Chính sách phát triển nguồn nhân lực Nhật Bản sau 1945 và bài học cho Việt Nam

Khóa luận phân tích chính sách phát triển nguồn nhân lực Nhật Bản sau 1945. Rút ra bài học kinh nghiệm quý báu cho sự phát triển của Việt Nam hiện nay.

Chuyên ngành

Đông Phương Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2017

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Mô hình phát triển nhân lực Nhật Bản và bài học quý giá

Sự trỗi dậy thần kỳ của Nhật Bản từ một quốc gia bại trận sau Thế chiến thứ hai trở thành một cường quốc kinh tế là minh chứng rõ nét cho sức mạnh của con người. Khác với nhiều quốc gia giàu tài nguyên, Nhật Bản xác định vốn quý nhất chính là con người. Do đó, mô hình phát triển nhân lực Nhật Bản không chỉ tập trung vào kỹ năng chuyên môn mà còn rèn giũa đạo đức, tác phong và tinh thần cống hiến. Mô hình này được xây dựng trên nền tảng của một hệ thống giáo dục Nhật Bản tiên tiến và một văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản độc đáo. Ngay từ sau năm 1945, chính phủ Nhật đã nhận thức sâu sắc rằng đầu tư cho giáo dục là con đường duy nhất để tái thiết đất nước. Họ coi đây là quốc sách hàng đầu, nhằm tạo ra một nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng thích ứng và sáng tạo. Bài học từ Nhật Bản cho thấy, sự phát triển bền vững của một quốc gia không thể tách rời việc nâng cao chất lượng con người. Việt Nam, trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh toàn cầu, có thể học hỏi kinh nghiệm Nhật Bản để xây dựng chiến lược đào tạo và phát triển nhân sự phù hợp, tạo ra động lực tăng trưởng mới. Việc nghiên cứu các chính sách lao động và phương pháp quản trị của Nhật Bản mang lại những góc nhìn giá trị, giúp Việt Nam giải quyết các thách thức về năng suất lao động và chất lượng nguồn nhân lực.

1.1. Tầm quan trọng của nguồn nhân lực chất lượng cao

Sự phát triển kinh tế mạnh mẽ của các quốc gia hàng đầu như Mỹ, Nhật Bản và các nước phương Tây đều có chung một mẫu số: sở hữu nguồn nhân lực chất lượng cao. Trong bối cảnh Nhật Bản là một quốc gia nghèo tài nguyên thiên nhiên, yếu tố con người lại càng trở nên quyết định. Chính phủ Nhật Bản nhận thức rõ: “con người được coi là công nghệ cao nhất và được sử dụng đến mức tối đa tiềm năng sáng tạo mà họ có” [1]. Chính vì vậy, chiến lược phát triển quốc gia luôn đặt giáo dục và đào tạo con người làm trung tâm. Một lực lượng lao động có trình độ chuyên môn, kỷ luật cao và tinh thần trách nhiệm là nền tảng vững chắc cho sự phục hồi kinh tế sau chiến tranh và sự phát triển thần kỳ sau này. Điều này thể hiện rõ qua việc Nhật Bản không chỉ chú trọng đào tạo kiến thức mà còn rèn luyện đạo đức, tác phong công nghiệp cho người lao động, tạo nên một lợi thế cạnh tranh khác biệt trên trường quốc tế.

1.2. Tổng quan về sự thần kỳ trong chính sách lao động Nhật

Sau năm 1945, Nhật Bản đối mặt với tình trạng kinh tế kiệt quệ, sản xuất công nghiệp năm 1946 chỉ bằng 1/4 so với trước chiến tranh. Tuy nhiên, thông qua các chính sách lao động và cải cách dân chủ sâu rộng dưới sự quản lý của Mỹ, Nhật Bản đã tạo ra một môi trường làm việc ổn định và hiệu quả. Các chính sách này tập trung vào việc đảm bảo quyền lợi cho người lao động, bao gồm giờ làm việc, ngày nghỉ, an toàn lao động và các loại bảo hiểm xã hội. Đặc biệt, sự ra đời của chế độ làm việc suốt đời và hệ thống trả lương theo thâm niên đã tạo ra tâm lý yên tâm, gắn bó của người lao động với doanh nghiệp. Chính sự ổn định này đã thúc đẩy tinh thần làm việc tập thể, khuyến khích người lao động không ngừng học hỏi và cống hiến, góp phần quan trọng vào sự phục hồi và tăng trưởng kinh tế ngoạn mục của đất nước.

II. Thách thức của Việt Nam Nâng cao năng suất lao động

Việt Nam hiện đang trong giai đoạn “dân số vàng” với lực lượng lao động dồi dào. Tuy nhiên, chất lượng nguồn nhân lực lại là một thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Theo số liệu từ Cục Thống kê năm 2016 được trích dẫn trong khóa luận gốc, tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo vẫn còn ở mức cao. Cụ thể, trong tổng số lao động có việc làm, nhóm không có trình độ chuyên môn kỹ thuật (CMKT) chiếm tới 84,7%. Sự chênh lệch này đặc biệt rõ rệt khi so sánh với các quốc gia phát triển trong khu vực. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc cải cách hệ thống giáo dục và đào tạo nghề, nhằm tạo ra một nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng nhu cầu của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Việc học hỏi kinh nghiệm Nhật Bản trong việc liên kết giữa đào tạo và nhu cầu của doanh nghiệp là một hướng đi quan trọng. Nâng cao năng suất lao động không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn liên quan đến tác phong công nghiệp, kỷ luật và tinh thần làm việc tập thể – những yếu tố mà mô hình phát triển nhân lực Nhật Bản đã thực hiện rất thành công.

2.1. Thực trạng chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam hiện nay

Mặc dù sở hữu lực lượng lao động đông đảo, chất lượng nguồn nhân lực của Việt Nam còn nhiều hạn chế. Báo cáo trong tài liệu nghiên cứu cho thấy, tính đến năm 2016, lực lượng lao động đã qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ mới chỉ chiếm một tỷ lệ khiêm tốn. Bảng 3 của khóa luận cho thấy, năm 2013, tỷ lệ lao động không có trình độ CMKT là 81,8%. Điều này cho thấy một khoảng cách lớn về trình độ so với các nước trong khu vực. Lao động Việt Nam phần lớn có tay nghề thấp và chưa có tác phong công nghiệp, dẫn đến khó khăn trong việc tiếp thu công nghệ mới và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế. Đây là rào cản chính đối với mục tiêu nâng cao sức cạnh tranh và phát triển bền vững của quốc gia.

2.2. So sánh khoảng cách năng suất lao động với Nhật Bản

Khoảng cách về năng suất lao động giữa Việt Nam và Nhật Bản là rất lớn. Dẫn chứng từ Bảng 4 trong tài liệu gốc, vào năm 2012, năng suất lao động của Nhật Bản cao gấp 8,4 lần so với Việt Nam. Con số này phản ánh sự chênh lệch không chỉ về trình độ công nghệ mà còn về chất lượng nguồn nhân lực, bao gồm kỹ năng chuyên môn, kỷ luật lao động và hiệu quả quản lý. Trong khi Nhật Bản thành công nhờ vào chiến lược đầu tư bài bản cho con người, Việt Nam vẫn đang đối mặt với bài toán làm thế nào để chuyển hóa lợi thế về số lượng lao động thành lợi thế về chất lượng. Thu hẹp khoảng cách này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, bao gồm cải cách giáo dục, đẩy mạnh đào tạo nghề và áp dụng các mô hình quản trị nhân sự kiểu Nhật một cách linh hoạt.

III. Bí quyết từ hệ thống giáo dục Nhật Bản cho nhân sự Việt

Nền tảng của mô hình phát triển nhân lực Nhật Bản chính là hệ thống giáo dục Nhật Bản, một hệ thống được cải cách mạnh mẽ và liên tục. Sau năm 1945, Nhật Bản đã thực hiện một cuộc cách mạng trong giáo dục, chuyển đổi từ mô hình truyền thống sang mô hình hiện đại theo kiểu Mỹ (6-3-3-4), với mục tiêu “phát triển toàn diện nhân cách” và xây dựng một xã hội hòa bình, dân chủ. Luật Giáo dục Cơ bản năm 1947 đã đặt nền móng cho nguyên tắc giáo dục bình đẳng, tạo cơ hội học tập cho mọi người dân không phân biệt giới tính, địa vị. Việc mở rộng giáo dục bắt buộc lên 9 năm đã giúp nâng tỷ lệ phổ cập giáo dục lên gần 100%, tạo ra một mặt bằng dân trí cao. Đây là một kinh nghiệm phát triển nhân lực quý báu cho Việt Nam. Hệ thống giáo dục Nhật Bản không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn chú trọng rèn luyện đạo đức, tính tự lập và tinh thần làm việc tập thể ngay từ bậc tiểu học. Sự kết hợp hài hòa giữa tri thức khoa học và giáo dục nhân cách đã tạo ra những thế hệ công dân vừa có chuyên môn giỏi, vừa có phẩm chất tốt, sẵn sàng cống hiến cho sự phát triển của xã hội.

3.1. Triết lý giáo dục Đầu tư vào con người là quốc sách

Ngay từ thời Minh Trị Duy Tân, các nhà lãnh đạo Nhật Bản đã nhận thức rằng “muốn xây dựng một nước Nhật mới không thể bắt đầu với số đông quần chúng mù chữ”. Triết lý này tiếp tục được củng cố sau năm 1945, khi giáo dục được xác định là quốc sách hàng đầu. Chính phủ Nhật Bản đã đầu tư mạnh mẽ vào việc xây dựng trường học, cải cách chương trình và nâng cao chất lượng giáo viên. Họ coi giáo dục tiểu học là “điều kiện trước tiên giúp cho nền kinh tế cất cánh”. Triết lý này nhấn mạnh rằng đầu tư vào con người là khoản đầu tư mang lại lợi nhuận cao nhất và bền vững nhất. Đối với Việt Nam, việc xác định giáo dục là ưu tiên chiến lược và phân bổ nguồn lực tương xứng là bài học quan trọng để tạo ra đột phá về chất lượng nguồn nhân lực.

3.2. Cải cách giáo dục sau 1945 và mô hình 6 3 3 4

Cuộc cải cách giáo dục sau năm 1945 là một bước ngoặt lịch sử. Dưới ảnh hưởng của Mỹ, Nhật Bản đã áp dụng mô hình 6-3-3-4 (6 năm tiểu học, 3 năm trung học cơ sở, 3 năm trung học phổ thông và 4 năm đại học). Hệ thống này thay thế cấu trúc cũ, mang lại tính thống nhất và dân chủ cao hơn. Giáo dục bắt buộc được kéo dài từ 6 năm lên 9 năm (bao gồm tiểu học và trung học cơ sở), đảm bảo mọi trẻ em đều có nền tảng kiến thức cơ bản. Đặc biệt, môn học “Nghiên cứu xã hội” (Social Studies) được đưa vào chương trình nhằm giáo dục tư duy độc lập, tinh thần phê phán và ý thức công dân. Sự thay đổi này đã góp phần xóa bỏ tư tưởng quân phiệt, xây dựng một thế hệ mới yêu chuộng hòa bình và tôn trọng các giá trị dân chủ.

IV. Cách quản trị nhân sự kiểu Nhật Tạo nên sự khác biệt

Bên cạnh hệ thống giáo dục, phương pháp quản trị nhân sự kiểu Nhật là trụ cột thứ hai tạo nên sức mạnh của nguồn nhân lực quốc gia này. Mô hình quản trị này được xây dựng dựa trên sự hài hòa và gắn kết lâu dài giữa người lao động và doanh nghiệp. Ba yếu tố cốt lõi của mô hình này bao gồm: chế độ làm việc suốt đời, hệ thống trả lương theo thâm niên và công đoàn trong doanh nghiệp. Chính sách này tạo ra sự ổn định và lòng trung thành, khuyến khích nhân viên xem công ty như ngôi nhà thứ hai. Doanh nghiệp Nhật Bản đầu tư rất nhiều vào đào tạo và phát triển nhân sự nội bộ, đặc biệt là hình thức đào tạo tại chỗ (OJT). Thông qua OJT, nhân viên không chỉ học kỹ năng cần thiết cho công việc mà còn thấm nhuần văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản. Triết lý Kaizen (cải tiến liên tục) được áp dụng rộng rãi, khuyến khích mọi cá nhân, từ quản lý đến công nhân, không ngừng tìm kiếm cách thức để cải thiện quy trình và nâng cao hiệu quả công việc. Tất cả những yếu tố này cùng nhau tạo nên một môi trường làm việc có năng suất lao động cao và một lực lượng lao động tận tụy.

4.1. Đào tạo tại chỗ OJT và chế độ làm việc suốt đời

Đặc trưng nổi bật trong quản trị nhân sự kiểu Nhậtchế độ làm việc suốt đời (Shūshin koyō). Theo hệ thống này, công ty tuyển dụng nhân viên ngay sau khi tốt nghiệp và cam kết đảm bảo việc làm cho họ cho đến khi nghỉ hưu. Đổi lại, người lao động cống hiến lòng trung thành tuyệt đối. Để hệ thống này vận hành hiệu quả, doanh nghiệp đầu tư mạnh mẽ vào đào tạo tại chỗ (OJT). Nhân viên mới sẽ được luân chuyển qua nhiều phòng ban khác nhau để hiểu rõ hoạt động của công ty và tích lũy kinh nghiệm đa dạng. OJT không chỉ là truyền đạt kỹ năng mà còn là quá trình kế thừa tri thức và văn hóa từ các tiền bối (senpai) cho hậu bối (kouhai), tạo ra sự gắn kết chặt chẽ trong tổ chức.

4.2. Sức mạnh từ văn hóa doanh nghiệp và triết lý Kaizen

Văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản đề cao sự hài hòa, lòng trung thành và tinh thần làm việc tập thể. Mọi quyết định quan trọng thường được đưa ra sau quá trình thảo luận và đồng thuận (ringi seido). Nền tảng của văn hóa này là triết lý Kaizen, nghĩa là “cải tiến liên tục”. Kaizen không đòi hỏi những đột phá lớn lao mà tập trung vào những cải tiến nhỏ, diễn ra hàng ngày ở mọi cấp độ. Triết lý này khuyến khích mọi nhân viên chủ động đề xuất ý tưởng để loại bỏ lãng phí, tăng cường an toàn và nâng cao chất lượng sản phẩm. Chính tinh thần Kaizen đã giúp các công ty Nhật Bản duy trì lợi thế cạnh tranh và không ngừng hoàn thiện, trở thành một trong những kinh nghiệm phát triển nhân lực đáng học hỏi nhất.

4.3. Phát triển kỹ năng mềm và tinh thần làm việc tập thể

Các doanh nghiệp Nhật Bản rất chú trọng đến việc phát triển kỹ năng mềm cho nhân viên, như kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, và giải quyết vấn đề. Tinh thần làm việc tập thể (Shūdan Ishiki) được coi là yếu tố sống còn. Thành công của nhóm được đặt lên trên thành tích của cá nhân. Môi trường làm việc được thiết kế để thúc đẩy sự hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau. Nhân viên được khuyến khích chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm để cùng nhau đạt được mục tiêu chung của tổ chức. Tinh thần này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả công việc mà còn xây dựng một môi trường làm việc tích cực và gắn bó, nơi mỗi cá nhân cảm thấy mình là một phần không thể thiếu của tập thể.

V. Kinh nghiệm phát triển nhân lực Ứng dụng cho Việt Nam

Từ những phân tích về mô hình phát triển nhân lực Nhật Bản, có thể rút ra nhiều bài học kinh nghiệm quý giá cho Việt Nam. Tuy nhiên, việc học hỏi kinh nghiệm Nhật Bản không phải là sao chép máy móc mà cần có sự điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh văn hóa và điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam. Trước hết, Việt Nam cần xác định lại chiến lược đầu tư cho giáo dục, coi đây là nhiệm vụ trọng tâm để tạo ra một nguồn nhân lực chất lượng cao. Cần có sự liên kết chặt chẽ hơn giữa nhà trường và doanh nghiệp để chương trình đào tạo bám sát nhu cầu thực tiễn. Thứ hai, các doanh nghiệp Việt Nam có thể học hỏi triết lý Kaizen và phương pháp đào tạo tại chỗ (OJT) để xây dựng văn hóa cải tiến liên tục và nâng cao năng lực cho đội ngũ. Việc khuyến khích tinh thần làm việc tập thể và xây dựng chính sách đãi ngộ hợp lý sẽ giúp giữ chân nhân tài và tạo ra sự gắn kết lâu dài. Cuối cùng, cần chú ý đến cả những mặt trái của mô hình Nhật Bản như áp lực công việc quá lớn để có những điều chỉnh phù hợp, hướng tới sự phát triển hài hòa và bền vững cho cả người lao động và doanh nghiệp.

5.1. Học hỏi kinh nghiệm Nhật Bản một cách chọn lọc phù hợp

Việc học hỏi kinh nghiệm Nhật Bản đòi hỏi một cách tiếp cận có chọn lọc. Không phải tất cả các yếu tố trong mô hình của Nhật, chẳng hạn như chế độ làm việc suốt đời, đều có thể áp dụng nguyên vẹn tại Việt Nam trong bối cảnh thị trường lao động năng động hiện nay. Thay vào đó, Việt Nam nên tập trung vào những giá trị cốt lõi như: tinh thần kỷ luật, ý thức trách nhiệm cao, văn hóa cải tiến liên tục (Kaizen) và phương pháp đào tạo thực tiễn. Các doanh nghiệp có thể xây dựng các chương trình đào tạo và phát triển nhân sự lấy cảm hứng từ mô hình OJT nhưng linh hoạt hơn, phù hợp với quy mô và đặc thù ngành nghề của mình. Sự kết hợp giữa tinh hoa quản trị Nhật Bản và sự năng động của văn hóa Việt Nam sẽ tạo ra một mô hình phát triển nhân lực hiệu quả và độc đáo.

5.2. Hướng đi cho đào tạo và phát triển nhân sự Việt Nam

Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, Việt Nam cần một chiến lược đồng bộ. Về phía nhà nước, cần cải cách mạnh mẽ chính sách lao động và giáo dục, tăng cường đầu tư và khuyến khích xã hội hóa. Về phía doanh nghiệp, cần thay đổi tư duy, xem đào tạo và phát triển nhân sự là một khoản đầu tư chiến lược chứ không phải chi phí. Doanh nghiệp nên chủ động xây dựng các chương trình đào tạo nội bộ, chú trọng phát triển kỹ năng mềm, tác phong công nghiệp và văn hóa doanh nghiệp. Đặc biệt, việc tạo ra một môi trường làm việc tôn trọng, minh bạch và có lộ trình thăng tiến rõ ràng sẽ là động lực quan trọng để thu hút và giữ chân nhân tài, từ đó nâng cao năng suất lao động và sức cạnh tranh quốc gia trên trường quốc tế.

03/10/2025
Khóa luận chính sách phát triển nguồn nhân lực nhật bản từ sau năm 1945 và bài học kinh nghiệm cho việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: NHẬN THỨC VỀ NHÂN TÓ “CON NGƯỜI” TRONG SỰ PHÁT TRIỂN CỦA NHẬT BẢN 1. Nhận thức về nhân tố “con người” thể hiện qua “Ý thức tự h ào, tự t n n tộc” Mỗ i quốc gia, dân tộc đều có những sự tích, thần thoại về sự hình thành quốc gia, nguồn gốc dân tộc của riêng mình. Những câu chuyện này tuy đều xuất phát từ trí tưởng tưởng của con người, nhưng nhìn chung đều dựa trên hoàn cảnh, sự biến động xung quanh cuộc sống. Chẳng hạn như Việt Nam cho rằng dân tộc Việt là “con rồng cháu tiên”, hay người Ân Độ là “Mahabharata”, dân tộc Nhật Bản là những con cháu của nữ thần Mặt trời.

Với cách lý giải như vậy, m i dân tộc đã làm sâu sắc thêm ấn tượng về đất nước mình, cũng như về dân tộc mình. Tuy nhiên, Nhật Bản không chỉ xem dân tộc mình là con cháu của thần, mà họ còn lấy đó làm nền tảng xây dựng sức mạnh phát triển đất nước. Cụ thể, trong số các vị thần có công tạo dựng nên nước Nhật, người Nhật đặc biệt yêu thích nữ thần Mặt trời (Amaterasu bởi lý do nữ thần Mặt trời gắn với tư tưởng sùng bái tự nhiên của người Nhật từ thời cổ đại khi mặt trời là một trong những hiện tượng tự nhiên có tác động trực tiếp đến cuộc sống nông nghiệp con người lúc bấy giờ. Hơn nữa, niềm tin đó không ch dừng lại ở quá trình dựng nước, phát triển dân tộc, mà còn được thể hiện trong tâm thức người Nhật từ xa xưa cho đến ngày nay qua việc tôn sùng Thiên Hoàng - nhân vật được thần linh cử xuống hạ giới để quản lý trật tự xã hội trong vùng đất này.

Dựa vào đó, người Nhật có ý thức tự hào, tự tôn dân tộc hết sức mạnh mẽ như một cách bày tỏ lòng tôn kính đối với nguồn cội quốc gia, dân tộc. Ngoài ra, theo số liệu của Bộ nội vụ và Thống kê Nhật Bản, đến tháng 7 năm 2 016 dân số Nhật Bản lên tới gần 127 triệu người, xếp thứ 10 trên thế giới. Tộc người chủ yếu là người Yamato cùng với các nhóm dân tộc thiểu số như người Ainu hay Ryũkyũ. Tuy là một quốc gia có dân số đông trên thế giới, nhưng người Nhật Bản lại có ý thức về tính thuần chủng dân tộc rất cao, “là một quốc gia duy nhất ở phương Đông có sự đồng nhất gần như tuyệt đối về dân tộc và ngôn ngữ: một dân tộc, một ngôn ngữ” [2 ].

Ý thức này chi phối và có tác động sâu sắc đến sự phát triển của Nhật Bản trên mọi lĩnh vực. Đây cũng là nét độc đáo, nguồn sức mạnh to lớn trong lịch sử phát triển Nhật Bản. T h ờ i đ iể m % s o v ớ i dân s ố S TT Q u ổ c g ia / lã n h th ổ D án s ố N g u ồ n ư ớ c tin h th ố n g kê th ế g ió i 4 thá ng 9 nám - T h ế g iớ i 7.0 3 0 100,00% CIA World Factbook LTỚCtính 2016 ŨŨ1 B T ĩu n g Q u ổ c n2 1 .6% CIA World Factbook Lfớc tính l i ŨŨ2 ^ Ấn Độ 1,2 66,8 83,5 98 Th áng 7, 20 16 18.0% CIA World Factbook Lfớc tính l i ŨŨ3 ■ H oa K ỳ 32 3,99 5,52 3 Th áng 7, 20 16 4.3 8% CIA World Factbook Lfớc tính l i ŨŨ4 ™ In d o n e s ia 258,316,051 Th áng 7, 20 16 3.5 2% CIA World Factbook Lfớc tính l i ŨŨ5 E 3 B ra s II 2 0 5 ,8 2 3 ,6 6 5 Th áng 7, 20 16 2.7 9 % CIA World Factbook Lfớc tính l i ŨŨ6 Q P a k is ta n 2 0 1 ,9 9 5 ,5 4 0 Th áng 7, 20 16 2,7 5 % CIA World Factbook Lfớc tính l i 007 1 1 N ig e ria 18 6,05 3,38 6 Th áng 7, 20 16 2,4 9% CIA World Factbook Lfớc tính l i 008 ■ B a n g la d e s h 15 6,18 6,88 2 Th áng 7, 20 16 2,3 3 % CIA World Factbook Lfớc tính l i 009 H Nga 14 2,35 5,41 5 Th áng 7, 20 16 2,0 3 % CIA World Factbook Lfớc tính l i 010 • N h ậ t B àn 12 6.70 2,13 3 Th áng 7, 20 16 1,81% CIA World Factbook Lfớc tính l i 011 I ' l M e x ic o 12 3,16 6,74 9 Th áng 7, 20 16 1,66% CIA World Factbook Lfớc tính l i 012 ^ P h ilip p in e s 10 2,62 4,20 9 Th áng 7, 20 16 1,51% CIA World Factbook Lfớc tính l i 013 X E th io p ia 10 2,37 4,04 4 Th áng 7, 20 16 1,34% CIA World Factbook Lfớc tính l i 014 n V iệ t Nam 95,261.32% CIA World Factbook Lfớc tính l i Hình 1.1 Danh sách các nước theo số dân [22] Theo người Nhật “nhân tố uan trọng nh t chính là yếu tố con người. M ột số người coi “vốn ” là quan trọng nhất trong sự phát triển của ngành, và một số khác lại coi “công nghệ ” là yếu tố chính đối với hoạt động cải tiến năng su t.

Thực ra cả hai nhân tố nói trên đều uan trọng, nhưng nguồn vốn cũng có thể bị con người sử ng sai, và các tiêu chuẩn cao về công nghệ có thể sẽ không bao giờ được duy trì nếu thiếu những nỗ lực của con người. Qua đó, Nhật Bản nhận thức ""con người được coi là công nghệ cao nhất và được sử dụng đến mức tối đa tiềm năng sáng tạo mà họ có” [1]. Trong bối cảnh khó khăn của những năm sau Thế chiến thứ hai (từ sau năm 1945), Nhật Bản là một nước bại trận và lần đầu tiên trong lịch sử của mình bị quân đội nước ngoài chiếm đóng, kinh tế bị tàn phá n ng nề, khó kh n bao trùm cả nước: thất nghiệp trầm trọng, thiếu thốn lương thực, thực phẩm và hàng hoá, lạm phát nặng nề. dẫn đến những bất ổn dễ có thể gây ra các cuộc nội chiến cục bộ, mâu thuẩn sắc tộc như nhiều quốc gia trên thế giới.

thì sự bất ổn này lại không diễn ra tại Nhật. Lý do một phần bởi sự ổn định, thống nhất sắc dân, đoàn kết trong dân tộc Nhật Bản, một phần do việc đ t dưới chế độ quân quản của Mĩ, một loạt các cải cách dân chủ được tiến hành như: ban hành hiến Pháp mới (1946) có nhiều nội dung tiến bộ chẳng hạn Thiên Hoàng là "Biểu tượng của quốc gia, cho sự hoà hợp của dân tộc" và ch có vai trò trong các buổi lễ quan trọng nơi mà ông phục vụ các nghi thức như một người đứng đầu quốc gia chứ không giữ bất kì quyền lực chính trị nào, cũng như từ bỏ quyền phát động chiến tranh; thực hiện cải cách ruộng đất (1946-1949); xoá bỏ chủ nghĩa quân phiệt và trừng trị các tội phạm chiến tranh; giải giáp các lực lượng vũ trang; giải thể các công ty độc quyền lớn; thanh lọc các phần tử phát xít ra khỏi các cơ quan nhà nước; ban hành các quyền tự do dân chủ luật công đoàn, đề cao địa vị của phụ nữ, trường học tác khỏi ảnh hưởng tôn giáo. Những cải cách này đã mang lại luồng không khí mới đối với các tầng lớp nhân dân. Bằng lòng tự hào, tự tôn dân tộc người Nhật đã tạo nên sức mạnh to lớn giúp đất nước hồi phục, củng cố, phát triển sau thất bại năm 1945.

Tất cả những điều đó được quyết định bởi “tính duy nhẩt" hay “tỉnh Nhật Bản" (Paul Kennedy) [4]. Đ ặc tính đó có nguồn gốc từ nhân tố: “con người" Nhật Bản. Nhận thức về nhân tố “con người” thể hiện q ua chiến lược tập trung xây d ựng giáo d ục - ch ú trọng đầu tư cho “con người” Giáo dục Nhật Bản được bắt đầu từ khoảng thế kỉ VI đến thế kỉ IX, khi mà nền giáo dục Trung Hoa được giới thiệu dưới triều đại Yamato. Nền giáo dục lúc này tập trung vào tầng lớp thống trị.

Mặc dù tư tưởng quan trọng của chế độ giáo dục Trung Hoa là coi trọng n ng lực con người, khuyến khích người ta đạt được địa vị cao trong xã hội b ằng học tập và thi cử. nhưng trong triều đình Nhật Bản lúc ấy tư tưởng cha truyền con nối vẫn còn rất mạnh mẽ, nên hệ thống giáo dục lúc bấy giờ cũng ch giữ vai trò cung cấp nhân lực cho hệ thống quan lại bậc thấp mà thôi. Đến thế k thứ 9, thủ đô Heian-kyo nay là Kyoto có được 5 cơ sở giáo dục cao cấp và chúng được tồn tại cho đến thời kì Heian, ngoài ra cũng có những trường học khác được thành lập bởi hoàng tộc ho c các quý tộc, quan quyền. Trong suốt thời kỳ Trung Cổ 11 5 - 16 , các Thiền viện đạo Phật của phái Zen đã trở thành trung tâm quan trọng dành cho việc học.

Đến thế kỉ 15 các trường học của Ashikaga, Ashikaga Gakko thu hút được sự chú ý như là một trong những trung tâm cao học.2 Anh minh họa giáo d ục Nhật Bản thời xưa [23] Trong thế kỉ 16 và đầu thế kỉ 17, Nhật Bản phải trải qua một giai đoạn giao thoa với các nước Phương Tây hùng mạnh. Những người truyền đạo cùng với các nhà buôn Bồ Đào Nha, họ truyền bá Thiên Chúa giáo và lập rất nhiều trường học cho những con chiên ngoan đạo2. Những học sinh Nhật Bản theo đó dần dần học tiếng Latin và âm nhạc cổ điển phương Tây thay cho tiếng mẹ đẻ truyền thống. Những năm 1600s, Nhật Bản được thống nhất lại dưới triều đại Tokugawa3 (1600 - 1867), các học viện Nho giáo mới được thành lập.

Thời kỳ Tokugawa (1600 - 1868) đã tồn tại 5 loại hình trường học: trường do Mạc phủ quản lý (điển hình là shoheiko), trường Han (hangakko), trường Hương (kyogakko ), trường Tư thục ( shijuku) và terakoya (lúc mới đầu do các nhà sư mở để giảng dạy cho những người tu hành, sau đó con cái của các võ sĩ trong vùng cũng đến học, và khi nhà nước mở trường dành riêng cho tầng 2 tức là nói về “người giáo dân” trong đạo Thiên Chúa giáo. Người giáo dân là con chiên của Chúa Giêsu, là người biết “nghe tiếng Chúa”, dám “bước theo Chúa” để không bao giờ phải hư mất, nhưng “được sống đời đời”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ