Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Hóa học (mã số: 91.111) của tác giả Lương Quốc Thái, thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Trần Trung Ninh tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (năm 2023), mang tiêu đề: "Phát triển năng lực tự học cho học sinh trung học phổ thông thông qua dạy học chủ đề tích hợp phần hoá học phi kim".

Tính cấp thiết của luận án xuất phát từ yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo theo tinh thần Nghị quyết Hội nghị Trung ương 8 khóa XI, trong đó xác định chuyển dịch quá trình giáo dục từ trang bị kiến thức sang phát triển phẩm chất và năng lực người học, coi trọng việc hình thành khả năng sáng tạo và ý thức tự học. Yêu cầu này được cụ thể hóa trong Chương trình giáo dục phổ thông 2018 với việc xác định năng lực tự chủ và tự học là một trong ba năng lực chung cốt lõi. Trong dạy học môn Hóa học cấp trung học phổ thông (THPT), việc tổ chức dạy học tích hợp (DHTH) thông qua các chủ đề gắn liền với thực tiễn là phương thức thuận lợi để kích thích tính tự giác, khả năng giải quyết vấn đề của học sinh. Tuy nhiên, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu thực tiễn: tại các trường THPT hiện nay, việc xây dựng và tổ chức dạy học các chủ đề tích hợp phần hóa học phi kim nhằm mục tiêu phát triển năng lực tự học (NLTH) cho học sinh vẫn chưa được quan tâm và triển khai một cách hệ thống, thiếu các biện pháp sư phạm cụ thể và thiếu bộ công cụ đánh giá chuyên biệt.

Mục tiêu và giả thuyết nghiên cứu của luận án được xác định rõ ràng:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu xây dựng khung NLTH, thiết kế bộ công cụ đánh giá NLTH và đề xuất các biện pháp phương pháp dạy học (dạy học dự án và dạy học WebQuest) theo chủ đề tích hợp phần hóa học phi kim nhằm phát triển NLTH cho học sinh THPT.
  • Giả thuyết khoa học: Nếu vận dụng được các phương pháp dạy học dự án (DHDA) và dạy học WebQuest trong dạy học chủ đề tích hợp phần hoá học phi kim một cách hợp lý, phù hợp với đối tượng thì sẽ phát triển được NLTH cho học sinh THPT.

Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể theo 7 nhiệm vụ:

  1. Tổng hợp, phân tích các tài liệu lý luận về NLTH, DHTH và các phương pháp DHDA, WebQuest.
  2. Điều tra thực trạng NLTH của học sinh THPT, các yếu tố ảnh hưởng và thực trạng dạy học tích hợp phần hóa học phi kim.
  3. Phân tích mục tiêu, cấu trúc nội dung chương trình hóa học phi kim cấp THPT.
  4. Xây dựng khung NLTH của học sinh THPT trong dạy học chủ đề tích hợp hóa học.
  5. Thiết kế bộ công cụ đánh giá NLTH của học sinh trong dạy học chủ đề tích hợp phần hóa học phi kim.
  6. Đề xuất các chủ đề tích hợp phần hóa học phi kim và quy trình, kế hoạch bài dạy theo phương pháp DHDA, WebQuest.
  7. Tiến hành thực nghiệm sư phạm tại các trường THPT để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Khách thể nghiên cứu: Quá trình dạy học môn Hóa học ở trường THPT.
  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực tự học của học sinh trường THPT và phương pháp DHDA, phương pháp dạy học WebQuest thông qua dạy học chủ đề phần hoá học phi kim.
  • Phạm vi nội dung: Phần hóa học phi kim trong chương trình Hóa học lớp 10 và lớp 11.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và thực nghiệm được tiến hành từ năm học 2015-2016 đến năm học 2021-2022.
  • Phạm vi không gian/địa bàn: Khảo sát và thực nghiệm sư phạm tại một số trường THPT thuộc cả ba miền Bắc, Trung, Nam của Việt Nam.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu của luận án được tác giả phân chia thành ba mạch nghiên cứu chính gắn liền với lịch sử giáo dục thế giới và Việt Nam:

Về nghiên cứu năng lực tự học:

  • Trên thế giới: Tác giả điểm lại tư tưởng tự học từ thời cổ đại phương Đông với Khổng Tử (551–479 TCN), phương Tây cổ đại với Socrate (470–399 TCN), Aristote (384–322 TCN); thời kỳ Phục hưng với Vittorino (1378–1446). Đầu thế kỷ XX, John Dewey (1916, 1987) khẳng định vai trò của việc học qua hành động ("vừa học vừa làm"); Tsunesaburo Makiguchi (thập niên 1930) coi giáo dục là quá trình hướng dẫn tự học. Cuối thế kỷ XX, các nhà nghiên cứu đi sâu vào bản chất và dấu hiệu của NLTH như Candy (1987, 1995), Linda Leach, Guglielmino (1977), Savin với 4 bước rèn luyện tự học qua sách giáo khoa, Taylor (1995) với 16 biểu hiện của NLTH thuộc 3 nhóm (thái độ, tính cách, kỹ năng). Bước sang thế kỷ XXI, các tác giả Michael Shayer và Philip Adey (2002), Richard Smith (2008), James H. Stronge (2011), Robert J. Marzano, Jame León, Elena Medina-Garrido và Miriam Ortega (2018) nghiên cứu các yếu tố quản lý việc học, câu hỏi định hướng và tác động của giáo viên đối với sự phát triển NLTH.
  • Tại Việt Nam: Tư tưởng tự học được Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định trong tác phẩm "Sửa đổi lối làm việc" (1947) với quan điểm "phải lấy tự học làm cốt". Từ thập niên 1990 đến nay, các công trình tâm lý - giáo dục học nghiên cứu kỹ năng và năng lực tự học gồm có: nhóm nghiên cứu Khoa Tâm lý - Giáo dục ĐHSP Hà Nội (1992), Vũ Trọng Rỹ (1994), Trần Bá Hoành (1996), Nguyễn Cảnh Toàn (1997, 2001), Trịnh Quốc Lập (2003), Thái Duy Tuyên (2003, 2010). Trong bộ môn Hóa học, các tác giả nghiên cứu về NLTH gồm có: Dương Huy Cẩn (2009), Nguyễn Thị Ngà (2010), Cao Cự Giác (2016), Nguyễn Thị Thanh (2016), Nguyễn Thị Nguyệt (2016), Vương Cẩm Hương (2019, nghiên cứu phần hóa hữu cơ) và Đào Việt Hùng (2020, nghiên cứu phần hóa phân tích ở đại học).

Về dạy học tích hợp và dạy học chủ đề tích hợp:

  • Trên thế giới: Định nghĩa của UNESCO (1972) về dạy học tích hợp khoa học; các công trình lý luận của Xavier Roegiers (1990, 1996) về năng lực giải quyết tình huống thực tiễn; các nghiên cứu của Halimah Tussa'diah và Kiki Nurfadillah (2018) về việc xây dựng chủ đề nhằm phát triển kỹ năng và thái độ cho học sinh.
  • Tại Việt Nam: Các nghiên cứu về quan điểm tích hợp của Nguyễn Xuân Trường (2005), Cao Thị Thặng (2008, 2010), Đỗ Hương Trà (2011), Lê Thị Thùy Linh (2015), Trần Trung Ninh (2018), Vũ Phương Liên (2020). Tác giả nhận thấy các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu tập trung vào tích hợp liên môn ở cấp THCS hoặc THPT, nhưng chưa khai thác sâu việc tích hợp nội môn kết hợp liên môn cho từng mảng kiến thức chuyên biệt như phần phi kim.

Về phương pháp dạy học dự án và WebQuest:

  • Trên thế giới: Lịch sử DHDA gắn liền với John Dewey, Jean Piaget, Jan Comenius, Pestalozzi và Maria Montessori. WebQuest được Bernie Dodge đề xuất từ năm 1995, sau đó được phát triển qua các công trình của Bellofatto, Bohl, Casey, Krill & Dodge (2001), Maddux và Cummings (2007), Drew Polly và Leigh Ausband (2009).
  • Tại Việt Nam: DHDA trong môn Hóa học được đề cập bởi Trịnh Văn Biều (2011), Phạm Hồng Bắc (2013), Vũ Thị Yến (2016), Vũ Thị Thanh Thủy (2020), Nguyễn Mậu Đức (2020). Ứng dụng WebQuest trong dạy học Hóa học được nghiên cứu bởi Thái Hoài Minh và Nguyễn Thị Kim Thoa (2013), Vũ Thị Thu Hoài, Dương Nữ Khánh Lê và Nguyễn Minh Ngọc (2019), Đào Việt Hùng và Đặng Xuân Thu (2019).

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết là: Mặc dù các lý thuyết về NLTH và phương pháp dạy học tích cực (DHDA, WebQuest) đã được nghiên cứu ở nhiều môn học và một số phân môn hóa học, nhưng cho đến nay chưa có công trình chuyên biệt nào đi sâu vào việc xây dựng khung NLTH gắn với thành tố định hình phong cách học tập, đồng thời thiết kế và tổ chức các chủ đề tích hợp phần hóa học phi kim lớp 10, 11 bằng DHDA và WebQuest nhằm phát triển NLTH cho học sinh THPT.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xác lập nền tảng lý luận dựa trên năm lý thuyết giáo dục và tâm lý học hiện đại:

  1. Thuyết nhận thức (Cognitivism): Tiêu biểu là Jean Piaget, Bernd Meier, Nguyễn Văn Cường; nhấn mạnh quá trình xử lý thông tin, cấu trúc tư duy và vai trò chủ động của người học trong việc giải quyết vấn đề.
  2. Thuyết kiến tạo (Constructivism): Do Jean Piaget khởi xướng, được Vygotsky và Bruner phát triển; khẳng định người học tự xây dựng tri thức thông qua trải nghiệm cá nhân và tương tác xã hội.
  3. Thuyết vùng phát triển gần (ZPD and Scaffolding) của Lev Vygotsky: Phân chia nhận thức thành ba vùng gồm Vùng phát triển hiện tại (điều học sinh có thể tự học một mình), Vùng phát triển gần (điều học sinh có thể thực hiện với sự trợ giúp của giáo viên hoặc người hiểu biết hơn - MKO) và Vùng phát triển xa (ngoài tầm với). Quá trình dạy học cung cấp hệ thống giàn giáo hỗ trợ học sinh mở rộng ranh giới tự học.
  4. Thuyết kết nối (Connectivism): Đề xuất bởi George Siemens (2005) và Stephen Downes; chỉ ra 8 nguyên tắc cốt lõi của việc học tập trong kỷ nguyên số, xem việc học là quá trình kết nối các nút thông tin, mạng lưới tri thức và thiết bị ngoại vi.
  5. Thuyết đa trí tuệ (Multiple Intelligences): Của Howard Gardner với 8 dạng trí thông minh, kết hợp với các mô hình phong cách học tập như mô hình của Kolb (1976), Honey - Mumford (1982) và mô hình VARK (1987) gồm bốn kiểu người học: nhìn (Visual), nghe (Auditory), đọc - viết (Read/Write), vận động (Kinesthetic).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp chặt chẽ giữa định tính và định lượng:

  • Nhóm phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Phân tích, tổng hợp, phân loại, hệ thống hóa và khái quát hóa các nguồn tài liệu khoa học giáo dục, chương trình giáo dục phổ thông và sách giáo khoa.
  • Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (phiếu khảo sát dành cho giáo viên và học sinh), phương pháp quan sát sư phạm các hoạt động học tập, phương pháp phỏng vấn, trao đổi lấy ý kiến chuyên gia và giáo viên cốt cán.
  • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tiến hành dạy học thực nghiệm có đối chứng, gồm giai đoạn thực nghiệm thăm dò và 2 vòng thực nghiệm tác động chính thức tại các trường THPT.
  • Phương pháp thống kê toán học: Sử dụng các tham số thống kê mô tả (điểm trung bình, độ lệch chuẩn, phương sai, hệ số biến thiên), phân phối tần suất, đường lũy tích và kiểm định giả thuyết thống kê t-test để so sánh kết quả học tập giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng.

Nguồn tư liệu và dữ liệu của luận án bao gồm: Chương trình Giáo dục phổ thông môn Hóa học năm 2006 và năm 2018; sách giáo khoa Hóa học lớp 10 và 11; dữ liệu khảo sát thực trạng từ phiếu hỏi giáo viên và học sinh THPT tại ba miền Bắc, Trung, Nam; sản phẩm học tập và hồ sơ dự án của học sinh; dữ liệu điểm số các bài kiểm tra khảo sát trước tác động, sau tác động vòng 1 và vòng 2.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của việc phát triển năng lực tự học cho học sinh trung học phổ thông thông qua dạy học chủ đề tích hợp phần hóa học phi kim

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm công cụ: năng lực, tự học, NLTH, chủ đề dạy học, tích hợp và DHTH; đồng thời phân tích sâu 5 lý thuyết nền tảng giáo dục. Trên cơ sở tổng quan các khung năng lực đã công bố (như nghiên cứu của Vương Cẩm Hương, Đào Việt Hùng, Nguyễn Văn Đại và Chương trình GDPT 2018), tác giả phân tích và đi đến xác định cấu trúc NLTH của học sinh THPT gồm 5 năng lực thành phần tương ứng với quy trình tự học:

  1. Xác định mục tiêu học tập.
  2. Định hình phong cách học tập.
  3. Lập kế hoạch học tập.
  4. Triển khai tự học.
  5. Đánh giá và điều chỉnh tự học.

Về cơ sở thực tiễn, chương 1 trình bày chi tiết kết quả khảo sát thực trạng dạy và học hóa học phi kim tại các trường THPT thuộc 3 miền:

  • Kết quả khảo sát nhận thức cho thấy phần lớn giáo viên nhận thức được tầm quan trọng của việc rèn luyện NLTH cho học sinh, nhưng mức độ thực hiện thường xuyên các phương pháp dạy học tích cực còn thấp.
  • Về phương pháp dạy học: Các phương pháp như DHDA, WebQuest có tỷ lệ giáo viên đánh giá là phù hợp khá cao nhưng mức độ thực hiện trong thực tế giảng dạy lại rất hạn chế do thiếu thời gian và thiếu nguồn học liệu tích hợp sẵn có.
  • Về công cụ đánh giá: Giáo viên chủ yếu sử dụng bài kiểm tra viết truyền thống (trắc nghiệm và tự luận), ít khi sử dụng hồ sơ học tập, bảng kiểm quan sát hoặc phiếu tự đánh giá tiêu chí.
  • Về phía học sinh: Học sinh nhận thức được vai trò của tự học nhưng các kỹ năng liên quan đến lập kế hoạch, định hình phong cách học tập và tự đánh giá, điều chỉnh còn yếu, mang tính thụ động.

Chương 2: Biện pháp phát triển năng lực tự học cho học sinh trung học phổ thông thông qua dạy học chủ đề tích hợp phần hóa học phi kim

Chương 2 là chương trọng tâm về mặt giải pháp sư phạm, triển khai các nội dung:

  • Phân tích chương trình Hóa học phi kim: Rà soát các mạch kiến thức phi kim lớp 10 (nhóm Halogen, Oxi - Lưu huỳnh) và lớp 11 (Nitơ - Photpho, Cacbon - Silic) để tìm các điểm giao thoa kiến thức nội môn, liên môn (Sinh học, Vật lí, Địa lí) và ứng dụng thực tiễn đời sống, bảo vệ môi trường.
  • Xây dựng khung năng lực và bộ công cụ đánh giá: Cụ thể hóa 5 năng lực thành phần của NLTH thành các tiêu chí hành vi rõ ràng, thiết lập bảng mô tả tiêu chí (rubrics) với các mức độ biểu hiện và quy chiếu điểm số cụ thể:
Năng lực thành phần Tiêu chí đánh giá chủ yếu
1. Xác định mục tiêu học tập Tự xác định nhiệm vụ, mục tiêu kiến thức và kỹ năng cần đạt của chủ đề; phân loại mục tiêu học tập theo các cấp độ nhận thức.
2. Định hình phong cách học tập Nhận diện điểm mạnh cá nhân theo mô hình đa trí tuệ/VARK; lựa chọn phương thức tiếp nhận và xử lý tài liệu phù hợp (nhìn, nghe, đọc - viết, vận động).
3. Lập kế hoạch học tập Xác định các bước thực hiện, phân chia thời gian, phân công nhiệm vụ nhóm và chuẩn bị nguồn lực, phương tiện học tập.
4. Triển khai tự học Chủ động tìm kiếm, chọn lọc và xử lý thông tin từ nhiều nguồn; thực hiện thí nghiệm, giải quyết vấn đề và hoàn thành sản phẩm học tập.
5. Đánh giá và điều chỉnh tự học Tự đối chiếu sản phẩm với mục tiêu ban đầu; phát hiện sai sót, tiếp thu nhận xét và điều chỉnh phương pháp học tập cho các nhiệm vụ tiếp theo.
  • Bộ công cụ đánh giá được thiết kế gồm ba công cụ: (1) Phiếu đánh giá tiêu chí NLTH (dùng cho học sinh tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng và giáo viên đánh giá); (2) Hồ sơ học tập dự án (gồm phiếu theo dõi dự án, phiếu phân công nhiệm vụ, báo cáo tiến độ và sản phẩm nhóm); (3) Bài kiểm tra đánh giá kiến thức theo chủ đề.
  • Đề xuất quy trình 7 bước xây dựng chủ đề tích hợp phần hóa học phi kim:
    1. Xác định vấn đề thực tiễn cần giải quyết liên quan đến phi kim.
    2. Rà soát nội dung kiến thức hóa học và các môn khoa học liên quan.
    3. Lên ý tưởng và xác định tên chủ đề tích hợp.
    4. Xác định mục tiêu học tập (kiến thức, kỹ năng, phẩm chất, NLTH).
    5. Xây dựng nội dung và chuỗi hoạt động học tập.
    6. Thiết kế bộ công cụ kiểm tra đánh giá.
    7. Hoàn thiện kế hoạch bài dạy và tài liệu hướng dẫn học tập.
  • Minh họa chi tiết quy trình qua chủ đề: "Clo và nước sinh hoạt" và đề xuất các chủ đề tích hợp khác như "Ozon và sự sống trên Trái đất", "Phân bón hóa học và môi trường đất".
  • Đề xuất 2 biện pháp sư phạm chủ đạo:
    • Biện pháp 1: Tổ chức dạy học dự án theo chủ đề phần hóa học phi kim (học sinh đóng vai trò nhà nghiên cứu, kỹ sư môi trường, xây dựng đề cương dự án, khảo sát thực tế, thực hiện nhiệm vụ và báo cáo sản phẩm).
    • Biện pháp 2: Tổ chức dạy học WebQuest theo chủ đề phần hóa học phi kim (học sinh khai thác tài nguyên mạng Internet theo cấu trúc định hướng sẵn của trang WebQuest gồm: Mở đầu, Nhiệm vụ, Tiến trình, Nguồn tài nguyên, Đánh giá và Kết luận).
  • Phân tích mối quan hệ logic giữa các bước của DHDA, WebQuest với sự kích hoạt từng thành tố của khung NLTH.

Chương 3: Thực nghiệm sư phạm

Chương 3 trình bày việc kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất:

  • Mục đích và nhiệm vụ thực nghiệm: Đánh giá sự phát triển NLTH và kết quả lĩnh hội kiến thức hóa học của học sinh khi học tập các chủ đề tích hợp bằng phương pháp DHDA và WebQuest so với phương pháp dạy học truyền thống ở lớp đối chứng.
  • Địa bàn và đối tượng thực nghiệm: Triển khai tại một số trường THPT ở cả ba miền, lựa chọn các cặp lớp tương đương về trình độ nhận thức (chia thành lớp thực nghiệm - TN và lớp đối chứng - ĐC).
  • Tiến trình thực nghiệm: Được thực hiện qua 3 giai đoạn: Thử nghiệm thăm dò, Thực nghiệm tác động vòng 1 và Thực nghiệm tác động vòng 2. Lớp TN học tập theo kế hoạch bài dạy chủ đề tích hợp gắn với DHDA/WebQuest; lớp ĐC học tập theo các bài học riêng lẻ trong sách giáo khoa hiện hành.
  • Kết quả định lượng:
    • Điểm kiểm tra kiến thức của lớp TN ở các chủ đề (tiêu biểu như chủ đề "Clo và nước sinh hoạt") đạt điểm trung bình cao hơn lớp ĐC, tỷ lệ điểm khá - giỏi cao hơn, phân phối tần suất điểm lệch phải và đường lũy tích của nhóm TN nằm hoàn toàn về phía bên phải nhóm ĐC.
    • Kết quả kiểm định t-test cho thấy sự khác biệt về điểm số giữa lớp TN và lớp ĐC có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$).
    • Sự tiến bộ về NLTH của học sinh được đo lường qua phiếu đánh giá tiêu chí trước và sau tác động: Cả 5 năng lực thành phần (xác định mục tiêu, định hình phong cách học, lập kế hoạch, triển khai tự học, đánh giá và điều chỉnh) của học sinh lớp TN ở vòng 1 và vòng 2 đều có sự tăng trưởng điểm số rõ rệt so với trước tác động.
  • Kết quả định tính: Thông qua quan sát và hồ sơ học tập, học sinh lớp TN thể hiện thái độ tự giác, tích cực tương tác, biết cách phân chia công việc nhóm, chủ động tìm kiếm thông tin và tự tin trình bày sản phẩm học tập.
  • Kết quả thăm dò ý kiến: Đa số giáo viên và học sinh tham gia thực nghiệm khẳng định sự phù hợp, tính khả thi và sức hấp dẫn của các biện pháp tổ chức DHDA và dạy học WebQuest đối với phần hóa học phi kim.

Kết quả và những đóng góp mới

Theo nội dung công bố của luận án, công trình có các đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn như sau:

Về mặt lý luận:

  • Hoàn thiện và phát triển cơ sở lý luận về việc phát triển NLTH cho học sinh THPT thông qua dạy học chủ đề tích hợp phần hóa học phi kim.
  • Xây dựng thành công khung NLTH gồm 5 năng lực thành phần, trong đó bổ sung và làm rõ năng lực "Định hình phong cách học tập" dựa trên sự vận dụng thuyết đa trí tuệ và các mô hình phong cách học tập (VARK).
  • Thiết lập hệ thống tiêu chí, chỉ số hành vi và quy chuẩn điểm số quy chiếu tường minh để đo lường NLTH trong dạy học Hóa học.

Về mặt thực tiễn:

  • Khảo sát, phân tích toàn diện thực trạng dạy học tích hợp phần hóa học phi kim và thực trạng phát triển NLTH của học sinh tại các trường THPT thuộc 3 miền đất nước, chỉ rõ những khó khăn của giáo viên và hạn chế của học sinh.
  • Đề xuất quy trình 7 bước xây dựng chủ đề tích hợp phần hóa học phi kim và cấu trúc hóa hệ thống các chủ đề tích hợp có tính ứng dụng thực tiễn cao (như "Clo và nước sinh hoạt", "Ozon và sự sống trên Trái đất").
  • Xây dựng quy trình sư phạm cụ thể cho 2 biện pháp: DHDA và dạy học WebQuest, kèm theo giáo án, hệ thống phiếu học tập, phiếu đánh giá tiêu chí và hướng dẫn tổ chức chi tiết.
  • Cung cấp minh chứng thực nghiệm sư phạm khẳng định tính hiệu quả và tính khả thi của các thiết kế dạy học trong việc nâng cao kết quả học tập và phát triển NLTH cho học sinh THPT.

Về kiến nghị và giải pháp đề xuất:

  • Đối với các cấp quản lý giáo dục: Cần tạo điều kiện linh hoạt về thời khóa biểu, tăng cường tập huấn chuyên môn cho giáo viên về kỹ năng thiết kế chủ đề tích hợp và ứng dụng công nghệ thông tin (WebQuest).
  • Đối với các trường THPT: Cần trang bị cơ sở vật chất, phòng máy tính kết nối Internet và thiết bị thí nghiệm hỗ trợ học sinh thực hiện các dự án học tập.
  • Đối với giáo viên bộ môn Hóa học: Cần chủ động chuyển đổi vai trò từ người truyền thụ kiến thức sang người tổ chức, định hướng và hỗ trợ học sinh tự học; đa dạng hóa các công cụ kiểm tra đánh giá, đặc biệt là đánh giá quá trình thông qua hồ sơ học tập.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Phạm vi nội dung chuyên môn của luận án mới chỉ tập trung vào phần Hóa học phi kim thuộc chương trình lớp 10 và lớp 11, chưa mở rộng sang các mảng kiến thức khác của chương trình Hóa học phổ thông.
  • Địa bàn thực nghiệm sư phạm mặc dù đã bao quát ba miền nhưng số lượng trường và quy mô mẫu nghiên cứu còn bị giới hạn bởi điều kiện cơ sở vật chất và thời gian của chương trình học chính khóa tại các trường phổ thông.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng việc xây dựng các chủ đề tích hợp và áp dụng các biện pháp DHDA, WebQuest sang các phần kiến thức khác như Hóa học kim loại hoặc Hóa học hữu cơ.
  • Nghiên cứu ứng dụng các nền tảng số hóa, hệ thống quản lý học tập trực tuyến (LMS) để số hóa toàn diện bộ công cụ đánh giá và quản lý hồ sơ tự học của học sinh trong dạy học Hóa học.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu giáo dục học: Có thể tham khảo cơ sở lý luận về cấu trúc khung NLTH 5 thành tố, phương pháp xây dựng tiêu chí rubrics và cách thức thiết kế nghiên cứu thực nghiệm sư phạm hai vòng có đối chứng.
  • Giáo viên Hóa học cấp THPT: Có thể trực tiếp sử dụng quy trình 7 bước để tự thiết kế các chủ đề dạy học tích hợp; vận dụng ngay kế hoạch bài dạy mẫu của các chủ đề "Clo và nước sinh hoạt", "Ozon và sự sống trên Trái đất" cùng hệ thống bài tập, phiếu đánh giá tiêu chí vào giảng dạy theo Chương trình GDPT 2018.
  • Cán bộ quản lý chuyên môn và tác giả biên soạn chương trình: Tham khảo mô hình tích hợp nội môn và liên môn phần hóa học phi kim, định hướng đổi mới phương pháp kiểm tra đánh giá theo hướng tiếp cận năng lực người học.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung năng lực tự học của học sinh THPT do tác giả đề xuất gồm những thành tố nào?
Khung năng lực tự học trong luận án gồm 5 năng lực thành phần: (1) Xác định mục tiêu học tập; (2) Định hình phong cách học tập; (3) Lập kế hoạch học tập; (4) Triển khai tự học; (5) Đánh giá và điều chỉnh tự học.

2. Điểm mới trong cấu trúc khung năng lực tự học của luận án so với các nghiên cứu trước đó là gì?
Tác giả đã bổ sung thành tố "Định hình phong cách học tập" vào khung năng lực. Thành tố này dựa trên thuyết đa trí tuệ của Howard Gardner và các mô hình phong cách học tập (VARK), giúp học sinh tự nhận diện thế mạnh của bản thân (nhìn, nghe, đọc - viết, vận động) để lựa chọn cách tiếp cận học tập phù hợp nhất.

3. Tác giả đề xuất những biện pháp sư phạm chủ đạo nào để phát triển năng lực tự học cho học sinh?
Luận án đề xuất 2 biện pháp sư phạm chính:

  • Biện pháp 1: Tổ chức dạy học dự án theo chủ đề phần hóa học phi kim.
  • Biện pháp 2: Tổ chức dạy học WebQuest theo chủ đề phần hóa học phi kim.

4. Quy trình xây dựng một chủ đề tích hợp phần hóa học phi kim gồm mấy bước?
Quy trình xây dựng gồm 7 bước: (1) Xác định vấn đề thực tiễn cần giải quyết; (2) Rà soát nội dung kiến thức liên quan; (3) Lên ý tưởng và đặt tên chủ đề; (4) Xác định mục tiêu dạy học; (5) Xây dựng nội dung các hoạt động học tập; (6) Xây dựng công cụ kiểm tra đánh giá; (7) Thiết kế kế hoạch bài dạy cụ thể.

5. Tiến trình thực nghiệm sư phạm của luận án được triển khai như thế nào?
Thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại một số trường THPT ở ba miền Bắc, Trung, Nam qua 3 giai đoạn: Thử nghiệm thăm dò, Thực nghiệm tác động vòng 1 và Thực nghiệm tác động vòng 2. Tác giả so sánh giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng bằng các bài kiểm tra kiến thức, phiếu đánh giá tiêu chí NLTH và xử lý dữ liệu bằng kiểm định thống kê t-test, phân phối tần suất và đường lũy tích.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lương Quốc Thái đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc xác lập cơ sở lý luận vững chắc, xây dựng khung năng lực tự học 5 thành tố và thiết kế bộ công cụ đánh giá tiêu chí tương ứng. Tác giả đã cụ thể hóa giải pháp sư phạm bằng quy trình 7 bước thiết kế chủ đề tích hợp phần hóa học phi kim gắn với phương pháp dạy học dự án và WebQuest. Kết quả thực nghiệm sư phạm qua hai vòng tác động tại ba miền đất nước đã kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đề xuất trong việc nâng cao chất lượng học tập bộ môn và phát triển năng lực tự học cho học sinh trung học phổ thông. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho việc thực hiện đổi mới phương pháp dạy học và kiểm tra đánh giá theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018.