Luận văn: Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn quận Thủ Đức, TP.HCM

Luận văn thạc sỹ phân tích thực trạng, đánh giá và đề xuất các giải pháp nhằm phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn quận Thủ Đức, TP.HCM.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ kinh tế

2019

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tiềm năng kinh tế và vai trò của DNVVN tại TP

Thành phố Thủ Đức, với vị trí cửa ngõ phía Đông TP.HCM, đang khẳng định vai trò là một trung tâm kinh tế, khoa học và công nghệ mới. Sự phát triển mạnh mẽ của cơ sở hạ tầng, đặc biệt là Khu công nghệ cao Thủ Đức và Làng Đại học Quốc gia, đã tạo ra một môi trường kinh doanh TP. Thủ Đức cực kỳ năng động. Trong bối cảnh này, việc phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Thủ Đức không chỉ là một xu hướng tất yếu mà còn là động lực cốt lõi cho tăng trưởng kinh tế bền vững. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNVVN) chiếm tỷ trọng lớn, đóng góp đáng kể vào GDP, tạo ra hàng ngàn việc làm và thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp tại Thủ Đức. Nghiên cứu của Hoàng Văn Minh (2019) cho thấy, ngay từ giai đoạn là quận, DNVVN đã chiếm trên 98% tổng số doanh nghiệp, thể hiện sức sống mãnh liệt của khu vực kinh tế tư nhân. Với định hướng trở thành đô thị sáng tạo, tương tác cao, tiềm năng kinh tế TP. Thủ Đức phụ thuộc rất lớn vào sự linh hoạt, sáng tạo và khả năng thích ứng của khối DNVVN. Các doanh nghiệp này len lỏi vào mọi ngóc ngách của nền kinh tế, từ thương mại, dịch vụ đến sản xuất công nghệ cao, tạo nên một hệ sinh thái kinh doanh đa dạng và có sức cạnh tranh cao.

1.1. Môi trường kinh doanh TP. Thủ Đức Động lực tăng trưởng

Môi trường kinh doanh tại TP. Thủ Đức được hưởng lợi từ các chính sách vĩ mô của TP.HCM và những ưu đãi đặc thù của một thành phố trong thành phố. Hệ thống giao thông kết nối liên vùng, sự tập trung của các viện nghiên cứu, trường đại học hàng đầu và sự ra đời của cộng đồng startup Thủ Đức đã tạo nên một bệ phóng vững chắc. Các chính sách khuyến khích đầu tư, cải cách thủ tục hành chính như đơn giản hóa quy trình đăng ký kinh doanh tại Thủ Đức đã giảm bớt rào cản cho các doanh nghiệp mới gia nhập thị trường. Sự hiện diện của Khu công nghệ cao Thủ Đức không chỉ thu hút các tập đoàn lớn mà còn tạo ra một hệ sinh thái phụ trợ, mở ra cơ hội cho các DNVVN tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây là điều kiện lý tưởng để các ý tưởng khởi nghiệp tại Thủ Đức được hiện thực hóa.

1.2. Vai trò DNVVN trong cơ cấu kinh tế TP. Thủ Đức

Doanh nghiệp nhỏ và vừa là xương sống của nền kinh tế Thủ Đức. Dữ liệu cho thấy khu vực này đóng góp khoảng 40% GDP và giải quyết trên 50% việc làm cho xã hội. Sự linh hoạt của DNVVN giúp đáp ứng nhanh chóng các nhu cầu đa dạng của thị trường, từ dịch vụ tiêu dùng, bán lẻ đến các ngành công nghiệp phụ trợ. Đặc biệt, các DNVVN là nơi ươm mầm cho một thế hệ doanh nhân năng động, dám nghĩ dám làm. Việc phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Thủ Đức còn góp phần quan trọng vào việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tăng tỷ trọng dịch vụ chất lượng cao và công nghiệp dựa trên tri thức, phù hợp với định hướng phát triển chung của thành phố.

II. 5 rào cản chính DNVVN Thủ Đức cần vượt qua để thành công

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, quá trình phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Thủ Đức vẫn đối mặt với không ít thách thức. Các rào cản này không chỉ đến từ môi trường cạnh tranh khốc liệt mà còn xuất phát từ chính những hạn chế nội tại của doanh nghiệp. Theo phân tích từ thực trạng, các vấn đề cốt lõi bao gồm khó khăn trong tiếp cận nguồn vốn cho doanh nghiệp nhỏ, chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu, năng lực quản trị doanh nghiệp hiệu quả còn yếu, và áp lực cạnh tranh từ các doanh nghiệp lớn cùng quá trình hội nhập. Báo cáo của Chi cục Thống kê cho thấy, tỷ lệ doanh nghiệp kinh doanh có lãi và lỗ chênh lệch không lớn, phản ánh sự bấp bênh trong hoạt động. Nhiều doanh nghiệp có quy mô siêu nhỏ, hoạt động tự phát, thiếu chiến lược dài hạn. Để tồn tại và phát triển bền vững, việc nhận diện và tìm ra giải pháp khắc phục những rào cản này là yêu cầu cấp thiết đối với cả doanh nghiệp và các cơ quan quản lý nhà nước tại Thủ Đức.

2.1. Thách thức về nguồn vốn cho doanh nghiệp nhỏ

Thiếu vốn là bài toán kinh điển nhưng chưa bao giờ cũ đối với DNVVN. Hầu hết các doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty mới thành lập công ty ở Thủ Đức, gặp khó khăn khi vay vốn kinh doanh Thủ Đức. Các ngân hàng thường yêu cầu tài sản thế chấp và quy trình thẩm định phức tạp, trong khi DNVVN thường thiếu tài sản đảm bảo và có hệ thống sổ sách kế toán chưa minh bạch. Việc tiếp cận các nguồn vốn cho doanh nghiệp nhỏ từ các quỹ đầu tư mạo hiểm hay các chương trình hỗ trợ của chính phủ còn hạn chế do thiếu thông tin và năng lực xây dựng dự án khả thi. Điều này làm giảm khả năng đầu tư vào công nghệ, mở rộng sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh.

2.2. Hạn chế trong đào tạo nhân lực cho SME

Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố sống còn. Tuy nhiên, công tác đào tạo nhân lực cho SME tại Thủ Đức còn nhiều bất cập. Doanh nghiệp nhỏ thường không có đủ ngân sách và chiến lược để đào tạo bài bản cho nhân viên. Lao động có tay nghề cao lại có xu hướng tìm đến các tập đoàn lớn với chế độ đãi ngộ tốt hơn. Thêm vào đó, kỹ năng quản trị của nhiều chủ doanh nghiệp còn dựa trên kinh nghiệm, thiếu kiến thức hệ thống về tài chính, marketing và chiến lược. Điều này dẫn đến các quyết định kinh doanh sai lầm, làm lãng phí nguồn lực và bỏ lỡ nhiều cơ hội phát triển.

2.3. Áp lực cạnh tranh và năng lực tiếp cận thị trường

Trong môi trường kinh doanh TP. Thủ Đức ngày càng hội nhập, DNVVN phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp lớn trong và ngoài nước. Các doanh nghiệp này có lợi thế về vốn, thương hiệu và quy mô. Trong khi đó, nhiều DNVVN còn yếu kém trong việc xây dựng chiến lược marketing cho doanh nghiệp nhỏ, phát triển thương hiệu và tìm kiếm thị trường mới. Sự phụ thuộc vào một vài khách hàng lớn hoặc thị trường truyền thống khiến doanh nghiệp dễ bị tổn thương khi có biến động. Việc tham gia vào các chuỗi cung ứng lớn đòi hỏi các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng và quy trình mà không phải DNVVN nào cũng đáp ứng được.

III. Hướng dẫn tiếp cận chính sách hỗ trợ DNVVN Thủ Đức 2024

Để thúc đẩy phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Thủ Đức, chính quyền địa phương và trung ương đã ban hành nhiều cơ chế, chính sách hỗ trợ thiết thực. Các chương trình này tập trung vào việc tháo gỡ những khó khăn cốt lõi mà doanh nghiệp đang gặp phải, từ tài chính, thuế, mặt bằng đến xúc tiến thương mại. Việc chủ động tìm hiểu và tận dụng các chính sách cho SME Thủ Đức là chìa khóa giúp doanh nghiệp giảm chi phí, tăng cường nguồn lực và nâng cao năng lực cạnh tranh. Thay vì hoạt động đơn lẻ, các doanh nghiệp cần tích cực tham gia vào hiệp hội doanh nghiệp Thủ Đức để cập nhật thông tin, chia sẻ kinh nghiệm và tạo ra tiếng nói chung. Các chính sách này không chỉ là sự hỗ trợ tài chính đơn thuần mà còn là công cụ định hướng, khuyến khích DNVVN đầu tư vào đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số cho SME và phát triển bền vững, phù hợp với mục tiêu xây dựng một thành phố Thủ Đức hiện đại và thông minh.

3.1. Tổng hợp chính sách cho SME Thủ Đức về thuế và vốn

Các chính sách hỗ trợ tài chính là nhóm giải pháp được quan tâm hàng đầu. Về thuế, các doanh nghiệp mới thành lập và các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực ưu tiên được hưởng ưu đãi thuế cho doanh nghiệp mới. Các quy định về miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế giá trị gia tăng được áp dụng linh hoạt. Về vốn, các chương trình kết nối ngân hàng – doanh nghiệp thường xuyên được tổ chức, giúp DNVVN dễ dàng hơn trong việc vay vốn kinh doanh Thủ Đức với lãi suất ưu đãi. Quỹ bảo lãnh tín dụng cho DNVVN cũng là một kênh quan trọng, giúp các doanh nghiệp không đủ tài sản thế chấp có thể tiếp cận vốn vay ngân hàng.

3.2. Vai trò của hiệp hội doanh nghiệp Thủ Đức trong kết nối

Hiệp hội doanh nghiệp đóng vai trò cầu nối không thể thiếu giữa doanh nghiệp và chính quyền. Hiệp hội doanh nghiệp Thủ Đức là nơi cung cấp thông tin chính xác và kịp thời về các chính sách mới, tổ chức các buổi đối thoại để doanh nghiệp bày tỏ khó khăn, vướng mắc. Đây cũng là nền tảng để thực hiện kết nối doanh nghiệp Thủ Đức, tạo ra các cơ hội hợp tác kinh doanh, hình thành các chuỗi liên kết giá trị. Thông qua hiệp hội, các doanh nghiệp có thể cùng nhau tham gia các chương trình xúc tiến thương mại, hội chợ triển lãm trong và ngoài nước, giúp mở rộng thị trường hiệu quả hơn.

3.3. Hướng dẫn đăng ký kinh doanh tại Thủ Đức đơn giản

Cải cách thủ tục hành chính là một trong những nỗ lực lớn nhằm cải thiện môi trường đầu tư. Quy trình đăng ký kinh doanh tại Thủ Đức đã được đơn giản hóa đáng kể với cơ chế một cửa liên thông và ứng dụng công nghệ thông tin. Các cá nhân, tổ chức có nhu cầu thành lập công ty ở Thủ Đức có thể thực hiện đăng ký trực tuyến, giảm thiểu thời gian đi lại và chi phí không chính thức. Các trung tâm hỗ trợ khởi nghiệp và các đơn vị tư vấn pháp lý doanh nghiệp cũng cung cấp dịch vụ hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ, đảm bảo tính pháp lý và nhanh chóng cho doanh nghiệp.

IV. Bí quyết quản trị doanh nghiệp hiệu quả cho SME Thủ Đức

Bên cạnh sự hỗ trợ từ bên ngoài, yếu tố quyết định sự thành bại của DNVVN nằm ở năng lực nội tại. Việc xây dựng một hệ thống quản trị doanh nghiệp hiệu quả là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Quản trị không chỉ đơn thuần là điều hành các hoạt động hàng ngày, mà còn bao gồm việc xây dựng tầm nhìn chiến lược, quản lý tài chính minh bạch, phát triển văn hóa doanh nghiệp và tối ưu hóa nguồn nhân lực. Để phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Thủ Đức một cách bài bản, các chủ doanh nghiệp cần liên tục học hỏi, cập nhật kiến thức quản trị hiện đại. Việc áp dụng các công cụ quản lý, xây dựng quy trình làm việc rõ ràng và chú trọng đến chiến lược marketing cho doanh nghiệp nhỏ sẽ giúp doanh nghiệp vận hành trơn tru, giảm thiểu rủi ro và nắm bắt tốt hơn các cơ hội thị trường.

4.1. Tối ưu hóa vận hành và quản lý tài chính

Quản trị tài chính là mạch máu của doanh nghiệp. Các DNVVN cần xây dựng kế hoạch tài chính rõ ràng, theo dõi chặt chẽ dòng tiền và quản lý hiệu quả công nợ. Việc áp dụng các phần mềm kế toán đơn giản giúp minh bạch hóa các khoản thu chi, cung cấp dữ liệu chính xác cho việc ra quyết định. Tối ưu hóa quy trình vận hành, giảm lãng phí trong sản xuất và quản lý tồn kho hợp lý cũng là những biện pháp quan trọng để cải thiện hiệu quả hoạt động và tăng lợi nhuận. Đây là những kỹ năng cốt lõi trong quản trị doanh nghiệp hiệu quả.

4.2. Xây dựng chiến lược marketing cho doanh nghiệp nhỏ

Trong thời đại số, marketing không còn là đặc quyền của các doanh nghiệp lớn. Một chiến lược marketing cho doanh nghiệp nhỏ thông minh có thể tạo ra tác động lớn với chi phí hợp lý. Các DNVVN tại Thủ Đức có thể tận dụng các kênh marketing online như mạng xã hội, website, email marketing để tiếp cận khách hàng mục tiêu. Xây dựng thương hiệu nhất quán, tạo ra câu chuyện sản phẩm hấp dẫn và tập trung vào dịch vụ chăm sóc khách hàng xuất sắc là cách để tạo ra sự khác biệt và xây dựng lòng trung thành của khách hàng, ngay cả khi quy mô còn khiêm tốn.

4.3. Tầm quan trọng của tư vấn pháp lý doanh nghiệp

Nhiều DNVVN thường xem nhẹ các vấn đề pháp lý cho đến khi phát sinh tranh chấp. Việc sử dụng dịch vụ tư vấn pháp lý doanh nghiệp ngay từ đầu giúp phòng ngừa rủi ro. Các chuyên gia pháp lý có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong việc soạn thảo hợp đồng, đăng ký sở hữu trí tuệ, tuân thủ các quy định về lao động, thuế và môi trường. Một nền tảng pháp lý vững chắc không chỉ giúp doanh nghiệp hoạt động an toàn mà còn tạo dựng uy tín với đối tác và khách hàng, là điều kiện cần để phát triển lâu dài.

V. Cách chuyển đổi số để DNVVN Thủ Đức bứt phá cạnh tranh

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số cho SME không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Đây là giải pháp chiến lược giúp DNVVN tại Thủ Đức tối ưu hóa vận hành, mở rộng thị trường và tạo ra các mô hình kinh doanh mới. Quá trình phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Thủ Đức gắn liền với việc ứng dụng công nghệ. Từ việc quản lý bán hàng, chăm sóc khách hàng đến marketing và quản trị nội bộ, công nghệ số mang lại hiệu quả vượt trội so với phương pháp truyền thống. Với lợi thế từ Khu công nghệ cao Thủ Đức và hệ sinh thái vườn ươm khởi nghiệp Thủ Đức, các DNVVN có điều kiện thuận lợi để tiếp cận các giải pháp công nghệ tiên tiến và học hỏi từ các mô hình thành công. Đầu tư vào chuyển đổi số là đầu tư cho tương lai, giúp doanh nghiệp nâng cao sức cạnh tranh và bắt kịp xu thế phát triển của kinh tế toàn cầu.

5.1. Lợi ích thiết thực của chuyển đổi số cho SME

Việc áp dụng chuyển đổi số cho SME mang lại nhiều lợi ích cụ thể. Công nghệ giúp tự động hóa các quy trình lặp đi lặp lại, giải phóng sức lao động và giảm thiểu sai sót. Dữ liệu khách hàng được quản lý tập trung, giúp doanh nghiệp thấu hiểu và cá nhân hóa trải nghiệm. Các kênh bán hàng trực tuyến giúp tiếp cận thị trường rộng lớn hơn với chi phí thấp hơn. Quản lý từ xa trở nên dễ dàng, tăng tính linh hoạt và hiệu quả làm việc. Quan trọng hơn, chuyển đổi số giúp DNVVN ra quyết định dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính, nâng cao đáng kể hiệu quả quản trị.

5.2. Vườn ươm khởi nghiệp Thủ Đức và hệ sinh thái startup

Hệ sinh thái khởi nghiệp là động lực quan trọng cho đổi mới sáng tạo. Vườn ươm khởi nghiệp Thủ Đức và các trung tâm hỗ trợ đóng vai trò là nơi cung cấp không gian làm việc, chương trình đào tạo, cố vấn và kết nối đầu tư cho các startup. Đây là môi trường lý tưởng để các DNVVN công nghệ hình thành và phát triển. Sự tương tác trong cộng đồng startup Thủ Đức tạo ra sự lan tỏa về tri thức và công nghệ, thúc đẩy cả các doanh nghiệp truyền thống phải đổi mới để không bị tụt hậu. Các doanh nghiệp có thể tìm kiếm đối tác công nghệ hoặc các giải pháp đổi mới ngay trong hệ sinh thái này.

04/10/2025
Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn quận thủ đức thành phố hồ chí minh luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I trong Nghị định số 90/2001/NĐ-CP của Chính phủ về trợ giúp phát triển vừa và nhỏ đã đề ra khái niệm DNNVV như sau: “Doanh nghiệp vừa và nhỏ là cơ sở sản xuất, kinh doanh độc lập, đã đăng ký kinh doanh theo pháp luật hiện hành, có vốn đăng ký không quá 10 tỷ đồng hoặc số lao động trung bình hàng năm không quá 300 người”. Việc phân loại DNNVV ở nước ta khác với những quốc gia trên thế giới ở chỗ là nước ta dựa vào 02 tiêu thức và có thể lượng hóa được hai tiêu thức ấy dựa vào phân loại doanh nghiệp vừa và nhỏ, đồng thời dựa vào 02 lĩnh vực chủ yếu trong nền kinh tế ở nước ta là: lĩnh vực công nghiệp và thương mại. Hai tiêu thức vừa được đề cập chính là: lao động bình quân và nguồn vốn đăng ký. Nguyên nhân dựa vào 02 tiêu chí này được hiểu như 13 sau: (1) tất cả các doanh nghiệp được thành lập đều có số liệu cụ thể về hai tiêu thức này; (2) có thể xác định tiêu thức này ở mọi cấp độ; (3) từ thực trạng khó khăn trong công tác thống kê về doanh nghiệp của nước ta thì 02 tiêu thức này có thể dùng để xác định chính xác trị số của DNNVV.3: Phân loại DNNVV theo phân ngành công nghiệp thương nghiệp và dịch vụ.

Công nghiệp Thương nghiệp, dịch vụ Tiêu thức DNV DN nhỏ DNV DN nhỏ Vốn đăng ký (vnđ) <10 tỷ <50 tỷ <5 tỷ <3 tỷ Lao động thường <300 <100 <200 <50 xuyên (người) — V -------------------------------------—1 —--------------------------Ị 1 -------------------------------- ——-------------------------------- - ------------7^7 1 ------------------------------ —— Nguồn: Trung tâm Thông tin doanh nghiệp - Cục phát triển doanh nghiệp, 2001 Căn cứ vào bảng 1.3 chúng ta thấy rằng, việc phân loại DNNVV trên lĩnh vực công nghiệp, thương nghiệp và dịch vụ ở Việt Nam căn cứ vào 02 tiêu thức chính đó là: vốn và lao động thường xuyên. Luật hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa số: 04/2017/QH14 có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2018, đã đưa ra tiêu chí cụ thể để xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa: Doanh nghiệp nhỏ và vừa bao gồm doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp vừa, có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 200 người và đáp ứng một trong hai tiêu chí sau đây: (1) Tổng nguồn vốn không quá 100 tỷ đồng; (2) Tổng doanh thu của năm trước liền kề không quá 300 tỷ đồng. Theo quy định mới nhất (Nghị định ố: 39/2018/NĐ-CP Nghị định quy định chi tiết một số điều của luật hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, Điều 6. Tiêu chí xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa) thì ngoài doanh nghiệp nhỏ và vừa thì còn có thêm doanh nghiệp siêu nhỏ, cụ thể như sau: (1) Doanh nghiệp siêu nhỏ trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và lĩnh vực công nghiệp, xây dựng có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 10 người và tổng doanh thu của năm không quá 3 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 3 tỷ đồng.

Doanh nghiệp siêu nhỏ trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ có số lao 14 động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 10 người và tổng doanh thu của năm không quá 10 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 3 tỷ đồng. (2) Doanh nghiệp nhỏ trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và lĩnh vực công nghiệp, xây dựng có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 100 người và tổng doanh thu của năm không quá 50 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 20 tỷ đồng. Doanh nghiệp nhỏ trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 50 người và tổng doanh thu của năm không quá 100 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 50 tỷ đồng. (3) Doanh nghiệp vừa trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và lĩnh vực công nghiệp, xây dựng có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 200 người và tổng doanh thu của năm không quá 200 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 100 tỷ đồng.

Doanh nghiệp vừa trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 100 người và tổng doanh thu của năm không quá 300 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 100 tỷ đồng. Từ các văn bản quy định của Chính phủ về DNNVV có thể đi đến kết luận: Doanh nghiệp nhỏ là doanh nghiệp có số vốn từ 20 tỷ đến 50 tỷ đồng, tổng doanh thu hàng năm từ 50 tỷ đến 100 tỷ đồng, số lao động tham gia bảo hiểm xã hội từ 50 người đến 100 người, tùy thuộc vào lĩnh vực kinh doanh. Doanh nghiệp vừa là doanh nghiệp có số vốn không quá 100 tỷ đồng, tổng doanh thu hàng năm từ 200 tỷ đến 300 tỷ đồng, số lao động tham gia bảo hiểm xã hội từ 100 người đến 200 người, tùy thuộc vào lĩnh vực kinh doanh.4: Phân loại DNNVV theo số quy mô lao động, vốn và doanh thu Loại hình doanh Số lượng lao động Doanh thu hàng Tổng số vốn nghiệp đóng bảo hiểm năm Từ 50 người đến 20 tỷ đến 50 tỷ 50 tỷ đến 100 tỷ Doanh nghiệp nhỏ 100 người đồng đồng Từ 100 người đến 50 tỷ đến 100 tỷ 100 tỷ đến 300 tỷ Doanh nghiệp vừa 200 người đồng đồng Nguồn: xử lý số liệu từ Nghị định s ố: 39/2018/NĐ-CP, Nghị định quy định chi tiết một số điều của luật hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa 15 1. Vai trò của DNNVV đối với nền kinh tế quốc dân Doanh nghiệp vừa và nhỏ có vị trí rất quan trọng trong nền kinh tế mỗi nước, kể cả các nước có trình độ phát triển cao.

Trong xu thế hội nhập và toàn cầu hóa như hiện nay thì các nước đều chú ý đến việc phát triển các DNNVV, nhằm huy động tối đa các nguồn lực và hỗ trợ cho DN lớn, tăng sức cạnh tranh của sản phẩm. Đối với Việt Nam thì vai trò tầm quan trọng của DNNVV ngày càng được Đảng và Nhà nước quan tâm đúng mức, bản thân DNNVV đã và đang khẳng định được vị trí của mình đối với sự phát triển kinh tế - xã hội. Điều này thể hiện rõ nét nhất trong những năm gần đây. Cụ thể: Một là, doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số các doanh nghiệp Trong các loại hình sản xuất kinh doanh ở nước ta hiện nay doanh nghiệp vừa và nhỏ có sức lan tỏa trong mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội.

Đến năm 2017 cả nước có 517.900 doanh nghiệp, trong đó doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm trên 98,1% (507. Hồ Chí Minh với 172.600 DN, chiếm tới 33,3% tổng số DN của cả nước [28]. Điều này chứng tỏ được sự nhận thức đúng đắn, phù hợp với xu thế phát triển của thời đại, đặc biệt là sự thừa nhận nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần ở nước ta, đó là sự nhận thức đúng mức về khu vực kinh tế tư nhân nói chung và DNNVV nói riêng trong đường lối phát triển kinh tế - xã hội. Về cơ bản đã từng bước giải quyết được mối quan hệ giữa kiến trúc thượng tầng phù hợp với trình độ phát triển của cơ sở hạ tầng, và sự ra phát triển DNNVV ở nước ta trong thời gian qua đã chứng minh điều này.

Bên cạnh đó, số lượng DNNVV được thống kê cho thấy tiềm năng dồi dào khu vực này và động lực quan trọng đối với quận Thủ Đức trong việc nghiên cứu và ban hành các chính sách phù hợp để phát triển DNNVV. Hai là, doanh nghiệp vừa và nhỏ là nơi tạo ra nhiều việc làm Thực tế trong những năm qua, đã cho thấy toàn bộ các doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặc biệt là phần lớn các doanh nghiệp thuộc khu vực ngoài quốc doanh là nguồn chủ yếu 16 tạo ra công ăn việc làm cho tất cả các lĩnh vực. Hàng năm khu vực DNNVV đóng góp tới 40% GDP, 30% vào tổng thu ngân sách nhà nước, giải quyết 50% công ăn việc làm cho xã hội [20]. Những số liệu thống kê trên cho thấy mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và giải quyết các vấn đề xã hội như tạo công ăn việc làm, giải quyết thất nghiệp, giảm áp lực về an ninh trật tự xã hội.

điều này cho thấy được tầm quan trọng của kinh tế đối với chính trị, xã hội nói chung và tầm quan trọng của DNNVV đối với nền kinh tế nói riêng. Ba là, hình thành và phát triển đội ngũ các nhà kinh doanh năng động s ự xuất hiện và khả năng phát triển của mỗi doanh nghiệp phụ thuộc rất nhiều vào những nhà sáng lập ra chúng. Do đặc thù là số lượng doanh nghiệp vừa và nhỏ là rất lớn và thường xuyên phải thay đổi để thích nghi với môi trường xung quanh, phản ứng với những tác động bất lợi do sự phát triển, xu hướng tích tụ và tập trung hóa sản xuất. s ự sáp nhập, giải thể và xuất hiện các doanh nghiệp vừa và nhỏ thường xuyên diễn ra trong mọi giai đoạn.

Đó là sức ép lớn buộc những người quản lý và sáng lập ra chúng phải có tính linh hoạt cao trong quản lý và điều hành, dám nghĩ, dám làm và chấp nhận sự mạo hiểm. Chính sự có mặt của đội ngũ những người quản lý này cùng với khả năng, trình độ, nhận thức của họ về tình hình thị trường và khả năng nắm bắt cơ hội kinh doanh sẽ tác động lớn đến hoạt động của từng doanh nghiệp vừa và nhỏ. Họ luôn là những người đi đầu trong đổi mới, tìm kiếm phương thức mới, đặt ra nhiệm vụ chuyển đổi cho phù hợp với môi trường kinh doanh. Đối với một quốc gia thì sự phát triển của nền kinh tế phụ thuộc rất lớn vào sự có mặt của đội ngũ này, và chính đội ngũ này sẽ tạo ra một cơ cấu kinh tế năng động, linh hoạt phù hợp với thị trường.

Bốn là, khai thác và phát huy tốt các nguồn lực tại chỗ Từ các đặc trưng hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp vừa và nhỏ đã tạo ra cho doanh nghiệp lợi thế về địa điểm hoạt động sản xuất kinh doanh. Thực tế đã cho thấy doanh nghiệp vừa và nhỏ đã có mặt ở hầu hết các vùng, địa phương. Chính điều này đã giúp cho doanh nghiệp tận dụng và khai thác tốt các nguồn lực tại chỗ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ