Luận văn: Phát triển kinh doanh thẻ thanh toán tại Vietcombank Dung Quất

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh thẻ thanh toán tại Vietcombank chi nhánh Dung Quất.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THẺ THANH TOÁN TRONG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. KHÁI QUÁT VỀ THẺ THANH TOÁN VÀ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THẺ THANH TOÁN

1.1.1. Khái quát về thẻ thanh toán

1.1.2. Khái quát về hoạt động kinh doanh thẻ thanh toán

1.2. NỘI DUNG PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THẺ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2.1. Phát triển sản phẩm thẻ

1.2.2. Phát triển số lượng thẻ phát hành

1.2.3. Đơn vị chấp nhận thẻ và máy ATM

1.2.4. Phát triển doanh số sử dụng thẻ và thanh toán từ thẻ

1.2.5. Lợi nhuận thu được từ hoạt động kinh doanh thẻ

1.2.6. Thị phần thẻ thanh toán

1.3. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THẺ THANH TOÁN

1.3.1. Nhân tố chủ quan

1.3.2. Nhân tố khách quan

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THẺ THANH TOÁN TẠI NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH DUNG QUẤT

2.1. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH DUNG QUẤT

2.1.1. Lịch sử hình thành, phát triển và mô hình tổ chức của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Dung Quất

2.1.2. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh bán lẻ từ năm 2017-2019 của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Dung Quất

2.2. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THẺ THANH TOÁN TẠI NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM CHI NHÁNH DUNG QUẤT

2.2.1. Phát triển sản phẩm thẻ

2.2.2. Số lượng thẻ phát hành

2.2.3. Đơn vị chấp nhận thẻ và máy ATM

2.2.4. Doanh số sử dụng và thanh toán thẻ thanh toán

2.2.5. Lợi nhuận thu được từ hoạt động kinh doanh thẻ

2.2.6. Thị phần thẻ thanh toán

2.3. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THẺ TẠI NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM CHI NHÁNH DUNG QUẤT

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Những hạn chế và nguyên nhân

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THẺ THANH TOÁN TẠI NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM CHI NHÁNH DUNG QUẤT

3.1. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THẺ THANH TOÁN TẠI NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM CHI NHÁNH DUNG QUẤT

3.2. MỘT SỐ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THẺ THANH TOÁN TẠI NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH DUNG QUẤT

3.2.1. Các nhóm giải pháp cụ thể phát triển hoạt động kinh doanh thẻ thanh toán

3.2.2. Nhóm giải pháp bổ trợ

3.2.2.1. Với Hội sở chính Vietcombank và các cơ quan hữu quan
3.2.2.2. Kiến nghị với Hiệp hội thẻ Việt Nam

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh phát triển kinh doanh thẻ tại Vietcombank Dung Quất

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang hội nhập sâu rộng, hoạt động kinh doanh thẻ ngân hàng nổi lên như một lĩnh vực chiến lược, mang lại nguồn thu đáng kể và thể hiện mức độ hiện đại hóa của một tổ chức tín dụng. Đề tài phát triển kinh doanh thẻ tại Vietcombank Dung Quất mang tính cấp thiết, phản ánh xu thế tất yếu của chuyển đổi số ngành ngân hàng và nhu cầu về các giải pháp thanh toán không tiền mặt ngày càng tăng. Vietcombank, với vị thế là ngân hàng tiên phong, luôn xem mảng dịch vụ thẻ là một mũi nhọn cạnh tranh. Chi nhánh Dung Quất, hoạt động tại một địa bàn kinh tế năng động là Khu kinh tế Dung Quất, có tiềm năng to lớn để mở rộng thị phần thẻ Vietcombank. Thị trường Quảng Ngãi có sự cạnh tranh quyết liệt từ 19 tổ chức tín dụng (tính đến năm 2019), đòi hỏi Vietcombank Dung Quất phải có một chiến lược rõ ràng và hiệu quả để duy trì vị thế dẫn đầu. Việc nghiên cứu sâu vào thực trạng và đề xuất các giải pháp không chỉ giúp chi nhánh nâng cao hiệu quả kinh doanh mà còn góp phần thúc đẩy thói quen thanh toán văn minh, hiện đại trong cộng đồng dân cư và doanh nghiệp, đặc biệt là các khách hàng doanh nghiệp Quảng Ngãi. Luận văn của tác giả Nguyễn Khánh Duy (2021) đã chỉ ra rằng, mặc dù đạt được những thành tựu nhất định, hoạt động kinh doanh thẻ của chi nhánh vẫn còn những bất cập cần được giải quyết để khai thác hết tiềm năng sẵn có. Do đó, việc phân tích toàn diện các yếu tố ảnh hưởng, từ sản phẩm, mạng lưới đến chính sách khách hàng, là nền tảng để xây dựng một kế hoạch phát triển bền vững, gia tăng tăng trưởng người dùng thẻ và tối ưu hóa lợi nhuận từ mảng dịch vụ quan trọng này.

1.1. Tầm quan trọng của dịch vụ thẻ trong chiến lược ngân hàng

Dịch vụ thẻ không chỉ là một sản phẩm tài chính đơn thuần mà còn là cốt lõi trong chiến lược kinh doanh thẻ ngân hàng hiện đại. Nó đóng vai trò là cầu nối trực tiếp giữa ngân hàng và khách hàng, tạo ra các điểm chạm thường xuyên và củng cố lòng trung thành. Đối với Vietcombank Dung Quất, việc đẩy mạnh dịch vụ thẻ Vietcombank giúp đa dạng hóa nguồn thu, giảm sự phụ thuộc vào hoạt động tín dụng truyền thống. Các khoản thu từ phí phát hành, phí thường niên, phí giao dịch và lãi suất từ thẻ tín dụng Vietcombank là nguồn lợi nhuận ổn định và ít rủi ro hơn. Hơn nữa, phát triển dịch vụ thẻ còn là công cụ hiệu quả để huy động vốn không kỳ hạn với chi phí thấp thông qua số dư trên tài khoản thanh toán của khách hàng. Đây là nguồn vốn quan trọng để ngân hàng mở rộng các hoạt động kinh doanh khác. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, một hệ sinh thái thẻ mạnh mẽ, tích hợp với ngân hàng số như Vietcombank Digibank, sẽ tạo ra lợi thế khác biệt, thu hút và giữ chân khách hàng hiệu quả.

1.2. Đặc điểm thị trường thanh toán thẻ tại Khu kinh tế Dung Quất

Khu kinh tế Dung Quất là một trung tâm công nghiệp, dịch vụ và du lịch trọng điểm của miền Trung, tạo ra một môi trường lý tưởng cho sự phát triển của các phương thức thanh toán hiện đại. Nhu cầu chi tiêu của các chuyên gia, người lao động và khách du lịch tại đây rất lớn, mở ra cơ hội cho việc mở rộng mạng lưới chấp nhận thanh toán thẻ. Tuy nhiên, thị trường này cũng có đặc thù riêng. Thói quen sử dụng tiền mặt vẫn còn phổ biến ở một bộ phận dân cư và các cửa hàng nhỏ lẻ. Sự cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại khác cũng rất khốc liệt, đòi hỏi Vietcombank phải có những chính sách ưu đãi thẻ Vietcombank cho doanh nghiệp và cá nhân thật sự hấp dẫn. Việc nắm bắt và phân tích đúng đặc điểm thị trường là yếu tố then chốt để xây dựng các sản phẩm và chiến dịch marketing phù hợp, từ đó chiếm lĩnh thị phần và thúc đẩy tăng trưởng người dùng thẻ một cách bền vững tại địa bàn chiến lược này.

II. Những thách thức cốt lõi kinh doanh thẻ tại Vietcombank Dung Quất

Mặc dù sở hữu thương hiệu mạnh và nền tảng công nghệ vững chắc, việc phát triển kinh doanh thẻ tại Vietcombank Dung Quất vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những hạn chế lớn nhất, theo nghiên cứu của Nguyễn Khánh Duy (2021), là hiệu quả sử dụng thẻ chưa cao. Phần lớn các giao dịch từ thẻ ghi nợ Vietcombank vẫn tập trung vào mục đích rút tiền mặt tại ATM thay vì thanh toán trực tiếp tại các điểm bán hàng. Điều này không chỉ gây lãng phí nguồn lực đầu tư vào hệ thống máy ATM mà còn làm giảm nguồn thu phí từ các đơn vị chấp nhận thẻ. Báo cáo giai đoạn 2017-2019 cho thấy số lượng thẻ phát hành mới có dấu hiệu chững lại, thậm chí sụt giảm nhẹ vào năm 2017, cho thấy áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ. Thêm vào đó, thói quen tiêu dùng tiền mặt của người dân và doanh nghiệp nhỏ vẫn là một rào cản lớn. Nhiều cơ sở kinh doanh tại địa phương, đặc biệt là các hộ kinh doanh cá thể, còn ngần ngại trong việc lắp đặt máy POS Vietcombank do lo ngại về chi phí và các thủ tục liên quan. Vấn đề an ninh, bảo mật trong thanh toán thẻ cũng là một mối quan tâm của người dùng, đòi hỏi ngân hàng phải liên tục cập nhật công nghệ và truyền thông hiệu quả để xây dựng niềm tin. Việc chưa khai thác hết tiềm năng từ nhóm khách hàng doanh nghiệp Quảng Ngãi đối với các dòng thẻ công ty cũng là một điểm yếu cần khắc phục để tối ưu hóa doanh thu.

2.1. Tỷ lệ thẻ hoạt động và giao dịch thanh toán còn thấp

Một trong những chỉ số quan trọng phản ánh hiệu quả kinh doanh thẻ là tỷ lệ thẻ hoạt động và giá trị giao dịch thanh toán. Thực tế tại Vietcombank Dung Quất cho thấy, mặc dù số lượng thẻ phát hành lớn, một tỷ lệ không nhỏ thẻ không hoạt động thường xuyên hoặc chỉ được dùng để nhận lương và rút tiền mặt một lần. Các giao dịch thanh toán qua POS, dù đã tăng trưởng, vẫn chiếm tỷ trọng nhỏ so với tổng doanh số sử dụng thẻ. Nguyên nhân chính đến từ việc mạng lưới các đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT) chưa đủ dày đặc và bao phủ hết các lĩnh vực tiêu dùng thiết yếu. Bên cạnh đó, các chương trình khuyến mãi, kích thích chi tiêu qua thẻ chưa thực sự tạo ra sự đột phá và khác biệt so với đối thủ. Để cải thiện tình hình, cần có một chiến lược kinh doanh thẻ ngân hàng tập trung vào việc gia tăng giá trị cho người dùng khi thực hiện thanh toán, thay vì chỉ coi thẻ là công cụ truy cập tài khoản.

2.2. Cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại khác trên địa bàn

Thị trường tài chính Quảng Ngãi là một sân chơi chung với sự tham gia của nhiều ngân hàng thương mại lớn như Agribank, BIDV, Vietinbank, và các ngân hàng TMCP tư nhân năng động khác. Mỗi ngân hàng đều có những chiến lược riêng để giành giật thị phần thẻ. Một số ngân hàng tập trung vào chính sách miễn phí phát hành và phí thường niên, trong khi các ngân hàng khác lại mạnh về các chương trình hoàn tiền (cashback) hoặc liên kết với các đối tác lớn để đưa ra ưu đãi độc quyền. Sự cạnh tranh này tạo áp lực lớn lên Vietcombank Dung Quất trong việc định giá sản phẩm và xây dựng các chương trình khách hàng thân thiết. Nếu không liên tục đổi mới và tạo ra những lợi thế cạnh tranh bền vững, nguy cơ mất dần thị phần vào tay các đối thủ là hoàn toàn hiện hữu. Điều này đòi hỏi chi nhánh phải linh hoạt, sáng tạo và am hiểu sâu sắc nhu cầu của từng phân khúc khách hàng.

III. Phương pháp đa dạng hóa sản phẩm thẻ Vietcombank Dung Quất

Để giải quyết các thách thức và thúc đẩy phát triển kinh doanh thẻ tại Vietcombank Dung Quất, giải pháp nền tảng là đa dạng hóa danh mục sản phẩm, đảm bảo đáp ứng nhu cầu của mọi phân khúc khách hàng. Chiến lược này không chỉ dừng lại ở việc giới thiệu các loại thẻ mới mà còn phải tập trung vào việc cá nhân hóa tính năng và tiện ích đi kèm. Thay vì một cách tiếp cận đại trà, cần phân loại khách hàng dựa trên thu nhập, thói quen chi tiêu và nhu cầu tài chính để thiết kế các gói sản phẩm phù hợp. Ví dụ, với nhóm khách hàng doanh nghiệp Quảng Ngãi, cần phát triển mạnh dòng thẻ tín dụng doanh nghiệp với hạn mức cao, tính năng quản lý chi tiêu cho nhân viên và các ưu đãi thẻ Vietcombank cho doanh nghiệp thiết thực như giảm giá dịch vụ vận chuyển, văn phòng phẩm. Đối với khách hàng cá nhân, cần có sự phân cấp rõ ràng giữa các dòng thẻ tín dụng Vietcombank (thẻ chuẩn, thẻ vàng, thẻ platinum) với các đặc quyền khác nhau về phòng chờ sân bay, bảo hiểm du lịch, và tỷ lệ hoàn tiền. Việc tích hợp công nghệ thanh toán không tiếp xúc (contactless), liên kết thẻ với các ví điện tử và đẩy mạnh trải nghiệm mở thẻ Vietcombank online thông qua ứng dụng Vietcombank Digibank sẽ giúp gia tăng sự tiện lợi và thu hút nhóm khách hàng trẻ, am hiểu công nghệ. Đa dạng hóa sản phẩm là chìa khóa để tăng cường khả năng cạnh tranh và tối đa hóa doanh thu trên mỗi khách hàng.

3.1. Phát triển dòng thẻ tín dụng cho khách hàng thu nhập cao

Phân khúc khách hàng có thu nhập cao tại Khu kinh tế Dung Quất và thành phố Quảng Ngãi là một thị trường đầy tiềm năng nhưng chưa được khai thác triệt để. Việc phát triển các dòng thẻ tín dụng Vietcombank cao cấp (Platinum, Signature, Infinite) với các đặc quyền vượt trội là một hướng đi chiến lược. Các tiện ích có thể bao gồm dịch vụ trợ lý cá nhân, quyền sử dụng phòng chờ hạng thương gia tại các sân bay, các gói bảo hiểm du lịch toàn cầu, và ưu đãi độc quyền tại các khách sạn, resort, sân golf cao cấp. Hạn mức tín dụng lớn và chính sách phí linh hoạt cũng là yếu tố hấp dẫn nhóm khách hàng này. Việc marketing cho sản phẩm này cần được thực hiện một cách tinh tế, thông qua các kênh tiếp cận trực tiếp, các sự kiện dành cho khách hàng VIP, thay vì quảng cáo đại chúng. Thành công trong việc thu hút phân khúc này không chỉ mang lại doanh thu lớn từ phí và lãi suất mà còn nâng cao hình ảnh và đẳng cấp thương hiệu cho dịch vụ thẻ Vietcombank.

3.2. Tối ưu hóa sản phẩm thẻ ghi nợ cho thị trường đại chúng

Thẻ ghi nợ Vietcombank vẫn là sản phẩm chủ lực, chiếm số lượng lớn nhất. Để nâng cao hiệu quả, cần tối ưu hóa sản phẩm này để khuyến khích chi tiêu thay vì chỉ rút tiền. Một giải pháp là triển khai các chương trình tích điểm hoặc hoàn tiền trên mọi giao dịch thanh toán, dù giá trị nhỏ. Liên kết thẻ ghi nợ với các đối tác thiết yếu như siêu thị, cửa hàng tiện lợi, cây xăng để cung cấp các chương trình giảm giá thường xuyên sẽ tạo ra động lực sử dụng thẻ hàng ngày. Ngoài ra, việc đơn giản hóa quy trình mở thẻ Vietcombank online ngay trên ứng dụng di động, cho phép khách hàng nhận thẻ ảo và sử dụng ngay lập tức trước khi nhận thẻ vật lý sẽ cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng. Việc truyền thông về tính an toàn, tiện lợi và các ưu đãi của việc dùng thẻ ghi nợ Vietcombank để thanh toán cần được đẩy mạnh, nhằm thay đổi thói quen và nhận thức của thị trường đại chúng.

IV. Bí quyết mở rộng mạng lưới chấp nhận thanh toán thẻ Vietcombank

Một chiến lược sản phẩm tốt sẽ không thể thành công nếu thiếu một mạng lưới chấp nhận thanh toán rộng khắp. Do đó, việc mở rộng mạng lưới Đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT) là nhiệm vụ sống còn để phát triển kinh doanh thẻ tại Vietcombank Dung Quất. Chìa khóa của chiến lược này là tập trung vào các địa điểm có tần suất giao dịch cao và các lĩnh vực mà người dân chi tiêu hàng ngày. Thay vì dàn trải, ngân hàng cần ưu tiên lắp đặt máy POS Vietcombank tại các siêu thị, nhà hàng, quán cà phê, nhà thuốc, và các cơ sở cung cấp dịch vụ công như bệnh viện, trường học. Việc đưa ra các chính sách phí hấp dẫn, quy trình đăng ký đơn giản và hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng cho các ĐVCNT sẽ là yếu tố quyết định để thuyết phục họ hợp tác. Đặc biệt, cần có chính sách riêng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, thậm chí các hộ kinh doanh cá thể, bằng cách cung cấp các giải pháp thanh toán linh hoạt như Soft POS (biến điện thoại thành máy POS) hoặc mã QR động. Việc phát triển mạng lưới chấp nhận thanh toán thẻ không chỉ là một hoạt động kinh doanh mà còn là việc xây dựng một hạ tầng cho giải pháp thanh toán không tiền mặt, góp phần vào sự phát triển chung của kinh tế địa phương và gia tăng giá trị sử dụng cho mọi chiếc thẻ do Vietcombank phát hành.

4.1. Chính sách ưu đãi cho các đơn vị chấp nhận thẻ ĐVCNT

Để khuyến khích các doanh nghiệp lắp đặt máy POS Vietcombank, cần xây dựng một chính sách ưu đãi cạnh tranh và minh bạch. Chính sách này nên bao gồm việc miễn phí lắp đặt thiết bị, áp dụng một mức phí giao dịch (MDR) linh hoạt dựa trên doanh số và ngành nghề kinh doanh. Đối với các đối tác chiến lược hoặc các chuỗi cửa hàng lớn, có thể xem xét các gói ưu đãi sâu hơn như chia sẻ chi phí marketing hoặc triển khai các chương trình khuyến mãi đồng thương hiệu. Thời gian thanh toán, quyết toán giao dịch cho ĐVCNT cần được rút ngắn tối đa, đảm bảo dòng tiền cho doanh nghiệp không bị gián đoạn. Cung cấp các công cụ báo cáo, quản lý giao dịch trực tuyến thông minh cũng là một giá trị gia tăng quan trọng giúp các ĐVCNT dễ dàng theo dõi và đối soát doanh thu. Một chính sách tốt sẽ biến các ĐVCNT trở thành những đối tác đồng hành, tích cực quảng bá cho việc thanh toán bằng dịch vụ thẻ Vietcombank.

4.2. Tập trung vào các điểm bán lẻ và dịch vụ có giao dịch cao

Chiến lược phát triển mạng lưới cần có sự tập trung, ưu tiên các ngành hàng và khu vực có tiềm năng giao dịch lớn. Tại Khu kinh tế Dung Quất và Quảng Ngãi, các lĩnh vực như nhà hàng, khách sạn, siêu thị, trung tâm thương mại, và các cửa hàng thời trang là những mục tiêu hàng đầu. Đội ngũ phát triển kinh doanh cần chủ động tiếp cận, khảo sát và tư vấn giải pháp thanh toán không tiền mặt phù hợp cho từng cơ sở. Bên cạnh đó, việc mở rộng sang các lĩnh vực mới như thanh toán học phí, viện phí, và các dịch vụ hành chính công sẽ tạo ra sự tiện lợi đột phá cho người dân, đồng thời gia tăng đáng kể doanh số thanh toán thẻ. Việc ký kết hợp tác độc quyền với một số chuỗi bán lẻ hoặc dịch vụ lớn tại địa phương cũng là một cách hiệu quả để nhanh chóng gia tăng độ phủ và tạo thói quen cho người tiêu dùng, từ đó thúc đẩy tăng trưởng người dùng thẻ một cách tự nhiên.

V. Đánh giá hiệu quả kinh doanh thẻ Vietcombank Dung Quất 2017 2019

Dựa trên số liệu phân tích trong giai đoạn 2017-2019, hoạt động phát triển kinh doanh thẻ tại Vietcombank Dung Quất đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận nhưng cũng bộc lộ các điểm cần cải thiện. Về mặt tích cực, tổng số lượng thẻ lưu hành tiếp tục duy trì ở mức cao, khẳng định vị thế và niềm tin của khách hàng vào thương hiệu Vietcombank. Doanh số thanh toán thẻ và lợi nhuận thu được từ hoạt động kinh doanh thẻ đều có xu hướng tăng trưởng qua các năm, cho thấy những nỗ lực trong việc mở rộng mạng lưới ĐVCNT và triển khai các chương trình khuyến mãi đã bước đầu phát huy hiệu quả. Hệ thống máy ATM và POS cũng được đầu tư mở rộng, góp phần cải thiện hạ tầng thanh toán tại địa phương. Tuy nhiên, khi phân tích sâu hơn, những hạn chế cũng trở nên rõ ràng. Như đã đề cập, tốc độ phát hành thẻ mới có dấu hiệu chững lại, cho thấy thị trường đang dần bão hòa và áp lực cạnh tranh ngày càng lớn. Tỷ trọng doanh số thanh toán thẻ so với doanh số rút tiền mặt vẫn còn khiêm tốn, phản ánh thói quen cố hữu của người dùng. Thị phần thẻ Vietcombank trên địa bàn, dù vẫn ở mức cao, nhưng đang bị thách thức bởi sự vươn lên mạnh mẽ của các ngân hàng đối thủ. Kết quả này là một cơ sở quan trọng để chi nhánh nhìn nhận lại chiến lược kinh doanh thẻ ngân hàng của mình, từ đó điều chỉnh và đưa ra các giải pháp phù hợp hơn cho giai đoạn tiếp theo.

5.1. Phân tích số lượng thẻ phát hành và mạng lưới ATM POS

Số liệu từ luận văn của Nguyễn Khánh Duy (2021) cho thấy, trong giai đoạn 2017-2019, số lượng thẻ phát hành mới của Vietcombank Dung Quất có sự biến động. Cụ thể, số lượng thẻ ghi nợ nội địa phát hành mới năm 2017 là 17,818 thẻ, giảm 6% so với năm 2016. Điều này cho thấy sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường. Về mạng lưới, số lượng máy ATM và ĐVCNT được phát triển mới qua các năm có sự tăng trưởng ổn định, thể hiện sự đầu tư của chi nhánh vào hạ tầng. Tuy nhiên, hiệu quả khai thác mạng lưới này chưa tối ưu. Việc phát triển thêm các điểm chấp nhận thanh toán thẻ cần đi đôi với các biện pháp thúc đẩy giao dịch tại điểm bán, nếu không sẽ dẫn đến tình trạng lãng phí nguồn lực đầu tư.

5.2. Đánh giá doanh số sử dụng và lợi nhuận từ hoạt động thẻ

Doanh số sử dụng thẻ và doanh số thanh toán thẻ đều ghi nhận sự tăng trưởng qua từng năm trong giai đoạn khảo sát. Điều này trực tiếp mang lại sự gia tăng về lợi nhuận thu được từ dịch vụ thẻ Vietcombank. Lợi nhuận đến từ nhiều nguồn: phí duy trì thẻ, phí giao dịch, phí chiết khấu từ ĐVCNT và lãi suất cho vay qua thẻ tín dụng Vietcombank. Sự tăng trưởng này là một tín hiệu tích cực, khẳng định mảng thẻ là một hoạt động kinh doanh có lãi và đóng góp quan trọng vào kết quả chung của chi nhánh. Tuy vậy, để gia tăng lợi nhuận một cách bền vững, cần tập trung vào việc nâng cao tỷ lệ giao dịch thanh toán, đặc biệt là các giao dịch có giá trị cao, và đẩy mạnh phát hành thẻ tín dụng, sản phẩm mang lại biên lợi nhuận tốt nhất cho ngân hàng.

VI. Định hướng phát triển bền vững dịch vụ thẻ Vietcombank Dung Quất

Để duy trì vị thế dẫn đầu và đạt được sự tăng trưởng bền vững, định hướng phát triển kinh doanh thẻ tại Vietcombank Dung Quất trong giai đoạn tới cần tập trung vào ba trụ cột chính: khách hàng, công nghệ và hệ sinh thái. Thứ nhất, lấy khách hàng làm trung tâm, chuyển từ việc bán sản phẩm sẵn có sang cung cấp các giải pháp tài chính cá nhân hóa. Điều này đòi hỏi việc phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để thấu hiểu hành vi và nhu cầu của khách hàng, từ đó đưa ra những sản phẩm và ưu đãi phù hợp. Thứ hai, tiếp tục đầu tư và ứng dụng công nghệ hiện đại. Cần đẩy mạnh trải nghiệm số hóa toàn diện, từ khâu mở thẻ Vietcombank online đến quản lý và sử dụng thẻ trên ứng dụng Vietcombank Digibank. Các công nghệ như Tokenization, Soft POS, và thanh toán qua mã QR cần được triển khai rộng rãi để tăng cường an toàn và tiện lợi. Cuối cùng, cần xây dựng một hệ sinh thái đối tác vững mạnh. Việc liên kết sâu rộng với các doanh nghiệp lớn trong các lĩnh vực bán lẻ, ăn uống, du lịch, và vận tải sẽ tạo ra một vòng tròn giá trị, nơi khách hàng được hưởng lợi nhiều nhất khi sử dụng dịch vụ thẻ Vietcombank. Bằng cách thực hiện đồng bộ các giải pháp này, Vietcombank Dung Quất không chỉ củng cố thị phần thẻ Vietcombank mà còn góp phần tích cực vào mục tiêu chuyển đổi số ngành ngân hàng và xây dựng một xã hội không dùng tiền mặt.

6.1. Tăng cường ứng dụng công nghệ và trải nghiệm ngân hàng số

Tương lai của ngành ngân hàng gắn liền với công nghệ số. Vietcombank Digibank phải trở thành nền tảng trung tâm cho mọi hoạt động liên quan đến thẻ. Cần phát triển các tính năng cho phép khách hàng tự quản lý thẻ một cách toàn diện: bật/tắt tính năng thanh toán online, khóa/mở khóa thẻ khẩn cấp, cài đặt hạn mức chi tiêu, và đăng ký trả góp trực tiếp trên ứng dụng. Quá trình mở thẻ Vietcombank online cần được tối ưu hóa bằng công nghệ định danh điện tử (eKYC) để rút ngắn thời gian và thủ tục. Việc ứng dụng AI để phân tích thói quen chi tiêu và gợi ý các ưu đãi phù hợp với từng cá nhân sẽ nâng cao đáng kể trải nghiệm khách hàng và thúc đẩy giao dịch, góp phần vào tăng trưởng người dùng thẻ.

6.2. Xây dựng chương trình marketing và chăm sóc khách hàng hiệu quả

Trong một thị trường cạnh tranh, marketing và chăm sóc khách hàng là yếu tố tạo nên sự khác biệt. Cần xây dựng các chiến dịch truyền thông sáng tạo, nhắm đúng đối tượng mục tiêu để quảng bá về các tính năng và ưu đãi thẻ Vietcombank cho doanh nghiệp và cá nhân. Các chương trình khách hàng thân thiết, tích điểm đổi quà, hoặc các sự kiện tri ân cần được tổ chức thường xuyên để tăng cường sự gắn kết. Dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 phải đảm bảo nhanh chóng, chuyên nghiệp, giải quyết triệt để mọi vấn đề phát sinh liên quan đến thẻ. Một chiến lược marketing thông minh kết hợp với dịch vụ chăm sóc khách hàng xuất sắc sẽ là vũ khí lợi hại giúp Vietcombank Dung Quất chinh phục và giữ chân khách hàng, đảm bảo sự phát triển bền vững cho hoạt động kinh doanh thẻ.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển hoạt động kinh doanh thẻ thanh toán tại ngân hàng tmcp ngoại thương việt nam chi nhánh dung quất

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THẺ THANH TOÁN TRONG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI.1 KHÁI QUÁT VỀ THẺ THANH TOÁN VÀ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THẺ THANH TOÁN 1.1 Khái quát về thẻ thanh toán 1.1 Khái niệm Thẻ là một phương tiện thanh toán tiên tiến, thể hiện sự phát triển của hoạt động thanh toán và đặc biệt là việc ứng dụng khoa học kỹ thuật trong công nghệ ngân hàng cũng như thúc đẩy quá trình hội nhập với nền tài chính khu vực và thế giới. Khái niệm thẻ thanh toán (thẻ) có nhiều cách diễn đạt, mỗi cách diễn đạt làm nổi bật một tính chất trọng yếu của thẻ. Thẻ là phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt, ra đời từ phương thức mua bán chịu hàng hóa bán lẻ và phát triển gắn liền với việc ứng dụng công nghệ tin học trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Thẻ là công cụ thanh toán do ngân hàng, các tổ chức tài chính hoặc các công ty phát hành cấp cho khách hàng sử dụng để thanh toán tiền mua hàng hóa, dịch vụ hoặc rút tiền mặt trong phạm vi số dư tiền gửi của mình hoặc hạn mức tín dụng được cấp.

Thẻ ngân hàng còn dùng để thực hiện các dịch vụ thông qua hệ thống giao dịch tự động (ATM).2 Đặc điểm Thẻ thanh toán là một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt được cung cấp bởi ngân hàng hoặc các công ty lớn. Thẻ được dùng để thanh toán tiền hàng hoá, dịch vụ mà không dùng tiền mặt. Thẻ cũng được dùng để rút tiền mặt tại các ngân hàng đại lý hoặc các máy rút tiền tự động. Số tiền thanh toán hay rút ra phải nằm trong phạm vi số dư trong tài khoản tiền gửi hoặc hạn mức 9 tín dụng ngân hàng cho phép.

Kể từ khi ra đời, cấu tạo của thẻ luôn được cải tiến để phù hợp và thuận lợi cho việc sử dụng, thanh toán thẻ. Thẻ được chế tạo dựa trên những thành tựu to lớn của công nghệ thông tin điện tử. Thẻ được làm bằng nhựa cứng, hình chữ nhật với kích thước 9,6 cm x 5,4 cm x 0,076 cm. Mặt trước của thẻ có in huy hiệu là tên của tổ chức phát hành thẻ (Ví dụ: Vietcombank), số thẻ, ngày hiệu lực của thẻ, họ và tên, ảnh của chủ thẻ, số mật mã của ngày phát hành, ngoài ra còn một đặc điểm không thể thiếu, đó là biểu tượng riêng của tổ chức thẻ quốc tế (Ví dụ: Tổ chức thẻ Master Card có biểu tượng là hai hình tròn giao nhau nằm ở góc dưới bên phải của thẻ.

Hình tròn bên phải màu vàng cam, bên trái là màu đỏ, có chữ Master Card màu trắng chạy ngang giữa. Phía bên trên hai hình tròn này là hai nửa hình tròn giao nhau in chìm). Riêng số thẻ, ngày hiệu lực và tên số thẻ được in nổi, Mặt sau của thẻ là một dải băng từ có khả năng lưu giữ thông tin cần thiết. Phía dưới băng từ là dải ô chữ ký của chủ thẻ.

Trên thế giới hiện nay, có nhiều loại thẻ do các tổ chức khác nhau phát hành nhưng dù là loại thẻ nào thì về cơ bản cũng có đặc điểm nêu trên nhằm đảm bảo an toàn và thuận tiện cho các bên tham gia.3 Vai trò của thẻ thanh toán a. Đối với người sử dụng thẻ + Sự linh hoạt và tiện lợi trong thanh toán ở trong và ngoài nước: Tiện ích nổi bật cho người sử dụng thẻ là sự tiện lợi và tính linh hoạt hơn hẳn các phương tiện thanh toán khác. Chủ thẻ có thể thực sự cảm nhận được điều này khi đi du lịch hay công tác ở nước ngoài. Thẻ thanh toán như Visa, MasterCard và trong phạm vi nhỏ hơn là Amex và Diners được chấp nhận trên toàn thế giới.

Điều này có nghĩa là, khi dự định ra nước ngoài, thay vì phải chuẩn bị trước một lượng ngoại tệ hay séc du lịch, chủ thẻ có thể mang theo thẻ thanh toán để thanh toán cho mọi nhu cầu chi tiêu của mình. 10 + Tiết kiệm thời gian mua, giá trị thanh toán cao hơn: Thẻ thanh toán có nhiều tiện ích hơn tiền mặt hay séc du lịch cả trước, trong và sau chuyến đi. Với séc du lịch, chủ thẻ phải dự định trước xem sẽ tiêu bao nhiêu và phải đến ngân hàng làm thủ tục để mua séc trước chuyến đi, đồng thời thanh toán tiền trước cho ngân hàng cùng với một khoản phí dù trên thực tế họ chưa hề sử dụng séc này. Khi trở về, nếu chưa sử dụng hết số tiền trên séc, hoặc người có séc lại phải mất thời gian và chi phí để đến ngân hàng làm thủ tục đổi lại từ séc thành tiền hoặc sẽ chấp nhận rủi ro về tỷ giá khi giữ séc đó lại cho lần sử dụng sau.

Sử dụng thẻ thanh toán đơn giản hơn rất nhiều. Chủ thẻ không cần lên kế hoạch chi tiêu trước, cũng không cần phải trả tiền truớc cho ngân hàng. Sử dụng thẻ, chủ thẻ được phép chi tiêu trước, trả tiền sau. Tài khoản của thẻ chỉ bị ghi nợ khi nào chủ thẻ thực sự chi tiêu và thanh toán bằng thẻ.

Thêm nữa, tỷ giá khi bạn thanh toán bằng thẻ cũng thường có lợi hơn so với sử dụng tiền mặt hay séc du lịch. Như vậy, không những giúp người sử dụng thẻ tiết kiệm tiền, thẻ còn giúp họ tiết tiệm thời gian mua hàng cũng như thời gian chờ làm các thủ tục với séc du lịch hay tiền mặt, hạn chế được rủi ro. + Khoản tín dụng tự động, tức thời: Khả năng mua hàng không bị gò bó là một tiện ích của thẻ thanh toán. Dù việc mua bán có được dự tính trước hay không thì thẻ thanh toán cũng là một nguồn tín dụng tự động giúp cho các chủ thẻ khỏi phải đến ngân hàng vay.

Thường thì người ta có tâm lý ngại đến ngân hàng làm thủ tục vay, và họ sẽ đánh giá cao thẻ như là một khoản tín dụng ngắn hạn, thủ tục phát hành đơn giản (thậm chí có thẻ phát hành qua đường bưu điện). Hơn thế nữa, chủ thẻ chỉ phải thanh toán một phần nhỏ (hiện quy định là 10%, 5% và 2%) khi đến hạn thanh toán (thường là một tháng), số còn lại chủ thẻ có thể trả sau. 11 + Bảo vệ người tiêu dùng: Ở các nước phát triển có luật tín dụng tiêu dùng (chẳng hạn như Luật tín dụng tiêu dùng ở Anh ban hành năm 1974), quy định khách hàng được bảo vệ đối với những món hàng có giá trị từ 100-15.000 bảng Anh thanh toán bằng thẻ tín dụng. Nếu món hàng đó không đủ tiêu chuẩn chất lượng thì chủ thẻ có thẻ yêu cầu được ngân hàng phát hành thẻ bảo vệ, thậm chí có thể được bồi thường.

Một số ngân hàng phát hành còn có chế độ bảo hiểm kèm theo: có hàng hoá thay thế hàng bị mất cắp, hư hỏng hay thất lạc, trả tiền bảo hiểm tai nạn hoặc tử vong đối với hàng hoá hay dịch vụ thanh toán bằng thẻ thanh toán. Hơn thế nữa, ngân hàng cũng có chế độ ưu đãi cho chủ thẻ khi sử dụng một số dịch vụ về sức khoẻ (ví dụ như PPP, BUPA ở Anh), câu lạc bộ hoặc có chế độ thưởng điểm sau mỗi lần sử dụng thẻ và số điểm này có thể cộng dồn lại để đổi lấy một số hàng hoá khác. + Rút tiền mặt: Chủ thẻ có thể rút tiền mặt một cách nhanh chóng ở bất cứ nơi nào, vào bất cứ lúc nào tại ngân hàng hoặc qua các máy rút tiền tự động (ATM) và sử dụng một số dịch vụ khác do máy ATM cung cấp như: trả nợ vay, chuyển khoản, xem số dư tài khoản… + Kiểm soát được chi tiêu: Với sao kê hàng tháng do ngân hàng gửi đến chủ thẻ hoàn toàn có thể kiểm soát được chi tiêu của mình trong tháng, đồng thời tính toán được phí và lãi nếu trả cho mỗi khoản giao dịch. Giá cho tất cả những lợi ích mà thẻ mang lại là khoản phí thường niên mà chủ thẻ phải chịu và tỷ lệ lãi nếu khoản chi tiêu không được trả ngân hàng đúng hạn, lãi suất này có thể cao ngang với lãi suất của một khoản vay thấu chi.

Tuy nhiên, với tất cả những lợi ích mà thẻ mang lại cho chủ thẻ thì khoản phí này không đáng kể, có thể chấp nhận được. Đối với Đơn vị chấp nhận thẻ + Đảm bảo chi trả: Đối với người bán lẻ, thẻ thanh toán thuận lợi hơn so với séc. Trường hợp khách hàng muốn thanh toán bằng séc cho một món hàng có giá trị lớn hơn mức đảm bảo của tờ séc thì cửa hàng đứng trước sự lựa chọn khó khăn: hoặc là chấp nhận thanh toán séc với số tiền lớn hơn hạn mức được đảm bảo và chịu rủi ro nếu ngân hàng phát hành từ chối thanh toán hoặc sẽ không bán được hàng, doanh số bán sẽ giảm. Với thẻ thanh toán, ĐVCNT có thể yên tâm là đã được ghi có vào tài khoản ngay khi thông tin được truyền qua hệ thống máy móc điện tử đến ngân hàng thanh toán.

Trường hợp phải xin cấp phép thì việc xin cấp phép từ ngân hàng phát hành cũng rất nhanh chóng và đảm bảo qua các máy cấp phép tự động. + Tăng doanh số bán hàng hoá, dịch vụ và thu hút thêm khách hàng Chấp nhận thanh toán thẻ là cung cấp cho khách hàng một phương tiện thanh toán nhanh chóng, tiện lợi do vậy khả năng thu hút khách hàng sẽ tăng lên, doanh số cung ứng hàng hoá dịch vụ của ĐVCNT cũng tăng lên. Thẻ thanh toán tạo cho ĐVCNT một khả năng cạnh tranh lớn hơn so với các đối thủ khác. Môi trường văn minh, hiện đại trong giao dịch, mua bán khi thanh toá thẻ là yếu tố quan trong để thu hút khách hàng., đặc biệt là khách du lịch nước ngoài, các nhà đầu tư.

+ Nhanh chóng thu hồi vốn: Khi dữ liệu về giao dịch thẻ được truyền đến ngân hàng hoặc ĐVCNT nộp hoá đơn thanh toán thẻ cho ngân hàng thì tài khoản của ĐVCNT được ghi có ngay. Số tiền này họ có thể sử dụng ngay vào mục đích quay vòng vốn hoặc các mục đích khác. Nhanh chóng luân chuyển vốn là điểm thuận lợi hơn so với séc, séc thường phải mất một thời gian nhất định mới được thanh toán. 13 + An toàn, bảo đảm: Giao dịch thẻ được trả tiền ngay vào tài khoản của ĐVCNT, nhưng dù chưa được thanh toán ngay thì thanh toán thẻ cũng ít có nguy cơ bị mất cắp hơn là séc hay tiền mặt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ