Luận văn: Phát triển nguồn nhân lực trong hệ thống báo chí Công an Nhân dân

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển nguồn nhân lực trong hệ thống báo chí Công an Nhân dân Việt Nam.

Trường đại học

Học viện Chính trị

Chuyên ngành

Kinh tế Chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò chiến lược của nguồn nhân lực báo chí Công an Nhân dân

Trong bối cảnh đẩy mạnh sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa, nguồn nhân lực báo chí Công an Nhân dân (CAND) đóng một vai trò nền tảng, không thể thiếu. Lực lượng này không chỉ là cơ quan ngôn luận mà còn là vũ khí tư tưởng sắc bén, có nhiệm vụ bảo vệ an ninh quốc gia và giữ gìn trật tự an toàn xã hội. Vai trò của báo chí trong lực lượng vũ trang được khẳng định mạnh mẽ qua lịch sử 67 năm hình thành và phát triển, từ tờ Công an mới năm 1946 đến hệ thống đa phương tiện hiện nay. Việc phát triển nguồn nhân lực báo chí Công an Nhân dân là quá trình tổng hợp các biện pháp nhằm xây dựng đội ngũ có phẩm chất chính trị, nghiệp vụ vững vàng. Theo luận văn của Chu Quốc Dũng (2013), đây là “quá trình sử dụng tổng hợp các cơ chế, chính sách, biện pháp, cách thức nhằm phát hiện, thu hút, tuyển chọn, đào tạo, bồi dưỡng và sử dụng hợp lý cả về cơ cấu, số lượng và chất lượng”. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một đội ngũ vừa có chuyên môn báo chí sắc sảo, vừa nắm vững nghiệp vụ công an, góp phần tích cực vào công tác xây dựng lực lượng CAND trong sạch, vững mạnh. Bản lĩnh chính trị người làm báo CAND là yếu tố cốt lõi, giúp họ đứng vững trước những cám dỗ và tác động phức tạp của xã hội, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ trên mặt trận tư tưởng - văn hóa.

1.1. Khái niệm và nội dung cốt lõi phát triển nguồn nhân lực

Phát triển nguồn nhân lực trong hệ thống báo chí CAND là một quá trình toàn diện, bao gồm ba nội dung chính: phát triển về quy mô, hoàn thiện về cơ cấu, và nâng cao về chất lượng. Phát triển quy mô không đơn thuần là tăng số lượng, mà phải phù hợp với yêu cầu nhiệm vụ tuyên truyền của ngành. Hoàn thiện cơ cấu liên quan đến việc cân đối tỷ lệ giữa các độ tuổi, giới tính, trình độ chuyên môn, và đặc biệt là giữa cán bộ trong và ngoài biên chế. Tuy nhiên, yếu tố quyết định nhất là nâng cao chất lượng. Chất lượng nguồn nhân lực được thể hiện qua bản lĩnh chính trị người làm báo, trình độ chuyên môn, kỹ năng làm báo trong thời đại 4.0, và đạo đức nghề nghiệp nhà báo công an. Đây là quá trình đầu tư vào con người, nhằm tạo ra những chiến sĩ công an vừa giỏi nghiệp vụ báo chí công an, vừa am hiểu pháp luật và nghiệp vụ ngành, đáp ứng yêu cầu của chiến lược phát triển truyền thông CAND trong giai đoạn mới.

1.2. Tầm quan trọng trong việc định hướng dư luận xã hội

Nguồn nhân lực báo chí CAND chất lượng cao là yếu tố then chốt trong việc định hướng dư luận xã hội và bảo vệ an ninh tư tưởng văn hóa. Trong bối cảnh bùng nổ thông tin và sự phức tạp của mặt trận tư tưởng, các nhà báo công an phải là những người tiên phong, nhạy bén trong việc nhận diện và đấu tranh phản bác quan điểm sai trái. Họ là cầu nối quan trọng giữa lực lượng công an và nhân dân, giúp tuyên truyền đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước một cách chính xác, kịp thời. Thông qua các tác phẩm báo chí, họ góp phần xây dựng hình ảnh người chiến sĩ công an nhân dân, biểu dương gương người tốt, việc tốt và củng cố niềm tin của nhân dân vào lực lượng. Một đội ngũ vững mạnh sẽ giúp Cục Truyền thông Công an nhân dân thực hiện hiệu quả nhiệm vụ, góp phần ổn định chính trị - xã hội và xây dựng đất nước.

II. Top thách thức trong phát triển nguồn nhân lực báo chí CAND

Quá trình phát triển nguồn nhân lực báo chí Công an Nhân dân đang đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ, đòi hỏi phải có những giải pháp căn cơ và đồng bộ. Thực trạng nguồn nhân lực báo chí cho thấy sự mất cân đối giữa kiến thức nghiệp vụ công an và kỹ năng báo chí chuyên nghiệp. Luận văn của Chu Quốc Dũng chỉ ra một “điểm nghẽn” lớn: “Cán bộ có nghiệp vụ báo chí thì có thể chưa nắm vững pháp luật, nghiệp vụ công an; còn cán bộ có nghiệp vụ công an thì chưa được đào tạo hoặc am hiểu kỹ về chuyên ngành báo chí - truyền thông”. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng các tác phẩm báo chí. Bên cạnh đó, chuyển đổi số trong báo chí CAND đặt ra yêu cầu cao về kỹ năng công nghệ, khả năng tác nghiệp đa phương tiện, trong khi công tác đào tạo chưa theo kịp. Thách thức còn đến từ cơ chế chính sách cho phóng viên, vốn chưa đủ hấp dẫn để thu hút và giữ chân nhân tài so với các cơ quan báo chí ngoài ngành. Hơn nữa, mặt trận tư tưởng ngày càng phức tạp với sự xuất hiện của hiện tượng “tự diễn biến, tự chuyển hóa”, đòi hỏi nhà báo CAND phải có bản lĩnh chính trị phi thường và sự nhạy bén sắc sảo để hoàn thành nhiệm vụ.

2.1. Phân tích thực trạng nguồn nhân lực báo chí và điểm nghẽn

Thực trạng nguồn nhân lực báo chí CAND tồn tại nhiều bất cập. Về cơ cấu, tỷ lệ cán bộ ngoài biên chế chiếm đa số (khoảng 60%), nhưng lại không thuộc diện được đào tạo, bồi dưỡng chính quy về nghiệp vụ công an. Điều này tạo ra một khoảng trống lớn về kiến thức chuyên ngành. Về trình độ, dù hơn 80% có bằng đại học, nhưng số người được đào tạo bài bản về báo chí chỉ chiếm dưới 30%. Tương tự, số được đào tạo chính quy nghiệp vụ công an cũng ở mức thấp. Đây chính là “điểm nghẽn” cốt lõi trong công tác tuyển chọn cán bộ báo chí, dẫn đến tình trạng nhân lực vừa thiếu lại vừa yếu ở một số mảng chuyên môn quan trọng. Việc khắc phục những điểm nghẽn này là yêu cầu cấp bách để nâng cao chất lượng đội ngũ báo chí CAND.

2.2. Ảnh hưởng của chuyển đổi số và môi trường cạnh tranh

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và xu thế chuyển đổi số trong báo chí CAND đang tạo ra áp lực lớn. Độc giả hiện nay yêu cầu thông tin nhanh, đa dạng và tương tác cao. Điều này đòi hỏi các nhà báo không chỉ giỏi viết mà còn phải thành thạo các kỹ năng làm báo trong thời đại 4.0 như quay phim, dựng video, quản lý mạng xã hội, và phân tích dữ liệu. Tuy nhiên, công tác đào tạo kỹ năng số cho đội ngũ hiện tại còn hạn chế. Bên cạnh đó, môi trường truyền thông ngày càng cạnh tranh gay gắt. Các cơ quan báo chí tư nhân và các nền tảng mạng xã hội có cơ chế linh hoạt, chế độ đãi ngộ hấp dẫn, tạo ra hiện tượng “chảy máu chất xám”. Nếu cơ chế chính sách cho phóng viên trong ngành không được cải thiện, việc giữ chân những cây bút tài năng sẽ ngày càng khó khăn.

III. Giải pháp đột phá trong đào tạo bồi dưỡng nhà báo công an

Để phát triển nguồn nhân lực báo chí Công an Nhân dân một cách bền vững, công tác đào tạo bồi dưỡng nhà báo công an phải được xem là khâu đột phá chiến lược. Giải pháp không chỉ dừng lại ở việc gửi cán bộ đi học các khóa ngắn hạn, mà cần một chiến lược tổng thể và dài hạn. Cần xây dựng các chương trình đào tạo tích hợp, kết hợp nhuần nhuyễn giữa nghiệp vụ báo chí hiện đại và kiến thức chuyên sâu về an ninh, pháp luật. Luận văn của Chu Quốc Dũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc “đào tạo bổ sung nghiệp vụ công an và đào tạo bổ sung nghiệp vụ báo chí”. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các học viện, nhà trường trong và ngoài ngành công an. Nâng cao chất lượng đội ngũ báo chí CAND phải bắt đầu từ gốc, đó là chuẩn hóa quy trình đào tạo. Các nội dung đào tạo cần tập trung vào kỹ năng làm báo trong thời đại 4.0, kỹ năng điều tra, kỹ năng xử lý khủng hoảng truyền thông và đặc biệt là rèn luyện đạo đức nghề nghiệp nhà báo công an. Việc tổ chức các lớp bồi dưỡng thường xuyên, cập nhật kiến thức mới và tạo điều kiện cho phóng viên thực hành trong môi trường tác nghiệp thực tế là yếu tố sống còn.

3.1. Mô hình đào tạo tích hợp nghiệp vụ báo chí và nghiệp vụ công an

Một giải pháp đột phá là xây dựng mô hình đào tạo tích hợp, khắc phục sự tách rời giữa hai mảng kiến thức cốt lõi. Cần có sự liên kết giữa Học viện Báo chí và Tuyên truyền, các khoa báo chí uy tín với Học viện An ninh Nhân dân, Học viện Cảnh sát Nhân dân để mở các lớp chuyên ngành “Báo chí An ninh”. Chương trình học cần được thiết kế đặc thù, vừa trang bị kỹ năng viết, phỏng vấn, biên tập, sản xuất nội dung đa phương tiện, vừa cung cấp kiến thức nền tảng về pháp luật, nghiệp vụ điều tra, và các vấn đề an ninh phi truyền thống. Đối với đội ngũ hiện có, cần tổ chức các khóa đào tạo bồi dưỡng nhà báo công an theo lộ trình, ưu tiên bồi dưỡng nghiệp vụ công an cho các nhà báo và ngược lại, bồi dưỡng nghiệp vụ báo chí công an cho các sĩ quan.

3.2. Chú trọng rèn luyện đạo đức và bản lĩnh chính trị người làm báo

Bên cạnh chuyên môn, bản lĩnh chính trị người làm báođạo đức nghề nghiệp nhà báo công an là hai yếu tố không thể thiếu. Công tác giáo dục chính trị tư tưởng phải được tiến hành thường xuyên, liên tục thông qua các buổi sinh hoạt chuyên đề, các đợt học tập nghị quyết. Cần nhấn mạnh trách nhiệm xã hội và nghĩa vụ của người chiến sĩ trên mặt trận văn hóa - tư tưởng. Việc học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh phải đi vào thực chất. Đồng thời, cần xây dựng bộ quy tắc ứng xử riêng cho nhà báo CAND, quy định rõ những điều được làm và không được làm, đặc biệt khi tác nghiệp trong các vụ án nhạy cảm. Một nhà báo công an giỏi không chỉ sắc bén về ngòi bút mà còn phải là một tấm gương về phẩm chất đạo đức, kiên định lập trường, không bị lung lay trước bất kỳ áp lực hay cám dỗ nào.

IV. Phương pháp hoàn thiện cơ chế chính sách cho phóng viên CAND

Một chiến lược phát triển nguồn nhân lực báo chí Công an Nhân dân hiệu quả không thể thiếu các cơ chế chính sách cho phóng viên phù hợp và đủ sức cạnh tranh. Chính sách đãi ngộ không chỉ là lương, thưởng, nhuận bút mà còn bao gồm cả môi trường làm việc, cơ hội thăng tiến và các chế độ đặc thù khác. Để thu hút và giữ chân nhân tài, cần mạnh dạn đổi mới cơ chế tài chính cho các cơ quan báo chí CAND, cho phép tự chủ ở mức độ nhất định để có nguồn lực trả lương, nhuận bút xứng đáng với công sức và chất xám của người lao động. Quy hoạch đội ngũ phóng viên biên tập viên phải được thực hiện một cách khoa học, dựa trên năng lực thực tế chứ không chỉ thâm niên công tác. Cần có lộ trình phát triển rõ ràng cho từng cá nhân, tạo động lực để họ phấn đấu và cống hiến lâu dài. Xây dựng đội ngũ cán bộ báo chí tinh nhuệ đòi hỏi một cơ chế sử dụng và đãi ngộ nhân tài linh hoạt, vượt ra khỏi những khuôn khổ hành chính cứng nhắc. Điều này sẽ giúp tạo ra một môi trường làm việc năng động, sáng tạo, nơi những người giỏi được trân trọng và phát huy tối đa năng lực.

4.1. Cải cách chính sách đãi ngộ và thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao

Để cạnh tranh trên thị trường lao động báo chí, cần xây dựng một hệ thống chính sách đãi ngộ hấp dẫn. Trước hết, cần rà soát lại quy chế chi trả nhuận bút, thù lao, đảm bảo mức thu nhập của phóng viên, biên tập viên CAND không quá chênh lệch so với mặt bằng chung của các cơ quan báo chí lớn. Cần có chính sách khen thưởng đột xuất cho các tác phẩm báo chí xuất sắc, có tác động xã hội lớn. Bên cạnh đó, cần có cơ chế đặc thù để tuyển dụng các chuyên gia, nhà báo giỏi từ ngoài ngành. Chính sách này có thể bao gồm chế độ hợp đồng linh hoạt, mức lương thỏa thuận và các điều kiện làm việc ưu đãi. Việc thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ tạo ra cú hích, giúp nâng cao mặt bằng chuyên môn chung và tạo ra sự lan tỏa tích cực trong toàn hệ thống.

4.2. Quy hoạch đội ngũ phóng viên biên tập viên một cách khoa học

Quy hoạch đội ngũ phóng viên biên tập viên cần được thực hiện bài bản, có tầm nhìn dài hạn. Công tác đánh giá cán bộ phải được đổi mới, dựa trên các tiêu chí rõ ràng, đo lường được hiệu quả công việc (KPIs) thay vì đánh giá cảm tính. Cần mạnh dạn giao nhiệm vụ và trao quyền cho những cán bộ trẻ có năng lực, tạo điều kiện để họ thử sức ở các vị trí quản lý. Việc luân chuyển cán bộ giữa các ban, các loại hình báo chí (báo in, điện tử, truyền hình) cũng là một cách hiệu quả để đào tạo cán bộ toàn diện. Một kế hoạch quy hoạch tốt không chỉ giúp xây dựng được đội ngũ kế cận vững chắc mà còn tạo ra sự ổn định, phát triển bền vững cho từng cơ quan trong hệ thống báo chí - xuất bản Công an Nhân dân.

V. Kết quả thực tiễn phát triển nguồn nhân lực báo chí CAND

Dù đối mặt với nhiều thách thức, công tác phát triển nguồn nhân lực báo chí Công an Nhân dân trong những năm qua đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận. Thực trạng nguồn nhân lực báo chí cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng cả về quy mô và sự đa dạng trong cơ cấu. Theo thống kê trong luận văn của Chu Quốc Dũng, tổng số cán bộ trong hệ thống đã tăng từ 505 người năm 2000 lên 937 người vào năm 2012, tăng gần gấp đôi. Sự ra đời của các loại hình báo chí mới như báo điện tử và đặc biệt là Kênh Truyền hình Công an Nhân dân (ANTV) đã tạo ra bước phát triển đột phá, đòi hỏi và thúc đẩy sự gia tăng cả về số lượng và chất lượng nhân sự. Trình độ học vấn của đội ngũ không ngừng được nâng cao, với trên 82% cán bộ có trình độ đại học trở lên. Các nhà báo công an đã khẳng định được vai trò trên mặt trận tư tưởng, nhiều tác phẩm báo chí đã đạt giải cao, góp phần tích cực vào công tác tuyên truyền và định hướng dư luận xã hội, thể hiện rõ nét vai trò của Cục Truyền thông Công an nhân dân.

5.1. Thành tựu về quy mô và cơ cấu nhân sự báo chí công an

Giai đoạn 2000-2012 chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ về quy mô nhân lực. Giai đoạn 2000-2007 tăng 29,5%, và giai đoạn 2007-2012 tăng tới 43,27%. Sự tăng trưởng này gắn liền với việc các báo tăng kỳ xuất bản và sự bùng nổ của báo điện tử, truyền hình. Về cơ cấu, độ tuổi nhân lực khá trẻ, với 42% ở nhóm 31-39 tuổi và 37% dưới 30 tuổi. Đây là “độ tuổi vàng”, có sức khỏe, sự năng động và khả năng tiếp thu cao, là nền tảng vững chắc cho việc xây dựng đội ngũ cán bộ báo chí kế cận. Cơ cấu giới tính cũng tương đối cân bằng, đặc biệt ở lứa tuổi 31-39, tỷ lệ nữ giới có phần nhỉnh hơn, phản ánh đặc thù của nghề báo. Những thành tựu này là tiền đề quan trọng để tiếp tục nâng cao chất lượng đội ngũ báo chí CAND trong tương lai.

5.2. Đánh giá trình độ học vấn và kỹ năng nghiệp vụ thực tế

Trình độ học vấn của đội ngũ là một điểm sáng, với tỷ lệ tốt nghiệp đại học rất cao (trên 82%). Điều này cho thấy mặt bằng kiến thức chung của nguồn nhân lực là khá tốt. Về kỹ năng, dù còn những hạn chế như đã phân tích, nhưng qua thực tiễn tác nghiệp, nhiều phóng viên, biên tập viên đã tự rèn luyện và trưởng thành, có khả năng thực hiện các tác phẩm báo chí phức tạp, có chiều sâu. Nhiều cán bộ đã thể hiện được kỹ năng làm báo trong thời đại 4.0 thông qua việc vận hành các trang báo điện tử, sản xuất các chương trình truyền hình hấp dẫn. Công tác bồi dưỡng nâng cao nhận thức chính trị, rèn luyện phẩm chất đạo đức được chú trọng, tỷ lệ sai phạm nghề nghiệp rất thấp (dưới 1%), thể hiện bản lĩnh vững vàng của người chiến sĩ công an trên mặt trận văn hóa.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển nguồn nhân lực trong hệ thống báo chí công an nhân dân

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG HỆ THỐNG BÁO CHÍ CÔNG AN NHÂN DÂN - MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM 1. Những vấn đề lý luận chung về nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực 1. Khái niệm nguồn nhân lực Nhân lực là sức lực con người, nằm trong mỗi con người và làm cho con người hoạt động. Sức lực đó ngày càng phát triển cùng với sự phát triển của cơ thể con người và đến một mức độ nào đó, con người đủ điều kiện tham gia vào quá trình lao động- con người có sức lao động.

Thuật ngữ nguồn nhân lực xuất hiện vào thập niên 80 của thế kỷ XX khi mà có sự thay đổi căn bản về phương thức quản lý sử dụng con người trong kinh tế lao động, thể hiện một sự nhìn nhận lại vai trò yếu tố con người trong quá trình phát triển. Nội hàm nguồn nhân lực không chỉ bao hàm những người trong độ tuổi lao động có khả năng lao động, cũng không chỉ bao hàm về mặt chất lượng, mà còn chứa đựng các hàm ý rộng hơn. Có thể nói sự xuất hiện thuật ngữ “ nguồn nhân lực” là một trong những biểu hiện cụ thể cho sự thắng thế của phương thức quản lý mới với phương thức quản lý cũ trong việc sử dụng nguồn lực con người. Có khá nhiều quan điểm và định nghĩa khác nhau về nguồn nhân lực.Mác quan niệm: đó là "những con người có năng lực phát triển toàn diện, đủ sức tinh thông và nắm nhanh chóng toàn bộ hệ thống sản xuất trong thực tiễn" [26, tr.

Lênin đã từng đặc biệt coi trọng của vai trò của con người trong hệ thống sản xuất vật chất của xã hội, người coi đây là nhân tố có ý nghĩa quyết định của sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội. Lênin nhấn mạnh: “Lực lượng sản xuất hàng đầu của toàn thể nhân loại là công nhân là người lao động” [24, tr. Trong lý thuyết về tăng trưởng kinh tế, con người được coi là một phương tiên hữu hiệu cho việc đảm bảo tốc độ tăng trưởng kinh tế bền vững, thậm chí con người được coi là một nguồn vốn đặc biệt cho sự phát triển - vốn nhân lực. Về phương diện này, Liên Hiệp Quốc cho rằng, nguồn lực con người là tất cả những kiến thức, kỹ năng và năng lực con người có quan hệ tới sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước.

Ngày nay, nguồn nhân lực còn bao hàm khía cạnh về số lượng, không chỉ những người trong độ tuổi, mà cả những người ngoài độ tuổi. Dưới góc độ giáo dục và đào tạo, nguồn nhân lực được xác định là những người được đào tạo ở các bậc trình độ khác nhau, đáp ứng nhu cầu hoạt động nghề nghiệp đem lại thu nhập cho bản thân và cộng đồng. Đó là những con người có đủ những điều kiện về sức khoẻ, bằng cấp, trình độ nghiệp vụ chuyên môn cao, có kinh nghiệm, kỹ năng nghề nghiệp, tham gia trực tiếp vào quá trình hoạt động thực tiễn đem lại hiệu suất lao động cao Ở nước ta, khái niệm nguồn nhân lực được sử dụng rộng rãi từ khi Đảng ta bắt đầu công cuộc Đổi mới sau Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI năm 1986. Điều này được thể hiện rõ trong các công trình nghiên cứu về nguồn nhân lực.

Theo Giáo sư - Viện sĩ Phạm Minh Hạc, nguồn lực con người được thể hiện thông qua số lượng dân cư, chất lượng con người (bao gồm thể lực, trí lực và năng lực phẩm chất). Như vậy, nguồn nhân lực không chỉ bao hàm chất lượng nguồn nhân lực hiện tại mà còn bao hàm cả nguồn cung cấp nhân lực trong tương lai [20]. Về cơ bản, quan niệm quốc tế và trong nước đều thống nhất với nhau về bản chất, nội dung và các giới hạn xác định nguồn nhân lực. Nguồn nhân lực là nguồn lực con người.

Nguồn lực đó được xem xét ở hai khía cạnh. Trước hết, với ý nghĩa là nguồn gốc, là nơi phát sinh ra nguồn lực. Nguồn nhân lực nằm ngay trong bản thân con người, đó cũng là sự khác nhau cơ bản giữa nguồn lực con người với các nguồn lực khác. Thứ hai, nguồn nhân lực được hiểu là tổng thể nguồn lực của từng cá nhân con người.

Với tư cách là một nguồn lực của quá trình phát triển, nguồn nhân lực là nguồn lực con người có khả năng sáng tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội, được biểu hiện ra là số lượng và chất lượng nhất định tại một thời điểm nhất định. Từ những phân tích trên, ở dạng khái quát nhất, có thể hiểu nguồn nhân lực là một phạm trù dùng để chỉ sức mạnh tiềm ẩn trong dân cư, khả năng huy động tham gia vào quá trình tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội trong hiện tại cũng như trong tương lai. Sức mạnh và khả năng đó được thể hiện thông qua số lượng, chất lượng và cơ cấu dân số, nhất là số lượng và chất lượng con người có đủ điều kiện tham gia vào nền sản xuất xã hội. Từ đó tác giả luận văn hiểu rằng: Nguồn nhân lực là nguồn lực con người, là tiềm năng lao động của mỗi con người trong một thời gian nhất định.

Nguồn nhân lực là động lực nội sinh quan trọng nhất, được nghiên cứu trên giác độ số lượng và chất lượng, trong đó trí tuệ, thể lực và phẩm chất đạo đức, kỹ năng nghề nghiệp và sự tương tác giữa các cá nhân trong cộng đồng, là tổng thể các tiềm năng lao động của một ngành, một tổ chức. Nguồn nhân lực là toàn bộ sức lao động của những người trong độ tuổi lao động có khả năng hoạt động trong các lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội, quốc phòng - an ninh và đối ngoại. Cần phân biệt ranh giới và không nên đồng nhất nguồn nhân lực với lực lượng lao động. Cần quan tâm nghiên cứu nguồn nhân lực cho phát triển kinh tế - xã hội và quốc phòng - an ninh.

Nguồn nhân lực chưa phải là động lực trực tiếp cho sự phát triển kinh tế xã hội. Nguồn nhân lực với chất lượng thấp, số lượng đông trong nhiều trường hợp lại trở thành lực cản đối với sự phát triển. Vì vậy, ngày nay người ta quan tâm nhiều đến sự hình thành hoặc đầu tư để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Khi nghiên cứu về nguồn nhân lực, chúng ta cũng có thể thấy rằng, vốn nhân lực là yếu tố quyết định sự phát triển kinh tế xã hội ở mỗi quốc gia cũng như cơ quan- đơn vị, doanh nghiệp.

Để nâng cao năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực, đặc biệt phải phát triển và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Vốn nhân lực là tập hợp các kiến thức, khả năng, kỹ năng mà con người tích lũy được trong quá trình đào tạo hoặc làm việc. Phát triển nguồn nhân lực Cho đến nay, do xuất phát từ cách tiếp cận khác nhau nên khái niệm phát triển nguồn nhân lực không giống nhau. Theo Tổ chức Văn hóa – Giáo dục Liên Hiệp Quốc UNESCO, phát triển nguồn nhân lực là làm cho toàn bộ sự lành nghề của dân cư luôn phù hợp trong mối quan hệ với sự phát triển của đất nước.

Quan niệm này gắn với sự phát triển sản xuất; do đó, phát triển nguồn nhân lực giới hạn trong phạm vi phát triển kỹ năng lao động và thích ứng với yêu cầu về việc làm. Còn theo Tổ chức Lao động Quốc tế - ILO, phát triển nguồn nhân lực là sự chiếm lĩnh trình độ lành nghề và phát triển năng lực, sử dụng năng lực đó của con người để tiến tới có được việc làm hiệu quả cũng như thỏa mãn nghề nghiệp và cuộc sống cá nhân; hay, phát triển nguồn nhân lực là quá trình làm biến đổi về số lượng, chất lượng và cơ cấu nguồn nhân lực ngày càng đáp ứng tốt hơn yêu cầu của nền kinh tế xã hội. Với cách tiếp cận trên, phát triển nguồn nhân lực là quá trình phát triển thể lực, trí lực, khả năng nhận thức và tiếp cận kiến thức, tay nghề, tính năng động xã hội và sức sáng tạo của con người; nền văn hóa, truyền thống lịch sử… Do đó, phát triển nguồn nhân lực đồng nghĩa với quá trình nâng cao năng lực xã hội và tính năng động xã hội của nguồn nhân lực về mọi mặt: thể lực, trí lực, nhân cách, đồng thời phân bố, sử dụng, phát huy có hiệu quả nhất năng lực đó, để phát triển đất nước. Với góc độ khoa học quản trị nhân lực- một cách hình dung cụ thể thì- phát triển nguồn nhân lực là tổng thể các hoạt động học tập có tổ chức, được tiến hành trong những khoảng thời gian nhất định, để nhằm tạo ra sự thay đổi hành vi nghề nghiệp của người lao động.

Như vậy, xét về nội dung, phát triển nguồn nhân lực theo góc độ này bao gồm 3 loại hoạt động là: giáo dục, đào tạo và phát triển. Theo đó, thứ nhất: Giáo dục được hiểu là các hoạt động học tập để chuẩn bị cho con người bước vào nghề nghiệp thích hợp hơn trong tương lai. Thứ hai: Đào tạo (hay còn gọi là đào tạo kỹ năng) được hiểu như các hoạt động học tập, nhằm giúp cho người lao động có thể thực hiện hiệu quả hơn chức năng, nhiệm vụ của mình. Đó chính là quá trình học tập làm cho người lao động nắm vững hơn về công việc của mình, là những hoạt động học tập để nâng cao trình độ, kỹ năng của người lao động để thực hiện nhiệm vụ của người lao động có hiệu quả hơn.

Thứ ba: Phát triển là các hoạt động học tập vươn ra khỏi phạm vi công việc trước mắt của người lao động, nhằm mở ra cho họ những công việc mới dựa trên cơ sở những định hướng tương lai của tổ chức. Với cách tiếp cận phát triển từ góc độ xã hội, có thể định nghĩa phát triển nguồn nhân lực là quá trình tăng lên về số lượng (quy mô) nguồn nhân lực và nâng cao về mặt chất lượng nguồn nhân lực, tạo ra cơ cấu nguồn nhân lực ngày càng hợp lý. Cả ba mặt số lượng, chất lượng và cơ cấu trong phát triển nguồn nhân lực gắn chặt với nhau, trong đó, yếu tố quyết định nhất của phát triển là chất lượng nguồn nhân lực phải được nâng cao. Phát triển nguồn nhân lực nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế xã hội hoặc phát triển các hoạt động sản xuất kinh doanh của cơ quan- đơn vị, doanh nghiệp, và đến lượt nó, phát triển kinh tế xã hội đòi hỏi đòi hỏi phải phát triển nhanh nguồn nhân lực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ