Luận án tiến sĩ phát triển năng lực tự học cho học sinh trung học phổ thông thông qua dạy học chủ đề tích hợp phần hóa học phi kim

Luận án tiến sĩ giáo dục phân tích phát triển năng lực tự học cho học sinh trung học phổ thông thông qua dạy học chủ đề tích hợp phần, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

196
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Phát triển năng lực tự học

Phát triển năng lực tự học là một trong những mục tiêu quan trọng của giáo dục hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh đổi mới giáo dục theo hướng phát triển năng lực người học. Năng lực tự học không chỉ giúp học sinh chủ động trong việc tiếp thu kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng tự nghiên cứu, giải quyết vấn đề và thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của xã hội. Luận án tập trung vào việc xây dựng khung năng lực tự học và các công cụ đánh giá nhằm đo lường sự tiến bộ của học sinh trong quá trình tự học.

1.1. Khung năng lực tự học

Khung năng lực tự học được xây dựng dựa trên các thành tố cơ bản như khả năng xác định mục tiêu học tập, lập kế hoạch, triển khai và đánh giá quá trình học tập. Các tiêu chí này giúp giáo viên và học sinh có cơ sở để đánh giá và điều chỉnh phương pháp học tập một cách hiệu quả.

1.2. Công cụ đánh giá năng lực tự học

Bộ công cụ đánh giá năng lực tự học bao gồm các bài kiểm tra, bảng hỏi và quan sát thực tế. Các công cụ này được thiết kế để đo lường mức độ thành thạo của học sinh trong các kỹ năng tự học, từ đó giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp dạy học phù hợp.

II. Dạy học chủ đề tích hợp hóa học phi kim

Dạy học chủ đề tích hợp là phương pháp giáo dục hiện đại, kết hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực khác nhau để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Trong môn Hóa học, việc tích hợp các chủ đề về hóa học phi kim giúp học sinh hiểu sâu hơn về tính chất, ứng dụng và tầm quan trọng của các nguyên tố phi kim trong đời sống. Phương pháp này không chỉ nâng cao kiến thức chuyên môn mà còn phát triển kỹ năng tư duy và giải quyết vấn đề.

2.1. Nguyên tắc xây dựng chủ đề tích hợp

Các chủ đề tích hợp được xây dựng dựa trên nguyên tắc liên kết kiến thức từ nhiều môn học và gắn liền với thực tiễn. Ví dụ, chủ đề 'Clo và nước sinh hoạt' kết hợp kiến thức hóa học với vấn đề môi trường và sức khỏe cộng đồng.

2.2. Phương pháp dạy học tích hợp

Phương pháp dạy học tích hợp bao gồm dạy học dự án và dạy học WebQuest. Các phương pháp này khuyến khích học sinh chủ động tìm kiếm thông tin, phân tích và áp dụng kiến thức vào thực tế, từ đó phát triển năng lực tự học và tư duy sáng tạo.

III. Thực nghiệm sư phạm

Thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại một số trường THPT nhằm đánh giá hiệu quả của các phương pháp dạy học tích hợp trong việc phát triển năng lực tự học của học sinh. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự tiến bộ rõ rệt trong khả năng tự học và tư duy của học sinh, đặc biệt ở các chủ đề liên quan đến hóa học phi kim.

3.1. Kết quả định lượng

Kết quả định lượng được đo lường thông qua các bài kiểm tra và bảng hỏi. Học sinh tham gia thực nghiệm đạt điểm số cao hơn so với nhóm đối chứng, chứng tỏ hiệu quả của phương pháp dạy học tích hợp.

3.2. Kết quả định tính

Kết quả định tính được thu thập từ phản hồi của học sinh và giáo viên. Học sinh cho biết họ cảm thấy hứng thú hơn với môn học và tự tin hơn trong việc tự học. Giáo viên cũng đánh giá cao tính thực tiễn và hiệu quả của phương pháp này.

13/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỰ HỌC CHO HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THÔNG QUA DẠY HỌC CHỦ ĐỀ TÍCH HỢP PHẦN HÓA HỌC PHI KIM 1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề 1. Nghiên cứu về phát triển năng lực tự học cho học sinh THPT 1. Trên thế giới Phát triển NLTH, sáng tạo cho HS là một trong những đề tài được rất nhiều nhà khoa học hàng đầu trên thế giới quan tâm nghiên cứu.

Thời Trung Hoa cổ đại có thể kể đến nhà giáo dục kiệt xuất Khổng Tử (551 – 479 TCN). Trong cuộc đời dạy học của mình, ông luôn quan tâm và coi trọng mặt tích cực suy nghĩ, sáng tạo của trò. Ông dạy theo cách gợi mở để học trò tìm ra chân lý [1], [76]. Trong nền Giáo dục Phương Tây cổ đại, phương pháp giảng dạy của Heraclitus (530 – 475 TCN), Socrate (470 – 399 TCN), Aristote (384 – 322 TCN) nhằm mục đích phát hiện chân lý bằng cách đặt câu hỏi để HS tự tìm ra kết luận.

Sau đó, cùng với những diễn biến thăng trầm của lịch sử và sự phát triển nhận thức xã hội, ý tưởng này tiếp tục được phát triển, mở ra những cánh cửa mới cho con người khám phá và tiến xa hơn trong sự hiểu biết và sáng tạo. Vistorrino (1378 – 1446), người Italia từng nói: “Tôi muốn dạy cho thanh niên suy nghĩ, chứ không nói bậy”. Vì vậy ông đã dạy cho HS lý trí, sự phán đoán và tinh thần sáng tạo [22]. Trong đầu thế kỷ XIX, nghiên cứu về NLTH đã trở nên phổ biến hơn, với sự tập trung vào mô tả quá trình tự học.

Nhà giáo dục Nga N. Tiếp theo, một nhà giáo dục Mỹ nổi tiếng là John Dewey [64] đã đưa ra quan điểm về HS tự học. Theo Dewey, HS tự học là những HS chủ động và tích cực tham gia vào hoạt động học tập, và họ học thông qua quá trình thực hành và thực hành. Ý kiến của Dewey đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực giáo dục.

Ông coi trọng vai trò của hoạt động và trải nghiệm trong quá trình học tập. Thay vì chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức, Dewey nhấn mạnh rằng HS cần tham gia vào các hoạt động thực tế và xây dựng kiến thức thông qua việc thực hành và khám phá. Phương pháp tự học đề cao sự tự động và khám phá của HS. Thay vì chỉ đóng vai trò là người truyền đạt kiến thức, GV trở thành người hướng dẫn và tạo điều kiện cho HS tự tìm hiểu và phát 6 triển.

Đây là một sự tiến bộ lớn trong giáo dục, khuyến khích sự sáng tạo và phát triển cá nhân của HS. Vào những năm 30 của thế kỉ XX, Tsunesaburo Makiguchi, một nhà sư phạm tại Nhật Bản, đã đưa ra những tư tưởng giáo dục mới mẻ trong cuốn sách “Giáo dục vì cuộc sống sáng tạo”. Ông đã trình bày quan niệm rằng giáo dục có thể được coi là quá trình hướng dẫn tự học, với động lực chính là kích thích người học sáng tạo để tạo ra giá trị, nhằm đạt đến hạnh phúc cá nhân và xã hội. Theo Makiguchi, mục tiêu của giáo dục không chỉ đơn thuần là truyền đạt kiến thức mà còn là khuyến khích sự phát triển toàn diện của con người.

Ông coi giáo dục là một quá trình liên tục, kéo dài suốt đời, và chủ trương cho việc tự khám phá, tự phát triển của mỗi cá nhân. Ý tưởng của Tsunesaburo Makiguchi đã có sự ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực giáo dục. Cách tiếp cận mới mẻ này đã thúc đẩy sự phát triển của phong cách giảng dạy sáng tạo và tạo điều kiện cho HS phát triển tư duy độc lập và kỹ năng tư duy sáng tạo trong phát triển NLTH [70]. Những năm cuối thế kỷ XX, các nhà giáo dục đã chú trọng nghiên cứu bản chất của NLTH và đã xác định có ít nhất 30 khái niệm khác nhau được sử dụng đồng nghĩa với khái niệm tự học (theo thống kê của Candy năm 1987).

Một trong những nhà nghiên cứu điển hình cho quan điểm này là Linda Leach. Bà Leach đã đưa ra quan điểm rằng tự học không đơn thuần chỉ là việc học mà không có sự hướng dẫn từ GV. Thay vào đó, GV có vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện, cung cấp nguồn tài liệu và hỗ trợ để HS có thể phát triển NLTH một cách hiệu quả. Theo quan điểm của Linda Leach, GV không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn là người hướng dẫn, truyền cảm hứng và khuyến khích HS khám phá, tìm hiểu và giải quyết vấn đề theo cách riêng của họ.

GV có thể sử dụng các phương pháp giảng dạy khác nhau để tạo điều kiện thuận lợi cho sự tự học, chẳng hạn như ghi chú, hướng dẫn, gợi ý và tạo ra môi trường học tập tích cực. Theo Linda Leach, NLTH không chỉ liên quan đến việc học một cách đơn lẻ và cá nhân, mà còn bao gồm khả năng làm việc nhóm, tư duy phản biện và khả năng thích ứng với môi trường học tập đa dạng. Vì vậy, GV cần đảm bảo rằng HS được trang bị các kỹ năng này thông qua việc thiết kế các hoạt động và nhiệm vụ phù hợp [116], Guglielmino [109], Candy [123]. Theo Savin, trong cuốn “Giáo dục học tập 1”, tự học và tự học theo SGK cần được rèn luyện theo bốn bước: (1) Xác định chủ đề, vấn đề cần biết cần tìm hiểu; (2) Đọc chăm chú tài liệu, phân chia thành các phần và lập dàn ý; (3) Trả lời miệng cho các câu hỏi; 7 (4) Rút ra kết luận về toàn bộ những điều đọc được.

GV có thể tổ chức việc tự học ở nhà cho HS qua các bài tập về nhà, các phiếu bài tập [69]. Trong cuốn “Nền giáo dục cho thế kỉ XXI- Những triển vọng của châu Á Thái Bình Dương” (1994), tác giả đã làm sáng tỏ những vai trò của NLTH trong việc học tập thường xuyên và học tập suốt đời. Trong đó, ông quan niệm rằng: “Học tập do người học điều khiển”. Như vậy, tác giả nhấn mạnh hoạt động học, vai trò của người học trong hoạt động dạy học [66].

Tác giả Taylor, trong công bố số ED395287 của ERIC năm 1995, “Tự học - Một ý tưởng thích hợp nhất cho HS THPT”, đã đưa ra những biểu hiện của người có NLTH và xác nhận người tự học là người có động cơ học tập và bền bỉ, có tính độc lập, kỉ luật, biết định hướng mục tiêu và có kỹ năng hoạt động phù hợp [104]. Năm 1995, các nhà nghiên cứu Taylor [104], Candy [123] đã tập trung vào việc mô phỏng và xác định những dấu hiệu của NLTH được thể hiện ra bên ngoài. Những nghiên cứu này nhằm mục đích tìm ra các hình thức tác động đến người học nhằm giúp họ tiến bộ thuận lợi trong quá trình tự học. Để đạt được mục tiêu này, những nhà nghiên cứu đã quan tâm đến các dấu hiệu hoặc biểu hiện mà HS có thể thể hiện khi họ phát triển NLTH.

Các dấu hiệu này cho phép nhà giáo dục nhận ra sự tiến bộ của HS và tìm ra cách thức để tác động tích cực vào quá trình học tập của họ. Một số dấu hiệu của NLTH mà nhà nghiên cứu tập trung vào bao gồm khả năng tự chủ, khả năng tổ chức, khả năng quản lý thời gian, khả năng tư duy sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề, khả năng phân tích và suy luận, sự ham muốn tự học, sự sẵn lòng tìm hiểu và khám phá, sự kiên nhẫn và sự đam mê với học tập. Bằng việc nắm bắt những dấu hiệu này, nhà giáo dục có thể áp dụng các phương pháp và chiến lược phù hợp để tác động tích cực lên sự phát triển của NLTH của HS. Các phương pháp này có thể bao gồm tạo ra môi trường học tập kích thích, đề xuất bài tập thú vị và thách thức, cung cấp phản hồi và hướng dẫn cá nhân, khuyến khích HS tham gia vào hoạt động tư duy và sáng tạo, và xây dựng sự tự tin và sự đam mê trong học tập.

Đến thế kỷ XXI, tự học tiếp tục được nghiên cứu bởi nhiều nhà khoa học, với nhiều biện pháp giúp HS học tập hiệu quả và hình thành NLTH. Trong cuốn “Học tập một cách thông minh” (2002) của Michael Shayer và Philip Adey, các tác giả đã tìm hiểu nhu cầu, mong muốn của HS [118]. Trên cơ sở đó, để giúp đỡ các em trong quá trình tự học, có thể áp dụng những yếu tố và khía cạnh mà giáo sư Richard Smith tại Đại học Warwick đã đưa ra trong nghiên cứu của mình vào năm 2008. Theo nghiên cứu này, sự tự chủ của người học được coi là yếu tố quan trọng trong quá trình tự 8 học.

Dưới đây là một số yếu tố ảnh hưởng đến sự tự chủ của người học: mục tiêu học tập: người học cần xác định rõ mục tiêu học tập của mình, bao gồm những gì họ muốn đạt được và tại sao họ muốn học; nội dung học tập: người học cần có sự hiểu biết về nội dung học tập và khả năng tự tìm hiểu thông qua tài liệu, sách giáo trình, tài nguyên trực tuyến và các nguồn thông tin khác; các giai đoạn học tập: quá trình học tập có thể được chia thành các giai đoạn nhỏ để giúp người học tiếp cận một cách cụ thể và có kế hoạch hơn; phương pháp và kỹ thuật: người học cần tìm hiểu và áp dụng những phương pháp và kỹ thuật học tập phù hợp với mục tiêu và nội dung học tập của mình, bao gồm việc sử dụng sổ ghi chú, làm bài tập, thảo luận nhóm, tự kiểm tra và tái cấu trúc kiến thức; thời gian và địa điểm: người học cần xác định và quản lý thời gian một cách hợp lý để có thời gian tập trung vào quá trình học tập. đồng thời, việc chọn địa điểm học tập thoải mái và không gây xao lạc cũng là yếu tố quan trọng; qui trình đánh giá: người học cần có khả năng đánh giá và đo lường sự tiến bộ của mình, từ đó điều chỉnh quá trình học tập và tạo động lực để tiếp tục tự học [125]. Trong tác phẩm “Những phẩm chất của người GV hiệu quả” (2011), James H. Trongev đã nhấn mạnh vai trò của GV trong việc tạo ra một môi trường học tập hiệu quả cho HS[46].

Trong giai đoạn này, Robert J. Marzano, một nhà giáo dục học nổi tiếng người Mỹ, đã đề cập đến việc hình thành NLTH cho HS thông qua việc đặt câu hỏi lớn trong mỗi chương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Triển Năng Lực Tự Học Cho Học Sinh THPT Qua Dạy Học Chủ Đề Tích Hợp Hóa Học Phi Kim" tập trung vào việc nâng cao khả năng tự học của học sinh trung học phổ thông thông qua phương pháp dạy học tích hợp. Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển năng lực tự học, giúp học sinh không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn hình thành kỹ năng tư duy độc lập và khả năng giải quyết vấn đề. Bằng cách áp dụng các chủ đề tích hợp trong giảng dạy, học sinh sẽ có cơ hội trải nghiệm học tập phong phú và đa dạng hơn, từ đó nâng cao hiệu quả học tập.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp dạy học và phát triển năng lực tự học, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn thạc sĩ giáo dục học phát triển năng lực tự học cho học sinh trong dạy học nhóm chương các định luật bảo toàn vật lí 10 trung học phổ thông với sự hỗ tự của phiếu học tập", nơi đề cập đến việc áp dụng các phương pháp dạy học nhóm để khuyến khích sự tự học.

Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ bồi dưỡng năng lực tự học cho học sinh thông qua tài liệu tự học có hướng dẫn theo mô đun phần quan hệ giữa các yếu tố trong tam giác" cũng cung cấp những phương pháp hữu ích để phát triển năng lực tự học thông qua tài liệu hướng dẫn.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về việc áp dụng các phương pháp dạy học hiện đại trong giáo dục qua tài liệu "Luận văn thạc sĩ giáo dục học vận dụng phương pháp bàn tay nặn bột trong dạy học chủ đề con người và sức khỏe môn tự nhiên và xã hội", giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các phương pháp dạy học sáng tạo.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và tìm hiểu thêm về các phương pháp dạy học hiệu quả, từ đó nâng cao khả năng tự học cho học sinh.