Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường cạnh tranh gay gắt và sự bùng nổ mạnh mẽ của thương mại điện tử, việc đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng một cách nhanh chóng, thuận tiện với chi phí tối ưu là yếu tố sống còn đối với mọi doanh nghiệp sản xuất và thương mại. Chức năng phân phối thông qua hệ thống kênh phân phối không chỉ nâng cao mức độ thỏa mãn của khách hàng mà còn tạo dựng lợi thế cạnh tranh khác biệt và tối ưu hóa chuỗi giá trị cho toàn bộ mạng lưới cung ứng.
Công ty Cổ phần Hupuna Group là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, in ấn và cung cấp vật liệu đóng gói, phụ kiện vận chuyển (hộp carton, băng dính, màng PE, màng xốp khí...). Dù đã bước đầu xây dựng được hệ thống phân phối và ghi nhận kết quả kinh doanh nhất định, công ty vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong việc thích ứng với tốc độ tăng trưởng nhanh của thị trường, áp lực chi phí logistics gia tăng và sự thay đổi trong hành vi mua hàng đa kênh. Nhằm giải quyết các điểm nghẽn trong khâu vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh cho nhóm sản phẩm bao bì đóng gói, đề tài "Phát triển hoạt động phân phối hàng hóa tại Công ty Cổ phần Hupuna Group" được tác giả lựa chọn nghiên cứu.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hoạt động phân phối và kênh phân phối hàng hóa trong doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động phân phối hàng hóa tại Công ty Cổ phần Hupuna Group giai đoạn 2021 – 2022, làm rõ những thành tựu đạt được cùng các mặt hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
- Đề xuất phương hướng và các nhóm giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện và phát triển hoạt động phân phối hàng hóa tại công ty trong thời gian tới.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Làm thế nào để phát triển hoạt động phân phối hàng hóa tại Công ty Cổ phần Hupuna Group?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phân phối hàng hóa tại Công ty Cổ phần Hupuna Group.
- Khách thể nghiên cứu: Công ty Cổ phần Hupuna Group.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại trụ sở và hệ thống phân phối của Công ty Cổ phần Hupuna Group.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và số liệu thứ cấp được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2 năm (2021 – 2022).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết học thuật chuẩn mực về chuỗi cung ứng, logistics và quản trị kênh phân phối:
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết hoạt động phân phối hàng hóa trong doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phân phối trong mối quan hệ với logistics đầu ra (Outbound Logistics). Tác giả làm rõ vai trò của hoạt động phân phối trong việc tối ưu hóa hiệu suất chuỗi cung ứng, gia tăng giá trị khách hàng, quản lý dòng tiền và tạo dựng lợi thế cạnh tranh. Quy trình phân phối vật chất bao gồm 5 khâu tác nghiệp chính: xử lý đơn đặt hàng, lưu kho, xử lý hàng tồn kho, xác định lượng đặt hàng tối ưu (EOQ) và lựa chọn phương thức vận chuyển (đường bộ, đường sắt, đường thủy, đường hàng không, đường ống).
Chương này cũng phân loại chi tiết các thành viên tham gia kênh (nhà sản xuất, trung gian bán buôn, trung gian bán lẻ, tổ chức bổ trợ logistics, người tiêu dùng cuối cùng); so sánh ưu nhược điểm của các loại hình kênh phân phối (trực tiếp, gián tiếp truyền thống/hiện đại, đa cấp). Đồng thời, tác giả thiết lập hệ thống tiêu chuẩn đánh giá hoạt động phân phối qua các khía cạnh tài chính (doanh thu, cơ cấu chi phí, lợi nhuận thuần), quản trị rủi ro và mức độ đáp ứng đơn hàng theo triết lý JIT.
Chương 2: Thực trạng hoạt động phân phối hàng hóa tại Công ty Cổ phần Hupuna Group
Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và đi sâu phân tích thực trạng hoạt động phân phối của Công ty Cổ phần Hupuna Group (mã số thuế 0109746861, trụ sở tại Tầng 7, Tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Cầu Giấy, Hà Nội; người đại diện pháp luật: Nguyễn Tiến Huy). Bộ máy quản trị gồm Ban Giám đốc và 6 phòng ban chức năng: Kinh doanh, Kế toán, Nhân sự, Marketing, Chăm sóc khách hàng và Kho vận.
Danh mục 7 nhóm sản phẩm chủ lực của Hupuna:
- Hộp carton: Sản phẩm chủ lực với nhiều mẫu mã (nắp đối nhau, nắp gài, nắp rời, in logo, in Offset).
- Băng keo: Băng dính chịu lực 20 – 25kg, độ dày 200 yard, độ dính 60mic (trắng trong, vàng chanh, vàng đục, in chữ "hàng dễ vỡ").
- Màng PE công nghiệp: Cuộn màng trắng trong/đen quấn hàng công nghiệp và ứng dụng nông nghiệp.
- Xốp nổ (bóng khí chống sốc): Vật liệu nhựa LDPE nguyên sinh 2 lớp và 3 lớp (dạng cuộn, túi, tấm).
- Xốp FOAM (EPE Foam): Đệm lót chống trầy xước, cách nhiệt cho linh kiện điện tử và nông sản.
- Túi Zipper: Túi PE khóa miết dán mép, túi trong suốt, túi chỉ đỏ, túi niêm phong đóng hàng.
- Phụ kiện đóng gói khác: Giấy chèn lót, màng lót hơi, túi giấy, dụng cụ cắt dán băng dính.
Hệ thống nhà cung ứng chính của công ty:
- Công ty TNHH TK Group Global (Nhà máy tại Hưng Yên và Thái Bình): Cung cấp bao bì carton, in ấn, màng PE, màng chít.
- Công ty TNHH Bao bì An Khang (KCN Khai Sơn, Thuận Thành, Bắc Ninh): Cung ứng hộp carton, xốp nổ, màng PE, xốp FOAM.
- Công ty TNHH Khang Trang (Cụm CN thực phẩm Hapro, Gia Lâm, Hà Nội): Cung cấp bao bì, vật liệu cách nhiệt túi khí, xốp FOAM, màng PE.
- Công ty TNHH Phú Cát: Cung ứng băng keo các loại, nguyên liệu nhựa và phụ liệu in ấn.
Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – 2022:
| STT |
Chỉ tiêu |
Năm 2021 (triệu VNĐ) |
Năm 2022 (triệu VNĐ) |
Chênh lệch 2022/2021 (+/-) |
Tỷ lệ tăng trưởng (%) |
| 1 |
Tổng doanh thu |
27.696,0 |
35.446,0 |
+7.750,0 |
+27,98% |
| 2 |
Tổng chi phí |
18.530,0 |
23.993,0 |
+5.463,0 |
+29,48% |
| 3 |
Lợi nhuận trước thuế |
8.166,0 |
10.188,0 |
+2.022,0 |
+24,77% |
| 4 |
Lợi nhuận sau thuế |
6.732,8 |
8.448,0 |
+1.715,2 |
+25,48% |
Nhận xét thực trạng: Doanh thu năm 2022 đạt mức tăng trưởng 27,98% nhờ đẩy mạnh khai thác đa kênh (Website, Fanpage Facebook, sàn TMĐT Shopee, Lazada). Tuy nhiên, tổng chi phí tăng 29,48%, vượt tốc độ tăng doanh thu, xuất phát từ việc giá nguyên vật liệu đầu vào leo thang và chi phí vận chuyển chặng cuối gia tăng. Kênh phân phối trực tiếp qua TMĐT tuy tăng trưởng đơn hàng nhanh nhưng đối mặt với tỷ lệ trễ hẹn và áp lực quản lý hàng tồn kho phân tán.
Chương 3: Đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hoạt động phân phối tại Công ty Cổ phần Hupuna Group
Dựa trên định hướng phát triển trong ngành bao bì (thị trường bao bì giấy Việt Nam dự báo đạt trên 3,1 tỷ USD vào năm 2027 với CAGR 7,5%), tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Mở rộng kênh phân phối trực tuyến trên nền tảng thương mại điện tử: Tối ưu hóa gian hàng chính thức trên Shopee, Lazada, mở rộng sang TikTok Shop; chuẩn hóa quy trình xử lý đơn hàng tự động để rút ngắn chu kỳ đặt hàng – thanh toán và giảm thiểu sai sót đơn.
- Mở rộng mô hình phân phối trực tiếp cho khách đến lấy hàng (Customer Pickup): Xây dựng các điểm kho giao dịch vệ tinh tại các cụm công nghiệp và khu vực tập trung shop online trên địa bàn Hà Nội, cho phép khách hàng tự nhận hàng nhằm tiết kiệm chi phí vận chuyển chặng cuối đối với các kiện hàng cồng kềnh.
- Hoàn thiện mô hình dự trữ kho hiệu quả: Áp dụng phương pháp phân loại hàng tồn kho ABC (nhóm A: hộp carton kích thước phổ thông, băng keo; nhóm B: màng xốp nổ, xốp FOAM; nhóm C: các loại túi zip chuyên dụng, phụ kiện ít luân chuyển) kết hợp với công thức tính lượng đặt hàng kinh tế EOQ để cân bằng giữa chi phí lưu kho và chi phí đặt hàng.
- Đầu tư vào công nghệ, phần mềm và cơ sở vật chất kho bãi: Ứng dụng phần mềm quản lý kho chuyên dụng (WMS), kết nối dữ liệu tồn kho thời gian thực giữa bộ phận Kinh doanh – Kho vận – Kế toán; trang bị máy móc đóng gói tự động và pallet định chuẩn.
- Tăng cường đội ngũ và nâng cao năng lực chuyên môn nhân viên: Đào tạo kỹ năng tư vấn giải pháp đóng gói chuyên sâu cho nhân viên kinh doanh, bồi dưỡng nghiệp vụ kiểm soát hàng hóa và xử lý chứng từ cho nhân viên kho vận.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu thực nghiệm:
- Minh chứng được sự tăng trưởng quy mô hoạt động của Hupuna Group qua bảng số liệu tài chính: Doanh thu năm 2022 đạt 35.446 triệu đồng (tăng 27,98% so với năm 2021), lợi nhuận sau thuế đạt 8.448 triệu đồng (tăng 25,48%).
- Chỉ ra điểm mất cân đối tài chính trong vận hành: Tốc độ gia tăng tổng chi phí (29,48%) cao hơn tốc độ tăng trưởng doanh thu (27,98%), làm giảm biên lợi nhuận ròng của doanh nghiệp.
- Phân loại rõ nét mạng lưới cung ứng bao bì gồm 4 nhà cung cấp trọng điểm (TK Group Global, An Khang, Khang Trang, Phú Cát) và danh mục 7 nhóm sản phẩm chủ lực.
- Đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng:
- Cung cấp mô hình kết hợp quản trị tồn kho ABC và EOQ có tính thực tiễn cao cho doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành phụ liệu đóng gói, giúp giải quyết bài toán dung hòa giữa diện tích lưu trữ hàng cồng kềnh và khả năng đáp ứng đơn hàng tức thì.
- Định hình chiến lược chuyển đổi mô hình phân phối: Kết hợp linh hoạt giữa bán lẻ trực tuyến qua sàn TMĐT và mô hình cho khách hàng tự nhận hàng (Customer Pickup) nhằm giảm tải chi phí logistics chặng cuối.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận:
- Dữ liệu tài chính và hoạt động phân phối mới chỉ được trích xuất trong phạm vi 2 năm (2021 – 2022), là giai đoạn chịu tác động bất thường bởi dịch Covid-19 và giai đoạn đầu phục hồi kinh tế.
- Địa bàn khảo sát thực tế chủ yếu tập trung tại khu vực Hà Nội và một số tỉnh lân cận phía Bắc (Hưng Yên, Bắc Ninh, Thái Bình), chưa đánh giá toàn diện khả năng mở rộng mạng lưới phân phối vào thị trường miền Trung và miền Nam.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phân tích chuỗi dữ liệu đa năm từ 2023 trở đi để đánh giá độ trễ và tính ổn định của các kênh phân phối mới.
- Nghiên cứu mô hình phân phối xanh (Green Logistics/Green Packaging) nhằm đáp ứng tiêu chuẩn tiêu dùng bền vững theo xu hướng phân hủy sinh học và giảm rác thải nhựa.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Quản trị kinh doanh thương mại cần tài liệu thực tế về phân tích mạng lưới phân phối và logistics đầu ra (Outbound Logistics).
- Các nhà quản trị, chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực sản xuất, in ấn bao bì carton, phụ kiện đóng hàng muốn tối ưu hóa hệ thống kho bãi và mạng lưới giao nhận đa kênh.
- Nội dung đáng giá:
- Hệ thống hóa chi tiết 5 mô hình phân phối từ nguồn lý thuyết chuyên sâu kết hợp sơ đồ 5 dòng chảy trong kênh.
- Quy trình phân tích chi tiết cơ cấu tổ chức 6 phòng ban và cách thức lựa chọn, đánh giá các nhà cung cấp phụ liệu công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu tài chính của Công ty Cổ phần Hupuna Group trong giai đoạn 2021 – 2022 biến động như thế nào?
Năm 2021, công ty đạt tổng doanh thu 27.696 triệu đồng, chi phí 18.530 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế 6.732,8 triệu đồng. Sang năm 2022, doanh thu tăng lên 35.446 triệu đồng (+27,98%), chi phí tăng lên 23.993 triệu đồng (+29,48%), lợi nhuận sau thuế đạt 8.448 triệu đồng (+25,48%). Tốc độ tăng chi phí cao hơn doanh thu là vấn đề mấu chốt cần xử lý.
2. Công ty Cổ phần Hupuna Group cung cấp những nhóm sản phẩm chủ lực nào ra thị trường?
Công ty cung cấp 7 nhóm sản phẩm và phụ kiện đóng gói chính gồm: (1) Thùng/hộp carton (sản phẩm chủ lực); (2) Băng keo dính chịu lực; (3) Màng PE công nghiệp; (4) Xốp nổ chống sốc; (5) Xốp FOAM cách nhiệt; (6) Túi Zipper niêm phong; (7) Các phụ kiện đóng gói khác như giấy chèn, màng lót hơi, dụng cụ cắt băng keo.
3. Danh sách các nhà cung ứng sản phẩm và nguyên liệu chính của Hupuna bao gồm những đơn vị nào?
Hupuna hợp tác trực tiếp với 4 nhà cung cấp lớn: Công ty TNHH TK Group Global (Hưng Yên, Thái Bình), Công ty TNHH Bao bì An Khang (Thuận Thành, Bắc Ninh), Công ty TNHH Khang Trang (Gia Lâm, Hà Nội) và Công ty TNHH Phú Cát.
4. Khóa luận đề xuất mô hình quản lý kho nào để tối ưu hóa lượng dự trữ hàng hóa tại công ty?
Tác giả đề xuất ứng dụng mô hình phân loại tồn kho ABC kết hợp cùng mô hình xác định lượng đặt hàng kinh tế tối ưu EOQ (Economic Order Quantity) nhằm kiểm soát chi phí tồn trữ cho các nhóm hàng cồng kềnh và giảm thiểu rủi ro đứt gãy nguồn cung.
5. Vì sao tác giả đề xuất giải pháp khách hàng tự đến lấy hàng (Customer Pickup)?
Do đặc thù vật liệu đóng gói (thùng carton, cuộn màng xốp, màng PE) có kích thước lớn và cồng kềnh, việc sử dụng đơn vị vận chuyển giao hàng chặng cuối làm phát sinh chi phí giao vận rất cao. Mô hình Customer Pickup tại các kho giao dịch vệ tinh giúp tiết kiệm tối đa chi phí vận chuyển cho cả doanh nghiệp và khách hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đào Thị Nhung đã hệ thống hóa sâu sắc khung lý thuyết về phân phối và logistics đầu ra trong chuỗi cung ứng hiện đại. Dựa trên nguồn dữ liệu kinh doanh giai đoạn 2021 – 2022 tại Công ty Cổ phần Hupuna Group, tác giả đã làm rõ thực trạng tăng trưởng doanh thu song hành với áp lực gia tăng chi phí giao vận của doanh nghiệp phụ liệu đóng gói. Hệ thống 5 giải pháp được đề xuất—nổi bật là ứng dụng mô hình tồn kho ABC/EOQ và mở rộng kênh phân phối TMĐT kết hợp Customer Pickup—có tính thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công tác hoàn thiện kênh phân phối của công ty trong giai đoạn phát triển tiếp theo.