Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động kinh doanh thẻ ngân hàng tại Việt Nam bước vào giai đoạn tăng trưởng mạnh trong những năm đầu thế kỷ XXI, gắn liền với làn sóng thanh toán không dùng tiền mặt và sự mở rộng của hệ thống ngân hàng thương mại. Tính đến cuối năm 2020, tổng số thẻ lưu hành trên cả nước đạt 111 triệu thẻ, song chỉ hơn 35% tổng dân số sở hữu tài khoản và sử dụng thẻ, cho thấy dư địa thị trường còn rất lớn. Trong bối cảnh 43 ngân hàng thương mại nội địa cùng cạnh tranh, Ngân hàng TMCP Quân đội – chi nhánh Trần Duy Hưng (MB Trần Duy Hưng) đặt ra yêu cầu cần có giải pháp phát triển sản phẩm thẻ một cách có hệ thống.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hoá và tổng hợp các vấn đề lý luận về thẻ ngân hàng và hoạt động kinh doanh thẻ tại ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh thẻ tại MB Trần Duy Hưng.
  3. Đề xuất các giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh thẻ tại MB Trần Duy Hưng.

Đối tượng nghiên cứu là hoạt động kinh doanh thẻ tại ngân hàng thương mại nói chung và thực trạng tại MB Trần Duy Hưng nói riêng. Phạm vi không gian giới hạn tại MB Trần Duy Hưng (gồm hội sở chi nhánh và 3 phòng giao dịch phụ thuộc: MB Xuân Thuỷ, MB Nghĩa Tân, MB Nam Trung Yên). Phạm vi thời gian là giai đoạn 2018–2020.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý

Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên hệ thống khái niệm về thẻ ngân hàng, phân loại thẻ và tiện ích sử dụng thẻ, kết hợp với khung đánh giá phát triển hoạt động kinh doanh thẻ theo hai nhóm chỉ tiêu: định tính (sự đa dạng sản phẩm thẻ, sự đa dạng tiện ích đi kèm) và định lượng (số lượng thẻ phát hành, số lượng thẻ lưu hành, số dư tiền gửi trên tài khoản thẻ, doanh số giao dịch thẻ, thu nhập từ dịch vụ thẻ). Các nhân tố ảnh hưởng được phân tích theo hai nhóm: nhân tố bên trong (đầu tư kỹ thuật–công nghệ, mức độ cạnh tranh sản phẩm, trình độ nhân lực) và nhân tố bên ngoài (môi trường pháp lý, phát triển kinh tế–xã hội, thói quen sử dụng tiền mặt, áp lực cạnh tranh).

Về văn bản pháp lý, tác giả căn cứ vào:

  • Thông tư 19/2016/TT-NHNN ngày 30/6/2016 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam – Quy định về hoạt động thẻ ngân hàng.
  • Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam số 46/2010/QH12 ngày 16/6/2010.
  • Luật các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 ngày 16/6/2010.
  • Nghị định 101/2012/NĐ-CP ngày 22/11/2012 của Chính phủ về thanh toán không dùng tiền mặt.
  • Quyết định QĐ/TTT/MB/11 của MB có hiệu lực từ ngày 26/9/2017 về hoạt động kinh doanh thẻ nội bộ.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Khóa luận sử dụng phương pháp phân tích–tổng hợp tài liệu và thống kê mô tả. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tình hình kinh doanh thẻ và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của MB Trần Duy Hưng giai đoạn 2018–2020, kết hợp với báo cáo của Ngân hàng Nhà nước và Hội nghị thường niên Hiệp hội thẻ Ngân hàng Việt Nam năm 2020. Số liệu được xử lý dưới dạng bảng và biểu đồ cột để so sánh tăng trưởng qua các năm.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về phát triển hoạt động kinh doanh thẻ của ngân hàng thương mại

Chương này thiết lập khung lý luận toàn bộ khóa luận. Tác giả trình bày lịch sử phát triển thẻ ngân hàng từ chiếc thẻ đầu tiên "Charg-It" của John Biggins (1946, New York) đến sự ra đời của MasterCard (1966), VISA (1970); tại Việt Nam từ thẻ nội địa đầu tiên do Vietcombank phát hành (1993) đến thẻ trả trước quốc tế do Sacombank triển khai (2009).

Bảng phân loại thẻ (Bảng 1.1) tổng hợp theo bốn tiêu chí: tính chất thanh toán (thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, thẻ trả trước), phạm vi lãnh thổ (nội địa, quốc tế), tính chất kỹ thuật (thẻ băng từ, thẻ chip), và chủ thể phát hành (ngân hàng, tổ chức phi ngân hàng). Tiện ích của thẻ được phân tích từ ba góc độ: đối với ngân hàng phát hành, đối với chủ thẻ và đối với đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT). Chương cũng làm rõ khái niệm "phát triển hoạt động kinh doanh thẻ" với năm mục tiêu cụ thể, bao gồm đa dạng hoá sản phẩm, tăng số lượng thẻ phát hành, phát triển tiện ích đi kèm và tăng thu nhập từ các loại phí.

Bảng 1.2 dẫn chiếu số liệu thị trường: tổng thẻ lưu hành toàn quốc năm 2018 là 86,5 triệu thẻ, tăng lên 103 triệu thẻ năm 2019 và 111 triệu thẻ năm 2020. Tốc độ tăng trưởng thẻ nội địa năm 2019 đạt 18,39% và thẻ quốc tế đạt 23%; năm 2020 do ảnh hưởng của Covid-19, hai chỉ số này lần lượt giảm xuống còn 6,58% và 14,86%.

Chương 2: Thực trạng phát triển hoạt động kinh doanh thẻ tại ngân hàng TMCP Quân đội – chi nhánh Trần Duy Hưng

Chương này phân tích thực trạng theo năm chỉ tiêu định lượng và hai chỉ tiêu định tính.

Về sản phẩm thẻ: MB Trần Duy Hưng đang phân phối 9 loại thẻ chính (Bảng 2.2), bao gồm thẻ ghi nợ quốc tế MB Visa Debit, MB Visa Credit, MB JCB Sakura, MB Visa Infinite, MB Visa Commerce (doanh nghiệp), thẻ trả trước NewPlus, thẻ trả trước quốc tế BankPlus MasterCard, thẻ ghi nợ nội địa BankPlus và Thẻ Quân nhân. Ngoài ra còn có các thẻ tích hợp như thẻ phòng chờ sân bay, thẻ sinh viên tích hợp ngân hàng, thẻ tích điểm VinID.

Về số lượng thẻ phát hành: năm 2018 đạt 55.188 thẻ, năm 2019 tăng lên 79.224 thẻ (tăng 43% so với 2018), năm 2020 đạt 150.667 thẻ (tăng 90,1% so với 2019). Cơ cấu năm 2020 gồm: thẻ nội địa 121.944 thẻ (tăng 106% so với 2019), thẻ Visa 19.816 thẻ (tăng 37%), thẻ MasterCard 8.907 thẻ (tăng 57%).

Về thẻ lưu hành: năm 2018 đạt 44.702 thẻ, năm 2019 là 65.756 thẻ, năm 2020 tăng lên 135.600 thẻ. Tỷ lệ thẻ hoạt động trên tổng thẻ phát hành duy trì trên 80% trong 2018–2019 và vượt 90% năm 2020.

Về số dư tiền gửi: năm 2019 đạt 209,4 tỷ VNĐ (tăng 56% so với 2018); năm 2020 tăng tiếp lên 400 tỷ VNĐ (tăng 134,36%). Số dư tài khoản bình quân năm 2020 ghi nhận mức 3,1 triệu VNĐ/thẻ.

Về doanh số giao dịch: năm 2018 đạt 621,9 tỷ đồng, năm 2019 là 763,27 tỷ đồng (tăng 22,96%), năm 2020 tiếp tục tăng 13% mặc dù số thẻ phát hành gần gấp đôi.

Về thu nhập từ dịch vụ thẻ: năm 2018 đạt 4.571 triệu VNĐ, năm 2019 là 5.749 triệu VNĐ (tăng 25%), năm 2020 đạt 9.385 triệu VNĐ (tăng 63%).

Phần đánh giá xác định các kết quả đạt được (tăng trưởng phát hành thẻ, doanh thu kỷ lục, nâng cấp tiện ích qua app MBBank) và bốn nhóm hạn chế: công tác marketing chưa chuyên nghiệp, nhân sự thiếu kinh nghiệm, hạ tầng ATM/POS chưa phủ rộng vùng nông thôn, tâm lý ưa dùng tiền mặt của người tiêu dùng.

Chương 3: Giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh thẻ tại ngân hàng TMCP Quân đội – chi nhánh Trần Duy Hưng

Tác giả đề xuất tám nhóm giải pháp gắn với định hướng giữ vững top 5 ngân hàng thương mại về chất lượng hoạt động và dẫn đầu về ứng dụng số: (1) đẩy mạnh Marketing đa kênh, (2) hoàn thiện chính sách giá, (3) đa dạng hoá sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ, (4) phát triển và nâng cấp hệ thống công nghệ, (5) mở rộng mạng lưới thanh toán thẻ, (6) chính sách chăm sóc khách hàng toàn diện, (7) đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, (8) tăng cường quản trị rủi ro.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Chỉ tiêu 2018 2019 2020
Thẻ phát hành mới (thẻ) 55.188 79.224 150.667
Thẻ lưu hành (thẻ) 44.702 65.756 135.600
Số dư tiền gửi (tỷ VNĐ) — 209,4 ~400
Doanh số giao dịch (tỷ VNĐ) 621,9 763,27 ~863
Thu nhập từ thẻ (triệu VNĐ) 4.571 5.749 9.385

Giải pháp tác giả đề xuất

Đáng chú ý là đề xuất phát triển thẻ tín dụng nội địa (với hạn mức từ vài triệu đến hàng trăm triệu đồng, áp dụng công nghệ chip EMV, phí thấp hơn thẻ quốc tế, không mất phí chuyển đổi ngoại tệ) và thẻ tín dụng sinh viên (hạn mức vài triệu đồng, lãi suất 16%/năm, miễn phí phát hành và phí thường niên). Tác giả cũng đề xuất nâng tần suất hoạt động hệ thống ATM/POS đạt chuẩn quốc tế 90–98%, mở rộng đặt ATM tại vùng huyện, xã nông thôn, và triển khai marketing trên Facebook, Zalo, Instagram song song với phương tiện truyền thống.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Khóa luận cung cấp phân tích thực chứng có số liệu cụ thể về hoạt động kinh doanh thẻ tại một chi nhánh đơn lẻ trong giai đoạn 2018–2020, một giai đoạn đặc thù vừa có năm tăng trưởng kỷ lục (2019) vừa chịu tác động của đại dịch Covid-19 (2020). Đây là tổ hợp dữ liệu chưa được các nghiên cứu trước khai thác ở cấp độ chi nhánh của MB.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận một số hạn chế gắn với phạm vi nghiên cứu: dữ liệu giới hạn tại một chi nhánh duy nhất trong vòng 3 năm, không đủ để suy rộng cho toàn hệ thống MBBank hay ngành ngân hàng. Số liệu trong một số bảng bị trích dẫn không hoàn chỉnh (cột tăng trưởng không hiển thị đầy đủ trong văn bản nguồn). Do phạm vi nghiên cứu, khóa luận không đề cập đến khảo sát ý kiến khách hàng để lượng hoá mức độ hài lòng, cũng như chưa so sánh trực tiếp năng lực cạnh tranh của MB Trần Duy Hưng với các chi nhánh ngân hàng khác cùng địa bàn. Hướng mở là mở rộng phân tích sang toàn hệ thống MBBank, bổ sung phương pháp khảo sát khách hàng, hoặc nghiên cứu sau năm 2021 khi thanh toán không dùng tiền mặt tiếp tục tăng tốc.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chủ yếu cho ba nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Tài chính–Ngân hàng đang thực hiện đề tài về hoạt động kinh doanh thẻ, đặc biệt Chương 1 có thể dùng làm nền tảng lý luận về phân loại thẻ, chỉ tiêu đánh giá và nhân tố ảnh hưởng.
  • Sinh viên thực tập hoặc nghiên cứu tại MBBank có thể tham khảo Chương 2 để hiểu cơ cấu sản phẩm thẻ hiện hành của ngân hàng và các số liệu vận hành thực tế giai đoạn 2018–2020.
  • Người nghiên cứu về chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại thị trường Việt Nam có thể tham khảo Chương 3 về tập hợp giải pháp marketing, chính sách giá và đổi mới sản phẩm trong bối cảnh cạnh tranh nhiều ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Năm 2020, số lượng thẻ phát hành tại MB Trần Duy Hưng tăng bao nhiêu so với năm 2019, và loại thẻ nào tăng mạnh nhất? Tổng thẻ phát hành năm 2020 đạt 150.667 thẻ, tăng 71.443 thẻ (tương đương 90,1%) so với năm 2019. Thẻ nội địa tăng mạnh nhất, với mức tăng 62.804 thẻ (tăng 106%) lên 121.944 thẻ, vượt xa hai nhóm thẻ quốc tế còn lại.

2. MBBank chi nhánh Trần Duy Hưng đang phân phối những loại thẻ nào và mỗi loại có đặc điểm gì nổi bật? Chi nhánh phân phối 9 loại thẻ chính gồm: MB Visa Debit (thẻ ghi nợ quốc tế, chip EMV, miễn phí phát hành), MB Visa Credit (HMTD tối đa 1.000 triệu VNĐ, miễn lãi tối đa 45 ngày), MB JCB Sakura (ưu đãi đặc biệt tại Nhật Bản), MB Visa Infinite (thẻ kim loại mạ vàng), MB Visa Commerce (dành cho doanh nghiệp), thẻ trả trước NewPlus và BankPlus MasterCard, thẻ ghi nợ nội địa BankPlus liên kết Viettel, và Thẻ Quân nhân.

3. Thu nhập từ dịch vụ thẻ của MB Trần Duy Hưng biến động như thế nào qua ba năm 2018–2020? Thu nhập từ dịch vụ thẻ tăng liên tục: từ 4.571 triệu VNĐ (2018) lên 5.749 triệu VNĐ (2019, tăng 25%), và đạt mức cao nhất từ trước đến nay là 9.385 triệu VNĐ vào năm 2020 (tăng 63% so với 2019).

4. Tác giả đề xuất phát triển thẻ tín dụng sinh viên với những điều kiện cụ thể nào? Thẻ tín dụng sinh viên được đề xuất với hạn mức tín dụng vài triệu đồng, lãi suất 16%/năm, miễn lãi tối đa 45 ngày, miễn phí phát hành và phí thường niên. Đối tượng mục tiêu là sinh viên các trường đại học lớn như Học viện Ngân hàng, Học viện Tài chính, Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Ngoại thương.

5. Văn bản pháp lý nào điều chỉnh hoạt động kinh doanh thẻ tại MB Trần Duy Hưng và có hiệu lực từ khi nào? Hoạt động kinh doanh thẻ tại chi nhánh chịu sự điều chỉnh của Thông tư 19/2016/TT-NHNN (ban hành ngày 30/6/2016), căn cứ trên Luật NHNN số 46/2010/QH12, Luật các TCTD số 47/2010/QH12 và Nghị định 101/2012/NĐ-CP. Ngoài ra, nội bộ MB áp dụng Quyết định QĐ/TTT/MB/11 có hiệu lực từ ngày 26/9/2017.


Kết luận

Khóa luận cung cấp một phân tích có hệ thống về hoạt động kinh doanh thẻ của MB Trần Duy Hưng trong giai đoạn 2018–2020, ghi nhận mức tăng trưởng thẻ phát hành gần gấp đôi và thu nhập từ dịch vụ thẻ tăng 63% chỉ riêng trong năm 2020. Bên cạnh các kết quả tích cực, nghiên cứu chỉ ra bốn nhóm hạn chế nội tại liên quan đến marketing, nhân lực, hạ tầng công nghệ và thói quen tiêu dùng tiền mặt của người dân. Tám nhóm giải pháp được đề xuất trên cơ sở thực trạng và định hướng ngân hàng số của MB, trong đó thẻ tín dụng nội địa và thẻ tín dụng sinh viên được xác định là hai sản phẩm tiềm năng chưa được khai thác.