Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Hiện trạng, tiềm năng và giải pháp phát triển loại hình du lịch Team building ở Hải Phòng" do sinh viên Ngô Thị Hương thực hiện tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng (năm 2012), dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Thị Hoàng Điệp. Nghiên cứu thuộc ngành Văn hóa Du lịch, tiếp cận dưới góc độ nghiên cứu thực trạng và phát triển sản phẩm du lịch ứng dụng.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng từ những năm 60 của thế kỷ XX, ngành du lịch Việt Nam đã từng bước khẳng định vị thế trong nền kinh tế quốc dân, đóng góp vào GDP và tạo việc làm cho người lao động. Hải Phòng là thành phố biển sở hữu đường bờ biển dài, tài nguyên thiên nhiên phong phú và nhiều di tích lịch sử - văn hóa. Tuy nhiên, du lịch Hải Phòng đang đứng trước nguy cơ suy giảm ưu thế cạnh tranh so với các địa phương ven biển khác như Quảng Ninh, Thanh Hóa hay Đà Nẵng. Sự gia tăng các cơ sở lưu trú, cạnh tranh hạ giá dịch vụ dẫn đến chất lượng giảm sút, trong khi các chương trình tour truyền thống thiếu tính đặc thù. Trong bối cảnh đó, loại hình du lịch Team building – vốn chú trọng vào hoạt động nhóm và rèn luyện kỹ năng – đã phát triển mạnh trên thế giới và bước đầu xuất hiện tại khu vực miền Nam Việt Nam. Tại miền Bắc nói chung và Hải Phòng nói riêng, loại hình này chưa được chú trọng khai thác; các đơn vị tổ chức còn manh mún, thiếu tính chuyên nghiệp, và nhiều doanh nghiệp chưa nhận thức đầy đủ vai trò của hoạt động này trong quản trị nhân sự.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 3 nội dung chính:

  1. Nghiên cứu tổng quan cơ sở lý luận về Team building và loại hình du lịch Team building (khái niệm, đặc trưng, các hình thức tổ chức, kỹ năng xây dựng trò chơi).
  2. Tìm hiểu, phân tích tiềm năng và đánh giá hiện trạng phát triển du lịch Team building tại Hải Phòng thông qua tài nguyên du lịch, hệ thống hạ tầng và các chương trình đã triển khai.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp phát triển loại hình du lịch Team building tại Hải Phòng trên các phương diện nhân sự, xúc tiến quảng bá và đa dạng hóa sản phẩm tour.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các hoạt động Team building, bản chất của loại hình du lịch Team building và các mô hình tour liên quan đã được triển khai. Phạm vi không gian nghiên cứu giới hạn trên địa bàn thành phố Hải Phòng (tập trung vào các trung tâm du lịch như Đồ Sơn, Cát Bà). Phạm vi thời gian nghiên cứu thực hiện từ ngày 03/09/2012 đến ngày 02/12/2012, với địa điểm thực tập tốt nghiệp tại Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Xuyên Á (Số 02 Phan Đình Phùng, phường Hạ Lý, quận Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm, học thuyết và mô hình quản trị - nhân sự tiêu biểu:

  • Lịch sử hình thành Team building và Thang bậc nhu cầu Maslow: Tác giả lược thuật nguồn gốc Team building từ cuối những năm 1920 và đầu những năm 1930 qua các thử nghiệm về năng suất lao động tập thể. Thang bậc nhu cầu của Abraham Maslow (Hierarchy of Needs) được sử dụng để giải thích động cơ cá nhân và hành vi làm việc nhóm, từ nhu cầu sinh lý cơ bản đến các nhu cầu an toàn, xã hội, lòng tự trọng và sự hoàn thiện bản thân. Các thử nghiệm của tập đoàn General Foods vào thập niên 1950 cùng hoạt động của các tập đoàn General Motors, Saab, Volvo, Honeywell, Xerox, Pratt & Whitney được dẫn chứng làm tiền đề cho sự phát triển của giải pháp xây dựng đội ngũ.
  • Phân biệt "Group" và "Team": Nhóm (Group) tập hợp những người có mục đích cá nhân khác nhau, liên kết dựa trên điểm chung ngẫu nhiên và có thể nảy sinh cạnh tranh nội bộ; trong khi Đội (Team) là tập hợp quy mô nhỏ với các cá nhân có kỹ năng bổ sung, cam kết vì mục tiêu chung và ràng buộc trách nhiệm. Mối quan hệ được khái quát qua công thức: $$\text{Team} = \text{Group} + (\text{Awareness} + \text{Relationship} + \text{Ability})$$
  • Phân biệt "Team building" và "Team bonding": "Bonding" chỉ giới hạn ở việc gắn kết tình cảm (Relationship), trong khi "Building" mang nội hàm rộng hơn, bao hàm cả nhận thức mục tiêu chung (Awareness) và năng lực phối hợp hành động (Ability).
  • Quan điểm chuyên gia: Công trình tiếp thu quan điểm của Ernest John Proctor và Nguyễn Hòa An (Công ty Tư vấn nhân sự AQL, TP. Hồ Chí Minh) về bản chất của Team building như một dạng đào tạo kỹ năng ngoài công việc thông qua hoạt động dã ngoại; cùng nhận định của bà Nguyễn Thị Thúy Ngọc (Giám đốc cung ứng Công ty P&G Việt Nam) về vai trò đánh giá điểm mạnh, điểm yếu của nhân sự.
  • Tài liệu tham khảo chuyên ngành: Tác phẩm "The Team building activities pocket book" của Paul Tizzard; các khóa luận và nghiên cứu của Nguyễn Thị Nam (Đại học Dân lập Hải Phòng), Lê Thị Ngọc Quý (Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn), và nghiên cứu phát triển du lịch kết hợp Team building tại Đà Nẵng của nhóm tác giả Huỳnh Thị Phú Xuân, Trương Thị Thanh Tâm, Phùng Khắc Đức.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp hai phương pháp chính:

  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu: Thu thập tài liệu từ các ấn phẩm khoa học, quy hoạch du lịch địa phương, thông tin hoạt động từ Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Xuyên Á và các trang thông tin chuyên ngành du lịch.
  • Phương pháp phân tích, so sánh, tổng hợp: Phân tích các đặc trưng cấu thành tour Team building so với tour du lịch thuần túy; so sánh ưu - nhược điểm của các hình thức tổ chức trong nhà và ngoài trời; tổng hợp dữ liệu thực tế tại Hải Phòng để rút ra các điểm nghẽn và cơ hội phát triển.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Team building và loại hình du lịch Team building

Chương 1 tập trung chuẩn hóa hệ thống khái niệm, phân loại và quy trình tổ chức hoạt động Team building trong môi trường du lịch. Tác giả định nghĩa Team building là quá trình/phương pháp xây dựng và phát triển đội ngũ thông qua các hoạt động ngoài công việc (trò chơi tập thể, thảo luận, bài tập thực hành) nhằm đào tạo kỹ năng (cộng tác, lãnh đạo, giải quyết vấn đề) và tăng cường liên kết nội bộ.

Về phân loại, hoạt động Team building được xem xét dưới nhiều tiêu chí:

  • Theo không gian tổ chức: Hoạt động trong nhà (indoor - không phụ thuộc thời tiết nhưng hạn chế diện tích vận động) và hoạt động ngoài trời (outdoor - không gian mở, phong phú hoạt động nhưng chịu ảnh hưởng của thời tiết).
  • Theo đối tượng khách hàng: Doanh nghiệp (company), tổ chức phi chính phủ/chính phủ (organizations), cơ quan, đoàn thể và trường học.
  • Theo loại hình tổ chức: Gồm 4 hình thức: Team building events (sự kiện, ngày hội gia đình), Team building games (trò chơi, thi đấu vận động), Team building meetings/workshops/conferences (kết hợp hội thảo, ví dụ hội nghị khách hàng của Công ty Supe Phốt phát Lâm Thao do Polimex tổ chức tại Cửa Lò năm 2006), và Team building exercises (bài tập tình huống mô phỏng).

Khóa luận khẳng định trong các tour du lịch ngắn ngày (thường kéo dài 3-4 ngày), Team building games là hình thức phù hợp và được áp dụng phổ biến nhất do tính chất linh hoạt, thời gian chuẩn bị vừa phải, chi phí hợp lý và mang lại không khí vui vẻ cho chuyến dã ngoại.

STT Tiêu chí phân loại Loại hình Team building games Đặc điểm và nội dung thực hiện
1 Không gian tổ chức Outdoor games Tổ chức ngoài không gian tự nhiên, bãi biển, bãi cỏ; đa dạng trò chơi vận động.
Indoor games Tổ chức trong phòng họp, hội trường sân khấu; không phụ thuộc thời tiết.
2 Quy mô tổ chức Quy mô lớn Áp dụng cho toàn thể công ty, đơn vị vào các dịp đặc biệt; số lượng người đông.
Quy mô nhỏ Tổ chức trong phạm vi phòng ban, bộ phận; số lượng người tham gia giới hạn.
3 Hình thức tổ chức Games mô phỏng Tái tạo công việc thực tế (ví dụ: thi lắp ráp mô hình xe Honda, thiết kế ý tưởng quảng cáo).
Games thi đấu Chia đội đối kháng ganh đua điểm số, có phân định rõ ràng kết quả thắng - thua.

Chương này cũng phân tích chi tiết quy trình 3 giai đoạn tổ chức trò chơi trong tour:

  1. Giai đoạn chuẩn bị: Soạn thảo kịch bản trên giấy (xác định mục tiêu giáo dục, độ tuổi, sức khỏe, giới tính, quy mô nhóm; khảo sát địa hình, điều kiện thời tiết; phối hợp hài hòa giữa trò chơi động và tĩnh); chuẩn bị dụng cụ đầy đủ và chuẩn bị trò chơi dự phòng khi thời tiết thay đổi.
  2. Giai đoạn thực hiện: Hướng dẫn luật chơi rõ ràng, súc tích, kết hợp làm mẫu; kiểm soát sự công bằng; tạo không khí dí dỏm, điều chỉnh nhịp độ linh hoạt và chủ động dừng cuộc chơi đúng thời điểm khi người tham gia có dấu hiệu mệt mỏi.
  3. Giai đoạn kết thúc: Áp dụng các hình phạt vui nhộn, tránh bạo lực; tổ chức nhận xét, đánh giá ý nghĩa bài học rút ra từ quá trình phối hợp của các đội.

Chương 2: Hiện trạng phát triển du lịch Team building ở Hải Phòng

Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về tiềm năng tài nguyên và thực trạng khai thác hoạt động du lịch Team building tại thành phố Hải Phòng.

Về tài nguyên du lịch tự nhiên:

  • Hải Phòng có đường bờ biển dài hơn 125 km với 5 cửa sông lớn đổ ra biển: Bạch Đằng, Văn Úc, Cấm, Thái Bình và Lạch Tray. Bờ biển quanh co tạo nhiều hang động, vịnh và bãi tắm tự nhiên.
  • Địa bàn sở hữu các khu vực cảnh quan nổi bật: Quần đảo Cát Bà (khu dự trữ sinh quyển thế giới), bán đảo Đồ Sơn, khu di tích và danh thắng Tràng Kênh - Bạch Đằng (phía Đông Bắc), và khu danh thắng Núi Voi - An Lão (phía Tây Nam).

Về tài nguyên du lịch nhân văn:

  • Hệ thống hàng trăm đình, đền, chùa, miếu gắn liền với các lễ hội truyền thống miền biển đặc sắc: Lễ hội chọi trâu Đồ Sơn, hội đua thuyền rồng Cát Bà, hát Đúm Thủy Nguyên, đánh đu Núi Voi, múa rối nước Nhân Hòa, làng nghề tạc tượng Đồng Minh (Vĩnh Bảo), lễ hội thả đèn trời.
  • Các di chỉ khảo cổ và dấu ấn lịch sử: Di chỉ Cái Bèo (Cát Bà), Tràng Kênh, Việt Khê; dấu tích kinh đô triều Mạc và khu tưởng niệm danh nhân văn hóa Nguyễn Bỉnh Khiêm.

Về hạ tầng giao thông kết nối:

  • Hải Phòng giữ vị trí đầu mối và hành lang động lực của vùng du lịch Bắc Bộ. Đường bộ có Quốc lộ 5 nối Hà Nội và Quốc lộ 10 kết nối tuyến duyên hải Ninh Bình - Nam Định - Thái Bình - Hải Phòng - Quảng Ninh.
  • Đường hàng không có Sân bay Cát Bi kết nối các trung tâm nội địa (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng) và đường bay quốc tế nối với Ma Cao. Tuyến đường sắt nối liền Hà Nội và kéo dài tới Lào Cai - Vân Nam; cùng hệ thống giao thông đường biển có ưu thế vượt trội trong khu vực Bắc Bộ.

Đánh giá thực trạng: Tác giả chỉ ra các hoạt động Team building tại Hải Phòng bước đầu đã được một số đơn vị khai thác tại Cát Bà và Đồ Sơn. Tuy nhiên, việc khai thác còn mang tính tự phát, thiếu các kịch bản chuyên sâu gắn với văn hóa bản địa, đội ngũ hướng dẫn viên thiếu kỹ năng điều hành và chưa hình thành được thương hiệu rõ rệt. Khóa luận cũng liên hệ đối chiếu bài học kinh nghiệm từ thị trường Hà Nội để nhận diện những điểm cần hoàn thiện tại địa phương.

Chương 3: Các giải pháp phát triển loại hình du lịch Team building tại Hải Phòng

Dựa trên kết quả phân tích hiện trạng và tiềm năng, Chương 3 đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm thúc đẩy du lịch Team building tại địa phương:

  1. Nhóm giải pháp về nhân sự:
    • Đào tạo đội ngũ chuyên viên chuyên trách xây dựng kịch bản và thiết kế tour Team building có tư duy quản trị, hiểu biết tâm lý khách hàng và khả năng lồng ghép các bài học tổ chức vào trò chơi.
    • Tập huấn, nâng cao năng lực cho đội ngũ hướng dẫn viên du lịch tại Hải Phòng về kỹ năng hoạt náo, kỹ năng điều phối trò chơi, quản lý an toàn và xử lý tình huống phát sinh tại hiện trường.
  2. Nhóm giải pháp xúc tiến và quảng bá:
    • Xây dựng thương hiệu riêng cho sản phẩm du lịch Team building Hải Phòng, định vị hình ảnh điểm đến năng động kết hợp giữa nghỉ dưỡng biển và rèn luyện kỹ năng.
    • Thúc đẩy liên kết hợp tác giữa các công ty lữ hành tại Hải Phòng với các doanh nghiệp du lịch tại Hà Nội và các tỉnh lân cận nhằm tạo nguồn khách ổn định.
  3. Nhóm giải pháp đa dạng hóa sản phẩm:
    • Mở rộng không gian tổ chức: Khai thác linh hoạt các không gian đồi núi, rừng quốc gia, danh thắng ven sông thay vì chỉ tập trung cục bộ tại các bãi biển Đồ Sơn hay Cát Bà.
    • Thiết kế các chuyên tour Team building độc lập có chiều sâu; đồng thời kết hợp linh hoạt với các loại hình du lịch thế mạnh sẵn có: du lịch sinh thái biển (Đồ Sơn, Cát Bà) và du lịch văn hóa - lịch sử (tham quan làng nghề, di tích Tràng Kênh, Núi Voi, đền thờ Nguyễn Bỉnh Khiêm).

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về làm việc nhóm, công thức cấu thành đội ngũ và kỹ năng tổ chức trò chơi tập thể trong hoạt động lữ hành. Đồng thời, văn bản cung cấp bức tranh số liệu cụ thể về tài nguyên du lịch Hải Phòng (chiều dài bờ biển hơn 125 km, 5 cửa sông lớn, hệ thống hạ tầng giao thông kết nối liên vùng đa phương thức gồm đường bộ, đường biển, đường sắt, hàng không).
  • Giải pháp đề xuất: Công trình đề xuất được hệ thống giải pháp đồng bộ từ khâu đào tạo nhân lực chuyên môn (thiết kế kịch bản, hoạt náo viên), đẩy mạnh liên kết xúc tiến vùng đến việc mở rộng không gian và đa dạng hóa sản phẩm tour kết hợp văn hóa - sinh thái.
  • Đóng góp của tác giả: Theo tác giả công bố trong phần lịch sử nghiên cứu, đây là một trong những công trình khóa luận đầu tiên tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng nghiên cứu chuyên biệt và toàn diện về việc ứng dụng loại hình du lịch Team building trên địa bàn thành phố, góp phần gợi mở hướng đi mới nhằm nâng cao sức cạnh tranh cho du lịch địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài được hoàn thành trong khung thời gian 3 tháng (tháng 9 đến tháng 12 năm 2012) tại phạm vi địa bàn Hải Phòng. Tại thời điểm nghiên cứu, dữ liệu thống kê riêng biệt về doanh thu và lượng khách tham gia tour Team building tại các công ty lữ hành Hải Phòng chưa được thu thập đầy đủ; phần phân tích thực trạng chủ yếu dựa trên quan sát tổng thể và dữ liệu hoạt động tại đơn vị thực tập.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiến hành các khảo sát định lượng với cỡ mẫu cụ thể trên các nhóm đối tượng khách hàng doanh nghiệp; đo lường mức độ sẵn sàng chi trả cho các gói tour Team building; và xây dựng thử nghiệm các bộ kịch bản chi tiết theo từng chuyên đề văn hóa - sinh thái tại các điểm đến cụ thể ở Hải Phòng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Văn hóa Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành đang thực hiện các đề tài về phát triển sản phẩm du lịch mới hoặc kỹ năng quản trị sự kiện du lịch.
  • Nội dung giá trị: Phần tổng quan lý thuyết tại Chương 1 (bảng phân loại Team building games, kỹ năng điều phối 3 giai đoạn chuẩn bị - thực hiện - kết thúc) có giá trị ứng dụng thực hành cao cho các hướng dẫn viên du lịch và điều hành tour. Phần phân tích tài nguyên và giải pháp tại Chương 2 và Chương 3 cung cấp góc nhìn tham khảo cho các doanh nghiệp lữ hành tại Hải Phòng trong việc xây dựng sản phẩm kết hợp giữa nghỉ dưỡng biển và hoạt động dã ngoại tập thể.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả phân biệt khái niệm "Group" (nhóm) và "Team" (đội) dựa trên những tiêu chí nào?
Theo tác giả, "Group" là tập hợp những người có mục đích cá nhân khác nhau, gắn kết dựa trên sự trùng hợp về không gian hoặc cơ quan làm việc, không có sự ràng buộc trách nhiệm và có thể cạnh tranh lẫn nhau. Ngược lại, "Team" là một nhóm nhỏ cùng cộng tác vì một mục tiêu chung duy nhất, các mục tiêu cá nhân bị chi phối bởi mục tiêu chung và tất cả thành viên đều cùng chia sẻ trách nhiệm, phối hợp dựa trên kỹ năng bổ sung cho nhau.

2. Công thức cấu thành của một "Team" được tác giả xác định ra sao?
Khóa luận mô hình hóa cấu trúc của đội thông qua công thức: $$\text{Team} = \text{Group} + (\text{Awareness} + \text{Relationship} + \text{Ability})$$ Trong đó:

  • Awareness là sự quan tâm, ý thức hướng tới nhiệm vụ chung.
  • Relationship là mối quan hệ gắn kết giữa các thành viên.
  • Ability là năng lực làm việc, phối hợp với các thành viên khác.

3. Vì sao "Team building games" là hình thức được áp dụng nhiều nhất trong các tour du lịch Team building?
Tác giả lý giải rằng tour Team building thường là chuyến đi ngắn ngày (3-4 ngày) kết hợp giữa nghỉ dưỡng và gắn kết. Hình thức trò chơi (games) có tính linh động cao, tốn ít thời gian chuẩn bị hơn sự kiện (events), không nặng tính học thuật nội bộ như bài tập tình huống (exercises) hay hội nghị (conferences), mang lại không khí vui vẻ và giúp truyền tải các bài học kỹ năng làm việc nhóm một cách tự nhiên.

4. Hải Phòng có những tài nguyên tự nhiên cụ thể nào thuận lợi cho việc tổ chức Team building ngoài trời?
Thành phố sở hữu bờ biển dài hơn 125 km với 5 cửa sông lớn (Bạch Đằng, Văn Úc, Cấm, Thái Bình, Lạch Tray), địa hình bờ biển khúc khuỷu tạo nên nhiều bãi tắm tự nhiên và đảo đẹp. Tiêu biểu là bán đảo Đồ Sơn, khu dự trữ sinh quyển quần đảo Cát Bà, danh thắng Tràng Kênh và Núi Voi, cung cấp không gian mở đa dạng từ biển, đảo đến đồi núi để tổ chức các hoạt động vận động dã ngoại.

5. Ba giai đoạn trong quy trình tổ chức trò chơi Team building bao gồm những bước nào?
Quy trình gồm 3 giai đoạn: (1) Chuẩn bị (soạn giáo án chi tiết, lựa chọn trò chơi phù hợp với độ tuổi/sức khỏe/địa hình, chuẩn bị dụng cụ và trò chơi dự phòng); (2) Thực hiện (trình bày luật ngắn gọn, dễ hiểu, làm mẫu, kiểm soát công bằng, giữ nhịp độ và dừng đúng lúc); (3) Kết thúc (phạt nhẹ nhàng, đánh giá rút kinh nghiệm và tổng kết bài học giáo dục).

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Ngô Thị Hương đã làm rõ cơ sở lý luận của hoạt động Team building và khẳng định tính tất yếu của việc ứng dụng loại hình này vào ngành du lịch. Thông qua việc phân tích tiềm năng tự nhiên với hơn 125 km bờ biển cùng hệ thống giao thông liên vùng thuận lợi của Hải Phòng, đề tài đã chỉ ra thực trạng khai thác còn phân tán và đề xuất 3 nhóm giải pháp đồng bộ về nhân lực, quảng bá và sản phẩm. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị lý luận và thực tiễn đối với công tác nghiên cứu học thuật cũng như hoạt động thiết kế tour du lịch dã ngoại tại địa phương.