Phát triển năng lực HS qua dạy học "Sức hấp dẫn của truyện kể" Ngữ văn 10

Phát triển năng lực học sinh lớp 10 qua chủ đề Sức hấp dẫn của truyện kể (Ngữ văn 10, tập 1, Kết nối tri thức). Phương pháp, kinh nghiệm dạy học hiệu quả.

Chuyên ngành

Sư phạm Ngữ văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

297
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG, HÌNH

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1. MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

1.2.1. Những công trình nghiên cứu về phát triển năng lực HS trong dạy học Ngữ văn

1.2.2. Những nghiên cứu về dạy học văn bản truyện ở trường THPT

1.3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

1.3.1. Mục đích nghiên cứu

1.3.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Phương pháp nghiên cứu lí luận

1.5.2. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn

1.5.2.1. Phương pháp điều tra
1.5.2.2. Phương pháp chuyên gia
1.5.2.3. Phương pháp thực nghiệm sư phạm

1.5.3. Phương pháp xử lí số liệu

1.6. Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Dạy học tiếp cận năng lực

1.2. Dạy học Ngữ văn theo định hướng phát triển NL

1.3. Cơ sở thực tiễn

1.3.1. Đặc điểm bài học “Sức hấp dẫn của truyện kể” (Sách Ngữ văn lớp 10, tập 1, bộ Kết nối tri thức với cuộc sống)

1.3.2. Khảo sát dạy học văn bản truyện tại trường THPT

2. CHƯƠNG 2: CÁC BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC NGÔN NGỮ VÀ NĂNG LỰC VĂN HỌC CHO HỌC SINH QUA DẠY HỌC CHỦ ĐỀ “SỨC HẤP DẪN CỦA TRUYỆN KỂ” (SÁCH NGỮ VĂN LỚP 10, TẬP 1, BỘ KẾT NỐI TRI THỨC VỚI CUỘC SỐNG)

2.1. Một số nguyên tắc chung phát triển năng lực văn học và năng lực ngôn ngữ của HS qua dạy học chủ đề “Sức hấp dẫn của truyện kể”

2.1.1. Bám sát yêu cầu cần đạt

2.1.2. Bám sát đối tượng người học

2.1.3. Bám sát đặc trưng văn bản truyện kể

2.2. Một số biện pháp phát triển năng lực ngôn ngữ và năng lực văn học cho HS qua dạy học chủ đề “Sức hấp dẫn của truyện kể”

2.2.1. Nhóm biện pháp phát triển năng lực văn học và năng lực ngôn ngữ trong dạy học đọc

2.2.2. Nhóm biện pháp phát triển năng lực văn học và năng lực ngôn ngữ trong dạy học viết

2.2.3. Nhóm biện pháp phát triển năng lực văn học và năng lực ngôn ngữ trong dạy học nói và nghe

2.3. Thiết kế bộ công cụ đánh giá năng lực của HS trước và sau khi học chủ đề “Sức hấp dẫn của truyện kể” (sách Ngữ văn lớp 10, tập 1, bộ Kết nối tri thức với cuộc sống)

2.3.1. Đánh giá kĩ năng đọc

2.3.2. Đánh giá kĩ năng viết

2.3.3. Đánh giá kĩ năng nói và nghe

2.4. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm sư phạm

3.2. Nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm

3.3. Đối tượng thực nghiệm sư phạm

3.4. Phương pháp thực nghiệm sư phạm

3.5. Nội dung thực nghiệm sư phạm

3.6. Kết quả thực nghiệm sư phạm

3.6.1. Tiến hành kiểm tra

3.6.2. Kết quả kiểm tra

3.6.3. Đánh giá kết quả thực nghiệm

3.7. Tiểu kết chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Tổng quan Dạy học truyện kể lớp 10 phát triển năng lực

Dạy học truyện kể lớp 10 không chỉ là truyền đạt kiến thức về văn học, mà còn là phát triển năng lực toàn diện cho học sinh. Chương trình Ngữ văn 10 mới, đặc biệt là bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống, chú trọng vào việc khai thác sức hấp dẫn của truyện kể để khơi gợi hứng thú và năng lực văn học cho học sinh. Mục tiêu là giúp các em không chỉ hiểu sâu sắc các tác phẩm, mà còn có khả năng phân tích, đánh giá và sáng tạo, đáp ứng yêu cầu của CTGDPT 2018. Để đạt được điều này, giáo viên cần có sự đổi mới trong phương pháp giảng dạy, tập trung vào việc tạo ra các hoạt động học tập tích cực, khuyến khích học sinh tự khám phá và rèn luyện kỹ năng đọc hiểu, viết, nóinghe. Luận văn của Phạm Bùi Diệu Linh (2023) nhấn mạnh sự cần thiết của việc phát triển năng lực ngôn ngữ và văn học thông qua chủ đề “Sức hấp dẫn của truyện kể”, cho thấy đây là một vấn đề quan trọng trong bối cảnh giáo dục hiện nay. Theo đó, việc đánh giá năng lực học sinh cũng cần có sự thay đổi, không chỉ dựa vào khả năng tái hiện kiến thức, mà còn đánh giá khả năng vận dụng kiến thức vào thực tế. Dạy học truyện kể hiệu quả sẽ giúp học sinh nâng cao năng lực văn học, năng lực ngôn ngữnăng lực thẩm mỹ. Điều này góp phần quan trọng vào việc hình thành và phát triển phẩm chấtnăng lực toàn diện cho học sinh, đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông mới. Đồng thời, việc dạy học truyện kể lớp 10 phát triển năng lực cũng cần có sự liên kết chặt chẽ với các môn học khác, tạo ra một môi trường học tập tích hợp và đa dạng. Cần có sự phối hợp giữa các hoạt động trên lớp và các hoạt động ngoại khóa, giúp học sinh có cơ hội trải nghiệm và vận dụng kiến thức vào thực tế cuộc sống.

1.1. Mục tiêu của dạy học truyện kể lớp 10 mới

Mục tiêu chính là phát triển toàn diện năng lực ngôn ngữnăng lực văn học cho học sinh. Theo đó, học sinh cần có khả năng đọc hiểu, phân tích, đánh giá và sáng tạo các tác phẩm truyện kể. Đồng thời, các em cũng cần có khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả trong giao tiếp và học tập. Việc rèn luyện kỹ năng đọc hiểu truyện kể lớp 10 là vô cùng quan trọng. Học sinh cần nắm vững các yếu tố cơ bản của truyện kể, như cốt truyện, nhân vật, không gian, thời gian, điểm nhìn, giọng điệu. Các em cũng cần có khả năng phân tích và đánh giá các yếu tố này để hiểu sâu sắc ý nghĩa của tác phẩm. Bên cạnh đó, phát triển năng lực văn học còn bao gồm việc khơi gợi cảm xúc thẩm mỹtrí tưởng tượng cho học sinh. Các em cần có khả năng cảm nhận vẻ đẹp của ngôn ngữ, hình ảnh và ý tưởng trong truyện kể. Đồng thời, các em cũng cần có khả năng liên tưởng và sáng tạo để tạo ra những ý nghĩa mới cho tác phẩm.

1.2. Vai trò của giáo viên trong quá trình dạy học

Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, tổ chức và hỗ trợ học sinh trong quá trình học tập. Theo đó, giáo viên cần có kiến thức sâu rộng về văn học, ngôn ngữ và phương pháp giảng dạy. Đồng thời, giáo viên cũng cần có khả năng tạo ra các hoạt động học tập tích cực, khuyến khích học sinh tự khám phá và sáng tạo. Việc đổi mới phương pháp dạy học là vô cùng quan trọng. Giáo viên cần chuyển từ phương pháp giảng dạy truyền thống, tập trung vào việc truyền đạt kiến thức, sang phương pháp dạy học tích cực, tập trung vào việc phát triển năng lực cho học sinh. Cần tạo ra các hoạt động học tập đa dạng, như thảo luận nhóm, đóng vai, thuyết trình, viết bài luận, để khuyến khích học sinh tham gia tích cực vào quá trình học tập. Ngoài ra, giáo viên cũng cần có khả năng đánh giá năng lực học sinh một cách khách quan và chính xác. Việc đánh giá không chỉ dựa vào kết quả bài kiểm tra, mà còn dựa vào quá trình học tập và sự tiến bộ của học sinh. Giáo viên cần có khả năng phản hồi kịp thời và hiệu quả cho học sinh, giúp các em nhận ra điểm mạnh và điểm yếu của mình, từ đó có kế hoạch học tập phù hợp.

II. Thách thức Phát triển năng lực qua truyện kể lớp 10

Mặc dù chương trình Ngữ văn 10 mới có nhiều ưu điểm trong việc phát triển năng lực học sinh, nhưng cũng đặt ra không ít thách thức cho cả giáo viên và học sinh. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thay đổi trong phương pháp giảng dạy. Theo đó, giáo viên cần chuyển từ phương pháp giảng dạy truyền thống, tập trung vào việc truyền đạt kiến thức, sang phương pháp dạy học tích cực, tập trung vào việc phát triển năng lực. Việc đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn lớp 10 đòi hỏi giáo viên phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về kiến thức, kỹ năng và phương pháp. Đồng thời, giáo viên cũng cần có sự sáng tạo và linh hoạt trong việc thiết kế các hoạt động học tập phù hợp với đối tượng học sinh. Ngoài ra, học sinh cũng gặp không ít khó khăn trong quá trình tiếp cận với chương trình mới. Nhiều em chưa quen với phương pháp học tập tích cực, tự giác và chủ động. Các em thường có xu hướng học thuộc lòng, ghi nhớ kiến thức một cách máy móc, thay vì hiểu sâu sắc và vận dụng kiến thức vào thực tế. Cần có sự hướng dẫn và hỗ trợ từ giáo viên và gia đình để giúp các em thích nghi với phương pháp học tập mới. Thêm vào đó, việc đánh giá năng lực học sinh cũng là một thách thức không nhỏ. Theo đó, giáo viên cần có khả năng thiết kế các bài kiểm tra, đánh giá đa dạng và phù hợp với mục tiêu phát triển năng lực cho học sinh. Việc đánh giá không chỉ dựa vào kết quả bài kiểm tra, mà còn dựa vào quá trình học tập và sự tiến bộ của học sinh.

2.1. Khó khăn trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy

Giáo viên cần phải thay đổi tư duy và thói quen giảng dạy đã hình thành từ lâu. Cần phải chuyển từ vai trò người truyền đạt kiến thức sang vai trò người hướng dẫn, tổ chức và hỗ trợ học sinh trong quá trình học tập. Điều này đòi hỏi giáo viên phải có sự chủ động, sáng tạo và linh hoạt trong việc thiết kế các hoạt động học tập phù hợp với đối tượng học sinh. Đồng thời, giáo viên cũng cần phải có kiến thức sâu rộng về văn học, ngôn ngữ và phương pháp giảng dạy. Cần phải liên tục học hỏi và nâng cao trình độ chuyên môn để đáp ứng yêu cầu của chương trình mới. Theo khảo sát, nhiều giáo viên vẫn còn gặp khó khăn trong việc sử dụng các phương pháp dạy học tích cực, như thảo luận nhóm, đóng vai, thuyết trình. Cần có sự hỗ trợ và bồi dưỡng từ các chuyên gia và đồng nghiệp để giúp giáo viên nâng cao năng lực giảng dạy.

2.2. Thách thức đối với học sinh trong việc tiếp cận chương trình mới

Học sinh cần phải thay đổi thói quen học tập thụ động, học thuộc lòng sang phương pháp học tập tích cực, chủ động và sáng tạo. Điều này đòi hỏi học sinh phải có sự tự giác, ý thức trách nhiệm và khả năng tự học cao. Cần có sự hướng dẫn và hỗ trợ từ giáo viên và gia đình để giúp học sinh thích nghi với phương pháp học tập mới. Theo đó, nhiều học sinh vẫn còn gặp khó khăn trong việc đọc hiểu các văn bản văn học phức tạp, phân tích và đánh giá các yếu tố nghệ thuật của tác phẩm. Cần có sự rèn luyện thường xuyên và có hệ thống để giúp học sinh nâng cao năng lực đọc hiểu. Bên cạnh đó, nhiều học sinh cũng còn nhút nhát, thiếu tự tin và khả năng giao tiếp kém. Cần tạo ra môi trường học tập thân thiện, cởi mở và khuyến khích học sinh tham gia tích cực vào các hoạt động học tập để giúp các em phát triển năng lực giao tiếp.

2.3. Vấn đề đánh giá năng lực học sinh một cách khách quan

Giáo viên cần phải có khả năng thiết kế các bài kiểm tra, đánh giá đa dạng và phù hợp với mục tiêu phát triển năng lực cho học sinh. Việc đánh giá không chỉ dựa vào kết quả bài kiểm tra, mà còn dựa vào quá trình học tập và sự tiến bộ của học sinh. Cần có sự kết hợp giữa đánh giá định kỳ và đánh giá thường xuyên để có được cái nhìn toàn diện về năng lực của học sinh. Theo đó, nhiều giáo viên vẫn còn lúng túng trong việc thiết kế các bài kiểm tra, đánh giá có tính sáng tạo và vận dụng cao. Cần có sự hướng dẫn và hỗ trợ từ các chuyên gia và đồng nghiệp để giúp giáo viên nâng cao năng lực đánh giá. Ngoài ra, cần có sự đồng bộ và thống nhất trong việc đánh giá năng lực học sinh giữa các trường học và các cấp quản lý giáo dục. Cần có các tiêu chí đánh giá rõ ràng, minh bạch và khách quan để đảm bảo sự công bằng và chính xác trong việc đánh giá năng lực học sinh.

III. Phương pháp Dạy truyện kể lớp 10 phát triển năng lực đọc

Để phát triển năng lực đọc hiểu cho học sinh lớp 10 thông qua truyện kể, giáo viên cần áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, khuyến khích học sinh tự khám phá và xây dựng kiến thức. Một trong những phương pháp hiệu quả là dạy học theo thể loại. Giáo viên cần giúp học sinh nhận biết và phân tích các đặc điểm của từng thể loại truyện, như truyện ngắn, truyện cổ tích, truyện truyền thuyết. Từ đó, học sinh có thể hiểu sâu sắc hơn về nội dung, ý nghĩa và giá trị của tác phẩm. Đồng thời, giáo viên cũng cần chú trọng đến việc rèn luyện kỹ năng đọc hiểu cho học sinh. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh cách đọc kỹ văn bản, xác định các thông tin quan trọng, phân tích các chi tiết nghệ thuật và liên hệ với thực tế cuộc sống. Bên cạnh đó, giáo viên cũng cần tạo ra các hoạt động học tập đa dạng và hấp dẫn, như thảo luận nhóm, đóng vai, thuyết trình, viết bài luận, để khuyến khích học sinh tham gia tích cực vào quá trình học tập. Cần tạo ra môi trường học tập thân thiện, cởi mở và khuyến khích học sinh thể hiện quan điểm cá nhân. Việc đánh giá năng lực đọc hiểu cũng cần được thực hiện một cách khách quan và chính xác. Giáo viên cần thiết kế các bài kiểm tra, đánh giá có tính sáng tạo và vận dụng cao, khuyến khích học sinh thể hiện khả năng phân tích, đánh giá và sáng tạo. Đồng thời, giáo viên cũng cần chú trọng đến việc phát triển năng lực tư duy phản biện cho học sinh. Cần khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, tranh luận và bảo vệ quan điểm cá nhân.

3.1. Dạy học theo thể loại truyện kể lớp 10

Giáo viên cần giúp học sinh nhận biết và phân tích các đặc điểm của từng thể loại truyện, như truyện ngắn, truyện cổ tích, truyện truyền thuyết, truyện thần thoại, sử thi. cần chú ý giúp học sinh phân biệt các thể loại truyện dựa trên các tiêu chí như: cốt truyện, nhân vật, không gian, thời gian, điểm nhìn, giọng điệu. Theo đó, khi dạy truyện ngắn, giáo viên cần chú trọng đến việc phân tích các chi tiết nghệ thuật, như ngôn ngữ, hình ảnh, biểu tượng, để hiểu sâu sắc ý nghĩa của tác phẩm. Khi dạy truyện cổ tích, giáo viên cần chú trọng đến việc phân tích các yếu tố kỳ ảo, phi thường và ý nghĩa giáo dục của câu chuyện. Khi dạy truyện truyền thuyết, giáo viên cần chú trọng đến việc phân tích các yếu tố lịch sử, văn hóa và ý nghĩa nhân văn của câu chuyện. Bên cạnh đó, giáo viên cũng cần khuyến khích học sinh so sánh và đối chiếu các thể loại truyện khác nhau để hiểu rõ hơn về đặc điểm của từng thể loại. Việc dạy học theo thể loại sẽ giúp học sinh có cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn về văn học, đồng thời phát triển năng lực tư duynăng lực thẩm mỹ.

3.2. Rèn luyện kỹ năng đọc hiểu chi tiết trong truyện

Giáo viên cần hướng dẫn học sinh cách đọc kỹ văn bản, xác định các thông tin quan trọng, phân tích các chi tiết nghệ thuật và liên hệ với thực tế cuộc sống. Cần chú trọng đến việc rèn luyện kỹ năng đọc hiểu chi tiết cho học sinh thông qua các hoạt động như: đọc thầm, đọc to, đọc diễn cảm, đọc phân vai. Bên cạnh đó, giáo viên cũng cần hướng dẫn học sinh cách sử dụng các công cụ hỗ trợ đọc hiểu, như từ điển, sách tham khảo, internet. Theo đó, khi đọc thầm, học sinh cần tập trung vào việc hiểu nội dung chính của văn bản, xác định các thông tin quan trọng và ghi chú lại những điều cần thiết. Khi đọc to, học sinh cần chú ý đến việc phát âm đúng, rõ ràng và diễn cảm để truyền tải được cảm xúc của tác phẩm. Khi đọc diễn cảm, học sinh cần chú ý đến việc thể hiện giọng điệu, ngữ điệu phù hợp với nội dung và tâm trạng của nhân vật. Khi đọc phân vai, học sinh cần hóa thân vào nhân vật để hiểu sâu sắc hơn về tính cách, suy nghĩ và hành động của nhân vật. Việc rèn luyện kỹ năng đọc hiểu chi tiết sẽ giúp học sinh nắm vững kiến thức, hiểu sâu sắc ý nghĩa của tác phẩm và phát triển năng lực tư duy.

IV. Giải pháp Dạy truyện kể lớp 10 phát triển kỹ năng viết

Viết là một kỹ năng quan trọng trong chương trình Ngữ văn 10, giúp học sinh phát triển năng lực ngôn ngữ và khả năng diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và mạch lạc. Để phát triển kỹ năng viết cho học sinh thông qua truyện kể, giáo viên cần tạo ra các hoạt động viết đa dạng và phù hợp với trình độ của học sinh. Một trong những hoạt động hiệu quả là viết bài luận phân tích, đánh giá tác phẩm. Theo đó, học sinh cần phải đọc kỹ văn bản, phân tích các yếu tố nghệ thuật và thể hiện quan điểm cá nhân về tác phẩm. Cần hướng dẫn học sinh cách viết bài luận theo cấu trúc rõ ràng, có luận điểm, luận cứ và luận chứng thuyết phục. Bên cạnh đó, giáo viên cũng có thể tổ chức các hoạt động viết sáng tạo, như viết tiếp câu chuyện, viết lời thoại cho nhân vật, viết nhật ký của nhân vật. Các hoạt động này sẽ giúp học sinh phát triển trí tưởng tượng và khả năng sáng tạo, đồng thời nâng cao kỹ năng sử dụng ngôn ngữ. Ngoài ra, giáo viên cũng cần chú trọng đến việc sửa lỗi chính tả, ngữ pháp và cách diễn đạt cho học sinh. Việc sửa lỗi cần được thực hiện một cách nhẹ nhàng, khuyến khích học sinh tự nhận ra lỗi sai và sửa chữa. Cần tạo ra môi trường học tập thân thiện, cởi mở và khuyến khích học sinh trao đổi, học hỏi lẫn nhau.

4.1. Viết bài luận phân tích đánh giá tác phẩm

Giáo viên cần hướng dẫn học sinh cách viết bài luận theo cấu trúc rõ ràng, có luận điểm, luận cứ và luận chứng thuyết phục. Cần chú trọng đến việc rèn luyện kỹ năng phân tích, đánh giá cho học sinh thông qua các hoạt động như: xác định chủ đề, tư tưởng của tác phẩm, phân tích các yếu tố nghệ thuật, đánh giá giá trị của tác phẩm. Theo đó, khi viết bài luận, học sinh cần phải: Nêu rõ luận điểm chính của bài viết. Sử dụng các luận cứ vững chắc từ văn bản và các nguồn tài liệu tham khảo. Trình bày các luận chứng rõ ràng, logic và thuyết phục. Sử dụng ngôn ngữ chính xác, mạch lạc và diễn cảm. Tuân thủ các quy tắc về chính tả, ngữ pháp và cách trình bày. Bên cạnh đó, giáo viên cũng cần khuyến khích học sinh thể hiện quan điểm cá nhân về tác phẩm. Việc thể hiện quan điểm cá nhân cần dựa trên cơ sở phân tích, đánh giá khách quan và có lý lẽ thuyết phục.Việc viết bài luận phân tích, đánh giá tác phẩm sẽ giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về văn học, đồng thời phát triển năng lực tư duynăng lực ngôn ngữ.

4.2. Các hoạt động viết sáng tạo từ truyện kể lớp 10

Giáo viên có thể tổ chức các hoạt động viết sáng tạo, như viết tiếp câu chuyện, viết lời thoại cho nhân vật, viết nhật ký của nhân vật. Các hoạt động này sẽ giúp học sinh phát triển trí tưởng tượng và khả năng sáng tạo, đồng thời nâng cao kỹ năng sử dụng ngôn ngữ. Theo đó, khi viết tiếp câu chuyện, học sinh cần phải: Nắm vững nội dung và phong cách của tác phẩm gốc. Phát triển câu chuyện theo hướng hợp lý và hấp dẫn. Tạo ra các tình huống, nhân vật mới để làm phong phú thêm câu chuyện. Sử dụng ngôn ngữ sáng tạo và phù hợp với phong cách của tác phẩm gốc. Khi viết lời thoại cho nhân vật, học sinh cần phải: Hiểu rõ tính cách, suy nghĩ và hành động của nhân vật. Sử dụng ngôn ngữ phù hợp với tính cách và hoàn cảnh của nhân vật. Tạo ra các lời thoại sinh động, tự nhiên và thể hiện được cá tính của nhân vật. Khi viết nhật ký của nhân vật, học sinh cần phải: Hóa thân vào nhân vật và viết nhật ký từ góc nhìn của nhân vật. Thể hiện được cảm xúc, suy nghĩ và trải nghiệm của nhân vật. Sử dụng ngôn ngữ chân thật, gần gũi và thể hiện được cá tính của nhân vật. Việc tham gia vào các hoạt động viết sáng tạo sẽ giúp học sinh yêu thích văn học hơn, đồng thời phát triển năng lực sáng tạonăng lực biểu đạt.

V. Ứng dụng Phát triển năng lực nói và nghe từ truyện kể

Kỹ năng nói và nghe đóng vai trò quan trọng trong việc giao tiếp và học tập. Để phát triển năng lực nói và nghe cho học sinh lớp 10 thông qua truyện kể, giáo viên cần tạo ra các hoạt động giao tiếp đa dạng và khuyến khích học sinh tham gia tích cực. Một trong những hoạt động hiệu quả là thuyết trình, báo cáo về tác phẩm. Theo đó, học sinh cần phải đọc kỹ văn bản, phân tích các yếu tố nghệ thuật và chuẩn bị bài thuyết trình rõ ràng, mạch lạc và hấp dẫn. Cần hướng dẫn học sinh cách sử dụng ngôn ngữ chính xác, diễn cảm và tự tin khi thuyết trình. Bên cạnh đó, giáo viên cũng có thể tổ chức các hoạt động thảo luận nhóm, tranh biện về các vấn đề liên quan đến tác phẩm. Các hoạt động này sẽ giúp học sinh phát triển kỹ năng lắng nghe, phản biệnbảo vệ quan điểm cá nhân. Ngoài ra, giáo viên cũng cần chú trọng đến việc rèn luyện kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ cho học sinh. Cần hướng dẫn học sinh cách sử dụng ánh mắt, cử chỉ, điệu bộ phù hợp khi giao tiếp. Cần tạo ra môi trường học tập thân thiện, cởi mở và khuyến khích học sinh tôn trọng ý kiến của người khác.

5.1. Thuyết trình báo cáo về tác phẩm truyện kể

Giáo viên cần hướng dẫn học sinh cách chuẩn bị bài thuyết trình rõ ràng, mạch lạc và hấp dẫn. Cần chú trọng đến việc rèn luyện kỹ năng thuyết trình cho học sinh thông qua các hoạt động như: lựa chọn chủ đề phù hợp, thu thập thông tin, xây dựng dàn ý, luyện tập thuyết trình. Theo đó, khi thuyết trình, học sinh cần phải: Giới thiệu tác phẩm một cách khái quát và hấp dẫn. Phân tích các yếu tố nghệ thuật của tác phẩm. Thể hiện quan điểm cá nhân về tác phẩm. Sử dụng ngôn ngữ chính xác, diễn cảm và tự tin. Trình bày rõ ràng, mạch lạc và logic. Tương tác với người nghe một cách hiệu quả. Bên cạnh đó, giáo viên cũng cần khuyến khích học sinh sử dụng các phương tiện trực quan để hỗ trợ cho bài thuyết trình, như hình ảnh, video, sơ đồ tư duy. Việc thuyết trình, báo cáo về tác phẩm sẽ giúp học sinh khắc sâu kiến thức về văn học, đồng thời phát triển năng lực giao tiếpnăng lực tư duy.

5.2. Tổ chức thảo luận tranh biện về các vấn đề liên quan

Giáo viên cần tạo ra các tình huống thảo luận, tranh biện hấp dẫn và khuyến khích học sinh tham gia tích cực. Cần chú trọng đến việc rèn luyện kỹ năng lắng nghe, phản biện và bảo vệ quan điểm cá nhân cho học sinh thông qua các hoạt động như: đặt câu hỏi, đưa ra ý kiến, phản đối ý kiến, thuyết phục người khác. Theo đó, khi tham gia thảo luận, tranh biện, học sinh cần phải: Lắng nghe ý kiến của người khác một cách tôn trọng. Đưa ra ý kiến cá nhân một cách rõ ràng và mạch lạc. Sử dụng các luận cứ vững chắc để bảo vệ quan điểm của mình. Phản biện ý kiến của người khác một cách lịch sự và xây dựng. Tôn trọng sự khác biệt về quan điểm. Cần tạo ra môi trường thảo luận, tranh biện cởi mở, dân chủ và khuyến khích học sinh trao đổi, học hỏi lẫn nhau. Giáo viên đóng vai trò là người điều phối, hướng dẫn và hỗ trợ học sinh trong quá trình thảo luận, tranh biện. Việc tham gia vào các hoạt động thảo luận, tranh biện sẽ giúp học sinh phát triển năng lực giao tiếp, năng lực tư duy phản biệnnăng lực giải quyết vấn đề.

VI. Đánh giá Đo lường năng lực học sinh qua truyện kể lớp 10

Đánh giá là một khâu quan trọng trong quá trình dạy học, giúp giáo viên đo lường mức độ đạt được mục tiêu của học sinh và điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp. Để đánh giá năng lực học sinh lớp 10 thông qua truyện kể, giáo viên cần sử dụng các hình thức đánh giá đa dạng và phù hợp với mục tiêu phát triển năng lực. Một trong những hình thức đánh giá hiệu quả là kiểm tra viết bài luận phân tích, đánh giá tác phẩm. Bài luận sẽ giúp giáo viên đánh giá năng lực đọc hiểu, năng lực phân tích, đánh giánăng lực diễn đạt của học sinh. Bên cạnh đó, giáo viên cũng có thể sử dụng các hình thức đánh giá khác, như thuyết trình, báo cáo về tác phẩm, tham gia thảo luận, tranh biện, viết bài sáng tạo. Các hình thức đánh giá này sẽ giúp giáo viên đánh giá năng lực giao tiếp, năng lực tư duy phản biệnnăng lực sáng tạo của học sinh. Việc đánh giá cần được thực hiện một cách khách quan, công bằng và minh bạch. Cần xây dựng các tiêu chí đánh giá rõ ràng và thông báo cho học sinh biết trước. Cần tạo ra môi trường đánh giá thân thiện, cởi mở và khuyến khích học sinh tự đánh giá lẫn nhau.

6.1. Các hình thức đánh giá năng lực đọc viết từ truyện kể

Giáo viên có thể sử dụng các hình thức đánh giá sau: Kiểm tra viết bài luận phân tích, đánh giá tác phẩm: Đánh giá năng lực đọc hiểu, năng lực phân tích, đánh giánăng lực diễn đạt của học sinh. Thuyết trình, báo cáo về tác phẩm: Đánh giá năng lực giao tiếp, năng lực tư duykhả năng trình bày của học sinh. Viết bài sáng tạo: Đánh giá năng lực tưởng tượng, năng lực sáng tạokhả năng sử dụng ngôn ngữ của học sinh. Tham gia thảo luận, tranh biện: Đánh giá năng lực lắng nghe, năng lực phản biệnkhả năng bảo vệ quan điểm cá nhân của học sinh. Việc lựa chọn hình thức đánh giá cần phù hợp với mục tiêu phát triển năng lực và nội dung bài học. Cần sử dụng kết hợp nhiều hình thức đánh giá để có được cái nhìn toàn diện về năng lực của học sinh.

6.2. Tiêu chí đánh giá và phản hồi cho học sinh

Giáo viên cần xây dựng các tiêu chí đánh giá rõ ràng và thông báo cho học sinh biết trước. Các tiêu chí đánh giá cần dựa trên mục tiêu phát triển năng lực và nội dung bài học. Ví dụ, khi đánh giá bài luận phân tích, đánh giá tác phẩm, giáo viên cần chú trọng đến các tiêu chí sau: Nội dung: Nắm vững nội dung và tư tưởng của tác phẩm. Phân tích: Phân tích sâu sắc các yếu tố nghệ thuật của tác phẩm. Đánh giá: Đánh giá giá trị của tác phẩm một cách khách quan và thuyết phục. Diễn đạt: Sử dụng ngôn ngữ chính xác, mạch lạc và diễn cảm. Trình bày: Trình bày rõ ràng, logic và tuân thủ các quy tắc về chính tả, ngữ pháp. Sau khi đánh giá, giáo viên cần cung cấp phản hồi chi tiết và cụ thể cho học sinh. Phản hồi cần chỉ ra điểm mạnh, điểm yếu và hướng dẫn học sinh cách cải thiện. Cần tạo ra môi trường đánh giá thân thiện, cởi mở và khuyến khích học sinh tự đánh giá lẫn nhau.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1.1 Khái niệm năng lực Năng lực là một khái niệm có nguồn gốc từ tiếng Latin đã xuất hiện từ rất lâu trên thế giới. Có nhiều quan niệm khác nhau về năng lực: Theo Từ điển tiếng Việt (Hoàng Phê chủ biên), năng lực có nghĩa là: Khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt động nào đó; Phẩm chất tâm lí và sinh lí tạo cho con người khả năng hoàn thành một hoạt động nào đó với chất lượng cao [34]. Theo Từ điển Giáo dục học, “năng lực là khả năng được hình thành hoặc phát triển, cho phép một con người đạt được thành công trong một hoạt động thể lực, trí lực hoặc nghề nghiệp. Năng lực được coi như khả năng của con người khi đối mặt với tình huống mới, gợi lại tin tức và kỹ thuật được sử dụng trong những trải nghiệm trước đây”[18].

Tác giải Phạm Minh Hạc (2006) định nghĩa năng lực là sức mạnh, sức làm việc, sức giải quyết vấn đề, sức đảm đang một nhiệm vụ… ở con người. Đó là năng lực sống (năng lực tồn tại, sản xuất và phát triển), năng lực hình thành và lao động, nghỉ ngơi, vui chơi, sáng tạo. Trong cuộc sống con người có bao nhiêu lĩnh vực hoạt động thì có bấy nhiêu lĩnh vực năng lực. Hay nói cách khác, theo định nghĩa năng lực của tác giả cũng thiên về khả năng của con người [16].

Năng lực là khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt động nào đó như năng lực tư duy, năng lực tài chính hoặc là phẩm chất tâm sinh lý và trình độ chuyên môn đao tạo cho con người khả năng hoàn thành một loại hoạt động nào đó với chất lượng cao như năng lực chuyên môn, năng lực lãnh đạo. Hay theo tổ chức kinh tế các nước phát triển (OECD) định nghĩa thì “năng lực là khả năng cá nhân đáp ứng các yêu cầu phức hợp và thực hiện thành công nhiệm vụ trong một bối cảnh cụ thể” [47] Tác giả Đặng Thành Hưng trong Lý luận phương pháp và kỹ năng dạy học 15 định nghĩa “Năng lực là tổng hợp những thuộc tính độc đáo của cá nhân phù hợp với những yêu cầu đặc trưng của một hoạt động nhấ định, nhừm đảm bảo việc hoàn thành có kết quả tốt trong lĩnh vực hoạt động ấy” [25]. Cũng ở nghiên cứu này tác giả cho rằng về mặt thực hiện, kĩ năng phản ánh năng lực làm, tri thức phản ánh năng lực nghĩ và thái độ phản ánh năng lực cảm nhận. Trong nội dung chính chương trình giáo dục phổ thông tổng thể trong chương trình giáo dục phổ thông mới đã định nghĩa năng lực là khả năng huy động tổng hợp kiến thức, kỹ năng, thái độ, thuộc tính tâm lý như hứng thú, niềm tin, ý chí… để thực hiện thành công một loại công viên trong bối cảnh nhất định [3].

Mặc dù có những điểm khác nhau nhưng các ý kiến trên đều thống nhất ở điểm cốt lõi về “Năng lực”: đó là khả năng vận dụng tổng hòa kiến thức, kĩ năng, thái độ và giá trị để giải quyết thành công những tình huống, những vấn đề trong cuộc sống. Hành động (làm) và thực hiện ở đây phải gắn với thái độ; phải có kiến thức và kĩ năng, chứ không phải là một cách làm máy móc. Một trong những đặc điểm của năng lực, đó là luôn tồn tại dưới hai hình thức: năng lực chung và năng lực riêng (còn gọi là chuyên biệt). Theo Bùi Minh Đức trong “Năng lực và vấn đề phân loại năng lực trong các nghiên cứu hiện nay”chương trình giáo dục ở nhiều nước trên thế giới đều lựa chọn cách phân loại này [4].

Năng lực chung (genera competence): là năng lực cơ bản thiết yếu để con người có thể sống và làm việc bình thường trong xã hội. Năng lực này được hình thành và phát triển do nhiều môn học , liên quan đến nhiều môn học, do đó có nơi nó được gọi là năng lực xuyên chương trình (Cross – curricular competencies). Ngay trong năng lực chung cũng chia thành 3 phạm trù: Năng lực sử dụng các công cụ tương tác hiểu quả với môi trường (use tools for acteracting effectively with the envieroment), ví dụ như năng lực sử dụng công nghệ thông tin, năng lực sử dụng ngôn ngữ; Năng lực hoạt động tương tác trong các nhóm phức hợp (interact in heterogenous groups); Năng lực hoạt động một cách tự chủ (act autonomously) [4]. 16 Năng lực riêng (specific competence) là năng lực cụ thể, chuyên biệt, được hình thành và phát triển do một lĩnh vực/ môn học nào đó, vì thế chương trình Québec gọi là năng lực môn học cụ thể (Subject – specific competencies) để phân biệt với năng lực xuyên chương trình – năng lực chung [4].

Cấu trúc của năng lực Các ngành dịch vụ khu vực AESEAN hiện nay đang đang xây dựng tiêu chuẩn năng lực chung (ASEAN Common Competency Standards – ACCS) với định nghĩa cho từng lĩnh vực bao gồm 3 loại năng lực theo phân công lao động: năng lực cốt lõi, năng lực chung và năng lực chức năng. Biểu hiện của các loại năng lực này cũng thể hiện ở 3 khía cạnh trong giáo dục: kiến thức, kĩ năng, thái độ [46]. Ta có mô hình cấu trúc năng lực như sau [49]: Hình 1. Mô hình chung cấu trúc năng lực Mô hình này cũng tương tự như mô hình năng lực ASK.

Đây là mô hình được sử dụng để quản lý nhân sự phổ biến nhất trên thế giới. ASK là viết tắt của Attitude – Skill – Knowledge, cụ thể hơn: Attitude (Phẩm chất/Thái độ): Thuộc về phạm vi cảm xúc, tình cảm, là cách cá nhân tiếp nhận và phản ứng là với thực tế, đồng thời thể hiện thái độ và động cơ với công việc. Ví dụ: trung thực, tinh thần khởi nghiệp,…; Skill (Kĩ năng): Thuộc về kĩ năng thao tác, là khả năng biến 17 kiến thức có được thành hành động cụ thể, hành vi thực tế trong quá trình làm việc của cá nhân. Ví dụ: kĩ năng tạo ảnh hưởng, kĩ năng quản trị rủi ro,…; Knowledge (Kiến thức): Thuộc về năng lực tư duy, là hiểu biết mà cá nhân có được sau khi trả qua quá trình giáo dục – đào tạo, đọc hiểu, phân tích và ứng dụng.

Ví dụ: kiến thức chuyên môn, trình độ ngoại ngữ,… Mô hình này được lấy ý tưởng của Benjamin Bloom (1956), là một trong những người xây dựng các thang đánh giá trong giáo dục theo định hướng phát triển năng lực với ba nhóm năng lực chính: phẩm chất/thái độ (Attitude), kĩ năng (skills), kiến thức(knowledge). Trong đó, kiến thức được hiểu là những năng lực về thu thập dữ kiệu, năng lực hiểu các vấn đề (comprehension), năng lực ứng dung (application), năng lực phân tích (analysis), năng lực tổng hợp (synthethis), năng lực đánh giá (evaluation). Đây là những năng lực cơ bản mà mỗi cá nhân cần hội tụ khi tiếp nhận một công việc. Công việc càng phức tạp thì cấp độ yêu cầu về năng lực này càng cao [49] Phẩm chất hay thái độ thường bao gồm các nhân tố thuộc về thế giới quan tiếp nhận và phản ứng lại các thực tế (receiving, responding to phenoma), xác định giá trị (valuing), giá trị ưu tiên.

Các phẩm chất và hành vi thể hiện thái độ của cá nhân với công việc, động cơ, cũng như những tố chất cần có để đảm nhận tố công việc (Harrow, 1972). Các phẩm chất cũng được xác định phù hợp với vị trí công việc [49]. Về kĩ năng, chính là năng lực thực hiện các công việc, biến kiến thức thành hành động. Thông thường kĩ năng được chia thành các cấp độ chính như: bắt chước (quan sát và hình vi khuôn mẫu), ứng dụng (thực hiện một số hành động bằng cách làm theo hướng dẫn), vận dụng (chính xác hơn với mỗi hoàn cảnh), vận dụng sáng tạo (trở thành phản xạ tự nhiên) (Dave,1975).

[49] Như vậy, ta có thể thấy, ở mỗi lĩnh vực, người ta có thể có các cách hiểu khác nhau về khái niệm năng lực, nhưng tựu chung lại, năng lực có thể hiểu đơn giản là khả năng thực hiện hành động của con người. Cụ thể hơn, ở đề tài này, chúng tôi đi theo cách hiểu của F. Năng lực của HS trung học phổ thông theo yêu cầu của CT Ngữ văn 2018 Theo “Chương trình giáo dục phổ thông – Chương trình tổng thể” thì năng lực là “thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí,. thực hiện thành công một loại hoạt động nhất định, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể”.37] Cũng trong chương trình ở mục III: Yêu cầu cần đạt về phẩm chất và nội dung có quy định về những năng lực cốt lõi sau: Năng lực chung được hình thành, phát triển thông qua tất cả các môn học và hoạt động giáo dục: năng lực tự chủ và tự học, năng lực giao tiếp và hợp tác, năng lực giải quyết vấn đề sáng tạo; Năng lực đặc thù được hình thành, phát triển chủ yếu thông qua một số môn học và hoạt động giáo dục nhất đinh: năng lực ngôn ngữ, năng lực tính toán năng lực khoa học, năng lực cộng nghệ, năng lực tin học, năng lực thẩm mĩ, năng lực thể chất [3].

Các năng lực này sẽ được hình thành và phát triển ở từng cấp học từ tiểu học đến THPT với từng mức độ đánh giá khác nhau thông qua các hoạt động giảng dạy và hoạt động giáo dục của giáo viên. Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018, đối với riêng môn Ngữ văn, HS được tập trung phát triển toàn diện về cả phẩm chất và năng lực, bên cạnh việc phát triển các năng lực chung, nhiệm vụ của môn Ngữ văn tập trung vào phát triển hai năng lực đặc thù: năng lực văn học và năng lực ngôn ngữ Năng lực văn học là một biểu hiện của năng lực thẩm mỹ, “là khả năng tiếp nhận, cảm thụ và tạo lập văn bản văn học. Khả năng tiếp nhận văn bản hiểu đơn giản là cách học sinh vận dụng kiến thức văn học và kinh nghiệm của bản thân vào việc đọc một văn bản qua đó giải mã các vẻ đẹp trong văn bản. Khả năng tạo lập văn bản văn học được coi là mức độ cao nhất của năng lực văn học khi HS biết vận dụng những kiến thức và kĩ năng đã học cùng với cảm xúc của bản thân 19 vào việc sáng tạo một văn bản văn học bằng hình thức ngôn từ có tính thẩm mỹ.

Đây chính là năng lực đặc trưng nhất của môn Ngữ văn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ