Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận thuộc ngành Quản trị kinh doanh, chuyên ngành Marketing, được thực hiện tại Trường Đại học Công Nghệ TP. HCM năm 2014, dưới sự hướng dẫn của Thạc sĩ Lê Đình Thái. Đây là nghiên cứu ứng dụng thực tiễn kết hợp lý luận, tập trung phân tích và đề xuất giải pháp cho hoạt động tiếp thị tại một doanh nghiệp vừa và nhỏ cụ thể.

Bối cảnh thực tiễn: Trong giai đoạn 2010–2013, sự bùng nổ của công nghệ thông tin và hạ tầng băng thông rộng đã thúc đẩy hình thức Tiếp thị số (Digital Marketing) trở thành một xu hướng tất yếu trong hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ngọc Điệp — doanh nghiệp tư nhân chuyên sản xuất và kinh doanh nguyên liệu cám gạo tại tỉnh Đồng Tháp — mới chỉ triển khai tiếp thị số ở mức sơ khai, thiếu hệ thống và chưa đạt hiệu quả. Giai đoạn 2012–2013, doanh thu và lợi nhuận công ty có xu hướng giảm, thị phần thu hẹp do xuất hiện thêm đối thủ cạnh tranh, trong khi hoạt động tiếp thị số vẫn bị triển khai lặp lại, thiếu chuyên nghiệp và không được cải tiến.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Tìm ra hướng phát triển mới cho công ty thông qua quảng cáo trên mạng điện tử.
  2. Giúp công ty đánh giá năng lực hiện tại trong hoạt động Tiếp thị số, từ đó định vị và phát triển thương hiệu.
  3. Nghiên cứu, hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về Tiếp thị số.
  4. Phân tích hạn chế và nguyên nhân khách quan, chủ quan trong hoạt động Tiếp thị số của công ty.
  5. Đề xuất giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động Tiếp thị số tại công ty.

Đối tượng nghiên cứu: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ngọc Điệp.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Hoạt động Tiếp thị số tại Công ty TNHH Ngọc Điệp, địa chỉ tại số 58B, ấp Thạnh Phú, xã Tân Bình, huyện Châu Thành, tỉnh Đồng Tháp; thị trường chủ lực là khu vực đồng bằng Sông Cửu Long và Tây Nam Bộ.
  • Thời gian: Số liệu phân tích tập trung vào giai đoạn 2010–2013; giải pháp đề xuất hướng đến năm 2014 và các năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm: Khóa luận sử dụng khung lý thuyết về Tiếp thị số (Digital Marketing) bao gồm toàn bộ hệ thống các công cụ cơ bản theo chuẩn phân loại của IBA (Internet Bureau Advertising), gồm:

  • Quảng cáo hiển thị (Display Advertising): đo lường qua Impression, Click, CPM, CPC.
  • Giao tiếp và bán quảng cáo trực tuyến (Online Public Relations): bao gồm xây dựng liên kết (Link building) và quan hệ với online media owners.
  • Diễn đàn trực tuyến (Forum / Forum Seeding).
  • Tiếp thị trên trang mạng điện tử (Web-Based Marketing).
  • Tiếp thị trên mạng xã hội (Social Media Marketing): bao gồm Social News, Social Sharing, Social Networks, Social Bookmarking.
  • Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO): thông qua Title Meta Tag, Description Meta Tag, Keywords Meta Tag, Post Tag.
  • Quảng cáo theo từng cú nhấp chuột (PPC — Pay Per Click) trên Google Adwords và Facebook Adwords; các hình thức tính phí CPC, CPM, CPD, CPA.
  • Tiếp thị qua thư điện tử (Email Marketing): gồm Sale letter, E-Newsletter, Brand stories.
  • Tiếp thị qua thiết bị di động (Mobile Marketing): 7 công cụ gồm SMS, MMS, Bluetooth, Internet, Hồng ngoại, Game/Application, Location based service.

Khóa luận cũng sử dụng dữ liệu từ báo cáo của Cục Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin (VECITA, Bộ Công Thương) về thực trạng và dự báo thương mại điện tử Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu: Khóa luận kết hợp nhiều phương pháp:

  • Phân tích – tổng hợp lý thuyết (hệ thống hóa khái niệm, công cụ Tiếp thị số).
  • Thống kê – toán (xử lý số liệu kết quả kinh doanh và chỉ số tiếp thị).
  • Phương pháp logic và lịch sử (theo dõi diễn biến hoạt động theo từng năm từ 2010 đến 2013).
  • So sánh, đối chiếu (so sánh hoạt động Tiếp thị số của công ty với đối thủ cạnh tranh; so sánh Tiếp thị số với tiếp thị thông thường).
  • Khảo sát thực địa và tìm hiểu thực tế tại doanh nghiệp trong thời gian 2 tháng thực tập.

Nguồn dữ liệu:

  • Số liệu nội bộ từ Phòng Kế hoạch kinh doanh và Phòng Tài chính kế toán của Công ty TNHH Ngọc Điệp (giai đoạn 2010–2013).
  • Báo cáo của VECITA và nguồn vtmgroup.vn về thương mại điện tử Việt Nam năm 2013 và dự báo năm 2015.
  • Quan sát thực địa thị trường và khảo sát công cụ tìm kiếm Google đối với các đối thủ cạnh tranh trong ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về Tiếp thị số

Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết cho toàn bộ khóa luận. Tác giả trình bày định nghĩa Tiếp thị số theo hai cách tiếp cận: (1) là phương pháp quảng cáo sử dụng các thiết bị điện tử (PC, Laptop, Smartphone, Cellphone, Tablet, thiết bị chơi game) để tương tác với người dùng; (2) là việc sử dụng Internet và các kênh phân phối trực tuyến định hướng theo dữ liệu hành vi đối tượng mục tiêu. Ba đặc điểm cốt lõi của Tiếp thị số được xác định: sử dụng phương tiện kỹ thuật số, tiếp cận khách hàng trong môi trường kỹ thuật số, và tương tác được với khách hàng.

Chín công cụ Tiếp thị số cơ bản được mô tả chi tiết về cơ chế hoạt động, thước đo hiệu quả và lợi ích thực tiễn. Đặc biệt, chương trình bày bảng so sánh có cấu trúc giữa Tiếp thị số và tiếp thị thông thường trên 8 tiêu chí: thiết bị, không gian, thời gian, phản hồi, khách hàng, chi phí, lưu trữ thông tin, và tính chủ động — kết luận Tiếp thị số vượt trội ở hầu hết các tiêu chí, đặc biệt về chi phí thấp hơn 1/10 so với truyền hình và 1/4 so với báo in.

Phần vai trò và tầm ảnh hưởng phân tích tác động ở ba cấp độ: đối với kinh tế Việt Nam (doanh thu TMĐT B2C đạt 2,2 tỷ USD năm 2013; tỷ lệ người dùng Internet đạt 36% trong 90 triệu dân; doanh thu quảng cáo trực tuyến đạt 2,4 nghìn tỷ đồng, tăng 4,8 lần so với năm 2010); đối với kinh tế tỉnh Đồng Tháp (hỗ trợ tái cơ cấu nông nghiệp, thu hút đầu tư); và đối với doanh nghiệp (định vị khách hàng, tiết kiệm chi phí, phát triển thương hiệu). Dự báo đến năm 2015, tỷ lệ dùng Internet sẽ đạt 40–45% dân số và mức chi tiêu thương mại điện tử bình quân đạt 150 USD/người/năm.

Chương 2: Thực trạng về hoạt động Tiếp thị số tại Công ty TNHH Ngọc Điệp

Chương tổng quát toàn diện về doanh nghiệp và phân tích thực trạng hoạt động tiếp thị số.

Về doanh nghiệp: Công ty TNHH Ngọc Điệp được thành lập ngày 19/01/2010 (tiền thân từ năm 2006), đăng ký theo Giấy chứng nhận số 1400 584175 của Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Đồng Tháp. Vốn điều lệ 30 tỷ đồng. Tính đến tháng 5/2014, tổng nhân lực 47 người (8 quản lý, 39 lao động trực tiếp và gián tiếp). Sản phẩm chính là cám khô (giá 6.510–6.950 đồng/kg) và cám ướt (5.880–6.320 đồng/kg), đóng gói bao PP 50kg. Thị trường chủ lực là đồng bằng Sông Cửu Long với các đối tác như Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi Việt Thắng, Công ty TNHH thương mại Một thành viên PRO-Con cò Cần Thơ. Đơn hàng tối thiểu 50 tấn/hợp đồng, tối đa 3.000 tấn/hợp đồng.

Kết quả kinh doanh 2012–2013:

Chỉ tiêu Năm 2012 (đồng) Năm 2013 (đồng)
Tổng doanh thu 269.701.606.486 225.200.357.870
Doanh thu thuần 269.701.606.486 225.200.357.870
Lợi nhuận gộp 10.464.629.037 8.562.707.766
Chi phí tài chính (lãi vay) 1.434.357.639 873.554.800
Chi phí quản lý kinh doanh 5.935.571.637 6.240.050.327
Lợi nhuận thuần 3.094.699.762 1.449.102.639
Lợi nhuận sau thuế 2.321.024.822 1.094.195.612

Doanh thu và lợi nhuận năm 2013 giảm đáng kể so với 2012 do xuất hiện thêm đối thủ cạnh tranh, chi phí quản lý tăng và suy thoái kinh tế chung.

Thực trạng Tiếp thị số: Công ty chỉ triển khai 2 hình thức: (1) gửi thư chào hàng qua email dnngocdiep@yahoo.com kèm catalogue 4 trang; (2) tiếp thị qua tin nhắn SMS qua số (067) 3606.287 và 0918.366.599. Chi phí hằng năm bình quân 7.760.000 đồng/năm (chưa tính lương nhân viên), phụ cấp nhân viên từ 1.200.000 đến 1.800.000 đồng/người/năm.

Chỉ số tiếp thị thực tế 2010–2013:

Kênh Tin gửi 2010 Giao dịch 2010 Tin gửi 2011 Giao dịch 2011 Tin gửi 2012 Giao dịch 2012 Tin gửi 2013 Giao dịch 2013
Email 2.600 5 2.600 4 2.600 4 1.300 1
Tin nhắn SMS 1.300 3 1.300 3 1.300 4 845 2

Tỷ lệ chuyển đổi từ các kênh này rất thấp và có xu hướng giảm qua các năm.

Chương cũng liệt kê toàn bộ các hình thức Tiếp thị số công ty chưa sử dụng (Display Advertising, Online PR, Forum, Web-Based Marketing, Social Media Marketing, SEO, PPC/Google Adwords/Facebook Adwords, Email Marketing nâng cao, Mobile Marketing đầy đủ) và phân tích nguyên nhân: tâm lý doanh nghiệp địa phương, khách hàng chủ yếu là doanh nghiệp quy mô nhỏ chưa ứng dụng công nghệ cao, nhân viên thiếu định hướng và kỹ năng, công ty chưa nhận thức đúng về chi phí thực tế của Tiếp thị số.

Qua khảo sát Google, tìm kiếm cụm từ "công ty sản xuất và kinh doanh cám tại tỉnh Đồng Tháp" chỉ cho khoảng 1.000 kết quả và không có tên Công ty Ngọc Điệp; tìm kiếm "công ty sản xuất và kinh doanh cám tại thành phố Sa Đéc" cho khoảng 64.500 kết quả và cũng không có kết quả nào của công ty này.

Chương 3: Giải pháp và kiến nghị cho hoạt động Tiếp thị số tại Công ty TNHH Ngọc Điệp

Chương đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện chia làm hai nhóm chính.

Nhóm 1 — Hoàn thiện các hoạt động Tiếp thị số đang triển khai còn yếu:

  • Cải tiến Email Marketing: nâng cấp nội dung thư chào hàng, thiết kế catalogue chuyên nghiệp hơn, chuyển sang sử dụng gmail/outlook thay cho Yahoo (đã ít người dùng), cải thiện thời gian phản hồi, tránh trùng lặp địa chỉ gửi.
  • Cải tiến Mobile Marketing: nâng cao chất lượng nội dung tin nhắn, phân tách rõ đối tượng khách hàng và đối tác trong nội dung gửi.

Nhóm 2 — Triển khai các hình thức Tiếp thị số mới:

  • Xây dựng trang mạng điện tử (website): đề xuất màu sắc chủ đạo và mẫu thiết kế giao diện cụ thể (có hình minh họa Hình 3.2 và 3.3).
  • Display Advertising kết hợp Online PR: đề xuất hình thức quảng cáo hiển thị dự kiến (Hình 3.4).
  • Diễn đàn trực tuyến (Forum): khai thác Forum Seeding để tạo nhận diện thương hiệu trong ngành nguyên liệu thức ăn chăn nuôi.
  • Web-Based Marketing: đăng thông tin trên các sàn thương mại điện tử.
  • Social Media Marketing: triển khai hiện diện trên các mạng xã hội phù hợp.
  • SEO kết hợp Google Adwords (PPC): đề xuất bộ từ khóa mẫu cho sản phẩm và tên công ty (Bảng 3.1), kèm mẫu chiến lược quảng cáo trên Google Adwords (Hình 3.6) và minh họa hiển thị trên trang tìm kiếm Google (Hình 3.5).
  • Mobile Marketing mở rộng: triển khai thêm các kênh ngoài SMS, bao gồm MMS và QR code (Hình 3.8).

Ngoài ra, chương đưa ra kiến nghị với Nhà nước về chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ ứng dụng Tiếp thị số, và kiến nghị với tỉnh Đồng Tháp liên quan đến phát triển hạ tầng công nghệ thông tin và cải thiện môi trường kinh doanh số.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính có số liệu trong văn bản:

  • Xác định thực trạng: tỷ lệ chuyển đổi từ Email Marketing năm 2013 chỉ đạt 1 giao dịch/1.300 thư gửi; từ SMS Marketing đạt 2 giao dịch/845 tin nhắn — đều thấp hơn đáng kể so với giai đoạn 2010–2011.
  • Doanh thu năm 2013 giảm từ 269,7 tỷ xuống còn 225,2 tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế giảm từ 2,32 tỷ xuống còn 1,09 tỷ đồng.
  • Chi phí Tiếp thị số hiện tại của công ty bình quân 7.760.000 đồng/năm, được đánh giá là thấp nhưng hiệu quả không tương xứng do triển khai sai phương pháp.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

  • Xây dựng website chính thức cho công ty với màu sắc và giao diện thiết kế phù hợp nhận diện thương hiệu.
  • Triển khai SEO kết hợp Google Adwords để tăng khả năng xuất hiện trên công cụ tìm kiếm cho các từ khóa liên quan đến nguyên liệu cám tại Đồng Tháp và đồng bằng Sông Cửu Long.
  • Mở rộng hiện diện trên Social Media và diễn đàn ngành nghề.
  • Cải tiến nội dung Email Marketing và nâng cấp sang nền tảng email có giao diện tốt hơn Yahoo.
  • Ứng dụng QR code trong tài liệu tiếp thị để tăng tính tương tác.
  • Kiến nghị với tỉnh Đồng Tháp đẩy nhanh phát triển hạ tầng số, tạo điều kiện cho doanh nghiệp địa phương ứng dụng Tiếp thị số.

Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả không trực tiếp nêu so sánh với nghiên cứu khoa học trước đó, nhưng xác định đây là trường hợp nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực Tiếp thị số cho doanh nghiệp sản xuất nguyên liệu nông sản tại tỉnh Đồng Tháp — một địa bàn mà ngay cả các đối thủ cạnh tranh lớn trong ngành cũng chưa có hoạt động Tiếp thị số nào đáng kể.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản thừa nhận một số hạn chế của bản thân quá trình nghiên cứu:

  • Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh Internet chưa phát triển mạnh tại tỉnh Đồng Tháp (đặc biệt giai đoạn 2010–2013), nên dữ liệu thực tiễn về hiệu quả các công cụ Tiếp thị số còn hạn chế.
  • Giải pháp đề xuất chủ yếu mang tính định hướng và dự kiến, chưa có số liệu kiểm chứng từ thực nghiệm triển khai thực tế.
  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở một doanh nghiệp duy nhất và một ngành hàng đặc thù (nguyên liệu cám gạo B2B), nên khả năng khái quát hóa sang các ngành khác cần được kiểm chứng thêm.

Từ phạm vi nghiên cứu, có thể xác định một số hướng mở tiếp theo: đánh giá hiệu quả thực tế sau khi triển khai các giải pháp đề xuất; nghiên cứu hành vi tìm kiếm thông tin trực tuyến của nhóm khách hàng doanh nghiệp (B2B) trong ngành thức ăn chăn nuôi tại đồng bằng Sông Cửu Long; so sánh hiệu quả từng kênh Tiếp thị số cho nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực nông sản.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo đối với các nhóm người đọc sau:

  • Sinh viên ngành Marketing và Quản trị kinh doanh đang tìm hiểu về ứng dụng Tiếp thị số cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặc biệt Chương 1 với bộ khung lý thuyết đầy đủ về 9 công cụ Tiếp thị số và bảng so sánh Tiếp thị số với tiếp thị thông thường.
  • Sinh viên thực tập tại doanh nghiệp trong các ngành nông sản, thực phẩm, hoặc kinh doanh B2B tại các tỉnh vùng sâu — đặc biệt phần phân tích nguyên nhân thất bại và các yếu tố ảnh hưởng trong Chương 2, vốn phản ánh các khó khăn đặc thù của doanh nghiệp địa phương.
  • Người làm đề tài tương tự về Digital Marketing cho SME (doanh nghiệp vừa và nhỏ) sẽ tham khảo được phương pháp đánh giá thực trạng theo từng công cụ (chưa sử dụng / đang sử dụng / sẽ sử dụng) và phần đề xuất triển khai hệ thống Tiếp thị số từ con số không.
  • Những người nghiên cứu về thương mại điện tử và Tiếp thị số tại khu vực nông thôn sẽ tìm thấy dữ liệu thực tế về bối cảnh hạ tầng Internet và hành vi doanh nghiệp tại tỉnh Đồng Tháp giai đoạn 2010–2013.

Phần đáng tham khảo nhất là toàn bộ Bảng 2.3 (chỉ số tiếp thị theo năm), Bảng 1.1 (so sánh hai loại hình tiếp thị), và Chương 3 (hệ thống giải pháp triển khai thực tế có hình minh họa).


Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Ngọc Điệp đang sử dụng hình thức Tiếp thị số nào và với kết quả ra sao? Công ty sử dụng 2 hình thức: gửi thư chào hàng qua email (dnngocdiep@yahoo.com) và gửi tin nhắn SMS qua số (067) 3606.287 và 0918.366.599. Tỷ lệ chuyển đổi rất thấp — cụ thể năm 2013: email gửi 1.300 lần chỉ đạt 1 giao dịch, SMS gửi 845 lần chỉ đạt 2 giao dịch. Kết quả này có xu hướng giảm qua các năm từ 2010 đến 2013.

2. Chi phí hằng năm cho hoạt động Tiếp thị số hiện tại của Công ty Ngọc Điệp là bao nhiêu? Chi phí hằng năm bình quân 7.760.000 đồng (bao gồm chi phí tin nhắn, đường truyền mạng, quản lý và thiết kế catalogue), chưa bao gồm lương nhân viên. Phụ cấp cho nhân viên thực hiện tiếp thị số từ 1.200.000 đến 1.800.000 đồng/người/năm.

3. Vì sao doanh thu của Công ty Ngọc Điệp giảm trong giai đoạn 2012–2013, và Tiếp thị số có liên quan gì? Doanh thu giảm từ 269,7 tỷ xuống 225,2 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế giảm từ 2,32 tỷ xuống 1,09 tỷ đồng. Nguyên nhân chính là xuất hiện thêm đối thủ cạnh tranh khiến thị phần thu hẹp, chi phí quản lý kinh doanh tăng (từ 5,93 tỷ lên 6,24 tỷ đồng), suy thoái kinh tế chung và nguyên liệu đầu vào tăng giá. Hoạt động Tiếp thị số không hiệu quả góp phần làm công ty không mở rộng được khách hàng mới để bù đắp cho thị phần bị mất.

4. Tại sao Công ty Ngọc Điệp không triển khai các công cụ Tiếp thị số hiệu quả hơn như SEO hay mạng xã hội dù đã biết đến chúng? Văn bản xác định 5 nguyên nhân chính: (1) tâm lý doanh nghiệp địa phương ở thị xã Sa Đéc tỉnh Đồng Tháp (chưa được nâng cấp thành thành phố cho đến năm 2014); (2) khách hàng và đối tác chủ yếu là doanh nghiệp vừa nhỏ trong tỉnh lân cận có điều kiện công nghệ chưa cao; (3) sau khi thất bại ban đầu với Email và SMS, công ty kết luận sai rằng Tiếp thị số không hiệu quả; (4) nhân viên chưa có kỹ năng và thiếu động lực; (5) công ty chưa tìm hiểu kỹ và cho rằng chi phí các công cụ mới sẽ rất cao.

5. Công ty Ngọc Điệp đứng ở vị trí nào trên Google khi so sánh với đối thủ trong ngành cám tại Đồng Tháp? Theo khảo sát trong văn bản, khi tìm kiếm cụm từ "công ty sản xuất và kinh doanh cám tại tỉnh Đồng Tháp" (khoảng 1.000 kết quả trong 0,42 giây), Công ty Ngọc Điệp không xuất hiện trong trang kết quả đầu tiên. Tương tự, tìm kiếm "công ty sản xuất và kinh doanh cám tại thành phố Sa Đéc" (khoảng 64.500 kết quả trong 0,66 giây) cũng không có tên công ty. Trong khi đó, 3 đối thủ cạnh tranh lớn (Công ty TNHH MTV Như Ý, Công ty TNHH Ngọc Bích, Công ty TNHH Phước Cường) cũng không có website hoặc hiện diện trực tuyến đáng kể — cho thấy toàn bộ ngành hàng này tại địa phương đang bị bỏ ngỏ trên không gian số.


Kết luận

Khóa luận "Hoàn thiện và phát triển hoạt động Tiếp thị số tại Công ty TNHH Ngọc Điệp" (2014) là nghiên cứu ứng dụng trong lĩnh vực Marketing số cho doanh nghiệp sản xuất nông sản vừa và nhỏ tại tỉnh Đồng Tháp, hệ thống hóa lý thuyết về 9 công cụ Tiếp thị số đồng thời đối chiếu với thực trạng triển khai thực tế của một doanh nghiệp B2B đang gặp khó khăn. Thông qua phân tích số liệu kinh doanh giai đoạn 2010–2013 và khảo sát môi trường cạnh tranh số, nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ chuyển đổi từ hai kênh Tiếp thị số đang dùng liên tục sụt giảm do triển khai thiếu chuyên nghiệp và thiếu đa dạng, trong khi toàn bộ đối thủ cạnh tranh trong ngành đều vắng mặt trên không gian số — tạo ra cơ hội tiên phong nếu công ty cải thiện đúng hướng. Hệ thống giải pháp đề xuất bao gồm xây dựng website, triển khai SEO kết hợp Google Adwords, phát triển mạng xã hội và cải tiến Email Marketing được xây dựng phù hợp với quy mô và nguồn lực thực tế của doanh nghiệp.