Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Đầu tư của tác giả Hoàng Việt Đức (Khoa Kinh tế, Học viện Chính sách và Phát triển) tập trung nghiên cứu hoạt động huy động vốn từ khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank). Trong hệ thống tài chính, nguồn vốn đóng vai trò điều kiện tiên quyết đối với sự tồn tại và phát triển của các tổ chức tín dụng. Hoạt động huy động vốn không chỉ tạo cơ sở hình thành nguồn vốn kinh doanh để thực hiện chức năng trung gian tín dụng mà còn quyết định quy mô hoạt động và khả năng cung ứng dịch vụ của ngân hàng thương mại đối với nền kinh tế.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả chỉ ra gắn liền với giai đoạn 2020 đến quý III năm 2023, thời điểm nền kinh tế trong nước và quốc tế trải qua nhiều biến động phức tạp:

  • Tác động kéo dài của đại dịch COVID-19 gây đình trệ sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và làm gián đoạn chuỗi cung ứng.
  • Căng thẳng địa chính trị quốc tế (xung đột Nga - Ukraine, xung đột Israel - Hamas) cùng áp lực lạm phát và sự biến động mạnh của giá hàng hóa thế giới, điển hình là giá xăng dầu từ giữa năm 2023.
  • Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ba lần điều chỉnh giảm lãi suất điều hành trong năm 2020 (mức giảm từ 1,5% đến 2%/năm) nhằm hỗ trợ thanh khoản và phục hồi kinh tế, kéo theo sự cạnh tranh gay gắt về lãi suất huy động giữa các tổ chức tín dụng.
  • Xu hướng tâm lý phòng thủ của người dân trong giai đoạn bất ổn kinh tế, dẫn tới việc ưu tiên nắm giữ tài sản an toàn (vàng, ngoại tệ, bất động sản) thay vì gửi tiền tiết kiệm ngân hàng.

Trong bối cảnh đó, việc bảo đảm quy mô vốn huy động từ khách hàng cá nhân vừa ổn định vừa tối ưu hóa chi phí trở thành bài toán chiến lược của VPBank. Từ thực trạng này, tác giả xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích, đánh giá thực trạng phát triển huy động vốn giai đoạn 2020 – quý III năm 2023, đề xuất hệ thống giải pháp phát triển hoạt động huy động vốn tại VPBank.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển huy động vốn tại VPBank trong giai đoạn 2020 – quý III năm 2023.
    2. Dựa vào kết quả đánh giá thực tế, chỉ ra điểm mạnh và hạn chế còn tồn tại, từ đó đề xuất giải pháp phát triển huy động vốn tại VPBank.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển huy động vốn của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (có kết hợp khảo sát cụ thể tại Chi nhánh Khâm Thiên).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và số liệu thực tế được thu thập trong giai đoạn từ năm 2020 đến hết quý III năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên lý thuyết ngân hàng thương mại và các quy định pháp lý hiện hành của ngành ngân hàng Việt Nam. Tác giả tiếp cận khái niệm huy động vốn như quá trình ngân hàng thương mại sử dụng các công cụ, phương pháp hợp pháp để tập trung nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội nhằm tạo lập nguồn vốn kinh doanh. Nguồn vốn huy động từ khách hàng cá nhân mang ba đặc trưng: tiềm năng quy mô lớn nhưng phân tán nhỏ lẻ; kỳ hạn kém ổn định hoặc chỉ ổn định theo kỳ vọng lãi suất; chi phí và quy trình quản trị nghiệp vụ phức tạp.

Khung pháp lý được tác giả viện dẫn để soi chiếu thực tiễn bao gồm:

  • Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
  • Quyết định số 2868/QĐ-NHNN điều chỉnh mức lãi suất cơ bản 9%/năm.
  • Quyết định số 1124/QĐ-NHNN ngày 16/06/2023 quy định mức lãi suất tối đa đối với tiền gửi bằng đồng Việt Nam (tiền gửi không kỳ hạn và có kỳ hạn dưới 1 tháng tối đa là 0,5%/năm; tiền gửi có kỳ hạn từ 1 đến dưới 6 tháng tối đa là 4,75%/năm).
  • Quyết định số 1813/QĐ-NHNN ngày 24/10/2022 điều chỉnh trần lãi suất cho vay ngắn hạn bằng VND tối đa 5,5%/năm đối với một số lĩnh vực ưu tiên.
  • Thông tư số 48/2018/TT-NHNN quy định chi tiết về giao dịch tiền gửi tiết kiệm (quy định độ tuổi từ đủ 18 tuổi, từ 15 đến dưới 18 tuổi, thẩm quyền người giám hộ và phương thức trả lãi thỏa thuận).
  • Thông tư số 49/2018/TT-NHNN quy định về tiền gửi có kỳ hạn qua tài khoản thanh toán.

Hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả phát triển huy động vốn từ khách hàng cá nhân gồm 6 chỉ tiêu:

  1. Quy mô nguồn vốn huy động: Tổng khối lượng vốn thu hút qua các thời kỳ.
  2. Tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động: Xác định theo công thức: $$\text{Tốc độ tăng trưởng VHĐ} = \frac{\text{Tổng VHĐ kỳ sau} - \text{Tổng VHĐ kỳ trước}}{\text{Tổng VHĐ kỳ trước}} \times 100%$$
  3. Thị phần huy động vốn: Tỷ trọng vốn huy động của ngân hàng so với toàn ngành.
  4. Chi phí huy động vốn: Tổng chi phí trả lãi và chi phí phi lãi để duy trì nguồn vốn.
  5. Lợi nhuận: Kết quả tài chính cuối cùng phản ánh hiệu quả sử dụng và điều hòa vốn.
  6. Lãi suất: Công cụ cạnh tranh thu hút tiền gửi cá nhân.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính hợp nhất, báo cáo thường niên, báo cáo tổng kết của VPBank giai đoạn 2020 – quý III năm 2023, kết hợp tài liệu từ sách báo, tạp chí chuyên ngành kinh tế và văn bản pháp luật.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm để làm rõ xu hướng biến động của từng chỉ tiêu huy động vốn.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Cơ sở lý luận về phát triển huy động vốn từ khách hàng cá nhân tại Ngân Hàng Việt Nam Thịnh Vượng

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về ngân hàng thương mại và nguồn vốn huy động. Tác giả phân tích các kênh huy động vốn từ khách hàng cá nhân:

  • Tiền gửi tiết kiệm: Kênh truyền thống chủ đạo, phân loại theo kỳ hạn (không kỳ hạn, có kỳ hạn), loại tiền (nội tệ VND, ngoại tệ USD, EUR...), phương thức trả lãi (trả trước, trả sau, trả định kỳ) và phương thức gửi gốc (gửi một lần, gửi nhiều lần).
  • Tiền gửi thanh toán: Huy động qua tài khoản thanh toán cá nhân gắn với các tiện ích thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng, tạo số dư bình quân tài khoản thanh toán (CASA) với chi phí vốn thấp.
  • Phát hành giấy tờ có giá (trái phiếu ngân hàng): Kênh huy động vốn trung và dài hạn có tính ổn định cao nhằm phục vụ các dự án tài trợ dài hạn.

Chương này cũng phân tích hai nhóm nhân tố tác động đến sự phát triển nguồn vốn: nhóm nhân tố khách quan (môi trường kinh tế vĩ mô, lạm phát, khung khổ chính sách pháp lý, mức thu nhập của dân cư, trình độ dân trí, vị trí địa lý, áp lực cạnh tranh giữa các tổ chức tín dụng) và nhóm nhân tố chủ quan (uy tín thương hiệu, mạng lưới phòng giao dịch, chất lượng cơ sở vật chất, thái độ phục vụ của nhân viên).

CHƯƠNG 2: Thực trạng phát triển huy động vốn tại Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng

Chương 2 mô tả hồ sơ doanh nghiệp của VPBank: thành lập ngày 12/08/1993 với tên gọi ban đầu là Ngân hàng Thương mại Cổ phần các Doanh nghiệp Ngoài quốc doanh Việt Nam; đổi tên thành VPBank năm 2010; niêm yết 1,33 tỷ cổ phiếu (mã VPB) trên HOSE ngày 17/08/2017; vốn điều lệ đạt 79.339 tỷ đồng; áp dụng tiêu chuẩn Basel II từ tháng 04/2019. Về cơ cấu vốn chiến lược, ngân hàng hoàn tất bán 49% vốn tại FE Credit cho Tập đoàn SMBC (Nhật Bản) vào tháng 04/2021 và bán 15% vốn điều lệ cho SMBC vào ngày 27/03/2023. Mạng lưới tính đến thời điểm nghiên cứu gồm 260 chi nhánh và phòng giao dịch trên toàn quốc (khu vực Hà Nội có 1 trụ sở chính và 259 điểm; các tỉnh miền Bắc khác có 122 điểm; miền Trung có 49 điểm; miền Nam có 79 điểm).

Tại cấp cơ sở, tác giả khảo sát mô hình tổ chức bộ máy của VPBank Chi nhánh Khâm Thiên, bao gồm Ban Giám đốc và 5 bộ phận trực thuộc: Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Ngân quỹ, Phòng Dịch vụ khách hàng doanh nghiệp, Phòng Dịch vụ khách hàng cá nhân, cùng tổ Hành chính - Kế toán - Bảo vệ.

Về tình hình kinh doanh tổng thể, số liệu Báo cáo tài chính hợp nhất giai đoạn 2020 – quý III năm 2023 phản ánh kết quả như sau:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Quý III/2023
Thu nhập hoạt động (triệu VND) 32.840 39.829 41.823 (chưa tổng kết năm)
Chi phí hoạt động (triệu VND) 11.021 10.937 14.731 10.334
Lợi nhuận trước thuế (triệu VND) 13.019 14.455 21.132 8.326

Nguồn: Tác giả tổng hợp từ Báo cáo tài chính hợp nhất VPBank 2020–2022 và BCTC hợp nhất Quý III/2023

Đối với thực trạng nguồn vốn huy động, quy mô tổng nguồn vốn huy động của VPBank liên tục mở rộng qua các năm:

  • Năm 2020: Đạt 296.441 triệu đồng.
  • Năm 2021: Đạt 323.661 triệu đồng (tăng trưởng 109,06% so với 2020, tăng tuyệt đối 27.220 triệu đồng).
  • Năm 2022: Đạt 366.391 triệu đồng (tăng trưởng 113,52% so với 2021, tăng tuyệt đối 42.730 triệu đồng).
  • Quý III/2023: Đạt 486.000 triệu đồng (tăng trưởng 132,6% so với 2022, tăng tuyệt đối 119.609 triệu đồng).
  • Thị trường vốn quốc tế: Huy động thành công hơn 1 tỷ USD từ các định chế tài chính toàn cầu để bổ sung nguồn vốn trung và dài hạn.

Trong cơ cấu huy động vốn từ khách hàng cá nhân, tác giả phân tích các giải pháp và chính sách thực tế mà ngân hàng đã triển khai:

  • Chính sách ưu đãi và số lượng: Triển khai các chương trình marketing kích cầu tiền gửi như "Trao thịnh vượng, Fast lì xì" (tặng tiền mặt tới 8.888 đồng hoặc 3 sổ tiết kiệm 123.789 đồng); "Hè sang gửi tiền, nhận liền ưu đãi" (gửi quầy tối thiểu 100 triệu đồng kỳ hạn từ 6 tháng tặng bình nước lúa mạch hoặc ô mở ngược; gửi trực tuyến tối thiểu 50 triệu đồng kỳ hạn từ 6 tháng tặng tiền chuyển khoản tối đa 600.000 đồng); tài trợ chương trình Westlife tháng 11/2023 phân phối 5.000 vé xem hòa nhạc cho khách hàng duy trì số dư CASA từ 50 triệu đồng và phát sinh giao dịch thẻ từ 100.000 đồng hoặc chi tiêu thẻ đạt ngưỡng quy định.
  • Phát triển sản phẩm huy động cá nhân:
    1. Tiết kiệm thường: Kỳ hạn 1 tuần đến 36 tháng; tiền tệ VND, USD, EUR, AUD; lãi suất từ 3,5%/năm đến 5,3%/năm; trả gốc lãi cuối kỳ; ba phương thức tất toán/tái tục linh hoạt.
    2. Tiết kiệm thịnh vượng linh hoạt: Cho phép chọn thời hạn theo ngày (từ 7 ngày đến 1.095 ngày); tiền gửi tối thiểu 10.000 VND; trả lãi cuối kỳ; cho phép rút trước hạn một phần hoặc toàn bộ; có thể dùng cầm cố vay vốn.
    3. Tiền gửi thanh toán trực tuyến qua ứng dụng VPBank NEO: Kỳ hạn từ 1 đến 36 tháng; số tiền gửi tối thiểu 10.000 VND; biểu lãi suất cộng thêm 0,01%/năm so với gửi tại quầy; tự động tất toán về tài khoản thanh toán không kỳ hạn.

CHƯƠNG 3: Giải pháp phát triển huy động vốn từ khách hàng cá nhân của Ngân Hàng Việt Nam Thịnh Vượng

Dựa trên mục tiêu chiến lược giai đoạn 2022 – 2026 đưa VPBank vào Top 3 ngân hàng lớn nhất Việt Nam và Top 100 ngân hàng lớn nhất châu Á, Chương 3 vạch ra định hướng và các giải pháp thực thi cho năm 2024:

  • Nhóm giải pháp về chính sách huy động vốn: Cải tiến quy trình dịch vụ, đa dạng hóa sản phẩm tiền gửi bậc thang và gói tài chính kết hợp hệ sinh thái đa tầng (bảo hiểm AIA, chứng khoán, ngân hàng số).
  • Nhóm giải pháp về thị phần và kênh phân phối: Mở rộng mạng lưới tiếp cận người gửi tiền tại các khu dân cư, đẩy mạnh số hóa quy trình trên ứng dụng VPBank NEO nhằm thu hút nguồn tiền gửi không kỳ hạn (CASA) chi phí thấp.
  • Nhóm giải pháp về lãi suất: Điều hành lãi suất linh hoạt, áp dụng chính sách biên độ lãi suất phù hợp với từng phân khúc khách hàng cá nhân (khách hàng đại chúng, khách hàng ưu tiên VPBank Prime và VPBank Diamond).
  • Hệ thống kiến nghị: Đề xuất các kiến nghị cụ thể đối với Chính phủ (ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát), đối với Ngân hàng Nhà nước (hoàn thiện khung pháp lý về điều hành lãi suất, tái cấp vốn và quản lý dịch vụ ngân hàng số), và đối với Ban lãnh đạo VPBank (tối ưu hóa quy trình thủ tục tại quầy, đào tạo nâng cao chất lượng nhân viên tư vấn).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các kết quả kinh doanh và huy động vốn của VPBank trong giai đoạn khảo sát:

  • Quy mô vốn huy động tăng trưởng qua từng năm: Tổng nguồn vốn huy động tăng từ 296.441 triệu đồng năm 2020 lên 323.661 triệu đồng năm 2021; đạt 366.391 triệu đồng năm 2022 và ghi nhận 486.000 triệu đồng tính đến quý III năm 2023. Tỷ trọng tiền gửi khách hàng cá nhân giữ vai trò chủ lực trong cơ cấu vốn huy động của toàn hệ thống (chiếm 88,03% tổng huy động năm 2020).
  • Kết quả tài chính: Lợi nhuận trước thuế tăng từ 13.019 triệu đồng năm 2020 lên 14.455 triệu đồng năm 2021 và đạt đỉnh 21.132 triệu đồng năm 2022; 9 tháng đầu năm 2023 ghi nhận 8.326 triệu đồng trong bối cảnh thị trường tài chính tiêu dùng gặp nhiều thách thức.
  • Đa dạng hóa cơ cấu sản phẩm bán lẻ: Ngân hàng triển khai thành công các dòng tiền gửi linh hoạt theo ngày (7 đến 1.095 ngày) và ứng dụng ngân hàng số VPBank NEO với chính sách cộng thêm lãi suất 0,01%/năm nhằm thúc đẩy giao dịch trực tuyến.
  • Huy động nguồn vốn quốc tế: Hoàn tất thỏa thuận bán 15% vốn điều lệ cho SMBC Nhật Bản và huy động trên 1 tỷ USD từ các tổ chức tài chính quốc tế, tạo đòn bẩy củng cố an toàn thanh khoản và bổ sung nguồn vốn trung - dài hạn.

Về mặt đóng góp, tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về huy động vốn cá nhân trong điều kiện thị trường biến động; cung cấp bức tranh dữ liệu thực chứng về nghiệp vụ huy động vốn bán lẻ tại một ngân hàng thương mại cổ phần có vốn điều lệ lớn nhất hệ thống; đồng thời đưa ra các đề xuất điều chỉnh chính sách lãi suất và sản phẩm gắn sát với thực tế vận hành của VPBank.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi dữ liệu và phương pháp được phản ánh trong văn bản:

  • Về phạm vi thời gian dữ liệu: Chuỗi số liệu tài chính mới dừng lại ở quý III năm 2023 do tại thời điểm hoàn thành đề tài (tháng 01 năm 2024), Báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất cả năm 2023 của VPBank chưa được công bố chính thức. Điều này làm cho việc đánh giá toàn diện các chỉ tiêu tài chính và lợi nhuận của năm 2023 chưa trọn vẹn.
  • Về phạm vi không gian khảo sát: Mặc dù mục tiêu đề tài phân tích toàn hệ thống VPBank, nhưng phần khảo sát cơ cấu tổ chức bộ máy và hoạt động nghiệp vụ cụ thể ở cấp cơ sở chủ yếu thu hẹp tại Chi nhánh Khâm Thiên.
  • Về phương pháp phân tích: Đề tài sử dụng chủ yếu phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh bảng biểu từ dữ liệu thứ cấp có sẵn; chưa xây dựng mô hình hồi quy kinh tế lượng định lượng các nhân tố tác động đến quy mô tiền gửi cá nhân, cũng như chưa triển khai khảo sát sơ cấp bằng bảng hỏi đối với người gửi tiền.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cập nhật đầy đủ dữ liệu báo cáo tài chính kiểm toán các năm tiếp theo; kết hợp phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng cá nhân; áp dụng các mô hình định lượng để đo lường độ nhạy cảm của tiền gửi cá nhân trước biến động lãi suất và chính sách tiền tệ.


Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Việt Đức có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế đầu tư: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về kết cấu một đề tài nghiên cứu huy động vốn ngân hàng thương mại, phương pháp trích dẫn số liệu báo cáo tài chính và cách thức phân loại sản phẩm tiền gửi bán lẻ.
  • Cán bộ nghiên cứu và nhân viên ngân hàng bán lẻ: Tham khảo các nội dung phân tích điều khoản sản phẩm (tiết kiệm linh hoạt theo ngày, cơ chế lãi suất online VPBank NEO) và các chương trình marketing kích cầu số dư tiền gửi thanh toán (CASA) thông qua hoạt động tài trợ sự kiện văn hóa, thể thao.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng tổng hợp các văn bản quy phạm pháp luật của Ngân hàng Nhà nước về điều hành trần lãi suất huy động và cho vay giai đoạn 2018–2023 (Chương 2); bảng phân tích chi tiết điều kiện, ưu điểm và nhược điểm của từng sản phẩm tiết kiệm cá nhân tại VPBank.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận thu thập số liệu nghiên cứu tại VPBank trong khoảng thời gian nào?
Số liệu được thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất và báo cáo tổng kết của VPBank trong giai đoạn gần 4 năm, từ năm 2020 đến hết quý III năm 2023.

2. Chi nhánh cơ sở nào của VPBank được tác giả dùng để minh họa cơ cấu tổ chức bộ máy?
Tác giả khảo sát cơ cấu tổ chức của VPBank Chi nhánh Khâm Thiên, bao gồm Ban Giám đốc điều hành 5 bộ phận: Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Ngân quỹ, Phòng Dịch vụ khách hàng doanh nghiệp, Phòng Dịch vụ khách hàng cá nhân và bộ phận Hành chính - Kế toán - Bảo vệ.

3. Khóa luận phân tích chi tiết những sản phẩm huy động tiền gửi cá nhân cụ thể nào của VPBank?
Khóa luận phân tích chi tiết 3 sản phẩm: Tiết kiệm thường (kỳ hạn từ 1 tuần đến 36 tháng, lãi suất từ 3,5% đến 5,3%/năm); Tiết kiệm thịnh vượng linh hoạt (thời hạn gửi theo ngày từ 7 đến 1.095 ngày, mức gửi tối thiểu 10.000 VND); và Tiền gửi thanh toán trực tuyến trên ứng dụng VPBank NEO (lãi suất cao hơn tại quầy 0,01%/năm).

4. Những văn bản điều hành lãi suất nào của Ngân hàng Nhà nước được tác giả trích dẫn trong khóa luận?
Các văn bản gồm: Quyết định 2868/QĐ-NHNN (lãi suất cơ bản 9%/năm); Quyết định 1124/QĐ-NHNN ngày 16/06/2023 (trần lãi suất tiền gửi không kỳ hạn và dưới 1 tháng là 0,5%/năm, từ 1 đến dưới 6 tháng là 4,75%/năm); Quyết định 1813/QĐ-NHNN ngày 24/10/2022 (trần lãi suất cho vay ngắn hạn 5,5%/năm); Thông tư 48/2018/TT-NHNN về tiền gửi tiết kiệm và Thông tư 49/2018/TT-NHNN về tiền gửi có kỳ hạn.

5. Những thương vụ bán vốn và đối tác chiến lược quốc tế nào của VPBank được nêu trong văn bản?
Văn bản ghi nhận hai thương vụ chuyển nhượng vốn lớn cho Tập đoàn SMBC của Nhật Bản: bán 49% vốn điều lệ tại Công ty Tài chính FE Credit (tháng 04/2021) và đạt thỏa thuận phát hành riêng lẻ 15% vốn điều lệ của VPBank cho Ngân hàng SMBC (ngày 27/03/2023).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Việt Đức đã phản ánh tương đối toàn diện bức tranh huy động vốn từ phân khúc khách hàng cá nhân tại VPBank trong giai đoạn đầy thử thách 2020 – quý III năm 2023. Thông qua việc phân tích số liệu tài chính thứ cấp, tác giả làm rõ quá trình mở rộng quy mô nguồn vốn, chiến lược sản phẩm linh hoạt và các chính sách chuyển đổi số của ngân hàng. Đề tài đóng góp hệ thống giải pháp và kiến nghị bám sát định hướng phát triển bán lẻ, có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác nghiên cứu học thuật về hoạt động ngân hàng thương mại tại Việt Nam.