Phát triển NL giải quyết vấn đề môn Khoa học lớp 4 - TH Phan Thiết

Phát triển năng lực giải quyết vấn đề môn Khoa học lớp 4 tại trường Tiểu học Phan Thiết, Tuyên Quang. Giải pháp và kinh nghiệm thực tiễn.

Trường đại học

Trường tiểu học Phan Thiết

Chuyên ngành

Khoa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu

2024

127
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG BIỂU

CÁC DANH MỤC BIỂU ĐỒ

CÁC DANH MỤC SƠ ĐỒ

HÌNH ẢNH KHẢO NGHIỆM

DANH MỤC CHỮ VIẾT TĂT

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ TRONG DẠY HỌC MÔN KHOA HỌC CHO HỌC SINH TIỂU HỌC

1.1. LỊCH SỬ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1.1. Những nghiên cứu ở nước ngoài

1.1.2. Những nghiên cứu trong nước

1.2. NHỮNG KHÁI NIỆM CƠ BẢN CÓ LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI

1.2.1. Khái niệm năng lực

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phát Triển Năng Lực Giải Quyết Vấn Đề Môn Khoa Học 4

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục, việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh tiểu học, đặc biệt là trong môn Khoa học lớp 4, trở nên vô cùng quan trọng. Công cuộc đổi mới của đất nước đặt ra nhiệm vụ đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Hội nghị lần thứ 8 Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam đã thông qua về đổi mới căn bản, toàn diện Giáo dục và Đào tạo, nhằm chuyển nền giáo dục nặng về truyền thụ kiến thức sang phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực. Bậc tiểu học là nền tảng quan trọng, nơi hình thành nhân cách và năng lực cho trẻ. Năng lực giải quyết vấn đề giúp học sinh tự tin, chủ động đối mặt với các tình huống trong học tập và cuộc sống. Chương trình giáo dục định hướng phát triển năng lực, hay còn gọi là dạy học định hướng kết quả đầu ra, đã trở thành xu hướng giáo dục quốc tế. Môn Khoa học ở tiểu học có vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển các phẩm chất và năng lực thiết yếu cho học sinh. Nó góp phần hình thành tình yêu con người, thiên nhiên, trí tò mò khoa học, hứng thú tìm hiểu thế giới tự nhiên, ý thức bảo vệ sức khỏe, tiết kiệm tài nguyên và tinh thần trách nhiệm với môi trường. Môn học còn phát triển năng lực nhận thức thế giới tự nhiên, tìm tòi, khám phá và vận dụng kiến thức khoa học giải thích các hiện tượng, giải quyết các vấn đề đơn giản trong cuộc sống. Vì vậy, đổi mới phương pháp dạy học môn Khoa học là một yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề trong dạy học môn Khoa học cho học sinh lớp 4 trường tiểu học Phan Thiết, thành phố Tuyên Quang. Mục tiêu là nghiên cứu cơ sở lý luận và thực trạng, từ đó đề xuất các biện pháp nâng cao năng lực cho học sinh. Theo tài liệu gốc, việc phát triển năng lực này giúp học sinh chủ động hơn trong học tập và cuộc sống.

1.1. Tầm Quan Trọng của Năng Lực Giải Quyết Vấn Đề

Năng lực giải quyết vấn đề là một trong những năng lực quan trọng nhất mà học sinh cần được trang bị để đối mặt với những thách thức của thế kỷ 21. Trong cuộc sống hiện đại, học sinh thường xuyên phải đối diện với những tình huống phức tạp và đòi hỏi khả năng tư duy, phân tích và đưa ra quyết định đúng đắn. Việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh ngay từ bậc tiểu học sẽ giúp các em hình thành thói quen tư duy logic, sáng tạo và khả năng ứng phó linh hoạt với những thay đổi của môi trường xung quanh. Theo nghiên cứu của Viện Khoa học giáo dục Việt Nam, chương trình giáo dục của nhiều nước trên thế giới đều tập trung vào phát triển năng lực này. Chính vì vậy, việc tích hợp các hoạt động giải quyết vấn đề vào môn Khoa học lớp 4 là vô cùng cần thiết để chuẩn bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết cho tương lai.

1.2. Môn Khoa Học Lớp 4 và Vai Trò Phát Triển Năng Lực

Môn Khoa học lớp 4 có vai trò quan trọng trong việc cung cấp cho học sinh những kiến thức cơ bản về thế giới tự nhiên và xã hội xung quanh. Nội dung môn học bao gồm nhiều chủ đề gần gũi với cuộc sống hàng ngày của học sinh, như: Chất, Năng lượng, Thực vật và động vật, Con người và sức khỏe, Sinh vật và môi trường. Thông qua việc tìm hiểu về các chủ đề này, học sinh có cơ hội khám phá những điều mới lạ, đặt câu hỏi và tìm kiếm câu trả lời. Môn học này không chỉ cung cấp kiến thức mà còn tạo điều kiện cho học sinh phát triển các kỹ năng quan sát, thí nghiệm, phân tích, tổng hợp và giải quyết vấn đề. Theo tài liệu gốc, môn Khoa học góp phần hình thành tình yêu con người, thiên nhiên, trí tò mò khoa học, và ý thức bảo vệ sức khỏe. Việc tích hợp các hoạt động giải quyết vấn đề vào các bài học Khoa học sẽ giúp học sinh vận dụng kiến thức vào thực tiễn, đồng thời phát triển khả năng tư duy và sáng tạo.

II. Thách Thức Thiếu Kỹ Năng Giải Quyết Vấn Đề Ở Học Sinh Lớp 4

Mặc dù tầm quan trọng của năng lực giải quyết vấn đề là không thể phủ nhận, thực tế cho thấy nhiều học sinh lớp 4 vẫn còn gặp nhiều khó khăn trong việc vận dụng kiến thức để giải quyết các tình huống thực tế. Một trong những nguyên nhân chính là phương pháp dạy học truyền thống thường tập trung vào việc truyền thụ kiến thức một chiều, ít tạo cơ hội cho học sinh tham gia vào các hoạt động thực hành, thí nghiệm và thảo luận. Học sinh thường thụ động tiếp thu kiến thức và ít có cơ hội để vận dụng kiến thức đó vào giải quyết các vấn đề cụ thể. Theo khảo sát thực tế, nhiều giáo viên cũng thừa nhận rằng họ gặp khó khăn trong việc thiết kế các hoạt động giải quyết vấn đề phù hợp với trình độ và khả năng của học sinh. Bên cạnh đó, việc đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh cũng là một thách thức lớn. Các bài kiểm tra truyền thống thường chỉ tập trung vào việc đánh giá kiến thức, ít đánh giá khả năng vận dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề phức tạp. Theo tài liệu gốc, khi đối mặt với các vấn đề, học sinh thường lúng túng, không biết cách phát hiện và giải quyết, dẫn đến kết quả không tốt trong học tập và cuộc sống.

2.1. Thiếu Hụt Trong Phương Pháp Dạy Học Hiện Tại

Phương pháp dạy học truyền thống thường tập trung vào việc truyền thụ kiến thức một chiều, ít tạo cơ hội cho học sinh tham gia vào các hoạt động thực hành, thí nghiệm và thảo luận. Giáo viên thường là trung tâm của lớp học, còn học sinh đóng vai trò là người tiếp thu thụ động. Điều này dẫn đến việc học sinh ít có cơ hội để vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề cụ thể. Trong khi đó, năng lực giải quyết vấn đề đòi hỏi học sinh phải có khả năng tư duy độc lập, sáng tạo và khả năng làm việc nhóm. Việc thiếu hụt các hoạt động thực hành và thảo luận trong lớp học khiến học sinh ít có cơ hội để phát triển những kỹ năng này. Theo khảo sát được thực hiện, nhiều giáo viên cũng thừa nhận rằng họ gặp khó khăn trong việc thiết kế các hoạt động giải quyết vấn đề phù hợp với trình độ và khả năng của học sinh.

2.2. Khó Khăn Trong Đánh Giá Năng Lực

Việc đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh cũng là một thách thức lớn đối với giáo viên. Các bài kiểm tra truyền thống thường chỉ tập trung vào việc đánh giá kiến thức, ít đánh giá khả năng vận dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề phức tạp. Điều này khiến cho giáo viên khó có thể đánh giá chính xác năng lực giải quyết vấn đề của học sinh. Để đánh giá năng lực giải quyết vấn đề một cách hiệu quả, giáo viên cần sử dụng các phương pháp đánh giá đa dạng và phù hợp, như: quan sát, phỏng vấn, đánh giá sản phẩm, đánh giá dự án,... Đồng thời, giáo viên cũng cần thiết kế các bài tập và tình huống thực tế để học sinh có cơ hội thể hiện khả năng giải quyết vấn đề của mình.

III. Phương Pháp Tích Hợp Tình Huống Vào Bài Giảng Khoa Học Lớp 4

Một trong những phương pháp hiệu quả để phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh lớp 4 là tích hợp các tình huống thực tế vào bài giảng môn Khoa học. Thay vì chỉ truyền thụ kiến thức một cách khô khan, giáo viên có thể tạo ra các tình huống có vấn đề liên quan đến nội dung bài học, khuyến khích học sinh suy nghĩ, thảo luận và tìm ra giải pháp. Ví dụ, khi dạy về chủ đề Nước, giáo viên có thể đặt câu hỏi: "Nếu nguồn nước sinh hoạt của gia đình bị ô nhiễm, chúng ta cần làm gì?". Học sinh sẽ phải vận dụng kiến thức đã học về tính chất của nước, vòng tuần hoàn của nước, ô nhiễm nướccác biện pháp bảo vệ nguồn nước để đưa ra các giải pháp phù hợp. Giáo viên có thể tổ chức cho học sinh thảo luận nhóm, trình bày ý kiến và phản biện lẫn nhau. Phương pháp này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn phát triển kỹ năng tư duy, phản biện, làm việc nhóm và giao tiếp. Theo tài liệu gốc, việc tạo ra các tình huống và giải quyết các tình huống có vấn đề sẽ kích thích người học phát triển năng lực giải quyết vấn đề.

3.1. Tạo Tình Huống Gần Gũi Cuộc Sống Hàng Ngày

Để tăng tính hấp dẫn và hiệu quả của phương pháp này, giáo viên nên tạo ra các tình huống gần gũi với cuộc sống hàng ngày của học sinh. Ví dụ, khi dạy về chủ đề Ánh sáng, giáo viên có thể đặt câu hỏi: "Tại sao chúng ta cần đeo kính râm khi đi ra ngoài trời nắng?". Hoặc khi dạy về chủ đề Âm thanh, giáo viên có thể đặt câu hỏi: "Làm thế nào để giảm tiếng ồn trong lớp học?". Các tình huống này sẽ giúp học sinh dễ dàng liên hệ kiến thức đã học với thực tế cuộc sống, đồng thời khuyến khích các em suy nghĩ, tìm tòi và đưa ra các giải pháp sáng tạo. Điều quan trọng là giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập thoải mái, khuyến khích học sinh đặt câu hỏi và không ngại đưa ra ý kiến của mình.

3.2. Khuyến Khích Thảo Luận và Phản Biện

Thảo luận và phản biện là hai kỹ năng quan trọng giúp học sinh phát triển năng lực giải quyết vấn đề. Khi thảo luận, học sinh có cơ hội chia sẻ ý kiến, lắng nghe ý kiến của người khác và học hỏi lẫn nhau. Khi phản biện, học sinh có cơ hội đánh giá, phân tích và chứng minh ý kiến của mình. Giáo viên có thể khuyến khích học sinh thảo luận và phản biện bằng cách đặt câu hỏi mở, tạo ra các cuộc tranh luận nhỏ trong lớp học và khuyến khích học sinh đưa ra các bằng chứng để bảo vệ ý kiến của mình. Theo tài liệu gốc, việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề giúp học sinh chủ động hơn trong học tập và cuộc sống.

IV. Hướng Dẫn Quy Trình Giải Quyết Vấn Đề Cho Học Sinh Khoa Học 4

Để giúp học sinh lớp 4 giải quyết vấn đề một cách hiệu quả, giáo viên có thể hướng dẫn các em thực hiện theo một quy trình nhất định. Quy trình này có thể bao gồm các bước sau: (1) Xác định vấn đề: Học sinh cần xác định rõ vấn đề cần giải quyết là gì. (2) Thu thập thông tin: Học sinh cần thu thập các thông tin liên quan đến vấn đề. (3) Đề xuất giải pháp: Học sinh cần đề xuất các giải pháp có thể giải quyết vấn đề. (4) Lựa chọn giải pháp: Học sinh cần lựa chọn giải pháp tốt nhất. (5) Thực hiện giải pháp: Học sinh cần thực hiện giải pháp đã lựa chọn. (6) Đánh giá kết quả: Học sinh cần đánh giá kết quả của việc thực hiện giải pháp. Giáo viên có thể hướng dẫn học sinh thực hiện từng bước trong quy trình này, đồng thời cung cấp các công cụ và tài liệu hỗ trợ cần thiết. Theo tài liệu gốc, cấu trúc năng lực giải quyết vấn đề bao gồm: phát hiện và làm rõ vấn đề; đề xuất lựa chọn giải pháp; GQVĐ; đánh giá kết quả thực hiện.

4.1. Hướng Dẫn Xác Định Vấn Đề Rõ Ràng

Bước đầu tiên trong quy trình giải quyết vấn đề là xác định rõ vấn đề cần giải quyết là gì. Để giúp học sinh thực hiện bước này, giáo viên có thể đặt các câu hỏi gợi ý, như: "Vấn đề ở đây là gì?", "Tại sao đây lại là một vấn đề?", "Vấn đề này ảnh hưởng đến ai?". Đồng thời, giáo viên cũng cần khuyến khích học sinh diễn đạt vấn đề một cách rõ ràng và cụ thể. Ví dụ, thay vì nói "Nước bị ô nhiễm", học sinh có thể nói "Nguồn nước sinh hoạt của gia đình bị ô nhiễm bởi hóa chất từ nhà máy gần đó".

4.2. Kỹ Năng Thu Thập và Phân Tích Thông Tin

Sau khi đã xác định rõ vấn đề, học sinh cần thu thập các thông tin liên quan đến vấn đề. Các nguồn thông tin có thể bao gồm: sách giáo khoa, tài liệu tham khảo, internet, phỏng vấn chuyên gia, thí nghiệm,... Giáo viên cần hướng dẫn học sinh cách tìm kiếm, lựa chọn và đánh giá các nguồn thông tin. Đồng thời, giáo viên cũng cần giúp học sinh phân tích và tổng hợp các thông tin đã thu thập được để hiểu rõ hơn về vấn đề. Ví dụ, khi tìm hiểu về ô nhiễm nước, học sinh có thể thu thập thông tin về các nguyên nhân gây ô nhiễm, các tác hại của ô nhiễm nước đối với sức khỏe con người và môi trường, và các biện pháp phòng chống ô nhiễm.

4.3. Đề Xuất Giải Pháp Sáng Tạo Và Khả Thi

Sau khi thu thập và phân tích thông tin, học sinh cần đề xuất các giải pháp có thể giải quyết vấn đề. Giáo viên cần khuyến khích học sinh suy nghĩ sáng tạo và đưa ra nhiều giải pháp khác nhau. Đồng thời, giáo viên cũng cần giúp học sinh đánh giá tính khả thi của từng giải pháp. Ví dụ, khi tìm hiểu về ô nhiễm nước, học sinh có thể đề xuất các giải pháp như: xây dựng hệ thống xử lý nước thải, sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường, tuyên truyền nâng cao ý thức bảo vệ nguồn nước,... Sau đó, các em cần đánh giá xem giải pháp nào là hiệu quả nhất và có thể thực hiện được trong điều kiện thực tế.

V. Ứng Dụng Thực Hành Giải Quyết Vấn Đề Qua Thí Nghiệm Khoa Học 4

Một cách tuyệt vời để phát triển năng lực giải quyết vấn đề là thông qua các hoạt động thực hành và thí nghiệm khoa học. Giáo viên có thể thiết kế các thí nghiệm đơn giản, dễ thực hiện, nhưng có tính ứng dụng cao trong cuộc sống. Ví dụ, khi dạy về chủ đề Sự biến đổi chất, giáo viên có thể tổ chức thí nghiệm "Làm nước đá". Học sinh sẽ phải tìm hiểu về các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình đông đặc của nước, như: nhiệt độ, áp suất,... Sau đó, các em sẽ phải thiết kế và thực hiện thí nghiệm để tạo ra nước đá. Thông qua thí nghiệm này, học sinh không chỉ nắm vững kiến thức về sự biến đổi chất mà còn phát triển kỹ năng quan sát, thí nghiệm, phân tích và giải quyết vấn đề. Theo tài liệu gốc, HS luôn phải tìm tòi, vận dụng sáng tạo để phát hiện thực tiễn, phục vụ cho thực tiễn làm biến đổi thực tiễn theo hướng có lợi cho nhu cầu con người để nhận thức khách quan các hiện tượng, sự vật của tự nhiên một cách Khoa học và biện chứng.

5.1. Thí Nghiệm Về Sự Biến Đổi Chất và Ứng Dụng

Thí nghiệm về sự biến đổi chất là một trong những thí nghiệm khoa học đơn giản nhưng có tính ứng dụng cao trong cuộc sống. Giáo viên có thể tổ chức thí nghiệm "Làm nước đá" để giúp học sinh hiểu rõ hơn về quá trình đông đặc của nước. Hoặc giáo viên có thể tổ chức thí nghiệm "Pha chế dung dịch" để giúp học sinh hiểu rõ hơn về quá trình hòa tan và phân biệt các loại dung dịch khác nhau. Thông qua các thí nghiệm này, học sinh không chỉ nắm vững kiến thức về sự biến đổi chất mà còn phát triển kỹ năng quan sát, thí nghiệm, phân tích và giải quyết vấn đề. Quan trọng nhất là khuyến khích các em đặt câu hỏi và tìm kiếm câu trả lời dựa trên những gì quan sát được.

5.2. Vận Dụng Kiến Thức vào Tình Huống Thực Tế

Sau khi thực hiện các thí nghiệm, giáo viên cần khuyến khích học sinh vận dụng kiến thức đã học vào các tình huống thực tế. Ví dụ, sau khi thực hiện thí nghiệm "Làm nước đá", giáo viên có thể đặt câu hỏi: "Tại sao chúng ta cần bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh?". Hoặc sau khi thực hiện thí nghiệm "Pha chế dung dịch", giáo viên có thể đặt câu hỏi: "Tại sao chúng ta cần pha thuốc theo đúng liều lượng?". Việc vận dụng kiến thức vào các tình huống thực tế sẽ giúp học sinh hiểu rõ hơn về ý nghĩa của kiến thức đã học và phát triển khả năng giải quyết vấn đề trong cuộc sống hàng ngày. Đồng thời, việc này giúp học sinh thấy được mối liên hệ giữa kiến thức khoa học và thực tiễn.

VI. Kết Luận Nâng Cao Năng Lực Giải Quyết Vấn Đề Cho Tương Lai

Việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh lớp 4 môn Khoa học là một nhiệm vụ quan trọng và cần thiết trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay. Bằng cách tích hợp các tình huống thực tế vào bài giảng, hướng dẫn học sinh thực hiện theo một quy trình giải quyết vấn đề và tổ chức các hoạt động thực hành, thí nghiệm khoa học, giáo viên có thể giúp học sinh phát triển kỹ năng tư duy, phản biện, làm việc nhóm và giao tiếp. Từ đó, học sinh sẽ trở nên tự tin, chủ động và sáng tạo hơn trong học tập và cuộc sống. Theo tài liệu gốc, NLGQVĐ là một trong những NL có vị trí quan trọng để con người thích ứng được với sự phát triển của xã hội. Đây được coi là một trong những NL có vị trí quan trọng để con người thích ứng được với sự phát triển của xã hội.

6.1. Đầu Tư vào Tương Lai Của Học Sinh

Việc đầu tư vào phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh không chỉ giúp các em thành công trong học tập mà còn chuẩn bị cho các em những kỹ năng cần thiết để đối mặt với những thách thức của cuộc sống trong tương lai. Theo nghiên cứu của các nhà giáo dục, những người có năng lực giải quyết vấn đề tốt thường có khả năng thích nghi cao, dễ dàng tìm kiếm việc làm và thành công trong sự nghiệp. Vì vậy, việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh là một sự đầu tư xứng đáng vào tương lai của các em.

6.2. Tiếp Tục Nghiên Cứu và Cải Thiện Phương Pháp

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu và kinh nghiệm về phát triển năng lực giải quyết vấn đề, nhưng vẫn còn nhiều vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu và cải thiện. Ví dụ, cần nghiên cứu sâu hơn về các phương pháp đánh giá năng lực giải quyết vấn đề một cách khách quan và chính xác. Hoặc cần nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực giải quyết vấn đề của học sinh, như: môi trường học tập, phương pháp giảng dạy, sự hỗ trợ của gia đình,... Việc tiếp tục nghiên cứu và cải thiện phương pháp sẽ giúp giáo viên nâng cao hiệu quả của việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh.

11/09/2025
Phát triển năng lực giải quyết vấn đề trong dạy học môn khoa học cho học sinh lớp 4 trường tiểu học phan thiết thành phố tuyên quang

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ TRONG DẠY HỌC MÔN KHOA HỌC CHO HỌC SINH TIỂU HỌC 1. LỊCH SỬ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Những nghiên cứu ở nước ngoài Năng lực giải quyết vấn đề (NLGQVĐ) là một trong những NL quan trọng của con người mà nhiều nền giáo dục tiên tiến trên thế giới đang hướng tới.

Đã từ rất lâu các nhà Khoa học đã bắt đầu nghiên cứu phát triển NLGQVĐ cho HS, SV trong nhiều môn học. Đến ngày nay, NLGQVĐ vẫn đang là sự quan tâm lớn của các nhà giáo dục. Đối với giáo dục đại học, qua bài báo của nhóm tác giả McDermott & Redish, “Physics Education Research” 1999[23], cho thấy vào đầu những năm 1970 và đầu những năm 1980 tại các trường đại học ở Minnesota của Mỹ các giảng viên vật lý đã có mong muốn cải thiện việc giảng dạy của mình theo hướng bồi dưỡng NL GQVĐ cho sinh viên (McDermott & Redish, 1999) Và từ đây bắt đầu có nhiều tác giả quan tâm nghiên cứu đến vấn đề bồi dưỡng NL GQVĐ cho HS trong dạy học vật lí như ThomasM. “The development of students' problem-solving skills from instruction emphasizing qualitative problem-solving” university of Minnesota (Foster, 2000)[25].

Vấn đề này cũng được Hoge, Tondora & Marrelli (2005) đề cập đến trong nghiên cứu “Lịch sử của vấn đề năng lực con người” [27]. Đây có thể xem là những nghiên cứu đầu tiên về năng lực con người. Tiếp theo đó là hàng loạt các nghiên cứu chuyên về đặc điểm của năng lực giáo dục và rèn luyện cho thế hệ trẻ, các đầu tài liệu về hướng dẫn phát triển năng lực bản thân như “Làm thế nào để phát triển năng lực con người” của Edward Cripe (2012), “Bản đồ năng lực với hiệu quả vượt trội” của Dr Sraban Mukherjee (2011)… Tuy nhiên, công trình nghiên cứu được công nhận rộng rãi 6 với mô hình ASK ( Attiude – Skills – Knowledges) ứng dụng trong giáo dục cũng như công việc, xuất phát từ Benjamin Bloom (1956) với ba nhóm năng lực chính gồm phẩm chất - thái độ - kỹ năng - kiến thức[20]. Tác giả Raja Roy Singh, nhà giáo dục nổi tiếng ở Ấn Độ cũng đã đề cao vai trò của NL đặc biệt là NL GQVĐ trong thời đại mới: Để đáp ứng được những đòi hỏi mới được đặt ra do sự bùng nổ kiến thức và sáng tạo ra kiến thức mới, cần thiết phải GV tư duy, NL phát hiện và GQVĐ một cách sáng tạo.

Thuật ngữ “dạy học nêu vấn đề” xuất phát từ thuật ngữ “Orixtic”. Phương pháp này còn có tên gọi là “Dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề”. Qua các nghiên cứu trên đây cho thấy vấn đề phát triển NLGQVĐ đã được quan tâm từ rất sớm chẳng những trong lĩnh vực giáo dục mà còn trong cuộc sống thực tiễn hằng ngày của con người. Chính vì vậy có thể thấy được tầm quan trọng của NL này trong suốt cuộc đời của con người.

Đây được coi là một trong những NL có vị trí quan trọng để con người thích ứng được với sự phát triển của xã hội. Những nghiên cứu trong nước Ở Việt Nam, thời gian gần đây đã có nhiều nghiên cứu về dạy học phát triển năng lực giải quyết vấn đề. Một nghiên cứu mới đây của Viện Khoa học giáo dục Việt Nam về chương trình giáo dục phổ thông 20 nước cho thấy 100% các nước đều xây dựng chương trình theo hướng phát triển năng lực giải quyết vấn đề. Điển hình là nền giáo dục tại Australia một quốc gia phát triển, dân số không đông (22 triệu người), có một nền giáo dục phát triển hài hòa ở các bậc học: phổ thông, đại học và dạy nghề.

Ở Việt Nam, người đầu tiên đưa phương pháp dạy học GQVĐ vào Việt Nam là dịch giả Phan Tất Đắc đã dịch cuốn sách “dạy học nêu vấn đề” của Lecne (do nhà xuất bản Giáo dục xuất bản năm 1977) [9]. Về sau nhiều nhà Khoa học nghiên cứu phương pháp này như Giáo sư Lê Khánh Bằng, Giáo sư tiến sĩ Vũ Văn Tảo, Nguyễn Bá Kim. Tuy nhiên, những nghiên cứu này chủ yếu chỉ nghiên cứu ở mức lý luận và có áp dụng cho môn Toán ở phổ thông và 7 đại học. Thực tế cho thấy, để giải quyết một vấn đề thực tiễn thuờng phải huy động tri thức của cá nhân học sinh, dưới sự hướng dẫn của giáo viên mới đáp ứng được yêu cầu và nhiệm vụ học tập.

Có thể điểm qua một số nghiên cứu về dạy học phát triển năng lực giải quyết vấn đề ở Việt Nam như sau: Trong bài báo phát triển NLGQVĐ thông qua dạy học chủ đề sinh trưởng và phát triển (sinh học 11) cho HS THPT của tác giả Lê Đình Trung và Nguyễn Văn Luật cũng đã cho rằng NL GQVĐ là một trong những NL khởi đầu giúp người học tập được tác phong nghiên cứu Khoa học, gắn giữ nhận thức lí thuyết với thực nghiệm Khoa học, nhờ đó mà HS luôn phải tìm tòi, vận dụng sáng tạo để phát hiện thực tiễn, phục vụ cho thực tiễn làm biến đổi thực tiễn theo hướng có lợi cho nhu cầu con người để nhận thức khách quan các hiện tượng, sự vật của tự nhiên một cách Khoa học và biện chứng. Phan Anh Tài (2014) trong nghiên cứu “Đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh trong dạy học toán lớp 11 trung học phổ thông”. Luận án này đề cập đánh giá năng lực giải quyết vấn đề trong dạy học môn toán 11 nói chung. Hơn nữa, thang đánh giá năng lực áp dụng trong luận án được xây dựng trƣớc và có những điểm khác biệt so với dự thảo thang đánh giá năng lực của Bộ GD&ĐT, [17].

Nguyễn Thị Lan Phương đã đề xuất cấu trúc và chuẩn đánh giá và công cụ đánh giá NL GQVĐ trong Chương trình Giáo dục Phổ thông mới 2014[16] Đối với vấn đề về NL, tác giả Hoàng Hòa Bình (2015) nhận định rằng “NL là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập,rèn luyện, cho phép con người thực hiện thành công một loại hoạt động nhất định,đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể 2015[2]; Lê Thị Hoàng Linh (2016) trong nghiên cứu “Phát triển năng lực GQVĐ cho học sinh trong dạy học toán 4” đã chỉ rõ vai trò của phát triển 8 năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh trong dạy học môn Toán lớp 4 và đề xuất đƣợc một số biện pháp nhằm phát triển năng lực GQVĐ đề cho học sinh trong dạy học môn Toán lớp 4, [15]. Một số nghiên cứu khác tập trung nghiên cứu về đề tài Vật lý, Hóa học,… như: Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Thắm (2016) thuộc trường đại học Quốc gia Hà Nội về PTNL GQVĐ thông qua dạy học chương hóa học và vấn đề phát triển kinh tế, xã hội, môi trường lớp 12 [7]. Luận văn thạc sĩ của Bùi Thị Hiếu (2017) thuộc trường Đại học Huế nghiên cứu về Bồi dưỡng NL GQVĐ cho HS trong dạy học chương “Cảm ứng điện tử” Vật lý 11 Trung học Phổ thông với sự hỗ trợ của máy vi tính[3]; Lê Đình Trung (2019) trong nghiên cứu: “Các dạng bài tập nghiên cứu trường hợp PTNL GQVĐ của HS trong dạy học phần sinh vật và môi trường” [13] đã trình bày qua việc nghiên cứu NLGQVĐ ở HS đã xây dựng được các dạng bài tập nghiên cứu trường hợp. Có thể thấy NLGQVĐ là một trong những NL khởi đầu giúp người học tập được tác phong nghiên cứu Khoa học, gắn giữa nhận thức lí thuyết với thực nghiệm Khoa học, nhờ đó mà HS luôn phải tìm tòi, vận dụng sáng tạo để phát hiện thực tiễn, phục vụ cho thực tiễn làm biến đổi thực tiễn theo hướng có lợi cho nhu cầu con người để nhận thức khách quan các hiện tượng, sự vật của tự nhiên một cách Khoa học và biện chứng.

Từ những phân tích trên có thể thấy rằng NLGQVĐ là NL cốt lõi đã và đang là vấn đề quan tâm của những nhà nghiên cứu trong và ngoài nước. NLGQVĐ trong các dẫn chứng trên chủ yếu được nghiên cứu về mặt cấu trúc, đặc điểm. Việc phát triển NLGQVĐ ở trường phổ thông tập trung nhiều vào bộ môn Toán, Vật lý, Hóa học,… Ở các lớp Tiểu học việc nghiên cứu phát triển NLGQVĐ cho HS chưa nhiều đặc biệt là ở môn Khoa học lớp 4. NHỮNG KHÁI NIỆM CƠ BẢN CÓ LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI 1.

Khái niệm năng lực 9 Năng lực được coi là một thuộc tính tâm lí phức tạp, là điểm hội tụ của nhiều yếu tố như tri thức, kĩ năng, kĩ xảo, sự sẵn sàng hành động, trách nhiệm và đạo đức, kinh nghiệm sống của cá nhân, …Có rất nhiều những quan niệm khác nhau về năng lực.Weinert (2001) cho rằng: “Năng lực là những kĩ năng, kĩ xảo học được hoặc sẵn có của cá thể nhằm giải quyết các tình huống xác định, cũng như sự sẵn sàng về động cơ xã hội và khả năng vận dụng các cách GQVĐ một cách có trách nhiệm và hiệu quả trong những tình huống linh hoạt. Weinert cho rằng NL là "tổng hợp các khả năng và kĩ năng sẵn có hoặc học được cũng như sự sẵn sàng của HS nhằm giải quyết những vấn đề nảy sinh và hành động một cách có trách nhiệm, có sự phê phán để đi đến giải pháp” (F. Denyse Tremblay cho rằng NL là “khả năng hành động, thành công và tiến bộ dựa vào việc huy động và sử dụng hiệu quả tổng hợp các nguồn lực để đối mặt với các tình huống trong cuộc sống. Theo quan niệm trong Chương trình Giáo dục Phổ thông của Quebec – Canada[]: NL là sự kết hợp một cách linh hoạt và có tổ chức kiến thức, kỹ năng với thái độ, tình cảm, giá trị, động cơ cá nhân,… nhằm đáp ứng hiệu quả một yêu cầu phức hợp của hoạt động trong bối cảnh nhất định Trong Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018 NL được định nghĩa như sau: “NL là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các kiến thức, kỹ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí,… thực hiện thành công một loại hoạt động nhất định, đạt kết quả mong 10 muốn trong những điều kiện cụ thể” [14].

Các nhà nghiên cứu giáo dục trong nước thì quan niệm về năng lực như sau: Theo Nguyễn Công Khanh: “Năng lực là khả năng làm chủ những kiến thức, kĩ năng, thái độ và vận hành (kết nối) chúng một cách hợp lí vào thực hiện thành công nhiệm vụ hoặc giải quyết hiệu quả vấn đề đặt ra trong cuộc sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ