Luận văn: Phát triển nguồn nhân lực giảng viên tại CĐ GTVT Trung ương V

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp phát triển nguồn nhân lực giảng viên tại trường Cao đẳng GTVT Trung ương V.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

prefix.1. Tính cấp thiết của đề tài

prefix.2. Mục tiêu nghiên cứu

prefix.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

prefix.4. Phương pháp nghiên cứu

prefix.5. Bố cục luận văn

prefix.6. Tổng quan vấn đề nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO

1.1. KHÁI QUÁT VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO

1.1.1. Khái niệm nhân lực

1.1.2. Khái niệm nguồn nhân lực

1.1.3. Khái niệm phát triển nguồn nhân lực

1.1.4. Ý nghĩa của việc phát triển nguồn nhân lực trong các cơ sở đào tạo

1.1.5. Đặc điểm của NNL trong các cơ sở đào tạo

1.2. NỘI DUNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO

1.2.1. Phát triển về số lượng

1.2.2. Hợp lý hóa cơ cấu nguồn nhân lực giảng viên

1.2.3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

1.3. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO

1.3.1. Môi trường

1.3.2. Đặc điểm công việc:

1.3.3. Người lao động

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC GIẢNG VIÊN TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG GIAO THÔNG VẬN TẢI TRUNG ƯƠNG V

2.1. GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG CAO ĐẲNG GTVT TRUNG ƯƠNG V

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Cơ cấu, tổ chức bộ máy

2.1.3. Đặc điểm về hoạt động đào tạo

2.1.4. Đặc điểm về cơ sở vật chất

2.2. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC GIẢNG VIÊN TRƯỜNG CAO ĐẲNG GTVT TRUNG ƯƠNG V

2.2.1. Phát triển số lượng nguồn nhân lực giảng viên

2.2.2. Hợp lý hóa cơ cấu nguồn nhân lực giảng viên Trường Cao đẳng GTVT Trung ương V

2.2.3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực giảng viên

2.3. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC GIẢNG VIÊN CỦA TRƯỜNG CĐ GTVT TRUNG ƯƠNG V

2.3.1. Kết quả đạt được

2.3.2. Hạn chế và nguyên nhân

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC GIẢNG VIÊN TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG GTVT TRUNG ƯƠNG V

3.1. CƠ SỞ ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP

3.1.1. Quan điểm phát triển nguồn nhân lực giảng viên của Nhà trường

3.1.2. Chiến lược phát triển của Trường

3.2. CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC GIẢNG VIÊN TRƯỜNG CAO ĐẲNG GTVT TRUNG ƯƠNG V

3.2.1. Giải pháp về phát triển số lượng nguồn nhân lực giảng viên

3.2.2. Giải pháp về hợp lý hóa cơ cấu nguồn nhân lực giảng viên Trường Cao đẳng GTVT Trung ương V

3.2.3. Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực giảng viên

3.2.4. Các giải pháp khác

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về phát triển nguồn nhân lực giảng viên

Phát triển nguồn nhân lực giảng viên là một quá trình chiến lược và có hệ thống. Mục tiêu của quá trình này là nâng cao năng lực và phẩm chất của đội ngũ giảng viên, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của giáo dục đại học và sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Đây không chỉ là việc tăng số lượng mà còn là sự gia tăng về chất lượng và tối ưu hóa cơ cấu. Theo GS.TS Phạm Minh Hạc, phát triển nguồn nhân lực về cơ bản là “tăng giá trị cho con người, trên các mặt đạo đức, trí tuệ, kỹ năng, tâm hồn, thể lực”. Trong bối cảnh các cơ sở đào tạo, nguồn nhân lực giảng viên là yếu tố cốt lõi, quyết định trực tiếp đến uy tín và đảm bảo chất lượng giáo dục đại học. Họ là những người trực tiếp truyền thụ kiến thức, định hướng nhân cách và bồi dưỡng năng lực cho thế hệ tương lai. Do đó, đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực giảng viên chính là đầu tư cho tương lai của tổ chức và xã hội. Ý nghĩa của công tác này thể hiện rõ qua việc tạo ra một đội ngũ có đủ năng lực chuyên môn của giảng viên, khả năng nghiên cứu khoa học và kỹ năng sư phạm hiện đại. Một lộ trình phát triển nghề nghiệp cho giảng viên rõ ràng sẽ giúp thu hút và giữ chân giảng viên tài năng, tạo ra một môi trường làm việc học thuật năng động và sáng tạo. Luận văn của Nguyễn Thị Bích Hạnh (2021) nhấn mạnh rằng, chất lượng đào tạo và thương hiệu của một nhà trường được quyết định bởi chính nguồn nhân lực giảng viên. Vì vậy, việc xây dựng và thực thi một chiến lược phát triển bài bản là nhiệm vụ cấp bách, thường xuyên và liên tục.

1.1. Khái niệm cốt lõi về phát triển nguồn nhân lực giảng viên

Phát triển nguồn nhân lực (PTNNL) giảng viên là tổng thể các hoạt động của một cơ sở đào tạo nhằm nâng cao giá trị của đội ngũ giảng viên. Quá trình này bao gồm ba nội dung chính: phát triển về số lượng, hợp lý hóa cơ cấu và nâng cao chất lượng. Phát triển số lượng không chỉ là gia tăng quy mô mà phải phù hợp với chiến lược và nhu cầu đào tạo của nhà trường. Hợp lý hóa cơ cấu liên quan đến việc cân đối đội ngũ theo các tiêu chí như độ tuổi, giới tính, trình độ chuyên môn và thâm niên công tác, nhằm đảm bảo sự kế thừa và ổn định. Nâng cao chất lượng là trọng tâm, tập trung vào việc bồi dưỡng phẩm chất đạo đức, trình độ chính trị, năng lực chuyên môn của giảng viên, năng lực giảng dạy và năng lực nghiên cứu khoa học của giảng viên. Theo Liên Hợp Quốc, PTNNL bao gồm giáo dục, đào tạo nghề nghiệp và sử dụng tiềm năng con người để thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Áp dụng vào môi trường giáo dục, đây là quá trình biến đổi giảng viên từ trạng thái hiện tại sang một trạng thái mới với chất lượng và hiệu suất cao hơn.

1.2. Tầm quan trọng của việc quản lý nhân sự giáo dục hiệu quả

Quản lý nhân sự giáo dục hiệu quả đóng vai trò then chốt trong sự thành công của chiến lược PTNNL giảng viên. Nó không chỉ là công tác hành chính mà còn là nghệ thuật “dùng người”. Một hệ thống quản lý tốt sẽ xây dựng được các chính sách đãi ngộ giảng viên công bằng, tạo ra một môi trường làm việc học thuật lành mạnh và tạo động lực làm việc cho giảng viên. Công tác này giúp nhà trường hoạch định nhu cầu nhân lực, tuyển dụng đúng người, đúng việc, và xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp cho giảng viên một cách rõ ràng. Khi giảng viên cảm thấy được tôn trọng, được tạo điều kiện để phát triển và được ghi nhận xứng đáng, họ sẽ cống hiến hết mình, từ đó trực tiếp nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên và chất lượng đào tạo chung. Ngược lại, quản lý yếu kém sẽ dẫn đến tình trạng chảy máu chất xám, mất đoàn kết nội bộ và suy giảm chất lượng giáo dục.

II. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng phát triển nguồn nhân lực

Quá trình phát triển nguồn nhân lực giảng viên chịu tác động của nhiều yếu tố đa chiều, cả bên trong lẫn bên ngoài tổ chức. Việc nhận diện và phân tích chính xác các yếu tố này là cơ sở để xây dựng những giải pháp khả thi. Các yếu tố bên ngoài bao gồm môi trường vĩ mô như chính sách của nhà nước, pháp luật về giáo dục (Luật Giáo dục, Luật Giáo dục đại học), sự phát triển của khoa học công nghệ và xu thế hội nhập quốc tế. Đặc biệt, bối cảnh tự chủ đại học và phát triển nhân lực đặt ra những thách thức và cơ hội mới, đòi hỏi các trường phải chủ động hơn trong việc thu hút và giữ chân giảng viên tài năng. Các yếu tố bên trong tổ chức có ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ hơn. Quan điểm của ban lãnh đạo là yếu tố quyết định. Một nhà lãnh đạo có tầm nhìn sẽ xem công tác PTNNL là một khoản đầu tư chiến lược. Chiến lược phát triển chung của nhà trường sẽ định hướng cho việc quy hoạch, tuyển dụng và đào tạo. Khả năng tài chính và các chính sách đãi ngộ giảng viên như lương, thưởng, phụ cấp, cơ hội thăng tiến... là công cụ hữu hiệu để tạo động lực làm việc cho giảng viên. Ngoài ra, đặc điểm công việc và bản thân người giảng viên cũng là những nhân tố quan trọng. Sự phân công hợp lý, môi trường làm việc và ý thức tự rèn luyện của mỗi cá nhân sẽ quyết định mức độ thành công của toàn bộ quá trình.

2.1. Tác động từ môi trường bên ngoài và chính sách vĩ mô

Môi trường bên ngoài tạo ra cả áp lực và động lực cho công tác phát triển nguồn nhân lực giảng viên. Sự thay đổi nhanh chóng của khoa học công nghệ đòi hỏi giảng viên phải liên tục cập nhật kiến thức và phương pháp giảng dạy. Hệ thống pháp luật và các quy định của Nhà nước, như tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp, quy định về trình độ, là khung pháp lý mà các trường phải tuân thủ. Xu hướng tự chủ đại học và phát triển nhân lực cho phép các trường linh hoạt hơn trong tuyển dụng và đãi ngộ, nhưng cũng tạo ra sự cạnh tranh gay gắt về nhân sự chất lượng cao giữa các cơ sở đào tạo. Thị trường lao động và nhu cầu của xã hội cũng tác động đến việc mở ngành và cơ cấu đội ngũ giảng viên, đòi hỏi nhà trường phải có chiến lược phát triển phù hợp để không bị tụt hậu.

2.2. Các nhân tố nội tại trong quản trị nguồn nhân lực đại học

Các yếu tố nội tại trong quản trị nguồn nhân lực trong trường đại học có vai trò quyết định. Tầm nhìn của ban lãnh đạo là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Chiến lược phát triển của nhà trường xác định nhu cầu về số lượng, chất lượng và cơ cấu giảng viên trong từng giai đoạn. Các chính sách cụ thể như quy trình tuyển dụng, kế hoạch đào tạo và phát triển giảng viên, hệ thống đánh giá hiệu quả công việc của giảng viên, và đặc biệt là chính sách đãi ngộ giảng viên (lương, thưởng, phúc lợi, cơ hội nghiên cứu) là những công cụ trực tiếp ảnh hưởng đến sự hài lòng và gắn bó của họ. Văn hóa tổ chức và môi trường làm việc học thuật cũng là yếu tố quan trọng. Một môi trường cởi mở, khuyến khích sáng tạo và tôn trọng sự khác biệt sẽ là mảnh đất màu mỡ để giảng viên phát huy tối đa tiềm năng.

III. Bí quyết nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên hiệu quả

Nâng cao chất lượng là nội dung cốt lõi và quan trọng nhất trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực giảng viên. Chất lượng này được thể hiện qua ba phương diện chính: phẩm chất đạo đức, trình độ chuyên môn và năng lực sư phạm. Để thực hiện mục tiêu này, các cơ sở đào tạo cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Hoạt động đào tạo và phát triển giảng viên phải được tiến hành thường xuyên và có kế hoạch. Điều này bao gồm việc cử giảng viên đi học nâng cao trình độ (thạc sĩ, tiến sĩ), tham gia các khóa bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm, cập nhật kiến thức chuyên ngành và phương pháp giảng dạy hiện đại. Bên cạnh đó, việc thúc đẩy năng lực nghiên cứu khoa học của giảng viên là cực kỳ cần thiết. Nhà trường cần xây dựng cơ chế khuyến khích, hỗ trợ kinh phí, tạo điều kiện để giảng viên tham gia các đề tài, dự án nghiên cứu, công bố bài báo trên các tạp chí uy tín. Một hệ thống đánh giá hiệu quả công việc của giảng viên khách quan, minh bạch, dựa trên tiêu chí rõ ràng cũng là một công cụ quản lý hiệu quả. Kết quả đánh giá là cơ sở để quy hoạch, khen thưởng, và xác định nhu cầu đào tạo, từ đó không ngừng nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên một cách bền vững. Như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chỉ rõ, “có tài mà không có đức là hỏng”, do đó việc bồi dưỡng phẩm chất chính trị, đạo đức nhà giáo phải luôn được đặt lên hàng đầu.

3.1. Phương pháp đào tạo và bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm

Hoạt động đào tạo và phát triển giảng viên cần được đa dạng hóa về hình thức và nội dung. Các hình thức có thể bao gồm đào tạo chính quy dài hạn (học sau đại học), đào tạo lại để chuyển đổi chuyên môn, và bồi dưỡng ngắn hạn theo chuyên đề. Nội dung bồi dưỡng cần tập trung vào các kỹ năng thiết yếu như: phương pháp giảng dạy tích cực, ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học, kỹ năng nghiên cứu khoa học, và ngoại ngữ. Việc tổ chức các seminar, workshop, và mời chuyên gia đầu ngành về trao đổi kinh nghiệm cũng là cách hiệu quả để nâng cao trình độ. Đặc biệt, công tác bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm cho giảng viên trẻ, mới vào nghề cần được chú trọng, giúp họ nhanh chóng hòa nhập và nắm vững các kỹ năng cần thiết để đứng lớp.

3.2. Chính sách khuyến khích năng lực nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu khoa học là một trong hai nhiệm vụ chính của giảng viên đại học. Để thúc đẩy năng lực nghiên cứu khoa học của giảng viên, nhà trường cần có một hệ thống chính sách đồng bộ. Cần xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ rõ ràng, hỗ trợ kinh phí cho các đề tài nghiên cứu có giá trị. Chính sách khen thưởng cho các công bố quốc tế, các bài báo trên tạp chí uy tín (ISI/Scopus) sẽ là động lực lớn. Việc thành lập các nhóm nghiên cứu mạnh, tạo điều kiện giao lưu học thuật trong và ngoài nước cũng giúp giảng viên nâng cao năng lực. Ngoài ra, cần giảm tải giờ dạy cho các giảng viên chủ trì đề tài lớn, tạo thời gian để họ tập trung vào nghiên cứu. Một chính sách tốt sẽ biến nghiên cứu khoa học từ nghĩa vụ thành niềm đam mê của giảng viên.

IV. Phương pháp quy hoạch nguồn nhân lực giảng viên bền vững

Quy hoạch là bước đi đầu tiên và mang tính định hướng cho toàn bộ công tác phát triển nguồn nhân lực giảng viên. Một kế hoạch tốt phải xuất phát từ chiến lược phát triển tổng thể của nhà trường, dự báo được nhu cầu nhân lực trong ngắn hạn, trung hạn và dài hạn. Nội dung quy hoạch bao gồm cả phát triển số lượng và hợp lý hóa cơ cấu nguồn nhân lực giảng viên. Về số lượng, nhà trường cần xác định chỉ tiêu tuyển dụng hàng năm cho từng khoa, bộ môn, dựa trên quy mô sinh viên và định hướng mở ngành mới. Công tác tuyển dụng phải đảm bảo tính công khai, minh bạch và lựa chọn được những ứng viên ưu tú nhất. Về cơ cấu, cần đảm bảo sự cân đối về độ tuổi để có sự kế thừa liên tục, cân bằng về giới tính, và đặc biệt là cơ cấu về trình độ và chuyên môn phải phù hợp với các ngành đào tạo. Việc thu hút và giữ chân giảng viên tài năng là một bài toán khó, đòi hỏi sự kết hợp giữa chính sách đãi ngộ vật chất và tinh thần. Xây dựng một lộ trình phát triển nghề nghiệp cho giảng viên rõ ràng, với các tiêu chí thăng tiến minh bạch, sẽ giúp họ có định hướng phấn đấu và gắn bó lâu dài với tổ chức. Như nghiên cứu tại Trường CĐ GTVT Trung ương V cho thấy, việc lập kế hoạch tuyển dụng chi tiết từng năm đã giúp nhà trường hoàn thành 100% chỉ tiêu và kịp thời bổ sung nhân lực cho các khoa mũi nhọn.

4.1. Kế hoạch hóa và tuyển dụng nhằm thu hút nhân tài

Kế hoạch hóa là quá trình dự báo nhu cầu và xây dựng các giải pháp để đáp ứng nhu cầu đó. Quy trình này cần dựa trên phân tích khoa học về quy mô đào tạo, mục tiêu phát triển. Sau khi có kế hoạch, công tác tuyển dụng đóng vai trò then chốt để thu hút và giữ chân giảng viên tài năng. Quy trình tuyển dụng cần chuyên nghiệp, từ khâu thông báo, sàng lọc hồ sơ, phỏng vấn chuyên môn đến giảng thử. Tiêu chí tuyển dụng phải rõ ràng, ưu tiên các ứng viên có trình độ cao (tiến sĩ, thạc sĩ đào tạo ở nước ngoài), có kinh nghiệm thực tế và đam mê với nghề. Chính sách thu hút không chỉ dừng lại ở lương mà còn bao gồm các hỗ trợ ban đầu như nhà ở, kinh phí nghiên cứu, môi trường làm việc tốt.

4.2. Giải pháp hợp lý hóa cơ cấu đội ngũ giảng viên

Hợp lý hóa cơ cấu nguồn nhân lực giảng viên là đảm bảo tỷ lệ cân đối giữa các nhóm giảng viên theo nhiều tiêu chí. Về độ tuổi, cần có sự hài hòa giữa các thế hệ để vừa phát huy kinh nghiệm của người đi trước, vừa tận dụng sức trẻ và sự sáng tạo của lớp kế cận, tránh tình trạng “lão hóa” hoặc hẫng hụt nhân sự. Về trình độ, cần phấn đấu tăng tỷ lệ giảng viên có trình độ tiến sĩ, phó giáo sư, giáo sư. Về chuyên môn, cơ cấu giảng viên phải tương ứng với các ngành đào tạo, đặc biệt là các ngành trọng điểm. Việc phân công giảng dạy và nghiên cứu cũng cần được thực hiện hợp lý, dựa trên năng lực và sở trường của từng cá nhân, nhằm phát huy tối đa hiệu quả công việc.

V. Case study Thực trạng phát triển nhân lực Trường CĐ GTVT V

Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Bích Hạnh cung cấp một cái nhìn thực tiễn về công tác phát triển nguồn nhân lực giảng viên tại Trường Cao đẳng GTVT Trung ương V giai đoạn 2017-2019. Phân tích thực trạng tại một đơn vị cụ thể giúp nhận diện rõ những kết quả đạt được cũng như các hạn chế còn tồn tại, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm quý báu. Về mặt tích cực, nhà trường đã có sự gia tăng về số lượng và chất lượng đội ngũ giảng viên. Công tác kế hoạch hóa và tuyển dụng được thực hiện tốt, đáp ứng 100% chỉ tiêu đề ra. Tỷ lệ giảng viên có trình độ thạc sĩ trở lên đạt trên 83%, cho thấy sự chú trọng vào việc nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên. Nhà trường đã xây dựng được chiến lược phát triển rõ ràng với mục tiêu trở thành trường nghề chất lượng cao vào năm 2025. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đó, nghiên cứu cũng chỉ ra một số hạn chế. Tỷ lệ sinh viên trên giảng viên ở một số khoa còn chưa đồng đều, đặc biệt là khoa Cơ khí - Điện có tỷ lệ quá cao (31,43 SV/GV). Công tác đào tạo và phát triển giảng viên dù được quan tâm nhưng có thể chưa đáp ứng kịp thời yêu cầu của các ngành nghề trọng điểm cấp độ quốc tế và khu vực ASEAN. Việc phân tích case study này cho thấy, để phát triển nguồn nhân lực giảng viên thành công, cần có sự kết hợp hài hòa giữa chiến lược tổng thể và các giải pháp cụ thể, phù hợp với điều kiện riêng của từng cơ sở đào tạo.

5.1. Những kết quả đạt được trong thực tiễn

Tại Trường CĐ GTVT Trung ương V, công tác phát triển nguồn nhân lực giảng viên đã đạt được nhiều thành tựu đáng ghi nhận. Đáng chú ý nhất là việc nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên, với tỷ lệ trên 83% có trình độ từ thạc sĩ trở lên, trong đó có 06 tiến sĩ và 10 nghiên cứu sinh (tính đến năm 2019). Công tác quy hoạch và tuyển dụng được thực hiện bài bản, đảm bảo đủ số lượng giảng viên cơ hữu cho các khoa, không cần sử dụng giảng viên thỉnh giảng. Nhà trường đã chủ động xây dựng chiến lược phát triển đến năm 2025, làm cơ sở cho việc quy hoạch đội ngũ. Các hoạt động bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm và chuyên môn được tổ chức, giúp giảng viên cập nhật kiến thức mới. Những kết quả này là nền tảng vững chắc cho việc nâng cao chất lượng đào tạo và khẳng định thương hiệu của nhà trường.

5.2. Hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân sâu xa

Bên cạnh thành công, luận văn cũng chỉ ra những hạn chế cần khắc phục. Sự mất cân đối về cơ cấu sinh viên/giảng viên giữa các khoa cho thấy việc phân bổ và quy hoạch nguồn lực chưa thực sự tối ưu. Mặc dù có tỷ lệ thạc sĩ cao, nhưng năng lực nghiên cứu khoa học của giảng viên vẫn cần được đẩy mạnh hơn nữa, thể hiện qua số lượng đề tài và công bố khoa học. Một số chính sách đãi ngộ giảng viêntạo động lực làm việc cho giảng viên có thể chưa đủ sức cạnh tranh để thu hút và giữ chân giảng viên tài năng hàng đầu, đặc biệt trong bối cảnh tự chủ đại học. Nguyên nhân của những hạn chế này có thể đến từ cả yếu tố khách quan (cơ chế, chính sách chung) và chủ quan (năng lực quản trị, nguồn lực tài chính có hạn, nhận thức chưa đầy đủ về tầm quan trọng của một số nội dung trong công tác PTNNL).

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển nguồn nhân lực giảng viên tại trường cao đẳng giao thông vận tải trung ương v

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO 1. KHÁI QUÁT VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO 1. Khái niệm nhân lực - Nhân lực là sức lực con người, nằm trong mỗi con người và làm cho con người hoạt động. Sức lực đó ngày càng phát triển cùng với sự phát triển của cơ thể con người và đến một mức độ nào đó, con người đủ điều kiện tham gia vào quá trình lao động [19;trang11].

Nhân lực được hiểu là nguồn lực của mỗi con người mà nguồn lực này bao gồm thể lực, trí lực và nhân cách [13;trang 9] - Nhân lực theo nghĩa đen, chỉ là sức người, sức người bao hàm cả sức mạnh vật chất và sức mạnh tinh thần. Không nên hiểu sức người chỉ ở mặt tài mà bao hàm cả mặt đức, đó là cái gốc của con người [10;trang 56] 1. Khái niệm nguồn nhân lực Nguồn nhân lực là nguồn lực con người có khả năng sáng tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội được biểu hiện ra là số lượng và chất lượng nhất định tại một thời điểm nhất định [12, tr. Hoặc theo cách hiểu khác, nguồn nhân lực là một phạm trù dùng để chỉ sức mạnh tiềm ẩn của dân cư, khả năng huy động tham gia vào quá trình tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội trong hiện tại cũng như trong tương lai.

Sức mạnh và khả năng đó được thể hiện thông qua số lượng, chất lượng và cơ cấu dân số, nhất là số lượng và chất lượng con người có đủ điều kiện tham gia vào nền sản xuất xã hội [12, tr. 7 Theo Liên Hợp Quốc: nguồn nhân lực là tất cả những kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, năng lực và tính sáng tạo của con người có quan hệ tới sự phát triển của mỗi cá nhân và của đất nước. Ngân hàng thế giới cho rằng: NNL là toàn bộ vốn con người bao gồm thể lực, trí lực, kỹ năng nghề nghiệp… của mỗi cá nhân. Như vậy, theo quan niệm này, nguồn lực con người được coi như một nguồn vốn bên cạnh các loại vốn vật chất khác: vốn tiền tệ, công nghệ, tài nguyên thiên nhiên.

Theo giáo trình Kinh tế phát triển: Nguồn nhân lực là một bộ phận dân số trong độ tuổi quy định có khả năng tham gia lao động. Nguồn nhân lực được biểu hiện trên hai mặt: về số lượng đó là tổng số những người trong độ tuổi lao động làm việc theo quy định của Nhà nước và thời gian lao động có thể huy động được từ họ; về chất lượng, đó là sức khoẻ và trình độ chuyên môn, kiến thức và trình độ lành nghề của người lao động. Từ đó, ta có thể tiếp cận khái niệm NNL là toàn bộ vốn con người bao gồm thể lực, trí lực, kỹ năng nghề nghiệp mà mỗi cá nhân sở hữu, được sử dụng vào trong quá trình sản xuất để mang lại năng suất lao động cao hơn về mặt kinh tế. Do vậy vốn con người là kết quả của quá trình đầu tư, tích luỹ, nên còn được gọi là tài sản vốn con người.

Vốn con người được hình thành và phát triển qua nhiều kênh, trong đó kênh giáo dục và đào tạo được coi là quan trọng nhất. Theo Human Capital White Paper, NNL là tài sản vô hình của mọi tổ chức. Cơ bản nó là toàn bộ năng lực và sự quyết tâm của mọi người trong một tổ chức; nghĩa là toàn bộ những kỹ năng, kinh nghiệm và tiềm năng của họ đóng góp cho tổ chức đó. Tóm lại, ta có thể hiểu NNL là tổng thể những tiềm năng của con người mà trước hết và cơ bản nhất là tiềm năng lao động, bao gồm thể lực, trí lực và nhân cách của con người nhằm đáp ứng yêu cầu của một tổ chức, doanh 8 nghiệp.

Hay nói cách khác, NNL nói lên khả năng lao động của con người, được đặc trưng bởi số lượng và chất lượng (về trình độ văn hoá, trình độ chuyên môn, sức khoẻ, năng lực, nhận thức, tư duy, phẩm chất…) của người lao động đáp ứng nhu cầu phát triển của tổ chức. Khái niệm phát triển nguồn nhân lực Theo từ điển tiếng Việt khái niệm phát triển được hiểu là: “Biến đổi hoặc làm biến đổi từ ít đến nhiều, hẹp đến rộng, thấp đến cao, đơn giản đến phức tạp”. Như vậy, mọi sự vật, hiện tượng, con người, xã hội có sự gia tăng về lượng, biến đổi về chất, làm cho số lượng và chất lượng vận động theo hướng đi lên trong mối quan hệ bổ sung cho nhau tạo nên giá trị mới trong một thể thống nhất đều có thể coi là phát triển. Hiện nay, các tổ chức quốc tế và các nhà khoa học đã đưa ra nhiều khái niệm khác nhau về PTNNL.

Theo UNESCO (United Nations Educational Scientific and Cultural Organization - Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên hiệp quốc) và một số nhà kinh tế sử dụng khái niệm phát triển nguồn nhân lực theo nghĩa hẹp là sự phát triển kỹ năng lao động và sự đáp ứng yêu cầu của việc làm. Theo ILO (International Labour Organization - Tổ chức Lao động Quốc tế) cho rằng, phải hiểu PTNNL theo nghĩa rộng hơn, không chỉ là sự lành nghề của dân cư hoặc bao gồm cả vấn đề đào tạo nói chung mà còn là phát triển năng lực đó của con người để tiến tới có việc làm hiệu quả, cũng như thỏa mãn nghề nghiệp và cuộc sống cá nhân. Theo Liên hợp quốc thì khái niệm PTNNL bao gồm giáo dục, đào tạo nghề nghiệp và sử dụng tiềm năng con người nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống.[8;trang 49] Theo Christian Batal thì PTNNL là phát triển về năng lực và động cơ, năng lực là một khái niệm mới, dần thay thế khái niệm “nghiệp vụ chuyên 9 môn”. Trong khi khái niệm “nghiệp vụ chuyên môn” tương đối “tĩnh” và mang tính tập thể, thì khái niệm năng lực mang tính linh hoạt hơn, là một công cụ sắc bén, nó phù hợp hơn với hoạt động quản trị nguồn nhân lực trong một thế giới việc làm luôn biến động.

Năng lực, xét theo phạm trù thường dùng nhất, năng lực làm việc tương ứng với “kiến thức”, “kỹ năng”, và “hành vi thái độ” cần huy động để có thể thực hiện đúng đắn các hoạt động riêng của từng vị trí làm việc. Năng lực được cấu thành bởi: - “Kiến thức” là những hiểu biết chung và những hiểu biết chuyên ngành về một lĩnh vực cụ thể. “Kiến thức” có thể tiếp thu thông qua các phương pháp sư phạm truyền thống: thuyết trình, chứng minh, diễn giảng. - “Kỹ năng” là làm chủ khả năng áp dụng các kỹ thuật, phương pháp và công cụ để giải quyết công việc.

“Kỹ năng” chỉ có thể lĩnh hội được thông qua tình huống thực tế hoặc mô phỏng thực tế. Nói một cách khác, “kỹ năng” chỉ có thể được hình thành thông qua thực làm, cùng với việc áp dụng các phương pháp cụ thể. Do vậy, để đánh giá kỹ năng dựa vào tiêu chí mức độ thành thạo công việc được thực hiện. - “Hành vi, thái độ” là làm chủ thái độ, hành vi của bản thân, làm chủ trạng thái tinh thần của bản thân.

“ Hành vi, thái độ” được hình thành trong cùng một điều kiện như hình thành “kỹ năng”. Nhưng việc học tập các “ hành vi, thái độ” đó trước hết đòi hỏi một tình huống sư phạm tạo thuận lợi cho người học có được ý thức kép, đó là : Ý thức về tầm quan trọng của yếu tố “hành vi, thái độ”; ý thức được rằng, mình chưa nắm vững các năng lực “hành vi, thái độ” để đáp ứng đòi hỏi của vị trí làm việc.[7;trang 26] Đối với nước ta cũng có nhiều quan niệm khác nhau về PTNNL: Theo GS.TS Phạm Minh Hạc: “ PTNNL được hiểu về cơ bản là tăng giá trị cho con người, trên các mặt đạo đức, trí tuệ, kỹ năng, tâm hồn, thể lực., làm cho con người trở thành những người lao động có năng lực và phẩm chất 10 mới và cả đáp ứng được yêu cầu to lớn của sự phát triển kinh tế xã hội, của sự nghiệp CNH, HĐH đất nước.TS Trần Xuân Cầu và PGS. TS Mai Quốc Chánh thì PTNNL là quá trình tăng lên về số lượng (quy mô) nguồn nhân lực và nâng cao về mặt chất lượng NNL, tạo ra cơ cấu NNL ngày càng hợp lý. Cả ba mặt số lượng, chất lượng, cơ cấu trong phát triển nguồn nhân lực gắn chặt với nhau, trong đó yếu tố quan trọng nhất của phát triển là chất lượng của NNL phải được nâng cao.[20;trang19] PTNNL, về thực chất là nâng cao giá trị NNL con người chủ yếu trên các phương diện thể lực, trí lực, tâm lực.và phát huy tối đa hiệu quả sử dụng chúng trong thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

Như vậy, trọng tâm của PTNNL là phát triển lực lượng lao động một cách tốt nhất, hoàn thiện những điểm còn thiếu sót, chưa hợp lý trong số lượng, cơ cấu lao động của NNL trong tổ chức, cải thiện những yếu kém trong năng lực, phẩm chất của đội ngũ sao cho tận dụng được tối đa năng suất lao động, để tổ chức và cá nhân người lao động có thể thực hiện được các mục tiêu công việc của họ. PTNNL thực chất thể hiện đến vấn đề chất lượng NNL và khía cạnh xã hội NNL của một quốc gia. Ý nghĩa của việc phát triển nguồn nhân lực trong các cơ sở đào tạo Công nghiệp hóa, hiện đại hóa đã và đang lôi cuốn, tác động đến tất cả các nước cũng như đến tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội. Đối với nước ta, từ xuất phát điểm là nền kinh tế tiểu nông, muốn thoát khỏi nghèo nàn lạc hậu và nhanh chóng đạt đến trình độ của một quốc gia phát triển theo mục tiêu ”dân giàu, nước mạnh” tất yếu phải tiến hành thực hiện sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa như là một cuộc cách mạng toàn diện và sâu sắc trong tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội.

Đây là nhiệm vụ trung tâm có tầm quan trọng hàng đầu. Chính vì vậy: 11 PTNNL là con đường giúp cho các cơ sở đào tạo nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả công việc. PTNNL có một ý nghĩa đối với sự phát triển của các cơ sở đào tạo, do vậy đặt ra những yêu cầu cao về phương diện về thể lực, trí lực và phẩm chất tâm lý, trong đó nâng cao chất lượng về trí lực (kiến thức, trình độ chuyên môn) và phẩm chất đạo đức (thái độ, hành vi).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ