ nuôi trồng thủy sản cụ thể và hiệu quả để giúp người nuôi tiếp cận được nguồn vốn, kỹ thuật, và thông tin thị trường. Các chính sách này có thể bao gồm việc cấp tín dụng ưu đãi, hỗ trợ lãi suất, và xây dựng các mô hình liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị. Đồng thời, cần tăng cường xúc tiến thương mại, mở rộng thị trường tiêu thụ thủy sản Vân Đồn trong và ngoài nước.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Mô Hình Nuôi Trồng Thủy Sản Hiệu Quả

Tại Vân Đồn, đã có nhiều mô hình nuôi trồng thủy sản hiệu quả được triển khai và mang lại những kết quả tích cực. Các mô hình này thường tập trung vào việc áp dụng các kỹ thuật nuôi tiên tiến, quản lý chặt chẽ chất lượng con giống, và bảo vệ môi trường. Việc nhân rộng các mô hình này sẽ góp phần vào việc nâng cao hiệu quả sản xuất và phát triển bền vững ngành nuôi trồng thủy sản của huyện. Theo tài liệu, nuôi trồng thủy sản là nghề sản xuất thế mạnh mang lại hiệu quả kinh tế - xã hội cao, góp phần thay đổi cơ cấu kinh tế ở các vùng nông thôn và ven biển, giải quyết việc làm, tăng thu nhập, xóa đói giảm nghèo và thu hút được sự quan tâm đầu tư của nhiều thành phần kinh tế trong và ngoài nước.

4.1. Mô hình nuôi tôm công nghệ cao và liên kết sản xuất

Mô hình nuôi tôm công nghệ cao đang được nhiều người nuôi tại Vân Đồn áp dụng và mang lại hiệu quả kinh tế cao. Mô hình này thường sử dụng các kỹ thuật nuôi tiên tiến như nuôi trong nhà kính, nuôi tuần hoàn, và quản lý chặt chẽ chất lượng nước. Đồng thời, việc liên kết sản xuất giữa người nuôi, doanh nghiệp chế biến, và nhà phân phối giúp đảm bảo đầu ra ổn định và tăng tính cạnh tranh cho sản phẩm tôm Vân Đồn.

4.2. Phát triển nuôi trồng các loại hải sản đặc sản

Vân Đồn có nhiều tiềm năng để phát triển nuôi trồng các loại hải sản đặc sản có giá trị kinh tế cao như tu hài, sá sùng, và bào ngư. Việc phát triển các loại hình nuôi này không chỉ mang lại lợi nhuận cao cho người nuôi mà còn góp phần vào việc bảo tồn và phát triển các nguồn lợi thủy sản quý hiếm của địa phương. Cần có các nghiên cứu và thử nghiệm để tìm ra các kỹ thuật nuôi phù hợp và hiệu quả cho từng loại hải sản.

V. Định Hướng Và Mục Tiêu Phát Triển Nuôi Trồng Thủy Sản

Để phát triển nuôi trồng thủy sản tại Vân Đồn một cách bền vững, cần có những định hướng và mục tiêu rõ ràng. Các định hướng này bao gồm việc phát triển nuôi trồng thủy sản theo hướng công nghệ cao, thân thiện với môi trường, và đáp ứng nhu cầu thị trường. Các mục tiêu cụ thể có thể là tăng sản lượng, nâng cao chất lượng sản phẩm, và cải thiện đời sống của người nuôi. Theo tài liệu, mục tiêu bao trùm của luận văn là trên cơ sở nghiên cứu thực trạng phát triển nuôi trồng thủy sản tại huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh, đề xuất một số giải pháp phát triển nuôi trồng thủy sản tại huyện Vân Đồn góp phần thực hiện thắng lợi mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội huyện Vân Đồn tỉnh Quảng Ninh.

5.1. Tầm nhìn đến năm 2030 và các mục tiêu cụ thể

Tầm nhìn đến năm 2030 cho ngành nuôi trồng thủy sản Vân Đồn là trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế - xã hội của huyện. Các mục tiêu cụ thể có thể là tăng sản lượng thủy sản lên gấp đôi so với hiện tại, nâng cao chất lượng sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế, và cải thiện thu nhập bình quân của người nuôi lên mức cao hơn so với trung bình của tỉnh.

5.2. Giải pháp về môi trường và phòng trừ dịch bệnh

Để đạt được các mục tiêu trên, cần có những giải pháp về môi trường và phòng trừ dịch bệnh hiệu quả. Các giải pháp này có thể bao gồm việc xây dựng hệ thống xử lý nước thải, kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng hóa chất và kháng sinh trong nuôi trồng thủy sản, và tăng cường công tác phòng chống dịch bệnh. Đồng thời, cần khuyến khích người nuôi áp dụng các phương pháp nuôi trồng thủy sản thân thiện với môi trường như nuôi hữu cơ và nuôi sinh học.

VI. Đầu Tư Nuôi Trồng Thủy Sản Cơ Hội Và Rủi Ro Tại Vân Đồn

Đầu tư nuôi trồng thủy sản tại Vân Đồn mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng tiềm ẩn không ít rủi ro. Cơ hội đến từ tiềm năng phát triển lớn của ngành, chính sách ưu đãi của nhà nước, và nhu cầu thị trường ngày càng tăng. Rủi ro đến từ biến động giá cả, dịch bệnh, và các yếu tố bất khả kháng như thiên tai. Để giảm thiểu rủi ro và tăng tính hiệu quả của đầu tư, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về vốn, kỹ thuật, và thị trường. Theo tài liệu, ngành nghề nuôi trồng thủy sản ở huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh trong thời gian qua được khẳng định là nghề sản xuất thế mạnh mang lại hiệu quả kinh tế - xã hội cao, góp phần thay đổi cơ cấu kinh tế ở các vùng nông thôn và ven biển, giải quyết việc làm, tăng thu nhập, xóa đói giảm nghèo và thu hút được sự quan tâm đầu tư của nhiều thành phần kinh tế trong và ngoài nước.

6.1. Phân tích chi phí và lợi nhuận trong nuôi trồng thủy sản

Việc phân tích chi phí và lợi nhuận là rất quan trọng để đánh giá tính khả thi của một dự án đầu tư nuôi trồng thủy sản. Chi phí bao gồm chi phí đầu tư ban đầu (xây dựng ao, mua sắm thiết bị), chi phí sản xuất (con giống, thức ăn, thuốc thú y), và chi phí quản lý. Lợi nhuận phụ thuộc vào năng suất, giá bán, và chi phí sản xuất. Cần có một kế hoạch tài chính chi tiết và dự báo chính xác để đảm bảo tính hiệu quả của đầu tư.

6.2. Quản lý rủi ro và bảo hiểm trong nuôi trồng thủy sản

Quản lý rủi ro là một phần không thể thiếu trong hoạt động nuôi trồng thủy sản. Các biện pháp quản lý rủi ro có thể bao gồm việc đa dạng hóa đối tượng nuôi, áp dụng các kỹ thuật nuôi an toàn sinh học, và mua bảo hiểm cho thủy sản. Bảo hiểm có thể giúp người nuôi giảm thiểu thiệt hại do dịch bệnh, thiên tai, và các rủi ro khác. Cần có sự tư vấn của các chuyên gia để lựa chọn các gói bảo hiểm phù hợp và hiệu quả.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển nuôi trồng thủy sản tại huyện vân đồn tỉnh quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục, nội dung của luận văn bao gồm 04 chương: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển nuôi trồng thuỷ sản. Chƣơng 2: Phương pháp nghiên cứu. Chƣơng 3: Thực trạng phát triển nuôi trồng thuỷ sản tại huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh. Chƣơng 4: Định hướng và giải pháp phát triển nuôi trồng thuỷ sản tại huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn c 4 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN NUÔI TRỒNG THUỶ SẢN 1. Cơ sở lý luận về phát triển nuôi trồng thủy sản 1. Khái niệm nuôi trồng thủy sản [4] Ngành thủy sản xuất hiện và có quá trình phát triển từ rất lâu với xuất phát điểm là đánh bắt và nuôi trồng thủy sản. Thời kỳ đầu đánh bắt thủy sản được coi là ngành quan trọng và chủ yếu cấu thành nên ngành thủy sản, vì vậy ở thời điểm đó nuôi trồng thủy sản chưa phát triển và con người chưa ý thức được việc tái tạo nguồn lực và đảm bảo môi trường cho sự phát triển của các loại thủy hải sản.

Nhưng trong những thập kỷ gần đây khi sản phẩm thủy sản tự nhiên ngày càng có nguy cơ sụt giảm và cạn kiệt do đánh bắt quá nhiều, tràn lan trong điều kiện nguồn lực tự nhiên có hạn thì nuôi trồng thủy sản ngày càng phát triển và trở nên quan trọng. Nuôi trồng thuỷ sản là một bộ phận của ngành thuỷ sản. Nuôi trồng thuỷ sản ra đời cũng bắt nguồn từ nhu cầu của cuộc sống khi mà sản lượng khai thác thuỷ sản ngày càng có nguy cơ cạn kiệt. Nước ta có một tiềm năng to lớn để phát triển hoạt động nuôi trồng thuỷ sản.

Nuôi trồng thuỷ sản là một bộ phận sản xuất có tính nông nghiệp nhằm duy trì, bổ sung, tái tạo và phát triển nguồn lợi thuỷ sản. Nuôi trồng thuỷ sản nhằm mục đích cung cấp sản phẩm cho tiêu dùng của dân cư và cung cấp nguyên liệu cho hoạt đông chế biến thuỷ sản xuất khẩu. Nuôi trồng thủy sản là hoạt động sản xuất dựa trên cơ sở kết hợp giữa tài nguyên thiên nhiên sẵn có (mặt nước biển, nước sông ngòi, ao hồ, ruộng trũng, sông cụt, đầm phá, khí hậu.) với hệ sinh vật sống dưới nước (chủ yếu là cá, tôm và các thủy sản khác.) có sự tham gia trực tiếp của con người. Hoạt động này ở Việt Nam bao gồm nuôi, trồng các loại thủy sản nước ngọt, nước lợ và nước mặn với các hình thức nuôi chủ yếu là: Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn c 5 - Nuôi theo phương pháp thâm canh (TC), bán thâm canh (BTC), quảng canh (QC) và quảng canh cải tiến (QCCT); - Nuôi trong lồng bè trên mặt nước biển, sông, đầm,ven biển; - Nuôi nhuyễn thể; - Nuôi thủy sản ao hồ, đìa, đầm; - Nuôi thủy sản trên ruộng trũng, ruộng lúa; - Trồng rong biển.

Đặc điểm của nuôi trồng thủy sản 1. Nuôi trồng thủy sản phát triển rộng khắp đất nước và tương đối phức tạp so với các ngành sản xuất vật chất khác. Ở đâu có nước là ở đó có nuôi trồng thủy sản.Vì vậy, nuôi trồng thủy sản phát triển rộng khắp tại mọi vùng địa lý từ miền núi xuống miền biển. Thủy sản nuôi rất đa dạng, nhiều giống loài mang tính địa lý rõ rệt, có quy luật riêng của từng khu hệ sinh thái điển hình.

Do vậy, công tác quản lý và chỉ đạo sản xuất của ngành cần chú ý đến các vấn đề như: xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật, xây dựng các chỉ tiêu kế hoạch, triển khai thực hiện các chính sách… phải phù hợp với từng khu vực lãnh thổ hay từng vùng khác nhau. Số lượng, chất lượng nguồn nước và nguồn lợi thủy sản rất khác nhau Mỗi mặt nước nuôi trồng thủy sản có độ màu mỡ khác nhau phụ thuộc vào thổ nhưỡng vùng đất và nguồn nước, nguồn cung cấp. Vật nuôi trong ao hồ rất khó quan sát trực tiếp được như trên cạn vì thế rủi ro trong sản xuất lớn hơn nhiều. Người nuôi cần có kinh nghiệm và kiến thức kỹ thuật cần thiết về vấn đề thuỷ lợi, bởi vì thuỷ lợi như chìa khoá để mở ra cánh cửa cho người làm thuỷ sản có thể đạt được những thành tựu to lớn.

Hoạt động nuôi trồng thủy sản có tính mùa vụ rõ nét Nuôi trồng thủy sản mang tính mùa vụ vì thủy sản có quy luật sinh trưởng và phát triển riêng. Theo Lênin, tính mùa vụ thể hiện ở chỗ thời gian lao động không ăn khớp với thời gian sản xuất. Thời gian lao động là thời gian tác động tới sự hình Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn c 6 thành của sản phẩm, còn thời gian sản xuất kéo dài hơn vì bao gồm cả thời gian lao động không tác động đến sản phẩm. Ví dụ : thời gian sản xuất kéo dài từ A đến B, nhưng thời gian lao động chỉ bao gồm: thời gian cải tạo ao (phơi đáy ao 2 tuần lễ), thả giống, chăm sóc (cho ăn 2 lần/ ngày), thu hoạch.

Như vậy, rõ ràng người nuôi phải tuân theo quy luật sinh trưởng và phát triển của thuỷ sản. A B Cải tạo Thả giống Chăm sóc Thu hoạch Trong NTTS phải lưu giữ và chăm sóc đặc biệt đối với đàn vật nuôi bố mẹ (đàn cá bố mẹ, tôm bố mẹ…) để sản xuất con giống cho các vụ nuôi tiếp theo. Đây là tài sản sinh học đặc biệt của doanh nghiệp, việc lựa chọn đàn tôm, cá bố mẹ phải tuân theo quy trình khoa học - công nghệ của hệ thống quốc gia. Tính thời vụ trong NTTS đã dẫn đến tình trạng người lao động có lúc rất bận rộn còn có những lúc lại nhàn rỗi.

Đặc điểm này đòi hỏi trong NTTS một mặt phải tôn trọng tính thời vụ, mặt khác phải giảm bớt tính thời vụ bằng cách: Đối với NTTS phải cần tập trung nghiên cứu các giống loài thuỷ sản có thời gian sinh trưởng ngắn để có thể sản xuất nhiều vụ trong năm. Nuôi trồng thuỷ sản có từ rất lâu đời nhưng đi lên từ điểm xuất phát rất thấp là nhỏ bé, manh mún và phân tán Ngành thuỷ sản xuất hiện và có quá trình phát triển từ rất lâu đời với xuất phát điểm là đánh bắt và nuôi trồng thuỷ sản (NTTS). Thời kỳ đầu đánh bắt thuỷ sản được coi là ngành quan trọng chủ yếu cấu thành nên ngành Thuỷ sản. Vì vậy, ở thời điểm đó NTTS chưa phát triển và con người chưa ý thức được việc tái tạo nguồn lực và đảm bảo môi trường cho sự phát triển của các loài thuỷ sản.

Vì thế có thể nói ngành NTTS là một ngành tuy có từ lâu đời nhưng đi lên từ điểm xuất phát thấp, nhỏ bé, manh mún. Trong thời gian gần đây nhờ có sự quan tâm và nhận thức đúng đắn về ngành thuỷ sản nên đã có những bước phát triển đột phá nhất định. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn c 7 Trong năm 2000 có 7 quốc gia Châu Á có tên trong số 10 nước có sản lượng nuôi trồng thuỷ sản cao nhất thế giới, đó là : Băng La Đét, Trung Quốc, Ấn Độ, Indonexia, Nhật Bản, Thái Lan và Việt Nam. Châu Á đóng góp 90% tổng sản lượng NTTS của thế giới.

NTTS theo hướng thân thiện với môi trường, công nghệ NTTS không có chất thải sẽ phát triển trên thế giới. Ở Việt Nam NTTS trong hệ VAC đáp ứng yêu cầu này. Vai trò của nuôi trồng thủy sản 1. Ngành nuôi trồng thuỷ sản có vai trò quan trọng trong việc duy trì, tái tạo các nguồn lợi thuỷ sản Các nguồn lợi thủy sản là nguồn lợi tự nhiên với tính chất có hạn, khan hiếm khi khai thác đánh bắt một cách tràn lan không có kế hoạch thì nguồn lợi này lại càng trở nên khan hiếm, thậm chí một số loài gần như tuyệt chủng.

Chính vì vậy, để đảm bảo nguồn lợi này được duy trì và tiếp tục mang lại lợi ích cho con người thì cần có những kế hoạch khai thác hợp lý, khai thác kết hợp với việc bảo vệ, bổ sung tái tạo một cách thường xuyên thông qua hoạt động đánh bắt và NTTS là 2 bộ phận cấu thành nên ngành thuỷ sản nhưng mang 2 sắc thái hoàn toàn khác nhau, bổ sung lẫn nhau tạo nên sự phát triển chung của toàn ngành. Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến thuỷ sản và thương mại quốc tế thuỷ sản Nuôi trồng thuỷ sản là nghề mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn một số ngành nghề sản xuất nông nghiệp khác, sản phẩm không chỉ tiêu dùng nội địa mà một số đối tượng thuỷ sản nuôi trồng còn là nguồn nguyên liệu phục vụ chế biến xuất khẩu. Trong nhiều năm liền, Ngành Thuỷ sản luôn giữ vị trí thứ 3 hoặc thứ 4 trong bảng danh sách các ngành có giá trị kim ngạch xuất khẩu lớn nhất đất nước. Ngành Thuỷ sản Việt Nam là ngành đứng thứ 6 trong 10 nước xuất khẩu thuỷ sản mạnh có kim ngạch xuất khẩu đạt trên 1 tỷ USD trên thế giới.

Tính chung năm năm 2001 - 2005, tổng giá trị kim ngạch xuất khẩu thuỷ sản đạt trên 11 tỉ USD, chiếm khoảng 9% tổng giá trị xuất khẩu của cả nước. Năm 2000, Việt Nam xuất khẩu thủy sản vượt ngưỡng 1 tỉ USD và đến năm 2002 kim ngạch xuất khẩu thủy sản đã đạt hơn 2 tỉ USD. Năm 2005 kim ngạch xuất Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn c 8 khẩu thuỷ sản đạt gần 2,7 tỷ USD. Với con số này, Việt Nam đã trở thành một nước xuất khẩu thủy sản lớn trong khu vực Đông Nam á.

Có được kết quả này là nhờ trong những năm qua, ngành Thủy sản đã tích cực đẩy mạnh công tác nuôi trồng, chế biến thủy sản.[3] Trong những năm qua, sản lượng NTTS liên tục tăng năm 2002 là 976.100 tấn, trong đó khoảng 40% dành cho công nghiệp chế biến xuất khẩu. Đến năm 2005, nhu cầu nguyên liệu cho chế biến thủy sản là 2.000 tấn và năm 2010 là 2. Để đáp ứng đủ nhu cầu, ngành Thủy sản phải chủ động được nguồn nguyên liệu. Bởi nguyên liệu là khâu rất quan trọng trong toàn bộ quá trình sản xuất kinh doanh thủy sản.

Có một nguồn nguyên liệu ổn định, giá cả có sức cạnh tranh thì ngành công nghiệp chế biến thủy sản mới có cơ hội phát triển. Trong xu thế ngày càng hạn chế khai thác thủy sản nhằm bảo vệ môi trường như hiện nay thì NTTS đóng vai trò chủ đạo trong việc cung cấp nguyên liệu cho chế biến xuất khẩu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Triển Nuôi Trồng Thủy Sản Tại Huyện Vân Đồn, Quảng Ninh" cung cấp cái nhìn tổng quan về tiềm năng và các giải pháp phát triển ngành nuôi trồng thủy sản tại huyện Vân Đồn. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại và các phương pháp nuôi trồng bền vững nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc phát triển ngành này, không chỉ cho kinh tế địa phương mà còn cho việc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

Để mở rộng kiến thức về các giải pháp phát triển nông nghiệp bền vững, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn tốt nghiệp giải pháp phát triển sản xuất bưởi diễn theo hướng bền vững trên địa bàn huyện Thanh Sơn tỉnh Phú Thọ, nơi trình bày các phương pháp tương tự trong lĩnh vực cây ăn quả. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp đánh giá và đưa ra giải pháp thức đẩy liên kết hộ nông dân và doanh nghiệp trong sản xuất chè hữu cơ tại xã Tức Tranh huyện Phú Lương tỉnh Thái Nguyên cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự hợp tác giữa nông dân và doanh nghiệp trong sản xuất nông nghiệp. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án giải pháp phát triển sản xuất cam theo hướng hàng hóa ở tỉnh Tuyên Quang, một tài liệu liên quan đến phát triển sản xuất nông sản hàng hóa. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các giải pháp phát triển nông nghiệp bền vững.