Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thanh toán không dùng tiền mặt là xu thế phát triển tất yếu của hệ thống tài chính hiện đại nhằm giảm thiểu chi phí lưu thông tiền mặt, tăng tốc độ luân chuyển vốn và nâng cao tính minh bạch tài chính. Tại Việt Nam, hoạt động kinh doanh thẻ ngân hàng đã có những bước tăng trưởng đáng kể, dần hình thành thói quen thanh toán điện tử trong dân cư. Đối với các ngân hàng thương mại, kinh doanh thẻ không chỉ đem lại nguồn thu dịch vụ ổn định từ phí phát hành, phí giao dịch và phí thường niên mà còn là kênh huy động tiền gửi thanh toán hiệu quả, giảm áp lực quản lý tiền mặt tại quỹ.

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh Phú Mỹ Hưng (Agribank Phú Mỹ Hưng) đóng trên địa bàn Quận 7, TP. Hồ Chí Minh – khu vực đô thị mới tập trung nhiều doanh nhân, người có thu nhập cao và người nước ngoài sinh sống. Sau hơn 6 năm hoạt động kể từ khi thành lập vào năm 2007, chi nhánh đã trải qua đợt tái cơ cấu tổ chức quan trọng: chuyển đổi mô hình từ Chi nhánh Cấp I trực thuộc Agribank Việt Nam thành Chi nhánh Cấp III trực thuộc Agribank Nam Sài Gòn (chính thức ổn định từ tháng 11/2012). Quá trình sáp nhập và điều chỉnh phân cấp quản lý đã ảnh hưởng đến mạng lưới nhân sự, quyền phán quyết tín dụng và đòi hỏi chi nhánh phải tập trung phát triển mảng dịch vụ bán lẻ, đặc biệt là hoạt động kinh doanh thẻ để bù đắp sự suy giảm nguồn thu từ hoạt động tín dụng truyền thống.

Từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hồng Nhung tập trung thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng thương mại, sản phẩm thẻ ngân hàng và các nghiệp vụ phát hành, thanh toán thẻ.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh thẻ (phát hành, thanh toán, sử dụng thẻ) tại Agribank Phú Mỹ Hưng trong giai đoạn 2011–2013, làm rõ những kết quả đạt được, tồn tại và nguyên nhân.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị nhằm mở rộng quy mô, nâng cao hiệu quả kinh doanh thẻ tại Agribank Phú Mỹ Hưng trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh thẻ của ngân hàng thương mại, bao gồm nghiệp vụ phát hành thẻ, phát triển mạng lưới chấp nhận thẻ và doanh số thanh toán, sử dụng thẻ.
  • Phạm vi không gian: Agribank Chi nhánh Phú Mỹ Hưng (Tòa nhà Beautiful Saigon, 77 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Phú, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh và nghiệp vụ thẻ được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2013; thời gian thực tập khảo sát từ ngày 10/02/2014 đến ngày 10/04/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và lý thuyết nghiệp vụ ngân hàng thương mại:

  • Khung pháp lý và quy định nội bộ:

    • Luật Các tổ chức tín dụng năm 1997 và Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Quốc hội khóa X).
    • Quyết định số 1267/QĐ/HĐQT-TCCB ngày 06/11/2007 của Chủ tịch HĐQT Agribank Việt Nam về việc thành lập Chi nhánh Phú Mỹ Hưng.
    • Quyết định số 955 của Tổng giám đốc Agribank ban hành quy định về hạn mức giao dịch thẻ ghi nợ nội địa, thẻ ghi nợ quốc tế và thẻ tín dụng.
  • Khung lý thuyết chuyên ngành:

    • Khái niệm, bản chất và chức năng của ngân hàng thương mại (trung gian tài chính, tạo tiền, cung ứng sản phẩm dịch vụ).
    • Khái niệm và cấu tạo thẻ ngân hàng (mặt trước in thông tin định danh, 16 chữ số thẻ, mã PIN, logo tổ chức chuyển mạch; mặt sau chứa dải từ hoặc chip điện tử).
    • Phân loại thẻ: Theo công nghệ sản xuất (thẻ khắc chữ nổi, thẻ băng từ, thẻ thông minh/chip); theo tính chất thanh toán (thẻ ghi nợ - Debit Card, thẻ tín dụng - Credit Card); theo phạm vi lãnh thổ (thẻ nội địa, thẻ quốc tế); theo hạn mức sử dụng (hạng Chuẩn, hạng Vàng, hạng Bạch Kim).
    • Phân tích rủi ro thẻ: Thẻ giả và mất cắp dữ liệu, lộ mã PIN, sự cố đường truyền mạng công nghệ thông tin, và rủi ro đạo đức từ nhân viên tại đơn vị chấp nhận thẻ.
    • Ma trận điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (SWOT) trong hoạt động dịch vụ thẻ.
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập và trình bày các chỉ tiêu số lượng thẻ, số lượng máy giao dịch, doanh số và cơ cấu thu nhập qua bảng biểu.
    • Phương pháp so sánh tuyệt đối và tương đối: Đánh giá tốc độ tăng trưởng liên hoàn, tỷ trọng cơ cấu qua từng năm (2011 so với 2012, 2012 so với 2013) để chỉ ra xu hướng biến động.
    • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích chuyên sâu từng mảng nghiệp vụ (phát hành, thanh toán ATM/POS, cơ cấu dư nợ) và tổng hợp thành bức tranh hoạt động kinh doanh của chi nhánh.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp nội bộ giai đoạn 2011–2013 do Phòng Kế toán – Ngân quỹ và Bộ phận Dịch vụ – Marketing của Agribank Phú Mỹ Hưng cung cấp; kết hợp số liệu từ Báo cáo thường niên của Agribank Việt Nam, báo cáo của các NHTM Nhà nước và Bản tin Thông tin Thẻ Agribank năm 2013.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Cơ sở lý luận về Ngân hàng

Tác giả trình bày tổng quan lý thuyết về ngân hàng thương mại và nghiệp vụ thẻ ngân hàng. Nội dung xác định rõ vai trò của 5 chủ thể tham gia thị trường thẻ: Ngân hàng phát hành thẻ (TCPHT), Ngân hàng thanh toán thẻ (TCTTT), Tổ chức thẻ quốc tế (Visa, MasterCard, JCB, American Express...), Chủ thẻ (chủ thẻ chính, chủ thẻ phụ) và Đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT/POS).

Chương này phân tích các điều kiện phát hành thẻ (năng lực hành vi dân sự, tài khoản tiền gửi, chứng minh thu nhập đối với thẻ tín dụng) và điều kiện thiết lập ĐVCNT. Đồng thời, tác giả tổng hợp 16 loại phí và lãi phát sinh trong giao dịch thẻ (phí phát hành, phí thường niên, phí đổi hạng, phí rút tiền, phí chuyển khoản, phí cấp lại PIN, phí tra soát khiếu nại, phí chuyển đổi ngoại tệ, lãi suất cho vay thẻ tín dụng...). Tác giả phân tích lợi ích của thẻ đối với ngân hàng (tăng thu phí, mở rộng vốn huy động không kỳ hạn), đối với nền kinh tế (giảm chi phí in ấn bảo quản tiền mặt, tăng tốc độ chu chuyển vốn, minh bạch tài chính), đối với chủ thẻ (tiện lợi, an toàn, quản lý chi tiêu) và đối với đơn vị chấp nhận thẻ (tăng doanh thu, giảm rủi ro tiền mặt).

Phần 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh thẻ của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) Phú Mỹ Hưng 2011-2013

Chương 2 là trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn diện hoạt động kinh doanh chung và nghiệp vụ thẻ tại chi nhánh qua 3 năm.

1. Khái quát đơn vị và hoạt động kinh doanh chung:

  • Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc, Phòng Kế toán – Ngân quỹ, Phòng Kế hoạch – Kinh doanh (gồm Bộ phận Tín dụng, Bộ phận Thanh toán quốc tế, Bộ phận Dịch vụ & Marketing) và Phòng Nhân sự – Hành chính. Nhân sự đến cuối năm 2013 có 39 người (28 đại học, 10 thạc sĩ, 1 tiến sĩ).
  • Do ảnh hưởng suy thoái kinh tế và chuyển đổi cấp quản lý, tổng thu nhập của chi nhánh giảm liên tục: năm 2012 giảm 20,59% so với 2011, năm 2013 giảm 26,34% so với 2012. Lợi nhuận sau thuế năm 2013 giảm 913,25% so với năm 2012.
  • Nguồn vốn huy động tăng trưởng đều: cuối năm 2012 đạt 2.719 triệu đồng (tăng 8,0% so với 2011); cuối năm 2013 đạt 3.960 triệu đồng (tăng 8,1% so với 2012). Trong đó tiền gửi dân cư chiếm tỷ trọng chi phối (61% năm 2012 và 63% năm 2013).
  • Dư nợ cho vay sụt giảm từ 2.379 triệu đồng (2012) xuống 1.506 triệu đồng (2013), tỷ lệ nợ xấu tăng từ 13% lên 15%. Dư nợ chủ yếu tập trung vào khối Thương mại – Dịch vụ (chiếm 64% năm 2013) và cho vay ngắn hạn (chiếm 48% năm 2013).

2. Hạn mức và quy trình nghiệp vụ thẻ: Tác giả dẫn chiếu Quyết định 955 của Agribank quy định hạn mức sử dụng các dòng thẻ:

Dòng sản phẩm thẻ Hạng thẻ Hạn mức rút tiền mặt tại ATM (VND/ngày) Hạn mức chuyển khoản tại ATM (VND/ngày) Hạn mức thanh toán POS (VND/ngày)
Thẻ Ghi nợ Nội địa (Success) Chuẩn 25.000.000 50.000.000 Không hạn chế
Vàng 25.000.000 50.000.000 Không hạn chế
Thẻ Ghi nợ Quốc tế (Visa/MasterCard) Chuẩn 25.000.000 50.000.000 50.000.000
Vàng 25.000.000 50.000.000 100.000.000
Thẻ Tín dụng Quốc tế Chuẩn (Hạn mức $\le$ 50 tr) 10.000.000 Không áp dụng 25.000.000
Vàng (> 50 tr đến 300 tr) 20.000.000 Không áp dụng 50.000.000
Bạch Kim (> 300 tr) 50.000.000 Không áp dụng 100.000.000

Quy trình phát hành thẻ gồm 6 bước: (1) Nhận hồ sơ $\rightarrow$ (2) Phê duyệt hồ sơ $\rightarrow$ (3) Phát hành trên hệ thống $\rightarrow$ (4) Nhận thẻ và mã PIN $\rightarrow$ (5) Giao thẻ cho khách hàng (sau 2 tháng không nhận sẽ hủy thẻ) $\rightarrow$ (6) Hướng dẫn giao dịch.

3. Kết quả phát hành và thanh toán thẻ tại chi nhánh (2011–2013):

Chỉ tiêu phát hành & Thanh toán Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 So sánh 2012/2011 (%) So sánh 2013/2012 (%)
Tổng số thẻ phát hành (Thẻ) 4.120 4.512 5.681 +9,51% +25,91%
1. Thẻ Ghi nợ Nội địa 3.749 4.326 5.373 +15,39% +24,20%
- Thẻ Success 2.024 3.119 3.640 +54,10% +16,70%
- Thẻ Lập nghiệp 1.586 1.207 1.733 -23,90% +43,58%
- Thẻ Liên kết Sinh viên 139 0 0 -100% 0%
2. Thẻ Quốc tế 371 186 308 -49,87% +65,59%
- Thẻ Ghi nợ Quốc tế 262 126 198 -51,91% +57,14%
- Thẻ Tín dụng Quốc tế 109 60 110 -44,95% +83,33%
Hạ tầng chấp nhận thẻ
- Số máy ATM (Máy) 15 15 15 0,00% 0,00%
- Số máy POS (Máy) 36 48 72 +33,33% +50,00%
Doanh số thanh toán thẻ (Triệu VND) 642.356 683.350 930.879 +6,38% +36,22%
- Lượng giao dịch ATM/POS (Lượt) 589.300 620.300 726.000 +5,26% +17,04%
- Doanh số rút tiền mặt ATM (Triệu VND) 581.524 685.450 833.524 +17,87% +21,60%
- Doanh số chuyển khoản (Triệu VND) 41.523 52.179 66.832 +25,66% +28,08%
- Doanh số thanh toán qua POS (Triệu VND) 19.309 24.511 30.523 +26,94% +24,53%
- Doanh số trung bình / 01 máy POS (Triệu VND) 558 511 424 -8,42% -17,03%
Doanh số sử dụng thẻ (Triệu VND) 514.378 549.469 839.077 +6,82% +52,71%

Số lượng thẻ nội địa luôn chiếm trên 91%–96% tổng lượng thẻ phát hành của chi nhánh. Thẻ quốc tế và thẻ tín dụng chiếm tỷ trọng rất nhỏ (thẻ tín dụng năm 2013 chỉ chiếm ~1,94% tổng lượng thẻ phát hành) do yêu cầu khắt khe về chứng minh thu nhập và tâm lý e ngại rủi ro nợ nần, bảo mật của khách hàng. Doanh số rút tiền mặt qua ATM chiếm trên 90% tổng doanh số giao dịch thẻ qua ATM, cho thấy thẻ chủ yếu vẫn được dùng làm công cụ rút tiền mặt thay vì thanh toán trực tiếp qua POS. Mạng lưới POS mở rộng nhanh từ 36 máy lên 72 máy nhưng doanh số bình quân/máy giảm dần từ 558 triệu xuống 424 triệu đồng/năm.

Phần 3: Giải pháp – Kiến nghị

Tác giả đề xuất 12 nhóm giải pháp cụ thể cho Agribank Phú Mỹ Hưng:

  1. Đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ thẻ, tích hợp thêm các tính năng thanh toán hóa đơn tự động (điện, nước, viễn thông) và liên kết thương hiệu.
  2. Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất, nâng cấp và mở rộng thêm các điểm đặt máy ATM tại khu vực đông dân cư, giảm tình trạng nuốt thẻ và hết tiền giờ cao điểm.
  3. Nâng cao trình độ công nghệ thông tin, bảo trì phần mềm và hệ thống chuyển mạch định kỳ để hạn chế lỗi nghẽn mạng.
  4. Đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu về nghiệp vụ thẻ, nâng cao kỹ năng tiếp thị và phong cách giao dịch.
  5. Đẩy mạnh hoạt động marketing, quảng bá sản phẩm thẻ thông qua tờ rơi, brochure tại các tòa nhà, trung tâm thương mại lân cận (Crescent Mall, Paragon, Lotte Mart).
  6. Triệt để khai thác lợi thế địa bàn đặc thù của Phú Mỹ Hưng để bán chéo sản phẩm thẻ cho khách hàng doanh nghiệp và cư dân có thu nhập cao.
  7. Thường xuyên đánh giá, phân đoạn thị trường để thiết kế chính sách thẻ phù hợp từng nhóm đối tượng.
  8. Nghiên cứu biểu phí linh hoạt, áp dụng chính sách miễn giảm phí phát hành hoặc phí thường niên theo đợt để thu hút khách hàng mở thẻ.
  9. Điều chỉnh hạn mức tín dụng linh hoạt theo lịch sử giao dịch và khả năng tài chính của từng phân khúc khách hàng.
  10. Khuyến khích cá nhân mở tài khoản tiền gửi thanh toán kết hợp trả lương qua thẻ tại chi nhánh.
  11. Mở rộng mạng lưới cơ sở chấp nhận thẻ (ĐVCNT), rà soát hiệu quả các điểm lắp đặt máy POS để di dời các điểm có doanh số giao dịch thấp.
  12. Tăng cường các biện pháp an ninh, phòng ngừa rủi ro thẻ giả, gian lận hóa đơn tại ĐVCNT và hướng dẫn khách hàng bảo mật mã PIN.

Khóa luận đưa ra các kiến nghị với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước về việc hoàn thiện khung pháp lý thanh toán điện tử, đẩy mạnh đề án thanh toán không dùng tiền mặt trong khu vực công; kiến nghị với Trụ sở chính Agribank Việt Nam trong việc phân bổ hạn mức chi phí marketing, hỗ trợ nâng cấp đường truyền công nghệ và phân quyền linh hoạt hơn cho các chi nhánh cấp III.


Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực tế:
    • Tổng số thẻ phát hành của Agribank Phú Mỹ Hưng tăng trưởng liên tục từ 4.120 thẻ (2011) lên 4.512 thẻ (2012) và đạt 5.681 thẻ (2013), tương ứng tăng 37,89% sau 3 năm. Tỷ trọng đóng góp số lượng thẻ của chi nhánh so với toàn hệ thống Agribank đạt mức 0,044% năm 2013.
    • Tổng doanh số thanh toán thẻ tăng 44,91% qua 3 năm, đạt 930.879 triệu đồng vào năm 2013 với 726.000 lượt giao dịch (trung bình 128 lượt giao dịch/thẻ/năm). Doanh số sử dụng thẻ năm 2013 đạt 839.077 triệu đồng, tăng 63,12% so với năm 2011.
    • Mạng lưới chấp nhận thẻ ghi nhận sự mở rộng mạnh mẽ của hệ thống POS từ 36 máy (2011) lên 72 máy (2013), tăng 100%. Mạng lưới ATM duy trì cố định 15 máy.
  • Tồn tại được phát hiện:
    • Cơ cấu thẻ phát hành mất cân đối: thẻ ghi nợ nội địa chiếm 94,58% năm 2013, trong khi thẻ quốc tế chỉ chiếm 5,42% và thẻ tín dụng chỉ phát hành được 110 thẻ (1,94%).
    • Hành vi sử dụng thẻ còn mang nặng tính tiền mặt: trên 90% doanh số giao dịch qua ATM là rút tiền mặt (năm 2013 rút 833.524 triệu đồng, chuyển khoản chỉ đạt 66.832 triệu đồng).
    • Hiệu quả khai thác POS suy giảm: Doanh số thanh toán bình quân trên mỗi máy POS giảm từ 558 triệu đồng (2011) xuống còn 424 triệu đồng (2013) do thị phần máy POS của toàn hệ thống Agribank thấp (chiếm 7,0% toàn ngành năm 2013) và việc khảo sát vị trí lắp đặt chưa tối ưu.
  • Đóng góp của nghiên cứu: Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ quy trình nghiệp vụ thẻ tại một ngân hàng thương mại Nhà nước, cung cấp bức tranh số liệu thực tế chi tiết về hoạt động kinh doanh thẻ của một chi nhánh cấp III trong bối cảnh tái cơ cấu hệ thống và thị trường tín dụng gặp khó khăn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu giới hạn dữ liệu trong phạm vi 3 năm (2011–2013) tại một chi nhánh ngân hàng cấp III trên địa bàn Quận 7, TP.HCM. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu sử dụng thống kê mô tả và so sánh số liệu thứ cấp, chưa áp dụng các mô hình định lượng hồi quy để lượng hóa tác động của các nhân tố đến quyết định sử dụng thẻ hoặc sự hài lòng của khách hàng.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu có thể mở rộng khảo sát sơ cấp đối với khách hàng cá nhân và đơn vị chấp nhận thẻ tại khu đô thị Phú Mỹ Hưng; phân tích tác động của các dịch vụ Mobile Banking, Internet Banking kết hợp với thẻ ngân hàng trong giai đoạn thị trường tài chính số hóa sau năm 2014.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kế toán Ngân hàng, Tài chính – Ngân hàng thực hiện khóa luận, chuyên đề tốt nghiệp hoặc báo cáo thực tập về mảng ngân hàng bán lẻ và kinh doanh thẻ.
  • Cán bộ nghiệp vụ tại các chi nhánh ngân hàng thương mại muốn tham khảo cách xây dựng quy trình phát hành thẻ, quản lý mạng lưới POS/ATM và hệ thống bảng biểu phân tích doanh số thanh toán thẻ.
  • Phần đáng tham khảo nhất là Chương 2 với hệ thống bảng số liệu thực tế về hạn mức giao dịch thẻ (theo Quyết định 955) và chuỗi dữ liệu phát hành, thanh toán thẻ chi tiết từ năm 2011 đến năm 2013.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu phát hành thẻ tại Agribank Phú Mỹ Hưng giai đoạn 2011–2013 tập trung vào dòng sản phẩm nào?
Số lượng phát hành tập trung chủ yếu vào Thẻ Ghi nợ Nội địa, chiếm trên 91% tổng lượng thẻ phát hành mỗi năm (91,00% năm 2011; 95,88% năm 2012; 94,58% năm 2013). Trong đó dòng thẻ Success chiếm tỷ trọng lớn nhất với 3.640 thẻ phát hành năm 2013. Các dòng thẻ quốc tế và thẻ tín dụng chiếm tỷ trọng rất khiêm tốn (thẻ tín dụng năm 2013 chỉ có 110 thẻ, chiếm 1,94%).

2. Khách hàng sử dụng thẻ tại chi nhánh chủ yếu qua phương thức giao dịch nào?
Khách hàng chủ yếu thực hiện rút tiền mặt qua hệ thống ATM. Năm 2013, doanh số rút tiền mặt qua ATM đạt 833.524 triệu đồng, chiếm trên 90% tổng doanh số giao dịch qua máy ATM tại chi nhánh, trong khi doanh số chuyển khoản chỉ đạt 66.832 triệu đồng và doanh số thanh toán qua POS chỉ đạt 30.523 triệu đồng.

3. Hạn mức rút tiền mặt tại ATM đối với Thẻ Ghi nợ Nội địa và Thẻ Tín dụng tại Agribank được quy định như thế nào?
Theo Quyết định số 955 của Agribank: Thẻ Ghi nợ Nội địa (cả hạng Chuẩn và hạng Vàng) có hạn mức rút tiền mặt tại ATM tối đa 25.000.000 VND/ngày. Đối với Thẻ Tín dụng Quốc tế, hạn mức rút tiền mặt tại ATM là 10.000.000 VND/ngày đối với hạng Chuẩn, 20.000.000 VND/ngày đối với hạng Vàng và 50.000.000 VND/ngày đối với hạng Bạch Kim.

4. Mạng lưới và hiệu suất sử dụng máy POS của Agribank Phú Mỹ Hưng biến động ra sao trong giai đoạn nghiên cứu?
Số lượng máy POS tăng trưởng nhanh gấp đôi từ 36 máy (2011) lên 48 máy (2012) và đạt 72 máy (2013). Doanh số thanh toán POS tăng từ 19.309 triệu đồng lên 30.523 triệu đồng. Tuy nhiên, doanh số giao dịch bình quân trên mỗi máy POS lại suy giảm liên tục từ 558 triệu đồng/máy (2011) xuống 511 triệu đồng/máy (2012) và còn 424 triệu đồng/máy (2013), tương ứng mức giảm 17,03% năm 2013 so với 2012.

5. Cơ cấu nhân sự của Agribank Phú Mỹ Hưng vào thời điểm cuối năm 2013 có đặc điểm gì?
Chi nhánh có 39 cán bộ nhân viên, trong đó cơ cấu trình độ học vấn gồm 28 cán bộ có trình độ đại học, 10 thạc sĩ và 01 tiến sĩ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hồng Nhung đã phân tích chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh thẻ tại Agribank Chi nhánh Phú Mỹ Hưng trong giai đoạn chuyển đổi mô hình tổ chức 2011–2013. Công trình làm rõ thành tựu tăng trưởng về số lượng phát hành thẻ nội địa và mở rộng mạng lưới máy POS, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về cơ cấu sản phẩm lệch về thẻ ghi nợ, thói quen rút tiền mặt của khách hàng và hiệu suất khai thác POS chưa tương xứng. Hệ thống 12 giải pháp được đề xuất mang tính thực tiễn cao, bám sát điều kiện kinh doanh thực tế tại địa bàn Quận 7 và định hướng phát triển dịch vụ bán lẻ của hệ thống Agribank.